Top xếp hạng

Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
LÊ NHẬT NAM Cà Mau Trường THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển 300 03:30.657
ĐẬU HUY MINH Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 300 04:16.060
HỒ NGUYÊN PHÁT Nghệ An Trường PT Hermann Gmeiner 300 05:08.590
4 LIGHT Quảng Ninh Trường THPT Cẩm Phả 300 05:10.263
5 BÙI ĐỨC HUY TP Hải Phòng Trường THPT Lý Thường Kiệt 300 05:23.983
6 NGUYỄN HOÀNG LONG TP Hồ Chí Minh Trường THPT Thủ Thiêm 300 05:33.170
7 VÕ THANH KHIẾT An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 300 05:41.123
8 OMG An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 300 06:15.983
9 BÙI QUỐC KHẢI TP Hồ Chí Minh Trường THPT Năng Khiếu TP Hồ Chí Minh 300 06:19.607
10 NGUYỄN MINH NGUYÊN An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 300 06:21.733
11 HUỲNH NGUYỄN ANH PHƯỚC An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 300 06:35.933
12 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 300 07:00.203
13 PHẠM TRUNG KIÊN Đắk Lắk Trường THPT Ngô Gia Tự 300 07:29.810
14 HOÀNG MINH NGỌC TP Hồ Chí Minh Trường THPT Năng Khiếu TP Hồ Chí Minh 300 07:46.480
15 NGUYỄN MINH DIỆU CẦM TP Hà Nội Trường PTTH chuyên ngoại ngữ 300 07:58.323
16 VŨ DƯƠNG HUY TP Hà Nội Trường THPT Phạm Hồng Thái 300 08:07.510
17 TRAN KIM DUNG Quảng Trị Trường THPT thị xã Quảng Trị 300 08:18.780
18 ĐỖ ANH TUẤN Thái Nguyên Trường THPT Đại Từ 300 08:31.360
19 LƯU TUẤN KIỆT TP Hồ Chí Minh Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa 300 08:44.777
20 NGUYỄN VĂN CHIẾN Vĩnh Phúc Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc 300 08:46.543
21 ĐỒNG THỊ PHƯƠNG ANH Hải Dương Trường THPT Gia Lộc 300 08:57.453
22 HÀ THỊ BƯỞI Nam Định Trường THPT Ngô Quyền 300 09:06.200
23 VŨ QUỐC TRUNG TP Hồ Chí Minh Trường THPT cấp 2, 3 Trần Đại Nghĩa 300 09:06.840
24 MAI HOÀNG DANH Đắk Lắk Trường THCS & THPT Đông Du 300 09:35.827
25 THANH NHI TP Cần Thơ Trường THPT Phan Văn Trị 300 09:42.047
26 NGUYỄN LÊ GIA THỊNH Hậu Giang Trường THPT Chuyên Vị Thanh 300 09:54.230
27 LÊ VŨ LAM ĐIỀN Đồng Tháp Trường THPT Tháp Mười 300 10:01.560
28 DIỆP PHÚ KHANG An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 300 10:06.997
29 LÊ BỬU THANH XUÂN TP Hồ Chí Minh Trường THPT Trần Phú 300 10:11.873
30 TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 300 10:19.793
31 VŨ VĂN HIẾU Bắc Kạn Trường THPT Chuyên Bắc Kạn 300 10:53.887
32 ĐINH LONG NHẬT Hà Tĩnh Trường THPT Hương Khê 300 10:53.937
33 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU MINH Thanh Hóa Trường THPT Chuyên Lam Sơn 300 10:56.670
34 VÒNG KINH Ý Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 300 10:57.563
35 BÙI THANH HẢI Bắc Giang Trường THPT Chuyên Bắc Giang 300 11:17.843
36 NÓNG NHƯ CÁI LÒ Hưng Yên Trường THPT Chuyên Tỉnh Hưng Yên 300 11:30.997
37 NGUYỄN QUANG HUY Phú Thọ Trường THPT Chuyên Hùng Vương 300 11:32.183
38 LÊ CHÍ NGHĨA Thái Nguyên Trường THPT Chuyên Thái Nguyên 300 11:44.577
39 TRẦN TUỆ LÂM Phú Thọ Trường THPT Hùng Vương 300 11:50.027
40 DOAN VU SON Bà Rịa - Vũng Tàu Trường THPT Vũng Tàu 300 11:50.717
41 NGUYỄN TIẾN THÀNH Khánh Hòa Trường THPT Nguyễn Văn Trỗi 300 11:54.217
42 PHẠM MINH TRƯỜNG Tây Ninh Trường THPT Chuyên Hoàng Lê Kha 300 11:58.170
43 DIỆP PHÚ KHANG An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 300 12:52.187
44 PHAN HOÀNG TƯỜNG LINH Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 300 13:36.547
45 NGUYỄN ANH NHẬT Thái Nguyên Trường THPT Chuyên Thái Nguyên 300 14:12.323
46 VŨ NHẬT NAM Lào Cai Trường THPT Số 1 Bảo Yên 300 14:18.843
47 TRỊNH LÊ TRANG NHUNG Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 300 14:25.000
48 NGÔ VĂN BẢO Hà Giang Trường THPT chuyên Hà Giang 300 16:22.467
49 NGUYỄN QUANG HUY Phú Thọ Trường THPT Chuyên Hùng Vương 300 17:16.717
50 TRƯƠNG NGUYỆT QUẾ Tiền Giang Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu 300 18:02.967
51 ĐINH HỒNG QUÂN Thái Nguyên Trường THPT Đại Từ 300 18:57.613
52 TRẦN TIẾN LỰC Đồng Tháp Trường THPT Lấp Vò 2 300 19:28.233
53 NGUYỄN KIM CƯƠNG Quảng Ninh Trường THPT Cẩm Phả 295 05:08.310
54 TRẦN THIÊN PHÚC TP Hồ Chí Minh Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa 295 05:29.733
55 NGUYỄN THƯ Thanh Hóa Trường THPT Triệu Sơn 1 295 05:30.703
56 BUNNY An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 295 05:32.233
57 LƯƠNG GIA HUY TP Hồ Chí Minh Trường THPT Bà Điểm 295 05:46.263
58 LÊ BẢO CHÂU Thái Nguyên Trường THPT Chuyên Thái Nguyên 295 05:47.903
59 KJJ Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 295 05:48.937
60 MANSE Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 295 05:50.513
61 TRƯƠNG GIA HUY An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 295 05:52.420
62 LÊ VĂN MINH TP Cần Thơ Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm 295 05:59.687
63 LƯU KHOA VĂN Thanh Hóa Trường THPT Đông Sơn 1 295 06:21.467
64 TD Nghệ An Trường THPT Đô Lương 3 295 06:22.780
65 PHAN BÍCH TUYỀN Cà Mau Trường THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển 295 06:28.890
66 NGUYỄN DIỆU LINH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 295 06:31.077
67 PHẠM ANH ĐỨC Nam Định Trường THPT Lê Hồng Phong 295 06:35.157
68 NGUYỄN TUẤN ANH Cà Mau Trường THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển 295 06:36.670
69 TRẦN HUY PHONG TP Hải Phòng Trường THPT Lê Quý Đôn 295 06:37.950
70 ĐINH HỒNG QUÂN Thái Nguyên Trường THPT Đại Từ 295 06:45.107
71 DARK Quảng Ninh Trường THPT Cẩm Phả 295 06:47.717
72 TRẦN PHƯƠNG THẢO Nam Định Trường THPT Lê Hồng Phong 295 06:48.700
73 NGUYỄN ĐỨC TOÀN Nam Định Trường THPT Lê Hồng Phong 295 06:56.933
74 BÙI QUỐC QUÂN TP Hồ Chí Minh Trường THPT Marie-Curie 295 07:02.327
75 TRẦN DƯƠNG CHÍNH Phú Thọ Trường THPT Chuyên Hùng Vương 295 07:02.780
76 ĐÀO KHÔI NGUYÊN Hà Tĩnh Trường THPT Hương Khê 295 07:23.153
77 ĐOÀN NHẬT LINH Bắc Giang Trường THPT Chuyên Bắc Giang 295 07:23.763
78 VŨ BÌNH MINH Bắc Giang Trường THPT Chuyên Bắc Giang 295 07:27.577
79 NGUYỄN KHÁNH QUỲNH Phú Thọ Trường THPT Tam Nông 295 07:28.653
80 QUÁCH BÍCH HÀ TP Hồ Chí Minh Trường THPT Lê Hồng Phong 295 07:33.000
81 TẠ THỊ THANH TÂM Vĩnh Phúc Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc 295 07:35.453
82 NGUYỄN PHAN DUY MINH Trà Vinh Trường THPT Vũ Đình Liệu 295 07:50.903
83 PHẠM BÍCH DIỆP Hà Tĩnh Trường THPT Kỳ Anh 295 07:51.717
84 NGUYỄN XUÂN AN Phú Thọ Trường THPT Phù Ninh 295 07:52.107
85 LƯƠNG HUỲNH BẢO TRÂN An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 295 07:54.077
86 HỒ ANH TUẤN Kiên Giang Trường THPT Kiên Lương 295 07:56.730
87 LÊ NGUYỄN QUANG TÂN Hà Tĩnh Trường THPT Kỳ Anh 295 08:01.467
88 LÊ PHÙNG VIỆT HÀ Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 295 08:02.157
89 VÕ THÀNH TRUNG Tiền Giang Trường THPT Chuyên Tiền Giang 295 08:08.217
90 DIỆP PHÚ KHANG An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 295 08:08.717
91 LÊ PHƯƠNG NGÂN Quảng Trị Trường THPT Lê Quý Đôn 295 08:13.667
92 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG Thanh Hóa Trường THPT Bỉm Sơn 295 08:14.390
93 ĐẶNG TRUNG CƯƠNG Phú Thọ Trường THPT Chuyên Hùng Vương 295 08:15.937
94 VÕ CHÍ NGUYỆN Cà Mau Trường THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển 295 08:23.420
95 LƯU QUỐC VINH TP Hồ Chí Minh Trường THPT Lê Hồng Phong 295 08:30.907
96 NGUYỄN HỒNG NHUNG Nam Định Trường THPT Lê Hồng Phong 295 08:39.577
97 STAN LOONA An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 295 08:40.327
98 VŨ NGỌC HẢI LINH TP Hà Nội Trường THPT Thăng Long 295 08:41.203
99 NGUYỄN CÔNG THÀNH TP Đà Nẵng Trường THPT Phan Chu Trinh 295 08:53.200
100 DIỆP PHÚ KHANG An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 295 09:10.500
Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
ĐẬU HUY MINH Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 300 05:56.577
TRẦN QUANG ĐẠI Ninh Bình Trường THPT Kim Sơn B 300 06:42.967
LÊ NAM ĐÔNG Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 300 12:12.903
4 VÒNG KINH Ý Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 300 16:31.547
