Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội - TP Hà Nội

Tổng số: 8918 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 HOÀNG LÊ DUY Kỹ Thuật Hoá Học KTHH 02-K63
2 LAI THI HAN Môi trường MT - 02
3 NGÔ TRUNG NGHĨA Cơ Khí ME2-03
4 NGUYỄN ANH TÚ Cơ điện tử ME1-02
5 NGUYỄN THỊ THU HOÀN Viện dệt may da giày và thời trang Công nghệ sản phẩm may
6 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Tự động hóa đk - tđh 02
7 NGUYEN VAN DUC Kỹ thuật hóa học CTTN K65
8 PHẠM NGUYỄN KIM PHƯỢNG Tiếng Anh Khoa học Kĩ thuật và Công nghệ FL1_02 K63
9 PHẠM VÂN NGỌC Tiếng Anh KHKT và Công nghệ FL1-03
10 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH Công nghệ thông tin Việt Nhật IT06
11 TRỊNH THỊ THỦY viện Dệt may da giầy và thời trang vật liệu và công nghệ hoá dệt
12 AD SDAC C AC CA sad vfe
13 AN ĐĂNG HUY Kĩ thuật Điều khiển - Tự động hoá Tự động hoá 04
14 AN DEP TRAI Khoa học dữ liệu là trí tuệ nhân tạo IT-E10 01
15 AN VĂN LUẬN Viện Vật lý kĩ thuật Kĩ thuật hạt nhân k62
16 ANH NGUYEN DUC Công nghệ thông tin KHMT.02 K62
17 ÂU VIỆT ANH Khoa học Vật Liệu Vật liệu-02
18 BẠCH ĐĂNG DŨNG Kỹ thuật máy tính IT2-03-K64
19 BẠCH ĐĂNG KHÔI công nghệ thông tin và truyền thông IT-TN
20 BẠCH ĐÌNH VƯƠNG Nhiệt Lạnh HE1-01
21 BẠCH HẢI NGHI Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật hóa học 10
22 BẠCH MINH THI Cơ khí Cơ khí 01
23 BẠCH VÕ KHÁNH TOÀN Điện tử viễn thông ET1-03
24 BẠCH VŨ THÁI DƯƠNG viện điện tử viễn thông chương trình tiên tiến điện tử 01
25 BẠCH VŨ THÁI DƯƠNG viện điện tử viễn thông chương trình tiên tiến điện tử 01
26 BẠCH VŨ THỦY TIÊN Viện Công nghệ SInh học và Công nghệ Thực phẩm Kỹ thuật thực phẩm 01
27 BÀN THỊ THỦY Điện tử Viễn thông CTTT Điện tử
28 BẰNG BÙI điều khiển tự động hóa 9
29 BÀNH ÁNH DƯƠNG Ngoại ngữ FL2 IPE02 K65
30 BINH NGUYEN Công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nhật 02
31 BÌNH TRỌNG DTVT DT-03
32 BÙI ANH ĐỨC Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu Nhiệt luyện K61
33 BÙI ANH ĐỨC Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu Nhiệt luyện K61
34 BÙI ANH LƯỢNG Công nghệ thông tin Việt Nhật IT-E6 04
35 BÙI ANH LƯỢNG Công nghệ thông tin Việt Nhật IT-E6 04
36 BÙI ANH TUẤN Khoa học máy tính IT1-01-K65
37 BÙI BÍCH DIỆU Điện tử- Viễn thông Điện tử 09
38 BÙI BÍCH HÒA Kinh tế và quản lý QLCN-02-K62
39 BÙI BÍCH NGỌC Kinh tế và Quản lý EM-E13 K64
40 BÙI CAO SƠN cơ khí cttn cơ điện tử
41 BÙI CHIẾN THẮNG viện cơ khí động lực kĩ thuật oto 05
42 BÙI CÔNG DANH Toán-tin Toán-tin 01
43 BÙI CÔNG DŨNG Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 03
44 BÙI CÔNG DUY Kỹ thuật hoá học CH1-04
45 BUI CONG HIEU Viện khoa học và kĩ thuật vật liệu Vật liệu kim loại 1-K61
46 BÙI CÔNG MINH Điện KTĐ-06
47 BÙI CÔNG MINH QUANG Cơ khí Cơ khí 10
48 BÙI CÔNG NGUYÊN IT2 02
49 BÙI CÔNG NGUYÊN IT2 02
50 BÙI CÔNG TRÍ Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 02-K64
51 BÙI CÔNG VINH Kĩ thuật hàng không TE3-Kĩ thuật hàng không
52 BÙI CÔNG VINH kĩ thuật hàng không kĩ thuật hàng không 01_k65
53 BÙI ĐẮC HUY Vật lý kỹ thuật Vật lý 03 k64
54 BÙI DANH TÙNG Công nghệ Thông Tin Việt Nhật(IT-E6) IT-E6-02 (K65)
55 BÙI DIỆU LINH CNSH&CNTP KTTP03
56 BÙI ĐÌNH TRƯỜNG kỹ thuật nhiệt 01
57 BÙI DOÃN THẮNG Điện tử viễn thông KSTN - ĐTVT - K61
58 BÙI ĐOÀN TRANG NHUNG Công nghệ Sinh học BF1-02
59 BÙI DOANH NGÂN Viện Ngoại ngữ IPE02-k63
60 BÙI ĐỨC ANH Điều Khiển - Tự động hóa EE2 - 07
61 BÙI ĐỨC CƯỜNG Viện Dệt May Da Giày và Thời Trang May-01
62 BÙI ĐỨC DŨNG Việt Nhật VN-03
63 BÙI ĐỨC DUY Cơ Khí Động Lực 1
64 BUI DUC HIEU Khoa Kĩ thuật điều khiển và tự động hóa Lớp Tự động hóa 01
65 BÙI ĐỨC HOÀNG toán tin 03
66 BÙI ĐỨC MẠNH Điện tử viễn thông Điện tử 07- k63
67 BÙI ĐỨC MẠNH Điện Tử Viễn Thông Điện tử 07- K63
68 BÙI ĐỨC MINH Điện tử viễn thông ET-E5
69 BÙI ĐỨC MINH khoa cơ khí lớp cơ điện tử 07 khóa 63
70 BÙI ĐỨC NAM Kỹ Thuật Điện kỹ thuật Điện 02-k63
71 BÙI ĐỨC NHẬT Kỹ thuật máy tính IT2-02 K64
72 BÙI ĐỨC TÀI Viện Điện Kỹ thuật Điều khiển và Tự Động Hóa 07 - K62
73 BÙI DỨC TÂM khoa tự động hóa tuwk động hóa 05
74 BÙI ĐỨC THUẬN Kỹ thuật điện Điện 02-K63
75 BÙI ĐỨC TRÍ Cơ điện tử Me1-03
76 BÙI ĐỨC TUÂN viện Điện EE2-08 K63
77 BÙI ĐỨC TÙNG Viện khoa học và công nghệ nhiệt lạnh Nhiệt 03 k 64
78 BÙI DUY ANH Cơ Khí Cơ khí 10
79 BÙI DUY ANH Cơ Khí Cơ khí 10
80 BÙI DUY ĐỨC Chương trình tiên tiến tự động hóa EE-E8
81 BÙI DUY ĐỨC Cơ khí Cơ khí 9
82 BÙI DUY HIỂN CNTT&TT ICT02
83 BÙI DUY KHÁNH Điện tử viễn thông ĐIỆN TỬ 05
84 BÙI DUY KHÁNH điện tử viễn thông điện tử 05
85 BÙI DUY MẠNH Viện Toán và ứng dụng Tin học Toán - tin 03
86 BÙI DUY MẠNH Viện Toán và ứng dụng Tin học Toán - tin 03
87 BÙI DUY THÀNH Kỹ thuật điện EE1-03
88 BÙI DUY THÀNH K64 Việt Nhật 01
89 BÙI DUY THÀNH Kỹ thuật điện EE1-03
90 BÙI DUY TIẾN Điện tử - Viễn thông Điện tử 08 - K63
91 BÙI DUY TIẾN ĐTVT 08
92 BÙI DY LIÊN Dệt may, da giầy và thời trang Dệt may 02
93 BÙI DY LIÊN Dệt may, da giầy và thời trang Dệt may 02
94 BÙI GIA HƯNG Quản trị kinh doanh EM3-02
95 BÙI HÀ TRANG Công nghệ môi trường Ev1-02 k64
96 BÙI HẢI HƯNG Kỹ thuật ôtô Cttt kỹ thuật ôtô K64
97 BÙI HẢI MINH HIẾU Viện Toán Ứng Dụng và Tin Học Toán Tin 02 - K62
98 BÙI HOÀNG ANH Viện Kinh tế & Quản lý Quản lý công nghiệp 02
99 BÙI HOÀNG ANH Viện Kinh tế & Quản lý Quản lý công nghiệp 02
100 BÙI HOÀNG HÀ Viện Công nghệ thông tin & Truyền thông ICT-02
101 BÙI HOÀNG LONG Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 01 - K63
102 BÙI HOÀNG TÚ Công nghệ Thông tin và Truyền thông PFIEV Công nghệ thông tin 01-K65
103 BÙI HOÀNG TUẤN Điện KT điều khiển & TĐH 05 - K62
104 BÙI HỒNG ĐIỆP Công nghệ may May 02- K63
105 BÙI HỒNG MINH Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật Việt Nhật 03
106 BÙI HỒNG SƠN Cơ khí Cơ điện tử 04
107 BÙI HỮU HOÀNG Điện EE1-03
108 BÙI HỮU THÀNH CÔNG Công nghệ thông tin Global ICT ICT 02 - K65
109 BUI HUY HIEP Điện tử - Viễn thông ĐTVT 09
110 BÙI HUY HOÀNG Vật lý kỹ thuật Vật lý 02 K64
111 BÙI HUY HOÀNG Điện tử Viễn thông ĐTVT.07
112 BÙI HUY HOÀNG Khoa Cơ khí Động lực Kỹ thuật ô tô 03
113 BÙI HUY THÁI Khoa học máy tính Khoa học máy tính 03
114 BÙI HUY TUYỀN Kỹ thuật máy tính IT2-04-K64
115 BÙI HUYỀN HẠNH Cơ khí động lực KCĐL 01- k62
116 BÙI HUYỀN HẠNH Cơ khí động lực CKĐL 01 K62
117 BÙI KHẮC QUỐC HIỂN Điện tử - Viễn thông Điện tử 08 - K63
118 BÙI KIM HOÀN Viện CNSH - CNTP KTTP02
119 BÙI KIM NGỌC Viện CNSH & CNTP KTTP.01
120 BÙI KIM THÀNH Kỹ thuật điều khiển tự động hóa Ee2-09 k65
121 BÙI KIM TRUYỀN Cơ khí Cơ khí 02-k64
122 BÙI LÂM THANH Khoa học máy tính - Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông Khoa học máy tính 02
123 BÙI LINH HOA Viện Kỹ thuật Hoá học CH1-01
124 BÙI LONG VŨ KỸ THUẬT MÁY TÍNH KTMT-02
125 BÙI MẠNH ĐỨC Kỹ thuật nhiệt kỹ thuật nhiệt 02
126 BÙI MẠNH ĐỨC Kỹ thuật nhiệt kỹ thuật nhiệt 02
127 BÙI MẠNH TOÀN Cơ điện tử-ME1 04
128 BÙI MẠNH TRƯỜNG Khoa học máy tính Khoa học máy tính 02
129 BÙI MINH AN Viện Kỹ thuật Hóa Học CH1-01
130 BÙI MINH ÁNH Vật lý kĩ thuật Vật lý 03
131 BÙI MINH ĐỨC Kỹ thuật máy tính IT2-03
132 BÙI MINH ĐỨC Kỹ Thuật Cơ Điện Tử Cơ Điện tử 01 K64
133 BÙI MINH DŨNG Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật IT-E6 04
134 BÙI MINH HẰNG Kỹ thuật hoá học 04
135 BÙI MINH NAM vật liệu 02-vật liệu-k64
136 BÙI MINH NGỌC CTTT HT nhúng & IoT CTTT HT nhúng & IoT 02-K65
137 BÙI MINH PHƯỢNG Kinh tế Công Nghiệp EM1
138 BÙI MINH QUÂN Viện Điện Kĩ thuật điện 03
139 BÙI MINH QUANG k62 Nhiệt Luyện
140 BÙI MINH TRANG 61 KT in và truyền thông
141 BÙI MINH TRANG 61 KT in và truyền thông
142 BÙI MINH TUẤN Viện điện Tự động hóa - 10
143 BÙI MINH TUỆ Cơ Khí Động Lực KSCLC-Cơ khí hàng không
144 BÙI NAM HUÂN ĐTVT ETE4
145 BÙI NAM TRƯỜNG Nhiệt lạnh He1-03-k65
146 BÙI NGỌC BÁCH CTTT HTĐ&TĐH 02
147 BÙI NGỌC HIỆP Kĩ thuật điều khiển Tự động hoá 08
148 BÙI NGỌC HƯNG Tự động hóa Tự động hóa 06 - K64
149 BÙI NGỌC HUỲNH Kĩ thuật Nhiệt Lớp Nhiệt 02
150 BÙI NGỌC LINH Viện ngoại ngữ Tiếng anh KHKT-CN
151 BÙI NGỌC QUANG Công nghệ Thông tin và Truyền thông Khoa học Máy tính 01 - K65
152 BÙI NGỌC TÂM Điện tử - Viễn Thông Điện tử 5
153 BÙI NGỌC THỰC Quản lí công nghiệp EM2-01
154 BÙI NGUYÊN LONG Cơ khí Động lực Chương trình Tiên tiến Kỹ thuật Oto TE-E2
155 BÙI NGUYỄN THU PHƯƠNG Quản lý Công Nghiệp EM2 - 01
156 BÙI NHẬT TÂN Cơ khí ME2-06
157 BÙI NHẬT TÂN Cơ khí ME2-06
158 BÙI PHẠM SƠN HÀ Cơ điện tử -K63 cơ điện tử 01-k63
159 BÙI PHAN ĐỨC Cơ Điện Tử Tiên Tiến ME-E1 02
160 BÙI PHÚ MINH KT Điện 03
161 BÙI PHÙNG LÊ LƯƠNG Điện tử - Viễn thông CTTT KT Y sinh 01-K65
162 BÙI PHƯƠNG ANH KH&CN Môi trường MT 02 K62
163 BÙI PHƯƠNG THẢO Điện tử viễn thông K64
164 BÙI PHƯƠNG THẢO Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông Information Technology Specialist 02-K61
165 BÙI QUÂN THỤY Cơ khí Cơ khí-02
166 BÙI QUANG ANH Khoá cơ khí CTTT Cơ điện tử 02
167 BÙI QUANG ĐẠT Cơ điện tử CTTN-Cơ điện tử-K63
168 BÙI QUANG DƯƠNG Công nghệ thông tin và truyền thông Khoa học máy tính - 03
169 BÙI QUANG HƯNG Điện Tự động hoá 08-k64
170 BÙI QUANG HUY Nhiệt - lạnh KTN04
171 BÙI QUANG LONG K63 CTTT Cơ điện tử
172 BÙI QUANG MẠNH CTTT TĐH EE-E8
173 BÙI QUANG TÙNG Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 01-K63
174 BÙI QUANG TÙNG Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 01-K63
175 BÙI QUỐC BẢO Cơ Điện tử Cơ điện tử 04
176 BÙI QUỐC KHÁNH Kỹ Thuật Máy Tính Kỹ Thuật Máy Tính 03
177 BÙI QUỐC KHÁNH Viện điện EE2 -04
178 BÙI QUỐC KHÁNH Viện Điện EE2-04
179 BÙI QUỐC VIỆT VẬT LÝ KĨ THUẬT PH1 - 01 - K63
180 BÙI THÁI DƯƠNG Điện tử viễn thông điện tử 09 - k65
181 BÙI THÁI KHÔI Cơ khí - Động lực CKDL05-K62
182 BÙI THANH BÌNH Điện tử viễn thông Chương trình tài năng DTVT K63
183 BÙI THÀNH LONG Kỹ thuật Sinh học và Thực phẩm Kỹ thuật Sinh học 02
184 BÙI THANH QUANG Viện cơ khí CTTT Cơ điện tử 02 - K63
185 BÙI THANH SƠN Kỹ Thuật Cơ Khí CK-09. K62
186 BÙI THANH THÙY Điện tử viễn thông Điện tử 6
187 BÙI THANH TIẾN Viện KTHH KSTN hóa dược K63
188 BÙI THANH TÙNG CNTT - TT ICT 01 - K63
189 BÙI THANH TÙNG CNTT Kỹ thuật máy tính 06
190 BÙI THANH TÙNG Điện Tự động hóa 11
191 BÙI THANH TUYỀN Cơ Khí CK-05
192 BÙI THỊ DIỆP Viện Công nghệ thông tin và truyền thông IT-GINPK64
193 BÙI THỊ DUYÊN Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế IPE 02
194 BÙI THỊ HÀ Kỹ thuật hóa học O3 k63 CH1
195 BÙI THỊ HẢI LÝ Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Kỹ thuật thực phẩm 01
196 BÙI THỊ HẢI YẾN Viện công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Kỹ thuật sinh học 02
197 BÙI THỊ HẠNH Khoa Kĩ thuật Hoá học Kĩ thuật Hoá học 01
198 BÙI THỊ HOA MỸ Tự động hoá 08
199 BÙI THỊ HOÀI CNSH và CNTP Kttp 04
200 BÙI THỊ HOÀI LINH Sư phạm Kỹ thuật Công nghệ giáo dục 01 k64
201 BÙI THỊ HOÀNG MAI KH&KT Vật Liệu Nhiệt luyện
202 BÙI THỊ HOÀNG MAI KH&KT Vật Liệu Nhiệt luyện
203 BÙI THỊ HỒNG NHUNG Viện Ngoại Ngữ FL1-01
204 BÙI THỊ HỒNG NHUNG Quản Trị kinh doanh 01
205 BÙI THỊ HƯƠNG LAN DỆT MAY DA GIÀY VÀ THỜI TRANG DỆT 02
206 BUI THI HUYÊN TRANG Kĩ thuật ô tô Ô tô 5-k64
207 BÙI THỊ KIM ANH CNTT KTTP 01
208 BÙI THỊ KIM CHI Kỹ thuật Hóa học 08
209 BÙI THỊ LAN CHI Toán ứng dụng và Tin học Hệ thống thông tin quản lý 01 K64
210 BÙI THỊ LÊ Kỹ thuật Điện tử Viễn Thông ĐT01-K65
211 BÙI THỊ LÊ Dệt may da giày thời trang Dệt 01
212 BÙI THỊ LÊ Kỹ thuật Điện tử Viễn Thông ĐT01-K65
213 BÙI THỊ LIÊN Công nghệ thông tin CNTT2.03 - K61
214 BÙI THỊ LINH kĩ thuật hóa học 07
215 BÙI THỊ MÂY Kỹ thuật Thực phẩm Kỹ thuật Thực phẩm 03
216 BÙI THỊ MIÊN dệt may da giày và thời trang may 01
217 BÙI THỊ MINH HƯƠNG quản trị kinh doanh EM3-02
218 BUI THI MY NGOC School of Engineering Physics Nuclear Engineering K61
219 BÙI THỊ NGOAN Viện KTHH Hóa học 01
220 BÙI THỊ NGỌC Kinh tế và quản lý TCNH-01
221 BÙI THỊ NGỌC ÁNH Kỹ Thuật Hoá Học Ch1-01
222 BÙI THỊ NGỌC ÁNH Kĩ thuật hoá học Lớp 01
223 BÙI THỊ NGỌC DIỆP Kĩ thuật hóa học Kĩ thuật hóa học 08
224 BÙI THỊ NGỌC DIỆP Kĩ thuật hóa học Kĩ thuật hóa học - 08
225 BÙI THỊ NGỌC HUYỀN Điện tử - Viễn thông Điện tử 06 - k64
226 BÙI THỊ NHẬT kỹ thuật hóa học CH1-09
227 BÙI THỊ PHƯƠNG Viện Điện KT Điện 01 - K62
228 BÙI THỊ PHƯƠNG ANH Kinh tế và quản lý Quản lý công nghiệp
229 BÙI THỊ PHƯƠNG DUNG Kỹ thuật Dệt May-Da giầy và Thời trang 03
230 BÙI THỊ PHƯƠNG HOA kinh tế và quản lý tài chính ngân hàng
231 BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO Viện dệt may, da giày và thời trang CNSPM-K62
232 BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO Viện dệt may, da giày và thời trang CNSPM-K62
233 BUI THI PHƯƠNG THUY Viện Dệt May-Da giày và Thời trang May 02
234 BUI THI QUYNH ANH Kĩ thuật sinh học Bf1-01
235 BÙI THỊ QUỲNH ANH Quản trị kinh doanh Em3-01
236 BÙI THỊ THANH HẰNG Dệt may, Da giày và Thời Trang CN Sợi K62
237 BÙI THỊ THANH HUYỀN Quản trị Kinh doanh Quản trị Kinh doanh 01
238 BÙI THỊ THẢO Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm KTTP02-K61
239 BÙI THỊ THU Kỹ thuật Hoá học KTHH01_K63
240 BÙI THỊ THÙY Dệt May May02
241 BÙI THỊ THÙY dệt may may02
242 BÙI THỊ THUỲ LINH Kĩ Thuật Thực Phẩm KTTP-01
243 BÙI THỊ THÙY LINH Kỹ thuật hóa học 07
244 BÙI THỊ THÚY NGA Tiếng anh Chuyên nghiệp Quốc tế IPE02-K64
245 BÙI THỊ TỐ UYÊN Viện Khoa học và công nghệ môi trường MT-01.K62
246 BÙI THỊ XINH Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh-01
247 BÙI THỊ XOAN Viện Dệt May-Da Giày & Thời Trang May-02
248 BÙI THỊ XUÂN Quản lý Công nghiệp EM2-02
249 BÙI THỊTHƠM Kinh tế và quản lý QLCN01-K62
250 BÙI THỊTHƠM Kinh tế và quản lý QLCN01-K62
251 BÙI THỌ VINH Điện Tử - Viễn Thông Điện tử 1
252 BÙI THU HUYỀN ME2 ME2-08-k64
253 BÙI THU THỦY Dệt may - da giày và thời trang Công nghệ may
254 BUI THU THUY LINH cntt vn
255 BUI THU THUY LINH cntt vn
256 BUI THU THUY LINH CNTT&TT Việt nhật 03- K63
257 BÙI THU TRANG Thiết kế sản phẩm may May 01
258 BÙI THUỲ ANH Viện Kỹ thuật Hóa Học Hóa học 02
259 BÙI THÙY DUNG Kỹ thuật hóa học Ch1-07
260 BÙI THÙY TRANG Quản lý công nghiệp EM2-02
