Email: Olympicenglishhssv@gmail.com
Fanpage: OlympicTA.HSSV1
Tổng số: 108 thí sinh
| # | Thí sinh | Khoa | Lớp | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI PHƯƠNG ANH | giáo dục quốc tế | 23E1 | 096177xxxx |
| 2 | BÙI THỊ DUYÊN | NN&VH ANH | 24E22 | 094928xxxx |
| 3 | ĐẶNG THỊ MAI QUYÊN | Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc | 23C3 | 086260xxxx |
| 4 | ĐINH THỊ HƯƠNG LY | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 23E22 | 034812xxxx |
| 5 | ĐINH THỊ KIỀU CHI | NN&VH TRUNG QUỐC | 25C12 | 034432xxxx |
| 6 | ĐỖ ANH THƯ | Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản | 25J1 sư phạm | 081792xxxx |
| 7 | ĐỖ HÀ ANH | VHNN Trung Quốc | 25C11 | 091572xxxx |
| 8 | ĐỖ THỊ THU TRANG | Ngôn ngữ và Văn hóa Ả Rập | 22A1 | 098281xxxx |
| 9 | ĐỖ THỊ VÂN ANH | Ngôn Ngữ & Văn hóa Đức | 25G4 | 033338xxxx |
| 10 | ĐỖ THUÝ HIỀN | NN&VH Đức | 23G1 | 033975xxxx |
| 11 | ĐỖ TRUNG HẢI | Giáo Dục Quốc Tế | SNHU.25C3 | 034569xxxx |
| 12 | DƯƠNG HOÀNG HIỆP | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 24E19 | 035629xxxx |
| 13 | DƯƠNG PHƯƠNG ANH | Ngôn ngữ và văn hóa Nhật | 25J6 | 038830xxxx |
| 14 | DƯƠNG THỊ NGỌC | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc | 24C2 | 033957xxxx |
| 15 | DƯƠNG THỊ THUỲ LINH | Ngôn ngữ và văn hoá anh | 23e9 | 036563xxxx |
| 16 | DƯƠNG THỦY LINH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | QH2023.E21 | 091111xxxx |
| 17 | HOÀNG NGỌC PHƯƠNG THẢO | Giáo dục Quốc tế | KTTC.23E5 | 096885xxxx |
| 18 | HOÀNG THỊ KHÁNH LINH | Khoa NN&VH Anh | 24E20 | 033397xxxx |
| 19 | HOÀNG THỊ KIM ANH | Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc | 23C3 | 086263xxxx |
| 20 | HOÀNG TRẦN THANH AN | Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | QH2023.E21 | 098186xxxx |
| 21 | KHUẤT LIÊN ANH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 24E15 | 032658xxxx |
| 22 | KHƯƠNG THỊ KHÁNH HUYỀN | Khoa NN&VH Trung Quốc | 25C8 | 086210xxxx |
| 23 | LẠI THỊ DIỆU THU | Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Anh | 23VH1 | 097263xxxx |
| 24 | LÊ DIỆU LINH | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 23E7 | 091558xxxx |
| 25 | LÊ DIỆU LINH | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 23E7 | 084868xxxx |
| 26 | LÊ DUY MẠNH | Khoa NN&VH Trung Quốc | 23C4 | 037894xxxx |
| 27 | LÊ HIỀN ANH | Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | 23E7 | 097897xxxx |
| 28 | LÊ HƯƠNG GIANG | NN&VH Trung Quốc | 23C8 | 081280xxxx |
| 29 | LÊ KHÁNH HUYỀN | khoa NN&VH Hàn Quốc | 25K6 | 032666xxxx |
| 30 | LÊ LONG NHẬT | Ngôn ngữ và văn hoá Anh | 25E21 | 098427xxxx |
| 31 | LÊ MAI | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Đức | 24G3 | 033992xxxx |
| 32 | LÊ MAI PHƯƠNG | Ngôn Ngữ và Văn Hóa Anh | 25E12 | 091636xxxx |
| 33 | LÊ NGUYỄN HUYỀN TRANG | Ngôn ngữ Anh | 25E13 | 082300xxxx |
| 34 | LÊ PHƯƠNG THẢO | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | QH2022.E11 | 034577xxxx |
| 35 | LÊ THỊ NGÀ | Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | 23E12 | 086572xxxx |
| 36 | LÊ THỊ THU HÀ | Giáo dục quốc tế | KTTC.23E7 | 033420xxxx |