5 TRẦN TRỌNG NHẤT Đồng Nai Trường THPT Phú Ngọc 300 17:38.840
6 ĐỖ ANH TUẤN Thái Nguyên Trường THPT Đại Từ 295 09:44.733
7 HOÀNG MINH NGỌC TP Hồ Chí Minh Trường THPT Năng Khiếu TP Hồ Chí Minh 295 10:24.187
8 NGUYỄN NĂNG HOÀNG TP Hải Phòng Trường THPT Ngô Quyền 295 11:13.623
9 MAI THỊ YẾN NHI Đồng Tháp Trường THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu 295 14:27.060
10 NGUYỄN LÊ GIA THỊNH Hậu Giang Trường THPT Chuyên Vị Thanh 295 15:07.967
11 VÕ THỊ MINH ANH Nghệ An Trường THPT Thái Lão 295 15:36.047
12 VŨ NGỌC HẢI LINH TP Hà Nội Trường THPT Thăng Long 295 17:07.357
13 VÒNG KINH THỤY Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 295 17:41.857
14 ĐÀO KHÔI NGUYÊN Hà Tĩnh Trường THPT Hương Khê 295 17:56.217
15 TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 295 18:56.607
16 NGUYỄN MINH DIỆU CẦM TP Hà Nội Trường PTTH chuyên ngoại ngữ 295 19:13.203
17 TRƯƠNG NGUYỆT QUẾ Tiền Giang Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu 295 19:35.607
18 ĐỒNG TỰ TRÂN Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 295 19:51.153
19 BÙI QUỐC QUÂN TP Hồ Chí Minh Trường THPT Marie-Curie 290 06:07.593
20 NGUYỄN TRÚC QUỲNH Hà Tĩnh Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh 290 06:52.013
21 JEON JUNG KOOK Thái Bình Trường THPT Lê Quý Đôn 290 07:26.107
22 TẠ DUY TÂM SƠN TP Hải Phòng Trung tâm GDNN-GDTX huyện Thủy Nguyên 290 07:33.153
23 HỒ THỊ THÙY DUNG Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 290 08:57.560
24 TRẦN CAO MINH TRUNG Khánh Hòa Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn 290 09:29.547
25 TRƯƠNG QUANG HƯNG TP Hà Nội Trường THPT Xuân Đỉnh 290 09:51.327
26 LƯƠNG GIA HUY TP Hồ Chí Minh Trường THPT Bà Điểm 290 10:14.547
27 TRẦN THIÊN PHÚC TP Hồ Chí Minh Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa 290 10:21.313
28 TRẦN THẾ TRUNG Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 290 10:25.277
29 NGUYỄN DƯƠNG GIA BẢO Tây Ninh Trường THPT Nguyễn An Ninh 290 10:28.640
30 ĐỖ QUANG THÀNH TP Hải Phòng Trường THPT Ngô Quyền 290 10:37.810
31 TRẦN NGUYỄN ANH QUÂN TP Hồ Chí Minh Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa 290 11:27.217
32 LÊ NGUYỄN QUANG TÂN Hà Tĩnh Trường THPT Kỳ Anh 290 14:21.903
33 NGÔ ĐỨC TRÍ Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 290 14:45.153
34 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH TP Hà Nội Trường THPT Chuyên Đại học Sư Phạm 290 15:23.013
35 ĐỖ ANH TUẤN Thái Nguyên Trường THPT Đại Từ 290 15:40.513
36 PHẠM BÍCH DIỆP Hà Tĩnh Trường THPT Kỳ Anh 290 16:28.670
37 ĐỖ ANH TUẤN Thái Nguyên Trường THPT Đại Từ 290 18:19.547
38 TRẦN LÊ VIỆT HÀ Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 19:29.810
39 LÊ PHAN MINH HUY Quảng Ngãi Trường THPT Số 1 Đức Phổ 290 19:54.170
40 PHẠM ANH ĐỨC Nam Định Trường THPT Lê Hồng Phong 285 07:52.530
41 HOANG NGUYEN TRUONG GIANG TP Hải Phòng Trường THPT Nguyễn Trãi 285 07:54.873
42 NTD TP Hà Nội Trường phổ thông liên cấp Vinschool 285 08:48.387
43 NGUYỄN VĂN AN Hà Tĩnh Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh 285 08:51.703
44 NGUYỄN ĐỖ NGỌC BẢO TP Hải Phòng Trường THPT Lê Quý Đôn 285 09:36.670
45 NGUYỄN QUỐC KHANG TP Hồ Chí Minh Trường THPT Năng Khiếu TP Hồ Chí Minh 285 09:36.843
46 TRẦN THỊ THU PHƯƠNG Nam Định Trường THPT Lê Hồng Phong 285 11:03.263
47 NGUYỄN LÊ ĐĂNG KHOA Thừa Thiên Huế Trường THPT Chuyên Quốc Học 285 11:06.027
48 NGUYỄN MINH NGUYÊN An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 285 11:28.610
49 LÊ PHÚ Phú Thọ Trường THPT Vũ Thê Lang 285 12:01.730
50 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG Thanh Hóa Trường THPT Bỉm Sơn 285 12:16.500
51 PHAN ĐÀM QUÂN TP Hà Nội Trường THPT Chu Văn An 285 12:24.713
52 LÊ PHAN KHÁNH HUY Đồng Tháp Trường THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu 285 12:34.140
53 PHAN NGỌC KHÁNH VY Nghệ An Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng 285 12:49.250
54 DOAN VU SON Bà Rịa - Vũng Tàu Trường THPT Vũng Tàu 285 13:06.683
55 LÊ LINH ĐAN Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 285 13:31.653
56 LÊ NGUYỄN ĐẠI BẢO Thái Nguyên Trường THPT Lương Ngọc Quyến 285 13:33.530
57 PHẠM HOÀNG KHANG An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 285 13:34.030
58 BÙI THANH HẢI Bắc Giang Trường THPT Chuyên Bắc Giang 285 13:40.060
59 LOVE Quảng Ninh Trường THPT Cẩm Phả 285 13:43.873
60 NGUYỄN ĐĂNG ĐẠT Thanh Hóa Trường THPT Đông Sơn 1 285 14:03.263
61 DOÃN ĐỨC KHÁNH TP Hải Phòng Trường THPT Ngô Quyền 285 14:12.920
62 ĐOÀN TIẾN MẠNH Quảng Ninh Trường THPT Hòn Gai 285 14:26.373
63 NGUYEN PHUONG ANH TP Hà Nội Trường THPT Đoàn Kết 285 14:27.467
64 ĐOÀN MINH THU Quảng Ninh Trường THPT Hòn Gai 285 14:29.373
65 ĐỒNG THỊ PHƯƠNG ANH Hải Dương Trường THPT Gia Lộc 285 14:30.217
66 TRANG HO Quảng Ninh Trường THPT Chuyên Hạ Long 285 14:35.823
67 LA THỊ MINH HẢI Bắc Giang Trường THPT Hiệp Hoà 2 285 14:53.280
68 HOÀNG THỊ LÊ TRÀ Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 285 15:05.653
69 LÊ YẾN NHI Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 285 15:22.887
70 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU MINH Thanh Hóa Trường THPT Chuyên Lam Sơn 285 15:34.983
71 LÊ LỆ HUỲNH An Giang Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu 285 16:22.153
72 ĐỖ GIA KHANG Khánh Hòa Trường THPT Nguyễn Văn Trỗi 285 16:23.433
73 PHẠM LINH THẢO Quảng Ninh Trường THPT Đông Triều 285 16:28.293
74 NGÔ ĐẶNG MINH ANH TP Hà Nội Trường THPT Chuyên Đại học Sư Phạm 285 16:58.170
75 NGUYỄN LÂM THƯƠNG Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 285 17:27.183
76 PHẠM THỊ ÁNH NGỌC Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 285 18:02.233
77 NGUYỄN QUANG TÙNG TP Hải Phòng Trường THPT Ngô Quyền 285 18:48.780
78 NGUYỄN THỊ THU HÀ Thái Bình Trường THPT Bắc Duyên Hà 285 19:35.890
79 TRẦN ĐẶNG KIM NGUYÊN Hà Tĩnh Trường THPT Hương Khê 285 19:44.450
80 PHAN HỒNG PHÚC Vĩnh Long Trường THPT Trà Ôn 285 19:55.357
81 HÀ PHƯƠNG LY Phú Thọ Trường THPTMinh Đài 280 05:34.793
82 ĐỖ ANH TUẤN Thái Nguyên Trường THPT Đại Từ 280 05:51.043
83 ĐỖ QUỲNH ANH Hải Dương Trường THPT Chí Linh 280 06:05.017
84 HOÀNG THỊ LÊ TRÀ Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 280 06:41.717
85 NGUYỄN THỊ YẾN NHI TP Hồ Chí Minh Quốc tế Mỹ (American International School) 280 07:02.793
86 PHẠM THỊ UYÊN VY Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 280 07:52.950
87 TRAN QUYNH ANH Thanh Hóa Trường THPT Chuyên Lam Sơn 280 08:00.437
88 ĐINH THỊ HUYỀN TRANG Quảng Ninh Trường THPT Hòn Gai 280 08:10.373
89 LONG THANH HUYỀN Thái Nguyên Trường THPT Chuyên Thái Nguyên 280 08:15.340
90 ĐỖ MẠNH DŨNG Lào Cai Trường THPT Số 4 Văn Bàn 280 08:25.543
91 VŨ HẢI MINH Thanh Hóa Trường THPT Bỉm Sơn 280 08:26.703
92 ĐÀO HOÀNG MINH ANH TP Hồ Chí Minh Trường THPT Gia Định 280 08:40.340
93 TRẦN CAO MINH Đắk Lắk Trường THPT Ngô Gia Tự 280 08:49.450
94 HOÀNG NGÔ UYỂN NGHI TP Đà Nẵng Trường THCS - THPT Nguyễn Khuyến 280 08:54.043
95 ĐẶNG KHÁNH LINH Thái Nguyên Trường THPT Chuyên Thái Nguyên 280 09:05.060
96 TRẦN LÊ VIỆT HÀ Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 280 09:10.933
97 MỸ LÌNH Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 280 09:22.340
98 BÙI QUỐC KHẢI TP Hồ Chí Minh Trường THPT Năng Khiếu TP Hồ Chí Minh 280 09:23.627
99 MURCIELAGO Yên Bái Trường THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành 280 09:42.967
100 NGŨ TÔ DUY TP Hà Nội Trường phổ thông liên cấp Vinschool 280 09:48.327
Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
NGUYỄN CÔNG MINH Lâm Đồng Trường THPT Bảo Lộc 300 01:54.140
HUỲNH PHAN GIA HÂN Khánh Hòa Trường THPT Trần Bình Trọng 300 02:01.280
LÊ TRUNG HIẾU Khánh Hòa Trường THPT Trần Bình Trọng 300 02:41.640
4 VÒNG KINH THỤY Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 300 02:50.250
5 ĐẬU HUY MINH Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 300 02:50.340
6 NGUYỄN THỊ TRÚC LINH Khánh Hòa Trường THPT Trần Bình Trọng 300 02:51.407
7 PHẠM XUÂN TÀI Khánh Hòa Trường THPT Trần Bình Trọng 300 03:02.343
