Top điểm trung bình


Hạng Khu vực Tỉnh/Thành phố/Đoàn khối Điểm trung bình
Miền Trung Kon Tum 212.29    
Miền Bắc Quảng Ninh 177.12    
Miền Bắc Hưng Yên 157.57    
4 Miền Nam Cà Mau 153.13    
5 Miền Trung Lâm Đồng 146.14    
6 Cụm Đoàn trực thuộc Trung Ương Ban Thanh niên Quân đội 143.75    
7 Miền Bắc Thái Bình 143.03    
8 Miền Trung Thanh Hóa 139.58    
9 Miền Nam Trà Vinh 138.07    
10 Miền Trung Quảng Ngãi 133.74    
11 Miền Bắc Nam Định 133.38    
12 Cụm Đoàn trực thuộc Trung Ương Đoàn Thanh niên Bộ Công an 132.37    
13 Cụm Đoàn trực thuộc Trung Ương Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương 131.77    
14 Miền Nam TP Hồ Chí Minh 131.73    
15 Miền Nam Tiền Giang 130.34    
16 Miền Bắc Hà Nam 130.21    
17 Miền Bắc Vĩnh Phúc 129.29    
18 Miền Bắc Lạng Sơn 127.94    
19 Miền Nam Vĩnh Long 127.71    
20 Miền Bắc Phú Thọ 127.17    
21 Miền Trung Khánh Hòa 127.08    
22 Miền Bắc Lào Cai 126.91    
23 Miền Nam An Giang 126.68    
24 Miền Nam Bà Rịa - Vũng Tàu 125.81    
25 Miền Trung Hà Tĩnh 125.47    
26 Miền Nam Long An 125.03    
27 Miền Nam Đồng Tháp 124.63    
28 Miền Trung Quảng Trị 124.58    
29 Miền Bắc TP Hà Nội 122.53    
30 Miền Trung Gia Lai 121.99    
31 Miền Trung Thừa Thiên Huế 120.04    
32 Miền Nam TP Cần Thơ 119.26    
33 Miền Bắc Sơn La 118.85    
34 Miền Bắc TP Hải Phòng 117.98    
35 Miền Trung TP Đà Nẵng 116.52    
36 Miền Bắc Hải Dương 116.37    
37 Miền Nam Bạc Liêu 114.90    
38 Miền Bắc TP Hải Phòng 114.79    
39 Miền Nam Đồng Nai 114.12    
40 Miền Trung Đắk Lắk 112.39    
41 Miền Bắc Bắc Giang 112.32    
42 Miền Bắc Điện Biên 112.29    
43 Miền Bắc Ninh Bình 112.02    
44 Miền Bắc Thái Nguyên 110.72    
45 Miền Bắc Cao Bằng 110.50    
46 Miền Bắc Tuyên Quang 109.88    
47 Miền Trung Bình Định 109.88    
48 Miền Nam Bình Dương 109.71    
49 Miền Trung Đắc Nông 108.68    
50 Miền Nam Bến Tre 107.85    
51 Miền Bắc Bắc Ninh 107.18    
52 Miền Nam Bình Phước 106.46    
53 Miền Nam Tây Ninh 106.45    
54 Miền Bắc Phú Thọ 105.52    
55 Miền Bắc Lai Châu 104.96    
56 Miền Nam Bình Thuận 104.45    
57 Miền Nam Tây Ninh 104.10    
58 Miền Trung Nghệ An 104.08    
59 Miền Nam Hậu Giang 103.59    
60 Miền Nam Kiên Giang 102.85    
61 Miền Trung Quảng Nam 102.69    
62 Miền Trung Nghệ An 101.99    
63 Miền Nam Sóc Trăng 100.95    
64 Miền Bắc Bắc Kạn 97.08    
65 Miền Trung Ninh Thuận 96.81    
66 Miền Bắc Yên Bái 96.00    
67 Miền Trung Quảng Bình 92.21    
68 Miền Bắc Hòa Bình 75.18    
69 Miền Trung Phú Yên 35.19