Danh sách thí sinh dự thi - Viện Đại học Mở Hà Nội - TP Hà Nội

Tổng số: 793 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 LƯƠNG CHÂU GIANG Khoa Kinh Tế K29-QT4
2 NGÔ THỊ DIỆU LINH Kinh Tế K27QT2
3 NGUYỄN DANH THÚY HẰNG Kinh Tế K1TMĐT
4 NGUYỄN NGÂN GIANG Kinh tế K27QT2
5 NGUYỄN NGỌC LAN Kinh tế K29KT3
6 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Kinh Tế QT1K28
7 NGUYỄN THỊ LAN ANH Kinh tế K29KT3
8 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Khoa kinh tế K28qt1
9 A B C Kinh tế K28KT2
10 AN TRẦN KIÊN Kế toán K26QK
11 ÁNH BÙI THỊ NGỌC QTKD k28qt1
12 BẠCH THỊ CHIẾN Kinh tế K28-TMĐT
13 BẾ THỊ CẨM ANH Khoa Kinh tế K27QT2
14 BÙI HÀ THU Kinh tế qtkd K27qt2
15 BÙI HIỀN LƯƠNG Kinh tế K01-TMĐT
16 BÙI HƯƠNG TRÀ Khoa Kinh tế k28qt1
17 BÙI KHÁNH HUYỀN Khoa Kinh Tế K27QT1
18 BÙI KIM NGÂN Khoa Kinh tế QT3-K29
19 BÙI MINH ANH Khoa Kinh Tế K29QT3
20 BÙI QUỲNH ANH Khoa Kinh Tế K29QT2
21 BÙI THANH HOA Khoa Kinh Tế K29-QT4
22 BÙI THỊ ÁNH TUYẾT Kinh Tế K27KT1
23 BÙI THỊ DUYÊN Kinh tế K27-KT2
24 BÙI THỊ HUYỀN TRANG Khoa Kinh Tế K29TMĐT01
25 BÙI THỊ MAI Kinh tế K27QT2
26 BÙI THỊ MY HẰNG Kinh tế K28QT1
27 BÙI THỊ NGỌC MAI Kinh tế K29KT2
28 BÙI THỊ NHƯ QUỲNH Kinh tế K28KT2
29 BÙI THỊ THẮM Kinh tế K28 TMĐT
30 BÙI THỊ THI Kinh tế K27kt2
31 BÙI THỊ THU Khoa Kinh tế K28KT1
32 BÙI THỊ THU THẢO Khoa kinh tế K29-QT4
33 BÙI THỊ THÚY Kinh tế K28QT1
34 BÙI THỊ ƯỚC Kinh tế K27-kt2
35 BÙI TRUNG HIẾU Khoa Kinh tế K28- TMĐT
36 CAO QUANG HƯNG Kinh Tế K27-QT1
37 CAO THỊ ÁNH LỆ Khoa Kinh Tế K29QT4
38 CAO THỊ THUỲ DƯƠNG Khoa Kinh Tế K29 KT2
39 CAO THUỲ TRANG Kinh tế K27KT1
40 CAO VÂN THÙY Kinh Tế K27QT1
41 CHÂM NGUYỄN NGỌC Kinh Tế K26_QK
42 CHĂM TRẦN THỊ Kinh tế K29QT4
43 CHI TRẦN LINH Kinh Tế K29-KT3
44 CHU BÍCH DUYÊN Kinh tế K27KT2
45 CHU HỒNG VÂN Kinh tế K29-KT3
46 CHU HƯƠNG GIANG Kinh Tế K28KT1
47 CHU LINH CHI Khoa Kinh Tế K27KT1
48 CHU QUẾ ANH Khoa Kinh Tế K29QT4
49 CHU THẠCH THẢO Kinh tế K27KT1
50 CHU THẢO HÀ Khoa Kinh Tế K27QT2
51 CHU THỊ HIÊN Kinh tế K27-KT2
52 CHU THỊ NHUNG Kinh tế K27-kt2
53 CHU THỊ THOA Kinh Tế K27KT2
54 CHU THỊ TRÀ MY Thương mại điện tử K01- TMĐT
55 CHU THỊ TRÀ MY Kinh tế K01-TMĐT
56 CHUYÊN LÊ THỊ Kinh tế K27QT2
57 ĐÀM KHÁNH LINH Kinh Tế K26QK
58 ĐÀM THANH HƯƠNG Kinh tế K28KT2
59 ĐÀM THỊ LÝ Kinh tế k27qt2
60 ĐÀM THỊ LÝ Kinh tế K27QT2
61 ĐẶNG HÀ TRANG Khoa Kinh tế K28KT1
62 ĐẶNG THỊ DUNG kinh tế K27KT2
63 ĐẶNG THỊ HẠNH TRANG Khoa Kinh Tế K27KT1
64 ĐẶNG THỊ HIỂN ĐẠT khoa kinh tế KT2K27
65 ĐẶNG THỊ HOÀ kinh tế k27.kt1
66 ĐẶNG THỊ HỒNG VÂN Kinh tế K28-KT2
67 ĐẶNG THỊ MINH HẠNH Quản trị kinh doanh K29QT3
68 ĐẶNG THỊ THANH HẢI Kinh tế K27kt2
69 ĐẶNG THỊ THOA Khoa kinh tế K28QT1
70 ĐẶNG THỊ THU HẰNG kinh tế K29-KT3
71 ĐẶNG THỊ TRANG khoa kinh tế k29QT4
72 ĐẶNG THU THÙY Kinh tế K28kt1
73 ĐẠO LÊ TRUNG Khoa kinh tế K26qk
74 ĐÀO MAI PHƯƠNG Kinh tế K27QT2
75 ĐÀO THÀNH ĐẠT Kinh tế K27kt2
76 ĐÀO THỊ HẰNG Kinh tế K27KT1
77 ĐÀO THỊ MỸ TÂM Kinh tế K29QT4
78 ĐÀO THỊ NGỌC HÀ Kinh tế K29KT2
79 ĐÀO THỊ THU HẰNG Kinh Tế K28-TMĐT
80 ĐÀO THỊ THUỲ LINH KhoA kinh tế K28Qt1
81 ĐÀO THỊ THÙY LINH Kinh tế K26QK
82 ĐÀO THU HOÀI Kinh Tế K27QT2
83 ĐÀO THU PHƯƠNG Khoa Kinh tế K28KT2
84 ĐÀO THUỲ LINH Kinh Tế K27QT1
85 ĐÀO TUẤN TÚ khoa kinh te thương mại điện tử
86 ĐÀO XUÂN TÙNG Kinh tế K28-QT1
87 DIỆN HOÀNG THỊ Kinh tế Kế toán
88 ĐINH LAN CHI kinh tế k27-kt2
89 ĐINH THỊ HÀ PHƯƠNG Kinh tế K28kt2
90 ĐINH THỊ NGUYÊN Khoa kinh tế KT2 K27
91 ĐINH THỊ PHƯƠNG NHUNG Kinh tế QT2k27
92 ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K28-TMDT
93 ĐINH THỊ THUÝ Khoa kinh tế K28QT1
94 ĐINH THỊ YẾN THANH khoa kinh tế k28-kt2
95 ĐINH THUỲ LINH Kinh Tế K27-QT2
96 ĐỖ HÀ CHI Kinh Tế K27QT1
97 ĐỖ HỒNG THÁI Khoa Kinh Tế K2 TMĐT 01
98 ĐỖ HUYỀN CHI Khoa Kinh Tế K27-KT1
99 ĐỖ HUYỀN TRANG Kinh tế K27-QT1
100 ĐỖ KIM THANH Thương Mại Điện Tử k02tmdt01
101 ĐỖ MINH TÂM Kinh tế K28qt1
102 ĐỖ NGỌC ANH Kinh tế QT2
103 ĐỖ THỊ BÍCH THỦY Khoa Kinh Tế Kt3
104 ĐỖ THỊ CHINH Kinh tế K27KT1
105 ĐỖ THỊ DIỆU LINH Khoa Kinh tế K29KT3
106 ĐỖ THỊ THU HUYỀN Kinh tế QT2
107 ĐỖ THỊ THUỲ LINH Kinh Tế K29 -KT2
108 ĐỖ THU HƯƠNG Khoa kinh tế K27-kt2
109 DO THU TRANG Kinh Tế K27KT1
