Email: Olympicenglishhssv@gmail.com
Fanpage: OlympicTA.HSSV1
Tổng số: 822 thí sinh
| # | Thí sinh | Khoa | Lớp | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AN THÁI DƯƠNG | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh k8A | 082730xxxx |
| 2 | BO THỊ KIM TRANG | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 070624xxxx |
| 3 | BÙI HOÀNG HÀ PHƯƠNG | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 036698xxxx |
| 4 | BÙI HUỲNH THẾ VINH | ngôn ngữ | NNAK9B | 037628xxxx |
| 5 | BÙI KIM KHUÊ | Ngoại ngữ | NNAK10B | 086227xxxx |
| 6 | BÙI LƯƠNG TRUNG | Du lịch | QTKSK9B | 086802xxxx |
| 7 | BÙI MINH NGUYỆT | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) K8 | 035377xxxx |
| 8 | BÙI NGỌC KIM TRÂM | Du Lịch | Quản trị khách sạn K9A | 033945xxxx |
| 9 | BÙI NGUYÊN NGỌC | Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn K9B | 034507xxxx |
| 10 | BÙI NGUYỄN PHƯƠNG LAM | Ngôn Ngữ Anh | Ngôn Ngữ Anh K7A | 093577xxxx |
| 11 | BÙI NGUYỄN THANH TRÚC | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh k9a | 037869xxxx |
| 12 | BÙI NGUYỄN THẢO NGÂN | Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 036590xxxx |
| 13 | BÙI NHÃ PHƯƠNG | Ngoại ngữ | Sư phạm Anh k7 | 097180xxxx |
| 14 | BÙI THANH TRÚC | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) K8 | 088939xxxx |
| 15 | BÙI THANH VÂN QUỲNH | Ngoại ngữ | Tiếng Anh du lịch K8 | 036506xxxx |
| 16 | BÙI THỊ ÁNH NHƯ | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K7A | 037587xxxx |
| 17 | BÙI THỊ DIỆU ANH | Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) A K10 | 086854xxxx |
| 18 | BÙI THỊ KIM NHI | Khoa Ngoại ngữ | NNH(TTQ) K10A | 070227xxxx |
| 19 | BÙI THỊ MĨ NHIÊN | Ngôn ngữ anh | k10a | 033289xxxx |
| 20 | BÙI THỊ MỸ DUNG | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 096703xxxx |
| 21 | BÙI THỊ TRÀ MY | Du Lịch | QTKS K9B | 094580xxxx |
| 22 | BÙI TÚ QUYÊN | Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn K7 | 038710xxxx |
| 23 | CAO GIA HÂN | Khoa Du Lịch | QTDVDL&LH | 037438xxxx |
| 24 | CAO HỒNG YẾN | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 097530xxxx |
| 25 | CAO MAI ANH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K9A | 082926xxxx |
| 26 | CAO NGUYỄN KIM NGÂN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 094746xxxx |
| 27 | CAO NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K8 | 084510xxxx |
| 28 | CAO THANH CƯỜNG | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Toán học | 086594xxxx |
| 29 | CAO THỊ HẰNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 038687xxxx |
| 30 | CAO THỊ HẰNG | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học(Tiếng Trung Quốc) | 086609xxxx |
| 31 | CAO THỊ MỸ NGẬN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) K9 | 039347xxxx |
| 32 | CAO THỊ YÊN | Ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Anh k9a | 039627xxxx |
| 33 | CAO TRẦN HOÀI BĂNG | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh | 038783xxxx |
| 34 | CAO VIẾT LONG | Công nghệ thông tin | ĐHCN6 | 034586xxxx |
| 35 | CHÂU THỊ NHIỆM | Khoa Ngoại Ngữ | Lớp NNAK7A | 036482xxxx |
| 36 | CHU THỊ THẮM | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Toán K7 | 036219xxxx |
| 37 | CHUNG THẢO NHI | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh Tiếng Anh Du Lịch K8 | 091380xxxx |
| 38 | CHUNG THẢO NHI | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh Tiếng Anh Du Lịch K8 | 038259xxxx |
| 39 | ĐẶNG HIẾU NGÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh k10B | 086577xxxx |
| 40 | ĐẶNG HOÀI TÂM UYÊN | Khoa Ngôn ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc )K8 | 033572xxxx |
| 41 | ĐẶNG NGUYỄN GIA BẢO | Du lịch | QTKSK9B | 086610xxxx |
| 42 | ĐẶNG NHẬT QUỲNH ANH | Sư Phạm | GDTH K10 | 033817xxxx |
| 43 | ĐẶNG NHƯ QUỲNH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9A | 086500xxxx |
| 44 | ĐẶNG NHƯ Ý | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 034412xxxx |
| 45 | ĐẶNG PHAN YẾN PHƯƠNG | Du lịch | Quản Trị Khách Sạn K9B | 070826xxxx |
| 46 | ĐẶNG PHƯƠNG NAM | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k10A | 094230xxxx |
| 47 | ĐẶNG THÁI TUẤN | Sư phạm | Sư phậm vật lý k10 | 035664xxxx |
| 48 | ĐẶNG THANH HUYỀN | Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 037352xxxx |
| 49 | ĐẶNG THỊ BÍCH THƯƠNG | Kế toán Tài chính | 66.KT-2 | 039742xxxx |
| 50 | ĐẶNG THỊ BÍCH THUỶ | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 D | 088657xxxx |
| 51 | ĐẶNG THỊ HUYỀN TRANG | Sư phạm | giáo dục tiểu học k10 | 039466xxxx |
| 52 | ĐẶNG THỊ KIM OANH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh k10 A | 081482xxxx |
| 53 | ĐẶNG THỊ MI SON | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc | 033719xxxx |
| 54 | ĐÀO NHÂN HẢO | Ngoại ngữ | Sư phạm Tiếng Anh K8 | 070609xxxx |
| 55 | DIỆP MAI KHANH | Ngoại Ngữ | NNA K10B | 036304xxxx |
| 56 | DIỆP MỸ TRINH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học TTQKK7 | 070813xxxx |
| 57 | DIỆP QUỲNH ANH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh C K10 | 078759xxxx |
| 58 | ĐINH LÂM DĨ | Ngoại Ngữ | Lớp Ngôn Ngữ Anh K10D | 084997xxxx |
| 59 | ĐINH NGUYỄN ANH TÚ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k 10A | 035358xxxx |
| 60 | ĐINH PHƯƠNG HUYỀN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k10B | 079358xxxx |
| 61 | ĐINH THỊ KHÁNH HUYỀN | Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K7 | 039842xxxx |
| 62 | ĐINH THỊ KIỀU MY | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học | 079466xxxx |
| 63 | ĐINH THỊ KIM NA | Khoa Du Lịch | QTKS K9B | 086551xxxx |
| 64 | ĐINH THỊ MAI | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc k7 ) | 033409xxxx |
| 65 | ĐINH THỊ YẾN NHI | khoa ngoại ngữ | NNA k10D | 081332xxxx |
| 66 | ĐỖ BẠCH KIM | Khoa Du Lịch | QTKS K7A | 038459xxxx |
| 67 | ĐỖ BÙI QUỲNH ANH | Ngoại ngữ | K10C | 094717xxxx |
| 68 | ĐỖ BÙI QUỲNH ANH | Ngoại Ngữ | K10C | 091647xxxx |
| 69 | ĐỖ NGUYÊN KHƯƠNG | du lịch | qtks k7a | 038289xxxx |
| 70 | ĐỖ THỊ HỒNG THẮM | Sư ohajm | Giáo dục Tiểu học K7 | 036528xxxx |
| 71 | ĐỖ THỊ KIM HOÀ | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn K7A | 089938xxxx |
| 72 | ĐỖ THỊ NGỌC HẢI | Sư phạm | Giáo dục tiểu học | 086648xxxx |
| 73 | ĐỖ THỊ THU HUYỀN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học( Tiếng Trung Quốc ) K08 | 081945xxxx |
| 74 | ĐỖ THỊ TRUNG HIẾU | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc | 093501xxxx |
| 75 | ĐỖ TRẦN BẢO CHÂU | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K7A | 093198xxxx |
| 76 | DOAN NGOC ANH | Ngoại Ngữ | NNA K10 B | 079453xxxx |
| 77 | ĐOÀN NGỌC THANH KIỀU | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K9B | 038202xxxx |
| 78 | ĐOÀN QUANG TRƯỜNG | Sư phạm | Sp Vật Lí | 035233xxxx |
| 79 | ĐOÀN THÀNH VINH | Khoa sư phạm | Sư phạm vật lý | 088801xxxx |
| 80 | ĐOÀN THẢO LY | Khoa Ngoại Ngữ | 23CNA | 090510xxxx |
| 81 | ĐOÀN THỊ CẨM TIÊN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 033619xxxx |
| 82 | ĐOÀN THỊ DIỄM LY | Du lịch | Quản trị khách sạn k7A | 085522xxxx |
| 83 | ĐOÀN THÙY BẢO TRÂN | Du lịch | Quản trị khách sạn | 038580xxxx |
| 84 | ĐOÀN THUỲ TRINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học( tiếng Trung Quốc) K09 | 032983xxxx |
| 85 | ĐOAN TRẦN | Khoa học xã hội và Nhân văn | Văn hoá học (VH-TT) K10 | 076951xxxx |
| 86 | ĐOÀN VÂN THƯ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 092936xxxx |
| 87 | ĐOÀN VĂN TRUNG | Ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Học( tiếng Trung Quốc) K7 | 034756xxxx |
| 88 | ĐỒNG THỊ KHÁNH HUYỀN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh ( Tiếng Anh du lịch ) K7 | 098842xxxx |
| 89 | DƯƠNG BÁ PHÁT | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10A | 097531xxxx |
| 90 | DƯƠNG GIA HẠO | Ngôn ngữ Anh | NNA K8A | 089937xxxx |
| 91 | DƯƠNG LÊ ANH THƯ | Du lịch | Quản trị khách sạn | 091537xxxx |
| 92 | DƯƠNG THANH TUYỀN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K09 | 038590xxxx |
| 93 | DƯƠNG THỊ MỸ NGỌC | Du lịch | Qtdvdlvlh | 038535xxxx |
| 94 | DƯƠNG THỊ QUỲNH HƯƠNG | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 037344xxxx |
| 95 | DƯƠNG THỊ TÂM NHƯ | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 033563xxxx |
| 96 | DUONG THUY LINH | Ngoại ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 037204xxxx |
| 97 | DUONG THUY LINH | Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 087721xxxx |
| 98 | DƯƠNG THÙY LINH | Du lịch | Quản trị khách sạn K7A | 038914xxxx |
| 99 | DUY THỊ THANH THỦY | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10 B | 078864xxxx |
| 100 | H LIN DA MLÔ | Ngoại ngữ | NNH (tiếng Trung Quốc) K10A | 093162xxxx |
| 101 | H PHƠN BSIR | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) K10A | 034893xxxx |
| 102 | HÀ HUỲNH TRÍ THIÊN | Khoa du lịch | QUẢN Trị Khách Sạn k9B | 039432xxxx |
| 103 | HÀ THANH NGUYỆT | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh K9B | 077695xxxx |
| 104 | HÀ THỊ MỸ LỆ | Khoa ngoại ngữ | NNH(TTQ).k9 | 035465xxxx |
| 105 | HÀ THỊ THANH THẢO | Ngoại Ngữ | NNAK9A | 036702xxxx |