8 VÒNG KINH Ý Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 300 05:01.530
9 KHALID MUHMOOD TP Hà Nội Trường Quốc Tế Global 300 05:17.043
10 ĐỒNG TỰ TRÂN Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 300 05:57.063
11 TRẦN TĂNG KỲ LONG Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 300 06:49.030
12 LÊ NAM ĐÔNG Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 300 08:41.373
13 TRẦN TRỌNG NHẤT Đồng Nai Trường THPT Phú Ngọc 300 09:43.420
14 VŨ HẢI MINH Thanh Hóa Trường THPT Bỉm Sơn 300 10:38.297
15 LƯU TUẤN KIỆT TP Hồ Chí Minh Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa 300 13:14.000
16 LÊ NGUYỄN ĐẠI BẢO Thái Nguyên Trường THPT Lương Ngọc Quyến 300 13:22.327
17 BÙI THANH HẢI Bắc Giang Trường THPT Chuyên Bắc Giang 300 14:46.153
18 NGỌC LÀNH Bắc Giang Trường THPT DL Phi Mô 295 01:21.700
19 LÊ NGA Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 295 02:36.577
20 TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 295 04:34.060
21 CCC Trà Vinh Trường THPT Chuyên Trà Vinh 295 05:00.310
22 SONG MANSE Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 295 05:41.920
23 NTD TP Hà Nội Trường phổ thông liên cấp Vinschool 295 06:36.530
24 NGUYỄN LÊ GIA THỊNH Hậu Giang Trường THPT Chuyên Vị Thanh 295 06:39.873
25 ĐỖ QUỲNH ANH Hải Dương Trường THPT Chí Linh 295 06:40.560
26 PHẠM THỊ UYÊN VY Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 295 07:16.123
27 NGÔ ĐỨC TRÍ Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 295 07:43.170
28 TRẦN THẾ TRUNG Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 295 10:53.263
29 NGUYỄN THỊ MAI ANH Hải Dương Trường THPT Chí Linh 295 11:30.857
30 PHẠM BÍCH DIỆP Hà Tĩnh Trường THPT Kỳ Anh 295 11:31.357
31 NGUYỄN NHẬT MINH Đắk Lắk Trường THPT Ngô Gia Tự 295 13:22.247
32 VÕ THỊ MINH ANH Nghệ An Trường THPT Thái Lão 295 16:19.843
33 ĐỖ TRỌNG TẤN Phú Thọ Trường THPT Chuyên Hùng Vương 295 19:15.750
34 SOMETHING Đắk Lắk Trường THPT Lê Hữu Trác 290 00:59.700
35 SOMETHING Quảng Ngãi Trường THPT Số 2 Nghĩa Hành 290 01:00.047
36 SOMETHING Gia Lai Trường THPT Lê Quý Đôn 290 01:00.887
37 SOMETHING Gia Lai Trường THPT Nguyễn Thái Học 290 01:01.043
38 SOMETHING Gia Lai Trường THPT Lê Quý Đôn 290 01:01.733
39 SOMETHING Gia Lai Trường THPT Nguyễn Văn Cừ 290 01:01.997
40 SOMETHING Quảng Nam Trường THPT Phan Châu Trinh 290 01:02.480
41 SOMETHING Long An Trường THPT Lê Quý Đôn 290 01:02.547
42 HOÀNG NHẬT MINH Kon Tum Trường PTDTNT Kon Rẫy 290 01:03.107
43 NGUYỄN THÚY GIANG Hà Nam Trường THPT Thanh Liêm C 290 01:03.323
44 SOMETHING Bắc Giang Trường THPT DL Phi Mô 290 01:04.513
45 SOMETHING Quảng Bình Trường THPT Lê Lợi 290 01:04.873
46 SOMETHING Phú Yên Trường THPT Nguyễn Trường Tộ 290 01:06.373
47 SOMETHING Bình Dương Trường THPT Bàu Bàng 290 01:07.373
48 SOMETHING Bến Tre Trường THPT Lê Hoàng Chiếu 290 01:07.407
49 SOMETHING Khánh Hòa Trường THPT Lạc Long Quân 290 01:07.653
50 NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Thừa Thiên Huế Trường THPT Nguyễn Trường Tộ 290 01:09.467
51 TRẦN PHƯƠNG THÚY Phú Yên Trường THPT Tôn Đức Thắng 290 01:10.093
52 HỒ LÂM NGỌC Quảng Ngãi Trường THPT Số 1 Tư Nghĩa 290 01:10.747
53 SOMETHING Bạc Liêu Trường THPT Trần Văn Bảy 290 01:11.387
54 PHẠM TRẦN TRỌNG KHÔI Ninh Bình Trường THPT Nho Quan C 290 01:11.873
55 HỒ THU THỦY Hưng Yên Trường THPT Minh Châu 290 01:13.873
56 NGUYỄN THỊ HIỀN LINH Bình Thuận Trường THPT Hàm Thuận Bắc 290 01:23.937
57 NGUYỄN PHƯƠNG THÚY AN Thanh Hóa Trường THPT Quan Hóa 290 01:27.840
58 NGUYỄN QUẾ LAN Đắk Lắk Trường THPT M'Drăk 290 01:30.327
59 LÊ THÀNH CÔNG Quảng Bình Trường THPT Quang Trung 290 01:31.983
60 NGUYỄN HOÀNG HÀ VY Thừa Thiên Huế Trường THPT Nam Đông 290 01:43.170
61 TRẦN HÀ MY Quảng Trị Trường THPT Lê Quý Đôn 290 01:47.090
62 NGUYỄN VIỆT HÀ ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:09.357
63 TRẦN ĐỨC HUY Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:33.450
64 HOÀNG VIỆT LONG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:39.420
65 NGUYỄN MỸ HẠNH Quảng Ninh Trường THPT Trần Quốc Tuấn 290 02:42.623
66 LÊ DANH TỊNH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:49.153
67 PHẠM GIA KHẢI Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:51.530
68 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:56.857
69 NGUYỄN QUANG HUY Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:00.293
70 TRẦN ĐỨC CƯỜNG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:02.823
71 NGUYỄN HOÀNG THỦY TIÊN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:08.980
72 TRẦN QUỐC MẠNH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:09.183
73 NGUYỄN TÙNG LÂM Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:12.810
74 NGUYỄN THỊ YẾN VY Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:21.547
75 NGUYỄN THỊ HUYỀN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:24.857
76 PHAN QUÝ TÀI Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:25.280
77 ĐÀO THỊ THỦY TIÊN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:25.763
78 PHAN THỊ PHƯƠNG ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:27.543
79 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂM Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:29.703
80 NGUYỄN THÀNH AN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:32.043
81 LÊ VIỆT BẮC Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:39.030
82 PHAN MẠNH ĐẠT Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:49.467
83 TRẦN VĂN NGA Bến Tre Trường THPT Phan Văn Trị 290 03:53.123
84 HOÀNG TRUNG DŨNG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 04:18.483
85 TRỊNH DUY PHONG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 04:52.233
86 TRẦN HẠNH DUNG Quảng Trị Trường THPT thị xã Quảng Trị 290 05:45.187
87 TẠ DUY TÂM SƠN TP Hải Phòng Trung tâm GDNN-GDTX huyện Thủy Nguyên 290 06:16.623
88 LÊ PHAN PHƯƠNG NGA Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 290 06:59.423
89 MAI THỊ YẾN NHI Đồng Tháp Trường THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu 290 10:23.237
90 NGUYỄN THU HIỀN TP Hà Nội Trường THPT Yên Hòa 290 10:34.483
91 TRƯƠNG NGỌC PHÁT TP Cần Thơ Trường THPT Chuyên Lý Tự Trọng 290 10:46.497
92 HOÀNG MINH NGỌC TP Hồ Chí Minh Trường THPT Năng Khiếu TP Hồ Chí Minh 290 10:47.683
93 LƯƠNG GIA HUY TP Hồ Chí Minh Trường THPT Bà Điểm 290 12:06.813
94 NGŨ TÔ DUY TP Hà Nội Trường phổ thông liên cấp Vinschool 290 12:32.517
95 TRẦN HẠNH DUNG Quảng Trị Trường THPT thị xã Quảng Trị 290 13:06.387
96 LÊ NGUYỄN QUANG TÂN Hà Tĩnh Trường THPT Kỳ Anh 290 14:33.997
97 TRƯƠNG MẠNH HOÀNG Vĩnh Phúc Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc 290 15:56.217
98 NGUYỄN HÀ CHÂU TP Hồ Chí Minh Trường THPT Phan Đăng Lưu 290 15:58.590
99 ĐOÀN MINH THU Quảng Ninh Trường THPT Hòn Gai 290 16:02.203
100 PHẠM TRUNG KIÊN Đắk Lắk Trường THPT Ngô Gia Tự 290 16:07.390
Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
HỒ NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN Lâm Đồng Trường THPT Bảo Lộc 300 01:50.217
NGUYỄN CÔNG MINH Lâm Đồng Trường THPT Bảo Lộc 300 01:50.563
NGUYỄN THANH TUẤN Lâm Đồng Trường THPT Bảo Lộc 300 01:56.813
4 NGUYỄN THỊ TRÚC LINH Khánh Hòa Trường THPT Trần Bình Trọng 300 01:57.593
5 HUỲNH PHAN GIA HÂN Khánh Hòa Trường THPT Trần Bình Trọng 300 01:58.637
6 LÊ QUÂN Khánh Hòa Trường THPT Trần Bình Trọng 300 02:08.637
7 ĐẬU HUY MINH Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 300 02:28.123
8 NGUYỄN TRUNG THỨC Hà Tĩnh Trường THPT Nghi Xuân 300 06:04.077
9 LÊ NGUYỄN ĐẠI BẢO Thái Nguyên Trường THPT Lương Ngọc Quyến 300 16:08.077
10 AKM Hà Tĩnh Trường THPT Nghi Xuân 300 18:23.060
11 QUYNH TRANG C1K46 Nghệ An Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu 300 18:34.967
12 HOÀNG LÊ THẢO VY Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 295 03:03.827
13 LÊ NGA Hà Tĩnh Trường THPT Minh Khai 295 04:50.797
14 TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG Nghệ An Trường THPT Đô Lương 1 295 08:59.310
15 IDOL Hà Tĩnh Trường THPT Nghi Xuân 295 09:21.250