110 ĐỖ THU TRANG Kinh tế K28QT3
111 ĐỖ THUỲ TRANG Kinh tế K27/KT2
112 ĐOÀN BÍCH QUỲNH Khoa kinh tế K28KT2
113 ĐOÀN HƯƠNG GIANG Kinh tế KT3
114 ĐOÀN NGỌC THANH TÚ Khoa Kinh tế K27QT1
115 DOÃN THỊ KIỀU TRANG Kinh tế K28QT1
116 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG Kinh tế K28-TMĐT
117 ĐOÀN THỊ THANH Kinh tế K28qt1
118 ĐOÀN THỊ THIM Kinh tế K28tmdt01
119 ĐOÀN THÙY DƯƠNG Kinh Tế K27KT1
120 ĐỒNG THỊ NGỌC Khoa Kinh tế K27-kt2
121 DŨNG NGUYỄN MẠNH Kinh Te K27QT1
122 DƯƠNG HÀ LY Khoa Kinh Tế K28KT1
123 DƯƠNG HỒNG LY kinh tế k27qt2
124 DƯƠNG NGUYỄN HIẾU HẠNH Kinh tế K28QT1
125 DƯƠNG THỊ HƯƠNG Kinh tế K28KT1
126 DƯƠNG THỊ KHÁNH LINH Khoa Kinh tế K01-TMĐT
127 DƯƠNG THỊ LAN ANH Kinh tế K27KT2
128 DƯƠNG THỊ NGỌC BÍCH Kinh Tế TMĐT01
129 DƯƠNG THỊ QUYÊN khoa kinh tế K29-QT4
130 DƯƠNG THỊ THANH TÂM Khoa Kinh Tế k27kt1
131 DƯƠNG THỊ THẢO NGUYÊN Kinh tế K28QT1
132 DƯƠNG THỊ THẢO VY Kinh tế K28QT1
133 DƯƠNG THỊ VÂN ANH Khoa Kinh Tế K28QT4
134 HÀ CẨM NHUNG Kinh tế K28KT2
135 HÀ HUYỀN NGỌC ANH Khoa Kinh Tế K27KT1
136 HÀ MINH PHƯƠNG Khoa kinh tế K29-QT4
137 HÀ THỊ NGA Kinh tế K28KT2
138 HÀ THỊ NHẬT MINH Kinh Tế K27-KT2
139 HÀ THU THẢO Kinh tế K27QT1
140 HÀ THU TRANG Kinh Tế K28KT2
141 HÀ THÙY DƯƠNG KHOA KINH TẾ K29 THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ 01
142 HÁN THỊ THÙY TRANG Khoa Kinh Tế K29QT2
143 HẠNH TRƯƠNG HỒNG Khoa Kinh Tế K28QT1
144 HIỀN NGUYỄN Khoa Kinh Tế K29 - KT2
145 HIỀN NGUYỄN THỊ THANH Kinh tế K27-KT2
146 HIỀN NGUYỄN THỊ THU Khoa Kinh Tế K28QT1
147 HIỀN NGUYỄN THU Kinh tế K28kt2
148 HỒ THỊ HOA Kinh Tế K28KT2
149 HỒ THỊ THU HÀ Khoa Kinh tế K29QT1
150 HỒ THỊ THU PHƯƠNG Khoa kinh tế K29KT3
151 HÒA NGUYỄN THỊ THANH Kinh tế K28KT1
152 HOA TRẦN THỊ NHƯ Kinh tế K27QT2
153 HOÀI HOÀNG THỊ THU Kinh tế K27QT2
154 HOÀNG ANH TĂNG Khoa Kinh Tế K29KT2
155 HOÀNG HẢI ANH Khoa kinh tế TMDT
156 HOÀNG HỒNG PHÚC Tiếng Anh 27A2
157 HOÀNG KHÁNH LINH Kinh tế K29KT2
158 HOÀNG KHÁNH LY Kinh tế KT2
159 HOÀNG KIỀU TRANG Kinh tế K29-KT2
160 HOÀNG LAN ANH Kinh Tế K29-TMĐT01
161 HOÀNG LAN DUNG Kinh tế K2TMĐT1
162 HOÀNG LÊ XUÂN HIỂU Kinh tế K29KT3
163 HOÀNG MINH PHƯỢNG khoa kinh tế k27kt1
164 HOÀNG NGỌC ÁNH Kinh tế K28QT1
165 HOÀNG THỊ ÁNH Khoa kinh tế K29TMDT01
166 HOÀNG THỊ ÁNH Kinh tế K27QT1
167 HOÀNG THỊ ANH ĐÀO Kinh tế K29kt3
168 HOÀNG THỊ HẰNG KINH TẾ K28KT2
169 HOÀNG THỊ HẰNG KINH TẾ K28KT2
170 HOÀNG THỊ LOAN Khoa kinh tế k01- TMĐT
171 HOÀNG THỊ NGỌC ANH Kinh tế K27KT1
172 HOÀNG THỊ QUỲNH Kinh tế K26QK
173 HOÀNG THỊ QUỲNH TRANG Đh Mở K2TMĐT1
174 HOÀNG THỊ THẮM Khoa kinh tế K29kt3
175 HOÀNG THỊ THANH HUYỀN kinh tế K27- KT2
176 HOÀNG THỊ THU THẢO Kinh tế K28QT1
177 HOANG THỊ TUYỂN Kinh tế K28KT2
178 HOÀNG THU ANH Kinh Tế K27- KT2
179 HOÀNG TRẦN GIA HUY Khoa Tiếng Anh K26A01
180 HOÀNG VĂN BẢO Khoa kinh tế K28QT1
181 HOÀNG VĂN KIÊN Kinh tế K29-QT4
182 HUYỀN HOÀNG THỊ NGỌC HUYỀN Kinh tế Kt2
183 HUYỀN NGUYỄN THỊ THU Khoa Kinh tế Kt3
184 HUỲNH HƯƠNG LY Kinh tế K28KT1
185 KIỀU THU TRANG qtkd qt3
186 KIM THI THU HA Kinh tế K29KT1
187 LÃ THỊ ĐIỆP Khoa Kinh Tế K27-KT2
188 LAI HOANG NHAT LE Kinh tế K27QT2
189 LẠI THỊ HOÀN Kinh tế K28QT1
190 LAN HOÀNG THỊ Khoa Kinh Tế K27KT2
191 LÊ BÁ THƠ Khoa kinh tế K28QT1
192 LÊ ĐẶNG HẢI ANH Kinh tế K01-TMĐT
193 LÊ HÀ KHÁNH LINH Kinh tế K27-kt2
194 LÊ HOÀNG TRUNG Khoa Kinh Tế K29QT2
195 LÊ KHÁNH LINH Quản trị kinh doanh K27QT2
196 LÊ MINH NGỌC khoa kinh tế K2TMĐT01
197 LÊ MINH PHƯƠNG Khoa Kinh tế K29KT2
198 LÊ NGỌC HUYỀN Kinh Tế K27QT1
199 LÊ NGỌC LINH Kinh tế K2TMDT01
200 LÊ NHƯ QUỲNH Khoa Kinh Tế K27-KT2
201 LÊ QUỲNH TRANG Kinh Tế K29-KT2
202 LÊ THANH HẰNG khoa kinh tế k26qk
203 LÊ THANH HUYỀN Kinh tế K27KT1
204 LÊ THANH THẢO Khoa Kinh Tế K27KT1
205 LÊ THANH THUÝ Kinh tế Kt2
206 LÊ THANH TÚ Kinh tế K27KT1
207 LÊ THỊ ANH ĐÀO Khoa Kinh tế K28 QT1
208 LÊ THỊ DUYÊN Khoa Kinh Tế K26QK
209 LÊ THỊ HÀ Kinh tế K28QT1
210 LÊ THỊ HƯƠNG Kinh Tế K27.kt2
211 LÊ THỊ HƯỜNG Kinh tế K27QT2
212 LÊ THỊ HƯỜNG Khoa Kinh Tế K29TMDT01
213 LÊ THỊ HUYỀN TRANG Khoa Kinh tế K26QK
214 LÊ THỊ KIM OANH ............. ....................
215 LÊ THỊ LAN Khoa Kinh Tế K27kt2
216 LÊ THỊ LAN ANH Khoa Kinh Tế K27KT2
