|
Trường THPT Bắc Yên Thành |
Nghệ An |
2256 |
|
Trường THPT Đô Lương 2 |
Nghệ An |
2168 |
|
Trường THPT Nam Đàn 2 |
Nghệ An |
1736 |
|
4
|
Trường THPT Đô Lương 3 |
Nghệ An |
1528 |
|
5
|
Trường THPT Cửa Lò 2 |
Nghệ An |
1025 |
|
6
|
Trường THPT Tư Thục Mai Hắc Đế |
Nghệ An |
772 |
|
7
|
Trường THPT Phạm Hồng Thái |
Nghệ An |
734 |
|
8
|
Trường THPT Đô Lương 1 |
Nghệ An |
467 |
|
9
|
Trường THPT DL Đô Lương 1 |
Nghệ An |
438 |
|
10
|
Trường khác |
Nghệ An |
330 |
|
11
|
Trường THPT Yên Thành 3 |
Nghệ An |
202 |
|
12
|
Trường THPT Nguyễn Trường Tộ |
Nghệ An |
173 |
|
13
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 4 |
Nghệ An |
171 |
|
14
|
Trường THPT Quỳ Hợp 2 |
Nghệ An |
163 |
|
15
|
Trường THPT Diễn Châu 2 |
Nghệ An |
67 |
|
16
|
Trường THPT Lê Viết Thuật |
Nghệ An |
30 |
|
17
|
Trường THPT Nghi Lộc 2 |
Nghệ An |
27 |
|
18
|
Trường THPT Yên Thành 1 |
Nghệ An |
26 |
|
19
|
Trường THPT Hà Huy Tập |
Nghệ An |
17 |
|
20
|
Trường THPT Thanh Chương 3 |
Nghệ An |
13 |
|
21
|
Trung tâm GDTX số 2 Nghệ An |
Nghệ An |
11 |
|
22
|
Trung tâm Giáo dục Nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên |
Nghệ An |
11 |
|
23
|
Trường THPT Tây Hiếu |
Nghệ An |
10 |
|
24
|
Trường THPT Nguyễn Duy Trinh |
Nghệ An |
9 |
|
25
|
Trường THPT Anh Sơn 1 |
Nghệ An |
8 |
|
26
|
Trường THPT Nam Đàn 1 |
Nghệ An |
8 |
|
27
|
Trung tâm giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên huyện Thanh Chương |
Nghệ An |
7 |
|
28
|
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu |
Nghệ An |
7 |
|
29
|
Trường THPT Cửa Lò |
Nghệ An |
7 |
|
30
|
Trường THPT DL Nguyễn Trường Tộ |
Nghệ An |
7 |
|
31
|
Trung tâm GDNN – GDTX huyện Kỳ Sơn |
Nghệ An |
6 |
|
32
|
Trường THPT Thị xã Cửa Lò |
Nghệ An |
5 |
|
33
|
Trường THPT BC Cửa Lò |
Nghệ An |
4 |
|
34
|
Trung tâm Giáo dục thường xuyên huyện Đô Lương |
Nghệ An |
3 |
|
35
|
Trường THPT Anh Sơn 2 |
Nghệ An |
3 |
|
36
|
Trường THPT Anh Sơn 3 |
Nghệ An |
3 |
|
37
|
Trường THPT Cờ Đỏ |
Nghệ An |
3 |
|
38
|
Trường THPT Diễn Châu 3 |
Nghệ An |
3 |
|
39
|
Trường THPT Quỳ Hợp 1 |
Nghệ An |
3 |
|
40
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 1 |
Nghệ An |
3 |
|
41
|
Trường Blue Sky Academy |
Nghệ An |
2 |
|
42
|
Trường THPT BC Cát Ngạt |
Nghệ An |
2 |
|
43
|
Trường THPT Chuyên Toán - ĐH Vinh |
Nghệ An |
2 |
|
44
|
Trường THPT Diễn Châu 4 |
Nghệ An |
2 |
|
45
|
Trường THPT DL Sào Nam |
Nghệ An |
2 |
|
46
|
Trường THPT Đô Lương 4 |
Nghệ An |
2 |
|
47
|
Trường THPT Kim Liên |
Nghệ An |
2 |
|
48
|
Trường THPT Nguyễn Đức Mậu |
Nghệ An |
2 |
|
49
|
Trường THPT Tân Kỳ |
Nghệ An |
2 |
|
50
|
Trường PT Hermann Gmeiner |
Nghệ An |
1 |
|
51
|
Trường PTDTNT THPT Số 2 Nghệ An |
Nghệ An |
1 |
|
52
|
Trường THPT 1/5 |
Nghệ An |
1 |
|
53
|
Trường THPT Con Cuông |
Nghệ An |
1 |
|
54
|
Trường THPT Đặng Thúc Hứa |
Nghệ An |
1 |
|
55
|
Trường THPT DL Bắc Quỳnh Lưu |
Nghệ An |
1 |
|
56
|
Trường THPT DL Cù Chính Lan |
Nghệ An |
1 |
|
57
|
Trường THPT DL Herman |
Nghệ An |
1 |
|
58
|
Trường THPT DL Lê Quý Đôn |
Nghệ An |
1 |
|
59
|
Trường THPT Đông Hiếu |
Nghệ An |
1 |
|
60
|
Trường THPT DT Nội Trú Tỉnh |
Nghệ An |
1 |
|
61
|
Trường THPT Hoàng Mai |
Nghệ An |
1 |
|
62
|
Trường THPT Lê Hồng Phong |
Nghệ An |
1 |
|
63
|
Trường THPT Mường Quạ |
Nghệ An |
1 |
|
64
|
Trường THPT Nam Yên Thành |
Nghệ An |
1 |
|
65
|
Trường THPT Nguyễn Xuân Ôn |
Nghệ An |
1 |
|
66
|
Trường THPT Phan Đăng Lưu |
Nghệ An |
1 |
|
67
|
Trường THPT Quỳnh Lưu 2 |
Nghệ An |
1 |
|
68
|
Trường THPT Thái Lão |
Nghệ An |
1 |
|
69
|
Trường THPT Thanh Chương 1 |
Nghệ An |
1 |
|
70
|
Trường THPT Tư thục Nguyễn Du |
Nghệ An |
1 |
|
71
|
Trường THPT Yên Thành 2 |
Nghệ An |
1 |