|
Trường THPT Lê Lợi |
Thanh Hóa |
1671 |
|
Trường THPT Triệu Sơn 3 |
Thanh Hóa |
1422 |
|
Trường THPT Cẩm Thủy 1 |
Thanh Hóa |
1174 |
|
4
|
Trường THPT Hậu Lộc 1 |
Thanh Hóa |
1129 |
|
5
|
Trường THPT Tô Hiến Thành |
Thanh Hóa |
828 |
|
6
|
Trường THPT Như Xuân |
Thanh Hóa |
690 |
|
7
|
Trường THPT Thọ Xuân 4 |
Thanh Hóa |
662 |
|
8
|
Trường khác |
Thanh Hóa |
631 |
|
9
|
Trường THPT Thiệu Hóa |
Thanh Hóa |
609 |
|
10
|
Trường THPT Lang Chánh |
Thanh Hóa |
608 |
|
11
|
Trường THCS Định Hưng |
Thanh Hóa |
457 |
|
12
|
Trường THPT Lương Đắc Bằng |
Thanh Hóa |
449 |
|
13
|
Trường THPT Chuyên Lam Sơn |
Thanh Hóa |
310 |
|
14
|
Trường THPT Đông Sơn 1 |
Thanh Hóa |
232 |
|
15
|
Trường THCS Trung Sơn |
Thanh Hóa |
221 |
|
16
|
Trường THPT Như Thanh |
Thanh Hóa |
137 |
|
17
|
Trường THCS Lê Lợi |
Thanh Hóa |
130 |
|
18
|
Trường THPT DT Nội Trú Tỉnh Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
116 |
|
19
|
TH & THCS Thị Trấn |
Thanh Hóa |
106 |
|
20
|
Trường THCS Tân Trường |
Thanh Hóa |
83 |
|
21
|
Trường THCS Trung Sơn |
Thanh Hóa |
78 |
|
22
|
Trường THCS Nam Tiến |
Thanh Hóa |
73 |
|
23
|
Trường THPT Hoằng Hóa 1 |
Thanh Hóa |
61 |
|
24
|
Trường THPT Hậu Lộc 2 |
Thanh Hóa |
60 |
|
25
|
Trường THCS Quảng Văn |
Thanh Hóa |
55 |
|
26
|
Trường THCS Định Tân |
Thanh Hóa |
43 |
|
27
|
THCS Hoạt Giang |
Thanh Hóa |
42 |
|
28
|
Trường THPT Trần Khát Chân |
Thanh Hóa |
33 |
|
29
|
Trường THCS Trần Mai Ninh |
Thanh Hóa |
27 |
|
30
|
Trường THCS Thọ Dân |
Thanh Hóa |
27 |
|
31
|
Trường Phổ thông Triệu Sơn |
Thanh Hóa |
26 |
|
32
|
Trường THCS TT Sao Vàng |
Thanh Hóa |
26 |
|
33
|
Trường THCS Định Hải |
Thanh Hóa |
21 |
|
34
|
TH&THCS Thanh Hoà |
Thanh Hóa |
21 |
|
35
|
Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên |
Thanh Hóa |
18 |
|
36
|
Trường TH&THCS Định hải |
Thanh Hóa |
16 |
|
37
|
Trường THCS DTNT Lang Chánh |
Thanh Hóa |
16 |
|
38
|
TH&THCS Bình Lương |
Thanh Hóa |
13 |
|
39
|
Trường THPT Nguyễn Quán Nho |
Thanh Hóa |
13 |
|
40
|
Trường THPT Lê Lai |
Thanh Hóa |
13 |
|
41
|
Trường THCS Thiệu Viên |
Thanh Hóa |
12 |
|
42
|
Trường THCS Cẩm Vân |
Thanh Hóa |
11 |
|
43
|
Trường THCS Định Tiến |
Thanh Hóa |
10 |
|
44
|
TH và THCS Thành Sơn |
Thanh Hóa |
10 |
|
45
|
Trường THCS Thọ Xương |
Thanh Hóa |
9 |
|
46
|
Trường THCS Bắc Lương |
Thanh Hóa |
8 |
|
47
|
THCS Xuân Thắng |
Thanh Hóa |
7 |
|
48
|
Trường THCS Thị Trấn Lang Chánh |
Thanh Hóa |