16 LƯƠNG GIA HUY TP Hồ Chí Minh Trường THPT Bà Điểm 295 10:45.640
17 PHAN ĐÀM QUÂN TP Hà Nội Trường THPT Chu Văn An 295 11:15.637
18 TRẦN MAI PHUONG TP Hồ Chí Minh Trường THPTDL Ngô Thời Nhiệm 295 12:26.090
19 NGUYỄN DƯƠNG GIA BẢO Tây Ninh Trường THPT Nguyễn An Ninh 295 12:45.293
20 PHẠM NGUYỄN NGUYÊN TRÂN TP Hồ Chí Minh Trường THPT Trần Văn Giàu 295 14:37.450
21 PHẠM THỊ ÁNH NGỌC Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 295 14:47.763
22 ĐẶNG PHƯƠNG THẢO Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 295 15:38.340
23 PHAN ĐẬU QUỲNH TRANG Hà Tĩnh Trường THPT Nghi Xuân 295 19:31.060
24 SOMETHING Bạc Liêu Trường THPT Ninh Thạnh Lợi 290 00:59.077
25 TRẦN HOÀNG NGUYÊN Bến Tre Trường THPT Trương Vĩnh Ký 290 00:59.140
26 SOMETHING Bình Dương Trường THPT Bàu Bàng 290 00:59.233
27 SOMETHING Gia Lai Trường THPT Lê Quý Đôn 290 00:59.560
28 HỒ LÂM NGỌC Quảng Ngãi Trường THPT Số 1 Tư Nghĩa 290 00:59.717
29 PHẠM TRẦN TRỌNG KHÔI Ninh Bình Trường THPT Nho Quan C 290 00:59.733
30 SOMETHING Bà Rịa - Vũng Tàu Trường THPT và THCS Võ Thị Sáu (Côn Đảo) 290 00:59.763
31 HỒ THU THỦY Hưng Yên Trường THPT Minh Châu 290 00:59.827
32 SOMETHING Gia Lai Trường THPT Nguyễn Thái Học 290 00:59.887
33 SOMETHING Bạc Liêu Trường THPT Trần Văn Bảy 290 01:00.060
34 SOMETHING Đắk Lắk Trường THPT Lê Hữu Trác 290 01:00.217
35 NGUYỄN THỊ HIỀN LINH Bình Thuận Trường THPT Hàm Thuận Bắc 290 01:00.480
36 SOMETHING Quảng Bình Trường THPT Lê Lợi 290 01:00.513
37 SOMETHING Điện Biên Trường THPT Búng Lao 290 01:00.590
38 NGUYỄN SƠN HOÀNG Bình Dương Trường THPT Dĩ An 290 01:00.607
39 PHAN NGÔ TRÀ MY Bạc Liêu Trường THPT Ninh Thạnh Lợi 290 01:00.703
40 VÕ THỊ HÀ DƯƠNG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:01.230
41 SOMETHING Hà Giang Trường PTDTNT THCS Thài Phìn Tủng 290 01:01.267
42 NGUYỄN HOÀNG HÀ VY Thừa Thiên Huế Trường THPT Nam Đông 290 01:01.763
43 NGUYỄN QUANG HUY Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:02.280
44 SOMETHING Long An Trường THPT Lê Quý Đôn 290 01:02.840
45 LÊ THÀNH CÔNG Quảng Bình Trường THPT Quang Trung 290 01:02.937
46 HOÀNG VIỆT LONG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:04.247
47 NGUYỄN THÚY GIANG Hà Nam Trường THPT Thanh Liêm C 290 01:04.263
48 SOMETHING Bắc Giang Trường THCS&THPT HH 290 01:05.107
49 NGUYỄN QUẾ LAN Đắk Lắk Trường THPT M'Drăk 290 01:05.453
50 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:05.810
51 TRẦN ĐỨC NGUYÊN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:06.547
52 NGUYỄN XUÂN TÙNG Lâm Đồng Trường THPT Lê Hồng Phong 290 01:06.793
53 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:07.527
54 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂM Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:08.107
55 TRƯƠNG HUY DIỆU Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:08.170
56 TRẦN MINH NHO Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:08.183
57 NGUYỄN THÀNH AN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:09.250
58 NGUYỄN TÙNG LÂM Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:09.263
59 PHAN THỊ PHƯƠNG ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:11.530
60 NGUYỄN HOÀNG THỦY TIÊN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:13.780
61 ĐÀO THỊ THỦY TIÊN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:14.640
62 NGUYỄN BÁ ĐỨC ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:16.140
63 NGUYỄN VĂN THÀNH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:22.170
64 LÊ HUỲNH ĐỨC Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:25.310
65 TRẦN ANH NHẬT Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:30.683
66 HOÀNG TRUNG DŨNG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:32.233
67 TRẦN HOÀNG ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:40.390
68 TRẦN LÊ VIỆT HÀ Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:40.950
69 LÊ THỊ DIỆU THÚY Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:49.700
70 LÊ DANH TỊNH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:51.263
71 TRẦN ĐỨC CƯỜNG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:52.293
72 PHẠM GIA KHẢI Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:55.547
73 TRẦN QUỐC MẠNH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 01:59.810
74 TRẦN ĐÌNH VIỆT HOÀNG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:05.640
75 PHAN QUÝ TÀI Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:06.873
76 NGUYỄN VIỆT HÀ ANH Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:10.967
77 NGUYỄN THỊ HUYỀN Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:25.123
78 ACE Hà Tĩnh Trường THPT Nghi Xuân 290 02:26.373
79 CCC Trà Vinh Trường THPT Chuyên Trà Vinh 290 02:39.297
80 TRẦN ĐỨC HUY Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 02:55.403
81 PHAN MẠNH ĐẠT Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:06.717
82 LÊ VIỆT BẮC Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:14.607
83 TRỊNH DUY PHONG Hà Tĩnh Trường THPT Phan Đình Phùng 290 03:43.700
84 HÀ TIẾN LỢI Phú Thọ Trường THPTMinh Đài 290 04:26.967
85 NGÔ ĐỨC TRÍ Đồng Nai Trường THPT Tân Phú 290 04:58.733
86 TẠ DUY TÂM SƠN TP Hải Phòng Trung tâm GDNN-GDTX huyện Thủy Nguyên 290 08:05.310
87 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN Hà Tĩnh Trường THPT Lý Tự Trọng 290 08:38.153
88 ĐỖ HÀ KHANH TP Hồ Chí Minh Trường THPT Lê Qúy Đôn 290 08:46.827
89 PHẠM BÍCH DIỆP Hà Tĩnh Trường THPT Kỳ Anh 290 09:03.217
90 PSEUDONYM Nghệ An Trường THPT Đô Lương 2 290 10:11.780
91 NGUYỄN LÊ GIA THỊNH Hậu Giang Trường THPT Chuyên Vị Thanh 290 10:57.013
92 NGUYỄN MINH KHOA TP Hồ Chí Minh Trường THPT Trần Hưng Đạo 290 11:12.827
93 NATHAN TJAI TP Hồ Chí Minh Trường THPT Ngô Quyền 290 11:45.500
94 NGUYỄN THỊ THU HÀ Thái Bình Trường THPT Bắc Duyên Hà 290 12:59.670
95 PHAN NGUYEN MINH TAN An Giang Trường THPT Tân Châu 290 14:26.907
96 LÊ VŨ LAM ĐIỀN Đồng Tháp Trường THPT Tháp Mười 290 15:43.370
97 TRẦN NGỌC YẾN NHI Bình Dương Trường THPT Thanh Tuyền 290 15:51.483
98 PHAN HẢI LÂM Hải Dương Trường THPT Gia Lộc 290 16:31.687
99 HOÀNG HUY TIỆP Đắk Lắk Trường THPT Chuyên Nguyễn Du 290 16:34.123
100 LA THỊ MINH HẢI Bắc Giang Trường THPT Hiệp Hoà 2 290 16:37.423
Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
TRẦN THÀNH VINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:50.840
VŨ QUANG MINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 02:56.170
PHẠM KIM NGÂN TP Hà Nội Trường Đại học Ngoại thương 300 02:59.030
4 ĐẶNG ĐÌNH LỘC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:05.043
5 NGUYỄN VĂN TOÀN Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:09.170
6 VŨ THỊ DUNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 03:13.090
7 MEOMEO Bắc Giang Trường Đại học Nông Lâm - Bắc Giang 300 03:16.763
8 TRẦN HỮU TÀI Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:17.953
9 MAI SƠN HẢI Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:21.357
10 HOÀNG THẾ HƯNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:28.327
11 NGUYỄN THỊ NGỌC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 03:52.390
12 TRẦN PHƯƠNG NAM Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 03:57.123
13 NGUYỄN HƯƠNG LAM TP Đà Nẵng Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng 300 04:02.813
14 HOÀNG DUY LINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:03.013
15 MAI SƠN HẢI Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 04:03.423
16 ĐÀM NHƯ NAM Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 04:12.767
17 NGUYỄN ANH HUY Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:15.107
18 NGUYỄN THẾ HÙNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 04:29.077
19 NGUYỄN HỒNG PHƯỢNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:32.463
20 HÀ MẠNH DŨNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 04:33.933
21 TRƯƠNG HỮU DŨNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:40.997
22 PHẠM KIM NGÂN TP Hà Nội Trường Đại học Ngoại thương 300 04:58.950