261 BÙI TIẾN ĐẠT Kĩ thuật Điện tử Viễn thông Điện tử 04-K65
262 BÙI TIẾN ĐẠT Viện Điện Tự động hóa 10- K62
263 BÙI TIẾN ĐẠT Kĩ thuật Điện tử Viễn thông Điện tử 04-K65
264 BÙI TIẾN THÀNH Viện Toán Ứng dụng và Tin học CTTN Toán tin K64
265 BÙI TRỌNG ĐỨC CNTT và TT ITTN
266 BÙI TRỌNG DŨNG Công nghệ thông tin - hợp tác với ĐH La Trobe (Úc) IT-LTU 02-K65
267 BÙI TRỌNG OÁNH Điện Tự động hóa-01
268 BÙI TRUNG HIẾU CƠ ĐIỆN TỬ ME1-06
269 BÙI TRUNG HIẾU Hệ thống thông tin IT-GINP K64
270 BÙI TRUNG HIẾU Công nghệ Phần mềm CNTT2.02-K61
271 BÙI TRUNG KIÊN Công nghệ thông tin - Victoria - New Zealand IT-VUW 01 -k65
272 BÙI TRUNG KIÊN Cơ Khí CTTT Cơ Điện Tử 01
273 BÙI TRUNG NGHĨA Tự động hóa tự động hóa 01-k63
274 BÙI TRƯỜNG SƠN Khoa Cơ Khí 05-ME2-K65
275 BÙI TRƯỜNG SƠN Khoa Cơ Khí 05-ME2-K65
276 BÙI TRƯỜNG THI Kĩ thuật hóa học Hóa học 2
277 BÙI TUẤN HOÀNG ee8 ee8
278 BUI TUAN LINH ky thuat may tinh it2-01
279 BUI TUAN LINH ky thuat may tinh it2-01
280 BÙI TUẤN THÀNH Kỹ thuật máy tính IT2-0
281 BÙI TUẤN TRỌNG Cơ khí động lực CKDDL03.K62
282 BÙI TÙNG LÂM 64 IPE-01
283 BÙI TÙNG LÂM Điện Tự động hóa 10
284 BÙI VÂN ANH Điện tử - Viễn thông ĐTVT 06
285 BÙI VÂN ANH Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 03
286 BÙI VĂN BẮC tự động hóa ee2-05
287 BÙI VĂN ĐẠT Điện tử viễn thông Điện tử 05
288 BÙI VĂN DUY Toán ứng dụng và tin học Hệ thống thông tin quản lý 01 K64
289 BÙI VĂN HẬU cơ khí me2-01
290 BÙI VĂN HÒA Cơ điện tử ME1-03
291 BÙI VĂN HUY Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng EM-NU
292 BÙI VĂN LONG Kĩ thuật điều khiển & tự động hóa EE3_04
293 BÙI VĂN NAM Điện Tự động hóa 10
294 BÙI VĂN NHÂM Hóa Học Hóa Học 01 k65
295 BÙI VĂN TÂM Khoa Ngoại Ngữ NNA.06-k62
296 BÙI VĂN THẮNG Kĩ Thuật Thực Phẩm BF2-03
297 BÙI VĂN THÀNH Global ICT ICT-01
298 BÙI VĂN TIẾN Công nghệ Lạnh và ĐHKK KTN04
299 BÙI VĂN TUÂN Kỹ thuật điều khiển-tự động hóa Tự động hóa 07 EE2 mssv:20202553
300 BÙI VĂN VIỆT Dệt may Da giày và Thời Trang Dệt 01-K63
301 BÙI VIỆT ANH Khoa học máy tính IT1 - 02
302 BÙI VIỆT ANH Điện Tử - Viễn Thông 07 - ET1
303 BÙI VIỆT ĐỨC Viện Điện EE2 08
304 BÙI VIỆT HOÀNG Viện Điện KT ĐK-TĐH 02 - K62
305 BÙI VIỆT HOÀNG Khoa Học Máy Tính KHMT-03
306 BÙI VIỆT LONG Kỹ Thuật Môi Trường Lớp kỹ thuật môi trường 03
307 BÙI VŨ BÌNH GIANG Điện Tử Viễn Thông CTTT HT nhúng và IoT 01-K65
308 BÙI VŨ DUY TRƯỜNG KĨ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ 03
309 BÙI VŨ DUY TRƯỜNG Kĩ thuật điều khiển và tự động hóa 03
310 BÙI XUÂN ĐIỆP Công Nghệ Thông Tin IT3-02
311 BÙI XUÂN ĐIỆP Công Nghệ Thông Tin IT3-02
312 BÙI XUÂN DƯƠNG Công nghệ thông tin IT3-03
313 BÙI XUÂN HIẾU FL1 03
314 BÙI XUÂN PHONG Vật lý kỹ thuật vật lý 03
315 BUIQUOCHUY Cơ khí động lực Kĩ thuật tàu thủy
316 CAI VIỆT HOÀNG Công nghệ thông tin - truyền thông VUWIT15
317 CẤN ĐỨC THỊNH ĐIện tử Viễn thông ET E4 K64
318 CẤN QUANG HUY Kỹ thuật Điện tử viễn thông Điện từ 08 k63
319 CẤN THỊ THANH HẢI Điện tử viễn thông Điện tử-08
320 CẤN VŨ HÀ SƠN Viện Điện PFIEV Tin học công nghiệp - TĐH 01 K65
321 CAO ANH DŨNG kỹ thuật cơ khí ME2-07
322 CAO ANH QUỐC HÙNG Điện Điện 04 K63
323 CAO ANH QUỐC HÙNG Điện KTĐ 04- K63
324 CAO BÁ VŨ Cơ khí Cơ khí 10
325 CAO CHÂU THẢO Điện tử viễn thông CTTN Điện tử viễn thông K64
326 CAO ĐẮC HẢI ĐĂNG Kĩ thuật ô tô TE1-02
327 CAO ĐĂNG QUYẾT Viện cơ khí Cơ điện tử 04
328 CAO DUY KHÁNH Quản trị kinh doanh QTKD-01
329 CAO HOÀNG MINH HIẾU KTSH KTSH 01-K62
330 CAO HOÀNG SƠN điện tử viễn thông 04
331 CAO HỒNG SƠN Kĩ thuật cơ khí động lực CKĐL-01
332 CAO HUY HIỆU Cơ khí ME2-04
333 CAO LAN ANH Kỹ Thuật Thực Phẩm KTTP 01 - K63
334 CAO MẠNH HUY Kĩ thuật điều khiển - tự động hóa Tự động hóa 10 - k64
335 CAO MẠNH TRƯỜNG Cơ Điện Tử Me1-02
336 CAO MINH TRIẾT Cơ Khí Động Lực CKĐL-02
337 CAO MINH TRIẾT Cơ Khí Động Lực CKĐL-02
338 CAO MINH TRIẾT Cơ Khí Động Lực CKĐL-02
339 CAO NGỌC ÁNH Viện Kinh tế và Quản lý Quản trị Kinh doanh 01 K62
340 CAO NGỌC ÁNH Kỹ thuật thực phẩm lớp Kỹ thuật thực phẩm 02-K63
341 CAO NGỌC THÁI Vật lý kĩ thuật Vật lý 01
342 CAO NHÂN HIẾU Điện Tử Viễn Thông ET1 - 09
343 CAO NHƯ ĐẠT CNTT&TT CTTN - Khoa học máy tính K64
344 CAO NHƯ ĐẠT CNTT&TT CTTN - Khoa học máy tính K64
345 CAO PHƯƠNG NAM Kỹ thuật nhiệt lớp 02
346 CAO QUỐC KHÁNH Công nghệ thông tin ICT ICT 02 K62
347 CAO THÀNH HUY CNTT : Khoa học máy tính IT1 - 01
348 CAO THÀNH HUY CNTT : Khoa học máy tính IT1 - 01
349 CAO THÀNH TRUNG Cơ điện tử CĐT-03
350 CAO THANH TÙNG Công nghệ thông tin Việt-Nhật E6-03
351 CAO THANH TÙNG viện Điện TĐH 05 K63
352 CAO THANH TÙNG viện Điện TĐH 05 K63
353 CAO THANH TÙNG Công nghệ thông tin Việt-Nhật E6-03
354 CAO THỊ HOÀI LINH Công nghệ thông tin IT3-02
355 CAO THI HONG HANH Khoa công nghệ và khoa học môi trường MT02-K62
356 CAO THỊ HỒNG THÚY điện tử viễn thông điện tử 04- k63
357 CAO THỊ LAN ANH Quản trị kinh doanh EM3 02
358 CAO THỊ MAI HƯƠNG Kĩ thuật Môi trường Môi trường 02-K64
359 CAO THỊ NGỌC Điện tử viễn thông Điện tử 9_K63
360 CAO THỊ PHƯƠNG Toán ứng dụng & Tin học MI1-02
361 CAO THỊ THU PHƯƠNG CNTT Việt Nhật Việt Nhật 01
362 CAO THỊ TRANG LINH Kỹ thuật Sinh học KTSH 02
363 CAO THỊ TUYẾT ANH Công nghệ giáo dục Công nghệ giáo dục 01( ED2-01)
364 CAO TIẾN NGHĨA Cơ Khí Cơ Điện Tử 03
365 CAO TIẾN TRUNG Công nghệ thông tin Global ICT ICT 01 K64
366 CAO TRẦN HÀ TRANG Kỹ thuật Thực phẩm Thực phẩm 01 - K63
367 CAO TRUNG KIÊN Vật Liệu Vật Liệu 04
368 CAO TRUNG KIÊN Vật Liệu Vật Liệu 04
369 CAO VĂN QUÂN Công nghệ thông tin và truyền thông KHMT.03-K62
370 CAO VĂN TÚ Cơ khí động lực TE-E2
371 CAO VIỆT ÁNH điện tử viễn thông điện tử 07
372 CAO VIỆT DŨNG kĩ thuật cơ khi cơ khi 02 - k63
373 CAO VIỆT THÀNH Khoa Cơ khí Cơ khí 02
374 CAO XUÂN KHẢI Cơ khí Me2-10
375 CAO XUÂN LONG Kĩ thuật cơ khí CK06
376 CAO XUÂN NGHĨA Điện tử Viễn thông Điện tử 04
377 CAO XUÂN NGHĨA Điện tử Viễn thông Điện tử 04
378 CÁP TRỌNG SƠN Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa Tự động hóa 02
379 CHÂU QUANG ANH Viện Công nghệ thông tin và truyền thông Kĩ thuật máy tính 03 - k64
380 CHÂU QUANG MINH Kỹ thuật Hóa học KTHH4 - K61
381 CHU BẢO NAM Cơ khí ME2-05
382 CHU ĐÌNH ĐỨC Công nghệ thông tin và truyền thông Khoa học máy tính 05 - K64
383 CHU ĐỨC HOÀNG Điện Tự động hoá 08-K64
384 CHU ĐỨC MẠNH Cơ khí chế tạo máy KTCK-03
385 CHU ĐỨC PHÚ Viện Điện CTTT KT Điều khiển-TĐH và HTĐ 02-K65
386 CHU ĐỨC PHÚ Điện CTTT KT Điều khiển TĐH và HTĐ
387 CHU HẢI LONG Viện Điện Tự động hóa 10 - K63
388 CHU HOÀNG LÂN Công nghệ thông tin ICT ICT02 - K63
389 CHU HOÀNG TƯỜNG Khoa học máy tính IT105
390 CHU HOANG VIET Viện Cơ Khí CK 07
391 CHỬ HỮU CHIẾN Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông Điện tử 01 - K65
392 CHU HỮU PHÚC Công nghệ thông tin và truyền thông Công nghệ thông tin Việt Pháp K65
393 CHU MẠNH DŨNG kỹ thuật tự động và tự động hóa lớp tự động hóa 05
394 CHU MANH HAI Công nghệ thông tin Ict 02 k63
395 CHU MẠNH TIẾN Khoa học máy tính Khoa học máy tính 05- K64
396 CHU MINH PHƯỢNG Điện tử viễn thông ĐTVT05.K62
397 CHU MINH THẢO Tiếng anh Kĩ thuật và Công nghệ TA.04
398 CHU NGỌC ANH Kỹ Thuật Hóa Học KTHH06-K62
399 CHU NGỌC DŨNG Khoa cơ khí động lực Kĩ thuật tàu thủy
400 CHU NGỌC MAI Tiếng Anh KHKT - CN TA1 - 03
401 CHU NHẬT MINH CNTT&TT IT1-05
402 CHU NHẬT MINH CNTT&TT IT1-05
403 CHU NHẬT MINH CNTT&TT IT1-05
404 CHU PHI LONG Cơ Khí Động Lực Kỹ thuật Ô tô 01
405 CHU QUANG CHUNG cơ điện tử ME1-06
406 CHU QUANG KHẢI ch1 03
407 CHU QUANG LINH Cơ khí động lực Kỹ thuật tàu thủy- K62
408 CHỬ QUANG LINH CKĐL CKĐL 01 K63
409 CHU QUANG THẮNG CNTT:Khoa học máy tính IT1-05
410 CHU QUỲNH PHONG Nhiệt lạnh Nhiệt 1
411 CHU TẤN CƯỜNG Cơ điện tử CTTN Cơ điện tử K62
412 CHU THẠCH THẢO Công nghệ thông tin Global ICT IT-E7 ICT-03 K64
413 CHU THANH DO Khoa học máy tính IT1-02
414 CHU THANH LÂM Công Nghệ Thông Tin IT-VUW 02
415 CHU THANH TÂM KTSH KTSH 01 K63
416 CHU THẾ TOÀN Kỹ thuật ô tô ô tô 02 - k64
417 CHU THỊ HÀ Kĩ thuật Sinh học Kĩ thuật sinh học 02
418 CHU THỊ HIỀN Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 03
419 CHU THỊ LINH công nghệ sinh học và thực phẩm elitechk64-01
420 CHU THỊ LOAN Quản Trị Kinh Doanh UPMF16
421 CHU THỊ MAI PHƯƠNG Viện Kỹ thuật hóa học KTHH.04
422 CHU THỊ MINH THU KH&KH Vật Liệu KT Gang Thép
423 CHU THỊ NGÂN Toán Tin CTTN Toán Tin
424 CHU THI THANH Khoa hoc may tinh IT1-03
425 CHU THỊ THANH HOÀ Hoá học CH2-01
426 CHU THỊ THANH HƯƠNG Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính 01
427 CHU THI UYEN Kinh tế và Quản lý Kế Toán
428 CHU THIÊN HOÀNG Viện cơ khí Cơ điện tử 06
429 CHU TRỌNG TÙNG Kĩ thuật cơ khí cơ khí 02 k63
430 CHU TUẤN ANH Kĩ Thuật Điện Điện 04
431 CHU TUẤN HÙNG Cơ Khí ME2-10
432 CHU VĂN HIẾU IT1 IT1-03
433 CHU VĂN HOÀNG Viện Cơ Khí CK06-K62
434 CHU VĂN HOÀNG Viện Cơ Khí CK06-K62
435 CHU VĂN HUY Điện tử - Viễn thông Điện tử 01 - K64
436 CHỬ VĂN MINH Viện Điện Tự động hóa 10 - k64
437 CHU VĂN NAM Hoá học Hoá học 01 k64
438 CHU VĂN PHIÊN Vật Lí Kĩ Thuật vật lí 02 ph1
439 CHU VĂN QUANG Viện khoa học và kĩ thuật vật liệu Cơ học vật liệu và cán kim loại
440 CHU VIỆT KIÊN CNTT VN 04
441 CHỬ XUÂN HƯNG Điện tự động hóa 09 K64
442 CHỬ XUÂN HƯNG Điện tự động hóa 09 K64
443 CHUC VAN PHAM Điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử truyền thông 03-K61
444 CHUNG THỊ TUYẾT Dệt may - Da giầy & Thời trang Lớp Công nghệ sản phẩm may k63
445 CÔNG CNTT Việt Nhật 05
446 CÔNG BẢO MINH CHÂU Tiếng Anh Khoa Học Kỹ Thuật và Công Nghệ TA1-03
447 CÔNG BẢO MINH CHÂU Tiếng Anh Khoa Học Kỹ Thuật và Công Nghệ TA1-03
448 CÙ ĐỨC TÀI LƯƠNG Viện Điện Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá 10
449 CÙ ĐỨC TIẾN kỹ thuật cơ khí CK 04 - K63
450 CÙ MINH HOÀNG CNTT Việt Nhật Việt Nhật 01
451 CÙ TRUNG DŨNG Viện Khoa học và kỹ thuật vật liệu K62 - Vật liệu học, xử lý nhiệt mà bề mặt
452 ĐÁI VĂN HOÀNG 63 Cơ khí 02
453 ĐÀM ĐỨC DUY Kinh tế và quản lí Tài chính ngân hàng
454 ĐÀM GIANG NAM ĐTVT ĐT04
455 ĐÀM MINH QUÂN Điện tử viễn thông Điện tử 09- K65
456 ĐÀM MINH QUÂN Điện tử viễn thông Điện tử 09- K65
457 ĐÀM NGỌC KHÁNH Công nghệ thông tin IT -EP-01
458 ĐÀM PHI LONG Điện Tử - Viễn Thông ET1-09
459 ĐÀM PHƯƠNG DUNG Công nghệ thông tin Việt Nhật Công nghệ thông tin Việt Nhật 05
460 ĐÀM QUỐC KHÁNH cơ điện tử ME1-03
461 ĐÀM THANH DUNG Kinh tế và quản lý Kinh tế công nghiệp
462 ĐÀM THỊ PHƯƠNG THẢO Kinh tế quản lý Tài chính ngân hàng 01 k65
463 ĐÀM THỊ THU TRANG Kinh tế và quản lý Kinh tế công nghiệp 01
464 ĐÀM THỊ XOAN Điện tử viễn thông O8-k65
465 ĐÀM THỊ YẾN Viện dệt may da giày & thời trang May02 -k63
466 ĐÀM TRỌNG HIẾU Điện TĐh 05
467 ĐÀM VĂN THI Viện khoa học và công nghệ nhiệt lạnh Nhiệt 02 - K63
468 ĐÀM VĂN TÙNG cơ khí ME-GU 01 K65
469 ĐẶN THẾ SƠN công nghệ và kỹ thuật môi trường EV1-03
470 ĐẶNG ANH QUÂN Điện tử viễn thông ET-E9 01(k65)
471 ĐẶNG ANH QUÂN Điện tử viễn thông ET-Ẻ9 01 K65
472 ĐẶNG ANH TÚ CTTT Điện tử viễn thông CTTT Điện tử 01 K63
473 DANG BA LONG CTTT Kỹ Thuật Ô Tô TE-E2 K63
474 ĐẶNG BÁ LUÂN Điện tử- Viễn Thông CTTN Điện tử Viễn thông K63
475 ĐẶNG CHÍ HIẾU Cơ khí Cơ điện tử 03
476 ĐẶNG CÔNG MINH CHIẾN Công nghệ thông tin và Truyền thông IT2-02-K65
477 ĐẶNG CÔNG TUẤN ANH Công nghệ thông tin Việt - Nhật K64 ITE6 03
478 ĐẶNG ĐĂNG ĐỊNH Điện tử viễn thông ET11
479 ĐẶNG ĐÌNH KHÁNH Điện tử Viễn Thông Điện tử 09-K63
480 ĐẶNG ĐỨC DÂN Quản lí công nghiệp EM2 - 01
481 ĐẶNG ĐỨC ĐỘ Cơ điện tử ME1 - 01 - K64
482 ĐẶNG ĐỨC HẢI Viện KH&CN Nhiệt Lạnh Nhiệt 02 K63
483 ĐĂNG ĐỨC LỘC Điện tử- Viễn thông Điện tử 11
484 ĐẶNG ĐỨC MẠNH Tự Động Hóa EE2-02
485 ĐẶNG ĐỨC MINH Cơ khí ME2 04
486 ĐẶNG ĐỨC TOÀN Cơ khí Me2 05
487 ĐẶNG DUY ANH Khoa học máy tính IT1_03
488 ĐẶNG DUY TÂN Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa EE2 - 02
489 ĐẶNG GIA VIỆT Kĩ thuật Dệt Dệt 01-K63
490 ĐẶNG HẢI LINH Kĩ thuật ô tô TE1-02
491 ĐẶNG HOÀNG DIỆU Điện Tự động hóa 10
492 ĐẶNG HOÀNG LAN Viện Điện tử Viễn thông CTTT Điện tử 01 K65
493 ĐẶNG HOÀNG LONG Cơ điện tử Cơ điện tử
494 ĐẶNG HOÀNG LONG Cơ điện tử Cớ điện tử 02
495 ĐẶNG HỒNG MINH Kỹ thuật môi trường Môi trường 01 k63
496 ĐẶNG HỒNG NHỊ kĩ thuật hóa học 04
497 ĐẶNG HỒNG SƠN Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm BF1-02-K65
498 ĐẶNG HƯƠNG KIỀU Công nghệ sinh học và Công nghê thực phẩm KTTP.04-K62
499 DANG HUU IT1 6
500 ĐẶNG HỮU HIẾU Điện tử viễn thông Điện tử 03 k65
501 ĐẶNG HỮU MINH TRÍ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông Điện tử 04
502 ĐẶNG HUY HOÀNG Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 05
503 ĐẶNG HUY PHÚC Cơ Khí 05
504 ĐẶNG KHẮC ĐẠT CNTT Việt Nhật Việt Nhật 01 K63
505 ĐẶNG KHẮC HƯNG Điện KTĐ06-K62
506 ĐẶNG KHẮC TUẤN cơ khí cơ khí 08 k64
507 ĐẶNG KHÁNH HƯNG Cơ điện tử Cơ điện tử 02
508 ĐẶNG KHÁNH LINH ĐIỆN CTTN Điều khiển tự động K63
509 ĐẶNG KHÁNH LINH ĐIỆN CTTN Điều khiển tự động K63
510 ĐẶNG LÂM SAN CNTT CNTT
511 ĐẶNG LÊ ĐẠT Điện Tử Viễn Thông Điện Tử 06
512 ĐẶNG LÊ DUY Công nghệ thông tin Việt-Nhật Việt Nhật 02 k64
513 ĐẶNG LINH CHI CNTT is 01
514 ĐẶNG LONG VŨ 63 Tự động hóa 11
515 ĐẶNG MẠNH TÙNG Viện KHVCN Nhiệt Lạnh HE1-02
516 ĐẶNG MINH ANH Toán ứng dụng và Tin học Hệ thống thông tin 01
517 ĐẶNG MINH CHIẾN k65 PH1 -01
518 ĐẶNG MINH ĐỨC Cơ khí động lực CKĐL -02
519 ĐẶNG MINH DŨNG Viện Điện tử - Viễn thông Điện tử 03-K65
520 ĐẶNG MINH DŨNG Viện Điện tử - Viễn thông Điện tử 03-K65
521 ĐẶNG MINH HÀ Điện ĐK-TĐH05 K61
522 ĐẶNG MINH HIẾU Cơ Khí Cơ khí 04
523 ĐẶNG MINH HIẾU Cơ Khí Cơ khí 04
524 ĐẶNG MINH KHÔI CNTT Global ICT ICT-03 K64
525 ĐẶNG MINH QUÂN Kĩ thuật điện Điện 2
526 ĐẶNG MINH THÁI Cơ khí Cơ khí 02
527 ĐẶNG MINH TIẾN Kĩ thuật máy tính IT2-04
528 ĐẶNG MINH TUẤN Cơ khí Cơ khí 11- K63
529 ĐẶNG MINH TUẤN Cơ khí Cơ khí 11- K63
530 ĐẶNG NGỌC ANH Kĩ Thuật Điện Điện 01 k64
531 ĐẶNG NGỌC DUY Viện kinh tế và quản lý Quản lý công nghiệp
532 ĐẶNG NGỌC HÙNG Cơ Khí CK10 - K62
533 ĐẶNG NGỌC LỰC Điện Kĩ thuật ĐK & TĐH (CN lên KS) K62
534 ĐẶNG NGỌC MINH Khoa học và kĩ thuật Vật liệu Vật liệu 01 - K63