217 LÊ THỊ MAI Kinh Tế K28QT3
218 LÊ THỊ MAI kinh tế K28QT1
219 LÊ THỊ NGÂN khoa kinh tế k27qt2
220 LÊ THỊ NGỌC UYỂN NHI Kinh tế K28QT3
221 LÊ THỊ NHƯ QUỲNH Kinh tế K2.TMĐT.01
222 LÊ THỊ NHUNG Khoa kinh tế K29QT4
223 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K27-QT2
224 LÊ THỊ QUỲNH Kinh tế K27-KT2
225 LÊ THỊ THANH HIẾU Kinh tế K28KT2
226 LÊ THỊ THẢO Kinh tế K29QT3
227 LÊ THỊ THÊM Khoa Kinh Tế K29QT4
228 LÊ THỊ THU Khoa kinh tế K2TMDT1
229 LÊ THỊ THU HOÀI Khoa Kinh tế K28Qt3
230 LÊ THỊ THUỲ ANH Kinh Tế K27-QT2
231 LÊ THỊ TRANG Khoa Kinh Tế K27QT1
232 LÊ THỊ TRANG Kinh tế K29KT1
233 LÊ THỊ TÚ MAI Kinh tế k27kt1
234 LÊ THỊ TÚ OANH Kinh Tế K27KT2
235 LÊ THU HOÀI Khoa kinh tế K29KT3
236 LÊ THU HUYỀN Kinh tế K27QT2
237 LÊ THU NHUNG Kinh tế QK
238 LÊ THU THẢO Giáo dục mầm non Mầm non
239 LÊ THUỲ DƯƠNG Khoa kinh tế K28kt2
240 LÊ THÚY QUỲNH kinh tế K2TMĐT01
241 LÊ TIẾN TRUNG Kinh Tế K2TMĐT01
242 LÊ TRUNG ĐẠO Kinh tế K26QK
243 LINH BÙI THỊ Kinh tế K28-TMĐT
244 LINH NGUYỄN BÁ THANH Kinh Tế K27KT1
245 LINH PHẠM THUỲ Kinh Tế K27-KT2
246 LINH THỊ NGỌC HÂN Kinh tế K27KT2
247 LINH TRẦN QUANG Kinh tế K29QT3
248 LỘ MINH ANH kinh tế kế toán 2
249 LÒ THỊ VÂN Khoa kinh tế K28 QT3
250 LỘC TỐNG QUANG Kinh tế K28qt1
251 LỘC TỐNG QUANG Kinh tế K28qt1
252 LỰC PHẠM THẾ Khoa quản trị kinh doanh K28QT1
253 LƯƠNG ĐỨC MINH Kinh tế Thương mại điện tư
254 LƯƠNG MINH HOÀNG ANH Khoa Kinh Tế K29-QT3
255 LƯƠNG THỊ NGỌC LY Kinh tế K27KT1
256 LƯU HƯƠNG NA Khoa Kinh Tế Lớp K29TMĐT01
257 LƯU THÀNH LONG Kinh tế k2.tmdt 01
258 LƯU THANH THẢO Khoa Kinh Tế K2TMĐT01
259 LƯU THỊ NHUNG Kinh tế k28kt2
260 LƯU THIÊN TRANG Kinh tế K27QT2
261 LƯU THU TRANG Khoa Kinh Tế K29-KT2
262 MÃ THUÝ HIỀN Kinh Tế K29TMDT1
263 MẠCH THỊ HỶ NHI Tiếng Anh K27A1
264 MAI ĐẶNG THỊ NGỌC Khoa Kinh Tế K29QT4
265 MAI NGỌC LINH Khoa kinh tế K29kt3
266 MAI THỊ NGUYỆT Kinh tế K28kt2
267 MAI THI PHUONG ANH Khoa kinh tế K27Qt2
268 MAI THU TRANG Kinh Tế K28KT2
269 NGA Ngoại Ngữ NAD01
270 NGÂN NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Khoa kinh tế KT3
271 NGÂN TRẦN THUỲ Kinh tế K27-qt2
272 NGHIÊM THỊ NGỌC ÁNH Kinh tế K27KT1
273 NGHIÊM THỊ PHƯƠNG CHI Khoa kinh tế k27kt2
274 NGÔ ĐỨC MẠNH Khoa Kinh tế K28QT3
275 NGÔ HOÀI THƯƠNG Khoa kinh tế TMĐT 01
276 NGÔ HUYỀN TRANG Kinh tế K27-QT1
277 NGÔ MINH TRÍ Kinh Tế K29KT1
278 NGÔ NGỌC DIỆP Kinh tế K27 KT2
279 NGÔ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K28KT2
280 NGÔ QUANG DUY Kinh tế K29QT4
281 NGÔ QUỲNH TRANG Khoa Kinh Tế K27-QT2
282 NGÔ THỊ GIANG Kinh tế K29KT2
283 NGÔ THỊ HẰNG Kinh tế K28QT1
284 NGÔ THỊ HỒNG NHUNG Kinh Tế K29-KT3
285 NGÔ THỊ HỒNG THẮM Khoa kinh tế K29KT2
286 NGÔ THỊ HỒNG THẮM Khoa kinh tế K29KT2
287 NGÔ THỊ KHÁNH LINH KINH TẾ K29 TMĐT01
288 NGÔ THỊ MẾN Kinh tế K27-Kt1
289 NGÔ THỊ QUỲNH Kinh tế K28KT2
290 NGÔ THỊ QUỲNH ANH Kinh tế K29KT3
291 NGÔ THỊ TÂM Khoa Kinh Tế K29QT4
292 NGÔ THỊ THU HƯƠNG Kinh tế K26KT
293 NGÔ THU HÀ Khoa kinh tế K27KT2
294 NGÔ VĂN THỊNH Khoa Kinh tế K2TMĐT1
295 NGỌC CHU HỒNG Kinh tế QT2
296 NGỌC ĐẬU THỊ BẢO Khoa kinh tế K28KT2
297 NGỌC NGUYỄN NHƯ Kinh tế K27-KT2
298 NGUYỄN ÁNH HỒNG Kinh tế K28Thương mại điện tử
299 NGUYỄN BÁ NGÀ Kinh Tế K27-QT1
300 NGUYỄN BẢO NHI Khoa Kinh Tế K28QT1
301 NGUYỄN BÍCH HẠ Kinh tế K28KT2
302 NGUYỄN CƯỜNG THỊNH Khoa Kinh Tế K29KT2
303 NGUYỄN DIỆU LINH Kinh tế K28QT1
304 NGUYỄN ĐỨC NAM kinh tế K27QT1
305 NGUYỄN ĐỨC TUYẾN Kinh tế K28QT1
306 NGUYỄN DUY ANH Kinh tế K27QT1
307 NGUYỄN DUY HOÀI NAM Khoa Kinh Tế K28-QT1
308 NGUYỄN DUY PHONG Kinh tế K2TMĐT.01
309 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG Kinh tế K29TMDT01
310 NGUYỄN HÀ VY Kinh tế K01TMĐT
311 NGUYỄN HẢI HÀ Kinh Tế K27QT1
312 NGUYỄN HẢI LINH Kinh Tế K27KT1
313 NGUYỄN HIỀN TRANG Kinh Tế K29KT2
314 NGUYỄN HỒNG AN Kinh tế K27 - QT1
315 NGUYỄN HỒNG DIỆU Khoa Kinh Tế K28-TMĐT
316 NGUYỄN HỒNG LY kinh tế K28KT2
317 NGUYỄN HỒNG NHUNG Khoa Kinh tế K29QT3
318 NGUYỄN HỒNG NHUNG Kinh tế QT1
319 NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG Khoa Kinh tế K01-TMDT
320 NGUYỄN HUỆ kinh tế thương mại điện tử 01
321 NGUYỄN HƯƠNG LAN Kinh tế K27-KT2
322 NGUYỄN HƯƠNG LAN Kinh tế K27-KT2
