Email: Olympicenglishhssv@gmail.com
Fanpage: OlympicTA.HSSV1
Tổng số: 114 thí sinh
| # | Thí sinh | Khoa | Lớp | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI MINH ĐỨC | Khoa Tên Lửa | Khoá 70 | 096627xxxx |
| 2 | BÙI PHI SƠN | Kinh doanh quốc tế | Anh 05 | 091494xxxx |
| 3 | BÙI PHƯƠNG HÀ | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 07 - KTE - K62 | 081746xxxx |
| 4 | BÙI THỊ VÂN THƯ | Kinh doanh Quốc tế | Anh 05 | 077327xxxx |
| 5 | CAO BẢO NGỌC | Khoa học chính trị và nhân văn | Anh 01 K63 IPE.D | 091100xxxx |
| 6 | CAO ĐỨC PHÁT | a3 | 58B | 038351xxxx |
| 7 | CAO THỊ NGỌC THẮM | Viện kinh tế và kinh doanh quốc tế | A06 | 039217xxxx |
| 8 | ĐÀM HOÀNG PHƯƠNG THẢO | Tiếng Anh thương mại | Anh 01-K62-TATM | 036572xxxx |
| 9 | ĐẶNG KIM THUỲ | Tài chính quốc tế | Anh 05- K62 | 038676xxxx |
| 10 | ĐẶNG NGA VY | Kinh tế đối ngoại | Anh 08 - CLC KTĐN - K62 | 091470xxxx |
| 11 | ĐẶNG NGỌC LINH | Tài chính Ngân hàng | Anh 01 - Tiên Tiến | 090168xxxx |
| 12 | ĐẶNG XUÂN THÀNH | VIện VJCC | Anh 01 - eBUS - K62 | 032848xxxx |
| 13 | ĐÀO THỊ PHƯƠNG CHI | Tài Chính - Ngân Hàng | Anh 04 - TCQT - K62 | 037852xxxx |
| 14 | ĐỖ HẢI ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | K62 - Anh 06 - KTE | 086911xxxx |
| 15 | ĐOÀN PHƯƠNG LINH | Khoa Khoa học Chính trị và Nhân văn | K63 - Anh 01 - IPE.D | 094881xxxx |
| 16 | ĐOÀN THỊ MINH HẰNG | Kinh doanh Quốc tế | Anh 05 | 038919xxxx |
| 17 | HÀ GIA HÂN | Kinh tế quốc tế | Anh 04 | 081783xxxx |
| 18 | HOÀNG NGỌC ĐIỆP | Khoa Luật | Anh 01 - K62 - LAWS | 083988xxxx |
| 19 | HOÀNG PHƯƠNG DUNG | QTKDQT | Anh 02 - K62 - QTKDQT | 093137xxxx |
| 20 | HOÀNG THÙY LINH | Luật | Anh 03 | 033810xxxx |
| 21 | KHỔNG HÀ DIỄM | Kế toán Kiểm toán | Anh 37 | 038926xxxx |
| 22 | LÊ THUÝ | Kinh tế Quốc tế | Anh 06 | 081995xxxx |
| 23 | LÊ VĂN TÂM | đối ngoại | dh57 | 038530xxxx |
| 24 | LƯ UYỂN MY | Khoa Luật | K62 - Anh 01 - LAWs | 090336xxxx |
| 25 | LƯU ĐỖ NGỌC ÁNH | QTKD | Anh 02 - K62 - CLCQT | 096258xxxx |
| 26 | LÝ HUY ĐỨC | Tài chính - Ngân hàng | Anh 02 | 097806xxxx |
| 27 | MAI THUỲ DƯƠNG | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 04 - KTE - K62 | 096400xxxx |
| 28 | NGÔ DUY KHÁNH | Kinh tế đối ngoại | K62 - Anh 04 - KTE | 097465xxxx |
| 29 | NGÔ MINH HẰNG | Khoa Luật | K62 - Anh 01 - LAWs | 098460xxxx |
| 30 | NGÔ THANH NGOAN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 05 - KTĐN - K62 | 090426xxxx |
| 31 | NGUYỄN ÁNH DƯƠNG | Kinh tế quốc tế | Anh 01 | 096514xxxx |
| 32 | NGUYỄN DANH HẬU | Quản trị kinh doanh | Anh 04 | 091280xxxx |
| 33 | NGUYỄN ĐỨC ANH | Khoa Kinh tế | Anh 08 | 034437xxxx |
| 34 | NGUYỄN ĐỨC HUY | Kinh tế đối ngoại | Anh 01 | 056913xxxx |
| 35 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN ANH | Kinh tế | Anh 01 - KTE | 033790xxxx |
| 36 | NGUYỄN HOÀNG DUY | Viện Kinh tế & Kinh doanh quốc tế | Anh 09 - KTE - K62 | 094722xxxx |
| 37 | NGUYỄN HƯƠNG GIANG | HTTTKT VÀ TMĐT | K61S2 | 034625xxxx |
| 38 | NGUYỄN MINH DŨNG | Quản trị kinh doanh | K62 - Anh 02 - CLCQT | 098173xxxx |
| 39 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng ĐHNNQT | Anh 01 | 035458xxxx |
| 40 | NGUYỄN MINH THƯ | Tài chính - Ngân hàng | Anh 01 - BAK.S | 038308xxxx |
| 41 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | Tiếng Anh thương mại | Anh 1 K56 | 076638xxxx |