535 ĐẶNG NGỌC QUANG Điều khiển và tự động hóa EE2-02
536 ĐẶNG NGỌC SƠN Cơ điện tử cơ điện từ 07
537 ĐẶNG NHẬT ANH Khoa học và Kĩ thuật Vật liệu 02-k65
538 ĐẶNG NHẬT ĐỨC Viện Điện CTTT Điều khiển và Tự động hóa 01 - K63
539 ĐẶNG NHẬT DUY Công nghệ thông tin và truyền thông IT-LTU 02
540 ĐẶNG NHẬT MINH CNTT & TT DS & AI k64
541 ĐẶNG NHẬT MINH CNTT-TT PF1-K63
542 ĐẶNG NHẬT MINH CNTT & TT DS & AI k64
543 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Viện Điện CTTT Tự động hóa và Hệ thống điện 01
544 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Viện Điện Tự động hóa và Hệ thống điện 01
545 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Công nghệ thông tinh và Truyền thông Kỹ thuật máy tính 04
546 ĐẶNG QUANG ANH Điện tử - Viễn thông Điện tử - 06
547 ĐẶNG QUANG ÁNH Kỹ Thuật Máy Tính IT2-01
548 ĐẶNG QUANG HƯNG Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa Tự động hóa 10 - K64
549 ĐẶNG QUANG HUY Khoa học máy tính Khoa học máy tính 04
550 ĐẶNG QUANG HUY Kỹ Thuật Thực Phẩm KTTP 02
551 ĐẶNG QUANG THẮNG Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính IT2-01
552 ĐẶNG QUANG TIẾN Công nghệ thông tin Cntt 02-k63
553 ĐẶNG QUANG TRUNG Kĩ thuật Điều khiển và Tự động hóa - Viện Điện EE2-02
554 ĐẶNG QUỐC CƯỜNG Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo DS-AI 02 K65
555 ĐẶNG QUỐC ĐẠT kỹ thuật ô tô kỹ thuật ô tô 03-k63
556 ĐẶNG QUỐC ĐẠT kỹ thuật ô tô kỹ thuật ô tô 03-k63
557 ĐẶNG QUỐC TRUNG cntt-tt ict 02
558 ĐẶNG QUỐC TRUNG cntt-tt ict 02
559 ĐẶNG SỸ HẢI BẮC Cơ Khí Động Lực Ô tô 3-k63
560 ĐẶNG TẤT THÀNH cơ khí cơ điện tử 04
561 ĐẶNG THÁI SƠN Điện EE-E8 02
562 ĐẶNG THÁI SƠN Điện EE-E8 02
563 ĐẶNG THANH LAM CTTT khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo DSAI 01- k64
564 ĐẶNG THANH LAM CTTT khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo DSAI 01- k64
565 ĐẶNG THÀNH LONG CNTT KTMT8-K62
566 ĐẶNG THẾ SƠN viện khoa học và công nghệ môi trường EV1-03
567 ĐẶNG THỊ AN BÌNH Viện Dệt may Da giầy & Thời trang CNSPM K62
568 ĐẶNG THỊ ÁNH Hệ thống thông tin HTTT01 - K63
569 ĐẶNG THỊ ANH THƯ Viện kỹ thuật hoá học CH - TN
570 ĐẶNG THỊ BÌNH DƯƠNG Khoa Kỹ thuật Môi Trường Môi trường 1 K61
571 ĐẶNG THỊ ĐÀO Viện Dệt may - Da giày và Thời trang Vật liệu và công nghệ hóa dệt K62
572 ĐẶNG THỊ DIỆU LINH Dệt may gia giầy và thời trang Cn dệt
573 ĐẶNG THỊ GIANG Cơ Khí Me2-07
574 ĐẶNG THỊ HẰNG ngoại ngữ FL1-02 K64
575 ĐẶNG THỊ HẰNG Hóa Học HH02
576 ĐẶNG THỊ HẠNH Viện CNSH&CNTP Lớp Kỹ thuật thực phẩm 01
577 ĐẶNG THỊ HẠNH Kĩ thuật máy tính KTMT02-K64
578 ĐẶNG THỊ HẠNH TRANG Viện Kỹ thuật Hóa học Hóa học 02 K64
579 ĐẶNG THỊ HOÀI Khoa học và CN Môi Trường Mt02-k62
580 ĐẶNG THỊ HOAN Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu KTVL03
581 ĐẶNG THỊ HỒNG THU Viện Toán Ửng dụng và tin học Hệ thống thông tin quản lý K64
582 ĐẶNG THỊ HUYỀN SÂM Công nghệ may Thiết kế sản phẩm may K63
583 ĐẶNG THỊ LINH Viện Dệt may Da giày và Thời trang May02-k64
584 ĐẶNG THỊ LINH HƯƠNG Ngoại Ngữ FL1-03
585 ĐẶNG THỊ NGỌC ÁNH Tiếng Anh Khoa học kỹ thuật & công nghệ TA1-03
586 ĐẶNG THỊ NGỌC LAN Viện dệt may ,da giày và thời trang TX1-04
587 ĐẶNG THỊ NGUYỆT Tiếng anh khoa học kĩ thuật và công nghệ Fl1-06 _K63
588 ĐẶNG THỊ NHÀI Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 04-k63
589 ĐẶNG THỊ NHẬT LỆ Viện Dệt may- Da giày và Thời trang Thiết kế sản phẩm may k62
590 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH DM-DG-TT CNSPM K62
591 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG THẢO viện công nghệ sinh học và thực phẩm thực phẩm
592 ĐẶNG THỊ THANH Kinh tế quản lí EM2-01
593 ĐẶNG THỊ THANH THỦY Viện Dệt May Da Giày Thời Trang Công nghệ sản phẩm may K64
594 ĐẶNG THỊ THƠM Vật lí kỹ thuật Ph1 03 k64
595 DANG THI THU HA Khoa học và Công nghệ Môi Trường MT01
596 ĐẶNG THỊ THU HÀ Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học - 09
597 ĐẶNG THỊ THU HÀ Kinh tế và quản lý Quản trị kinh doanh 02
598 ĐẶNG THỊ THU NGỌC Kinh tế và Quản lí Tài chính - Ngân hàng
599 ĐẶNG THỊ THU YẾN Viện Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật In 01-k62
600 ĐẶNG THỊ THÙY Viện khoa học và công nghệ Môi trường MT02-K62
601 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG CNSH&CNTP Thực phẩm 03
602 ĐẶNG THỊ THÙY LINH Kĩ thuật thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 02-K64
603 ĐẶNG THỊ THÙY LINH Viện CNSH&CNTP Lớp KTTP 01 K63 - MSSV 20180484
604 DANG THI TRANG kỹ thuật cơ khí ME2-03
605 ĐẶNG THỊ TUYẾT Dệt May - Da Giầy - Thời Trang Thiết kế thời trang
606 ĐẶNG THỊ VIỆT MỸ Hoá học Hoá học 2
607 ĐẶNG THU HÀ Kĩ thuật hoá học KTHH-10
608 ĐẶNG THU PHƯƠNG Viện Kỹ thuật Hóa học CTTT Hóa dược CH-E11 K64
609 ĐẶNG TIẾN ĐẠT viện điện EE2-04
610 ĐẶNG TIẾN ĐẠT viện điện EE2-04
611 ĐẶNG TIẾN ĐẠT Khoa học máy tính IT TN
612 ĐẶNG TIẾN ĐẠT Công nghệ thông tin và truyền thông IT - LTU -K64
613 ĐẶNG TIẾN HUY Kĩ thuật Thực phẩm Kĩ thuật Thực phẩm 03 - k65
614 ĐẶNG TRẦN HỒNG QUANG Công nghệ thực phẩm 03
615 ĐẶNG TRẦN NHẬT MINH Điện tử viễn thông CTTT Điện tử 01-K64
616 ĐẶNG TRUNG ANH Điện Tự động hóa 04 - K63
617 ĐẶNG TRUNG ĐỨC Viện Điện Điều khiển tự động hoá 04
618 ĐẶNG TRUNG HIẾU Cơ Điện Tử ME NUT17
619 ĐẶNG TRUNG HIẾU Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Tự động hóa 06-K64
620 ĐẶNG TUẤN ANH Khoa cơ khí Kỹ thuật cơ khí 05
621 ĐẶNG TUẤN NGHIỆP Kĩ thuật hoá học Ch1-05
622 ĐẶNG TÙNG LÂM CNTT CNTT-03
623 ĐẶNG VĂN BẮC Cơ khí động lực Kỹ thuật hàng không K62
624 ĐẶNG VĂN CẢNH Khoa Cơ Khí CK11-K62
625 ĐẶNG VĂN CHIẾN khoa cơ khí cơ điện tử 03
626 ĐẶNG VĂN CƯỜNG Công nghệ thông tin CNTT1.1
627 ĐẶNG VĂN DŨNG Hệ thống tin và quản lý IT-GINP17
628 ĐẶNG VĂN HẢI Kỹ Thuật Hoá Học KTHH-01
629 ĐẶNG VĂN HIẾN Khoa điện Kĩ thuật điện 04
630 ĐẶNG VĂN HIẾU Cơ điện tử ME1-07
631 ĐẶNG VĂN HIẾU Cơ khí ME1-07
632 ĐẶNG VĂN HIỂU Cơ khí Ck-09
633 ĐĂNG VĂN HUY cơ khí CK08
634 ĐẶNG VĂN HUY Cơ Khí ck10
635 ĐẶNG VĂN KHÔI Kỹ thuật thực phẩm KTTP01-K62
636 ĐẶNG VĂN KHƯƠNG điện tử viễn thông et1- 02
637 ĐẶNG VĂN LỘC ME2 05
638 ĐẶNG VĂN LƯƠNG kinh tế và quản ký kế toán 01
639 ĐẶNG VĂN QUÂN Khoa học và công nghệ nhiệt lạnh Nhiệt 04
640 ĐẶNG VĂN QUANG Khoa Cơ khí KTCK11_K63
641 ĐẶNG VĂN QUANG HÀ Khoa học máy tính Khoa học máy tính 02
642 ĐẶNG VĂN THUẬN Viện KH&CN Nhiệt Lạnh Nhiệt 01 k64
643 ĐẶNG VĂN THUẬN Viện KH&CN Nhiệt Lạnh Nhiệt 01 k64
644 ĐẶNG VĂN TOÀN Điện Kỹ thuật điều khiển - tự động hóa 01 - K62
645 ĐẶNG VĂN VIỆT CNTT-TT KSCLC HTTT K63
646 ĐẶNG VIỆT LONG Kĩ thuật điện Kĩ thuật điện-03
647 ĐẶNG VŨ HOÀNG HIỆP Công nghệ thông tin và Truyền thông Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
648 ĐẶNG XUÂN BÁU Khoa cơ khí động lực TE2-01
649 ĐẶNG XUÂN HOÀN Kỹ thuật hoá học Kt in
650 ĐẶNG XUÂN MẠNH Cơ điện tử Cdt05
651 ĐẶNG XUÂN THẮNG Khoa học máy tính IT1-03-K64
652 ĐẶNG XUÂN TÙNG Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật ITE6 - 04
653 ĐẶNG YẾN NHI Kĩ thuật thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 01 -K63
654 ĐẶNG YẾN TRANG IT - E7 ICT02 - K64
655 ĐÀO ANH QUÂN Viện CNTT & TT KSCLC
656 ĐÀO ANH TUẤN Vật lý kỹ thuật Kĩ sư tài năng Vật lý kỹ thuật
657 ĐÀO BÁ KHÁNH Điện tử - Viễn thông ET9
658 ĐÀO BẢO ĐẠI Hệ thống thông tin quản lí MI2-02
659 ĐÀO CÔNG ĐOÀN Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa EE2-02
660 ĐÀO CÔNG LÝ Kĩ thuật hóa học CTTN-Hóa Dược-K64
661 ĐÀO CÔNG MẠNH Điện KTĐ - 03 - K62
662 ĐÀO CÔNG MINH Điện tử viễn thông ĐTVT-06
663 ĐÀO CÔNG TRƯỜNG GIANG Điện THCN K64
664 ĐÀO ĐẮC ĐẠT Toán- Tin MI1- 03
665 ĐÀO ĐĂNG SƠN Kỹ thuật máy tính IT2-04
666 ĐÀO ĐÌNH HOÀNG Toán ứng dụng và tin học Toán tin 01 K64
667 ĐÀO ĐỨC AN Kỹ Thuật Điện KT Điện 02
668 ĐÀO ĐỨC DŨNG Điện tử Viễn thông DTVT08-K62
669 ĐÀO ĐỨC HUY Toán tin Toán tin 1
670 ĐÀO ĐỨC HUY Toán tin Toán tin 1
671 ĐÀO ĐỨC NAM Cơ điện tử Cơ điện tử 01
672 ĐÀO ĐỨC NAM Cơ điện tử Cơ điện tử 01
673 ĐÀO ĐỨC THẮNG Cơ Khí Cơ khí 05 - K63
674 ĐÀO ĐỨC THẮNG Điều khiển-Tự động hoá Ee2-03-k63
675 ĐÀO DUY HÀ ANH Tự động hoá 11
676 ĐÀO DUY QUANG Cơ khí ME2-07
677 ĐÀO HẢI BÍNH Kĩ thuật cơ khí Cơ khí 06
678 ĐÀO HIỀN LINH Dệt may- Da giầy- Thời trang Dệt may 02- K65
679 ĐÀO HOÀNG HIỆP Cơ điện tử Cơ điện tử 04
680 ĐÀO HOÀNG HIỆP Điện Tự động hoá 02
681 ĐÀO HOÀNG YẾN Cơ Khí Hàng Không TE-EP
682 ĐÀO HỮU LONG cttt Kỹ thuật ĐK&TĐH, HTĐ EE-E8 01
683 ĐÀO HỮU LONG cttt Kỹ thuật ĐK&TĐH, HTĐ EE-E8 01
684 ĐÀO HUY CHIẾN Điện tử-Viễn thông Điện tử 06-K64
685 ĐÀO HUYỀN TRANG Kĩ thuật dệt may May 01-k64
686 ĐÀO KHÁNH DUY Công nghệ sinh học & công nghệ thực phẩm KTSH02-K62
687 ĐÀO KHÁNH LINH Viện KTHH KTHH 10
688 ĐÀO LONG VŨ EE1 EE1 03-K65
689 ĐÀO MAI HƯƠNG Kỹ thuật hóa học ch1 - 02
690 ĐÀO MẠNH CƯỜNG Khoa Điện Điện 03 k64
691 ĐÀO MẠNH LƯỢNG Cơ khí KT Cơ điện tử ( CN lên KS)
692 ĐÀO MẠNH LƯỢNG Cơ khí KT Cơ điện tử ( CN lên KS)
693 ĐÀO MẠNH THẮNG Khoa Công Nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 04
694 ĐÀO MẠNH TUYÊN Viện Cơ khí Cơ điện tử 05
695 ĐÀO MINH ĐỨC Cơ điện tử tiên tiến Cơ điện tử tiên tiến 1
696 ĐÀO MINH DŨNG Công nghệ Thông tin và Truyền thông Tài năng Công nghệ thông tin K63
697 ĐÀO MINH GIANG Kỹ thuật in Kỹ thuật in-K62
698 ĐÀO MINH HIẾU khoa Cơ khí lớp cơ khí 10 _ k63
699 ĐÀO MINH KHÁNH Khoa Học Máy Tính IT1-04-K63
700 ĐÀO MINH KHUÊ Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt -Lạnh Kỹ thuật nhiệt 04
701 ĐÀO MINH PHƯƠNG Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng EM-NU64A
702 ĐÀO NGÔ BÍCH HỒNG Vật Lý kĩ thuật VLKT- 02- K64
703 ĐÀO NGỌC ÁNH Viện Dệt may Da giầy và Thời trang TX03-K65
704 ĐÀO NGUYỄN TÙNG LÂM CNTT & TT ICT 02
705 ĐÀO NHƯ QUỲNH Viện Toán ứng dụng và Tin học Hệ thống thông tin quản lý 01 - K63
706 ĐÀO PHI DƯƠNG KT Điều khiển - Tự động hóa Tự động hóa 11 K63
707 DAO PHUONG ANH FL2 IPE-02
708 ĐÀO PHƯƠNG NAM Viện Khoa học & Công nghệ Nhiệt - Lạnh Nhiệt 01 - K63
709 ĐÀO PHƯƠNG THẢO Viện Điện K65 EE-TN
710 ĐÀO PHƯƠNG THẢO Viện Điện EE- TN K65
711 ĐÀO PHƯƠNG THẢO Viện Dệt may-Da giày và thời trang Lớp thiết kế sản phẩm may
712 ĐÀO QUANG MINH Cơ điện tử 05
713 ĐÀO QUANG TÙNG Kĩ thuật điện Điện 02 - K64
714 ĐÀO QUỐC PHONG CNTT&TT KHMT-03-K63
715 ĐÀO QUỐC TRUNG Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Tự động hóa 11
716 ĐÀO QUỐC TRƯỜNG Công nghệ Thông tin và Truyền thông IT-LTU
717 ĐÀO THANH HẰNG Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CTTT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 01 - K65
718 ĐÀO THANH HẰNG Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CTTT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 01 - K65
719 ĐÀO THANH HẰNG Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CTTT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 01 - K65
720 DAO THI CAM VI Kĩ thuật hóa học CH1-02
721 DAO THI CAM VI Kĩ thuật hóa học KTHH-02
722 ĐÀO THỊ HẢI YẾN Viện KTHH CTTN Hóa dược K64
723 ĐÀO THỊ HẢI YẾN CH1 CH1-02
724 ĐÀO THỊ HỒNG viện dệt may da giày và thời trang Công nghệ dệt K62
725 ĐÀO THỊ HỒNG NGA Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 02
726 ĐÀO THỊ HỒNG NGA Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 02
727 ĐÀO THỊ HỒNG NGA Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 02
728 ĐÀO THỊ HỒNG NHUNG Kỹ thuật Thực phẩm KTTP-03
729 ĐÀO THỊ HUỆ Kĩ thuật hóa học Kthh 08
730 ĐÀO THỊ MINH HUYỀN kỹ thuật thực phẩm BF2-04
731 ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH Hệ thống thông tin quản lý MI2-02
732 ĐÀO THỊ NGUYÊN Viện Kĩ Thuật Hoá Học KTHH 03
733 ĐÀO THỊ NHÀI Kĩ thuật Hóa học Kĩ thuật Hóa học 07-K64
734 ĐÀO THỊ PHƯƠNG HOA Kĩ thuật thực phẩm 03
735 ĐÀO THỊ THU Công nghệ thông tin CN-CNTT.02
736 DAO THI THU GIANG Điện tử - Viễn thông ĐTVT08
737 DAO THI THU GIANG Điện tử - Viễn thông ĐTVT08
738 ĐÀO THỊ THU HÀ Hệ thống thông tin quản lý MI2-01
739 ĐÀO THỊ THU HẠNH cơ khí cơ điện tử 06 k63
740 ĐÀO THỊ THU PHƯƠNG Viện công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Thực phẩm 01 K64
741 ĐÀO THỊ THU UYÊN khoa Công nghệ thực phẩm Kỹ thuật thực phẩm 04
742 ĐÀO THỊ THUÝ Khoa Dệt may TX1-01
743 ĐÀO THỊ THÚY Dệt may TX1-01
744 ĐÀO THỊ THÙY LINH Kỹ thuật Hóa học KTHH.01
745 ĐÀO THỊ TUYẾT kinh tế và quản lý Quản lý công nghiệp 01
746 ĐÀO THỊ VÂN viện Kĩ thuật hóa học CH1-06
747 ĐÀO THỊ VINH Viện CNSH&CNTP KTTP 02
748 ĐÀO THU HÀ Kinh tế và Quản lý Quản lý công nghiệp 01
749 ĐÀO THU HÀ Kinh tế và Quản lý Quản lý công nghiệp 01
750 ĐÀO THU HIỀN Viện sinh học và thực phẩm Thực phẩm 04
751 ĐÀO TIẾN DŨNG Khoa Cơ Khí Cơ điện tử 07
752 ĐÀO TIẾN THÀNH Điện tử - Viễn thông KT21-02 K61
753 ĐÀO TRỌNG NHÂN Tự động hóa 02
754 ĐÀO TRỌNG SƠN Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật ô tô 02
755 ĐÀO TRỌNG VIỆT khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo it e10 02
756 ĐÀO TRUNG KIÊN Kĩ thuật máy tính IT2-01
757 ĐÀO TRUNG VIỆT Chương trình tiên tiến cơ điện tử TT.CĐT.01
758 ĐÀO TUẤN DŨNG Công nghệ thông tin CNTT.09-K62
759 ĐÀO TÙNG DƯƠNG Me2 Ck11
760 ĐÀO TƯỜNG VINH Khoa học máy tính khoa học máy tính 03
761 ĐÀO VĂN LƯƠNG Khoa học máy tính IT1-03
762 ĐÀO VĂN MẠNH Nhiệt-lạnh Ktn.02
763 ĐÀO VĂN MINH Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa 06
764 ĐÀO VĂN NAM Cơ điện tử Cơ điện tử 02
765 ĐÀO VĂN QUANG HUY Điện KT ĐK-TĐH 10
766 ĐÀO VĂN QUANG HUY Điện KT ĐK-TĐH 10- K62
767 ĐÀO VĂN SƠN Vật lý kỹ thuật Vật lý 02
768 ĐÀO VĂN THĂNG Công nghệ thông tin và truyền thông ICT 01 - K63
769 ĐÀO VĂN THẮNG Công nghệ thông tin Việt Nhật IT-E6 04
770 ĐÀO VĂN THIỀU Khoa học Máy tính IT1-02-K65
771 ĐÀO VĂN TÙNG Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo K65 DSAI - 02
772 ĐÀO VĂN TÙNG Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo K65 DSAI - 02
773 ĐÀO VIỆT ANH Điện tử-Viễn Thông ET-LUH17
774 ĐÀO VIỆT ANH Điện tử-Viễn Thông ET-LUH17
775 ĐÀO VIỆT DŨNG Điện tử - Viễn thông CTTN - ĐTTT- K63
776 ĐÀO VIỆT DŨNG Điện tử - Viễn thông CTTN - ĐTTT- K63
777 ĐÀO VIỆT HÒA Điện tử viễn thông Điện tử 05
778 ĐÀO VIỆT LONG Cơ khí Cơ khí 06