323 NGUYỄN HỮU HOÀNG Kinh tế K27QT1
324 NGUYỄN HỮU HOÀNG TMĐT K01-TMĐT
325 NGUYỄN HUY CƯỜNG Khoa Kinh Tế K29TMĐT1
326 NGUYỄN KIM CÚC Kinh Tế K29- KT2
327 NGUYỄN KIM CÚC Kinh Tế K29-KT2
328 NGUYỄN LINH CHI Khoa kinh tế K29 kt2
329 NGUYỄN MẠNH ĐỨC Kinh Tế k27kt2
330 NGUYỄN MẠNH DUY Kinh tế K27QT1
331 NGUYỄN MINH ÁNH Kinh Tế K29TMDT01
332 NGUYỄN MINH DƯƠNG Khoa kinh tế K29TMDT1
333 NGUYỄN MINH HIẾU Khao kinh tế K01TMĐT
334 NGUYỄN MINH HUYỀN Kinh tế K27-KT1
335 NGUYỄN MINH NGỌC Khoa Kinh Tế K27-QT1
336 NGUYỄN MINH NGỌC Kinh tế K28 TMĐT
337 NGUYỄN MINH THUỶ Kinh tế K27QT1
338 NGUYỄN MINH THÚY Khoa Kinh Tế K28KT2
339 NGUYỄN MINH TÚ Khoa Kinh Tế K29-QT4
340 NGUYEN NGOC HUYEN Kinh tế K27KT2
341 NGUYỄN NGỌC LINH Kinh tế K28KT2
342 NGUYỄN NGỌC THẢO Kinh tế K28-KT2
343 NGUYỄN NGỌC THẢO LINH Khoa Kinh Tế K27QT1
344 NGUYỄN NHƯ MÂY Quản trị kinh doanh QT4
345 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Khoa Kinh tế K27KT2
346 NGUYỄN PHƯƠNG THANH Khoa Kinh tế K27 - Qt2
347 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Kinh tế K29KT2
348 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Kinh Tế K01TMĐT
349 NGUYỄN QUỲNH TRANG Quản trị kinh doanh K29-QT2
350 NGUYỄN TÀI NAM Kinh tế K27QT1
351 NGUYỄN THANH HẰNG Kinh tế K27KT1
352 NGUYỄN THANH HẰNG khoa luật k24b2
353 NGUYỄN THANH HOÀI LINH Kinh tế K27-QT2
354 NGUYỄN THANH HỒNG Kinh tế K1TMĐT
355 NGUYỄN THANH LINH Khoa Kinh tế K28TMĐT
356 NGUYỄN THANH THÙY Kinh tế K29KT3
357 NGUYỄN THANH THỦY Kinh Tế K27KT1
358 NGUYỄN THỊ ÁNH Khoa Kinh tế K27KT2
359 NGUYỄN THỊ ANH TUYẾN Kinh Tế k28TMĐT
360 NGUYỄN THỊ ANH TUYẾN Kinh tế K28TMĐT
361 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Kinh tế K28QT1
362 NGUYỄN THỊ BA khoa Kinh Tế K27-KT1
363 NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN Khoa Kinh tế K1TMĐT
364 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Kinh tế K28KT1
365 NGUYỄN THỊ BÌNH Kinh tế K29kt2
366 NGUYỄN THỊ BÌNH Kinh té K27 kt2
367 NGUYỄN THỊ CHANH Kinh Tế K28TMĐT
368 NGUYỄN THỊ CHINH Khoa Kinh Tế K29KT2
369 NGUYỄN THỊ CHINH Kinh Tế K29KT2
370 NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH Kinh tế K27-KT2
371 NGUYỄN THỊ DIỆU HẢI Kinh tế K27-kt2
372 NGUYỄN THỊ DIỆU THÚY Kinh Tế K27QT2
373 NGUYỄN THỊ DUYÊN Kinh tế K27kt1
374 NGUYỄN THỊ HÀ Kinh tế K29-KT2
375 NGUYỄN THỊ HÀ Kinh tế K29kt2
376 NGUYỄN THỊ HÀ Kinh tế K27qt2
377 NGUYỄN THỊ HẰNG Khoa Kinh Tế K27QT1
378 NGUYỄN THỊ HẰNG Khoa Kinh tế K29KT2
379 NGUYỄN THỊ HẰNG Kinh tế K27-KT2
380 NGUYỄN THỊ HẢO Kinh tế K28 thương mại điện tử
381 NGUYỄN THỊ HẢO Kinh tế K28KT2
382 NGUYỄN THỊ HẬU Kinh tế K28QT4
383 NGUYỄN THỊ HỆ Khoa Kinh tế K27QT2
384 NGUYỄN THỊ HIỀN Kinh tế K27-KT2
385 NGUYỄN THỊ HOA Kinh tế K27KT2
386 NGUYỄN THỊ HOA Kinh tế K27KT2
387 NGUYỄN THỊ HÒA Kinh Tế K29KT3
388 NGUYỄN THỊ HOÀI AN khoa kinh tế k27-kt2
389 NGUYỄN THỊ HOÀI NGỌC Kinh tế K2TMĐT.01
390 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Kinh tế K27KT2
391 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC Khoa Kinh tế K27QT1
392 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Khoa Kinh tế K29-QT3
393 NGUYEN THI HUONG Kinh te K28KT2
394 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Kinh tế K28KT1
395 NGUYỄN THI HƯƠNG kinh tế k29-tmdt 01
396 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Kinh tế K28KT2
397 NGUYỄN THỊ HUYỀN Khoa Kinh tế K27-QT1
398 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Kinh tế K28-TMĐT
399 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY Kinh Tế K27QT1
400 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH Khoa Kinh Tế K27KT1
401 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH Khoa Kinh Tế K28-KT2
402 NGUYỄN THỊ KIM CHI Khoa Kinh tế Qt1
403 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Khoa kinh tế K27KT2
404 NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN kinh tế k27kt2
405 NGUYỄN THỊ LAN Khoa Kinh Tế K29QT4
406 NGUYỄN THỊ LAN ANH kinh tế K29KT3
407 NGUYỄN THỊ LAN ANH Khoa Kinh Tế K27QT2
408 NGUYỄN THỊ LAN ANH Công nghệ thông tin 1810A03
409 NGUYỄN THỊ LAN ANH Kinh tế K28kt2
410 NGUYỄN THỊ LAN ANH Kinh tế K27QT1
