Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại họcSP Kỹ thuật Hưng Yên - Hưng Yên

Tổng số: 122 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 BÙI THỊ BÍCH PHƯỢNG Kinh tế Quản trị kinh doanh K17.3
2 BÙI THỊ HỒNG NHUNG Khoa công nghệ may và thời trang 107193.1
3 BÙI THỊ PHƯƠNG CN May và thời trang 107191.4
4 BÙI THỊ PHƯƠNG CM may và thời tràn 107191.4
5 BÙI THỊ QUỲNH Công nghệ may và thời trang 107191.4
6 BÙI THỊ THU THANH Công nghệ May và Thời trang 107191.4
7 CAO ANH TUẤN Cơ khí 110195
8 ĐẶNG QUANG NAM Công Nghệ May 107192.1
9 ĐẶNG YẾN NGÂN Công nghệ may & thời trang 107193.1
10 ĐÀO HỮU QUYẾT Cơ Khí 110195
11 ĐÀO MẠNH IT IT22.02
12 ĐÀO THỊ NGỌC PHƯƠNG Công nghệ thông tin 101196
13 ĐÀO THỊ QUỲNH TRANG Công nghệ May 107191.4
14 ĐỖ THÀNH TÔN CNTT 101195
15 ĐỖ THỊ ĐIỆP Công nghệ may & Thời trang 107193.1
16 ĐỖ THỊ HÀ Công nghệ may và thời trang 107192.1
17 ĐỖ THỊ HÀ Công nghệ may và thời trang 107192.1
18 ĐỖ VĂN HÙNG hq hq
19 DOÃN ĐÌNH HANH Cơ khí 110195
20 DƯƠNG VĂN VIỆT cơ khí 110195
21 HỒ THỊ NGA Kinh Tế 109193
22 HOÀNG THỊ HOÀI LY Công nghệ may và thời trang 107191.4
23 HOÀNG THỊ HUẾ Công nghệ May 107191.4
24 HOÀNG THỊ HUẾ Công Nghệ May 107191.4
25 HOÀNG THỊ THU GIANG May 107191.4
26 KHỔNG DOÃN NGỌC PHƯƠNG Cơ Khí - cơ điện tử 110193
27 KHỔNG DOÃN TUẤN PHƯƠNG Cơ khí 110191A
28 LÊ HUY HOÀNG Cơ Khí 110195
29 LÊ T HOA NỞ Công nghệ may 107193.1
30 LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG CN May và Thời trang 107193.1
31 LÊ THỊ HÀ Khoa công nghệ nay 1071914
32 LÊ THỊ THUÝ NGỌC Công nghệ may và Thời trang 107192.1
33 LUU NGUYEN YEN NGOC Công nghệ may và thời trang 107191.4
34 LƯU THỊ TRANG Công nghệ may và thời trang 107193.1
35 LY HOÀNG Công nghệ May và Thời trang 107191.4
36 NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO Công nghệ may và thời trang 107192.1
37 NGÔ THỊ THU ANH Công nghệ may & thời trang 107193.1
38 NGÔ VĂN LUÂN Công Nghệ Thông Tin 101197
39 NGÔ XUÂN BÁCH Cơ khí CĐT 110193
40 NGUYỄN ANH TÚ Cơ khí 110195
41 NGUYỄN BÁ NGUYỆN Cơ khí 110195
42 NGUYỄN CHI ANH QUÂN Kinh Tế 109193
43 NGUYỄN CHÍ NGỌC BẢO Cơ Khí 110195
44 NGUYỄN CÔNG HOAN Cơ khí 110195
45 NGUYỄN ĐỨC QUỲNH Cơ Khí 117191
46 NGUYỄN HOÀI ANH Kinh tế 109193
47 NGUYỄN HOÀNG ANH CNTT 101196
48 NGUYỄN LỆ CHI Khoa CN May và Thời trang 107191.4
49 NGUYỄN NGỌC HUY Cơ khí 110195
50 NGUYỄN NGỌC MINH Cơ Khí 110193
51 NGUYỄN OANH Công nghệ may và thời trang 107191.4
52 NGUYỄN THỊ ANH Công nghệ may và thời trang 107193.1
53 NGUYỄN THỊ HIÊN Kinh tế 10919210
54 NGUYỄN THỊ HOA Khoa Công nghệ May - Thời Trang 107191.4
55 NGUYỄN THỊ HỒNG Kinh tế 109193
56 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Kinh tế 109193
57 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Ngoại Ngữ 113211
58 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Kinh tế 109193
59 NGUYỄN THỊ LAN ANH Khoa công nghệ may và thời trang 107191.4