7 |
|
49
|
Trường THCS Thọ Lập |
Thanh Hóa |
7 |
|
50
|
Trường TH và THCS Thọ Phú |
Thanh Hóa |
6 |
|
51
|
TH và THCS Cao Sơn |
Thanh Hóa |
6 |
|
52
|
Trường THCS Thọ Sơn |
Thanh Hóa |
6 |
|
53
|
Trường THCS Thọ Vực |
Thanh Hóa |
5 |
|
54
|
TH&THCS Newton TH |
Thanh Hóa |
5 |
|
55
|
Trường THPT Thọ Xuân 5 |
Thanh Hóa |
5 |
|
56
|
THCS Thị trấn |
Thanh Hóa |
5 |
|
57
|
Trường THCS Trường Sơn |
Thanh Hóa |
5 |
|
58
|
Trường THPT Mai Anh Tuấn |
Thanh Hóa |
5 |
|
59
|
THCS Ban Công |
Thanh Hóa |
4 |
|
60
|
Trung tâm giáo dục thường xuyên - Kỹ thuật tổng hợp Thanh Hoá |
Thanh Hóa |
4 |
|
61
|
Trường THCS Thị Trấn Yên Cát |
Thanh Hóa |
4 |
|
62
|
Trường PTDT Nội Trú |
Thanh Hóa |
4 |
|
63
|
Trường THPT Như Xuân 2 |
Thanh Hóa |
4 |
|
64
|
Trường THPT Lam Kinh |
Thanh Hóa |
4 |
|
65
|
Trường THCS Lam Sơn |
Thanh Hóa |
4 |
|
66
|
Trường THPT Sầm Sơn |
Thanh Hóa |
4 |
|
67
|
Trường THCS Quảng Ngọc |
Thanh Hóa |
3 |
|
68
|
Trường THCS Định Liên |
Thanh Hóa |
3 |
|
69
|
Trung tâm nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên huyện Thọ Xuân |
Thanh Hóa |
3 |
|
70
|
THCS Ba Đình |
Thanh Hóa |
3 |
|
71
|
Trường THPT Nguyễn Trãi |
Thanh Hóa |
3 |
|
72
|
Trường THCS Thị trấn |
Thanh Hóa |
3 |
|
73
|
Trường THCS Thuận Minh |
Thanh Hóa |
3 |
|
74
|
Trường THPT Hàm Rồng |
Thanh Hóa |
3 |
|
75
|
Trường THPT Triệu Sơn |
Thanh Hóa |
3 |
|
76
|
Trường THCS Xuân Sơn |
Thanh Hóa |
3 |
|
77
|
Trường THPT Thống Nhất |
Thanh Hóa |
3 |
|
78
|
Trường THPT Triệu Sơn 4 |
Thanh Hóa |
3 |
|
79
|
Trường THPT Hoàng Lệ Kha |
Thanh Hóa |
3 |
|
80
|
Trường THCS Nam Giang |
Thanh Hóa |
2 |
|
81
|
Trường THCS Hồi Xuân |
Thanh Hóa |
2 |
|
82
|
THCS DTNT Thạch Thành |
Thanh Hóa |
2 |
|
83
|
THCS Điền Thượng |
Thanh Hóa |
2 |
|
84
|
Trường THCS Nguyễn Du |
Thanh Hóa |
2 |
|
85
|
Trường THCS Lê Đình Kiên |
Thanh Hóa |
2 |
|
86
|
THCS Yên Dương |
Thanh Hóa |
2 |
|
87
|
THCS Hoá Quỳ |
Thanh Hóa |
2 |
|
88
|
Trường THCS Quảng trường |
Thanh Hóa |
2 |
|
89
|
Trường THCS Như Thanh |
Thanh Hóa |
2 |
|
90
|
Trường TH và THCS Hợp Tiến |
Thanh Hóa |
2 |
|
91
|
Trường THCS Xuân Quang |
Thanh Hóa |
2 |
|
92
|
Trường THCS Thiệu Giang |
Thanh Hóa |
2 |
|
93
|
Trường TH&THCS Mỹ Lộc |
Thanh Hóa |
2 |
|
94
|
Trường THPT Cầm Bá Thước |
Thanh Hóa |
2 |
|
95
|
Trường THCS Thọ Lâm |
Thanh Hóa |
2 |
|
96
|
Trường phổ thông DTNT THCS Bá Thước |
Thanh Hóa |
2 |
|
97
|
Trường THCS Thọ Bình |