23 PHẠM NGUYỄN TUẤN ANH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 05:31.823
24 NGUYỄN TRẦN VIỆT HOÀNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 05:37.777
25 NGUYỄN TẤN TÀI TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Dân lập Ngoại ngữ - Tin học 300 05:37.887
26 ĐỖ QUANG THỌ Quảng Nam Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Cơ sở miền Trung 300 05:49.917
27 NGUYỄN QUANG LINH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 06:03.250
28 TRẦN VIỆT HƯNG TP Hà Nội Trường Đại học Hà Nội 300 06:07.593
29 VŨ LÊ THẾ ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại họcQG Tp Hồ Chí Minh 300 06:12.313
30 ĐÀO THÚY MỪNG Thái Bình Trường Cao đẳng Sư phạm tỉnh Thái Bình 300 06:14.907
31 NGUYỄN TUẤN DŨNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 06:32.153
32 NGUYỄN SỸ THẮNG Thái Bình Trường Cao đẳng Sư phạm tỉnh Thái Bình 300 06:39.933
33 TẠ HOÀI AN Thừa Thiên Huế Trường Đại học Kinh tế Huế 300 06:41.203
34 DƯƠNG MINH ĐỨC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 06:48.670
35 NGUYỄN QUỲNH ANH Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương Học viện Ngoại giao 300 06:55.967
36 HOÀNG A Đồng Nai Trường Cao đẳng nghề LiLama 2 300 07:03.717
37 NGUYỄN HOÀI THU TP Hà Nội Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội 300 07:10.373
38 HOÀNG MINH ĐỨC TP Hà Nội Trường Đại học Luật 300 07:13.420
39 HOÀNG MINH CHIẾN Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 07:38.763
40 NGUYỄN ĐĂNG HIẾU Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 07:47.263
41 NGUYỄN YÊU NƯỚC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 07:48.357
42 NGUYỄN PHẠM THU GIANG TP Đà Nẵng Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng 300 08:07.483
43 DƯƠNG TRUNG HIẾU TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế - Luật 300 08:29.220
44 ĐỖ ANH TÚ Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 08:31.920
45 NGUYỄN HOÀNG MINH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh 300 08:47.733
46 VŨ QUANG MINH Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 300 08:48.170
47 TRỊNH HOÀNG KHƯƠNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh 300 09:28.980
48 LƯU NGUYÊN BẰNG Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 300 09:29.353
49 TÀO THỊ HOÀI THU Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 300 09:44.403
50 NGUYỄN ĐẶNG TAM GIÁP TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 300 09:52.387
51 NGUYỄN HOÀNG GIANG TP Hà Nội Trường Đại học Ngoại thương 300 09:56.357
52 PHẠM VŨ HIỆP HÒA Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 10:32.263
53 ĐẶNG LÊ THUỲ LINH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 12:03.717
54 NGỤY ANH LẠC TP Hà Nội Học viện Âm nhạc quốc gia Việt Nam 300 12:12.933
55 LƯU THỤY THÁI HÀ TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Khoa học XH&NV - Đại họcQG Tp Hồ Chí Minh 300 12:20.717
56 DƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG Bắc Ninh Học viện Ngân hàng phân viện Bắc Ninh 300 12:43.373
57 TRẦN ANH DŨNG Thái Bình Trường Đại học Y Thái Bình 300 13:38.343
58 LÊ THÀNH ĐẠT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học SP Tp. Hồ Chí Minh 300 14:47.357
59 NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 300 15:23.793
60 NGUYỄN THẾ THỊNH Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 300 16:25.183
61 NGUYỄN THỊ KIM BÌNH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Đại học Cảnh sát Nhân dân 300 18:13.560
62 NGUYỄN ĐỨC ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 03:14.183
63 NGUYỄN HUY HIỆU Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 03:54.780
64 LÊ HỒNG ĐĂNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 03:55.983
65 NGUYỄN TUẤN LINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 03:56.933
66 LÊ NGUYỄN QUANG HƯNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 04:14.903
67 DANIEL D Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 04:43.827
68 CAO TUẤN NGHĨA Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông 295 04:55.013
69 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂM TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 295 05:03.370
70 DAVID ASS Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Cao đẳng An ninh Nhân dân II 295 05:14.580
71 PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG NAM Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Đại học An ninh Nhân dân 295 05:16.887
72 LÒ VI SÓNG Hà Giang Trường Cao đẳng nghề Hà Giang 295 05:27.017
73 NGUYỄN THẾ ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 05:30.987
74 NGUYỄN THẢO SƠN TP Hồ Chí Minh Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức 295 05:33.860
75 PHAN NGỌC LÂN TP Hà Nội Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 295 05:34.937
76 PHẠM MINH HUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 05:52.573
77 NGUYỄN ĐĂNG QUYỀN Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 06:04.577
78 NGUYỄN TRẦN QUANG LINH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 06:14.453
79 THÀO A SÙNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 06:23.370
80 TRẦN THÁI NGỌC HƯỞNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Luật Tp. HCM 295 06:27.547
81 NGUYỄN HUY HẢI Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 06:37.233
82 NGUYỄN LÊ THẢO NHI TP Đà Nẵng Trường Đại học Bách Khoa Đà Nẵng 295 06:57.967
83 NGUYỄN NHẬT THĂNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Luật Tp. HCM 295 06:58.543
84 TRẦN TÚ NGUYÊN Thừa Thiên Huế Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế 295 07:03.577
85 NGUYỄN NGỌC BĂNG TÂM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại họcQG Tp Hồ Chí Minh 295 07:15.200
86 HOÀNG THỊ THANH NHÀN TP Hải Phòng Trường Đại học Hàng Hải 295 07:20.767
87 THIỀU QUANG TRUNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế - Luật 295 07:44.390
88 SA HOÀNG Bạc Liêu Trường Cao đẳng nghề Bạc Liêu 295 07:46.497
89 NGUYỄN KHÁNH HOÀNG TP Hà Nội Trường Đại học Ngoại thương 295 07:47.717
90 NGUYỄN THÁI SANG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học SP Tp. Hồ Chí Minh 295 07:48.280
91 NGUYỄN TRÂM ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 07:58.860
92 BUI HOANG THU TRANG TP Cần Thơ Trường Đại học Cần Thơ 295 07:59.563
93 TRẦN CÔNG THUẬN TP Hà Nội Trường Đại học FPT 295 08:00.013
94 PHẠM NGỌC THẢO Thái Bình Trường Đại học Y Thái Bình 295 08:12.983
95 HOÀNG DUY NINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 08:14.547
96 NGUYỄN BẢO VÂN TP Hà Nội Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội 295 08:18.453
97 ĐỖ MINH TÂM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh 295 08:37.357
98 LÊ MẠNH THẮNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 08:43.077
99 HỒ MINH HOA Hậu Giang Trường Đại học Võ Trường Toản 295 09:19.670
100 THÁI NGỌC GIA PHÚC TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế - Luật 295 09:49.547
Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
NGUYỄN ANH HUY Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:01.340
LÃ MINH HIỂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 02:12.717
TRẦN ANH DŨNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:26.030
4 NGUYỄN HÀ THẢO LINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:32.623
5 MEOMEO Bắc Giang Trường Đại học Nông Lâm - Bắc Giang 300 02:33.890
6 HOÀNG DUY LINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:46.200
7 NGUYỄN SONG HOÀNG OANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Văn Lang 300 03:00.060
8 ĐÀM NHƯ NAM Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:06.293
9 HÀ MẠNH DŨNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:08.090
10 PHẠM KIM NGÂN TP Hà Nội Trường Đại học Ngoại thương 300 03:21.387
11 TRẦN THÀNH VINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 03:37.200
12 TRẦN VĂN NAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 03:37.527
13 NGUYỄN QUANG LINH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 03:47.480
14 VŨ QUANG MINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 04:01.623