411 NGUYỄN THỊ LÊ Khoa Kinh tế K29KT3
412 NGUYỄN THỊ LINH kinh tế K28KT2
413 NGUYỄN THỊ LINH kinh tế k27qt1
414 NGUYỄN THỊ LINH kinh tế K28KT2
415 NGUYỄN THỊ LOAN Kinh tế K28KT2
416 NGUYỄN THỊ LOAN Khoa Kinh tế K29TMĐT02
417 NGUYỄN THỊ LỤA Kinh tế K27QT2
418 NGUYỄN THỊ LUẬN Kinh tế K27kt1
419 NGUYỄN THỊ MAI ANH Kinh Tế K27KT2
420 NGUYỄN THỊ MAY Kinh Tế K27KT2
421 NGUYỄN THỊ MIỀN Kinh tế K27kt2
422 NGUYỄN THỊ MINH HÀ Kinh tế K27QT1
423 NGUYỄN THỊ MINH HÒA Khoa Kinh tế K28QT3
424 NGUYỄN THỊ MINH NGỌC kinh tế k29QT4
425 NGUYỄN THỊ MINH THU Khoa Kinh Tế K29 Thương mại điện tử 1
426 NGUYỄN THỊ MINH THU Khoa Kinh tế K27-QT1
427 NGUYỄN THỊ MINH THUỲ Kinh tế K29KT2
428 NGUYỄN THỊ MINH TRANG Khoa Kinh tế K27QT1
429 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN kinh tế k26qk
430 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Khoa kinh tế TMĐT01
431 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Kinh Tế K26-QK
432 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Kinh Tế K02TMDT01
433 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Kinh tế K29KT2
434 NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP Khoa Kinh tế K27QT1
435 NGUYỄN THỊ NGỌC HUÊ Kinh Tế K28KT1
436 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Khoa Kinh Tế k29 KT2
437 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Khoa Kinh tế K29-QT4
438 NGUYỄN THỊ NGỌC MAI Kinh tế K27QT2
439 NGUYỄN THỊ NGỌC MINH Kinh tế K26QK
440 NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO Kinh tế K28kt2
441 NGUYỄN THỊ NGUYỆT Khoa Kinh Tế K28QT1
442 NGUYỄN THỊ NHÃ Khoa Kinh Tế K28QT4
443 NGUYEN THI NHUNG Kinh tế K27KT2
444 NGUYỄN THỊ NHUNG Kinh tế K28QT3
445 NGUYỄN THỊ OANH Khoa Kinh Tế K29QT3
446 NGUYỄN THỊ PHÚ Khoa kinh tế K28KT2
447 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Kinh tế K01TMDT
448 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Khoa Kinh tế K27KT2
449 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Khoa Kinh Tế K27KT2
450 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI Khoa Kinh Tế K28QT1
451 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGA Khoa Kinh tế K27KT2
452 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG QUỲNH QTKD K27QT2
453 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K27KT2
454 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Kinh Tế K27KT1
455 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Kinh tế K29QT3
456 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K27KT2
457 NGUYỄN THỊ QUỲNH Quản trị kinh doanh K29QT4
458 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Kinh tế K39-kt3
459 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG Khoa Kinh Tế K27-QT2
460 NGUYỄN THỊ TÂM Kinh tế K27-KT2
461 NGUYỄN THỊ THẮM Kinh tế K02TMĐT01
462 NGUYỄN THỊ THÀNH Kinh tế K27-KT2
463 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN Khoa Kinh tế K28QT1
464 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN Khoa Kinh tế K28QT1
465 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Kinh tế K28KT2
466 NGUYỄN THỊ THANH LAM Kinh tế K29QT2
467 NGUYỄN THỊ THANH MAI Kinh tế K27QT2
468 NGUYỄN THỊ THANH MAI Khoa Kinh Tế K28QT1
469 NGUYỄN THỊ THANH MINH Kinh tế K28KT2
470 NGUYỄN THỊ THANH TÂN Khoa Kinh tế K28QT3
471 NGUYỄN THỊ THANH THANH HUYỀN Kinh tế K28QT1
472 NGUYỄN THỊ THANH THANH HUYỀN Kinh tế K28QT1
473 NGUYỄN THỊ THANH THỊNH Kinh tế K28KT1
474 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC Khoa kinh tế K29-QT4
475 NGUYỄN THỊ THẢO Khoa Kinh Tế K27KT1
476 NGUYỄN THỊ THẢO Kinh Tế K27-KT1
477 NGUYỄN THỊ THẢO Kinh Tế K27-KT1
478 NGUYỄN THỊ THẢO Kinh tế K27KT1
479 NGUYỄN THỊ THẢO VY Khoa kinh tế K28QT1
480 NGUYỄN THỊ THÊU Kinh tế K28-KT2
481 NGUYỄN THỊ THU GIANG Kinh Tế K27-KT1
482 NGUYỄN THỊ THU HÀ Kinh tế K27KT2
483 NGUYỄN THỊ THU HẰNG Quản trị kinh doanh K27-QT2
484 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Kinh Tế K27KT1
485 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Kinh Tế K27KT1
486 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Kinh tế K28Qt1
487 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Kinh tế K28-KT2