779 ĐÀO VIỆT LONG Viện Điện Chương trình tài năng Điều khiển tự động K64
780 ĐÀO XUÂN ĐẠT IT-E6 IT-E6 01 K65
781 ĐÀO XUÂN ĐẠT IT-E6 IT-E6 01 K65
782 ĐÀO XUÂN DŨNG Viện Điện Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 09
783 ĐÀO XUÂN PHÙNG Điện Tử Viễn Thông DTVT-10
784 ĐÀO XUÂN SƠN Điện từ viễn thông ET1 - 10
785 ĐÀO XUÂN SƠN Điện tử Viễn thông ET1-10
786 ĐÀO XUÂN TỈNH Cơ Khí ME2-03
787 ĐẠT NGUYỄN CHÍ Tài chính ngân hàng K64
788 ĐẬU ĐỨC DƯƠNG Cơ Điện Tử Cơ điện tử 02
789 ĐẦU KHẮC TÚ CNTT -TT IT2-02 K64
790 ĐẦU QUANG HUY Cơ Khí ME2-02
791 ĐẬU QUỲNH LIÊN Viện kinh tế và quản lí EM-NU 17B
792 ĐẬU THỊ VÂN ANH Khoa học máy tính it1-04
793 ĐẬU TRUNG HẬU Quản lý công nghiệp EM2-01
794 ĐẬU VĂN ĐỨC Cơ khí động lực CKĐL 03
795 ĐẬU VĂN ĐỨC Cơ khí động lực CKĐL 03
796 ĐẬU VIẾT CHIẾN cơ khí KTCK 05 - K63
797 DDAOF DDUWSC KHASNH cơ khí 06
798 DIÊM CÔNG HIỂN Tđh Tdh7
799 DIÊM ĐĂNG HOÀNG CNSH&CNTP K65 -BF1-01
800 DIÊM ĐĂNG HOÀNG CNSH&CNTP K65 -BF1-01
801 ĐINH Cơ khí Ck 01
802 ĐINH ANH TÚ Viện Điện Tự động hóa 01 K63
803 ĐINH BẢO NGÂN Điện Tự động hóa 08 - K64
804 ĐINH CHUNG NGUYÊN Tài chính-Ngân hàng Tài chính-Ngân hàng 01
805 ĐINH CÔNG CHIẾN Cơ khí động lực TE2-02
806 ĐINH CÔNG DUY Công nghệ thông tin và Truyền thông TN CNTT K63
807 ĐINH CÔNG HOÀNG CƠ KHÍ CƠ ĐIỆN TỬ -01
808 ĐINH CÔNG MINH công nghệ thực phẩm 04
809 ĐINH CÔNG THÀNH KH&KT Vật Liệu Vật Liệu-03
810 ĐINH CÔNG TÙNG cơ khí động lực cơ khí động lực 01-k64
811 ĐINH ĐỨC ANH CTTT Cơ Điện Tử ME E1 02
812 ĐÌNH ĐỨC LÂM Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông IT-LTU01-K64
813 ĐINH ĐỨC MẠNH Cơ khí hàng không CKHK-01
814 ĐINH ĐỨC THỊNH Viện Cơ khí KT Cơ khí 03 - k61
815 ĐINH DUY HUÂN Cơ Khí Cơ Khí 11
816 ĐINH HÀ LINH Kỹ thuật môi trường ev1-02
817 ĐINH HOÀNG DŨNG Cơ Khí CTTN - Cơ Điện Tử - K62
818 ĐINH HOÀNG MINH Viện Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông IT-LTU01 K65
819 ĐINH HOÀNG NAM Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện 03-k63
820 ĐINH HOÀNG TRANG NHUNG Kỹ thuật môi trường Môi trường 01 K63
821 ĐÌNH HỌC Cơ khí động lực Cttt ôtô 01
822 ĐINH HỒNG PHƯƠNG Tiếng Anh KHKT- Công nghệ FL1-05
823 ĐINH HỒNG PHƯƠNG Khoa Tiếng anh KHKT và Công nghệ FL1-05
824 ĐINH HỒNG PHƯƠNG Tiếng Anh KHKT- Công nghệ FL1-05
825 ĐINH HỒNG QUÂN Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa EE2-05
826 ĐINH HỮU CHIẾN Cơ khí Cơ khí 06
827 ĐINH HỮU ĐẠI Global ICT ICT01-K64
828 ĐINH HỮU THUẬN Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế IPE-01
829 DINH LE NHAT THONG IT IT11
830 ĐINH LÊ TỐ UYÊN Kỹ Thuật Hóa Học CH1-09
831 ĐINH LÊ TỐ UYÊN Kỹ Thuật Hóa Học CH1-09
832 ĐINH LÊ TỐ UYÊN Kỹ Thuật Hóa Học CH1-09
833 ĐINH LÊ TỐ UYÊN Kỹ Thuật Hóa Học CH1-09
834 ĐINH MINH ĐỨC Cơ khí động lực CKĐL.01
835 ĐINH MINH QUÂN Kĩ thuật thực phẩm 04BF2-K65
836 ĐINH NGHĨA HIỆP CTTT Kỹ Thuật Y Sinh ET-E5 01 K64
837 ĐINH NGỌC HIỆU Nhiệt-Lạnh Nhiệt 01-K63
838 ĐINH NGỌC KHUÊ Công nghệ thông tin ICT ICT 01
839 ĐINH NGỌC MINH Cơ điện tử-ĐH Nagaoka ME-NUT01 K65
840 ĐINH NGỌC QUÂN Viện Công nghệ thông tin & truyền thông Kỹ thuật máy tính 01 K65
841 ĐINH NHẬT QUANG Quản lý chuỗi cung ứng EM-NU18
842 ĐINH PHÚ ÁNH Kỹ Thuật ô tô ô tô 02 k63
843 ĐINH PHÚ BÌNH kĩ thuật Cơ Điện Tử ME1-03
844 ĐINH PHÚ CƯỜNG Khoa học máy tính IT1-05-K64
845 ĐINH QUANG BÁCH Cơ khí CK.09
846 ĐINH QUANG HƯNG Viện Kỹ thuật Hóa học KTHH06-k62
847 ĐINH QUANG HUY Khoa cơ khí Lớp cơ điện tử 04 (k65)
848 ĐINH QUANG MINH Điện ĐK & TĐH 03 - K62
849 ĐINH QUANG SÁNG Toán tin Mi1-03
850 ĐINH QUANG SƠN Kỹ thuật in CH3 Kỹ thuật in 01
851 ĐINH QUANG TUẤN KHẢI CNSH và CNTP BF2 03
852 ĐINH QUỐC HUY Môi Trường MT03
853 DINH QUY NAM Cơ điện tử ME-NUT17
854 ĐINH TẤN HUY Điện Tự Động Hóa 05
855 ĐINH THANH GIANG Kỹ thuật thực phẩm KTTP02-K63
856 ĐINH THANH HẢI Công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nhật 02
857 ĐINH THANH SƠN Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu Vật liệu 03
858 ĐINH THANH TÙNG Điện tử - Viễn thông Điện tử 08 K63
859 ĐINH THẢO ANH Kĩ thuật sinh học Kĩ thuật sinh học 01
860 ĐINH THẾ BAN Kỹ thuật điện ĐIện 03
861 ĐINH THẾ KHƯƠNG viện cơ khí động lực te1-01-k63
862 ĐINH THỊ DIỆU LINH Kĩ thuật hóa học KTHH03
863 ĐINH THỊ DUNG Kinh tế & Quản lý QLCN02 K62
864 ĐINH THỊ DUYÊN CNTT Việt Nhật Việt Nhật 04
865 ĐINH THỊ DUYÊN cntt việt nhât Việt Nhật 04
866 ĐINH THỊ HẢI HẬU Viện Cơ Khí Động Lực CKĐL03.K62
867 ĐINH THỊ HOÀI viện kỹ thuật hóa học kthh 08
868 ĐINH THỊ HOÀI Điện tử Viễn thông Điện tử 08-k64
869 ĐINH THỊ HƯƠNG Công Nghệ Thông Tin Kĩ Thuật Máy Tính 04-K65
870 ĐINH THỊ HƯỜNG Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính 02
871 ĐINH THỊ HUYÊN kỹ thuật dệt may dệt may 3 - TX1-03
872 ĐINH THỊ HUYỀN Điện tử - Viễn thông Điện tử 04
873 ĐINH THI KHANH LINH Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 01
874 ĐINH THỊ KIM LIÊN Toán tin Toán tin 02 K64
875 ĐINH THỊ MAI HƯƠNG Viện Kinh tế và Quản lý Tài chính - Ngân hàng K62
876 ĐINH THỊ NGÂN Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật K63 05
877 ĐINH THỊ NGÁT Tiếng anh khkt Fl1_02
878 ĐINH THỊ NGỌC Hoá học Hoá học 01 K64
879 ĐINH THỊ NGỌC ANH Công nghệ thông tin Việt Nhật IT-E6 - 04
880 ĐINH THỊ NGỌC LINH Kinh tế quản lý QLCN01.K62
881 ĐINH THỊ NHIÊN Kĩ thuật hóa học CH1 -05
882 ĐINH THỊ NHỚ Kĩ Thuật Hoá Học 03
883 ĐINH THỊ PHƯƠNG Viện Kĩ Thuật Hoá Học CH1-03
884 ĐINH THỊ PHƯƠNG NHÂM Kĩ thuật Hóa học CTTT Hóa dược 01 - K65
885 ĐINH THỊ PHƯƠNG NHÂM Kĩ thuật Hóa học CTTT Hóa dược 01 - K65
886 ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO cơ khí 09
887 ĐINH THỊ QUYÊN dệt may da giày thời trang dệt 01
888 ĐINH THỊ THANH MAI Kĩ Thuật Thực Phẩm BF2 02
889 ĐINH THỊ THO Vật lý kỹ thuật Ph1 - 02
890 ĐINH THỊ THU HÀ Công nghệ thông tin Việt Nhật VN 02 K64
891 ĐINH THỊ THU NHUNG Dệt may- da giày và thời trang Công nghệ sản phẩm may k63
892 ĐINH THỊ THU THỦY kỹ thuật hóa học 05
893 ĐINH THỊ THU UYÊN Kĩ thuật thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 01 - k63
894 ĐINH THUÝ DỊU Kỹ thuật hoá học Kthh02
895 ĐINH THÙY DƯƠNG Kỹ thuật hóa học KTHH-09-K64
896 ĐINH THÚY HÀ Công nghệ thông tin Kỹ thuật máy tính 03
897 ĐINH THUỲ TRANG Kĩ Thuật Hoá Học CH1-07-k64
898 ĐINH TIẾN VŨ Khoa Học Máy Tính Khoa học Máy tính 02 - K63
899 ĐINH TRÀ MY Kinh tế công nghiệp 2019 Kinh tế công nghiệp 01-K64
900 ĐINH TRẦN TUẤN HUY CNTT và TT ITE6 - 01
901 ĐINH TRỌNG ĐẠT Khoa học máy tính Khmt.04
902 ĐINH TRỌNG ĐẠT Khoa học máy tính Khmt.04
903 ĐINH TRỌNG HUY Công nghệ thông tin Việt-Nhật 02
904 ĐINH VĂN BẮC Kĩ thuật hóa học Kthh01
905 ĐINH VĂN ĐẠT KH&KT Vật liệu MS-E3 01
906 ĐINH VĂN ĐỨC Quản lý công nghiệp 1
907 ĐINH VĂN HOÀNG Viện Điện Tự động hóa 01-K64
908 ĐINH VĂN MANH Điện Tử Viễn Thông Điện Tử 08
909 ĐINH VĂN SƠN 64 Hàng Không-01
910 ĐINH VĂN SỸ Tự động hóa Tự động hóa 01-k63
911 ĐINH VĂN TÂN Kỹ thuật điện Điện 03-k64
912 ĐINH VÂN THANH Tiếng Anh khoa học kỹ thuật và công nghệ TA02 K65
913 ĐINH VĂN TUẤN Cơ Điện Tử Cơ Điện Tử 06
914 ĐINH VIỆT HOÀNG Kỹ thuật Hoá Học CH E11
915 ĐINH XUÂN CHUNG Viện cơ khí CK.CĐT.05-K62
916 ĐINH XUÂN MẠNH Khoa học Công nghệ Nhiệt Lạnh Nhiệt 1 - k61
917 ĐINH XUÂN NAM Cơ khí CK - 07
918 ĐINH XUÂN TRUNG ĐỨC Điện KT ĐK&TĐH 04 K62
919 ĐINH XUÂN VƯƠNG Điện Điện-01
920 ĐINH XUÂN VƯƠNG Điện Điện-01
921 ĐỖ Toán-Tin MI1-01
922 ĐỖ ANH ĐẠT Hệ thống thông tin quản lý MI02
923 ĐỖ ANH ĐẠT Hệ thống thông tin quản lý MI02
924 ĐỖ ANH DŨNG Khoa Điện Tự Động Hóa 10 K63
925 ĐỖ ANH DŨNG Khoa Điện Tự Động Hóa 10 K63
926 ĐỖ ANH LINH Kỹ thuật máy tính IT2 - 02 K64
927 ĐỖ ANH MINH Điện ĐK&TĐH 07 K62
928 ĐỖ ANH NAM Tàu thủy Tàu thủy 01
929 ĐỖ BÁ HIẾU Cơ Khí Động Lực Cơ Khí Động Lực-01
930 ĐỖ BÁ TRUNG NGHĨA Kĩ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá TDH01
931 ĐỖ BÙI QUANG ANH Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Nhật 02-K64
932 ĐỖ CẨM NHUNG Cơ Khí Động Lực TE2 - 02
933 ĐỖ CHÍ KIÊN Kỹ thuật điện EE1-04
934 ĐỖ CÔNG BÌNH Sư phạm kỹ thuật công nghiệp SPKT - CNTT K60
935 ĐỖ CÔNG BÌNH Sư phạm kỹ thuật công nghiệp SPKT - CNTT K60
936 ĐỖ CÔNG KHÁNH DUY Cơ khí hàng không KSCLC-CKHK-K62
937 ĐỖ ĐẮC DÒNG Kỹ thuật Hoá Học Polime & Composite
938 ĐỖ ĐẮC DÒNG Kỹ thuật Hoá Học Polime & Composite
939 ĐỖ ĐĂNG MẠNH Vật lý kỹ thuật KT51-02K61
940 ĐỖ ĐẶNG PHƯƠNG Khoa học máy tính KHMT 05
941 ĐỖ ĐĂNG VIỆT Kĩ Thuật Ô tô TE1-03
942 ĐỖ ĐĂNG VIỆT HOÀI CNTT CNTT 10
943 ĐỖ ĐĂNG VIỆT HOÀI Công nghệ thông tin CNTT 10
944 ĐỖ DANH VINH ME02 Cơ khí 07
945 ĐỖ ĐẠT Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EE2-05
946 ĐỖ DIỆU THẢO Toán Tin MI TN
947 ĐỖ ĐÌNH CÔNG Viện Kĩ Thuật Hóa Học KTHH.09 - K62
948 ĐỖ ĐÌNH CƯỜNG viện điện kĩ thuật điện-01
949 ĐỖ ĐÌNH ĐỨC Điện Tử - Viễn Thông 06-k65
950 ĐỖ ĐÌNH THANH Viện Điện CTTN Điều Khiển Tự Động Hóa
951 ĐỖ ĐÌNH THANH Viện Điện CTTN Điều Khiển Tự Động Hóa
952 ĐỖ ĐOÀN KHUÊ Điện tử viễn thông Điện tử 03 K64
953 ĐỖ ĐỨC ANH Khoa Tự động hoá Lớp 6
954 ĐỖ ĐỨC ANH CNTT&TT IT1-03
955 ĐỖ ĐỨC BAN Kinh tế và Quản lý Ngân hàng thương mại
956 ĐỖ ĐỨC ĐẠI Viện khoa học và công nghệ Nhiệt lạnh Nhiệt 01 K63
957 ĐỖ ĐỨC ĐẠT CKDL CKDL3 - K59
958 ĐỖ ĐỨC HIẾU Hoá Học CH2-01
959 DO DUC HOANG MI2 MI2-01
960 ĐỖ ĐỨC HÙNG Ký thuật điện 02
961 ĐỖ ĐỨC KHIÊM Khoa học máy tính IT1-05
962 ĐỖ ĐỨC MẠNH Cơ điện tử ME- LUH
963 ĐỖ ĐỨC MẠNH Cơ điện tử ME- LUH
964 ĐỖ ĐỨC MẠNH Kĩ thuật đIều khiển và tự dộng hóa EE2-07
965 ĐỖ ĐỨC MINH Điện CTTN-ĐKTĐ-K64
966 ĐỖ ĐỨC NAM Kỹ Thuật Cơ Khí CK-07
967 ĐỖ ĐỨC NHẬT Nhiệt lạnh Nhiệt 02 K64
968 ĐỖ ĐỨC THÀNH Công nghệ thông tin Việt - Nhật (IT-E6) VN 03-K65
969 ĐỖ ĐỨC TOÀN HÓA DƯỢC CHE11
970 ĐỖ DUY ANH CNTT VIỆT PHÁP IT - EP 01
971 ĐỖ DUY DƯƠNG kỹ thuật thực phẩm BF2-03
972 ĐỖ DUY HƯNG Điện tử - Viễn thông ĐTVT.01 - K62
973 ĐỖ DUY KHÁNH Công nghệ thông tin liên kết với New Zealand IT-VUW02
974 ĐỖ GIA HẢI LONG Cơ Khí ME2-10-K64
975 ĐỖ HẢI DƯƠNG Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông Cộng nghệ thông tin Việt-Nhật 02 K64
976 ĐỖ HOÀNG ANH Cơ điện tử ME-NUT17
977 ĐỖ HOÀNG KHÔI Khoa học và Công nghệ Môi trường Môi trường 02
978 ĐỖ HOÀNG LÂN Viện Điện tử - Viễn Thông Lớp ĐTVT.07 - K62
979 ĐỖ HOÀNG LONG Cơ khí CK08
980 ĐỖ HOÀNG LONG VŨ Kỹ thuật cơ khí ME2_02
981 ĐỖ HOÀNG LONG VŨ Kỹ thuật cơ khí ME2_02
982 ĐỖ HOÀNG MINH Tự động hóa Tự động hóa 07 - k63
983 ĐỖ HOÀNG PHÚC Kỹ thuật Nhiệt HE1-01
984 ĐỖ HOÀNG VIỆT Điện KT ĐK & TĐH 06 K62
985 ĐỖ HOÀNG YẾN KH&KT Vật Liệu CTTT 01
986 ĐỖ HỒNG ĐỨC Cơ khí KTCK02-K61
987 ĐỖ HỒNG ĐỨC Cơ khí KTCK02-K61
988 ĐỖ HỒNG QUANG Toán ứng dụng và tin học hệ thống thông tin quản lý 02
989 ĐỖ HÙNG DŨNG Kỹ Thuât Điều Khiển- Tự Động Hoá 03-K65
990 ĐỖ HUY ANH khoa công nghệ thông tin và truyền thông KHMT 04
991 ĐỖ HUY BÁCH Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Chương trình CNTT VN IS 01-K61
992 ĐỖ HUY HOÀNG Kỹ thuật máy tính IT2-02
993 ĐỖ HUY HOÀNG Kĩ thuật ô tô TE1-02
994 ĐỖ HUY VŨ CTTT Cơ Điện Tử ME-E1 01
995 ĐỖ HUY VŨ CTTT Cơ điện tử ME-E1 01
996 ĐỖ KHÁNH LINH Viện kinh tế và quản lý EM2-02
997 ĐỖ KHÁNH TOÀN CNTT và truyền thông IT2-04
998 ĐỖ KHÁNH TOÀN CNTT và truyền thông IT2-04
999 ĐỖ KHÔI NGUYÊN CTTT Điện tử Viễn thông Điện tử 01
1000 DO LINH Ngoại ngữ Fl1-02
1001 ĐỖ LINH NAM CNTT-TT CNTT2.01-K61
1002 ĐỖ LONG THÀNH Cơ điện tử 05 k65
1003 ĐỖ LONG THÀNH Cơ điện tử 05 k65
1004 ĐỖ LƯƠNG KIÊN Khoa học máy tính Khoa học máy tính 04
1005 ĐỖ MAI VIỆT HOÀNG Điện tử - viễn thông Điện tử 04 - k 65
1006 ĐỖ MẠNH ĐỨC Điện tử - Viễn Thông ET1 - 05 - K64
1007 ĐỖ MẠNH HÀ Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông IS 03 - K62
1008 ĐỖ MẠNH HẢI Điện KT ĐK&TĐH 05
1009 ĐỖ MINH ĐỨC Khoa Cơ Khí Me2-10-k64
1010 ĐỖ MINH ĐỨC Khoa Học Máy Tính IT TN
1011 ĐỖ MINH ĐỨC Cơ Khí Cơ Khí 04
1012 ĐỖ MINH HIỆP CNTT&TT IT1-05
1013 ĐỖ MINH HIỆP Kĩ Thuật Hóa học 09
1014 ĐỖ MINH HIẾU Viện Kỹ thuật Hóa Học CTTN - Hóa Học K63
1015 ĐỖ MINH HIẾU IT vUW It vuw 02
1016 DO MINH HOANG Công nghệ thông tin và Truyền thông Công nghệ thông tin 01
1017 ĐỖ MINH HOÀNG Viện Công nghệ Sinh học và công nghệ Thực phẩm Thực phẩm 04-K64
1018 ĐỖ MINH HỒNG Khoa điện Kỹ thuật điện 05
1019 ĐỖ MINH KHÔI CNTT&TT IT-E6 03
1020 DO MINH NGHIA Công nghệ thông tin và truyền thông IT1-05
1021 ĐỖ MINH NGỌC Viện Toán ứng dụng và Tin học Toán Tin 01 - K62
1022 ĐỖ MINH NHẬT Kĩ thuật điện KTĐ 01
1023 ĐỖ MINH PHÚC Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt lạnh Kỹ thuật nhiệu 02-K65
1024 ĐỖ MINH QUÂN Điện tử viễn thông CTTT Điện tử viễn thông
1025 ĐO MINH QUANG Kĩ thuật thực phẩm BF2 04 K64 ĐH Bách khoa HÀ Nội
1026 ĐỖ MINH QUÝ Cơ Khí Cơ khí 2
1027 ĐỖ MINH THIỆN Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông IT-LTU 02
1028 ĐỖ MINH THÔNG CNTT ICT02- K62
1029 ĐỖ MINH TRANG Khoa Dệt may, Da giầy và thời trang Lớp May 02
1030 ĐỖ MINH TRÍ Sư Phạm Kĩ Thuật Công Nghệ Giáo Dục 01
1031 ĐỖ MINH TUẤN Cơ Khí ME2 -03
1032 ĐỖ MINH VŨ Công nghệ thông tin và truyền thông KTMT08 - k62
1033 ĐỖ MINH VƯƠNG CKĐL CKĐL01- k62
1034 ĐỖ NĂNG HIẾU điều khiển và tự động hóa tự động hóa 06
1035 ĐỖ NGỌC ÁNH Kĩ thuật thực phẩm BF2-03
1036 ĐỖ NGỌC ÁNH Kĩ thuật thực phẩm BF2-03
1037 ĐỖ NGỌC HƯNG Toán ứng dụng và Tin học CTTN Toán Tin K63
1038 ĐỖ NGỌC HƯNG Toán ứng dụng và Tin học CTTN Toán Tin K63
1039 ĐỖ NGỌC LINH Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 01 - K63
1040 ĐỖ NGỌC LONG Kĩ thuật ô tô TE1-03
1041 ĐỖ NGỌC SANG Kỹ thuật ô tô CKĐL-05
1042 ĐỖ NGỌC THANH TÚ thông tn và truyền thông diện tử viễn thông
1043 ĐỖ NGUYỄN ĐỨC ANH Kỹ Thuật Điện Kỹ Thuật Điện 03 - K65
1044 ĐỖ NHẬT HOÀNG Cơ khí Cơ điện tử 06 k64
1045 ĐỖ PHAN DUY Quản Lý Công Nghiệp EM2-02
1046 ĐỖ PHI LONG Điện tử viễn thông Điện tử viễn thông 05
1047 ĐỖ PHÚ DÂN Cơ điện tử CTTN CĐT K63
1048 ĐỖ PHƯƠNG NAM Cơ điện tử ME1-05
1049 ĐỖ QUANG Viện Điện KTĐ 04
1050 ĐỖ QUANG ANH Cơ khí động lực Cơ khí đông lực 01
1051 ĐỖ QUANG HÀO Kỹ thuật thực phẩm KTTP02-K62
1052 ĐỖ QUANG HÀO Kỹ thuật thực phẩm KTTP02-K62
1053 ĐỖ QUANG HIẾU Khoa học máy tính KHMT.02-K62
1054 ĐỖ QUANG HÙNG Viện Điện tử - Viễn thông Điện tử 09 - K64