15 DƯƠNG MINH ĐỨC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:13.547
16 NGUYỄN TIẾN ĐỨC Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 04:22.670
17 VŨ ĐỨC MINH KHÔI Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 05:00.263
18 CAO THỊ HẰNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 05:04.453
19 LÊ TUẤN ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 05:18.263
20 NGUYỄN THỊ NGỌC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 05:54.703
21 NGUYỄN HUY HOÀNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 06:18.217
22 LÊ NGUYỄN QUANG HƯNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 06:59.343
23 NGUYỄN HỒNG QUANG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Tài chính - Marketing 300 07:08.030
24 NGUYỄN HỒNG PHƯỢNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 07:08.123
25 PHẠM TÚ ANH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 07:30.700
26 NGUYỄN HOÀNG GIANG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 08:42.297
27 LÊ THỊ KIM ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 09:43.577
28 NGÔ ĐÌNH THÁI DƯƠNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 10:33.470
29 DIỆP ĐỈNH KHANG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 10:53.013
30 DƯƠNG TRUNG HIẾU TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế - Luật 300 11:11.250
31 LÊ HỒNG ĐĂNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 11:52.213
32 VŨ THỊ DUNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 12:02.263
33 PHẠM VŨ HIỆP HÒA Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 12:43.750
34 VÕ TƯỜNG TP Cần Thơ Trường Đại học Cần Thơ 300 13:07.873
35 LƯU NGUYÊN BẰNG Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 300 13:15.997
36 HOÀNG THẾ HƯNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 17:00.593
37 DƯƠNG VÕ THIÊN THANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Y dược Tp. HCM 300 18:41.950
38 PHẠM MINH HUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 02:34.780
39 PHAN HUY PHÁT Trà Vinh Trường Đại học Trà Vinh 295 03:05.873
40 DANIEL D Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 03:19.763
41 TRẦN QUỐC MINH Bình Định Trường Cao đẳng Y tế Bình Định 295 03:20.420
42 TRẦN HỮU TÀI Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 03:21.967
43 LÒ VI SÓNG Hà Giang Trường Cao đẳng nghề Hà Giang 295 03:24.497
44 NGUYỄN TUẤN LINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 03:39.153
45 PHẠM HẢI QUÂN Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 03:44.293
46 HOÀNG MINH CHIẾN Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 04:04.013
47 NGUYỄN ĐỨC ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 04:41.310
48 MAI SƠN HẢI Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 05:53.090
49 TRẦN PHƯƠNG NAM Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 05:54.233
50 PHẠM VŨ HIỆP HÒA Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 06:56.217
51 TRẦN THANH XUÂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Dân lập Ngoại ngữ - Tin học 295 08:16.033
52 MAI SƠN HẢI Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 295 08:25.483
53 TRỊNH HOÀNG KHƯƠNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh 295 09:20.453
54 NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 295 10:35.547
55 HÀ THỊ HỒNG Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 295 11:45.267
56 NGUYỄN THỊ TRANG Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 295 11:45.640
57 ĐỖ ANH TÚ Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 12:29.543
58 VŨ ĐỨC HIẾU Sinh viên Nước ngoài Sinh viên ngoài nước 295 12:38.513
59 PHẠM VĂN THẠCH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 15:13.183
60 VÕ BÁ LINH TP Hà Nội Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 295 15:34.467
61 TRẦN LÊ TẤN Đắk Lắk Trường Đại học Tây Nguyên 295 15:53.497
62 NGUYỄN THỊ LOAN TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 295 18:04.933
63 HOÀNG NGỌC CHÂU TP Hà Nội Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 295 18:42.887
64 LÊ HỮU KHÁNH Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 295 19:29.203
65 TRƯƠNG HOÀNG NHẬT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 290 03:14.920
66 ĐỖ QUANG THỌ Quảng Nam Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Cơ sở miền Trung 290 03:35.920
67 TẠ HOÀI AN Thừa Thiên Huế Trường Đại học Kinh tế Huế 290 04:27.090
68 HOA HOA Hà Nam Trường Cao đẳng Phát Thanh Truyền Hình I 290 04:42.967
69 HOÀNG DUY NINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 290 05:39.250
70 NGUYỄN VĂN TOÀN Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 290 05:42.747
71 PHAN NGỌC LÂN TP Hà Nội Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 290 07:08.797
72 PHẠM VIỆT TÙNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 290 07:16.887
73 TRẦN VIỆT HƯNG TP Hà Nội Trường Đại học Hà Nội 290 07:37.843
74 NGUYỄN NGỌC DUY HƯNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh 290 07:42.780
75 NGUYỄN PHẠM THU GIANG TP Đà Nẵng Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng 290 08:26.140
76 PHAN DUY THÁI Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 290 08:27.827
77 NGUYỄN HƯƠNG LAM TP Đà Nẵng Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng 290 08:57.247
78 PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG NAM Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Đại học An ninh Nhân dân 290 09:33.513
79 TRỊNH THỊ DUNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Đại học Kỹ thuật - Hậu cần Công an Nhân dân 290 09:45.263
80 PHẠM VĂN THÀNH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 290 09:58.247
81 VŨ LÊ THẾ ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại họcQG Tp Hồ Chí Minh 290 10:16.637
82 DUONG VAN QUANG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 290 10:23.547
83 ĐỖ THỊ PHƯƠNG HOA Thái Bình Trường Đại học Y Thái Bình 290 11:28.030
84 NGUYỄN THANH HƯỜNG TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 290 11:54.970
85 BÙI NGỌC MINH HIẾU Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 290 12:00.623
86 TỪ THỊ THANH TRÚC TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Mở Tp. HCM 290 13:06.543
87 LÊ THANH TÂM Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 290 14:03.670
88 TRẦN TRUNG KIÊN TP Cần Thơ Trường Đại học Cần Thơ 290 14:07.843
89 NGUYỄN ĐỨC TÀI Bắc Ninh Trường Cao đẳng nghề kinh tế - kỹ thuật Bắc Ninh 290 14:44.280
90 HUỲNH LÂM GIA BẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch 290 15:35.467
91 TAN TRAN HO Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 290 17:33.513
92 NGUYỄN THỊ KIM BÌNH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Đại học Cảnh sát Nhân dân 290 18:45.437
93 LÊ VĂN CHÂU Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Đại học Cảnh sát Nhân dân 290 18:58.763
94 LƯƠNG NGỌC SƠN TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 290 19:39.170
95 NGUYỄN THANH TÙNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 285 03:41.027
96 PHẠM VĂN NGỌC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 285 04:15.840
97 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂM TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 285 04:58.043
98 TRẦN THÁI NGỌC HƯỞNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Luật Tp. HCM 285 05:17.590
99 TRẦN AN KHANG TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 285 05:36.170
100 PHẠM THẾ ANH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 285 06:41.733
Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
HUỲNH THANH THÂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:25.747
TRẦN DUY CÁT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:26.890
HỒ NGUYỄN HOÀNG MY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Tài chính - Marketing 300 01:28.107
4 PHẠM THỊ HỒNG UYÊN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:28.840
5 HO NGOC HUYEN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:29.013