| 106 | HÀ THU HIỀN | Du lịch | Quản trị khách sạn K9A | 091316xxxx |
| 107 | HÀ VIỆT KIỀU | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh K09B | 039259xxxx |
| 108 | HÀ YẾN NHI | Khoa KHXH và NV | Văn Học ( BC - TT ) K10 | 036353xxxx |
| 109 | HÁN NỮ HUYỀN TRÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) | 078366xxxx |
| 110 | HỒ ÁNH DƯƠNG | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh K10 | 083991xxxx |
| 111 | HỒ ĐĂNG QUANG MINH | Khoa Du lịch | Quản trị khách sạn K8A | 087774xxxx |
| 112 | HỒ ĐÌNH DŨNG | cntt | cntt | 038706xxxx |
| 113 | HỒ HẠNH ĐOAN TRANG | Ngoại Ngữ | NNAK9A | 083511xxxx |
| 114 | HỒ HUỲNH KHÁNH HÂN | Ngôn Ngữ Anh | Ngôn Ngữ Anh K9B | 056240xxxx |
| 115 | HỒ KHÁNH NGÂN | Khoa du lịch | QTKS K9B | 089935xxxx |
| 116 | HỒ NGỌC THUỲ TIÊN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Trung k7 | 037771xxxx |
| 117 | HỒ THỊ MỸ LINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học(tiếng trung quốc)k09 | 033600xxxx |
| 118 | HỒ THỊ THU PHƯỢNG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc)k8 | 036755xxxx |
| 119 | HỒ THỊ THUÝ NHI | Khoa ngoại ngữ | ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 038644xxxx |
| 120 | HỒ THIÊN BẢO | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9A | 033552xxxx |
| 121 | HỒ THÙY HOÀI THƯƠNG | Ngoại ngữ | NNA K9B | 081772xxxx |
| 122 | HỒ TRẦN HIẾU NGÂN | Khoa ngoại ngữ | ngôn ngữ anh K10 D | 090651xxxx |
| 123 | HỒ VIẾT TIẾN | Khoa Sư phạm | Sư Phạm Toán học k10 | 081747xxxx |
| 124 | HOÀNG GIA BẢO | ngoại ngữ | ngôn ngữ học tiếng trung quốc k7 | 091413xxxx |
| 125 | HOÀNG HƯƠNG MAI | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc )k8 | 084305xxxx |
| 126 | HOÀNG LAN ANH | Ngôn ngữ anh k10 | Ngôn ngữ anh k10A | 035400xxxx |
| 127 | HOÀNG NGUYỄN NGỌC HIẾU | Khoa Du Lịch | Du Lịch K9A | 097600xxxx |
| 128 | HOÀNG NGUYỄN QUỲNH CHI | Khoa ngoại ngữ | Sư Phạm Tiếng Anh K8 | 033261xxxx |
| 129 | HOÀNG THỊ LIÊN | Ngôn ngữ | NNT K10A | 033511xxxx |
| 130 | HOÀNG THỊ THÙY VÂN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ trung k9 | 039366xxxx |
| 131 | HOÀNG THỊ YẾN NHI | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 | 094435xxxx |
| 132 | HOÀNG THU LỆ | Du lịch | Quản trị khách sạn k7a | 093575xxxx |
| 133 | HOÀNG VÂN ANH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 093589xxxx |
| 134 | HỨA NGUYỄN THIÊN LONG | Du Lịch | QTKS K7A | 037643xxxx |
| 135 | HUỲNH ANH MINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k7a | 036520xxxx |
| 136 | HUỲNH CHÂN THIỆN | Du lịch | Lữ hành k8 | 038597xxxx |
| 137 | HUỲNH ĐÔNG ĐÔNG | Khoa Sư phạm | Sư phạm Vật lý (KHTN) K07 | 088883xxxx |
| 138 | HUỲNH GIA HUỆ | Khoa ngoại ngữ | K10B | 058652xxxx |
| 139 | HUỲNH HẢI ĐĂNG | Ngoại Ngữ | NNA K7A | 077878xxxx |
| 140 | HUỲNH HỒNG PHÚC | Khoa sư phạm | Sư phạm Vật Lý ( KHTN ) | 070607xxxx |
| 141 | HUỲNH HỮU CHÍNH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K8A | 085826xxxx |
| 142 | HUỲNH KHA | Khoa sư phạm | Sư phạm Vật lý K10 | 081882xxxx |
| 143 | HUỲNH KHÁNH AN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 088942xxxx |
| 144 | HUỲNH KHÁNH AN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 088942xxxx |
| 145 | HUỲNH KIM NHI | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng trung )k8 | 039967xxxx |
| 146 | HUỲNH KỲ PHƯƠNG NHU | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 084818xxxx |
| 147 | HUỲNH MINH THẮNG | Du lịch | QTKS K9A | 058650xxxx |
| 148 | HUỲNH MỸ NA | Ngoại Ngữ | NNA K10B | 033977xxxx |
| 149 | HUỲNH NGỌC KIM TUYẾN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K7 | 037686xxxx |
| 150 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG THANH | ngôn ngữ học (TQ) k7 | Ngôn Ngữ Học ( TQ ) | 032694xxxx |
| 151 | HUỲNH NGỌC THẢO UYÊN | Khoa ngoại ngữ | Tiếng anh du lịch | 085691xxxx |
| 152 | HUỲNH NGỌC TRÂM | Sư phạm | Sư phạm Toán K07 | 090531xxxx |
| 153 | HUỲNH NGỌC VƯƠNG | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) - K09 | 032621xxxx |
| 154 | HUỲNH NGUYỄN MỸ XUYÊN | Khoa Ngoại Ngữ | Lớp Ngôn Ngữ Học(tiếng trung)K9 | 039694xxxx |
| 155 | HUỲNH NGUYỄN NGỌC TRINH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh B | 038290xxxx |
| 156 | HUỲNH NHẬT HÀO | Sư phạm | Sư phạm toán K7 | 076869xxxx |
| 157 | HUỲNH NHẬT MINH | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K7 | 091649xxxx |
| 158 | HUỲNH QUỐC BẢO | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K7A | 097892xxxx |
| 159 | HUỲNH THANH UY | Khoa Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn K9B | 089613xxxx |
| 160 | HUỲNH THỊ HUYỀN TRANG | Du lịch | Quản trị khách sạn K7C | 039723xxxx |
| 161 | HUYNH THI KIM HÂN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng trung k8) | 039601xxxx |
| 162 | HUỲNH THỊ KIM YẾN | Khoa Ngoại ngữ | NNAK9B | 039427xxxx |
| 163 | HUỲNH THỊ MỸ DUNG | Du lịch | Quản trị khách sạn K9B | 033238xxxx |
| 164 | HUỲNH THỊ MỸ HẰNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học | 086533xxxx |
| 165 | HUỲNH THỊ MỸ NA | Khoa Sư Phạm | Sư Phạm Ngữ Văn K10 | 033443xxxx |
| 166 | HUỲNH THỊ THẢO NGUYÊN | Ngôn ngữ trung quốc | K10A | 083256xxxx |
| 167 | HUỲNH THỊ THU THẢO | Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 097858xxxx |
| 168 | HUỲNH THỊ THÙY LINH | Du lịch | QTKS K7A | 058401xxxx |
| 169 | HUỲNH THỊ YẾN VY | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 086223xxxx |
| 170 | HUỲNH VÕ NHƯ NGỌC | Sư Phạm | GDTH K8 | 092123xxxx |
| 171 | HUỲNH VŨ VIỆT LÀO | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 037402xxxx |
| 172 | HUỲNH XUÂN PHƯỚC | Ngôn Ngữ Anh | K9BN2 | 033910xxxx |
| 173 | KHAMZOY XAIYAVONG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10D | 077489xxxx |
| 174 | KHỔNG THỊ HUYỀN TRANG | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học(tiếng trung quốc) k10A | 032803xxxx |
| 175 | KIET PHAM | Ngôn Ngữ Anh | Ngôn Ngữ Anh k10B | 038595xxxx |
| 176 | KIỀU NỮ KIM CHI | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh k10 D | 036420xxxx |
| 177 | LA NGHỊ | Ngoại Ngữ | Tiếng Trung k9 | 037781xxxx |
| 178 | LA THỊ NHƯ QUỲNH | Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 038572xxxx |
| 179 | LẠI KIM NGÂN | Du lịch | QTKSK9A | 039324xxxx |
| 180 | LÂM ĐAN PHỤNG | Khoa Ngoại ngữ | Sư phạm Tiếng Anh (tiểu học) k8 | 094111xxxx |
| 181 | LÂM GIA HUY | Ngoại Ngữ | NNAK9B | 090491xxxx |
| 182 | LÂM GIA HUY | Khoa ngoại ngữ | NNAK9B | 079370xxxx |
| 183 | LÂM THỊ THỦY HƯƠNG | Ngoaị Ngữ | Ngôn Ngữ Anh ( TADL) | 088656xxxx |
| 184 | LÂM TRẦN GIA HÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K7A | 086981xxxx |
| 185 | LÊ ANH ĐỨC | Khoa Ngoại Ngữ | K10D | 083382xxxx |
| 186 | LÊ ÁNH NGUYỆT | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh k7A | 082925xxxx |
| 187 | LÊ ANH TÚ | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc)K8 | 038958xxxx |
| 188 | LÊ BÍCH QUYÊN | Khoa học Tự nhiên và Công nghệ | Hóa Học ( Hóa Dược - SPTN) k9 | 079671xxxx |
| 189 | LÊ CAO VIỆT ANH | Du lịch | Quản trị khách sạn k9b | 034265xxxx |
| 190 | LÊ DẠ HƯƠNG | Khoa khoa học xã hội và nhân văn | Văn học ( báo chí- truyền thông ) | 039399xxxx |
| 191 | LÊ ĐẶNG MINH CHÂU | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học Tiếng Trung Quốc | 085491xxxx |
| 192 | LÊ ĐẶNG PHÚ SỸ | Khoa Sư Phạm | Sư phạm vật lý (KHTN) - K7 | 090650xxxx |
| 193 | LÊ ĐÀO BẢO THƠ | Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn | 077574xxxx |
| 194 | LÊ GIA HÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( TTQ ) K8 | 034861xxxx |
| 195 | LÊ GIA HÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc ) K8 | 035641xxxx |
| 196 | LÊ GIA LUÂN | Ngôn ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) K8 | 086540xxxx |
| 197 | LÊ HẠ VY | Sư phạm | Sư phạm Vật Lý (KHTN) | 094192xxxx |
| 198 | LÊ HOÀI HIẾU | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K10A | 086567xxxx |
| 199 | LÊ HOÀI THANH THƯ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 037704xxxx |
| 200 | LÊ HOÀI THƯƠNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học ( Tiếng Trung Quốc) - K8 | 093581xxxx |
| 201 | LÊ HOÀNG DẠ NGÂN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học( tiếng Trung quốc) K10A | 070617xxxx |
| 202 | LÊ HOÀNG KIM NGÂN | Khoa Sư phạm | Sư phạm Vật lý k10 | 034392xxxx |
| 203 | LÊ HOÀNG OANH | Sư phạm | GDTH K8 | 037965xxxx |
| 204 | LÊ HOÀNG TÂN | Du lịch | Quản trị khách sạn k9b | 081305xxxx |
| 205 | LÊ HUỲNH NHƯ NGỌC | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Trung K10A | 034299xxxx |
| 206 | LÊ HUỲNH TRÚC VY | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học TTQk9 | 079565xxxx |
| 207 | LÊ HUỲNH TRÚC VY | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học TTQk9 | 036275xxxx |
| 208 | LÊ KHÁNH LINH | sư phạm | sư phạm vật lý (khtn) | 056239xxxx |
| 209 | LÊ KIỀU THẢO VY | Du Lịch | VNH ( HDDL) | 087887xxxx |
| 210 | LÊ KIM CƯỜNG | Ngoại ngữ | Tiếng Trung k8 | 090476xxxx |
| 211 | LÊ MAI BẢO CHẤN | Ngoại Ngữ | NNAK9B | 036551xxxx |
| 212 | LÊ MINH CHIẾN | K10 | Sư phạm Anh K10 | 097646xxxx |
