Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại học Phenikaa - TP Hà Nội

Tổng số: 54 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp Số điện thoại
1 BÙI KIM CHI Quản trị kinh doanh K17 Quản trị kinh doanh 8 033979xxxx
2 BÙI PHƯƠNG LINH Khoa Ngôn ngữ Pháp FLF1.24121.1 079233xxxx
3 BÙI THỊ QUÝ MÙI Ngôn ngữ Trung Quốc NNTQ2 098747xxxx
4 BÙI THỊ THU HẰNG Tài chính - kế toán Kế toán 1 098569xxxx
5 CAO VĂN HOÀ khoa luật luật kinh tế 4 097465xxxx
6 ĐẶNG MINH TUẤN Khoa điện-điện tử Điện tử viễn thông 091908xxxx
7 ĐẶNG THIÊN KỲ Khoa Y MED1-2510528.03 094552xxxx
8 ĐỖ ĐẠI HẢI Kinh tế và Kinh doanh Tài chính - Ngân hàng 2 091723xxxx
9 DOÃN QUỐC KỲ Khoa Ngôn Ngữ Anh N05 039891xxxx
10 DUONG DAI SON CNTT CNTT1 097644xxxx
11 HOÀNG CÔNG KHÔI Kinh tế Anh 035712xxxx
12 HOÀNG MINH TÂN Ngôn Ngữ Trung Quốc NNTQ6 086818xxxx
13 HOÀNG QUỲNH TRANG Quản trị kinh doanh Marketing 1 033495xxxx
14 HOÀNG VĂN BA Dược học K17-Dược 4 083991xxxx
15 LÊ GIA Du lịch- khách sạn FTS4-2510312.02 (K19_DLQT2) 036338xxxx
16 LÊ LƯU LY Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 1 036312xxxx
17 LƯU THỊ MINH NGUYỆT Kinh tế và Kinh doanh K17 QTKD 1 098678xxxx
18 LÝ ĐỨC ANH Ngôn ngữ Hàn Quốc NNHQ_6 097691xxxx
19 NGÔ PHƯƠNG LINH Khoa Kinh tế và Kinh doanh Tài chính ngân hàng 2 091534xxxx
20 NGUYỄN DIỆU CHI Khoa Tài chính - Kế toán K18 - Kế toán 2 091992xxxx
21 NGUYỄN DUY HƯNG Công nghệ số liên ngành Thương mại điện tử 3 098327xxxx
22 NGUYỄN HỒNG TRANG Công nghệ số liên ngành FIDT3-02 039638xxxx
23 NGUYỄN HƯNG MẠNH Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 1 096303xxxx
24 NGUYỄN HỮU NAM Tài chính - Kế toán K19 - Tài chính - Ngân hàng 1 038922xxxx
25 NGUYỄN HỮU ANH MINH Kinh tế & Kinh doanh K18-Logistics 1 086525xxxx
26 NGUYỄN MẠNH THÀNH CÔNG Ngôn ngữ anh NNA5 098318xxxx
27 NGUYỄN MINH TIẾN Kỹ thuật Y học K18 XNYH 086559xxxx
28 NGUYỄN NGỌC KHÁNH Điện điện tử Tự động hoá 096169xxxx
29 NGUYỄN NGỌC TỐ UYÊN Khoa Kinh tế và Kinh doanh TCNH4 033829xxxx
30 NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG NHI Khoa Ngôn Ngữ Anh K18 - Ngôn Ngữ Anh 3 085302xxxx
31 NGUYỄN PHÚC GIA LINH Khoa Công nghệ số liên ngành FIDT3.03 036655xxxx
32 NGUYỄN THỊ HUYỀN MY Khoa du lịch QTKS2 091526xxxx
33 NGUYỄN THỊ KHÁNH DIỆU Điện - Điện tử K15 - KTYS 032736xxxx
34 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG Khoa Tài chính Kế toán K16 Kế Toán 1 039229xxxx
35 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN Tiếng Anh FLE1.24118.2 039650xxxx
36 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN Tiếng Anh FLE1.24118.2 034577xxxx
37 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN Tiếng Anh FLE1.24118.2 085213xxxx
38 NGUYỄN THỊ MAI Kinh tế và Kinh doanh quốc tế K17 Kinh doanh quốc tế 1 038527xxxx
39 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Khoa Công nghệ số liên ngành FIDT6 - 2510601.09 096963xxxx
40 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Kinh tế và Kinh doanh quốc tế K17 - Kinh doanh quốc tế 2 086954xxxx
41 NGUYỄN VĂN HUYNH Ngôn ngữ Anh NNA3 087712xxxx
42 NGUYỄN XUÂN ĐỨC Kinh tế và Kinh doanh K16 - KDQT2 038247xxxx
43 NGUYỄN XUÂN DƯƠNG CNTT K17-CNTT_9 096258xxxx
44 PHẠM NGUYỄN HỒNG PHÚC Xây dựng đảng Ct31g 098379xxxx
45 PHẠM THUỲ LINH Khoa Ngôn ngữ Pháp K18-NNP 039669xxxx
46 TẠ HỒNG THẮM Hệ thống thông tin Công nghệ thông tin Việt Nhật 082948xxxx
47 TẠ THANH THUÝ Marketing MKT 05 037751xxxx
48 TỐNG MINH NGUYỆT Tài chính - Kế toán Tài chính - Ngân hàng 2 036645xxxx
49 TRẦN THUÝ HẰNG Khoa Du lịch QTKS 3 085686xxxx
50 VĂN THỊ VÂN ANH Kinh tế & Kinh doanh quốc tế K16_KDQT 2 037315xxxx
51 VŨ DƯƠNG VY THẢO Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế K18 - Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng 2 055916xxxx
52 VŨ NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Ngôn ngữ Hàn Quốc N05 098247xxxx
53 VŨ THUỲ DƯƠNG Quản trị kinh doanh tổng hợp K17-QTKD8 035769xxxx
54 VŨ VIẾT MINH HIẾU Du Lịch- Khách sạn QTDL4 035424xxxx