6 NGUYỄN HÙNG VĨ Khánh Hòa Trường Đại học Nha Trang 300 01:30.107
7 PHẠM THỊ BÍCH VY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:30.700
8 NGUYỄN LÊ HOÀNG OANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:30.797
9 NGUYỄN THANH YẾN NHI TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:30.843
10 VÕ THỊ TRÀ MY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:30.920
11 NGÔ THỊ XUÂN QUỲNH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:30.950
12 LÝ GIANG PHONG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:30.983
13 HÀ THỊ THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:31.123
14 NGUYỄN MINH ĐƯỢC TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Công nghệ thông tin 300 01:31.280
15 NGUYỄN THỊ THU TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:31.340
16 TỪ THỊ MAI TUYỀN TP Cần Thơ Trường Đại học Y dược Cần Thơ 300 01:31.577
17 TRẦN HOÀNG NGUYÊN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh 300 01:31.683
18 TRẦN DUY ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Y dược Tp. HCM 300 01:31.950
19 PHAN THANH HÙNG Quảng Ngãi Trường Đại học Tài chính - Kế toán 300 01:32.090
20 NGUYỄN HỒNG PHƯỢNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 01:42.123
21 CAO THỊ HẰNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 01:42.277
22 HOÀNG DUY LINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 01:42.343
23 NGUYỄN THỊ NGỌC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 01:58.293
24 TRẦN THÀNH VINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:00.950
25 VŨ THỊ DUNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:05.870
26 NGUYỄN SONG HOÀNG OANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Văn Lang 300 02:10.387
27 TRẦN ANH DŨNG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:11.170
28 ĐINH THỊ HƯƠNG GIANG Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:11.730
29 VŨ QUANG MINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 02:24.043
30 NGUYỄN TRẦN VIỆT HOÀNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 02:31.933
31 TRƯƠNG HOÀNG NHẬT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 02:31.983
32 OLYMPIC TIẾNG ANH Sinh viên Nước ngoài Sinh viên ngoài nước 300 02:43.433
33 VŨ QUANG MINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 02:43.903
34 NGUYỄN ANH HUY Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:51.123
35 ĐỖ QUANG THỌ Quảng Nam Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Cơ sở miền Trung 300 02:58.153
36 LÊ THỊ KIM ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 03:05.953
37 PHAN VŨ TÙNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 300 03:54.373
38 LÊ TUẤN ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:07.687
39 NGUYỄN HÀ THẢO LINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:26.953
40 VŨ ĐỨC HIẾU Sinh viên Nước ngoài Sinh viên ngoài nước 300 06:28.093
41 LƯU NGUYÊN BẰNG Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 300 07:22.093
42 LÊ THỊ KIM ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 08:19.500
43 TRẦN THÀNH VINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 08:28.247
44 PHẠM MINH HUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 11:02.797
45 NGUYEN LAM NGOC HAU Ban Thanh niên Quân đội Trường Sỹ quan Thông tin 300 13:52.500
46 ĐINH QUANG ANH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Hậu Cần 300 18:49.983
47 TRẦN CÔNG TÂM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:10.700
48 ABC Bình Định Trường Cao đẳng Nghề Cơ điện - Xây dựng - Nông lâm Trung bộ 295 01:25.250
49 NGUYEN LAM NGOC HAU Ban Thanh niên Quân đội Trường Sỹ quan Thông tin 295 01:59.093
50 TRẦN NGUYỄN BẢO TRÂM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 295 02:13.700
51 ABCD Bắc Giang Trương Cao đẳng Ngô Gia Tự Bắc Giang 295 02:14.360
52 NGUYEN LAM NGOC HAU Ban Thanh niên Quân đội Trường Sỹ quan Thông tin 295 02:23.327
53 AV Tuyên Quang Trường Đại học Tân Trào 295 02:40.140
54 NGUYỄN TRÂM ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 03:52.793
55 HUỲNH THANH THÂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 04:02.983
56 LÃ MINH HIỂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 04:07.293
57 TRẦN THANH HẢI Ban Thanh niên Quân đội Học viện Hải quân 295 05:58.470
58 ĐỖ ĐỨC LƯƠNG Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương Học viện Ngoại giao 295 06:56.107
59 VI VĂN KHÁNH Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 295 07:02.297
60 PHẠM TÚ ANH Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 07:23.140
61 TÀO THỊ HOÀI THU Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 295 08:41.437
62 LÒ VI SÓNG Hà Giang Trường Cao đẳng nghề Hà Giang 295 09:29.560
63 NGUYỄN HOÀNG NAM Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 10:01.283
64 NGUYỄN THỊ THU LINH TP Hà Nội Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội 295 10:27.170
65 PHẠM ĐỨC HOÀNG TP Hà Nội Trường Đại học Kinh tế quốc dân 295 10:32.560
66 NGUYỄN THẾ ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 10:36.157
67 PHAN HUY BÁCH TP Hà Nội Trường Đại học Hà Nội 295 10:37.717
68 DƯƠNG TRUNG HIẾU TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế - Luật 295 10:40.903
69 TRẦN NGỌC DUỆ Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 295 10:44.263
70 PHẠM VIỆT TÙNG Ban Thanh niên Quân đội Học viện Khoa học Quân sự 295 10:50.110
71 PHẠM THỊ THANH HUYỀN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Luật Tp. HCM 295 13:26.577
72 VÕ BÁ LINH TP Hà Nội Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 295 15:25.687
73 VÕ THỊ THANH NGỌC TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Tôn Đức Thắng 295 15:27.763
74 ĐỖ THỊ PHƯƠNG HOA Thái Bình Trường Đại học Y Thái Bình 295 15:54.497
75 NGUYỄN THỊ KIM BÌNH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Trường Đại học Cảnh sát Nhân dân 295 17:18.030
76 ANH Cà Mau Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau 290 00:59.887
77 ANH Thanh Hóa Trường Đại học văn hóa, thể thao và du lịch Thanh Hóa 290 00:59.967
78 THÀNH LƯƠNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:01.060
79 AB Bắc Giang Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt-Hàn 290 01:01.530
80 ANH Lào Cai Trường Cao đẳng nghề Lào Cai 290 01:02.233
81 NGÔ KIỀU TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:02.827
82 MINH NHẬT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:03.073
83 ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:04.433
84 DIỆP LỤC LÁ TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:04.873
85 KHÁNH AN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:05.153
86 ANH Sơn La Trường Cao đẳng Nông lâm Sơn La 290 01:05.170
87 ANH Hà Nam Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nam 290 01:05.500
88 ABC Bắc Kạn Trường Cao đẳng Sư phạm Bắc Kạn 290 01:05.717
89 ANH Nam Định Trường Đại học DL Lương Thế Vinh 290 01:05.830
90 LÊ HOA TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:05.857
91 CAO DƯƠNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 290 01:09.170
92 PHAN HUY PHÁT Trà Vinh Trường Đại học Trà Vinh 290 03:58.733
93 HUỲNH MINH NHẬT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 290 04:17.387
94 HOÀNG CÔNG MINH TP Hà Nội Trường Đại học Y Hà Nội 290 05:48.873
95 PHAN NGỌC LÂN TP Hà Nội Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 290 07:02.750
96 NGUYỄN THẾ THỊNH Ban Thanh niên Quân đội Trường Sĩ quan Đặc công 290 09:06.843
97 LƯU ĐÌNH PHƯƠNG THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 290 09:18.217
98 NGUYỄN THẾ BẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Tài chính - Marketing 290 10:09.077
99 TRẦN XUÂN HUYỀN ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Y dược Tp. HCM 290 10:20.890
100 VÕ KIM QUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 290 11:14.827
Họ tên Thành phố Trường Điểm thi Thời gian
HUỲNH THANH THÂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:27.090
HỒ NGUYỄN HOÀNG MY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Tài chính - Marketing 300 01:28.840