| 213 | LÊ MINH KHÔI | Khoa Sư phạm | Sư phạm Vật lý (KHTN) K7 | 091407xxxx |
| 214 | LÊ NA NI | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ học k9 | 037359xxxx |
| 215 | LÊ NGUYỄN BẢO HÂN | Khoa Du lịch | Lớp QTKS K7A | 089642xxxx |
| 216 | LÊ NGUYỄN BÍCH NHI | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Anh du Lịch K7 | 070607xxxx |
| 217 | LÊ NGUYỄN DIỄM LINH | Khoa Ngoại Ngữ | NNAK9B | 038492xxxx |
| 218 | LÊ NGUYỄN HOÀI NHƯ | du lịch | quản trị khách sạn k9b | 038999xxxx |
| 219 | LÊ NGUYỄN HỒNG NGỌC | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K7 | 036381xxxx |
| 220 | LÊ NGUYỄN NHẬT HUY | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng anh du lịch K8 | 032679xxxx |
| 221 | LÊ NHẬT HÀO | Khoa Ngoại Ngữ | NNA K8 (TADL) | 034611xxxx |
| 222 | LÊ NHẬT QUYÊN | khoa ngoại ngữ | nna k10b | 079451xxxx |
| 223 | LÊ NHẬT THẢO QUYÊN | Ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Anh | 092548xxxx |
| 224 | LÊ NỮ HỒNG VY | Khoa Du Lịch | QTKS K9B | 035858xxxx |
| 225 | LÊ NY NA | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học(TTQ)k8 | 039778xxxx |
| 226 | LÊ PHI HÀO | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10D | 077348xxxx |
| 227 | LÊ PHƯƠNG DIỆU | Ngoại Ngữ | NNAK7A | 033772xxxx |
| 228 | LÊ PHƯƠNG NGHI | Khoa Ngoại Ngữ | NNH ( Tiếng Trung Quốc K10A ) | 094111xxxx |
| 229 | LÊ PHƯƠNG NHI | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh (Tiếng Anh du lịch) K7 | 077258xxxx |
| 230 | LÊ QUỲNH NHƯ | Sư phạm | Lớp SP Văn | 096165xxxx |
| 231 | LÊ QUỲNH TRANG | Ngoại ngữ | Sư phạm tiếng Anh | 034671xxxx |
| 232 | LÊ TÀI | Ngoại ngữ | SPAK8 | 033551xxxx |
| 233 | LÊ THANH NHÀN | Du lịch | Quản trị khách sạn k9A | 079462xxxx |
| 234 | LÊ THANH NHƯ Ý | Ngoại Ngữ | Tiếng Anh du lịch | 039667xxxx |
| 235 | LÊ THANH THẢO | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm tiếng Anh | 034489xxxx |
| 236 | LÊ THỊ A LI KA | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học( tiếng trung quốc) k9 | 076665xxxx |
| 237 | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9A | 036217xxxx |
| 238 | LE THI BAO TRAM | Ngoại Ngữ | Nnak10B | 036798xxxx |
| 239 | LÊ THỊ BÍCH THÙY | Khxhvnv | Văn hóa học k9 | 035796xxxx |
| 240 | LÊ THỊ CẨM LY | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 036294xxxx |
| 241 | LÊ THỊ HỒNG | Du lịch | Quản trị khách sạn k7A | 038899xxxx |
| 242 | LÊ THỊ HUỲNH ÁNH DƯƠNG | Du lịch | QTKS k7a | 036697xxxx |
| 243 | LÊ THỊ MINH KHƯƠNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10A | 096369xxxx |
| 244 | LÊ THỊ MỸ LINH | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) | 036757xxxx |
| 245 | LE THỊ OANH OANH | Khoa Ngoại ngữ | Lớp Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc K10A | 098891xxxx |
| 246 | LÊ THỊ THU HIỀN | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học | 086218xxxx |
| 247 | LÊ THỊ TRÚC ĐÀO | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) K7 | 032814xxxx |
| 248 | LÊ THỊ TRÚC LAN | Khoa Ngoại Ngữ | Sư Phạm Tiếng Anh( THCS, THPT) K8 | 096360xxxx |
| 249 | LÊ THỊ TUYẾT NGÂN | Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K10 | 038550xxxx |
| 250 | LÊ THỊ YẾN NHI | Du lịch | Quản trị khách sạn K9B | 032880xxxx |
| 251 | LÊ THUỲ TRANG | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K9 | 086981xxxx |
| 252 | LÊ TRỌNG TÀI | Ngoại ngữ | SPAK8 | 081444xxxx |
| 253 | LÊ TRÚC QUỲNH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh ( Tiếng Anh du lịch ) K7 | 038646xxxx |
| 254 | LÊ TƯỜNG VI | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học | 034597xxxx |
| 255 | LÊ VĂN LÂM | Sư phạm | Sư phạm Vật Lý k10 | 034568xxxx |
| 256 | LÊ VĂN TIÊN | Khoa Ngoại Ngữ | Sư Phạm Anh k10 | 079293xxxx |
| 257 | LÊ VIỆT TRÍ | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ học K8 | 038924xxxx |
| 258 | LÊ XUÂN MY | Du lịch | Quản trị khách sạn k7 A | 079718xxxx |
| 259 | LIỂU HẠNH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học( tiếng Trung Quốc) | 097130xxxx |
| 260 | LỘC XỈU PHÙNG | Khoa Ngoại Ngữ | Tiếng Anh Du Lịch K8 | 079708xxxx |
| 261 | LỮ HOÀNG THỤC ANH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc K8 | 077248xxxx |
| 262 | LỮ THỊ KIỀU MI | Khoa Ngoại Ngữ | Sư Phạm Tiếng Anh K8 | 037417xxxx |
| 263 | LƯƠNG HÀ BẢO NHƯ | Du lịch | Quản trị khách sạn k9A | 033555xxxx |
| 264 | LƯƠNG NGUYỄN THƯƠNG THƯƠNG | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh k9b | 070445xxxx |
| 265 | LƯƠNG THẠCH THỊNH LONG | Du Lịch | QTKSK9B | 039483xxxx |
| 266 | LƯƠNG THỊ KIM THẢO | Ngoại Ngữ | Sư Phạm Tiếng Anh K7 | 093585xxxx |
| 267 | LƯƠNG THỊ MỸ ĐÍNH | Du lịch | QtksK10A | 070393xxxx |
| 268 | LƯƠNG THỊ MỸ HẰNG | Du Lịch | Quản trị khách sạn k7 | 077394xxxx |
| 269 | LƯƠNG TRỊNH KHÁNH DƯƠNG | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10D | 098405xxxx |
| 270 | LƯƠNG VÕ PHƯƠNG QUYÊN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc ) K7 | 077752xxxx |
| 271 | LƯU NGỌC BẢO VY | Ngoại Ngữ | NNA K10B | 090359xxxx |
| 272 | LƯU THUÝ KIỀU | Ngoại ngữ | Nna K10B | 032630xxxx |
| 273 | LƯU TUẤN ANH | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn k9B | 056974xxxx |
| 274 | LÝ CHI HẢI | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Học | 078849xxxx |
| 275 | LÝ ĐOÀN TUYẾT NGÂN | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 076838xxxx |
| 276 | LÝ MỸ HẠNH | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K7A | 086513xxxx |
| 277 | LÝ NHẬT LỆ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học( tiếng trung quốc) k9 | 036351xxxx |
| 278 | LÝ TẤN PHÁT | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh k10b | 036468xxxx |
| 279 | LÝ THỊ HỒNG PHONG | Sư phạm | GDTH | 097142xxxx |
| 280 | MAI KHÁNH YÊN | Ngôn ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 B | 077947xxxx |
| 281 | MAI NGUYỄN KIM ANH | Du lịch | Quản trị khách sạn k9b | 082442xxxx |
| 282 | MAI PHƯƠNG LINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 B | 085862xxxx |
| 283 | MAI THỊ LÂM THANH | Ngôn ngữ anh | Ngôn ngữ anh K10A | 033361xxxx |
| 284 | MAI TRÙNG THIÊN THÀNH | Ngoại Ngữ | NNAK10A | 096211xxxx |
| 285 | MẠNH NGUYỄN XUÂN THY | Ngoại ngữ | ngôn ngữ học (tiếng Trung) k7 | 058459xxxx |
| 286 | MẤU THỊ LỆ QUYÊN | Khoa Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học K08 | 079366xxxx |
| 287 | MINH ANH | du lịch | qtksk9b | 035655xxxx |
| 288 | NGÔ ĐÀO BÍCH NGỌC | Khoa Sư phạm | GDTH K8 | 032618xxxx |
| 289 | NGÔ ĐÌNH QUỐC | Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn | 081683xxxx |
| 290 | NGÔ ĐỨC HIỀN | Du Lịch | quản trị khách sạn | 088677xxxx |
| 291 | NGÔ GIA HUY | Ngoại ngữ | Tadl k8 | 034552xxxx |
| 292 | NGÔ NGỌC BẢO HÂN | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K8 | 038231xxxx |
| 293 | NGÔ NGUYỄN CAO KỲ DUYÊN | Khoa ngoại ngữ | NNAK10C | 039351xxxx |
| 294 | NGÔ NGUYỄN UYÊN NHI | Du lịch | QTKSAN K9B | 093570xxxx |
| 295 | NGÔ PHƯƠNG ANH | Sư Phạm | Sư Phạm Ngữ Văn K10 | 092901xxxx |
| 296 | NGÔ THỊ ÁNH HỒNG | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) | 039246xxxx |
| 297 | NGÔ THỊ NHƯ QUỲNH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh k9b | 036528xxxx |
| 298 | NGÔ THỊ THU LỢI | Khoa du lịch | QTKSK9B | 079729xxxx |
| 299 | NGÔ THỊ XUÂN NGÂN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10C | 034876xxxx |
| 300 | NGÔ THỤC ĐOAN | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn K10 | 036361xxxx |
| 301 | NGÔ TRỊNH QUỲNH LÂM | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc )K8 | 036961xxxx |
| 302 | NGỌC LINH | Ngoại ngữ | Tiếng trung k8 | 081245xxxx |
| 303 | NGUYỄN ANH QUYỀN | Khoa Khoa học tự nhiên và công nghệ | Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | 090471xxxx |
| 304 | NGUYỄN ANH TUẤN | Ngôn ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 032816xxxx |
| 305 | NGUYỄN BẢO CHÂU ANH | Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn | Văn Hoá Học (Văn Hoá - Truyền Thông) | 035778xxxx |
| 306 | NGUYEN BẢO THU | ngoại ngữ | ngôn ngữ học (ttq) k9 | 096272xxxx |
| 307 | NGUYỄN BẢO THƯ | ngoại ngữ | ngôn ngữ học ( TTQ) k9 | 035448xxxx |
| 308 | NGUYỄN BẢO THƯ | Ngoại ngữ | Ngô ngữ học (TTQ) k9 | 096272xxxx |
| 309 | NGUYỄN BẢO TRÂN | Ngôn Ngữ Anh | NNA-K9A | 076666xxxx |
| 310 | NGUYỄN BÙI ANH THƯ | Tài chính | Tài chính ngân hàng 2 | 082343xxxx |
| 311 | NGUYỄN CAO THẾ VIỆT | Ngoại ngữ | NNAK9B | 088974xxxx |
| 312 | NGUYỄN CHÂU HÀNG NY | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng anh du lịch k7 | 039997xxxx |
| 313 | NGUYỄN CHÍ ANH | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K7 | 035402xxxx |
| 314 | NGUYỄN CHÍ ANH THƯ | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm tiếng Anh K7 | 077544xxxx |
| 315 | NGUYỄN CHÍ THÀNH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10C | 039215xxxx |
| 316 | NGUYỄN CHÍ THÀNH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10C | 039215xxxx |
| 317 | NGUYỄN CÔNG KHÁNH | Sư phạm | Sư phạm Vật lý (KHTN) K7 | 070607xxxx |
| 318 | NGUYỄN CÔNG NGUYÊN | Ngoại Ngữ | NNA | 033290xxxx |
| 319 | NGUYỄN ĐẮC NHA | Khoa sư phạm | Giáo dục tiểu học K8 | 089994xxxx |