1055 ĐỖ QUANG HUY Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm Bf1-01 k65
1056 ĐỖ QUANG HUY Cơ khí Cơ điện tử 07 - K64
1057 ĐỖ QUANG HUY Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm Bf1-01 k65
1058 ĐỖ QUANG HUY Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Việt Nhật 03
1059 ĐỖ QUANG KHẢI Điện tử viễn thông điện tử 09 K64
1060 ĐỖ QUANG LONG Cơ điện tử 06
1061 ĐỖ QUANG LONG Cơ điện tử 06
1062 ĐỖ QUANG MINH Tài chính ngân hàng Tcnh k62
1063 ĐỖ QUANG THÀNH Viện điện CTTT Điều khiển tự động hóa và Hệ thống điện 01
1064 ĐỖ QUANG THÀNH Viện điện CTTT Điều khiển tự động hóa và Hệ thống điện 01
1065 ĐỖ QUANG TRƯỜNG cơ khí 02 ME-E1
1066 ĐỖ QUANG TRƯỜNG cơ khí 02 ME-E1
1067 ĐỖ QUỐC BẢO Cơ khí ME-NUT17
1068 ĐỖ QUỐC ĐÁNG Viện Điện TĐH04-K62
1069 ĐỖ QUỐC GIA Kĩ thuật ô tô TE1-01
1070 ĐỖ QUỐC HƯNG Viện Khoa Học và Kỹ Thuật Vật Liệu MS1-02 K65
1071 ĐỖ QUỐC TRUNG Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu VLH, XLN & BM K62
1072 ĐỖ QUỲNH ANH Khoa kĩ thuật dệt may Lớp 01
1073 ĐỖ QUỲNH HOA Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm Kỹ thuật thực phẩm 4 - K63
1074 ĐỖ TÂM Kỹ thuật Điện Điện 05
1075 ĐỖ TÂN HUY KT ô tô K63 KTOT 01
1076 ĐỖ TẤT KHOA Kỹ thuật Nhiệt Nhiệt 03- K63
1077 ĐỖ THANH BÌNH khoa cơ khí lớp cơ khí 05
1078 ĐỖ THÀNH ĐẠT Khoa học và kĩ thuật vật liệu K65-01
1079 ĐỖ THÀNH ĐẠT Cơ khí động lực Hk-01
1080 ĐỖ THANH HẢO Kỹ Thuật hóa học lớp KTHH.04 - k62
1081 ĐỖ THÀNH HUÂN Khoa kĩ thuật điều khiển- tự động hóa EE2-04
1082 ĐỖ THÀNH HUÂN Khoa kĩ thuật điều khiển- tự động hóa EE2-04
1083 ĐỖ THÀNH NAM Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông Information Technology Specialist 02-K62
1084 ĐỖ THANH TÙNG Điện Tử Viễn Thông ET1 01 k64
1085 ĐỖ THANH TÙNG Điện tử Viễn thông Điện tử 4
1086 ĐỖ THẾ CHUYỀN Công nghệ thông tin và truyền thông KSCLC HTTT&TT
1087 ĐỖ THẾ PHONG Cơ Điện Tử Cơ Điện Tử 05-K63
1088 ĐỖ THỊ ANH PHƯƠNG Kỹ thuật Hóa học Chuyên ngành CN Vô cơ K63
1089 ĐỖ THỊ BẢO Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTSH 02 -k62
1090 ĐỖ THỊ DIỆU MAI Kỹ thuật điện Điện 02 K64
1091 ĐỖ THỊ HIỀN Viện Kỹ Thuật Hoá Học KTHH_03
1092 ĐỖ THỊ HIẾU Điện tử Viễn thông Điện tử 03 - K63
1093 ĐỖ THỊ HIẾU Điện tử Viễn thông Điện tử 03 - K63
1094 ĐỖ THỊ HỒNG Dệt may- Da giày- Thời trang May 01-K64
1095 ĐỖ THỊ HỒNG HẠNH Khoa Học và Kỹ Thuật Vật Liệu Vật liệu tiên tiến và cấu trúc nano
1096 ĐỖ THỊ HỒNG NGỌC Viện công nghệ sinh học và thực phẩm KTSH 01- K61
1097 ĐỖ THỊ HUỆ Viện Khoa học và công nghệ môi trường môi trường 02 k64
1098 ĐỖ THỊ HƯƠNG TX1 May 01
1099 ĐỖ THỊ HƯƠNG hoá học Kí thuật hoá học 04 k62
1100 ĐỖ THỊ KHÁNH LINH Điện tử Viễn thông CTTT Y sinh - K63
1101 ĐỖ THỊ KIM LIÊN Viện Ngoại ngữ TA1.02 K64
1102 ĐỖ THỊ KIM OANH Hóa học HH.01-k62
1103 DO THI LAN ANH dệt may DM01
1104 ĐỖ THỊ MAI ANH Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm Chương trình tiên tiến kỹ thuật thực phẩm
1105 ĐỖ THỊ MINH DỊU Kỹ Thuật Hoá Học CTTN hoá học
1106 ĐỖ THỊ NGA Viện Dệt May - Da Giày Và Thời Trang CN Dệt K62
1107 ĐỖ THỊ NGÂN Viện kinh tế và quản lý Kế toán
1108 ĐỖ THỊ NGỌC LAN KỸ THUẬT HÓA HỌC CH1 -09
1109 ĐỖ THỊ NGỌC LAN KỸ THUẬT HÓA HỌC CH1 -09
1110 ĐỖ THỊ PHƯƠNG LIÊN Kĩ thuật hóa học CH1-04
1111 ĐỖ THỊ QUYÊN Viện dệt may da giầy và thời trang CN Sợi K62
1112 ĐỖ THỊ QUỲNH CHI Kĩ Thuậ Thực Phẩm KTTP-03
1113 ĐỖ THỊ QUỲNH CHI Kĩ Thuật Thực Phẩm KTTP-03
1114 ĐỖ THỊ QUỲNH MAI Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm KTSH01
1115 ĐỖ THỊ THÁI BÌNH Khoa công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTTP03-K62
1116 ĐỖ THỊ THANH LOAN Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm KTTP04-K62
1117 ĐỖ THỊ THANH THÚY Kỹ thuật hóa học 07
1118 ĐỖ THỊ THANH THÚY Kỹ thuật hóa học 07
1119 ĐỖ THỊ THANH TRANG Bộ môn công nghệ hữu cơ hóa dầu Kthh.08.k62
1120 ĐỖ THỊ THANH VÂN Kĩ thuật thực phẩm 01
1121 ĐỖ THỊ THẢO Quản lý công nghiệp QLCN01-K62
1122 ĐỖ THỊ THU HÀ Kỹ thuật môi trường MT02
1123 ĐỖ THỊ THU HIỀN kỹ thuật hóa học kỹ thuật hóa học 07
1124 ĐỖ THỊ THU HUYỀN Viện công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm kỹ thuật thực phẩm 01 K63
1125 ĐỖ THỊ THU PHƯƠNG Điện Tử _ Viễn Thông TT.KTYS.01
1126 ĐỖ THỊ THU TRANG Điện tử viễn thông ĐTVT10-K62
1127 ĐỖ THỊ THỦY Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm BF1-01
1128 ĐỖ THỊ THỦY Kỹ Thuật Y Sinh CTTT.KTYS.01
1129 ĐỖ THỊ THÚY NGA Viện CNSH và CNTP KTTP.02-K62
1130 ĐỖ THỊ THÚY QUỲNH Viện CNTT & TT KSCLC - PFIEV HTTT&TT K64
1131 ĐỖ THỊ THÙY TRANG Viện Công nghệ thông tin và truyền thông Khoa học máy tính 06-k64
1132 DO THI TINH viện kỹ thuật hóa học lớp KTHH- 06
1133 ĐỖ THỊ TUYẾT NHUNG Quản lý công nghiệp EM2-02
1134 ĐỖ THỊ VÂN Toán ứng dụng và tin học Hệ thống thông tn quản lý
1135 ĐỖ THỊ VÂN KHÁNH Hoá Học Hoá Học 01
1136 ĐỖ THIÊN ĐỊNH Kỹ thuật cơ khí CK 08
1137 ĐỖ THU GIANG Viện Điện CTTN KT ĐKTĐH K65
1138 ĐỖ THU HÀ Kỹ thuật hóa học KTHH 05- K63
1139 ĐỖ THU HÀ Kỹ thuật hóa học KTHH 05- K63
1140 ĐỖ THU THẢO Viện Toán ứng dụng và Tin học Hệ thống thông tin quản lý 01
1141 ĐỖ THU TRANG Kĩ thuật hoá học 08-k63
1142 ĐỖ THUÝ NGA Khoa CNTT & TT AS-K61
1143 ĐỖ THÙY TRANG CTTT Kỹ thuật thực phẩm CTTT Kỹ thuật thực phẩm - 01 K64
1144 ĐỖ TIẾN ĐẠT Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh HE1-04
1145 ĐỖ TIẾN ĐẠT Khoa Kỹ thuật y sinh Điện tử y sinh 01-K65
1146 ĐỖ TIẾN DŨNG Viện Khoa học và Công nghệ môi trường MT01-k62
1147 ĐỖ TIẾN DŨNG Kĩ thuật điều khiển-Tự động hóa EE2-04
1148 ĐỖ TIẾN DŨNG Khoa Cơ Khí ME2 09
1149 ĐỖ TIẾN DŨNG Điện tử viễn thông 05
1150 ĐỖ TIẾN THÀNH Kĩ thuật thực phẩm KTTP 04
1151 ĐỖ TIẾN TƯỜNG Cơ khí CK.02
1152 ĐỖ TIẾN TƯỜNG Cơ khí CK.02
1153 ĐỖ TRIỆU HẢI Cơ Điện Tử ME1 - 06 - K63
1154 ĐỖ TRỊNH XUÂN MINH Vật Lý Kĩ Thuật Vật lý kĩ thuật 01
1155 ĐỖ TRỊNH XUÂN MINH Vật Lý Kĩ Thuật Vật lý kĩ thuật 01
1156 ĐỖ TRỌNG ĐỨC Kỹ thuật máy tính 03
1157 ĐỖ TRỌNG NAM Tự động hoá 01
1158 ĐỖ TRUNG HIẾU CNTT IT-LTU 01
1159 ĐỖ TRUNG HIẾU Cơ khí Cơ điện tử 1
1160 ĐỖ TRƯỜNG GIANG Khoa Điện tử - Viễn thông ĐTVT.07 - K62
1161 DO TRUONG THINH Công nghệ thông tin và truyền thông CLC Hệ thống thông tin và truyền thông K64
1162 ĐỖ TRƯỜNG THỊNH Cơ khí Cơ Khí 07- K64
1163 ĐỖ TUẤN ANH Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo ITE10-01
1164 ĐỖ TUẤN MINH Kĩ thuật hóa học CTTN hóa dược K64
1165 ĐỖ TUẤN MINH kĩ thuật hóa học CTTN hóa dược k64
1166 ĐỖ TÙNG LÂM Cơ điện tử 06
1167 ĐỖ VĂN BIÊN Khoa Cơ khí Cơ khí 03
1168 ĐỖ VĂN CHIỂN Cơ điện tử CK.CĐT.02-K62
1169 ĐỖ VĂN CHÍNH Điện ĐK-TĐH 07
1170 ĐỖ VĂN CHÍNH Điện ĐK-TĐH 07
1171 ĐỖ VĂN ĐẠI Điện tử truyền thông Kĩ sư tài năng Điện tử truyền thông - K63
1172 ĐỖ VĂN ĐẠI Điện tử truyền thông Kĩ sư tài năng Điện tử truyền thông - K63
1173 ĐỖ VĂN ĐẠT Kinh tế công nghiệp Kinh tế công nghiệp 01
1174 ĐỖ VĂN GIANG Cơ khí cơ điện tử 06
1175 ĐỖ VĂN GIANG cơ khí cơ điện tử -06
1176 ĐỖ VĂN HƯNG Điện tử-viễn thông Điện tử 02-k65
1177 ĐÕ VĂN HUY viện cơ khí cko6
1178 ĐỖ VĂN KHẢI khoa học và kỹ thuật vật liệu nhiệt luyện k63
1179 ĐỖ VĂN LIÊM Điện Kỹ Thuật ĐK & TĐH 01
1180 ĐỖ VĂN LONG Điện Kĩ thuật điện 06 K62
1181 ĐỖ VĂN MINH Cơ Điện Tử CK-CĐT 06 k62
1182 ĐỖ VĂN NGHĨA Kỹ thuật Ô-tô TE1-02
1183 ĐỖ VĂN NGỌC Điện tử viễn thông DT7
1184 ĐỖ VĂN THÀNH Viện Cơ khí Cơ điện tử 03 - K61
1185 ĐỖ VĂN TOÀN Kinh tế và quản lý EM3-02
1186 ĐỖ VĂN TOÀN Kinh tế và quản lý EM3-02
1187 ĐỖ VĂN TRỊ Công nghệ thông tin và truyền thông ICT 01-K63
1188 ĐỖ VĂN TÚ Công nghệ thông tin IT-02
1189 ĐỖ VĂN TÚ viện điện KTĐ 06 K62
1190 DO VAN TUAN Viện CNTT và TT ICT 03-K64
1191 ĐỖ VĂN TUẤN Cơ Khí CK11
1192 ĐỖ VĂN TÙNG Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Tự động hóa 07
1193 ĐỖ VĂN TƯỚC Cơ khí CK-08
1194 ĐỖ VĂN VŨ Công nghệ thông tin và truyền thông IT LTU K64
1195 ĐỖ VIẾT ĐÔ Kinh tế và Quản lý Quản trị kinh doanh 01
1196 ĐỖ VIỆT ĐỨC khoa Điện kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 07- khóa 62
1197 ĐỖ VIỆT HOÀNG CNTT VN VN02 K63
1198 ĐỖ VIỆT HOÀNG Khoa Cơ điện tử CK.CĐT.07-K62
1199 ĐỖ VIỆT THẮNG Cơ khí ME1-04
1200 ĐỖ VŨ THANH HIỀN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG Điện tử 05-k63
1201 ĐỖ VŨ TÙNG LÂM Khoa học máy tính IT1-01
1202 ĐỖ XUÂN CHIẾN Điện tử viễn thông ET-E9 02
1203 ĐỖ XUÂN LONG Điện tử Viễn Thông Điện tử 05k63
1204 ĐỖ XUÂN THẮNG Cơ Khí ME2-09
1205 ĐỖ XUÂN THƯỞNG VIỆN TOÁN TIN HTTTQL K64
1206 ĐỖ XUÂN TRƯỜNG Cơ Khí Cơ điển tử- 03 K64
1207 ĐỖ XUÂN TRƯỜNG Cơ khí ME2-09
1208 DO XUAN TUNG Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính 02 - K63
1209 ĐỖ XUÂN TÙNG Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính 02-K63
1210 ĐỖ XUÂN TÙNG Vật Lý Kĩ Thuật VL03
1211 ĐỖ XUÂN VŨ Điện tử Viễn Thông ET1 06 - K63
1212 ĐOÀN CÔNG TRƯỜNG Kĩ thuật điều khiển và Tự Động Hóa EE2-04
1213 ĐOÀN ĐÌNH PHÚC CNTT:Khoa học máy tính IT1-01
1214 ĐOÀN ĐỨC THANH Hệ thống thông tin quản lý MI2-01
1215 ĐOÀN DUY ANH Sinh học - Thực phẩm Thực phẩm 02 - K64
1216 ĐOÀN DUY BẮC Điện Điện 01 - K64
1217 DOÃN HÀ PHƯƠNG Cơ điện tử 04
1218 ĐOÀN HỒNG SƠN Kỹ thuật Cơ điện tử Cơ điện tử 01
1219 ĐOÀN HỮU ĐẠT Vật Lý Vl03
1220 ĐOÀN HỮU THẮNG Kĩ thuật điện 03
1221 ĐOÀN HỮU THẮNG Kĩ thuật điện 03
1222 ĐOÀN KHẮC PHONG Điện Kĩ thuật điện 03
1223 ĐOÀN KHẮC PHONG Điện EE1-03
1224 ĐOÀN KHÁNH LINH Viện CNSH và CNTP KTTP02 K62
1225 ĐOÀN KHÁNH LINH Viện CNSH và CNTP KTTP.02 - K62
1226 ĐOÀN MẠNH KIÊN cơ điện tử-nagaoka ME-NUT17
1227 ĐOÀN MẠNH KIÊN cơ điện tử-nagaoka ME-NUT17
1228 ĐOÀN MẠNH SƠN CTTT Cơ điện tử ME-E1 01
1229 ĐOÀN MINH GIANG Kĩ thuật Điện tử - Viễn thông Điện tử 10-K64
1230 ĐOÀN MINH GIANG Kỹ thuật Điện tử - Viễn Thông Điện tử 10-K64
1231 DOAN MINH PHUNG Kĩ thuật máy tính IT2-03
1232 DOAN MINH PHUNG Kĩ thuật máy tính IT2-03
1233 ĐOÀN NGỌC ÁNH viện kĩ thuật hóa học lớp KTHH 02 - K63
1234 ĐOÀN NGỌC BẮC cơ khí cơ khí 06
1235 ĐOÀN NGỌC KHÁNH Công nghệ thông tin CTTN - CNTT - K63
1236 ĐOÀN NGỌC MINH Điện KT ĐK&TĐH 05 - K62
1237 ĐOÀN NGỌC NHINH Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm KTSH.01 K62
1238 ĐOÀN NGỌC NHINH Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm KTSH.01 K62
1239 ĐOÀN NGỌC PHÚ Viện Cơ khí CTTN Cơ điện tử K63
1240 ĐOÀN NGỌC VINH Cntt và truyền thông IT-E10-01
1241 DOÃN NHẬT MINH Viện cơ khí - ngành Cơ điện tử Chương trình tiên tiến cơ điện tử 01
1242 ĐOÀN NHẬT MINH CTTT Cơ Điện Tử ME-E1
1243 ĐOÀN PHÚ KIÊN Kỹ thuật Hóa Dược CH-E11 K65 01
1244 ĐOÀN PHƯƠNG LINH Kinh tế công nghiệp Kinh tế công nghiệp - k63
1245 ĐOÀN PHƯƠNG THÚY Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 01
1246 ĐOÀN QUỐC QUÂN Cơ khí động lực Kỹ sư chất lượng cao K62
1247 DOÃN QUỐC TOÁN Tự Động hóa Tự động hóa 06
1248 ĐOÀN QUỐC VĨNH toán tin mi1-02
1249 ĐOÀN QUỐC VĨNH toán tin mi1-02
1250 ĐOÀN SINH HÙNG Cơ Khí CK 03
1251 ĐOÀN SƠN GIANG Cơ khí động lực Cơ khí động lực 02
1252 ĐOÀN SỸ NGUYÊN Viện Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Kỹ Thuật Máy Tính 03- K65
1253 ĐOÀN THẾ VIỆT Kỹ Thuật Nhiệt 04 k64
1254 ĐOÀN THỊ ÁNH NGỌC Điện tử viễn thông ET-E5 Cttt Kỹ Thuật Y Sinh
1255 ĐOÀN THỊ ÁNH TUYẾT Viện Ngoại Ngữ IPE 01 K64
1256 ĐOÀN THỊ HIẾU Viện dệt may da giầy và thời trang may-03-k63
1257 ĐOÀN THỊ HỒNG ÁNH Dệt may - Da giày và Thời trang Thiết kế sản phẩm may - K62
1258 ĐOÀN THỊ HỒNG HẰNG Kế toán Kế toán 01-K63
1259 ĐOÀN THỊ HƯƠNG Khoa Kỹ thuật Dệt may Tx1 01
1260 ĐOÀN THỊ LAN ANH Ngoại Ngữ FL1-01
1261 DOÃN THỊ LIỄU Quản trị kinh doanh EM3-01
1262 DOÃN THỊ LINH CHI Viện Kinh tế và Quản Lý Lớp Tài Chính Ngân hàng
1263 ĐOÀN THỊ NHƯ PHƯƠNG Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật Hóa học 06- K64
1264 ĐOÀN THỊ PHƯỢNG Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm KTTP03-K62
1265 ĐOÀN THỊ THANH Viện dệt may da giầy và thời trang Lớp thiết kế sản phẩm may
1266 ĐOÀN THỊ THẢO VÂN KT Sinh học KT Sinh học 02
1267 ĐOÀN THỊ THU THỦY Kĩ thuật hóa học KTHH02-k61
1268 ĐOÀN THỊ THƯƠNG THẢO Viện Ngoại Ngữ IPE 02
1269 ĐOÀN THỊ VÂN CHI Ngành Điện tử - Viễn thông, Viện Điện tử - Viễn thông Điện tử 05-k64
1270 ĐOÀN THỊ YẾN NHI Kỹ thuật Hóa Học CH1-02
1271 ĐOÀN THÚY NGUYÊN Kỹ thuật môi trường Mt1
1272 ĐOÀN TIẾN DŨNG Viện Khoa Học và Kĩ Thuật Vật Liệu KTVL-01 K62
1273 ĐOÀN TIẾN HUY HOÀNG Công nghệ thông tin và truyền thông KHMT-02
1274 ĐOÀN TIẾN LỘC Vật lí kĩ thuật PH1-03
1275 ĐOÀN TRỌNG ĐỨC Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá Tự động hoá 10
1276 ĐOÀN TUẤN HÙNG Công nghệ thông tin ICT-02
1277 ĐOÀN TUẤN KIỆT Viện Điện CTTN-KT điều khiển-TĐH-K65
1278 DOÃN VĂM HIẾU Khoa học máy tính 02
1279 ĐOÀN VĂN BÌNH Khoa kĩ thuật điều khiển và tự động hóa 01
1280 ĐOÀN VĂN DƯƠNG Điện tử Viễn thông ĐTVT 10 - K62
1281 ĐOÀN VĂN HOÀNG Điện Tự động hóa 03 - K64
1282 ĐOÀN VĂN LỢI Khoa Học Máy Tính KHMT 02
1283 DOÀN VĂN SƠN Khoa học vật Liệu 02
1284 ĐOÀN VĂN THẮNG Điện Kỹ thuật điện 03-K62
1285 ĐOÀN VĂN THIỆP cơ điện tử cơ điện tử 03
1286 ĐOÀN VIẾT THẮNG Khoa Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông IT1 K64
1287 ĐOÀN XUÂN ĐỨC Cơ Khí Cơ Khí 1
1288 DOANH THỊ DUNG Dệt may da giày và thời trang Thiết kế sản phẩm may
1289 ĐÔN THỊ THU HUYỀN Kỹ thuật nhiệt Nhiệt 03
1290 ĐỒNG BÁ THÙY Toán Tin MI1- 03
1291 ĐỒNG DUY TIẾN Công nghệ thông tin và truyền thông Kỹ thuật máy tính 04
1292 ĐỒNG GANG THÉP CNTT Việt-Nhật Việt Nhật 04-k65
1293 ĐỒNG GANG THÉP CNTT Việt Nhật Việt Nhật 04 K-65
1294 ĐỒNG HẢI NAM Kỹ thuật máy tính IT2-03
1295 ĐỒNG HỮU HÙNG Viện Điện CN Điều khiển & TĐH 1
1296 ĐỒNG KHẮC LONG Điện Điện 01
1297 ĐỒNG MINH HIẾU k63 ô tô 2
1298 ĐỒNG MINH THÁI Điện tử - Viễn thông Điện tử 03 - K64
1299 ĐỒNG QUỐC HOÀN Khoa học máy tính IT1-02
1300 ĐỒNG THỊ THÙY LINH Toán ứng dụng và Tin học Toán Tin K61
1301 ĐỒNG THỊ TÌNH Kĩ Thuật Điều Khiển- Tự động hóa EE2-06
1302 ĐỒNG TUẤN ANH Cơ Khí CK09
1303 ĐỒNG VĂN GIANG Cơ điện tử Cơ điện tử 05
1304 ĐÓNG VĂN HẬU Khoa CNTT VN VN-02
1305 ĐỒNG VĂN HIỆP soict khmt-04 k62
1306 ĐỒNG VĂN TOÀN Global ICT ICT-03
1307 ĐỒNG XUÂN PHONG Công Nghệ Thông Tin IT3-01