488 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Khoa kinh tế K29TMĐT 01
489 NGUYỄN THỊ THU THẢO Khoa Kinh tế K28QT4
490 NGUYỄN THỊ THU THỦY Kinh Tế K27QT1
491 NGUYỄN THỊ THU THỦY Kinh tế K28QT3
492 NGUYỄN THỊ THU TRÀ Khoa Kinh tế K29KT3
493 NGUYỄN THỊ THU TRANG Khoa Kinh Tế K28QT1
494 NGUYỄN THỊ THU TRANG kinh tế K27QT1
495 NGUYỄN THỊ THU TRANG Kinh tế K27KT2
496 NGUYỄN THỊ THUẬN Kinh Tế K27-QT2
497 NGUYỄN THỊ THƯƠNG Kinh tế K28-KT1
498 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Kinh tế K29KT2
499 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Kinh tế K28KT2
500 NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN Khoa Kinh Tế K27QT3
501 NGUYEN THI THUY PHUONG Khoa kinh tế K28-TMDT
502 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN Kinh tế K28KT1
503 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG khoa kinh tế k27-kt2
504 NGUYỄN THỊ TÍNH Kinh tế K28KT2
505 NGUYỄN THỊ TÍNH Kinh tế K28KT2
506 NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN Kinh tế K27kt1
507 NGUYỄN THỊ TRÀ MY Kinh Tế K27_KT2
508 NGUYEN THI TRANG Kinh tế K26qk
509 NGUYỄN THỊ TRANG Kinh tế K26QK
510 NGUYỄN THỊ TUYẾT Kinh tế K29kt2
511 NGUYỄN THỊ VÂN Khoa kinh tế K29QT4
512 NGUYỄN THỊ VÂN Kinh tế K28KT2
513 NGUYỄN THỊ VÂN Khoa Kinh Tế K27QT2
514 NGUYỄN THỊ VIỆT BÍCH Kinh tế K28KT2
515 NGUYỄN THỊ XUÂN QUỲNH Khoa kinh tế K2TMĐT01
516 NGUYỄN THỊ YẾN Kinh tế K 01 tmđt
517 NGUYỄN THỊ YẾN Kinh tế K01 tmđt
518 NGUYỄN THỊ YẾN Kinh tế K28QT1
519 NGUYỄN THU HẰNG Kinh Tế K28QT1
520 NGUYỄN THU HẰNG Kinh Tế K27KT2
521 NGUYỄN THU HIỀN Kinh tế K29QT3
522 NGUYỄN THU HIỀN Khoa Kinh Tế K27-QT2
523 NGUYỄN THU HOÀI Kinh Tế k27kt2
524 NGUYỄN THU HƯƠNG Kinh tế K28QT4
525 NGUYỄN THU HƯOWNV Kinh Tế K29-QT3
526 NGUYỄN THU HUYỀN Khoa Kinh Tế K28QT1
527 NGUYỄN THU HUYỀN Kinh tế K2 TMĐT01
528 NGUYỄN THU HUYỀN Kinh Tế K27KT1
529 NGUYỄN THU PHƯƠNG Khoa Kinh tế K27KT1
530 NGUYỄN THU THUỶ Kinh Tế K27QT2
531 NGUYỄN THU TRANG Kinh tế K28-KT1
532 NGUYỄN THU TRANG Kinh tế K27qt1
533 NGUYỄN THU TRANG Kinh Tế K27KT1
534 NGUYỄN THU TRANG Kinh tế K28KT2
535 NGUYỄN THU VÂN Kinh tế K29QT2
536 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Kinh tế K28TMĐT
537 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Khoa Kinh Tế K27QT2
538 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Kinh tế K28TMĐT
539 NGUYỄN THÚY HẰNG Kinh tế K28kt2
540 NGUYỄN THUỲ LINH Khoa Kinh tế K27QT1
541 NGUYỄN THÙY LINH kinh tế k27qt2
542 NGUYỄN THUỲ TRANG Khoa kinh tế K26qk
543 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Kinh tế K28-TMĐT
544 NGUYỄN TIẾN HƯNG Kinh tế K28qt1
545 NGUYỄN TRÚC SINH Kinh tế K27-QT2
546 NGUYỄN TUẤN ANH Kinh tế K26qk
547 NGUYỄN TUẤN ĐẠT Kinh Tế K27-QT1
548 NGUYỄN TUYẾT NHUNG Khoa kinh tế K29KT3
549 NGUYỄN TUYẾT TRINH Kinh Tế K27-QT1
550 NGUYỄN VĂN BẰNG Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh
551 NGUYỄN VĂN DUY Kinh Tế K27-QT1
552 NGUYỄN VĂN DUY Kinh Tế K27-QT1
553 NGUYỄN VĂN LỢI Khoa kinh tế K28QT1
554 NGUYỄN VIỆT HOÀNG Ngôn ngữ Anh K27A1
555 NGUYỄN YẾN NINH Kinh tế K27-KT2
556 NGUYỄNTHÙY DƯƠNG kinh tế K27KT1
557 NGUYỆT THÂN THỊ Kinh tế K28KT2
558 NHỮ THỊ MAI HƯƠNG Kinh tế K28QT4
559 NHỮ THỊ VÂN ANH Kinh tế K29kt2
560 NHỮ THỊ VÂN ANH Kinh tế K29kt2
561 NINH THỊ NHUNG Kinh tế K26QK
562 NÔNG LONG NHẬT Kinh tế Thương mại điện tử
563 OANH NGUYỄN THỊ Khoa Kinh tế K27-QT1
564 PHẠM BÙI BÍCH PHƯƠNG kinh tế K26QK
565 PHẠM BÙI NGỌC LINH Kinh tế K29-KT2
566 PHẠM CHUNG HẬU Kinh tế K28QT1
567 PHẠM HÀ PHƯƠNG Khoa Kinh Tế K29TMĐT1
568 PHẠM HẢI YẾN Khoa Kinh tế K29KT2
569 PHẠM HUYỀN Kinh tế K29QT2
570 PHẠM KHÁNH HUYỀN K28TMĐT Thương mại điện tử
571 PHẠM LÂM ANH Kinh tế K2TMĐT1
572 PHẠM MINH HẰNG Kinh tế K26QK
573 PHẠM MINH PHƯƠNG Kinh tế K29-kt3
574 PHẠM NGỌC ÁNH Khoa Kinh tế Lớp K28QT1
575 PHẠM NGỌC LAN Khoa Kinh tế K29-KT2
576 PHẠM NGỌC OANH Kinh tế K2TMĐT1
577 PHẠM NGUYỄN LAN ANH Khoa Kinh tế K29kt2
578 PHẠM PHƯƠNG MAI Thương mại điện tử K2TMĐT01
579 PHẠM PHƯƠNG THẢO Khoa Kinh Tế K27QT2
580 PHAM PHUONG UYEN Khoa kinh tế K26QK
581 PHẠM THANH HOÀI Khoa kinh tế K27QT2
582 PHAM THI ANH kinh tế k27qt1
583 PHẠM THỊ CHINH Kinh tế K28kt2