HO NGOC HUYEN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:29.420
4 PHẠM THỊ HỒNG UYÊN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:30.390
5 NGUYỄN HÙNG VĨ Khánh Hòa Trường Đại học Nha Trang 300 01:31.013
6 PHẠM THỊ BÍCH VY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:31.703
7 LÊ MINH HIẾU Bà Rịa - Vũng Tàu Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu 300 01:32.653
8 VÕ THỊ TRÀ MY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:38.560
9 TRẦN DUY ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Y dược Tp. HCM 300 01:38.577
10 TỪ THỊ MAI TUYỀN TP Cần Thơ Trường Đại học Y dược Cần Thơ 300 01:38.810
11 TRẦN DUY CÁT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:38.953
12 TRẦN HOÀNG NGUYÊN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh 300 01:38.967
13 TRRẦN QUỐC PHONG Lạng Sơn Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc 300 01:39.187
14 NGUYỄN MINH ĐƯỢC TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Công nghệ thông tin 300 01:39.263
15 NGUYỄN VŨ KHẮC NGUYÊN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:40.043
16 NGUYỄN THANH YẾN NHI TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:40.293
17 NGUYỄN LÊ HOÀNG OANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:40.747
18 ĐỒNG THỊ THANH THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:40.840
19 LÝ GIANG PHONG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:40.860
20 ĐOÀN NGÂN HÀ TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Luật Tp. HCM 300 01:40.887
21 NGÔ THỊ XUÂN QUỲNH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:40.967
22 NGUYỄN THỊ THU TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:41.013
23 LÊ THANH THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.Hồ Chí Minh 300 01:41.200
24 LÂM QUỲNH LAN ĐOAN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:41.293
25 LÊ BẢO TRÂN Đắk Lắk Trường Đại học Tây Nguyên 300 01:41.297
26 TRƯƠNG LÊ TRỌNG ÂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.Hồ Chí Minh 300 01:41.310
27 HÀ THỊ THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:41.407
28 VŨ THY THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:41.513
29 TRẦN CÔNG TÂM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:41.840
30 NGUYỄN THỊ NGỌC Ý TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh 300 01:44.123
31 TRẦN DUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:44.340
32 HOÀNG QUỐC NAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:44.560
33 HUỲNH CHẤN ĐỘNG Đắk Lắk Trường Cao đẳng nghề thanh niên dân tộc Tây Nguyên 300 01:45.873
34 BÙI THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:47.030
35 NGÔ THU SƯƠNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:47.047
36 NGUYỄN TÍCH DUY THANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:47.437
37 NGUYỄN TẤN TÀI TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:48.230
38 NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN THẢO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:49.920
39 NGUYỄN LÊ QUỲNH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:50.157
40 DƯƠNG MINH ĐỨC Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 01:52.060
41 TRẦN SINH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:52.297
42 TRẦN THANH TÂM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:53.323
43 NGUYỄN DUY TÂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:53.407
44 PHAN HUY PHÁT Trà Vinh Trường Đại học Trà Vinh 300 01:53.983
45 LÊ THỊ LỆ TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:54.280
46 TRẦN THỊ DIỆU TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:56.077
47 TRẦN ĐÀO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:57.360
48 TRƯƠNG HOÀNG NHẬT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 01:58.560
49 TRẦN THỊ NGỌC ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:58.577
50 TRẦN LÊ DUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:59.217
51 NGUYỄN HỒNG ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 01:59.640
52 NGUYỄN ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:00.967
53 TRẦN MINH HUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Nông lâm Tp. HCM 300 02:00.967
54 NGUYỄN BÌNH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:01.297
55 TRẦN THÁI ĐÌNH KHƯƠNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:02.310
56 NGUYỄN SONG HOÀNG OANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Văn Lang 300 02:03.700
57 TRẦN LAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:04.137
58 TRẦN ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:06.670
59 LÊ HỒNG LAN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:06.983
60 LÊ HỒNG ĐÀO TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:07.000
61 TRẦN QUÝ CÁP TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:07.453
62 NGUYỄN THỊ HẠNH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:07.640
63 TRẦN VĂN NAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 02:09.717
64 NGUYỄN THẢO SƠN TP Hồ Chí Minh Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức 300 02:11.013
65 LÊ TUẤN ANH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 02:14.953
66 BINH BỘ LAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:16.107
67 VƯƠNG ANH TUẤN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:16.513
68 NGÔ MINH NGỌC TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 02:19.653
69 LÊ DIEU NHI TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:21.623
70 NGUYỄN TIẾN HƯNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:25.500
71 NGUYỄN THỊ HUYNH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:25.967
72 NGUYỄN TRÂM ANH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 300 02:36.183
73 TRẦN ANH HUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 300 02:37.437
74 TRẦN THÀNH VINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện Cảnh sát Nhân dân 300 04:37.310
75 VŨ QUANG MINH Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 05:08.810
76 TRẦN CÔNG HÙNG TP Hải Phòng Trường Đại học Y Hải Phòng 300 06:05.843
77 LÊ TRẦN NHẬT DUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Tôn Đức Thắng 300 08:15.907
78 LÊ NAM PHÚ Đoàn Thanh niên Bộ Công an Học viện An ninh Nhân dân 300 09:33.983
79 LƯU NGUYÊN BẰNG Thanh Hóa Trường Đại học Hồng Đức 300 12:25.420
80 NGÔ BẮP TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:04.780
81 LỤC THỊ HỒNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:06.450
82 ĐÀO DUY TÂN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:07.093
83 ĐOÀN THỊ HỒNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:07.373
84 VƯƠNG NGỌC NAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:07.857
85 KHÁNH AN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:08.170
86 TRẦN ĐỨC VIỆT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:08.653
87 NGUYỄN ANH THƯ TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:09.200
88 TRẦN TIẾN NAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:10.763
89 MINH NHẬT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:10.797
90 LÊ TIẾN NAM HƯNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:11.107
91 LÊ HOA TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:11.123
92 BÙI CÔNG NAM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:12.420
93 TRẦN LỆ DIỄM TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:13.500
94 TRẦN VĂN NGỌC TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:14.170
95 ÁNH TUYẾT TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:17.467
96 DIỆP LỤC LÁ TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:19.047
97 LÊ ANH TÍN TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:22.390
98 CAO DƯƠNG TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:23.700
99 TRẦN XINH TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Ngoại Thương (Cơ sở 2) 295 01:33.670
100 PHẠM MINH HUY TP Hồ Chí Minh Trường Đại học Quốc tế 295 01:44.657