1308 DOQUANGHIEU Kĩ thuật hóa học KTHH k62
1309 DOXUANDUNG Điện tử - Viễn thông ĐTVT.03-K62
1310 DƯ ĐÌNH SÁNG Cơ Điện Tử -CTTT 02 ME-E1
1311 DU TONGHU TRANG Hệ thống thông tin quản lý MI2-02
1312 DƯ TRÍ KIÊN Viện Cơ Khí CTTN Cơ Điện tử
1313 DƯ TRỌNG LÂM Cơ khí CK02
1314 DUC Điện tử Viễn thông ĐTVT.09-k62
1315 ĐỨC NGUYỄN Tđh Tđh 09-k64
1316 ĐỨC TIN TRẦN Điện tử viễn thông điện tử 10
1317 DŨNG Cơ khí động lực Kỹ thuật hàng không K62
1318 DŨNG DƯƠNG TẤN Công nghệ thông tin IT2-03
1319 DŨNG KHÁNH NGUYỄN Kỹ thuật hoá học 01-k64
1320 DUONG CONG THANH điện tdh-04
1321 DƯƠNG ĐĂNG VINH Công nghệ thông tin IT1-04
1322 DƯƠNG DIỆU LINH Kĩ thuật sinh học BF1-02
1323 DƯƠNG ĐÌNH HOÀNG SƠN Viện Cơ khí Động lực CK động lực 02-K64
1324 DUONG DINH LUYEN KHMT 05
1325 DƯƠNG ĐÌNH TIẾN Điện Kỹ thuật điện 01
1326 DƯƠNG ĐÌNH TIẾN Viện Điện Kỹ thuật điện - 01
1327 DƯƠNG ĐỨC ĐIỆP Công nghệ thông tin và Truyền thông KTMT-03-K62
1328 DƯƠNG ĐỨC LONG Viện Cơ Khí kỹ thuật cơ khí 03 - K61
1329 DƯƠNG ĐỨC LONG Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Tự động hóa 05
1330 DƯƠNG ĐỨC LONG VŨ Điện Tử - Viễn Thông ET1-07
1331 DUONG DUC MANH Điện tử viễn thông Chương trình tiên tiến điện tử 01
1332 DUONG DUC MANH Điện tử viễn thông Chương trình tiên tiến điện tử 01
1333 DƯƠNG ĐỨC TÀI KH VÀ CN NHIỆT LẠNH KTN 03
1334 DƯƠNG ĐỨC THĂNG Điện tử Viễn Thông ET1-08K63
1335 DƯƠNG ĐỨC TIẾN Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Tự động hóa 10
1336 ĐƯỜNG HẢI HIỂN Viện Cơ khí Cơ điện tử 06
1337 DƯƠNG HIẾU MINH Điện tử viễn thông Điện tử 05
1338 DƯƠNG HOÀI NAM Cơ điện tử Cơ điện tử 06
1339 DƯƠNG HOÀNG ANH Kỹ thuật Hoá học Chương trình tài năng - K65
1340 DƯƠNG HOÀNG LONG Cơ Khí Động Lực CKĐL_04
1341 DƯƠNG HOÀNG THÚC Viện Kỹ thuật Hóa học CTTN- Hóa học K63
1342 DƯƠNG HỒNG QUÂN Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh- 02
1343 DƯƠNG HỒNG SƠN Viện Công nghệ thông tin và truyền thông CTTN CNTT K62
1344 DƯƠNG HỒNG TUẤN Khoa Học Máy Tính KHMT-05
1345 DƯƠNG HUỆ LINH IT3 03
1346 DƯƠNG HỮU HUYNH IT E6 VN 02
1347 DƯƠNG HUY NGỌC Viênn Điện K65 CTTN Điều khiển và Tự động hoa
1348 DƯƠNG HUY NGỌC Viện Điện CTTN Điều khiển và Tự động hóa
1349 DƯƠNG KHẮC TẠO Viện CNTT & TT Kỹ thuật máy tính 03 - K63
1350 DƯƠNG KIỀU NGA Công nghệ thông tin và Truyền thông KHMT.02 - K62
1351 DƯƠNG KIM NAM Kỹ thuật máy tính IT2-04
1352 DUONG KIM THO Điện tử viễn thông Điện tử 03-k65
1353 DƯƠNG KIM THỌ Điện tử viễn thông Điện tử 03-k65
1354 DƯƠNG KIM TRƯỜNG Viện công nghệ thông tin và truyền thông KTMT.08
1355 DƯƠNG LAN ANH cơ khí ME-NUT01
1356 DƯƠNG LÊ GIANG Công nghệ thông tin và truyền thông CNTT2.03-K61
1357 DƯƠNG LÊ MINH Điện tử-Viễn thông CTTT KT Y sinh 01 K65
1358 DƯƠNG LÊ MINH Điện tử-Viễn thông CTTT KT Y sinh 01 K65
1359 DƯƠNG LÊ MINH Điện tử-Viễn thông CTTT KT Y sinh 01 K65
1360 DUONG MANH THANG Khoa cơ khí CK01-K62
1361 DƯƠNG MINH CHÂU cntt&tt IT LTU 64A
1362 DƯƠNG MINH KHÁNH Điện Kỹ thuật điện 03-K62
1363 DƯƠNG MINH NGHĨA Viện Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật hóa học 01 - K64
1364 DƯƠNG MINH PHÁP Kĩ thuật hạt nhân PH2-01
1365 DƯƠNG MINH PHỤNG khoa kĩ thuật ô tô kỹ thuật ô tô - 01
1366 DƯƠNG MINH PHƯỢNG Điện KSCLC THCN K62
1367 DƯƠNG MINH QUÂN Viện Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm BF1-02
1368 DƯƠNG MINH QUANG Viện Công nghệ thông tin và truyền thông Kĩ thuật máy tính 01 - K65
1369 DƯƠNG MINH THÔNG Điện tử 02
1370 DUƠNG MINH TIẾN điện tự động hóa 03
1371 DƯƠNG MINH TRƯỜNG Điện tử viễn thông Điện tử 04
1372 DƯƠNG MINH TÚ cơ điện tử k63 Cơ điện tử 01
1373 DƯƠNG MỸ LINH Viện Kinh tế và quản lý Tài chính- Ngân hàng K64
1374 DƯƠNG NGÔ KIÊN Công nghệ thông tin - Truyền Thông Kỹ thuật máy tính 02
1375 DƯƠNG NGỌC BÁCH Điện tử Viễn thông ĐTVT.03-K62
1376 DƯƠNG NGỌC BẢO Cơ điện tử ME1-07
1377 DƯƠNG NGỌC HƯNG Điện tử - Viễn Thông ĐTVT.05-K62
1378 DƯƠNG NGỌC HUY Viện Điện EE2-03
1379 DƯƠNG NGUYÊN DŨNG Vật lý kĩ thuật PH1-01 k65
1380 DUONG NGUYEN VAN Điện tử - Viễn thông KSTN - ĐTVT - K61
1381 DƯƠNG NHẬT NAM CTTT Kỹ thuật Điện tử Viễn thông CTTT Điện tử 01 - K65
1382 DUONG PHAM VAN K62 KTĐ-05
1383 DƯƠNG PHƯƠNG THẢO Kĩ thuật In KT In - 01
1384 DƯƠNG QUANG MINH Kỹ Thuật Ô Tô Kỹ thuật ô tô 02 - k64
1385 DƯƠNG QUANG TRIỆU Kỹ thuật máy tính IT2-03-K64
1386 DƯƠNG QUỐC BẢO Kĩ thuật Hóa học CTTN-Hóa học (Hóa dược)
1387 DƯƠNG TẤN DŨNG Kĩ Thuật Máy Tính IT2-03
1388 DƯƠNG THÁI HOÀNG CTTT Cơ Điện Tử ME-E1 02
1389 ĐƯỜNG THANH BÌNH Viện Cơ Khí Kỹ thuật cơ khí - 06
1390 DƯƠNG THÀNH ĐẠT Viện Khoa học và công nghệ môi trường MT01- K62
1391 DƯƠNG THÀNH LONG Viện Toán ứng dụng và Tin học Hệ thống thông tin quản lí
1392 DƯƠNG THẾ CƯỜNG Viện cơ khí cơ khí 04
1393 DƯƠNG THẾ LONG Cơ Khí Cơ Khí 10
1394 DƯƠNG THẾ TÀI Viện Điện ĐK-TĐH 08 K62
1395 DƯƠNG THỊ DIỄM QUỲNH Khoa Kĩ thuật Dệt may Dệt may 04-K65
1396 DƯƠNG THỊ DUNG Điện tử viễn thông 09
1397 DƯƠNG THỊ DUYÊN Kỹ thuật thực phẩm KTTP 01
1398 DƯƠNG THỊ DUYÊN Kỹ Thuật Thực Phẩm KTTP 01
1399 DƯƠNG THỊ HẠNH Điện tử-Viễn thông Điện tử 01
1400 DƯƠNG THỊ HIỀN kỹ thuật hóa học ch1-05
1401 DUONG THI HOA Kinh tế và Quản lý Quản lý công nghiệp 02
1402 DUONG THI HOA Kinh tế và Quản lý Quản lý công nghiệp 02
1403 DƯƠNG THỊ HỒNG ANH Viện Dệt may - Da giầy và Thời trang Công nghệ sợi - K62
1404 DƯƠNG THỊ HỒNG VÂN Viện Toán ứng dụng và Tin học Hệ thống thông tin quản lý
1405 DƯƠNG THỊ HUÊ Chương trình tiên tiến Global ICT Viện công nghệ thông tin và truyền thông ICT02. K62
1406 DƯƠNG THỊ HUYỀN Viện Kinh Tế và Quản Lý Quản lý công nghiệp-01
1407 DƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG ngoại ngữ fl1.01
1408 DƯƠNG THỊ LOAN KTHH 03
1409 DƯƠNG THỊ MAI LIÊN điện tử viễn thông ET!-03-K63
1410 DƯƠNG THỊ MINH PHƯƠNG Tiếng Anh khoa học kĩ thuật FL1-06
1411 DƯƠNG THỊ MINH PHƯƠNG Tiếng Anh khoa học kĩ thuật FL1-06
1412 DƯƠNG THỊ MINH PHƯƠNG Tiếng Anh khoa học kĩ thuật FL1-06
1413 DƯƠNG THỊ NGÂN Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường MT.02
1414 DƯƠNG THỊ NGỌC HÀ Ngoại Ngữ Fl1-02
1415 DƯƠNG THỊ THANH HÀ Kỹ thuật môi trường EV1- 01
1416 DƯƠNG THỊ THANH HOA Viện Công nghệ sinh học & Công nghệ thực phẩm CTT Kỹ thuật thực phẩm K64
1417 DƯƠNG THỊ THẢO Dệt May Vật liệu hoá dệt k64
1418 DƯƠNG THỊ THƯ Vật lý kĩ thuật Vật lý 02 - k64
1419 DƯƠNG THỊ THU HÀ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa Tự động hóa 09-K63
1420 DƯƠNG THỊ THU HIỀN Quản lí công nghiệp EM2-02
1421 DƯƠNG THỊ THU HIỀN Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường Môi Trường 03 - k65
1422 DƯƠNG THỊ THỦY Kỹ thuật hoá học KTHH02
1423 DƯƠNG THỊ TRANG Vật lý Kỹ thuật Lớp Kỹ thuật Hạt nhân K61
1424 DƯƠNG THỊ XUÂN CNSH & CNTP Kỹ thuật Thực Phẩm 03
1425 DƯƠNG THỊ YẾN Khoa Dệt May Dgk62
1426 DƯƠNG THU HÀ dệt may da giày và thời trang thiết kế sản phẩm may K61
1427 DƯƠNG THU THANH Kinh tế và Quản lý Quản lý công nghiệp-02
1428 DƯƠNG THU TRANG CN Sinh học và CN Thực phẩm CTTT Kỹ thuật thực phẩm
1429 DƯƠNG THU TRANG CN Sinh học và CN thực phẩm CTTT Kĩ thuật thực phẩm
1430 DƯƠNG THU TRANG CN Sinh học và CN thực phẩm CTTT Kĩ thuật thực phẩm
1431 DƯƠNG THÙY LINH Viện Ngoại Ngữ NNA.04
1432 DƯƠNG THÙY LINH Viện Ngoại Ngữ NNA.04-K62
1433 DƯƠNG TIẾN ĐẠT Viện CNTT IT-VUW17
1434 DƯƠNG TIẾN ĐẠT Viện CNTT IT-VUW17
1435 ĐƯỜNG TIẾN LUẬN Cơ khí 04
1436 DƯƠNG TRUNG HIẾU CTTT KHKT- Vật liệu CTTT KHKT- Vật liệu 01
1437 DƯƠNG TRUNG HIẾU CNTT và TT K64 CLC Hệ thống thông tin và truyền thông
1438 DƯƠNG TUẤN AN KHANG Viện cơ khí động lực CTTT ô tô- k64
1439 DƯƠNG TUẤN ANH Điện Tự động hóa 07-K64
1440 DƯƠNG VĂN BẰNG cơ khí cơ điện tử 03/k63
1441 DƯƠNG VĂN ĐẠT Viện Điện Tự động hóa 06 - K64
1442 DƯƠNG VĂN DŨNG Điều khiển tự động CTTN-ĐKTĐ-K62
1443 DƯƠNG VĂN HÒA Viện cơ khí CK02-K62
1444 DƯƠNG VĂN HÒA Viện cơ khí CK02-K62
1445 DƯƠNG VĂN HÒA Viện cơ khí CK02-K62
1446 DƯƠNG VĂN HỒNG Điện tự động hóa 05 - k63
1447 DƯƠNG VĂN HỒNG Điện TĐH 05 - k63
1448 DƯƠNG VĂN HUÂN Cơ Điện Tử 04
1449 DƯƠNG VĂN LONG cơ khí động lực kĩ thuật ô tô
1450 DƯƠNG VĂN LONG cơ khí động lực kĩ thuật ô tô
1451 DƯƠNG VĂN NAM Khoa học và kĩ thuật vật liệu vật liệu-03 K64
1452 DƯƠNG VĂN THẮNG Cơ điện tử 04
1453 DƯƠNG VĂN THẮNG Cơ điện tử 04
1454 DƯƠNG VĂN THANH IT1 01
1455 DƯƠNG VĂN TUÂN Viện Điện Điện 02-k64
1456 DƯƠNG VĂN VIỆT Viện Cơ khí Cơ điện tử 02 - K64
1457 DƯƠNG VIỆT ANH Kĩ thuật máy tính IT2-02
1458 DUY K63 Cơ khí 03
1459 DUY LÊ VĂN Điện tử viễn Thông điện tử 10
1460 GIANG NGUYỄN Logistics và quản lí chuỗi cung ứng EM-NU17B
1461 GIANG QUỐC HOÀN Viện Cơ Khí Cơ Điện Tử 04
1462 GIANG QUỐC HOÀN Viện Cơ Khí Cơ Điện Tử 04
1463 GIANG TRUNG KIÊN Toán Tin Toán Tin 01
1464 GIAO NHẬT VƯƠNG Cơ khí Ck-08
1465 GIÁP DIỄM QUỲNH Kinh tế và Quản lý QLCN01-K63
1466 GIÁP THÀNH TRUNG Hệ thống nhúng thông minh và IoT ET-E9 02
1467 GIÁP THỊ NHI Kinh tế và quản lý TCNH -K62
1468 GIÁP THỊ THẾ Kỹ thuật điện tử viễn thông Đt01
1469 GIÁP VĂN LỢI Cơ Khí KSTN Cơ điện tử K61
1470 GIÁP VIỆT HÙNG Khoa CNTT&TT IT1-06
1471 HA ANH H H
1472 HÀ ANH TÚ Cơ điện tử- Nagaoka ME-NUT17
1473 HÀ BÙI PHÚC Kỹ thuật máy tính it2-04
1474 HÀ CHÍ CHUNG Cơ khí CK01
1475 HÀ ĐĂNG THẮNG Cơ khí động lực PFIEV Cơ khí hàng không- K65
1476 HÀ DANH MINH khoa Cơ điện tử ME1 07
1477 HÀ DANH TRUNG Cơ điện tử ME1-02
1478 HÀ ĐÌNH TÚ viện KH&CN nhiệt - lạnh 03
1479 HÀ ĐỨC DUY Cơ điện tử ME1-02
1480 HÀ ĐỨC LONG Viện Kinh tế và quản lí Kinh tế công nghiệp 01 - K63
1481 HÀ ĐỨC THẮNG tự động hóa tự động hóa 11
1482 HÀ DUY GIANG Khoa kỹ thuật điện Điện - 04
1483 HÀ DUY TÙNG ME2 ME2-05
1484 HÀ HẢI LINH Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 03
1485 HÀ HẢI LONG Khoa Kĩ Thuật Cơ Khí Kĩ Thuật Cơ Khí 11
1486 HÀ HIỂU THÀNH Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông IT2-04
1487 HÀ HIỂU THÀNH Viện CNTT và Truyền thông IT2-04
1488 HÀ HUY HOÀNG Viện CNTT&TT ICT-02
1489 HA HUY TRUNG Khoa học máy tính it1-01
1490 HA HUY TRUNG Khoa học máy tính it1-01
1491 HÀ HUYỀN VI Toán UD và Tin học Hệ thống thông tin quản lý
1492 HÀ KIỀU ANH Ngoại Ngữ TA1-03
1493 HÀ KIỀU TRANG Viện Ngoại Ngữ FL1-05-K63
1494 HÀ MẠNH KHIÊM Kĩ Thuật Thực Phẩm Thực Phẩm - 03
1495 HÀ MẠNH KHIÊM Kĩ Thuật Thực Phẩm Thực Phẩm - 03
1496 HÀ MẠNH TIẾN Điện tử - Viễn thông ĐTVT.05-K62
1497 HÀ MẠNH TUẤN Cơ khí CK.CĐT.05 - K62
1498 HÀ MINH HIẾU Cơ Khí ck06
1499 HÀ MINH QUANG cơ khí cơ điện tử 04
1500 HÀ MINH QUYỀN Viện điện Tự động hóa 07-K63
1501 HÀ MINH SƠN Điều khiển & Tự động hoá Tự động hoá 03 - K63
1502 HÀ MINH SƠN Điều khiển & Tự động hoá Tự động hoá 03 - K63
1503 HÀ MINH THƯƠNG Kĩ thuật thực phẩm Thực phẩm 03-K64
1504 HA NGỌC ANH Quản trị kinh doanh KT.QTKD.01-k62
1505 HÀ NGỌC ANH Kinh tế và quản lý Quản lý công nghiệp 02
1506 HÀ NGỌC HOÀNG Công nghệ thông tin IT- LTU 17B
1507 HÀ NGỌC KHÁNH Khoa học máy tính IT1-06
1508 HÀ NGUYỄN QUÂN Viện Kinh Tế Và Quản Lý EM-VUW17A
1509 HÀ PHƯƠNG CHINH Tài chính ngân hàng TCNH-K62
1510 HẠ PHƯƠNG NAM Viện điện 04
1511 HÀ QUANG HƯNG Nhiệt-lạnh KTN01-K62
1512 HÀ QUANG HƯNG Nhiệt-Lạnh KTN-01
1513 HÀ QUANG HUY Tự động hóa 7
1514 HÀ QUANG HUY Kỹ thuật điện KTĐ-04
1515 HÀ QUỐC HOÀN kĩ thuật oto TE1-04
1516 HÀ QUỐC NHẬT Viện Vật Lý Kỹ Thuật VLKT 01
1517 HÀ TẤN DƯƠNG VIện Cơ Khí Cơ khí 01 K64
1518 HÀ THÀNH ĐẠT Sư phạm kỹ thuật Sư phạm kỹ thuật 01 k63
1519 HÀ THANH TÙNG Điện tử - Viễn thông Điện tử 09 - K63
1520 HA THI DIEU LINH Môi trường Môi trường 03
1521 HÀ THỊ HẢI YẾN KTHH silicate 61
1522 HÀ THỊ HỒNG KHÁNH Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường KTMT 01 - K61
1523 HÀ THỊ KIỀU Kĩ thuật Hoá học Kĩ thuật Hoá học 03-k64
1524 HÀ THỊ KIỀU THANH Viện Dệt May-Da giầy và Thời trang tkspm
1525 HÀ THỊ LINH Việt Nhật Vn-02 k64
1526 HÀ THỊ LOAN Kỹ thuật thực phẩm KTTP03-K62
1527 HA THI MINH PHUONG Kinh tế và quản lý Kế toán K62
1528 HÀ THỊ QUÝ Viện CNSH&CNTP KTTP 04 K63
1529 HÀ THỊ THANH HUYỀN Khoa học máy tính Khoa học máy tính 02 K65
1530 HA THI THANH NGAN Điện Tử - Viễn Thông TT.ĐTVT.01
1531 HÀ THỊ THAO Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Kỹ thuật thực phẩm 04
1532 HÀ THỊ THU THẢO Tiếng Anh KHKT FL1-05K65
1533 HÀ THỊ THÚY QUỲNH Kĩ thuật hóa học Kĩ thuật hóa học 9
1534 HÀ THỊ UYÊN Khoa Điện Tự Động Hóa 08
1535 HA THU HUONG Kỹ thuật Hóa học KTHH03-K62
1536 HÀ THU HUYÊN Viện vật lý kỹ thuật Vật lý 01-K63
1537 HÀ THU UYÊN Kỹ thuật hóa học KTHH.09
1538 HÀ TIẾN ĐẠT Viện Điện Tin học Công nghiệp CLC-K62
1539 HÀ TRỌNG ĐẠT Viện Toán ứng dụng và Tin học Toán tin 02
1540 HÀ TRỌNG ĐẠT Viện Toán ứng dụng và Tin học Toán tin 02
1541 HÀ TUẤN ANH Cơ Điện Tử ME1-06
1542 HÀ TUẤN ANH Cơ Điện Tử ME1-06
1543 HÀ VĂN CỪ Cơ khí động lực CKDL 05
1544 HÀ VĂN ĐỨC Điện tử viễn thông Đt08 k65
1545 HÀ VĂN ĐỨC Điện tử viễn thông Đt08 k65
1546 HÀ VĂN KHÁNH Viện khoa học và công nghệ Nhiệt-Lạnh KTN 01
1547 HÀ VĂN KHÁNH Viện khoa học và công nghệ Nhiệt-Lạnh KTN 01
1548 HÀ VĂN QUANG kĩ thuật máy tính IT2-02
1549 HÀ VĂN TOÀN Cơ khí ME2-06
1550 HÀ VIỆT ANH Cơ điện tư CĐT 02
1551 HA VIET HUNG Công nghệ thông tin và truyền thông CTTT Data Science & AI 01-K64
1552 HẢI HOÀNG CƠ ĐIỆN TỬ NUT15
1553 HẢI HOÀNG CƠ ĐIỆN TỬ NUT15
1554 HẢI LÊ NGỌC Cơ khí động lực Cơ khí hàng không
1555 HÁN CÔNG ĐỈNH Chương Trình Tiên Tiến Cơ Điện Tử ME-E1-01
1556 HÀN CÔNG THUẬN Điện Tử - Viễn Thông ĐTVT.02-K62
1557 HÀN CÔNG THUẬN Điện tử - Viễn thông ĐTVT.02-K62
1558 HÁN NGỌC ANH Cơ khí Kĩ thuật cơ điện tử 01-K61
1559 HÁN NGỌC HÀ Điện tử - Viễn thông KTĐTTT.08 - K61
1560 HỒ ANH VIện CNTT&TT CTTN-KHMT-K64
1561 HỒ ANH VIện CNTT&TT CTTN-KHMT-K64
1562 HỒ ANH TIẾN CNTT&TT KSTN CNTT K61
1563 HỒ ĐÌNH HÙNG Điều khiển và Tự động hóa Tự động hóa - 08
1564 HỒ ĐÌNH HÙNG Điều khiển và Tự động hóa Tự động hóa - 08
1565 HỒ ĐỨC ANH Kỹ thuật hóa học KTHH05
1566 HỒ ĐỨC HÂN Khoa học máy tính IT1-05-K64
1567 HỒ ĐỨC HOÀNG Kỹ thuật Điện Điện 02
1568 HỒ ĐỨC MẠNH Kĩ thuật máy tính It2-04
1569 HỒ ĐỨC MANHH Kỹ thuật máy tính It2-04
1570 HỒ ĐỨC NAM Điện tử viễn thông điện tử 11
1571 HỒ ĐỨC VIỆT kĩ thuật ô tô kt ô tô 03-k64