| 320 | NGUYÊN ĐẠI | Du lịch | QTKS-K9B | 038570xxxx |
| 321 | NGUYỄN ĐẠI NIÊN | Ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10D | 088927xxxx |
| 322 | NGUYỄN ĐĂNG PHƯƠNG UYÊN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh | 070819xxxx |
| 323 | NGUYEN DIEP HOANG ANH | Sư Phạm | Giáo Dục Tiểu Học K7 | 039669xxxx |
| 324 | NGUYỄN DIỆP HOÀNG LIÊN | Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K10 | 081820xxxx |
| 325 | NGUYỄN DIỆP TRÚC NHƯ | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K09 | 036554xxxx |
| 326 | NGUYỄN DIỆU HIỀN | Ngoại Ngữ | Sư Phạm Tiếng Anh K10 | 039892xxxx |
| 327 | NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC VĂN | Khoa Sư Phạm | Sư Phạm Toán K10 | 097387xxxx |
| 328 | NGUYỄN ĐÌNH MINH PHÚ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung) K7 | 086992xxxx |
| 329 | NGUYỄN ĐÌNH NGỌC QUANG | Du Lịch | QTKS K9B | 070789xxxx |
| 330 | NGUYỄN DOANH DOANH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh (Tiếng Anh du lịch) K8 | 090524xxxx |
| 331 | NGUYỄN DŨ HƯƠNG | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 039337xxxx |
| 332 | NGUYỄN ĐỨC DUY | Ngôn Ngữ Anh | K10B | 079296xxxx |
| 333 | NGUYỄN ĐỨC HUY | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn K9B | 078470xxxx |
| 334 | NGUYỄN ĐỨC MINH | Du lịch | QTKS K7A | 037283xxxx |
| 335 | NGUYEN DUC TIEN | su pham | su pham toan k10 | 039978xxxx |
| 336 | NGUYỄN ĐỨC YÊN THƯ | Ngoại ngữ | ngôn ngữ trung k10A | 093582xxxx |
| 337 | NGUYỄN DƯƠNG THẢO NHI | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 086212xxxx |
| 338 | NGUYỄN DƯƠNG THIỆN NGỌC | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) K7 | 058247xxxx |
| 339 | NGUYỄN DUY CHIẾN | quản trị kinh doanh | lớp b | 034516xxxx |
| 340 | NGUYỄN DUY LÂM | Du lịch | QTKS K7A | 090518xxxx |
| 341 | NGUYỄN GIA MỸ | Ngôn Ngữ Anh | Ngôn Ngữ Anh K10B | 036660xxxx |
| 342 | NGUYỄN HÀ VÂN | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Ngữ Văn K10 | 036446xxxx |
| 343 | NGUYỄN HẢI KHÁNH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 038501xxxx |
| 344 | NGUYỄN HIỀN VY | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10A | 032960xxxx |
| 345 | NGUYỄN HỒ HỒNG NGỌC | Du lịch | QTKS K9B | 085228xxxx |
| 346 | NGUYỄN HỒ KHẢ TÚ | Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh K10 | 086725xxxx |
| 347 | NGUYỄN HỒ KHÁNH LINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10D | 038448xxxx |
| 348 | NGUYỄN HOÀNG ANH MINH | Ngoại ngữ | Sư phạm Tiếng Anh K7 | 039352xxxx |
| 349 | NGUYỄN HOÀNG BẢO HÂN | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc) | 083693xxxx |
| 350 | NGUYỄN HOÀNG QUẾ TRÂM | Sư phạm | Sư phạm Toán học | 082581xxxx |
| 351 | NGUYỄN HOÀNG QUỲNH NHƯ | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 097566xxxx |
| 352 | NGUYỄN HOÀNG THANH TRÚC | Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 098286xxxx |
| 353 | NGUYỄN HOÀNG THANH XUÂN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh (TADL) K7 | 033774xxxx |
| 354 | NGUYỄN HOÀNG THUỶ TIÊN | Khoa Sư Phạm | Sư Phạm Ngữ Văn K07 | 078474xxxx |
| 355 | NGUYỄN HOÀNG UYÊN PHƯƠNG | ngôn ngữ anh | nna k10d | 077561xxxx |
| 356 | NGUYÊN HÙNG CƯỜNG | k6 | g | 087773xxxx |
| 357 | NGUYỄN HỮU NHẬT THÀNH | Ngôn ngữ anh | NNA A K10 | 086980xxxx |
| 358 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 081620xxxx |
| 359 | NGUYỄN HUYỀN | Khoa Nhân Văn Xã Hội | Văn Học (Báo chí- Truyền thông) | 084974xxxx |
| 360 | NGUYỄN HUYỀN VY | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ học (Tiếng Trung Quốc)K9 | 037942xxxx |
| 361 | NGUYỄN HUỲNH TRÚC CHI | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k10C | 039802xxxx |
| 362 | NGUYỄN HUỲNH TRÚC LINH | Ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) K8 | 093161xxxx |
| 363 | NGUYỄN KHÁNH HƯNG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh D K10 | 038569xxxx |
| 364 | NGUYỄN KHÁNH LINH | Ngoại Ngữ | NNAK7A | 037979xxxx |
| 365 | NGUYỄN KHÁNH LY | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Học K9 | 032703xxxx |
| 366 | NGUYỄN KHÁNH LY | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học K9 | 077576xxxx |
| 367 | NGUYỄN KHÁNH MINH | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn | 094993xxxx |
| 368 | NGUYỄN KHÁNH QUYÊN | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K09-A | 091744xxxx |
| 369 | NGUYỄN KIỀU THẢO LY | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 035266xxxx |
| 370 | NGUYỄN KIM NGỌC DIỆU | Du lịch | QTKS K7A | 032842xxxx |
| 371 | NGUYỄN LÂM TRIỆU YẾN | Khoa Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn K8A | 090501xxxx |
| 372 | NGUYỄN LAN ANH | Du Lịch | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 096147xxxx |
| 373 | NGUYỄN LÊ BẢO Ý | Sư Phạm | Sư phạm Ngữ Văn K7 | 079797xxxx |
| 374 | NGUYỄN LÊ HOÀNG PHƯƠNG | Ngôn ngữ anh | K10D | 079485xxxx |
| 375 | NGUYỄN LÊ HUYỀN LEN | Khoa Sư phạm | Sư phạm Toán học K07 | 038865xxxx |
| 376 | NGUYỄN LÊ KIỀU TRINH | Khoa Sư phạm | Sư phạm Toán học K7 | 077374xxxx |
| 377 | NGUYỄN LÊ KIM OANH | Khoa Sư phạm | Sư phạm Toán học K7 | 097619xxxx |
| 378 | NGUYỄN LÊ MINH | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) K8 | 032557xxxx |
| 379 | NGUYỄN LÊ MINH HÀ | Ngoại Ngữ | NNA (TADL)-K7 | 096898xxxx |
| 380 | NGUYỄN LÊ NGỌC QUẾ HƯƠNG | Khoa Ngoại Ngữ | NNA | 077246xxxx |
| 381 | NGUYỄN LÊ NHƯ THẢO | Ngoại Ngữ | NNAK9A | 089831xxxx |
| 382 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG CHI | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 086616xxxx |
| 383 | NGUYỄN LINH VĨNH AN | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn k7A | 091972xxxx |
| 384 | NGUYỄN LƯU VÂN NHI | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9A | 090577xxxx |
| 385 | NGUYỄN MAI HƯƠNG GIANG | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K07 | 039813xxxx |
| 386 | NGUYỄN MAI THANH QUỲNH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 037586xxxx |
| 387 | NGUYỄN MINH PHƯỚC | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học K7 | 083358xxxx |
| 388 | NGUYỄN MINH QUANG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh B K08 | 035207xxxx |
| 389 | NGUYỄN MINH THIỆN | Khoa khoa học xã hội và nhân văn | Việt Nam Học (VHDL) k10 | 056385xxxx |
| 390 | NGUYỄN NGỌC ÁNH TRINH | Khoa ngoại ngữ | Tiếng anh du lịch | 076953xxxx |
| 391 | NGUYỄN NGỌC BĂNG TÂM | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 035382xxxx |
| 392 | NGUYỄN NGỌC BẢO AN | Du Lịch | QTKS K9B | 036595xxxx |
| 393 | NGUYỄN NGỌC BÍCH VÂN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học K9 | 076940xxxx |
| 394 | NGUYỄN NGỌC BÍCH VÂN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học K9 | 070413xxxx |
| 395 | NGUYỄN NGỌC ĐAN THUỲ TRÂM | khoa ngoại ngữ | NNH(Tiếng Trung Quốc)K10A | 088613xxxx |
| 396 | NGUYỄN NGỌC DIỄM AN | Ngôn ngữ học | Tiếng Trung Quốc k9 | 033157xxxx |
| 397 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN TRÂM | Du Lịch | QTKS K8B | 039546xxxx |
| 398 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH ĐOAN | Khoa Du Lịch | Quản trị khách sạn k7A | 093595xxxx |
| 399 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | Ngôn ngữ | Ngôn ngữ anh k10D | 034378xxxx |
| 400 | NGUYỄN NGỌC KIMYDO | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 B | 091161xxxx |
| 401 | NGUYỄN NGỌC MINH TRANG | Khoa ngôn ngữ | Ngôn ngữ anh | 079446xxxx |
| 402 | NGUYỄN NGỌC NHƯ LÁNH | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 033772xxxx |
| 403 | NGUYỄN NGỌC TÂM NHI | Ngoại Ngữ | NNAK7A | 077535xxxx |
| 404 | NGUYỄN NGỌC TÂM NHI | Khoa Ngoại Ngữ | NNAK7A | 077565xxxx |
| 405 | NGUYỄN NGỌC TÂM NHI | Ngoại Ngữ | NNAK7A | 077565xxxx |
| 406 | NGUYỄN NGỌC THÁI UYÊN | Ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Học Tiếng ng Trung Quốc k8 | 037593xxxx |
| 407 | NGUYỄN NGỌC THIÊN CHÂU | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng anh K10 | 097176xxxx |
| 408 | NGUYỄN NGỌC TIÊN | Ngoại ngữ | NNAK7A | 037989xxxx |
| 409 | NGUYỄN NGỌC TRÂN | Ngoại Ngữ | Tiếng Anh Du Lịch K8 | 035453xxxx |
| 410 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K8 | 036345xxxx |
| 411 | NGUYỄN NGỌC YẾN VI | Sư phạm | Giáo dục tiểu học | 032606xxxx |
| 412 | NGUYỄN NGUYÊN KHANG | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học (TiếngTQ) K9 | 056594xxxx |
| 413 | NGUYỄN NGUYÊN THÙY KHANG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh K10D | 035425xxxx |
| 414 | NGUYỄN NHÂN TƯƠNG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) | 094957xxxx |
| 415 | NGUYỄN NHẬT HẠ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng TQ) K7 | 035940xxxx |
| 416 | NGUYỄN NHẬT HÀO | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh k8 | 091638xxxx |
| 417 | NGUYỄN NHẬT HẬU | Khoa Ngoại Ngữ | NNAK9A | 036808xxxx |
| 418 | NGUYỄN NHẤT HUY | Khoa Du Lịch | Lớp Du Lịch K10B | 093575xxxx |
| 419 | NGUYỄN NHẤT HUY | Du Lịch | Du Lịch K10B | 093591xxxx |
| 420 | NGUYỄN NHẬT QUYÊN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc)_K09 | 037217xxxx |
