Danh sách thí sinh dự thi - Học viện Ngoại giao - Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương

Tổng số: 55 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 BÙI KHÁNH LINH KTQT48 KTQT48A1
2 BÙI THỊ QUỲNH NGA Luật quốc tế LQT(TC2)
3 BÙI THÙY TRANG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
4 CAO NGỌC HÀ Kinh doanh quốc tế KDQT49-III
5 CHU GIA BẢO Ngôn ngữ Anh NNA49C1
6 CHU THỊ AN Luật Quốc Tế LQT49B1-2
7 ĐẶNG NGỌC NGHĨA Luật quốc tế LAT47C
8 ĐẶNG THỊ KIM THANH Chính trị quốc tế và ngoại giao Nhật Bản học
9 ĐÀO MAI CHI Chính trị quốc tế & Ngoại giao NBH49A6
10 ĐÀO TRỌNG QUANG MINH Truyền thông và Văn hóa Đối Ngoại TTQT49B1
11 ĐỖ PHƯƠNG LINH Kinh tế Quốc tế KDQT49-III
12 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG HOA TTQT IC1
13 HÀ THẾ NAM khoa LUẬT QUỐC TẾ LQTB1
14 HÀ TÚ ANH Tiếng Anh NNA49C1
15 HOÀNG DIỆU THẢO khoa tiếng anh NNA49B1
16 HOÀNG THÙY DƯƠNG Khoa Luật Quốc tế LQT48C2
17 KIỀU ANH TUẤN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
18 LÂM QUỲNH ANH Kinh tế Quốc tế KDQT48C1
19 LĂNNG ĐÌNH LÂM Truyền thông quốc tế IMC4
20 LÊ MINH HUYỀN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC4
21 LÊ THỊ DIỆU LINH Kinh tế quốc tế KDQT48C1
22 LÊ VĂN BÌNH luật Quốc tế luật thương mại Quốc tế
23 LÊ VIẾT THẾ HÙNG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
24 MAI THỊ NGUYỆT Khoa Tiếng Anh TA47A2
25 MAI THỊ TRANG Châu Á Thái Bình Dương Học Nhật Bản Học
26 NGHI NHẬT DƯƠNG Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47C1
27 NGUYỄN ANH TÚ Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48(17B)
28 NGUYỄN MỸ KHÁNH LINH Luật Quốc Tế LQT49B1
29 NGUYỄN PHI BẢO Chính trị Quốc tế & Ngoại giao CT47A1
30 NGUYỄN THỊ DUNG Chính trị quốc tế và ngoại giao NBH49A6
31 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQTTC18
32 NGUYỄN THỊ NGUYỆT ANH Kinh Tế Quốc Tế C1
33 NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC Khoa Tiếng Anh NNA49C1
34 NGUYỄN THỊ OANH Ngôn ngữ Anh NNA49B1
35 NGUYỄN THỊ THANH HẰNG Luật quốc tế LQT49B1
36 NGUYỄN THỊ THANH THẢO Kinh tế quốc tế KTQT48A1
37 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Chính trị quốc tế và ngoại giao HQH49A5
38 NGUYỄN THÙY LINH Kinh Doanh Quốc Tế Kinh Doanh Quốc Tế Lớp 1
39 NGUYỄN TRỊNH MINH LY Kinh tế quốc tế KDQT49-2
40 PHẠM THỊ MAI Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TT48A
41 PHẠM THỊ THU TRANG Quan Hệ Quốc Tế QHQT48C1
42 PHẠM THU HẰNG Luật quốc tế LTMQT49
43 PHẠM THÙY TRANG Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
44 TRẦN HẢI YẾN Ngôn ngữ Anh NNA49B1
45 TRẦN NGỌC MINH Khoa Luật Quốc tế LQT49B1
46 TRẦN THỊ DIỆP Luật quốc tế LQT47A1
47 TRẦN THỊ KHÁNH HÒA Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
48 TRẦN THỊ VÂN KHÁNH Kinh tế quốc tế Kinh doanh quốc tế lớp 3
49 TRIỆU THỊ THANH LAM Châu Á- Thái Bình Dương học Hàn Quốc học
50 TRƯƠNG THỊ TUYẾT Kinh tế quốc tế KTQT48A1
51 VỪ MAI THANH 49 IMC1
52 VŨ PHƯƠNG MINH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47C1
53 VŨ THỊ KIM NGÂN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
54 VŨ THỊ LINH Tiếng Anh TACS II-23
55 VƯƠNG TRƯỜNG PHÚC Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47C3