1572 HỒ ĐỨC VIỆT Kỹ thuật ô tô KT ô tô 03 K64
1573 HỒ ĐỨC VIỆT Khoa Ngoại Ngữ NNAQT.01
1574 HỒ GIA TRƯỜNG Cơ khí Cơ khí 08
1575 HỒ HẢI NAM Công Nghệ Thông Tin Khoa Học Máy Tính 01
1576 HỒ HÙNG MINH Điện tử Viễn thông ĐTVT.02 - K62
1577 HỒ HỮU NGHĨA Tiếng Anh KHKT & CN FL1-TA01
1578 HỒ KHÁNH DƯƠNG Công nghệ thông tin và truyền thông AS-K62
1579 HỒ LÊ HẠNH TRABG Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật hóa học 01 k63
1580 HỒ LÊ HẠNH TRANG kỹ thuật hóa học kỹ thuật hóa học 01 k63
1581 HỒ MINH KHÔI CNTT & Truyền thông CTTT DS&AI 02 K65
1582 HỒ NGỌC LONG Cơ khí động lực TE1-05
1583 HỒ NGỌC MẪN Điện tử viễn thông ET1-03_k64
1584 HO NGUYEN PHAM Công nghệ thông tin và truyền thông Khoa học máy tính 04
1585 HỒ NHẬT ANH Kỹ thuật hàng không TE3-K63
1586 HỒ NHẬT ANH Kỹ thuật hàng không TE3-K63
1587 HỒ NHƯ KIÊN Vật lý Vật lý 01
1588 HỒ PHI CẢNH Nhiệt Lạnh 04
1589 HỒ QUANG HIẾU Viện Điện Điện 04 K64
1590 HỒ QUÝ TRỌNG Kĩ thuật điều khiển và tự động hóa 11
1591 HỒ SỸ MẠNH Kỹ thuật Ô tô Te1-04-k64
1592 HỒ THỊ DUYÊN Kỹ thuật sinh học BF1-02
1593 HỒ THỊ QUỲNH CNSH và CNTP BF1-01
1594 HỒ THI THU TRANG Det may - Gia giay - Thoi trang Thiet ke san pham
1595 HỒ THỊ THU TRANG Dệt may - Da giày - Thời trang Thiết kế sản phẩm
1596 HỒ TRẦN ANH VŨ Công Nghệ Thông Tin Global ICT 20194885 - ICT - 03 K64
1597 HỒ TRỌNG ÁNH Điều Khiển và Tự Động Hóa 07
1598 HO TU ANH Viện KHoa học và công nghệ môi trường Môi trường 02-k64
1599 HỒ TUẤN HƯNG CNTT Việt Nhật 2
1600 HỒ TUẤN HƯNG CNTT Việt Nhật 2
1601 HỒ VĂN CHÚC Kĩ thuật ô tô TE1-03
1602 HỒ VĂN ĐỨC Kĩ Thuật Cơ Khí ME2-06
1603 HỒ VĂN MINH Tự động hóa Tự động hóa 01
1604 HỒ VIẾT ĐỨC LƯƠNG Công nghệ Thông tin Truyền thông Chương trình tài năng Khoa học máy tính K65
1605 HOẢ ĐỨC VIỆT CNTT &TT ITE6-VN05
1606 HOA THÀNH ĐẠT Điện Tử Viễn Thông ĐTVT-11 K62
1607 HOÀ THỊ VÂN khoa dệt dệt 1
1608 HOÀ THỊ VÂN khoa dệt dệt 1
1609 HOA XUAN HUY Điện tử Viễn thông ĐIện tử 05 - k64
1610 HOÀI Công nghệ giáo dục ED2 01 - K64
1611 HOANG Cơ điện tử CTTT Cơ điện tử 02
1612 HOÀNG ANH Khoa học Máy tính IT1 02
1613 HOÀNG ANH CƯỜNG Kỹ thuật thực phẩm Thực phẩm 04
1614 HOÀNG ANH ĐỨC Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính 01-K63
1615 HOÀNG ANH DŨNG Khoa Cơ Điện Tử CĐT 06-K63
1616 HOÀNG ANH DŨNG Điện tử - Viễn thông CTTT Điện tử 01 K65
1617 HOÀNG ÁNH NGỌC Quản lý công nghiệp qlcn 01
1618 HOÀNG ÁNH NGỌC Quản lý công nghiệp Qlcn 01
1619 HOÀNG ANH QUÂN kĩ thuật điện Kĩ thuật điện-05
1620 HOÀNG ANH THĂNG Kĩ thuật Điện Điện 01
1621 HOÀNG ANH THƯ Viện Toán ứng dụng và Tin học MI2-01
1622 HOÀNG ANH THƯ Viện Toán ứng dụng và Tin học MI2-01
1623 HOÀNG ANH TÚ Công nghệ Trhông tin và Truyền thông IT-LTU 01 K64
1624 HOÀNG ANH TÚ Viện Điện TDH 10
1625 HOÀNG ANH TÚ Viện Điện tử viễn thông ĐTVT-10 K62
1626 HOÀNG BÁ ĐỨC Cơ khí động lực TE2-01
1627 HOÀNG BÁ HÒA Điện tử - Viễn thông Điện tử 08 - K65
1628 HOÀNG BÁ QUANG ANH Viện Kỹ Thuật Hóa Học CTTN Hóa Học K63
1629 HOÀNG BÁ TÚ Khoa Công nghệ thông tin và truyền thông IT VUW02
1630 HOÀNG BÁ TƯỜNG Kỹ thuật hóa học Công nghệ các chất Vô cơ
1631 HOÀNG BÍCH LOAN công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTSH.02-K61
1632 HOÀNG BÍCH PHƯỢNG Điện tử - Viễn thông ĐTVT. 11-K62
1633 HOÀNG CHÍ HIẾU Kĩ thuật Thực phẩm Bf2 - 04
1634 HOÀNG CÔNG HÙNG Cơ khí Động lực Kĩ thuật Hàng không 01 K63
1635 HOÀNG CÔNG PHÁT Cơ khí Cơ điện Tử 03 - K65
1636 HOÀNG CÔNG PHÁT Cơ khí Cơ điện tử 03-K65
1637 HOÀNG CÔNG QUYẾT Kỹ thuật oto Te1-03
1638 HOÀNG CÔNG QUYẾT Kỹ thuật ô tô 03
1639 HOÀNG CÔNG TRƯỜNG Điện Tự động hóa 08
1640 HOÀNG CÔNG TUỆ Khoa học máy tính KHMT.01
1641 HOÀNG ĐẮC DŨNG ĐTVT ĐT07K65
1642 HOÀNG ĐẮC MINH Điện tử viễn thông Điện tử 6
1643 HOÀNG ĐẠI NGHĨA Kỹ thuật nhiệt KTN-04
1644 HOÀNG ĐĂNG ĐẠT Cơ khí CK.03-K62
1645 HOÀNG ĐĂNG TUYỂN Kỹ thuật Cơ khí Cơ Khí-09
1646 HOÀNG ĐĂNG Ý Điện tử - Viễn thông ĐTVT.10-K62
1647 HOÀNG DIỄM QUỲNH Kỹ thuật hoá học Lớp kỹ thuật hoá học
1648 HOÀNG DIỆU LINH Viện Kinh tế và Quản lý CTTT Phân tích Kinh doanh K65
1649 HOÀNG ĐÌNH HUY Viện Điện Kỹ thuật ĐK và TĐH 08
1650 HOÀNG ĐÌNH KIÊN Kĩ thuật máy tính Kĩ thuật máy tính 03
1651 HOÀNG ĐÌNH KIÊN Kĩ thuật máy tính It2 03
1652 HOÀNG ĐÌNH TÂN Cơ khí ME2-08
1653 HOÀNG ĐÌNH TRỌNG Cơ khí CĐT02
1654 HOÀNG ĐỨC ANH Kĩ thuật thực phẩm BF2-03-K65
1655 HOÀNG ĐỨC ANH Công nghệ thông tin IS - 01 K62
1656 HOÀNG ĐỨC MẠNH Toán Tin MI1-01
1657 HOÀNG ĐỨC MẠNH Tin học công nghiệp và Tự động hoá Tin học công nghiệp và tự động hoá 01
1658 HOÀNG ĐỨC THÁI Kỹ thuật Vật liệu Vật liệu 03-k64
1659 HOÀNG ĐỨC THỊNH Kinh tế quản lí Tài chính ngân hàng
1660 HOÀNG ĐỨC TRỌNG Kỹ thuật ô tô TE1-04
1661 HOÀNG DUY Viện Điện CTTN-ĐKTĐ-k63
1662 HOÀNG DUY HIẾU Điện tử- Viễn thông ĐTVT.06 -K62
1663 HOÀNG DUY HUẤN cơ khí ME NUTK64
1664 HOÀNG DUY LONG Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 1
1665 HOÀNG GIA CƯỜNG Cơ điện tử 07
1666 HOÀNG GIA LINH Viện Cơ Khí Chương trình tiên tiên Cơ điện tử 01
1667 HOÀNG HÀ MY Công nghệ thông tin Úc IT LTU 02 K65
1668 HOÀNG HÀ TRUNG ĐỨC Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật IT-E6 03
1669 HOÀNG HẢI ANH Cơ điện tử Cơ điện tử - 07
1670 HOÀNG HẢI ĐĂNG Công Nghệ Thông Tin IT3-03
1671 HOÀNG HẢI HÀ TRANG Điện tử viễn thông ET-E9
1672 HOÀNG HẢI LINH Kinh tế quản lý quản trị kinh doanh
1673 HOÀNG HẢI LINH Kinh tế quản lý quản trị kinh doanh
1674 HOÀNG HẢI LONG Công nghệ thông tin Việt Nhật K63 Việt Nhật 02
1675 HOÀNG HẢI LONG Kỹ thuật Nhiệt HE1-01-K63
1676 HOÀNG HẢI NAM công nghệ thông tin Việt Pháp PFIEV công nghệ thông tin
1677 HOÀNG HẢI NAM công nghệ thông tin Việt Pháp PFIEV công nghệ thông tin
1678 HOÀNG HẢI THỊNH Cơ khí Cơ khí
1679 HOÀNG HOÀI LÂM Cơ điện tử Cơ điện tử 07
1680 HOÀNG HOÀI NAM Cơ khí - Chế tạo máy ME-GU k64 01
1681 HOÀNG HỒNG THẮM Vật lý kĩ thuật VL02-K64
1682 HOÀNG HỒNG VÂN Công nghệ thực phẩm Kỹ thuật thực phẩm 03
1683 HOÀNG HƯƠNG GIANG Dệt may - da giày và thời trang CN sợi K62
1684 HOÀNG HƯƠNG LAN Kinh tế và quản lý Tài chính ngân hàng - 01 K63
1685 HOÀNG HỮU ĐẠT Viện cơ khí Cơ khí 09 -K63
1686 HOÀNG HỮU ĐÔN IT-LTU 02 K65
1687 HOÀNG HỮU DƯƠNG Viện Cơ khí KTCK 05 K61
1688 HOÀNG HỮU PHÚC Công nghệ thông tin và truyền thông IT-LTU 02-K64
1689 HOÀNG HỮU TÀI Điện Tử Viễn Thông Điện Tử 07-K61
1690 HOÀNG HUY Chế Tạo Máy Ck-07
1691 HOÀNG HUY QUÂN Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt - lạnh Nhiệt 01 - K64
1692 HOÀNG HUY QUÂN Khoa học máy tính Khoa học máy tính 01
1693 HOÀNG KHẮC ĐÔNG Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông IT1 - 03
1694 HOÀNG KHÁNH DUY Tự động hóa KT Điều khiển&TĐH 07 K62
1695 HOÀNG KHÁNH LINH kỹ thuật hóa học KTHH.02
1696 HOÀNG KHÁNH LINH Viện Điện tử viễn thông Điện tử 06 - K65
1697 HOÀNG LÃ YẾN NHI Kỹ Thuật Thực Phẩm Kỹ Thuật Thực Phẩm - 04
1698 HOÀNG LÃ YẾN NHI Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm Kỹ Thuật Thực Phẩm - 04
1699 HOÀNG LÊ HƯNG Điện Tử Viễn Thông Chương trình tài năng ĐTTT
1700 HOÀNG LÊ THÙY DUNG Kỹ thuật hóa học HH02-K62
1701 HOÀNG LÊ THÙY TRANG Kinh tế và quản lí Lớp 01- tài chính ngân hàng
1702 HOÀNG LÊ THÙY TRANG Kinh tế và quản lí 01- tài chính ngân hàng
1703 HOÀNG LONG Điện TuwDDH09
1704 HOÀNG LONG VŨ Viện CNTT & Truyền thông IT E10 - 02
1705 HOÀNG MAI ANH Vật lý kỹ thuật Vật lý 02-K63
1706 HOÀNG MAI PHƯƠNG Điện tử viễn thông CTTN ĐTTT K64
1707 HOÀNG MAI THÙY LINH Viện CNTT & TT Việt Nhật 05-K65
1708 HOÀNG MẠNH ÂN CTTT Hệ thống nhúng thông minh và IoT CTTT Hệ thống nhúng và IoT 01 - K65
1709 HOÀNG MẠNH CHÍ Cơ khí Me2-02
1710 HOÀNG MẠNH ĐỨC Điện tử - Viễn thông Điện tử 09
1711 HOÀNG MẠNH HÀ Global ICT ICT01
1712 HOÀNG MẠNH HIẾU Toán Tin Toán Tin 01
1713 HOÀNG MẠNH HÙNG Công nghệ thông tin Việt - Nhật Việt Nhật 02
1714 HOÀNG MẠNH QUÂN Kỹ thuật Cơ khí Kỹ thuật Cơ khí 03
1715 HOÀNG MẠNH TUẤN Cơ khí CK-01
1716 HOÀNG MINH ĐẠO Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa EE2-03
1717 HOÀNG MINH ĐỨC Điện tử - Viễn Thông ĐTVT-03
1718 HOÀNG MINH ĐỨC KT Điều Khiển - Tự Động Hóa K65
1719 HOÀNG MINH ĐỨC Tự Động Hóa 06
1720 HOÀNG MINH HẢI Điện tử - Viễn thông CTTT Điện tử 01 - K63
1721 HOÀNG MINH HIỆP Công nghệ thông tin và truyền thông IT2-03
1722 HOÀNG MINH HIẾU Kĩ thuật điều khiển-tự động hóa Tự động hóa 05
1723 HOÀNG MINH HƯỞNG Khoa học máy tính Khoa học máy tính-05
1724 HOÀNG MINH HƯỞNG Khoa học máy tính Khoa học máy tính-05 K64
1725 HOÀNG MINH KHÁNH Tự động hóa 10
1726 HOÀNG MINH NGUYỆT Công nghệ thông tin Việt - Nhật Việt - Nhật 02
1727 HOÀNG MINH NHẬT Viện Ngoại Ngữ FL2 - IPE01
1728 HOÀNG MINH PHÚC Viện Khoa học công nghệ nhiệt lạnh Lớp 3 kĩ thuật nhiệt k63
1729 HOÀNG MINH QUANG kĩ thuật ô tô te1 03
1730 HOÀNG MINH SƠN Điện tử viễn thông Điện tử 06-K64
1731 HOÀNG MINH TÂM Điện Tử Viễn Thông TT.ĐTVT.01
1732 HOÀNG MINH TÂM Cơ Khí 05
1733 HOÀNG MINH TIẾN KHMT KHMT-01
1734 HOÀNG MINH TIẾN Kĩ thuật nhiệt HE1-04
1735 HOÀNG MINH VIỆT Viện CNSH&CNTP KT Thực phẩm 02 - K63
1736 HOÀNG NGHĨA LÊ QUÂN Viện Cơ khí - Khoa Cơ điện tử CK.CDT 05.K62
1737 HOÀNG NGHĨA SÁNG Nhiệt lạnh Lớp HE1 01 K64 ĐHBK Hà Nội
1738 HOÀNG NGHĨA TÙNG Công nghệ giáo dục Công nghệ giáo dục - 01
1739 HOÀNG NGỌC ÁNH CNSH&CNTP KTTP.01
1740 HOÀNG NGỌC ÁNH Điện CTTT TĐH&HT điện
1741 HOÀNG NGỌC CHÂU Điều khiển tự động hóa CTTN-ĐKTĐ K63
1742 HOÀNG NGỌC HẢI Kỹ thuật máy tính IT2-02
1743 HOÀNG NGỌC HUY KT điều khiển tự động hoá 09
1744 HOÀNG NGỌC MAI quản trị kinh doanh quản trị kinh doanh-01
1745 HOÀNG NGỌC SƠN kĩ thuật điều khiển- tự động hoá TDH 09
1746 HOÀNG NGỌC TUYỀN Điện Điều khiển & Tự động hoá 03 K64
1747 HOÀNG NGỌC VŨ tiên tiến điều khiển tự động hóa và hệ thống điện EE-E8-01
1748 HOÀNG NGUYỄN CHINH Kỹ thuật máy tính It2-03
1749 HOÀNG NGUYÊN DŨNG Kế toán Kế toán 01 - K63
1750 HOANG NGUYEN MINH NHAT Data Science & Artificial Intelligence IT-E10
1751 HOÀNG NGUYỄN VIỆT Quản trị kinh doanh EM1-01
1752 HOÀNG NHẬT Điện Điện - 04
1753 HOANG NHAT ANH Ky thuat Hoa hoc CTTT Ky thuat Hoa duoc K64
1754 HOÀNG NHẬT BIỂN Kĩ thuật hóa học KTHH02-K63
1755 HOÀNG NHẬT MINH Công nghệ thông tin CNTT 01 K63
1756 HOÀNG NHẬT MINH k64 kĩ thuật hóa học 07
1757 HOÀNG NHẬT QUANG Điện tử viễn thông Điện tử 09
1758 HOÀNG NHƯ HOA Ngoại Ngữ TA1_04
1759 HOÀNG NHƯ THÙY Quản trị kinh doanh kt.QTKD.02-K62
1760 HOÀNG NHƯ THÙY Quản trị kinh doanh kt.QTKD.02-K62
1761 HOÀNG PHẠM THÔNG Toán Tin Toán Tin 02
1762 HOÀNG PHẠM THÔNG Toán Tin Toán Tin 02
1763 HOÀNG PHẠM THÔNG Toán Tin Toán Tin 02
1764 HOÀNG PHI Cơ khí động lực Kĩ thuât ô tô 03
1765 HOÀNG PHI HÙNG Vật lý kĩ thuật Vật lý - 03
1766 HOÀNG PHI LONG Điện tử - Viễn thông ET1-06
1767 HOÀNG PHƯƠNG ANH Kỹ thuật Thực phẩm KTTP03-K64
1768 HOÀNG PHƯƠNG CÚC Toán ứng dụng và tin học Toán Tin K63
1769 HOÀNG PHƯƠNG LINH Điện tử - Viễn thông CTTT Điện tử 01 - K63
1770 HOÀNG PHƯƠNG NAM KỸ THUẬT HÓA HỌC KTHH06-K61
1771 HOÀNG PHƯƠNG THỦY cttt hóa dược CTTT Hóa dược 01-K65
1772 HOÀNG QUANG MẠNH ICT ICT-02
1773 HOÀNG QUANG MẠNH Viện Điện Tự động hóa-01 K64
1774 HOÀNG QUANG THUẬN Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính 03
1775 HOÀNG QUỐC BẢO CNTT-TT Việt Nhật 04 K64
1776 HOÀNG QUỐC BẢO CNTT-TT Việt Nhật 04 K64
1777 HOÀNG QUỐC DOANH Điện tử - Viễn thông Điện tử 06
1778 HOÀNG QUỐC TRUNG Viện CNTT & TT KHMT-05
1779 HOÀNG QUỐC TUẤN Hệ thống thông tin và quản lý Hệ thống thông tin và quản lý K63 - 01
1780 HOÀNG QUỐC TUYÊN Viện khoa học và công nghệ nhiệt lạnh Nhiệt 02
1781 HOÀNG QUỐC VIỆT Cơ Điện Tử Cơ Điện Tử - 03
1782 HOÀNG QUỐC VIỆT Viện Điện KTĐ - 03
1783 HOÀNG SỸ NHẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC CKDL01-K63
1784 HOÀNG TẤN PHÁT Cơ điện tử ME1_07 K64
1785 HOÀNG THÁI HÀ Điện tử viễn thông Kĩ thuật Y sinh K64
1786 HOÀNG THÁI HÙNG Cơ điện tử CK-CĐT 07 K62
1787 HOÀNG THÁI SƠN Tự Động hóa TĐH-01
1788 HOÀNG THÁI SƠN Cơ Điện Tử ME-E1-02
1789 HOÀNG THANH BÌNH Viện Tóan ứng dụng và tin học Hệ thống thông tin quảg lý
1790 HOÀNG THANH LÂM Công nghệ thông tin Global ICT ICT 02
1791 HOÀNG THANH MAI Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lí 01 K64
1792 HOÀNG THANH MAI Hệ thống thông tin quản lí Hệ thống thông tin quản lí 01 K64
1793 HOÀNG THANH TRÀ Cơ khí Ck09
1794 HOÀNG THANH TÙNG Cơ khí động lực TE2-02
1795 HOÀNG THANH TÙNG Cơ khí Me-Nut17
1796 HOÀNG THANH TÙNG Viện Cơ Khí Cơ khí 05
1797 HOÀNG THANH TÙNG Cơ khí Me-Nut17
1798 HOÀNG THẾ ANH Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông KHMT.05 - K62
1799 HOÀNG THẾ VŨ Kinh tế quản lý Tài chính Ngân hàng
1800 HOÀNG THỊ ÁNH Kỹ thuật Điện tử-viễn thông ĐT02-K63
1801 HOÀNG THỊ HẢI CHIỀU cnsh & cntp thực phẩm 01
1802 HOANG THI HANG Kế toán Kế toán
1803 HOÀNG THỊ HẢO Khoa học máy tính KHMT.01-K62
1804 HOÀNG THỊ HẢO Khoa học máy tính KHMT.01-K62
1805 HOÀNG THỊ HIÊN Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm KTSH.01-K62
1806 HOÀNG THỊ HIỀN Viện kỹ thuật hoá học Kĩ thuật in k63
1807 HOÀNG THỊ HIẾU Kinh tế và quản lý Quản trị kinh doanh 01 - K64
1808 HOÀNG THỊ HÒA Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ thực phẩm BF2-01
1809 HOÀNG THỊ HỒNG THẮM Kỹ thuật Hóa học KTHH.02-K62
1810 HOÀNG THỊ HỒNG VÂN viện dệt may da giày & thời trang công nghệ may k63
1811 HOÀNG THỊ HUÊ CN Sinh học và CN Thực phẩm KTTP02
1812 HOÀNG THỊ HUÊ Viện công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTTP.02-K62
1813 HOÀNG THỊ HUỆ Viện Kinh tế và Quản lý Kinh tế công nghiệp K62
1814 HOÀNG THỊ HƯƠNG Viện Kỹ thuật hoá học HH02-k62
1815 HOÀNG THỊ HƯƠNG GIANG Kinh tế & Quản lý Kế toán 02-k65
1816 HOÀNG THỊ HƯƠNG TRÀ Điện từ - Viễn thông KT ĐTTT.01 - K61
1817 HOÀNG THỊ KIỀU ANH Hóa Học CH2-01
1818 HOÀNG THỊ KIM ÁNH ngoại ngữ TA1_06
1819 HOÀNG THỊ KIM NGÂN Viện kinh tế và quản lý EM2 02
1820 HOÀNG THỊ LAN ANH KHCN MT MT02
1821 HOÀNG THỊ LAN ANH Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý - 01
1822 HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG Điện tử- Viễn thông CTTT Y SINH K64
1823 HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG Điện tử- Viễn thông CTTT Y SINH K64