| 42 | NGUYỄN NGỌC QUYÊN | Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | K64 - LOG.D Anh 01 | 096552xxxx |
| 43 | NGUYỄN PHAN MINH HIỀN | Khoa Tiếng Anh thương mại | K62 - Anh 02 - EHQ | 091221xxxx |
| 44 | NGUYỄN PHAN PHÚC HẢI | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 05 - KTĐN - K62 | 083926xxxx |
| 45 | NGUYỄN PHÚC KHANG | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 01 - KTE - K62 | 037785xxxx |
| 46 | NGUYỄN PHƯƠNG HOA | Ngôn Ngữ Thương Mại | Pháp 02 | 098847xxxx |
| 47 | NGUYỄN QUỲNH TRANG | Kinh tế Quốc tế | K63 - Anh 5. IEC.S | 081627xxxx |
| 48 | NGUYỄN THANH XUÂN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | K62-Anh 04-KDO | 098418xxxx |
| 49 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | Đào tạo Quốc tế | BSNN1-A | 086882xxxx |
| 50 | NGUYỄN THỊ HÀ NHƯ | Kinh doanh quốc tế | K62 - Anh 03 | 094692xxxx |
| 51 | NGUYỄN THỊ KHÁNH MAI | Kế toán Kiểm toán | K63 - Anh 01 - ACA.S | 086226xxxx |
| 52 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | Quản trị kinh doanh | K63 - Anh 02 - CTTT QTKDQT | 086697xxxx |
| 53 | NGUYỄN THỊ LIỄU | Kinh tế quốc tế | Anh 05 - KTQT - K62 | 036826xxxx |
| 54 | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | Kinh tế đối ngoại | Anh 01 | 034837xxxx |
| 55 | NGUYỄN THỊ MINH HẢO | Khoa Khoa học Chính trị và Nhân văn | Anh 02 - Kinh tế Chính trị quốc tế | 083357xxxx |
| 56 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | Luật | K62 - Anh 02 - LUAT | 086255xxxx |
| 57 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGA | Kinh tế đối ngoại | Anh 08 | 094563xxxx |
| 58 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | Kinh tế | Anh 2 | 085840xxxx |
| 59 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 01 - eKDO - K62 | 096664xxxx |
| 60 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | Tài chính ngân hàng | Anh 01 - TCQT - K62 | 082958xxxx |
| 61 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | Ngôn ngữ Pháp | Pháp 01 | 035237xxxx |
| 62 | NGUYỄN THỊ TRANG NHUNG | Khoa Luật | K62 - Anh 01 - LUAT | 036226xxxx |
| 63 | NGUYỄN THỤC ANH | VJCC | K62 - Anh 01 - VJCC | 096401xxxx |
| 64 | NGUYỄN THUÝ CHI | Quản trị kinh doanh | Chất lượng cao Quản trị kinh doanh quốc tế | 088656xxxx |
| 65 | NGUYỄN THUÝ HẰNG | Kinh tế Quốc tế | Anh 01 - KTPTQT - K62 | 082305xxxx |
| 66 | NGUYỄN THỤY THẮNG | Khoa Khoa học Chính trị và nhân văn | Anh 01 - K63 - IPE.D | 037453xxxx |
| 67 | NGUYỄN THỦY TIÊN | Tiếng Trung Thương Mại | Trung 02 | 090415xxxx |
| 68 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Viện Kinh tế và kinh doanh quốc tế | K63-Anh35-KDQT | 039478xxxx |
| 69 | NGUYỄN TRÚC HÀ ANH | Khoa Đào Tạo Quốc Tế | F-UNB-12 | 098781xxxx |
| 70 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | Khoa Khoa học chính trị và nhân văn | Anh 01 - KTCTQT | 096782xxxx |
| 71 | NGUYỄN VIẾT QUANG | Kinh tế Quốc tế | Lớp Quan hệ quốc tế k89 | 086683xxxx |
| 72 | NGUYỄN YẾN NGỌC | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | K62 - Anh 01 - CTTTKT | 081671xxxx |
| 73 | PHẠM BÙI VI THẢO | Khoa Luật | Anh 01- K62- Laws | 094136xxxx |
| 74 | PHAM HOAI LINH | Kinh te quoc te | Anh 01 - IEC.H | 096681xxxx |
| 75 | PHẠM NGỌC QUỲNH ANH | Tiếng Anh Thương Mại | Anh 01 | 037725xxxx |
