Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội - TP Hà Nội

Tổng số: 108 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp Số điện thoại
1 BÙI PHƯƠNG ANH giáo dục quốc tế 23E1 096177xxxx
2 BÙI THỊ DUYÊN NN&VH ANH 24E22 094928xxxx
3 ĐẶNG THỊ MAI QUYÊN Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc 23C3 086260xxxx
4 ĐINH THỊ HƯƠNG LY Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 23E22 034812xxxx
5 ĐINH THỊ KIỀU CHI NN&VH TRUNG QUỐC 25C12 034432xxxx
6 ĐỖ ANH THƯ Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 25J1 sư phạm 081792xxxx
7 ĐỖ HÀ ANH VHNN Trung Quốc 25C11 091572xxxx
8 ĐỖ THỊ THU TRANG Ngôn ngữ và Văn hóa Ả Rập 22A1 098281xxxx
9 ĐỖ THỊ VÂN ANH Ngôn Ngữ & Văn hóa Đức 25G4 033338xxxx
10 ĐỖ THUÝ HIỀN NN&VH Đức 23G1 033975xxxx
11 ĐỖ TRUNG HẢI Giáo Dục Quốc Tế SNHU.25C3 034569xxxx
12 DƯƠNG HOÀNG HIỆP Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 24E19 035629xxxx
13 DƯƠNG PHƯƠNG ANH Ngôn ngữ và văn hóa Nhật 25J6 038830xxxx
14 DƯƠNG THỊ NGỌC Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 24C2 033957xxxx
15 DƯƠNG THỊ THUỲ LINH Ngôn ngữ và văn hoá anh 23e9 036563xxxx
16 DƯƠNG THỦY LINH Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh QH2023.E21 091111xxxx
17 HOÀNG NGỌC PHƯƠNG THẢO Giáo dục Quốc tế KTTC.23E5 096885xxxx
18 HOÀNG THỊ KHÁNH LINH Khoa NN&VH Anh 24E20 033397xxxx
19 HOÀNG THỊ KIM ANH Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 23C3 086263xxxx
20 HOÀNG TRẦN THANH AN Ngôn ngữ và Văn hoá Anh QH2023.E21 098186xxxx
21 KHUẤT LIÊN ANH Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 24E15 032658xxxx
22 KHƯƠNG THỊ KHÁNH HUYỀN Khoa NN&VH Trung Quốc 25C8 086210xxxx
23 LẠI THỊ DIỆU THU Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Anh 23VH1 097263xxxx
24 LÊ DIỆU LINH Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 23E7 091558xxxx
25 LÊ DIỆU LINH Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 23E7 084868xxxx
26 LÊ DUY MẠNH Khoa NN&VH Trung Quốc 23C4 037894xxxx
27 LÊ HIỀN ANH Ngôn ngữ và Văn hoá Anh 23E7 097897xxxx
28 LÊ HƯƠNG GIANG NN&VH Trung Quốc 23C8 081280xxxx
29 LÊ KHÁNH HUYỀN khoa NN&VH Hàn Quốc 25K6 032666xxxx
30 LÊ LONG NHẬT Ngôn ngữ và văn hoá Anh 25E21 098427xxxx
31 LÊ MAI Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Đức 24G3 033992xxxx
32 LÊ MAI PHƯƠNG Ngôn Ngữ và Văn Hóa Anh 25E12 091636xxxx
33 LÊ NGUYỄN HUYỀN TRANG Ngôn ngữ Anh 25E13 082300xxxx
34 LÊ PHƯƠNG THẢO Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh QH2022.E11 034577xxxx
35 LÊ THỊ NGÀ Ngôn ngữ và Văn hoá Anh 23E12 086572xxxx
36 LÊ THỊ THU HÀ Giáo dục quốc tế KTTC.23E7 033420xxxx
37 LÊ THU QUỲNH Khoa Ngôn Ngữ và Văn hoá Anh 23E7 035354xxxx
38 LỤC TRÀ MY Ngôn ngữ và Văn hóa Anh QH2023.E9 038549xxxx
39 LÝ ĐỨC MINH Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 23VH1 037316xxxx
40 LÝ HỒNG DIỆP Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 24E7 039824xxxx
41 MAI THỊ CẨM NHUNG Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nga 24R2 087878xxxx
42 MAI THỊ NHUNG Khoa Giáo Dục Quốc Tế 23E7 098101xxxx
43 NGÔ THẢO VÂN Khoa NN&VH Hàn Quốc 25K4 036780xxxx
44 NGÔ THỊ MINH THƯ Ngôn ngữ và văn hoá Anh 23E2 038536xxxx
45 NGÔ THỊ NGỌC HÀ Ngô ngữ và văn hóa Trung Quốc 24C5 039787xxxx
46 NGUYỄN ĐÌNH THANH AN Ngôn Ngữ Anh Q25E18 091207xxxx
47 NGUYỄN DUY LONG Khoa Giáo Dục Quốc Tế 22E4 038244xxxx
48 NGUYỄN KHÁNH HÀ Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 25E3 034992xxxx
49 NGUYỄN KHÁNH LINH Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Anh 24E9 096832xxxx
50 NGUYỄN KIM CHI Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc Bằng kép QH2023 096865xxxx
51 NGUYỄN LÊ TÂM NHƯ Ngôn ngữ và Văn hoá Anh QH2024.E20 035893xxxx
52 NGUYỄN MAI HOA Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 23E21 091413xxxx
53 NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂN Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc QH2024.F1.C4 039674xxxx
54 NGUYỄN NGỌC HÂN Sư phạm Tiếng Anh 23E24 094886xxxx