| 421 | NGUYỄN NHẬT QUỲNH | Khoa Du Lịch | QTKS K9B | 039523xxxx |
| 422 | NGUYỄN NHƯ BẢO TRÂM | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 083541xxxx |
| 423 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Khoa Sư phạm | Giáo dục tiểu học K10 | 078279xxxx |
| 424 | NGUYỄN NHƯ Ý | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc K10A | 038496xxxx |
| 425 | NGUYỄN NI NA | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc) | 086663xxxx |
| 426 | NGUYỄN NỮ HUỆ NGÂN | Khoa ngoại ngữ | NNAK7A | 038662xxxx |
| 427 | NGUYỄN PHẠM KIỀU TRINH | Khoa Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn K9B | 034348xxxx |
| 428 | NGUYỄN PHẠM QUỲNH NGA | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k7A | 090502xxxx |
| 429 | NGUYỄN PHẠM THANH NHÀN | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K8 | 038287xxxx |
| 430 | NGUYỄN PHAN NHÃ UYÊN | Khoa khoa học xã hội và nhân văn | Văn học ( báo chí - truyền thông) K09 | 038483xxxx |
| 431 | NGUYỄN PHAN THANH HIỀN | Du lịch | Quản Trị khách sạn k9B | 092613xxxx |
| 432 | NGUYỄN PHÁT ĐẠT | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh ( TADL ) K8 | 093583xxxx |
| 433 | NGUYỄN PHÚC HƯNG | Khoa Sư phạm | Sư phạm Toán học K10 | 036442xxxx |
| 434 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 098918xxxx |
| 435 | NGUYỄN PHƯƠNG TRẦM | Du lịch | Quản trị khách sạn K9A | 034794xxxx |
| 436 | NGUYỄN QUANG TRỰC | Khoa học Xã hội và Nhân văn | Việt Nam Học (Văn hóa Du lịch) K10 | 084376xxxx |
| 437 | NGUYỄN QUỐC KIỀU NHI | Khoa Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn | Văn Học (Báo Chí-Truyền Thông) | 032607xxxx |
| 438 | NGUYỄN QUỐC NGUYÊN YẾN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học(Tiếng Trung Quốc) A K10 | 039378xxxx |
| 439 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học(Tiếng Trung Quốc)K7 | 096210xxxx |
| 440 | NGUYỄN QUỲNH NGÂN | Khoa ngoại ngữ | ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 037733xxxx |
| 441 | NGUYỄN TÂM ĐOAN | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh D | 090509xxxx |
| 442 | NGUYỄN THẠCH ANH | Khoa sư phạm | Sư phạm toán học K10 | 077247xxxx |
| 443 | NGUYỄN THÁI ANH THƯ | Khoa Du Lịch | Quản trị khách sạn K9A | 038258xxxx |
| 444 | NGUYỄN THÁI KIỀU MY | Du lịch | Quản trị khách sạn k9A | 091218xxxx |
| 445 | NGUYỄN THANH BÌNH | Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 037700xxxx |
| 446 | NGUYỄN THANH BÌNH | k | pkb | 034896xxxx |
| 447 | NGUYỄN THANH DANH | Khoa Du Lịch | Quản Trị Khách Sạb K9B | 070413xxxx |
| 448 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | Du lịch | Quản trị khách sạn k7a | 079457xxxx |
| 449 | NGUYỄN THANH DIỄM | Du Lịch | QTKS K7A | 039666xxxx |
| 450 | NGUYỄN THÀNH DỰ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) | 082626xxxx |
| 451 | NGUYỄN THÀNH DỰ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) | 034847xxxx |
| 452 | NGUYỄN THÀNH HIỆP | Ngoại ngữ | NNH( tiếng TQ) | 038389xxxx |
| 453 | NGUYỄN THANH NGÂN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học | 098720xxxx |
| 454 | NGUYỄN THÀNH PHÚ | Khoa ngoại ngữ | NNA K10 B | 039898xxxx |
| 455 | NGUYỄN THẢO MAY | Ngoại ngữ | Sư phạm tiếng Anh | 037574xxxx |
| 456 | NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG | Khoa sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn k10 | 035368xxxx |
| 457 | NGUYỄN THỊ ANH PHƯƠNG | Du lịch | 65.QTKS-2 | 033745xxxx |
| 458 | NGUYỄN THỊ BẢO QUYÊN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh K10B | 034713xxxx |
| 459 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGÂN | Sư phạm | Sư phạm Toán học K10 | 098371xxxx |
| 460 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | Khoa du lịch | QTKS K9A | 037900xxxx |
| 461 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | khoa sư phạm | giáo dục tiểu học k7 | 036365xxxx |
| 462 | NGUYỄN THỊ BÍCH THƯƠNG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học tiếng trung quốc k8 | 033280xxxx |
| 463 | NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG | Sư phạm | Sư phạm Vật Lý K10 | 032901xxxx |
| 464 | NGUYỄN THỊ CẨM TIẾN | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 079679xxxx |
| 465 | NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH | Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn | 084968xxxx |
| 466 | NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH | Sư phạm | SP Ngữ văn K10 | 086795xxxx |
| 467 | NGUYỄN THỊ HẠ DIỆU | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng trung quốc k9) | 033942xxxx |
| 468 | NGUYỄN THỊ HẠ VY | Ngoại ngữ | Nntk9 | 086296xxxx |
| 469 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh k10A | 098159xxxx |
| 470 | NGUYỄN THỊ HÂN | Du Lịch | QTKS k9b | 038536xxxx |
| 471 | NGUYỄN THỊ HẬU | Ngoại Ngữ | NNAK9B | 077900xxxx |
| 472 | NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 091177xxxx |
| 473 | NGUYỄN THỊ HỒNG GIANG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh k10B | 085350xxxx |
| 474 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHI | Khoa học xã hội và nhân văn | Văn học ( Báo Chí - Truyền Thông ) | 039529xxxx |
| 475 | NGUYỄN THỊ HỒNG PHẤN | Khoa Ngoại Ngữ | NNH(TTQ)K9 | 086273xxxx |
| 476 | NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc) K9 | 036766xxxx |
| 477 | NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM | Kế toán - Tài chính | 65.TCNH-2 | 037553xxxx |
| 478 | NGUYỄN THỊ HỒNG VIỀN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng trung quốc)k8 | 032529xxxx |
| 479 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG QUỲNH | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc)K9 | 037238xxxx |
| 480 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 094341xxxx |
| 481 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10C | 079357xxxx |
| 482 | NGUYỄN THỊ KHÁNH QUỲNH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10 B | 036519xxxx |
| 483 | NGUYỄN THỊ KHOA THẢO | Khoa Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn K09B | 090514xxxx |
| 484 | NGUYỄN THỊ KIỀU MY | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh A | 036256xxxx |
| 485 | NGUYỄN THỊ KIỀU TRÂM | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn K9B | 058227xxxx |
| 486 | NGUYỄN THỊ KIỀU VY | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh K10A | 077352xxxx |
| 487 | NGUYỄN THỊ KIM HẰNG | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 076949xxxx |
| 488 | NGUYỄN THỊ KIM HUY | khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc ) K10A | 090190xxxx |
| 489 | NGUYỄN THỊ KIM MY | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học ( Tiếng Trung Quốc ) K10A | 038539xxxx |
| 490 | NGUYỄN THỊ KIM NHI | khoa ngoại ngữ | tiếng trung K10A | 034857xxxx |
| 491 | NGUYỄN THỊ KIM THẢO | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( TTQ) K10A | 097570xxxx |
| 492 | NGUYỄN THỊ KIM THI | Ngôn ngữ học Trung Quốc | Ngôn ngữu học Trung Quốc k10A | 038855xxxx |
| 493 | NGUYỄN THỊ KIM THƯƠNG | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 034545xxxx |
| 494 | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN | Sư phạm | Giáo dục tiểu học k10 | 035544xxxx |
| 495 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | Khoa Sư Phạm | GDTH K8 | 032876xxxx |
| 496 | NGUYỄN THỊ LÊ QUYỀN | Khoa Ngoại Ngữ | Sư Phạm anh K10 | 033645xxxx |
| 497 | NGUYỄN THỊ MINH TUYẾT | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc)K08 | 077243xxxx |
| 498 | NGUYỄN THỊ MỪNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học(Ngôn ngữ trung)k9 | 086783xxxx |
| 499 | NGUYỄN THỊ MỸ ĐAN | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh( Tiếng Anh du lịch) | 086640xxxx |
| 500 | NGUYỄN THỊ MỸ LUYẾN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K8A | 079351xxxx |
| 501 | NGUYỄN THỊ MỸ LY | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 035787xxxx |
| 502 | NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 | 036949xxxx |
| 503 | NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 B | 036574xxxx |
| 504 | NGUYỄN THỊ NGÂN LỢI | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 036584xxxx |
| 505 | NGUYỄN THỊ NGÂN TRINH | Ngôn Ngữ | NNH(TTQ)K10A | 085871xxxx |
| 506 | NGUYỄN THỊ NGỌC | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 090515xxxx |
| 507 | NGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K7 | 036555xxxx |
| 508 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học - K7 | 036314xxxx |
| 509 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIỆP | Ngôn Ngữ Học (TTQ)k10A | K10A | 086573xxxx |
| 510 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh K7A | 097117xxxx |
| 511 | NGUYỄN THỊ NHẢ CẦM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K9B | 084256xxxx |
| 512 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | Khoa Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học | 094161xxxx |
| 513 | NGUYỄN THỊ PHÚC ANH | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn K07 | 090503xxxx |
| 514 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc)K8 | 076559xxxx |
| 515 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 036414xxxx |
