Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải - TP Hà Nội

Tổng số: 63 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 BÙI MẠNH LONG Kĩ thuật ô tô 71DCOT25
2 BÙI NHƯ XUÂN Kinh tế xây dựng 71DCKX23
3 BÙI THỊ NGOAN Kinh tế vận tải 70DCVT22
4 ĐÀO HOÀNG TÙNG khoa cơ khí 71DCOT25
5 ĐÀO XUÂN SANG cơ khí 70dcot21
6 ĐÀO XUÂN SANG cơ khí 70dcot21
7 ĐÀO XUÂN SANG cơ khí 70DCOT21
8 ĐINH QUANG MINH Khoa công trình 68DCDD22
9 ĐỖ ĐĂNG NGUYÊN Khoa cơ khí 71DCOT25
10 ĐỖ THỊ PHƯƠNG Kinh tế vận tải 70DCQT22
11 ĐOÀN TUẤN ĐẠT Khoa Cơ Khí 70DCOT24
12 DƯƠNG ANH CHƯỞNG Cơ khí 71DCOT24
13 HÀ ĐỨC VIỆT Cơ khí 70DCCM22
14 HÀ NGỌC YẾN Kinh tế vận tải 70dckt23
15 HÀ NGỌC YẾN Kinh tế vận tải 70dckt23
16 HỒ VĂN KHÁNH Khoa Cơ Khí 71DCOT23
17 HOÀNG THỊ NHUNG Kinh tế 70DCKT23
18 HOÀNG XUÂN BÁCH Cơ khí 71DCOT23
19 LÀN QUỐC THOAN Cơ khí 71DCOT23
20 LÊ MẠNH HÙNG Cơ Khí 71DCOT23
21 LÊ NGỌC BÍCH Công nghệ thông tin 69DCTT22
22 LÊ TÀI DUY Kinh tế vận tải 70DCTD23
23 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN Kế toán 71DCKT24
24 LÊ THỊ THANH MỸ KInh Tế Xây Dựng 70DCKX21
25 MAI QUỲNH Kinh tês Tài chính ngân hàng
26 NGÔ PHƯƠNG THẢO Kinh tế vận tải 70DCQT21
27 NGUYỄN ĐĂNG THÀNH Khoa Cơ Khí 70DCCM21
28 NGUYỄN ĐĂNG THÀNH Cơ Khí 70DCCM21
29 NGUYỄN ĐỨC NHÂN Cơ khí 71DCOT21
30 NGUYỄN HOÀNG KIÊN Cơ khí Cơ khí ô tô 1 - K57
31 NGUYỄN HOÀNG LONG Công trình 69DCCD31
32 NGUYỄN MINH SƠN Cơ khí 71dcot25
33 NGUYỄN QUANG ĐẠT cơ khí 70DCOT23
34 NGUYỄN QUỐC TRƯỞNG CNKT oto 70DCOT24
35 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Khoa cơ khí 71DCOT25
36 NGUYỄN THỊ HÀ MY Kinh tế vận tải 71DCTD22
37 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH khoa Cơ khí 70DCOT21
38 NGUYỄN THỊ THÙY LIÊN kinh tế vận tải 69DCKX22
39 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Cơ khí 71DCCK02
40 NGUYỄN TRUNG THÀNH Khoa cơ khí 70DCOT21
41 NGUYỄN VĂN THÔNG Cơ khí 68DCCO21
42 PHẠM NGỌC PHÚ
43 PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG Kinh tế vận tải 69DCVT22
44 PHẠM VIỆT CƯỜNG KTCN ô tô 70DCOT23
45 PHẠM VIỆT ĐỨC Cơ khí 70DCOT24
46 PHAN BÙI DŨNG Khoa cơ điện tử 71DCCO21
47 PHAN ĐỨC ANH Cơ Khí 71DCCK02
48 PHÙNG AN NINH Cơ Khí 71DCCK01
49 TRẦN ĐỨC ANH Cơ khí 70DCCM21
50 TRẦN MINH HƯNG Cơ khí 70dccm21
51 TRẦN THỊ KIM LIÊN Kinh tế vận tải Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
52 TRẦN VĂN DU Cơ khí 69DCMX21
53 TRỊNH TRẦN HOÀI THU Kế Toán 71DCKT24
54 TRƯƠNG THỊ THANH TÂM Kinh tế vận tải 71DCKT24
55 VŨ HUÊ LÂM Kinh tế vận tải 70DCKT23
56 VŨ KIM NGÂN Kinh tế vận tải 70DCQT22
57 VŨ NGỌC TÚ Cơ khí 70DCOT23
58 VŨ NGỌC TÚ khoa cơ khí 70DCOT23
59 VŨ THỊ PHƯƠNG Kinh tế vận tải 70DCTN22
60 VŨ THỊ THU THƯ Kinh tế vận tải 70DCVT22
61 VŨ TIẾN THÀNH Khoa Cơ Khí 70DCCO21
62 VŨ VĂN QUẢNG Cơ Khí 70DCOT24
63 VƯƠNG TUẤN KHẢI Chế tạo mây 70DCCM21