Email: Olympicenglishhssv@gmail.com
Fanpage: OlympicTA.HSSV1
* Bảng thống kê cập nhật vào lúc 7h, 13h, 19h hàng ngày
| Tỉnh/Thành phố | Tổng thí sinh | Chi tiết Xã/Phường | Chi tiết Trường | |
|---|---|---|---|---|
|
Thanh Hóa | 14146 | ||
|
Quảng Trị | 10464 | ||
|
Thái Nguyên | 8205 | ||
| 4 | TP Cần Thơ | 7556 | ||
| 5 | Ban Thanh niên Công an nhân dân | 6779 | ||
| 6 | Tây Ninh | 5797 | ||
| 7 | TP Hà Nội | 5381 | ||
| 8 | Đồng Tháp | 3803 | ||
| 9 | TP Hải Phòng | 3481 | ||
| 10 | Ban Thanh niên Quân đội | 2758 | ||
| 11 | An Giang | 2333 | ||
| 12 | Thừa Thiên Huế | 2192 | ||
| 13 | Quảng Ninh | 2175 | ||
| 14 | Lai Châu | 1895 | ||
| 15 | Tuyên Quang | 1874 | ||
| 16 | Cà Mau | 1709 | ||
| 17 | Lâm Đồng | 1334 | ||
| 18 | Ninh Bình | 1301 | ||
| 19 | Cao Bằng | 1165 | ||
| 20 | Bắc Ninh | 886 | ||
| 21 | Lào Cai | 773 | ||
| 22 | Phú Thọ | 649 | ||
| 23 | TP Hồ Chí Minh | 607 | ||
| 24 | Đoàn Thanh niên Chính phủ | 387 | ||
| 25 | TP Đà Nẵng | 311 | ||
| 26 | Hà Tĩnh | 279 | ||
| 27 | Đắk Lắk | 94 | ||
| 28 | Nghệ An | 75 | ||
| 29 | Đồng Nai | 62 | ||
| 30 | Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương | 46 | ||
| 31 | Vĩnh Long | 39 | ||
| 32 | Hưng Yên | 32 | ||
| 33 | Gia Lai | 28 | ||
| 34 | Sơn La | 28 | ||
| 35 | Điện Biên | 25 | ||
| 36 | Khánh Hòa | 21 | ||
| 37 | Quảng Ngãi | 21 | ||
| 38 | Lạng Sơn | 18 | ||
| 39 | Đoàn Khối Doanh nghiệp Trung ương | 2 |