Email: Olympicenglishhssv@gmail.com
Fanpage: OlympicTA.HSSV1
* Bảng thống kê cập nhật vào lúc 7h, 13h, 19h hàng ngày
| Tỉnh/Thành phố | Tổng thí sinh | Chi tiết Xã/Phường | Chi tiết Trường | |
|---|---|---|---|---|
|
TP Hải Phòng | 37286 | ||
|
Thái Nguyên | 27396 | ||
|
TP Hà Nội | 26577 | ||
| 4 | Tây Ninh | 19359 | ||
| 5 | TP Cần Thơ | 19344 | ||
| 6 | Khánh Hòa | 18934 | ||
| 7 | Thanh Hóa | 17132 | ||
| 8 | Quảng Trị | 13056 | ||
| 9 | Nghệ An | 12770 | ||
| 10 | Ban Thanh niên Công an nhân dân | 7921 | ||
| 11 | Đồng Tháp | 6785 | ||
| 12 | Quảng Ninh | 5314 | ||
| 13 | Thừa Thiên Huế | 4859 | ||
| 14 | TP Hồ Chí Minh | 4251 | ||
| 15 | Hà Tĩnh | 3837 | ||
| 16 | An Giang | 3659 | ||
| 17 | Ban Thanh niên Quân đội | 3157 | ||
| 18 | Tuyên Quang | 3022 | ||
| 19 | TP Đà Nẵng | 2375 | ||
| 20 | Cà Mau | 2092 | ||
| 21 | Lâm Đồng | 2089 | ||
| 22 | Lạng Sơn | 1921 | ||
| 23 | Lai Châu | 1918 | ||
| 24 | Ninh Bình | 1818 | ||
| 25 | Quảng Ngãi | 1571 | ||
| 26 | Cao Bằng | 1199 | ||
| 27 | Phú Thọ | 1141 | ||
| 28 | Bắc Ninh | 1118 | ||
| 29 | Lào Cai | 812 | ||
| 30 | Gia Lai | 681 | ||
| 31 | Đoàn Thanh niên Chính phủ | 415 | ||
| 32 | Đắk Lắk | 381 | ||
| 33 | Đồng Nai | 353 | ||
| 34 | Vĩnh Long | 302 | ||
| 35 | Hưng Yên | 106 | ||
| 36 | Sơn La | 92 | ||
| 37 | Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương | 82 | ||
| 38 | Điện Biên | 36 | ||
| 39 | Hội Sinh viên Việt Nam tại nước ngoài | 17 | ||
| 40 | Đoàn Khối Doanh nghiệp Trung ương | 4 |