584 PHẠM THỊ DIỆU HOA Kinh tế K29KT2
585 PHẠM THỊ DUNG HIỀN Kinh Tế K28KT2
586 PHẠM THỊ DƯƠNG Kinh tế K29qt3
587 PHẠM THỊ HÀ TRANG Kinh tế K29QT3
588 PHẠM THỊ HẢI LINH Kinh tế K28kt2
589 PHẠM THỊ HOA Khoa Kinh tế K29TMDT1
590 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG Khoa Kinh Tế K27KT1
591 PHẠM THỊ HUỆ Khoa Kinh Tế K28KT2
592 PHẠM THỊ HƯƠNG LY Kinh Tế K27KT2
593 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG Kinh tế K26KT2
594 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG Kinh tế K27KT2
595 PHẠM THỊ KIM CHINH Kinh Tế K29.TMĐT.01
596 PHẠM THỊ LINH Kinh tế K28KT1
597 PHẠM THỊ MAI HỒNG Quản trị kinh doanh K28QT4
598 PHẠM THỊ MAI HƯƠNG Kinh tế K28QT1
599 PHẠM THỊ MAI LAN Khoa kinh tế TMĐT1
600 PHẠM THỊ NHAN Khoa kinh tế K28 KT1
601 PHẠM THỊ PHƯƠNG THANH Kế toán K28kt2
602 PHẠM THỊ QUỲNH ANH Khoa Kinh tế K29QT4
603 PHẠM THỊ THANH GIANG Kinh tế K28KT1
604 PHẠM THỊ THANH HUYỀN Kinh tế K26KT
605 PHẠM THỊ THANH THU Kinh tế K28QT4
606 PHẠM THỊ THẢO Kinh tế K29kt2
607 PHẠM THỊ THẢO HIỀN Kinh tế K28KT2
608 PHẠM THỊ THƠ Ngôn ngữ Anh K27A10
609 PHẠM THỊ THƯ Khoa Kinh tế K28 - TMĐT
610 PHẠM THỊ THU HIỀN Kinh tế K28KT2
611 PHẠM THỊ THÙY LINH Kinh tế K27kt2
612 PHẠM THỊ THÙY LINH Kinh tế K27kt2
613 PHẠM THỊ TRANG NHUNG Kinh tế K27KT1
614 PHẠM THỊ TUYẾT MAI Kinh tế K01 - TMĐT
615 PHẠM THỊ VÂN ANH Kinh tế K28QT4
616 PHẠM THU AN Khoa Kinh Tế K29TMĐT1
617 PHẠM THU HIỀN khoa kinh tế k27-kt2
618 PHẠM VĂN DÂN Khoa Kinh tế K28 TMĐT
619 PHẠM VĂN QUANG Kinh Tế K26QK
620 PHẠM VƯƠNG MINH QUANG Kinh tế k27qt1
621 PHAN BẢO CHÂU Kinh tế K27-KT2
622 PHAN DUY KHÁNH Khoa kinh tế K29QT4
623 PHAN HẢI LONG Khoa kinh tế K01 tmđt
624 PHAN THỊ HẢI YẾN Khoa Kinh Tế K27KT2
625 PHAN THỊ HỒNG HÀ Kinh Tế K27 qt3
626 PHAN THỊ HƯƠNG Khoa Kinh Tế K29QT4
627 PHAN THỊ HƯƠNG HUẾ Kinh Tế K27QT1
628 PHAN THỊ MAI Kinh Tế K27KT2
629 PHAN THỊ MINH THƯ kinh tế K27QT1
630 PHAN THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K29KT3
631 PHAN THỊ PHƯƠNG THU Kế toán K29KT2
632 PHAN THỊ THÚY Khoa kinh tế K28qt4
633 PHAN TRỌNG TUẤN Kinh Tế K28QT1
634 PHÍ THỊ PHƯƠNG OANH Kinh tế K27QT2
635 PHÍ THỊ THANH BÌNH Kinh Tế K28-TMĐT
636 PHONG LÊ Khoa kinh tế K27QT2
637 PHSN THỊ HÀ PHƯƠNG Khoa Kinh Tế K27QT2
638 PHÙNG LAN ANH kinh tế K28QT1
639 PHÙNG NGỌC ÁNH Kinh Tế QT1K27
640 PHÙNG QUỐC DOANH Kinh tế K28QT1
641 PHÙNG THỊ HUYỀN ANH Khoa Kinh Tế k28- TMĐT
642 PHÙNG THỊ TUYẾT Kinh tế K27QT1
643 PHÙNG THỊ XUÂN NHI Kinh tế K01-TMĐT
644 PHƯƠNG HUYỀN ANH Quản trị kinh doanh K28QT1
645 PHƯƠNG KIỀU THỊ BÍCH Kinh tế K01-TMDT
646 QUÁCH PHƯƠNG THẢO Kinh tế K28qt1
647 QUÁCH PHƯƠNG THẢO Kinh Tế K27-KT2
648 QUỲNH ANH BÙI ĐẶNG Kinh Tế K27
649 QUỲNH NGUYỄN THỊ Kinh tế K28QT1
650 QUỲNH VŨ THỊ QUỲNH Kinh tế K27KT2
651 TẠ NGỌC LAN Khoa kinh tế K29-QT3
652 TẠ PHI YẾN Kinh tế K29kt2
653 TẠ THỊ LAN HƯƠNG Khoa kinh tế K29 TMĐT1
654 TẠ THỊ THANH THÚY Kinh Tế K27QT2
655 TẠ THỊ THU PHƯƠNG Khoa Kinh Tế K28QT1
656 TẠ THỊ THƯƠNG Kinh tế K28KT2
657 TẠC THỊ HỒNG CHI Kinh tế K27KT2
658 TÂM LÒ Kinh tế K26QK
659 TÂM NGUYỄN THỊ THANH TÂM Kinh Tế K27-KT2
660 TẨY THỊ NGỌC ÁNH Kinh tế K27qt2
661 THẢO NGUYỄN THỊ kinh tế k28kt2
662 THIỀU THỊ NHƯ Khoa Kinh tế K27QT1
663 THU HANG quản trị kiinh doanh K26QK
664 THUÝ NGUYỄN THỊ THU Khoa Kinh tế K27kt1
665 THUÝ TRẦN DIỆU Kinh tế K27 QT2
666 TIÊN ĐỖ ĐÀO THỦY Khoa Kinh tế K27KT2
667 TỐNG THỊ HOÀNG YẾN Tạo Dáng Công Nghiệp K28 ĐH2
668 TỐNG THỊ THU HƯƠNG Khoa Kinh tế K29KT2
669 TRẦN HỒ NGUYỆT HÀ Kinh tế K28QT1
670 TRẦN HƯƠNG Kinh Tế K27-KT2
671 TRẦN HƯƠNG TRÀ Khoa kinh tế K27-qt1
672 TRẦN KHÁNH LINH Kinh tế K29KT2
673 TRẦN LAN ANH Kinh tế k28kt2
674 TRẦN LONG VŨ Kinh Tế K27QT1
675 TRẦN MAI NGỌC Kinh Tế K28QT3
676 TRẦN NHẬT MINH Khoa Kinh Tế K29-KT2
677 TRẦN PHƯƠNG ANH Khoa Kinh tế K28-KT2
678 TRẦN PHƯƠNG ANH Khoa Kinh Tế K28KT2
679 TRẦN THỊ DUYÊN Khoa Kinh tế K29KT2
680 TRẦN THỊ GIANG Kinh tế K28-KT2
681 TRẦN THỊ HẰNG Kinh Tế K27Qt2
682 TRẦN THỊ HOÀNG ÁNH Kinh tế K27QT2
683 TRẦN THỊ HỒNG Kinh tế K27QT1
684 TRẦN THỊ HỒNG LINH kinh tế k27kt1
685 TRẦN THỊ HỒNG VÂN Khoa kinh tế K2TMDT01
686 TRẦN THỊ HUÊ khoa kinh tế K28KT2
687 TRẦN THỊ HƯỜNG Kinh tế K27-QT3