| 37 | LÊ THU QUỲNH | Khoa Ngôn Ngữ và Văn hoá Anh | 23E7 | 035354xxxx |
| 38 | LỤC TRÀ MY | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | QH2023.E9 | 038549xxxx |
| 39 | LÝ ĐỨC MINH | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 23VH1 | 037316xxxx |
| 40 | LÝ HỒNG DIỆP | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 24E7 | 039824xxxx |
| 41 | MAI THỊ CẨM NHUNG | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nga | 24R2 | 087878xxxx |
| 42 | MAI THỊ NHUNG | Khoa Giáo Dục Quốc Tế | 23E7 | 098101xxxx |
| 43 | NGÔ THẢO VÂN | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 25K4 | 036780xxxx |
| 44 | NGÔ THỊ MINH THƯ | Ngôn ngữ và văn hoá Anh | 23E2 | 038536xxxx |
| 45 | NGÔ THỊ NGỌC HÀ | Ngô ngữ và văn hóa Trung Quốc | 24C5 | 039787xxxx |
| 46 | NGUYỄN ĐÌNH THANH AN | Ngôn Ngữ Anh | Q25E18 | 091207xxxx |
| 47 | NGUYỄN DUY LONG | Khoa Giáo Dục Quốc Tế | 22E4 | 038244xxxx |
| 48 | NGUYỄN KHÁNH HÀ | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 25E3 | 034992xxxx |
| 49 | NGUYỄN KHÁNH LINH | Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Anh | 24E9 | 096832xxxx |
| 50 | NGUYỄN KIM CHI | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | Bằng kép QH2023 | 096865xxxx |
| 51 | NGUYỄN LÊ TÂM NHƯ | Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | QH2024.E20 | 035893xxxx |
| 52 | NGUYỄN MAI HOA | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 23E21 | 091413xxxx |
| 53 | NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂN | Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc | QH2024.F1.C4 | 039674xxxx |
| 54 | NGUYỄN NGỌC HÂN | Sư phạm Tiếng Anh | 23E24 | 094886xxxx |
| 55 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | Giáo dục Quốc tế | SNHU.25B4 | 086249xxxx |
| 56 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | QH.2025.F.2.VB2E.A2.14 | 096990xxxx |
| 57 | NGUYỄN PHƯƠNG NGỌC | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 24E11 | 089979xxxx |
| 58 | NGUYỄN THẠCH THẢO | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | QH2023.K9 | 086236xxxx |
| 59 | NGUYỄN THANH HUYỀN | Ngôn ngữ & Văn hóa Anh | 23E14 | 082865xxxx |
| 60 | NGUYỄN THANH HUYỀN | NNVHA | 23E | 036354xxxx |
| 61 | NGUYỄN THANH THƯ | Ngôn ngữ và văn hoá Trung Quốc | 23C2 | 034935xxxx |
| 62 | NGUYỄN THỊ HÀ GIANG | NN&VH Anh | 23VH2 | 098293xxxx |
| 63 | NGUYỄN THỊ HÀ GIANG | NN&VH Anh | 23VH2 | 096845xxxx |
| 64 | NGUYỄN THỊ HÀ GIANG | NN&VH Anh | 23VH2 | 032952xxxx |
| 65 | NGUYỄN THỊ HIỀN | Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc | 24C7 | 093682xxxx |
| 66 | NGUYỄN THỊ HỒNG HUÊ | Kinh tế - Tài chính | 22E5 | 032888xxxx |
| 67 | NGUYỄN THỊ HỒNG HUÊ | Kinh tế - Tài chính | 22E5 | 098697xxxx |
| 68 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | QH2024.E20 | 098717xxxx |
| 69 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp | 23F1.BP | 078575xxxx |
| 70 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc | 23C4 | 033793xxxx |
| 71 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | QH2025.E21 | 035839xxxx |
| 72 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản | QH2025.J3 | 098980xxxx |