Thanh Hóa |
2 |
|
98
|
Trường Tiểu Học & THCS Nga Văn |
Thanh Hóa |
2 |
|
99
|
Trường THPT Cẩm Thủy 2 |
Thanh Hóa |
2 |
|
100
|
Trường PTDTBT - THCS Phú Sơn |
Thanh Hóa |
2 |
|
101
|
Trường THCS Thọ Lộc |
Thanh Hóa |
2 |
|
102
|
Trường THCS Thiệu Hòa |
Thanh Hóa |
2 |
|
103
|
Trường THPT Hoằng Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
|
104
|
Trường THCS Thiệu Nguyên |
Thanh Hóa |
2 |
|
105
|
Trường THCS Trường Sơn |
Thanh Hóa |
2 |
|
106
|
Trường THCS Thiệu Quang |
Thanh Hóa |
2 |
|
107
|
Trường THPT Thạch Thành 2 |
Thanh Hóa |
2 |
|
108
|
Trường THCS Xuân Trường |
Thanh Hóa |
2 |
|
109
|
THCS Xuân Khánh |
Thanh Hóa |
1 |
|
110
|
TH&THCS Xuân Quỳ |
Thanh Hóa |
1 |
|
111
|
TH&THCS Thiệu Thịnh |
Thanh Hóa |
1 |
|
112
|
THCS Điền Trung |
Thanh Hóa |
1 |
|
113
|
THCS Nga Phượng 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
114
|
THCS Xuân Lộc |
Thanh Hóa |
1 |
|
115
|
Trường PT Cấp 2 DTNT Ngọc Lặc |
Thanh Hóa |
1 |
|
116
|
THCS Ngọc Trạo |
Thanh Hóa |
1 |
|
117
|
Trường TH & THCS Đông Nam |
Thanh Hóa |
1 |
|
118
|
Trường TH và THCS Xuân Thịnh |
Thanh Hóa |
1 |
|
119
|
Trường PT DTNT THCS huyện Quan Sơn |
Thanh Hóa |
1 |
|
120
|
Trường THCS Đào Duy Từ |
Thanh Hóa |
1 |
|
121
|
Trường TH&THCS Hoằng Sơn 1 |
Thanh Hóa |
1 |
|
122
|
Trường TH Và THCS Yên Lễ |
Thanh Hóa |
1 |
|
123
|
Trường TH&THCS Cẩm Yên |
Thanh Hóa |
1 |
|
124
|
Trường THCS Định Hoà |
Thanh Hóa |
1 |
|
125
|
Trường TH&THCS Hoằng Sơn 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
126
|
Trường TH&THCS Đông Anh |
Thanh Hóa |
1 |
|
127
|
Trường THCS Cẩm Quý |
Thanh Hóa |
1 |
|
128
|
Trường THCS Đông Hải |
Thanh Hóa |
1 |
|
129
|
Trường THCS Cẩm Thạch |
Thanh Hóa |
1 |
|
130
|
Trường THCS Bắc Sơn Sầm Sơn |
Thanh Hóa |
1 |
|
131
|
Trường THCS Hoa Lộc |
Thanh Hóa |
1 |
|
132
|
Trường THCS Hoằng Thành |
Thanh Hóa |
1 |
|
133
|
Trường THCS Cẩm Tú |
Thanh Hóa |
1 |
|
134
|
Trường THCS Cẩm Giang |
Thanh Hóa |
1 |
|
135
|
Trường THCS Hợp Lý |
Thanh Hóa |
1 |
|
136
|
Trường THCS Tào Xuyên |
Thanh Hóa |
1 |
|
137
|
Trường THCS Định Công |
Thanh Hóa |
1 |
|
138
|
Trường THCS Định Bình |
Thanh Hóa |
1 |
|
139
|
Trường THCS Lê Thánh Tông |
Thanh Hóa |
1 |
|
140
|
Trường THCS Triệu Thành |
Thanh Hóa |
1 |
|
141
|
Trường THCS Hà Bắc |
Thanh Hóa |
1 |
|
142
|
Trường THCS DTNT Như Thanh |
Thanh Hóa |
1 |
|
143
|
Trường THCS Lộc Tân |
Thanh Hóa |
1 |
|
144
|
Trường THCS Trường Trung |