688 TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG Kinh tế K28-TMĐT
689 TRẦN THỊ KHÁNH HÀ khoa kế toán K29KT3
690 TRẦN THỊ KIM NGÂN Khoa Kinh tế K29QT4
691 TRẦN THỊ LÂM OANH Kinh tế K28KT2
692 TRẦN THỊ LAN Kinh Tế K28KT2
693 TRẦN THỊ LAN Khoa Kinh Tế K29TMDT1
694 TRẦN THỊ MAI Khoa Kinh Tế K29KT3
695 TRẦN THỊ MỸ NHẬT Khoa Kinh tế K29QT4
696 TRẦN THỊ NGỌC NGÀ Kinh Tế K28KT2
697 TRẦN THỊ NGỌC UYÊN Khoa Kinh Tế K29TMDT01
698 TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH Kinh tế K29KT3
699 TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI Kinh tế K29KT3
700 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K27kt2
701 TRẦN THỊ THANH HƯƠNG Kinh Tế K29KT2
702 TRẦN THỊ THẢO Khoa Kinh tế K28-TMĐT
703 TRẦN THỊ THU HÀ Kinh tế K27QT1
704 TRẦN THỊ THU HÀ Kinh tế K27QT1
705 TRẦN THỊ THU HIỀN Kinh tế K27KT1
706 TRẦN THỊ THU HOÀI Kinh tế K28KT2
707 TRẦN THỊ THÙY NINH Khoa Kịn Tế K28-KT2
708 TRẦN THỊ TRANG Kinh tế k26qk
709 TRẦN THỊ TƯỜNG VY Khoa Kinh tế K27QT1
710 TRẦN THỊ UYÊN Kinh tế k27-qt2
711 TRẦN THỊ VÂN ANH Kinh Tế K27KT1
712 TRẦN THỊ XOAN Tiếng anh K27A06
713 TRẦN THU HÀ Kinh tế K27KT2
714 TRẦN THU HÀ TRANG Kinh tế K28QT1
715 TRẦN THU PHƯƠNG Kinh Tế K27-QT2
716 TRẦN THÚY NGA Kinh tế K28KT2
717 TRẦN THÙY TRANG Khoa Kinh tế K27KT2
718 TRẦN TRUNG KIÊN Kinh tế K27-QT1
719 TRẦN TUYẾT MAI Kinh tế K27QT1
720 TRẦN VĂN DUẨN Khoa Kinh Tế K27QT1
721 TRẦN VĂN DUẨN Kinh tế K27Qt1
722 TRẦN VĂN DŨNG Kinh tế K28-TMĐT
723 TRẦN VĂN MỊN Kinh tế TMDT
724 TRẦN VĂN TIẾN Khoa kinh tế K27qt1
725 TRANG TRẦN THU Kinh Tế K27-KT2
726 TRANG TRẦN THU Khoa kinh tế K27QT2
727 TRIỆU THỊ LUYẾN Khoa Kinh Tế K27KT2
728 TRIỆU THỊ NGỌC HÀ Kinh tế K27QT2
729 TRIỆU THU HÀ Kinh tế K29 qt4
730 TRIỆU TÚ LINH Kinh tế K27KT1
731 TRỊNH CÔNG SƠN Kinh tế Kt29kt3
732 TRỊNH MAI HƯƠNG Kinh tế K27QT2
733 TRỊNH THỊ HUYỀN Khoa kinh tế K29TMDT01
734 TRỊNH THỊ KIỀU HƯƠNG Khoa Kinh Tế K27-QT1
735 TRỊNH THỊ LIÊN Khoa Kinh tế K29KT3
736 TRỊNH THỊ NGỌC ANH Khoa Kinh tế K27-kt2
737 TRÚC BÙI THỊ kinh tế k28qt4
738 TRUONG NHAT LE Kinh tế K27KT2
739 TRƯỜNG SINH NGÔ Khoa Kinh Tế K27-QT2
740 TRƯƠNG THỊ MINH THU Khoa Kinh Tế K29QT4
741 TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế K27KT1
742 TRƯƠNG THỊ THANH XUÂN Kinh tế K29KT2
743 TRƯƠNG TRỌNG NHÂN Kinh tế Thương mại điện tử
744 UÔNG THỊ NGỌC Khoa Kinh Tế K26QT
745 UÔNG THỊ NGỌC Khoa Kinh Tế K26QK
746 UYÊN ĐINH TÚ Kinh tế K27QT2
747 UYÊN NGUYỄN Khoa Kinh Tế K27KT2
748 VÂN ĐÀO THỊ NGA Kinh Tế K27-KT2
749 VI THI THU HIEN Kinh tế K27QT2
750 VÕ HOÀNG Khoa kinh tế K28 -TMDT
751 VÕ HOÀNG HÀ Khoa Kinh Tế K29KT3
752 VÕ TIẾN THÀNH Kinh tế K29-QT3
753 VŨ HỒNG NGỌC Khoa Kinh tế K29KT3
754 VŨ HUYỀN THẢO NGUYÊN Kinh Tế K27 - KT2
755 VŨ KIỀU ANH Khoa Kinh Tế K27-QT1
756 VŨ LINH TRANG Kinh tế K28QT1
757 VŨ NGỌC HÀ Khoa kinh tế K27KT2
758 VŨ PHƯƠNG THÚY Khoa Kinh tế K27QT1
759 VŨ QUỲNH TRANG Kinh tế K29KT3
760 VŨ SAO MAI Kinh tế K27kt2
761 VŨ THANH HOÀ Khoa Kinh Tế K28QT1
762 VŨ THỊ HẢI YẾN Kinh tế K27_kt2
763 VŨ THỊ HIỀN Kinh tế K27KT2
764 VŨ THỊ HỒNG LINH Khoa Kinh Tế KT1K27
765 VŨ THỊ HỒNG NHUNG Kinh tế K28QT1
766 VŨ THỊ HƯƠNG Kinh tế K27KT2
767 VŨ THỊ HUYỀN TRANG Kinh tế k26qk
768 VŨ THỊ HUYỀN TRANG Khoa Kinh Tế K28QT3
769 VŨ THỊ LAN ANH Kinh tế TMĐT
770 VŨ THỊ LỆ CHI Kinh tế K27QT1
771 VŨ THỊ MINH HƯỜNG Khoa Kinh Tế TMĐT 1
772 VŨ THỊ NHƯ QUỲNH Khoa Kinh tế K29KT2
773 VŨ THỊ NHUNG Khoa kinh tế K28-TMĐT
774 VŨ THỊ QUỲNH Khoa Kinh Tế K27KT1
775 VŨ THỊ THANH GIANG Kinh tế K29QT4
776 VŨ THỊ THANH HUYỀN Kinh tế K28-TMĐT
777 VŨ THỊ THU Khoa Kinh Tế K27qt1
778 VŨ THỊ THU HÀ Kinh tế K27qt1
779 VŨ THỊ THU HIỀN Khoa Kinh Tế K29kt3
780 VŨ THỊ THU THẢO Khoa Kinh tế K27QT2
781 VŨ THỊ THUÝ Khoa Kinh Tế K27KT1
782 VŨ THỊ THUÝ Kinh tế K28-KT2
783 VŨ THỊ THỦY Kinh tế K01-TMDT
784 VU THI THUY LINH Du lich A1
785 VŨ THU THÙY Khoa Kinh tế K28KT2
786 VŨ THU UYÊN Kinh tế K29KT3
787 VU THUY DUONH Kinh tế K29-KT3
788 VŨ THÚY NHẬT Khoa Kinh Tế K27QT1
789 VŨ TIẾN ĐẠT Kinh Tế K28QT1
790 VŨ VĂN HOÀNG Khoa Kinh Tế K29-QT3
791 VƯƠNG THỊ HƯƠNG Khoa Kinh tế K28QT3
792 VƯƠNG THỊ OANH Khoa Kinh tế K27KT2
793 YẾN BÙI THỊ Khoa kinh tế K29KT3