| 516 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH | Ngôn ngữ anh | Ngôn ngữ anh K7A | 077557xxxx |
| 517 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K07 | 086509xxxx |
| 518 | NGUYỄN THỊ TÂM | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) K7 | 033336xxxx |
| 519 | NGUYỄN THỊ THANH ĐIỆP | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k10 D | 070526xxxx |
| 520 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K7A | 079270xxxx |
| 521 | NGUYỄN THỊ THANH LAM | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Anh du lịch K7 | 035745xxxx |
| 522 | NGUYỄN THỊ THANH NGÂN | Ngoại ngữ K9 | K9A | 079768xxxx |
| 523 | NGUYỄN THỊ THANH NHẬT | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) K9 | 092476xxxx |
| 524 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 034276xxxx |
| 525 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh ( Tiếng Anh Du Lịch ) K7 | 093584xxxx |
| 526 | NGUYỄN THỊ THANH THƠ | Du lịch | Quản trị khách sạn K8B | 033698xxxx |
| 527 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung Quốc)K8 | 033886xxxx |
| 528 | NGUYỄN THỊ THANH XUÂN | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 070532xxxx |
| 529 | NGUYỄN THỊ THẢO | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học(tiếng Trung quốc) | 086258xxxx |
| 530 | NGUYỄN THỊ THẢO HIỀN | Ngoại ngữ | NNAK7A | 039332xxxx |
| 531 | NGUYỄN THỊ THƠ | Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học | 038468xxxx |
| 532 | NGUYỄN THỊ THU HỢP | Ngôn ngữ anh | K9b | 097676xxxx |
| 533 | NGUYỄN THỊ THU LIÊN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng trung k9) | 037551xxxx |
| 534 | NGUYỄN THỊ THU PHÚC | CNTT | 67CNTT-VN | 039229xxxx |
| 535 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | Sư phạm | Sư phạm Vật lý | 096469xxxx |
| 536 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | Sư phạm | Lớp Sư Phạm Ngữ Văn | 033206xxxx |
| 537 | NGUYỄN THỊ THU THUÝ | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K9B | 076953xxxx |
| 538 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | ngoại ngữ | NNH tiếng Trung Quốc K8 | 035944xxxx |
| 539 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K7 | 039220xxxx |
| 540 | NGUYỄN THỊ THỦY | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Ngữ văn k10 | 038925xxxx |
| 541 | NGUYỄN THỊ THUÝ AN | Du lịch | QTKS K7A | 077360xxxx |
| 542 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | Du lịch | QTKS K9A | 083328xxxx |
| 543 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | Khoa Sư Phạm | GDTH K8 | 036387xxxx |
| 544 | NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG | Ngôn Ngữ Anh | K10 A | 086290xxxx |
| 545 | NGUYỄN THỊ TRÚC VY | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Trung Quốc K10A | 038714xxxx |
| 546 | NGUYỄN THỊ TRÚC VY | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Trung K10A | 038714xxxx |
| 547 | NGUYỄN THỊ TUẤN PHÚ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc | 033332xxxx |
| 548 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI | Khoa Ngoại Ngữ | NNH (tiếng TQ) | 034360xxxx |
| 549 | NGUYEN THI VAN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10A | 034315xxxx |
| 550 | NGUYỄN THỊ VÂN NHI | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K7A | 033758xxxx |
| 551 | NGUYỄN THỊ XUÂN KIỀU | khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ Học | 086851xxxx |
| 552 | NGUYỄN THỊ XUÂN KIỀU | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học | 038709xxxx |
| 553 | NGUYỄN THỊ XUÂN TRÀ | Du lịch | QTKS K9B | 078251xxxx |
| 554 | NGUYỄN THỊ YẾN NGA | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (TQ k9) | 098969xxxx |
| 555 | NGUYỄN THIỆN NHÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 A | 079357xxxx |
| 556 | NGUYỄN THU DUYÊN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K7A | 036794xxxx |
| 557 | NGUYỄN THUỲ DUNG | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn | 035740xxxx |
| 558 | NGUYỄN THUÝ HẰNG | Ngôn ngữ Anh | NNAK10B | 086611xxxx |
| 559 | NGUYỄN THUỴ MINH TRÂM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K9B | 093587xxxx |
| 560 | NGUYỄN THUỴ THANH HOA | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn k7A | 035881xxxx |
| 561 | NGUYỄN THÙY TRINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc K8 | 077246xxxx |
| 562 | NGUYỄN TIẾN CẢNH | cntt | cnttk45 | 035220xxxx |
| 563 | NGUYỄN TRẦN ĐAN HUY | Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn | 081332xxxx |
| 564 | NGUYỄN TRẦN DUY NGỌC | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc)K10A | 034887xxxx |
| 565 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH AN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K8A | 088602xxxx |
| 566 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH VÂN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 070605xxxx |
| 567 | NGUYỄN TRẦN NGỌC HỒNG | Ngoại ngữ | NNA K10 D | 032801xxxx |
| 568 | NGUYỄN TRẦN NHẬT NAM | Quản trị kháh sạn | Quản trị ks k9B | 033383xxxx |
| 569 | NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG LINH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K7A | 091679xxxx |
| 570 | NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG THANH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh k8a | 098661xxxx |
| 571 | NGUYỄN TRẦN YẾN CHI | Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh K10 | 091190xxxx |
| 572 | NGUYỄN TRỌNG KHANG | Khoa Ngoại ngữ | NNA K10D | 035743xxxx |
| 573 | NGUYỄN TRÚC LY | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 033987xxxx |
| 574 | NGUYỄN TRÚC NHƯ | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc) k9 | 092501xxxx |
| 575 | NGUYỄN TRUNG HÀO | Khoa Ngoại Ngữ | NNAK9A | 081748xxxx |
| 576 | NGUYỄN TRƯƠNG CHÁNH TÍNH | Khoa Du Lịch | Quản trị khách sạn K9B | 033662xxxx |
| 577 | NGUYỄN VĂN HIỀN | Du lịch | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ Hành K9B | 090349xxxx |
| 578 | NGUYỄN VÂN KHÁNH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 081393xxxx |
| 579 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | Khoa KHXH&NV | Văn học (Báo chí - Truyền thông) K10 | 033402xxxx |
| 580 | NGUYỄN VŨ HƯƠNG GIANG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) | 078275xxxx |
| 581 | NGUYỄN VŨ NHẬT HUY | Sư phạm | Sư phạm Toán k6 | 088909xxxx |
| 582 | NGUYỄN VƯƠNG HỮU NGUYÊN | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh A | 035311xxxx |
| 583 | NGUYỄN XUÂN HIẾU | Ngoại ngữ | Sư phạm Anh K8 | 039863xxxx |
| 584 | NGUYỄN XUÂN QUỲNH | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K7 | 089948xxxx |
| 585 | NHÃ MY NGUYỄN | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh | 077248xxxx |
| 586 | PHẠM GIA KHUÊ | Du lịch | Quản trị khách sạn k9B | 034272xxxx |
| 587 | PHẠM GIA KHUÊ | Du lịch | Quản trị khách sạn K9B | 089634xxxx |
| 588 | PHẠM HOÀNG NHÃ UYÊN | Khoa ngoại ngữ | Nnak9b | 079852xxxx |
| 589 | PHẠM HOÀNG YẾN | SƯ PHẠM | Giáo dục Tiểu học K7 | 056249xxxx |
| 590 | PHẠM HUY PHONG | Du Lịch | QTKS K7A | 082286xxxx |
| 591 | PHẠM HUỲNH MINH KHA | Du Lịch | QTKS | 096692xxxx |
| 592 | PHẠM LÊ HOÀNG THUÝ | Sư phạm | Sư phạm Vật Lý (khtn) K7 | 056291xxxx |
| 593 | PHẠM LÊ HUYỀN TRÂN | Khoa NgoạI Ngữ | NNAK9B | 038629xxxx |
| 594 | PHẠM LÊ MINH HẰNG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh | 035395xxxx |
| 595 | PHẠM LÊ PHƯƠNG UYỂN | Khoa ngôn ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc)K8 | 037430xxxx |
| 596 | PHẠM LÊ TẤN PHÁT | Khoa ngôn ngữ anh | K10d | 089837xxxx |
| 597 | PHẠM MAI HƯƠNG LAN | Khoa học xã hội và nhân văn | Văn học (Báo chí - Truyền thông) K8 | 093598xxxx |
| 598 | PHẠM MINH KHÔI | Khoá Du Lịch | QTKS K9B | 035263xxxx |
| 599 | PHẠM MỸ QUỲNH | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 039462xxxx |
| 600 | PHẠM NGỌC DIỄM QUỲNH | Khoa du lịch | Qtks k9b | 037868xxxx |
| 601 | PHẠM NGUYỄN HỒNG HẠNH | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) K9 | 058647xxxx |
| 602 | PHẠM NGUYỄN THÚY HIỀN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K10D | 085210xxxx |
| 603 | PHẠM NGUYỄN TUỆ AN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Tiếng Trung Quốc K8 | 091626xxxx |
| 604 | PHẠM NGUYỄN XUÂN DIỆU | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) | 096409xxxx |
| 605 | PHẠM NGUYỄN YẾN PHƯƠNG | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) K7 | 090190xxxx |
| 606 | PHẠM NHÃ TRÚC | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9A | 091351xxxx |
| 607 | PHẠM QUANG MINH | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh K10 | 058288xxxx |
| 608 | PHẠM THÁI THỊ NGỌC TRANG | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc ) | 093802xxxx |
| 609 | PHẠM THÁI THỊ NGỌC TRANG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc ) | 086754xxxx |
| 610 | PHẠM THANH KHÁNH | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 091835xxxx |
| 611 | PHẠM THỊ ÁNH HỒNG | Khoa Ngoại Ngữ | NNAK9B | 034987xxxx |
| 612 | PHẠM THỊ BÍCH TRÂM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) | 070552xxxx |