55 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Giáo dục Quốc tế SNHU.25B4 086249xxxx
56 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh QH.2025.F.2.VB2E.A2.14 096990xxxx
57 NGUYỄN PHƯƠNG NGỌC Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 24E11 089979xxxx
58 NGUYỄN THẠCH THẢO Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc QH2023.K9 086236xxxx
59 NGUYỄN THANH HUYỀN Ngôn ngữ & Văn hóa Anh 23E14 082865xxxx
60 NGUYỄN THANH HUYỀN NNVHA 23E 036354xxxx
61 NGUYỄN THANH THƯ Ngôn ngữ và văn hoá Trung Quốc 23C2 034935xxxx
62 NGUYỄN THỊ HÀ GIANG NN&VH Anh 23VH2 098293xxxx
63 NGUYỄN THỊ HÀ GIANG NN&VH Anh 23VH2 096845xxxx
64 NGUYỄN THỊ HÀ GIANG NN&VH Anh 23VH2 032952xxxx
65 NGUYỄN THỊ HIỀN Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc 24C7 093682xxxx
66 NGUYỄN THỊ HỒNG HUÊ Kinh tế - Tài chính 22E5 032888xxxx
67 NGUYỄN THỊ HỒNG HUÊ Kinh tế - Tài chính 22E5 098697xxxx
68 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Anh QH2024.E20 098717xxxx
69 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp 23F1.BP 078575xxxx
70 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc 23C4 033793xxxx
71 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Anh QH2025.E21 035839xxxx
72 NGUYỄN THỊ QUYÊN Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản QH2025.J3 098980xxxx
73 NGUYỄN THỊ THẢO HIỀN Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Nhật Bản 22J3 096216xxxx
74 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 23E2.SP5 077420xxxx
75 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN Ngôn ngữ và văn hóa các nước nói Tiếng Anh QH2022E29 034921xxxx
76 NGUYỄN THỊ VÂN GIANG Ngôn ngữ và Văn hoá Anh 25040606 086616xxxx
77 NGUYỄN THỊ VĨNH HẢI Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Đức 23G4.DL 086913xxxx
78 NGUYỄN THÙY DUNG Khoa Ngôn Ngữ Văn Hóa Anh QH2023.E17 082541xxxx
79 NGUYỄN THUỲ LINH Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Anh QH2024.E20 039602xxxx
80 NGUYỄN TRANG LINH NN&VH Anh 24E22 094145xxxx
81 NGUYỄN VĂN ĐỨC NN&VH Pháp 24F5 097613xxxx
82 NGUYỄN VIẾT THỊNH Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 25E9 035925xxxx
83 NINH HỒNG QUÂN NN & VH Anh 25E16 032775xxxx
84 PHẠM HỮU PHƯỚC Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh QH2024.E9 092288xxxx
85 PHẠM THỊ THUÝ Ngôn ngữ& Văn hoá Anh QH2022.E11.BPD 035609xxxx
86 PHAN THỊ THANH HƯƠNG Khoa NN&VH Trung Quốc 23C4 082280xxxx
87 PHAN THU HẰNG Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 24E8 098892xxxx
88 QUÁCH HỒNG HẠNH Ngôn ngữ và Văn hoá Anh QH2024.E22 079407xxxx
89 QUÁCH MINH HƯƠNG NN&VH Anh 23E15 035820xxxx
90 THÁI QUỲNH TRANG Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh QH2024.E4 091535xxxx
91 THÂN PHƯƠNG THẢO Khoa ngôn ngữ và VH Anh QH2025.E16 088909xxxx
92 TÔ ỨNG THIÊN Ngôn Ngữ & Văn Hóa Anh QH2024.F1.E3.SP5 037954xxxx
93 TỐNG MINH NGỌC Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc Bằng kép 096437xxxx
94 TRẦN MINH THƯ Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 25E4 097551xxxx
95 TRAN PHUONG ANH Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 24E22 091301xxxx
96 TRẦN PHƯƠNG LINH Ngôn ngữ và văn hóa Anh 23E9 037477xxxx
97 TRẦN THỊ BAN MAI Ngôn ngữ và Văn hoá Nhật Bản 24J9 036489xxxx
98 TRẦN THỊ HÀ VY Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc 23K6 098857xxxx
99 TRẦN THỊ HỒNG NHUNG Ngôn ngữ và Văn hóa Anh 23E3 034885xxxx
100 TRẦN TRANG NHUNG Khoa Ngôn ngữ và văn hoá Nhật Bản 22J1 033929xxxx
101 TRỊNH MỸ UYÊN Ngôn Ngữ và Văn hoá Nhật Bản 25J8 032587xxxx
102 TRƯƠNG THỊ HỒNG ÁNH NN-VH Việt Nam và Đông Nam Á 25VN2 036925xxxx
103 VÕ NGUYỄN ĐOAN TRANG khoa ngôn ngữ và văn hóa anh QH24.E22 098722xxxx
104 VŨ BÁ GIA LỘC Giáo dục Quốc tế KTTC.23E3 079816xxxx
105 VŨ SONG TÚ Ngôn ngữ & Văn hóa Anh QH2024.E21 096255xxxx
106 VŨ THỊ HƯƠNG LAM Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 22K7 034597xxxx
107 VŨ THỊ KHÁNH LY Giáo dục Quốc Tế 24E3 038577xxxx
108 VŨ THỊ THU THẢO Liên kết quốc tế 25E6 038714xxxx