| 76 | PHẠM THỊ BẢO NGỌC | Kinh tế đối ngoại | Anh 03 | 096135xxxx |
| 77 | PHẠM THỊ THU HUỆ | Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 08 - KTĐN - K61 | 038720xxxx |
| 78 | PHẠM THU HUYỀN | Kinh doanh quốc tế theo mô hình Tiên tiến Nhật Bản | Anh 1 | 038590xxxx |
| 79 | PHẠM TIẾN HUY | Kinh tế Đối ngoại | Anh 07 - Kinh tế Đối ngoại - Khoá 62 | 082232xxxx |
| 80 | PHẠM TỐ UYÊN | Viện Kinh tế và kinh doanh quốc tế | Anh 08 - KTE - K62 | 032646xxxx |
| 81 | PHAN DUY HÒA | CLC Kinh tế quốc tế | Anh 06 | 098293xxxx |
| 82 | PHAN HOÀNG VŨ | Ngôn ngữ Pháp | K62 - Pháp 01 - TPTM | 092170xxxx |
| 83 | PHAN THẾ QUYẾT | Khoa Quản trị kinh doanh | Anh 03 - K62 - TC QTKD | 034979xxxx |
| 84 | PHAN THỊ YẾN NHI | VJCC | Anh 1 | 082674xxxx |
| 85 | PHÙNG ÁNH HỒNG | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 09 - KTE - K62 | 035318xxxx |
| 86 | PHÙNG KHÁNH DUY | Khoa Khoa học chính trị và nhân văn | K62 - Anh 01 - KTCTQT | 082880xxxx |
| 87 | PHÙNG THẢO NGỌC | K63 | Anh 3 - BZM.A | 091123xxxx |
| 88 | TẠ MINH HUYỀN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | K64-IBZ.H-Anh 01 | 096941xxxx |
| 89 | THU TRANG DƯƠNG | Kinh tế đối ngoại | Anh 02 | 083806xxxx |
| 90 | TỐNG LÂM BẢO NGÂN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Anh 02 eKDo K62 | 091782xxxx |
| 91 | TRẦN BẢO TRÂN | Quản trị kinh doanh | Annh 04 | 090157xxxx |
| 92 | TRẦN ĐÌNH ĐỨC HUY | Kế toán - Kiểm toán | Anh 02 - ACA.S | 032918xxxx |
| 93 | TRẦN ĐỨC AN | Luật | K62 - Anh 01 - LAWs | 035350xxxx |
| 94 | TRẦN MINH TÂM | Kinh tế quốc tế | Anh 01 - CLC KTQT | 094561xxxx |
| 95 | TRẦN NGỌC LINH | Kinh tế đối ngoại | K62 - Anh 07 - KTE | 096585xxxx |
| 96 | TRẦN NGỌC LINH | TT KTDN | Anh 01 | 096211xxxx |
| 97 | TRẦN NGỌC MAI | Khoa Luật | K62 - Anh 01 - LAWs | 098494xxxx |
| 98 | TRẦN NGUYỄN NHẬT MINH | Tài chính - Ngân hàng | K62 - Anh 01 - PTDT | 098830xxxx |
| 99 | TRẦN THỊ NGỌC ÁNH | Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | Anh 02 - KTCTQT | 039725xxxx |
| 100 | TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | Tài chính-ngân hàng | K61H3 | 035991xxxx |
| 101 | TRẦN THÙY LINH | Ngôn Ngữ Anh | Anh 01 | 085772xxxx |
| 102 | TRỊNH ĐAN LÊ | TCNH | Anh 07 | 086200xxxx |
| 103 | TRỊNH NAM ANH | Viện Kinh tế & Kinh doanh quốc tế | K62-ANH 09-KTE | 036332xxxx |
| 104 | TRỊNH THÙY TRÂM | Kế toán Kiểm toán | Anh 01 - ACA.S - K64 | 038335xxxx |
| 105 | VI HOÀNG YẾN | Kế - Kiểm | Anh 01 - ACA.S - K63 | 091909xxxx |
| 106 | VÕ THÀNH ĐẠT | Tiếng Anh Thương mại | Anh 03 - EHQ - K62 | 085946xxxx |
| 107 | VŨ DANH HOÀN | Kế toán kiểm toán | Anh 02 - ACA.S - k64 | 098115xxxx |
| 108 | VŨ ĐỖ NGỌC HÀ | Viện VJCC | K62 - Anh 01 - VJCC | 096342xxxx |
| 109 | VŨ NGUYỄN BẢO CHI | Viện Kinh tế và kinh doanh quốc tế | ANh 01 IBE.H | 098222xxxx |
| 110 | VŨ PHƯƠNG HIỀN | Kinh tế quốc tế | Anh 01 - CLC KTQT | 086822xxxx |
| 111 | VŨ PHƯƠNG LINH | CTTT Kinh tế đối ngoại | K63 - Anh 03 - IBE.A | 093673xxxx |
| 112 | VŨ THỊ HÀ NHI | Quản trị Kinh doanh Quốc tế | Anh 02 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh Quốc tế | 097417xxxx |
| 113 | VŨ THỊ HỒNG ÁNH | Tiếng Anh thương mại | Anh 03 | 038599xxxx |
| 114 | VŨ THỊ MAI DUYÊN | Kinh doanh quốc tế | Anh 01 - KDO - K62 | 091874xxxx |