| 613 | PHẠM THỊ CHÂU BO | Ngôn Ngữ Anh | Ngôn Ngữ Anh K10A | 070816xxxx |
| 614 | PHẠM THỊ HÀ PHƯƠNG | Sư phạm | Giáo dục tiểu học k7 | 032745xxxx |
| 615 | PHẠM THỊ MỸ TUYẾN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K9A | 096367xxxx |
| 616 | PHẠM THỊ NGỌC LINH | Khoa Ngoại Ngữ | NNAK9B | 033789xxxx |
| 617 | PHẠM THỊ NGỌC MINH | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Ngữ văn K07 | 039545xxxx |
| 618 | PHẠM THỊ NGỌC TRINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K9B | 039411xxxx |
| 619 | PHẠM THỊ NGỌC TRINH | Ngoại ngữ | Nnak9b | 038924xxxx |
| 620 | PHẠM THỊ NHƯ HUYỀN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học k7 | 092519xxxx |
| 621 | PHẠM THỊ THANH TRANG | Ngoại ngữ | NNAK10B | 038209xxxx |
| 622 | PHẠM THỊ TUYẾT NHƯ | Du lịch | QTKS K9A | 089667xxxx |
| 623 | PHẠM THUỲ LINH | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Vấtj lý (KHTN) K07 | 097320xxxx |
| 624 | PHẠM TRẦN ANH TUYỀN | ngoại ngữ | ngôn ngữ trung k9 | 096744xxxx |
| 625 | PHẠM TRẦN ĐĂNG KHOA | Ngôn ngữ Anh | K10D | 079465xxxx |
| 626 | PHẠM TRUNG NGHĨA | Sư phạm | Sư phạm Vật Lý K7 | 033977xxxx |
| 627 | PHẠM TÚ UYÊN | Sư phạm | Sư phạm Toán học | 077806xxxx |
| 628 | PHẠM VĂN THUẬN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 034484xxxx |
| 629 | PHẠM VIẾT GIA BẢO | Sư phạm | Sư phạm Toán K10 | 091716xxxx |
| 630 | PHẠM VÕ YẾN KHOA | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh B K9 | 082310xxxx |
| 631 | PHẠM VŨ NGỌC LINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 078280xxxx |
| 632 | PHẠM XUÂN NGỌC | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh | 035410xxxx |
| 633 | PHAN DỊU HÂN | Khoa Du Lịch | Lớp QTKSK8A | 093576xxxx |
| 634 | PHAN HÀ KHÁNH UYÊN | Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn | 097294xxxx |
| 635 | PHAN HỒNG NHUNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ họ k9 | 038450xxxx |
| 636 | PHAN HUỲNH NGỌC TÚ | Khoa Ngoại Ngữ | NNA (TADL)K8 | 076363xxxx |
| 637 | PHAN KIM HOÀNG | Du lịch | Quản trị khách sạn K7A | 098690xxxx |
| 638 | PHAN LÂM HẢI | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh K10A | 032649xxxx |
| 639 | PHAN NGỌC YÊN THI | Du lịch | Quản trị khách sạn K9B | 089641xxxx |
| 640 | PHAN NGUYỄN NHƯ TÂM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học(tiếng Trung Quốc)K7 | 036827xxxx |
| 641 | PHAN NHẬT THUỲ TRANG | Sư Phạm | Sư phạm Toán | 032801xxxx |
| 642 | PHAN THẢO PHƯƠNG | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K07 | 036943xxxx |
| 643 | PHAN THỊ HẢI YẾN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học Tiếng Trung Quốc K09 | 084557xxxx |
| 644 | PHAN THỊ MỸ NHƯ | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn k9b | 036219xxxx |
| 645 | PHAN THỊ NHƯ Ý | Khoa Ngoại Ngữ | NNAK10B | 096165xxxx |
| 646 | PHAN THỊ THANH HIỀN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Trung k9 | 035476xxxx |
| 647 | PHAN THỊ THANH NGA | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 084894xxxx |
| 648 | PHAN THÚY NGA | Du lịch | Quản trị khách sạn k8a | 058239xxxx |
| 649 | PHAN XUÂN BẮC | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh k7A | 034707xxxx |
| 650 | PHÙNG THỊ KIM HIỀN | Du lịch | Quản trị khách sạn K7A | 091751xxxx |
| 651 | PHÙNG THỊ NHƯ NGUYỆT | ngoại ngữ | ngôn ngữ học tiếng trung quốc | 093161xxxx |
| 652 | PHÙNG TRƯƠNG HẢI VĂN | Ngoại Ngữ | NNA(TADLK8) | 037486xxxx |
| 653 | QUACH MY DUYEN | Khoa Ngoại Ngữ | Lớp NNH( tiếng Trung Quốc )K10A | 033982xxxx |
| 654 | RCHĂM NGUYỄN TRÚC LINH | Khoa Ngôn Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10D | 088687xxxx |
| 655 | TEREGULOV THANH TRÚC | Ngoại ngữ | NNA K10B | 086604xxxx |
| 656 | THÁI NGUYỄN HẠNH NGÂN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 083379xxxx |
| 657 | THÁI NGUYỄN HẠNH NGÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 037943xxxx |
| 658 | THÁI THỊ MỘNG KIỀU | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh | 037442xxxx |
| 659 | THÁI THỊ MỸ NHUNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học (TTQ) | 036340xxxx |
| 660 | THÁI THỊ NGỌC BÍCH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 052219xxxx |
| 661 | THÁI THỊ THANH THÙY | Khoa Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn K9B | 038238xxxx |
| 662 | THIÊN NỮ HƯƠNG TRÀM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc ( K8 | 032713xxxx |
| 663 | THỚI VŨ NGỌC HUY | Khoa Sư phạm | Sư phạm Vật lý | 093118xxxx |
| 664 | THÔN NGUYỄN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (TTQ) k9 | 032883xxxx |
| 665 | TIẾN ĐẠT | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh K10D | 036845xxxx |
| 666 | TÔ NGUYỄN BẢO TRÂN | Khoa Sư Phạm | Sư Phạm Toán K7 | 096472xxxx |
| 667 | TÔ NGUYỄN QUỲNH LINH | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh | 034272xxxx |
| 668 | TÔ NGUYỄN QUỲNH LINH | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K10 | 096689xxxx |
| 669 | TÔ NỮ ÁI LINH | Khoa du lịch | Quản trị khách sạn K10A | 081263xxxx |
| 670 | TRẦN ANH THƯ | Khoa Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K7 | 089647xxxx |
| 671 | TRẦN CHÂU HẢI YẾN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh ( Tiếng anh du lịch )K7 | 034851xxxx |
| 672 | TRẦN ĐĂNG GIA | Ngoại Ngữ | NNA K10C | 038716xxxx |
| 673 | TRẦN ĐẶNG HÀ CHÂU | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc ) K10A | 083496xxxx |
| 674 | TRẦN DIỆP CHI | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K10 B | 039311xxxx |
| 675 | TRAN DINH THO | Du lịch | Qtks k7a | 039604xxxx |
| 676 | TRẦN ĐÌNH THỌ | Du lịch | QTKS K7A | 034784xxxx |
| 677 | TRẦN GIA BẢO | Ngoại ngữ | NNAK9B | 097142xxxx |
| 678 | TRẦN GIA HÂN | Khoa Ngoại Ngữ | Lớp Ngôn Ngữ Anh D K10 | 094218xxxx |
| 679 | TRẦN HẠ VY | Ngoại ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10A | 084703xxxx |
| 680 | TRẦN HOÀI BẢO TRÂN | Ngoại Ngữ | NNAK10A | 097510xxxx |
| 681 | TRẦN HOÀI TRÂM | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Trung | 033755xxxx |
| 682 | TRẦN HOÀNG BẢO TRÂM | Du lịch | QTKS K9B | 090534xxxx |
| 683 | TRẦN HÙNG QUÂN | Du Lịch | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K8 | 094428xxxx |
| 684 | TRẦN HƯƠNG LAN | Ngoại Ngữ | NNA (TADL)-K7 | 096581xxxx |
| 685 | TRẦN HỮU TÍN | Khoa Sư phạm | Sư phạm Ngữ Văn K10 | 035315xxxx |
| 686 | TRẦN HUY NHẬT LAN | ngoại ngữ | nna k10b | 035290xxxx |
| 687 | TRẦN HUY NHẬT LAN | khoa ngoại ngữ | nna k10b | 096397xxxx |
| 688 | TRẦN HUỲNH NHẬT HUY | Sư phạm | Sư phạm Toán k10 | 032605xxxx |
| 689 | TRẦN KHÁNH HOÀ | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh k8A | 036702xxxx |
| 690 | TRẦN KIM THUỲ | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Học | 038364xxxx |
| 691 | TRẦN LAN ANH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10 A | 037353xxxx |
| 692 | TRẦN LÊ BẢO TRÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k10A | 090560xxxx |
| 693 | TRẦN LÊ THẢO NHƯ | Khoa du lịch | Quản trị khác sạn | 094998xxxx |
| 694 | TRẦN LÊ THIÊN PHÚC | Ngoại Ngữ | Sư Phạm Tiếng Anh | 033467xxxx |
| 695 | TRẦN MINH THƯ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K9A | 032559xxxx |
| 696 | TRẦN MỸ THỦY TIÊN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ trung k9 | 034716xxxx |
| 697 | TRẦN NGỌC ĐA SIÊU | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Vật lý (KHTN) K10 | 033534xxxx |
| 698 | TRẦN NGỌC HẢI | Ngoại ngữ | NNA K9B | 036899xxxx |
| 699 | TRẦN NGỌC HUY VŨ | Sư phạm | Sư phạm Toán K10 | 034471xxxx |
| 700 | TRẦN NGỌC MINH PHƯƠNG | Ngôn Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 096949xxxx |
| 701 | TRẦN NGỌC TÂM THANH | Ngoại ngữ | NNA K9B | 037489xxxx |
| 702 | TRẦN NGỌC THANH TRÀ | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học (tiếng Trung Quốc) k8 | 096786xxxx |
| 703 | TRẦN NGỌC THẢO | Khoa du lịch | Quản trị khách sạc k9B | 090556xxxx |
| 704 | TRẦN NGỌC THẢO VY | Kế Toán | 65kt2 | 035439xxxx |
| 705 | TRẦN NGỌC UYÊN | ngoại ngữ | ngôn ngữ trung k9 | 070849xxxx |
| 706 | TRẦN NGUYỄN HOÀNG OANH | Ngôn Ngữ Anh | Ak10 | 036914xxxx |
| 707 | TRẦN NGUYÊN KHÔI | Du lịch | Quản trị khách sạn k7a | 082498xxxx |
| 708 | TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG LINH | Khoac Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 079247xxxx |
| 709 | TRẦN NGUYỄN THANH THỦY | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K8B | 076259xxxx |
| 710 | TRẦN NGUYỄN THUẬT VY | Ngôn ngữ học ( tiếng trung quốc) | Ngôn Ngữ học (tiếng trung quốc)K10A | 070625xxxx |
| 711 | TRẦN NGUYỄN XUÂN NHI | Du lịch | QTKS - K8A | 090356xxxx |
| 712 | TRẦN NGUYỆT NHƯ Ý | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10D | 037365xxxx |
| 713 | TRẦN NHƯ NGỌC | Tài Chính Ngân Hàng | CNTC | 039607xxxx |
| 714 | TRẦN PHẠM HỒNG PHƯƠNG | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) | 033803xxxx |
| 715 | TRẦN PHƯƠNG THẢO NHI | Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn | 083780xxxx |
| 716 | TRẦN QUỲNH TRÂM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc ) K9 | 098427xxxx |
| 717 | TRẦN THÁI KHANG | Du lịch | Quản trị khách sạn k9b | 088963xxxx |