| 73 | NGUYỄN THỊ THẢO HIỀN | Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Nhật Bản | 22J3 | 096216xxxx |
| 74 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 23E2.SP5 | 077420xxxx |
| 75 | NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN | Ngôn ngữ và văn hóa các nước nói Tiếng Anh | QH2022E29 | 034921xxxx |
| 76 | NGUYỄN THỊ VÂN GIANG | Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | 25040606 | 086616xxxx |
| 77 | NGUYỄN THỊ VĨNH HẢI | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Đức | 23G4.DL | 086913xxxx |
| 78 | NGUYỄN THÙY DUNG | Khoa Ngôn Ngữ Văn Hóa Anh | QH2023.E17 | 082541xxxx |
| 79 | NGUYỄN THUỲ LINH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | QH2024.E20 | 039602xxxx |
| 80 | NGUYỄN TRANG LINH | NN&VH Anh | 24E22 | 094145xxxx |
| 81 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | NN&VH Pháp | 24F5 | 097613xxxx |
| 82 | NGUYỄN VIẾT THỊNH | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 25E9 | 035925xxxx |
| 83 | NINH HỒNG QUÂN | NN & VH Anh | 25E16 | 032775xxxx |
| 84 | PHẠM HỮU PHƯỚC | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | QH2024.E9 | 092288xxxx |
| 85 | PHẠM THỊ THUÝ | Ngôn ngữ& Văn hoá Anh | QH2022.E11.BPD | 035609xxxx |
| 86 | PHAN THỊ THANH HƯƠNG | Khoa NN&VH Trung Quốc | 23C4 | 082280xxxx |
| 87 | PHAN THU HẰNG | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 24E8 | 098892xxxx |
| 88 | QUÁCH HỒNG HẠNH | Ngôn ngữ và Văn hoá Anh | QH2024.E22 | 079407xxxx |
| 89 | QUÁCH MINH HƯƠNG | NN&VH Anh | 23E15 | 035820xxxx |
| 90 | THÁI QUỲNH TRANG | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | QH2024.E4 | 091535xxxx |
| 91 | THÂN PHƯƠNG THẢO | Khoa ngôn ngữ và VH Anh | QH2025.E16 | 088909xxxx |
| 92 | TÔ ỨNG THIÊN | Ngôn Ngữ & Văn Hóa Anh | QH2024.F1.E3.SP5 | 037954xxxx |
| 93 | TỐNG MINH NGỌC | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | Bằng kép | 096437xxxx |
| 94 | TRẦN MINH THƯ | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 25E4 | 097551xxxx |
| 95 | TRAN PHUONG ANH | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 24E22 | 091301xxxx |
| 96 | TRẦN PHƯƠNG LINH | Ngôn ngữ và văn hóa Anh | 23E9 | 037477xxxx |
| 97 | TRẦN THỊ BAN MAI | Ngôn ngữ và Văn hoá Nhật Bản | 24J9 | 036489xxxx |
| 98 | TRẦN THỊ HÀ VY | Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc | 23K6 | 098857xxxx |
| 99 | TRẦN THỊ HỒNG NHUNG | Ngôn ngữ và Văn hóa Anh | 23E3 | 034885xxxx |
| 100 | TRẦN TRANG NHUNG | Khoa Ngôn ngữ và văn hoá Nhật Bản | 22J1 | 033929xxxx |
| 101 | TRỊNH MỸ UYÊN | Ngôn Ngữ và Văn hoá Nhật Bản | 25J8 | 032587xxxx |
| 102 | TRƯƠNG THỊ HỒNG ÁNH | NN-VH Việt Nam và Đông Nam Á | 25VN2 | 036925xxxx |
| 103 | VÕ NGUYỄN ĐOAN TRANG | khoa ngôn ngữ và văn hóa anh | QH24.E22 | 098722xxxx |
| 104 | VŨ BÁ GIA LỘC | Giáo dục Quốc tế | KTTC.23E3 | 079816xxxx |
| 105 | VŨ SONG TÚ | Ngôn ngữ & Văn hóa Anh | QH2024.E21 | 096255xxxx |
| 106 | VŨ THỊ HƯƠNG LAM | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 22K7 | 034597xxxx |
| 107 | VŨ THỊ KHÁNH LY | Giáo dục Quốc Tế | 24E3 | 038577xxxx |
| 108 | VŨ THỊ THU THẢO | Liên kết quốc tế | 25E6 | 038714xxxx |