Thanh Hóa |
1 |
|
145
|
Trường THCS Lê Quý Đôn |
Thanh Hóa |
1 |
|
146
|
Trường THCS Hà Châu |
Thanh Hóa |
1 |
|
147
|
Trường THCS Ngư Lộc |
Thanh Hóa |
1 |
|
148
|
Trường THCS và THPT Nghi Sơn |
Thanh Hóa |
1 |
|
149
|
Trường THCS Long Anh |
Thanh Hóa |
1 |
|
150
|
Trường THCS Hợp Thành |
Thanh Hóa |
1 |
|
151
|
Trường THCS Quảng Long |
Thanh Hóa |
1 |
|
152
|
Trường THCS Xuân Hòa |
Thanh Hóa |
1 |
|
153
|
Trường THCS Nga Phượng 1 |
Thanh Hóa |
1 |
|
154
|
Trường THCS Quảng Phú |
Thanh Hóa |
1 |
|
155
|
Trường THCS Quảng Thọ |
Thanh Hóa |
1 |
|
156
|
Trường THCS Xuân Phong |
Thanh Hóa |
1 |
|
157
|
Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi |
Thanh Hóa |
1 |
|
158
|
Trường THCS Quảng Phú |
Thanh Hóa |
1 |
|
159
|
Trường THCS Tế Thắng |
Thanh Hóa |
1 |
|
160
|
Trường THCS Xuân Tín |
Thanh Hóa |
1 |
|
161
|
Trường THCS Thị trấn Nông Cống |
Thanh Hóa |
1 |
|
162
|
Trường THCS Tân Thành |
Thanh Hóa |
1 |
|
163
|
Trường THPT Triệu Sơn 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
164
|
Trường THPT Thường Xuân 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
165
|
Trường THCS Thiệu Công |
Thanh Hóa |
1 |
|
166
|
Trường THCS Thị trấn Thọ Xuân |
Thanh Hóa |
1 |
|
167
|
Trường THPT Lưu Đình Chất |
Thanh Hóa |
1 |
|
168
|
Trường THPT Bỉm Sơn |
Thanh Hóa |
1 |
|
169
|
Trường THCS Thiệu Đô |
Thanh Hóa |
1 |
|
170
|
Trường THPT Triệu Sơn 1 |
Thanh Hóa |
1 |
|
171
|
Trường THPT Nga Sơn |
Thanh Hóa |
1 |
|
172
|
Trường THPT Như Thanh 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
173
|
Trường THCS Thiệu Khánh |
Thanh Hóa |
1 |
|
174
|
Trường THPT Ba Đình |
Thanh Hóa |
1 |
|
175
|
Trường THPT Nông Cống 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
176
|
Trường THPT Tống Duy Tân |
Thanh Hóa |
1 |
|
177
|
Trường THCS Trường Lâm |
Thanh Hóa |
1 |
|
178
|
Trường THPT Hà Trung |
Thanh Hóa |
1 |
|
179
|
Trường THPT Trường Thi |
Thanh Hóa |
1 |
|
180
|
Trường THPT Quảng Xương 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
181
|
Trường THCS Tùng Lâm |
Thanh Hóa |
1 |
|
182
|
Trường THPT Thạch Thành 1 |
Thanh Hóa |
1 |
|
183
|
Trường THPT Dương Đình Nghệ |
Thanh Hóa |
1 |
|
184
|
Trường THPT Lê Văn Hưu |
Thanh Hóa |
1 |
|
185
|
Trường THPT Đông Sơn 2 |
Thanh Hóa |
1 |
|
186
|
Trường THPT Hà Tông Huân |
Thanh Hóa |
1 |
|
187
|
Trường THPT Nguyễn Huệ |
Thanh Hóa |
1 |
|
188
|
Trường THPT Triệu Thị Trinh |
Thanh Hóa |
1 |