| 718 | TRẦN THANH HƯỞNG | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10A | 086842xxxx |
| 719 | TRẦN THANH HUYỀN | Ngoại ngữ | NNA(TADL)K8 | 077649xxxx |
| 720 | TRẦN THANH VÂN | Sư phạm | Sư phạm Toán học k07 | 037588xxxx |
| 721 | TRẦN THẢO UYÊN | Khoa Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học -K10 | 034691xxxx |
| 722 | TRẦN THỊ BẢO NGỌC | Du Lịch | QTKS K9B | 036798xxxx |
| 723 | TRẦN THỊ BẢO TRÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh - K10B | 036822xxxx |
| 724 | TRẦN THỊ BÍCH HẰNG | Ngôn ngữ học( tiếng trung quốc) | Ngôn ngữ học tiếng trung quốc k8 | 034792xxxx |
| 725 | TRẦN THỊ BÍCH NGÂN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc ) K9 | 089836xxxx |
| 726 | TRẦN THỊ CÁT TIÊN | ngoại ngữ | k10 A | 034907xxxx |
| 727 | TRẦN THỊ DIỄM KIỀU | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 091770xxxx |
| 728 | TRẦN THỊ KIM XUÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) k7 | 037938xxxx |
| 729 | TRẦN THỊ LỆ QUYÊN | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học | 090538xxxx |
| 730 | TRẦN THỊ MỸ THẮM | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 058587xxxx |
| 731 | TRẦN THỊ MỸ TUYỀN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Trung k9 | 037466xxxx |
| 732 | TRẦN THỊ NGỌC ÁNH | Ngoại Ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 091852xxxx |
| 733 | TRẦN THỊ NGỌC TRÂM | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 035200xxxx |
| 734 | TRẦN THỊ THANH HƯƠNG | Sư phạm | Sư phạm Toán học k7 | 079366xxxx |
| 735 | TRẦN THỊ THANH THƯƠNG | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Học (Tiếng TQ) K8 | 070398xxxx |
| 736 | TRẦN THỊ THANH TRÚC | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học | 035211xxxx |
| 737 | TRẦN THỊ THU MẪN | du lịch | qtks | 038741xxxx |
| 738 | TRẦN THỊ THU QUỲNH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 038906xxxx |
| 739 | TRAN THI THU THUY | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10C | 094981xxxx |
| 740 | TRẦN THỊ THU TRÂM | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 093585xxxx |
| 741 | TRẦN THỊ THU UYÊN | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 034526xxxx |
| 742 | TRẦN THỊ THÙY TRÂM | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 090536xxxx |
| 743 | TRẦN THỊ THUỲ TRANG | Sư phạm | Sư phạm vật lý k10 | 038323xxxx |
| 744 | TRẦN THU NGÂN | Khoa sư phạm | Giáo dục tiểu học K10 | 070603xxxx |
| 745 | TRẦN THU UYÊN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh k9b | 037727xxxx |
| 746 | TRẦN THUÝ VÂN | Khoa Du Lịch | Quàn trị khách sạn k9B | 076740xxxx |
| 747 | TRẦN TRUNG HIẾU | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 076417xxxx |
| 748 | TRẦN TÚ ANH THƯ | Ngôn Ngữ Anh | Ngôn Ngữ Anh A | 038891xxxx |
| 749 | TRẦN VÕ TRÚC CHI | Ngoại Ngữ | NNAK7A | 093579xxxx |
| 750 | TRẦN XUÂN HOÀ | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K7 | 086905xxxx |
| 751 | TRẦN XUÂN QUỲNH | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 038305xxxx |
| 752 | TRẦN Y KIM TIỀN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10B | 035844xxxx |
| 753 | TRẦN YẾN NHI | Ngoại Ngữ | ngôn ngữ anh k10D | 090538xxxx |
| 754 | TRIỆU THỊ HOA | Ngôn ngữ | Ngôn ngữ học K8 | 035355xxxx |
| 755 | TRIỆU THỊ HOA | Ngôn ngữ | Ngôn ngữ học ( Tiếng Trung Quốc) | 037837xxxx |
| 756 | TRỊNH HUYỀN TRANG | Khoa Sư phạm | Sư phạm Toán học K10 | 082216xxxx |
| 757 | TRÌNH THỊ THẮM | ngoại ngữ | NNH (TQ) | 033661xxxx |
| 758 | TRỊNH THỊ THANH TRÂM | Khoa Sư Phạm | Sư Phạm Toán k7 | 034512xxxx |
| 759 | TRO THỊ KIM UYÊN | Khoa ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc) K09 | 093161xxxx |
| 760 | TRƯƠNG ANH QUÝ | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10A | 038699xxxx |
| 761 | TRƯƠNG CẨM TÚ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 035316xxxx |
| 762 | TRƯƠNG GIA HÂN | SƯ PHẠM | Giáo dục Tiểu học K10 | 084846xxxx |
| 763 | TRƯƠNG HẢI NHƠN PHÁT | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ Anh K10B | 093789xxxx |
| 764 | TRƯƠNG HOÀNG BẢO TRÂM | Khoa Sư Phạm | Sư Phạm Toán Học k10 | 032656xxxx |
| 765 | TRƯƠNG HUỲNH NHẬT THẢO | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 070628xxxx |
| 766 | TRƯƠNG HUỲNH THANH NHÃ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ TQ k8 | 034731xxxx |
| 767 | TRƯƠNG KIM TRÚC NHỰ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung | 082432xxxx |
| 768 | TRƯƠNG MAI THANH HUYỀN | Ngoại ngữ | NNAK7A | 033220xxxx |
| 769 | TRƯƠNG NGỌC BẢO TRÂN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học - tiếng trung quốc | 089938xxxx |
| 770 | TRƯƠNG PHÚC THIÊN | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10D | 079367xxxx |
| 771 | TRƯƠNG THANH TÀI | Ngoại Ngữ | Sư phạm Anh K8 (THCS & THPT) | 090165xxxx |
| 772 | TRƯƠNG THẢO QUYÊN | Ngoại ngữ | Sư phạm tiếng anh k7 | 036994xxxx |
| 773 | TRƯƠNG THỊ KIỀU NGÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc)K7 | 033590xxxx |
| 774 | TRƯƠNG THỊ MINH NHIÊN | Khoa Du Lịch | QTKSK9B | 037576xxxx |
| 775 | TRƯƠNG THỊ MINH THƯ | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10 A | 091405xxxx |
| 776 | TRƯƠNG THỊ THUỲ LINH | Du lịch | QTKSA k7 | 039603xxxx |
| 777 | TRƯƠNG TỰA TỐ QUYÊN | Du Lịch | QTDVDL&LHK10-C | 093809xxxx |
| 778 | TỪ NGUYỄN TRIỆU VY | Sư phạm | Sư phạm Ngữ văn K07 | 076504xxxx |
| 779 | TƯỞNG HUỲNH NGỌC THƯƠNG | Khoa Sư phạm | Sư phạm Vật Lý (KHTN) K7 | 035436xxxx |
| 780 | UNG THỊ TƯỜNG VI | Sư phạm | Sư phạm vật lý( KHTN)K7 | 039943xxxx |
| 781 | VĂN HOÀI KHÁNH LINH | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh ( Tiếng Anh du lịch ) K7 | 098915xxxx |
| 782 | VÂN THỊ THÙY TRANG | Sư phạm | Sư phạm Toán K7 | 035905xxxx |
| 783 | VI THỊ QUỲNH ANH | Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K8 | 091698xxxx |
| 784 | VÕ ANH NGUYÊN | Khoa Sư phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 070245xxxx |
| 785 | VÕ BẢO NHƯ | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc AK10 | 093592xxxx |
| 786 | VÕ DIỆU THANH LOAN | Khoa Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học ( tiếng Trung Quốc )k9 | 086880xxxx |
| 787 | VÕ DUY Ý HOÀ | Du lịch | QTKSK9B | 090756xxxx |
| 788 | VÕ HOÀI TUYẾT NHI | khoa du lịch | quản trị khách sạn | 037710xxxx |
| 789 | VÕ HOÀN PHÚC | Sư Phạm | Sư phạm Toán học K10 | 035927xxxx |
| 790 | VÕ HOÀNG GIA LINH | Khoa học Xã hội và Nhân văn | Văn hoá học(VH-TT) K09 | 086282xxxx |
| 791 | VÕ HUỲNH QUỲNH NHƯ | Du lịch | Quản trị khách sạn K9B | 036714xxxx |
| 792 | VÕ NGỌC THUỲ TRANG | ngoại ngữ | Nna K9b | 096949xxxx |
| 793 | VÕ NGỌC YẾN VY | Sư phạm | Giáo dục tiểu học K8 | 039640xxxx |
| 794 | VÕ NGUYỄN KIM THOA | Du Lịch | QTKS K9B | 091519xxxx |
| 795 | VÕ NHẬT GIA HÂN | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) K8 | 089835xxxx |
| 796 | VÕ QUỐC THIỆN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10A | 076374xxxx |
| 797 | VÕ THANH NHÃ | KHXH&NV | Văn học (BC-TT)k10 | 034797xxxx |
| 798 | VÕ THANH TRÀ | Ngoại ngữ | NNAK7A | 038238xxxx |
| 799 | VÕ THỊ CẨM TIÊN | Sư phạm | Giáo dục tiểu học | 078249xxxx |
| 800 | VÕ THỊ HÀ ANH | Du lịch | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K9A | 039974xxxx |
| 801 | VÕ THỊ HUYỀN DIỆU | Du lịch | Quản Trị Khách Sạn K7A | 033508xxxx |
| 802 | VÕ THỊ KHÁNH LÊN | Du lịch | QTKS K7A | 037333xxxx |
| 803 | VÕ THỊ MỸ DUYÊN | Sư Phạm | Giáo dục Tiểu học K10 | 086680xxxx |
| 804 | VÕ THỊ MỸ QUYÊN | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học( Tiếng Trung Quốc K7) | 036239xxxx |
| 805 | VÕ THỊ NGỌC LINH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K8A | 086794xxxx |
| 806 | VÕ THỊ THANH HUYỀN | Ngoại ngữ | NNAK10D | 086260xxxx |
| 807 | VÕ THỊ TÚ TRINH | Khoa Sư phạm | Sư phạm Toán học K10 | 039492xxxx |
| 808 | VÕ THỊ TUYẾT NHUNG | Khoa Sư Phạm | Sư phạm Toán học K10 | 094135xxxx |
| 809 | VÕ THUỴ NHƯ QUỲNH | Khoa khoa học xã hội và nhân văn | Văn học (Báo chí-Truyền thông) | 093160xxxx |
| 810 | VÕ TÚ DANH | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K10A | 036813xxxx |
| 811 | VÕ TUYẾT TRINH | Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ anh k10b | 081542xxxx |
| 812 | VÕ UYÊN NHƯ | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ anh K9B | 079679xxxx |
| 813 | VÕ VIỆT HOÀNG | Ngoại Ngữ | Ngôn Ngữ Anh K9B | 034956xxxx |
| 814 | VŨ NGUYỄN KHÁNH LINH | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh K10A | 033648xxxx |
| 815 | VŨ NGUYỄN THẾ ANH | khoa ngoại ngữ | lớp Ngôn ngữ học k9 | 056739xxxx |
| 816 | VŨ QUỲNH LY | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ học (tiếng Trung Quốc) | 036652xxxx |
| 817 | VŨ THỊ HẰNG THU | Khoa Ngoại Ngữ | NNH ( TTQ)K10A | 093594xxxx |
| 818 | VŨ THỊ HOA | Ngoại Ngữ | NNA K9B | 032527xxxx |
| 819 | VŨ TRẦN KHƯƠNG DUY | Sư phạm | Sư phạm toán K10 | 086880xxxx |
| 820 | VƯƠNG HOÀNG NAM | Khoa Du Lịch | Quản trị khách sạn K7A | 058236xxxx |
| 821 | VƯƠNG THỊ NHÀN | Khoa Ngoại Ngữ | Ngôn ngữ học (ttq) k9 | 033636xxxx |
| 822 | VƯƠNG TRÚC ĐOAN | Khoa Du Lịch | Quản Trị Khách Sạn K9A | 092606xxxx |