60 NGUYỄN THỊ NHÀN Kinh tế 109193
61 NGUYỄN THỊ NHẬT HỒNG Khoa Công nghệ May và Thời trang 107191.4
62 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI Công nghệ may- Thời Trang 107191.4
63 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI Công nghệ may 107191.4
64 NGUYEN THI THUY Công nghệ may và thời trang 107193.1
65 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Ngoại ngữ 113213
66 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Công nghệ thông tin 101196
67 NGUYỄN THỊ TRANG Công nghệ may 107191.4
68 NGUYỄN THỊ TUYẾT Công nghệ may và thời trang 107193-1
69 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Công nghệ may và thời trang 107191.4
70 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Công nghệ May và Thời trang 107192-1
71 NGUYỄN THU HÀ cn may và thời trang 107191.4
72 NGUYỄN THU HUYỀN 2019-2023 107193.1
73 NGUYEN THUY DUNG CNM TT 107193.1
74 NGUYỄN VĂN LĂNG Cơ Khí 110195
75 NGUYỄN VĂN MINH Tự Động Hóa Dk19
76 NGUYỄN VĂN NAM Khoa Cơ khí lớp 110195
77 NGUYỄN VĂN THÀNH Cơ khí 110195
78 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG Cơ khí 110195
79 NGUYỄN VIẾT QUYẾT Cơ khí 110195
80 NGUYỄN VŨ QUANG HUY Cơ khí 110195
81 NGUYENTHUHA Cn may 107191.4
82 PHẠM DUY KHÁNH Cơ khí 110195
83 PHẠM DUY KHÁNH Cơ Khí 110195
84 PHẠM PHƯƠNG NAM Cơ khí 110195
85 PHẠM THẾ SƠN Cơ khí 110195
86 PHẠM THỊ HẰNG Công nghệ may và thời trang 107191.4
87 PHẠM THỊ HUẾ Ngoại ngữ 128211
88 PHẠM THỊ HUỆ Công nghệ may & thời trang 107192.1
89 PHẠM THỊ NGA Công nghệ may 107191.4
90 PHẠM THỊ THẢO LY CNTT 101196
91 PHẠM THỊ THUÝ HỒNG Công nghệ thông tin TK17.6
92 PHẠM TRẦN THU VÂN Cn may &thời trang 107193.1
93 PHẠM VĂN HUYNH Cơ khí 110193
94 PHẠM VĂN LINH Cơ Khí 117191
95 PHÙNG THỊ DUYÊN khoa công nghệ may 107191.4
96 TĂNG VĂN CƯỜNG Cơ khí 110193
97 THANHHUYEN Công nghệ may và Thời trang MK17.3-1
98 THẠO ĐÀO VĂN Cơ khí 110195
99 THÚY THANH VŨ Công nghệ may và thời trang 107191.4
100 TRẦN THỊ HOÀNG NGA Công nghệ May & Thời trang 107191.4
101 TRẦN THỊ HỒNG VÂN Kinh tế 109193
102 TRẦN THỊ NGỌC MAI Công nghệ may và thời trang 107191.4
103 TRẦN THỊ NỮ Công nghệ may và Thời trang 107191.4
104 TRẦN THỊ TÚ ANH Công nghệ may 107191.4
105 TRẦN VĂN DUẨN Cơ khí 110195
106 TRỊNH NGỌC VŨ HUY Cơ Khí 110195
107 TRỊNH QUANG HỢP Cơ khí 101195
108 VŨ ĐỨC HIẾU Điện- điện tử 112191.3
109 VŨ HỮU BẮC Cơ khí 11019209
110 VŨ HỮU HUY Cơ khí 110195
111 VŨ HUY HOÀNG Cơ khí 117191
112 VŨ MINH ĐỨC Cơ khí 110195
113 VŨ NGỌC HOÀ Cơ khí 110195
114 VŨ THẠCH QUANG ANH Cơ Khí 110195
115 VŨ THỊ ANH Công nghệ may và Thời trang 107193.1
116 VŨ THỊ BÍCH LOAN Công nghệ thông tin TK17.6
117 VŨ THỊ HOA Sư Phạm May 12A6
118 VŨ THỊ MAI Khoa Công nghệ may và thời trang 107192.1
119 VŨ THỊ TRINH Công nghệ thông tin 101196
120 VŨ THỊ VÂN ANH CN may và thời trang 107191.4
121 VŨ TIẾN THÀNH Cơ khó 110195
122 VŨ VĂN TIẾN Cơ Khí 110195