1824 HOÀNG THỊ LINH Vật lý kĩ thuật PH1-03
1825 HOÀNG THỊ MAI Điều khiển -tự động CTTN Điều khiển tự động K64
1826 HOÀNG THỊ MAI Kĩ thuật hoá học Kĩ thuật hoá dược
1827 HOÀNG THỊ MINH Ngoại ngữ Fl1-03
1828 HOÀNG THỊ MINH DUYÊN Dệt may Dệt
1829 HOÀNG THỊ MINH THU Kỹ thuật Máy tính IT2 04
1830 HOÀNG THỊ NGA Kĩ thuật hoá học KTHH07
1831 HOÀNG THỊ NGỌC HUYỀN kỸ THUẬT SINH HỌC KTSH01
1832 HOÀNG THỊ NGỌC MAI Khoa học và kỹ thuật vật liệu vật liệu học xử lý nhiệt và bề mặt
1833 HOÀNG THỊ NHÀN Viện kỹ thuật hóa học HH.01-K62
1834 HOÀNG THỊ NHƯ Ý Viện KH&CN Nhiệt - Lạnh KTN 04 - K62
1835 HOÀNG THỊ NHUNG Kỹ thuật máy tính IT2 - 03
1836 HOÀNG THỊ OANH Điều khiển - Tự động hoá Điều khiển- tự động hoá 04
1837 HOÀNG THỊ PHƯƠNG Vật lý kỹ thuật vật lý 01
1838 HOÀNG THỊ PHƯỢNG Viện KH&CN Nhiệt Lạnh CB Lạnh&ĐHKK 01- K62
1839 HOÀNG THI PHƯƠNG CHÂM kỹ thuật hóa học kthh.07
1840 HOÀNG THỊ THANH THỦY dệt may- da giày và thời trang may 02
1841 HOÀNG THỊ THU HIỀN Vật lý kĩ thuật Vật lý 02 k64
1842 HOÀNG THỊ THU HIỀN Điện tử Viễn thông ET_E5
1843 HOÀNG THỊ THU HIỀN Điện tử Viễn thông et-e5
1844 HOÀNG THỊ THỤC HIỀN Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 01
1845 HOÀNG THỊ THỤC HIỀN Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 01
1846 HOÀNG THỊ THƯƠNG Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 02
1847 HOÀNG THỊ THƯƠNG Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 02
1848 HOÀNG THỊ THÙY DƯƠNG Kỹ thuật Sinh học Kỹ thuật sinh học 02
1849 HOÀNG THỊ THÚY NGÂN Viện Ngoại Ngữ Ip2-02 K64
1850 HOÀNG THỊ TIÊN Tiếng Anh KHKT và Công nghệ FL1-05
1851 HOÀNG THỊ TỐ UYÊN Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTTP04-k62
1852 HOÀNG THỊ TUYẾT Khoa Công nghệ thông tin CNTT 01
1853 HOÀNG THỊ VÂN Kĩ thuật và Công nghệ Môi Trường MT02
1854 HOÀNG THỊ XUÂN Dệt may da giày và thời trang Dệt 01
1855 HOÀNG THỊ XUÂN Kỹ thuạt hoá học Ch1-08
1856 HOÀNG THỊ XUÂN Dệt may da giày và thời trang Dệt 01
1857 HOÀNG THỊ YÊN Dệt may, da giày và thời trang Công nghệ dệt
1858 HOÀNG THỊ YẾN Viện Ngoại ngữ Tiếng Anh Chuyên nghiệp Quốc tế 01 - K64
1859 HOÀNG THIÊN Cơ Khí CK.CĐT.01
1860 HOÀNG THIỆN HIẾU Điện tử viễn thông CTTN ĐTTT K62
1861 HOÀNG THIỆN HIẾU Điện tử - VIễn thông CTTN ĐTVT K62
1862 HOÀNG THIÊN NGA Viện công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Kỹ thuật thực phẩm 02 K63
1863 HOÀNG THỊNH CTTT Điều khiển tự động hóa và hệ thống điện CTTT Điều khiển tự động hóa và hệ thống điện 02 K63
1864 HOÀNG THỌ TÙNG ict ict 02
1865 HOÀNG THỌ TÙNG ict ict 02
1866 HOÀNG THU HẰNG Kĩ thuật hóa học Lớp 03-Khóa 63
1867 HOÀNG THU PHƯƠNG Vật lý kỹ thuật Vật lý 01
1868 HOÀNG THÙY DƯƠNG Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTTP04-K63
1869 HOÀNG THÙY DƯƠNG Kĩ thuật thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 02 k65
1870 HOÀNG THÙY DƯƠNG Kĩ thuật thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 02 k65
1871 HOÀNG TIẾN ANH Kỹ thuật hạt nhân PH2-01
1872 HOÀNG TIẾN ĐẠT Vật Lý Kỹ Thuật Vật lý 02
1873 HOÀNG TIẾN ĐẠT Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật Việt Nhật 02 K63
1874 HOÀNG TIẾN ĐẠT Kĩ Thuật Hóa Học KTHH03
1875 HOÀNG TIẾN ĐẠT Kĩ Thuật Hóa Học KTHH03
1876 HOÀNG TIẾN THẮNG Viện Điện TĐH 04
1877 HOÀNG TỐ UYÊN Khoa Kỹ thuật thực phẩm BF2-03
1878 HOÀNG TRỌNG HOÀ Cơ khí động lực Hàng không k64
1879 HOANG TRONG MINH DUC Điện tử viễn thông điện tử 08
1880 HOÀNG TRUNG CNSH&CNTP Cttt KTTP 01
1881 HOÀNG TRUNG ANH Vật Liệu Vật Liệu-04
1882 HOÀNG TRUNG ĐỨC Cơ khí Cơ điện tử 05
1883 HOÀNG TRUNG ĐỨC Khoa quốc tế SIE - LUH16
1884 HOÀNG TRUNG ĐỨC cơ khí cơ khí 01
1885 HOÀNG TRUNG DŨNG LUH LUH16
1886 HOÀNG TRUNG HIẾU Viện Công nghệ thông tin và truyền thông Application Specialist-K62
1887 HOÀNG TRUNG HIẾU Công nghệ thông tin IT3-03
1888 HOÀNG TRUNG HIẾU Công nghệ thông tin AS K62
1889 HOÀNG TRUNG KIÊN Nhiệt lạnh Nhiệt 03-k64
1890 HOÀNG TRUNG KIÊN Điện tử viễn thông Điện tử 01
1891 HOÀNG TRUNG KIÊN Điện tử - Viễn thông Điện tử 05 - K63
1892 HOÀNG TRUNG KIÊN Nhiệt lạnh Nhiệt 03-k64
1893 HOÀNG TRUNG KIÊN nhiệt lạnh nhiệt 03-k64
1894 HOÀNG TÚ LINH Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin 01 K63
1895 HOÀNG TUẤN PHONG Cơ khí CK04
1896 HOÀNG TUẤN PHONG Cơ khí CK04
1897 HOÀNG TUYẾT MAI viện khoa học và công nghệ nhiệt lạnh nhiệt K64
1898 HOANG VAN AN DS-AI IT-E10 01
1899 HOÀNG VĂN AN Data Science and AI IT-E10 01
1900 HOÀNG VÂN ANH CNTT-TT CNTT.10
1901 HOÀNG VĂN CẢNH kỹ thuật điện điện 02
1902 HOÀNG VĂN CHIẾN Kỹ thuật Điện Điện 02
1903 HOÀNG VĂN CHIẾN Khoa học máy tính khoa học máy tính 05
1904 HOÀNG VĂN CHƯƠNG Công Nghệ Thông Tin KTMT08-K62
1905 HOÀNG VĂN CƯỜNG Quốc tế ME-GU K64
1906 HOÀNG VĂN ĐẠT Khoa điên TT.HTDTDH01
1907 HOÀNG VĂN DŨNG Khoa kỹ thuật nhiệt Nhiệt 03 - k64
1908 HOÀNG VĂN HIẾU Cơ điện tử cơ điện tử 05
1909 HOÀNG VĂN HIẾU Điện tử viễn thông Điện tử 10
1910 HOÀNG VĂN HƯNG Kỹ thuật hoá học KTHH.07
1911 HOÀNG VĂN KHÁ Kĩ thuật điện 04
1912 HOÀNG VĂN KHÁNH Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo IT-E10
1913 HOÀNG VĂN LỘC Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật hóa học -03
1914 HOÀNG VĂN LONG Cơ Khí Cơ Khí 01
1915 HOÀNG VĂN LONG kinh tế công nghiệp k64 EM101
1916 HOÀNG VĂN MẠNH Nhiệt lạnh He1_04
1917 HOÀNG VĂN MẠNH Công nghệ thông tin và truyền thông KHMT.05
1918 HOÀNG VĂN MẠNH Kỹ thuật Cơ điên tử CK.CĐT.08-K62
1919 HOÀNG VĂN MINH Kỹ thuật máy tính IT2-02
1920 HOÀNG VĂN NAM Viện Điện tử - Viễn thông Điện tử 10 - K64
1921 HOÀNG VĂN NGUYÊN Điện tử viễn thông DTVT11-K62
1922 HOÀNG VĂN NGUYỆN Điện Tự động hoá 01
1923 HOÀNG VĂN PHÚC Viện Điện Kỹ thuật điện 04
1924 HOÀNG VĂN QUYỀN Kỹ thuật điều khiển - Tự động hoá Tự động hoá 08
1925 HOÀNG VĂN SƠN Điện tử viễn thông điện tử 11
1926 HOÀNG VĂN THẮNG Kĩ thuật nhiệt 02
1927 HOÀNG VĂN THỂ CNTT Việt Nhật 03 K65
1928 HOÀNG VĂN THIỆN Cơ Điện tử-CTTT 01
1929 HOÀNG VĂN THỊNH Vật Lý Kỹ Thuật 02
1930 HOÀNG VĂN THÙY cơ khí động lực ckdl01-k62
1931 HOÀNG VĂN TIẾN Kỹ thuật hóa học KTHH10- K64
1932 HOÀNG VĂN TIẾN SoICT ICT-01 K64
1933 HOÀNG VĂN TIẾN SoICT ICT-01 K64
1934 HOÀNG VĂN TIẾN Kỹ thuật hoá học KTHH-10-K64
1935 HOÀNG VĂN TOẠI Cơ khí Cơ khí -01
1936 HOÀNG VĂN TOẠI Cơ khí Cơ khí -01
1937 HOÀNG VĂN XUÂN Điện tử viễn thông Điện tử 6
1938 HOÀNG VIỆT ANH Viện Kĩ Thuật Hóa Học CH1-08
1939 HOÀNG VIỆT BÁCH Viện Điện Tự động hóa 10
1940 HOÀNG VIẾT LÂM Cơ Điện Tử Cơ điện tử 06 - K64
1941 HOÀNG VIỆT LONG Tự động hóa 02 - K63
1942 HOÀNG VIỆT LONG Điều khiển tự động hóa 02 - K63
1943 HOÀNG VINH KHÁNH CNTT&TT IT-VUW
1944 HOÀNG VINH KHÁNH CNTT và TT IT-VUW K64
1945 HOÀNG VŨ Kỹ thuật cơ điện tử 03
1946 HOÀNG VŨ AN Viện Điện tử - Viễn thông Điện tử 02-K64
1947 HOÀNG XUÂN BÁCH CNTT Việt Nhật 01
1948 HOÀNG XUÂN BÁCH CNTT & TT Việt Nhật
1949 HOÀNG XUÂN CƯỜNG Viện Điện Tự động hóa 09 - K64
1950 HOÀNG XUÂN ĐÌNH QUÂN Khoa cơ khí Cơ khí 02
1951 HOÀNG XUÂN LƯƠNG Kĩ Thuật Ô Tô TE1 - 03
1952 HOÀNG XUÂN TUẤN Cơ điện tử CĐT-01
1953 HOÀNG XUÂN TÙNG Cơ Điện Tử Cơ Điện Tử-02
1954 HOÀNG XUÂN VIỆT Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông CTTT Data Science & AI 01-K65
1955 HỒNG MINH VŨ Kinh te quan ly Kinh te cong nghiep
1956 HỨA ANH TUẤN Cơ khí động lực Kĩ thuật ô tô 3
1957 HUA THANH NAM cơ khí cơ khí 1
1958 HỨA TUẤN QUYỀN Khoa Học Máy Tính IT103-K65
1959 HỨA VIỆT HOÀNG Công nghệ thông tin VIệt Nhật Việt Nhật 01
1960 HỨA VIỆT THIỆN SIE NUT17
1961 HÙNG PHẠM VŨ CNTT Khoa học máy tính 04
1962 HUONG NGUYEN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG ĐIỆN TỬ 02
1963 HỮU THỌ NGUYỄN kỹ thuật vật liệu vật liệu 01-k64
1964 HUY cntt ICT-K63
1965 HUY NGUYỄN NGỌC Kinh tế và quản lý Quản lý công nghiệp 02k63
1966 HUYDO Viện Điện tử Viễn thông ĐTVT 09
1967 HUỲNH CHÍ DŨNG Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt - Lạnh KTN04-K62
1968 HUỲNH VĂN ĐIỆP Kĩ Thuật Điều Khiển - Tự Động Hóa EE2-05-K65
1969 KHẢI TRẦN Kĩ thuật điều khiển & Tự động hoá Tự động hoá 10
1970 KHÁNH LY Kinh tế và quản lý KQ3- 01
1971 KHANH NGOC Kĩ thuật sinh học Ktsh02
1972 KHANH NGOC Kĩ thuật sinh học Ktsh02
1973 KHỔNG ĐỨC MẠNH viện Điện - Lớp Tự Động Hóa Tự Động hóa 04
1974 KHỔNG ĐỨC MẠNH viện Điện - Lớp Tự Động Hóa Tự Động hóa 04
1975 KHỔNG GIA HUY Kỹ thuật cơ khí cơ khí - 05
1976 KHỔNG HỮU NGỌC CƯƠNG Khoa Cơ Khí Cơ điện Tử 05
1977 KHỔNG HỮU NGỌC CƯƠNG Cơ Khí Cơ điện Tử 05
1978 KHỔNG THỊ TÂM Kỹ thuật thực phẩm BF2-02
1979 KHỔNG THU NGÂN Phân tích Kinh doanh Phân tích kinh doanh
1980 KHỔNG TRƯỜNG THỊNH Khoa điện , tự động hóa EE-E8/01 k63
1981 KHỔNG VĂN HIẾU Kĩ thuật hóa học Ch1-06
1982 KHUẤT ĐẠI VIỆT Cơ khí động lực CKĐL 01
1983 KHUẤT MINH HOÀNG SIE IT-VUW k64A
1984 KHƯƠNG KHÁNH LINH Viện Kinh tế và Quản lý Kế toán 01- K63
1985 KIÊN IT1 1
1986 KIỀU ANH TRUNG Cơ Khí 02
1987 KIỀU ANH TUẤN CNTT Global ICT ICT - 01
1988 KIỀU ANH VĂN CTTT Khoa học dữ liệu & Trí tuệ nhân tạo DS&AI-01
1989 KIỀU ĐĂNG NAM CTTT CNTT Việt Nhật IS-03
1990 KIỀU ĐÌNH TRỌNG Kỹ thuật Cơ điện tử ME1 - 01
1991 KIỀU ĐỨC THẮNG Cơ Điện Tử Cơ Điện Tử 06
1992 KIỀU MẠNH TIẾN Cơ khí động lực CKDL05 K62
1993 KIỀU NGỌC ANH Khoa kỹ thuật hóa học CH1-03
1994 KIỀU PHẠM THU PHƯƠNG kĩ thuật Điện tử- Viễn thông điện tử 11
1995 KIỀU PHẠM THU PHƯƠNG kĩ thuật Điện tử- Viễn thông điện tử 11
1996 KIỀU PHÚC BẢO Cơ điện tử ME1 06
1997 KIỀU THÀNH ANH Viện Điện CTTT.HTĐ-TĐH.01
1998 KIỀU THANH DƯƠNG Viện Vật lí kĩ thuật VLKT 02- K62
1999 KIỀU THỊ ÁNH TUYẾT Dệt may - Da giầy & Thời trang Thiết kế sản phẩm may
2000 KIỀU THỊ KIM NGÂN Toán tin HTTT 01
2001 KIỀU THỊ THÙY LINH Kỹ thuật hóa học KTHH05-K62
2002 KIỀU THỊ VÂN HÀNG quan hệ quốc tế ME-NUT17
2003 KIỀU THỊ VÂN HẰNG quan hệ quốc tế ME-NUT17
2004 KIỀU THU TRANG Ngoại Ngữ IPE02
2005 KIỀU TRUNG NGHĨA Điện tử viễn thông ĐTVT.01-K62
2006 KIỀU VIỆT ANH Điện Kỹ thuật điện 02-K62
2007 KIM ĐÌNH HỌC Kỹ thuật hóa học k63 CH1-04
2008 KIM THÀNH ĐOÀN kỹ thuật điều khiển tự động hóa EE2-07
2009 KIM THỊ ÁNH Tài chính Ngân hàng EM501
2010 KIM THỊ HẢI Kế toán EM4 01
2011 LÃ HUY HOÀNG Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTSH01
2012 LÃ MINH TRUNG Cơ điện tử Cơ điện tử 05
2013 LÃ QUÝ KHOA Viện cơ khí ME2-02
2014 LÃ THỊ THU HIỀN Ngôn ngữ anh 14
2015 LÃ THỊ TRANG Tiếng Anh Khoa học kỹ thuật và Công nghệ FL1.02
2016 LÃ THỊ YẾN NGA Kĩ thuật hoá học KTHH01
2017 LA VĂN ĐỊNH Kĩ thuật ô tô Kĩ thuật ô tô 01
2018 LÃ XUÂN ĐẠI Điều khiển& Tự động hóa EE2- 07
2019 LÃ XUÂN ĐẠI Điều khiển& Tự động hóa EE2- 07
2020 LẠI BÁ ĐỨC điện tử - viễn thông ET1 - 10 - k64
2021 LẠI BẢO CHÂU Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Bf-e12
2022 LẠI CAO MINH NGUYỄN Điện Tự động hóa 09-k64
2023 LẠI ĐĂNG QUANG kỹ thuật điều khiển và tự động hóa kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 11
2024 LẠI ĐĂNG QUANG kỹ thuật điều khiển và tự động hóa kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 11
2025 LẠI HỒNG PHÚC Kỹ thuật điều khiển CTTN- Điều khiển tự động hóa K63
2026 LẠI HỒNG PHÚC Kỹ thuật điều khiển CTTN- Điều khiển tự động hóa K63
2027 LẠI LONG VŨ Khoa Kĩ thuật Cơ khí Cơ Khí 07
2028 LẠI MINH PHÚC Khoa CNTT Lớp IT-E6 05
2029 LẠI MINH PHÚC Khoa CNTT Lớp IT-E6 05
2030 LẠI NGỌC PHÚ kĩ thuật ô tô te1 03 k64
2031 LẠI NGỌC THĂNG LONG Viện CNTT và TT IT1-01 K63
2032 LẠI NGUYỄN ĐỨC GIANG viện điện CTTT Điều khiển tự động hóa và hệ thống điện
2033 LẠI QUANG LINH Công nghệ sinh học và thực phẩm KTTP01
2034 LẠI QUANG TRƯỜNG cơ khi ck 9
2035 LẠI QUỐC HOÀNG Quản lý Công Nghiệp EM 02
2036 LẠI THẾ VIỆT Quản lý Công Nghiệp EM 02
2037 LẠI THỊ HÒA Kế toán Kế toán 1- K63
2038 LẠI THỊ HỒNG NHUNG Viện kĩ thuật hoá học Hoá học 01-k62
2039 LẠI THỊ HUYỀN THƯƠNG Đtvt Cttn đttt k64
2040 LẠI THỊ HUYỀN TRANG cttt cơ điện tử ME-E1-01
2041 LẠI THỊ HUYỀN TRANG cttt cơ điện tử ME-E1-01
2042 LẠI THỊ NGA kỹ thuật hóa học CH1 03
2043 LẠI THỊ THỎA Công nghệ may CN may 02
2044 LẠI THỊ THU GIANG KTHH CH1 04 K64
2045 LẠI TIẾN ĐỨC CNTT ICT-04
2046 LẠI TIẾN THÀNH Công Nghệ Thông Tin IT-VUW17
2047 LẠI TRỌNG CHIẾN Công nghệ thông tin và truyền thông IT1 05
2048 LẠI VĂN CƯỜNG Kĩ thuật vật liệu K64-03
2049 LẠI VĂN HOÀN IT-GINP IT-GINP17
2050 LẠI VĂN LINH Viện Ngoại Ngữ TA1-04
2051 LẠI VĂN NĂM Kĩ Thuật Điện Điện 01-k64
2052 LẠI VĂN TÂM Khoa học và công nghệ nhiệt lạnh KTN04-K62
2053 LẠI VIẾT LONG kỹ thuật thực phẩm 03 - k64
2054 LÂM ANH QUÂN Khoa học máy tính Khoa học máy tính 03
2055 LÂM PHƯƠNG THẢO Viện Ngoại Ngữ Fl1-05K63
2056 LÂM QUANG HIỆU Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 01
2057 LÂM THÀNH VINH CTTT Tự động hóa & Hệ thống Điện CTTT Tự động hóa & Hệ thống Điện 02 K64
2058 LÂM THỊ HÀ CHÂU Điện tử viễn thông Điện tử 7
2059 LÂM THỊ HÀ CHÂU điện tử viễn thông điện tử 7
2060 LAM THI HOAI LINH Dệt may - Da giầy và thời trang Dệt 01
2061 LAM THI THU HOAI Dệt May CN da giầy
2062 LÂM THỊ YẾN CNSH & CNTP Kỹ thuật thực phẩm 02
2063 LÂM THIÊN HIẾU Điều khiển - Tự động hóa KT ĐK&TĐH 05- K62
2064 LÂM TRUNG HIẾU Quản lý công nghiệp EM2-01
2065 LÂM VIẾT HIẾU viện công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm kỹ thuật thực phẩm 03 -k62
2066 LÂM XUÂN TẠO điện tử - viễn thông điện tử 01
2067 LĂNG QUANG HUY Cơ khí Cơ khí 02
2068 LĂNG QUANG HUY Điện Điện02
2069 LANG THÀNH LONG Khoa học máy tính IT1 - 05
2070 LANG THỊ KIM ANH Viện kinh tế và quản lí Kế toán 02 - K64
2071 LANG THỊ KIM ANH Kinh tế và quản lý Kế toán 02-k64
2072 LÀNH QUANG HÀ Cơ Khí Động Lực CKĐL 01 K63
2073 LẦU BÁ TỶ Toán Ứng dụng và Tin học Mi2_02
2074 LÊ ANH ĐỨC Điện tử - Viễn thông 09
2075 LÊ ANH ĐỨC Kỹ thuật điều khiển tự động hoá EE2 Tự động hoá 02-K64
2076 LÊ ANH ĐỨC Điện KTĐ - 03, K62
2077 LÊ ANH ĐỨC Điện tử - Viễn thông 09
2078 LÊ ANH ĐỨC Điện tử-Viễn thông ET1-02
2079 LÊ ANH DŨNG CNTT Việt Nhật IT-E6 02 K64
2080 LÊ ANH DŨNG CNTT Việt Nhật IT-E6 02 K64
2081 LÊ ANH DŨNG ITE6 ITE6
2082 LÊ ANH DŨNG Công nghệ sợi Công nghệ sợi K64
2083 LÊ ANH HÀO Kinh tế Kinh tế công nghiệp
2084 LÊ ANH HÀO Công nghệ thông tin và truyền thông CNTT Việt Nhật K63 - 20184092
2085 LÊ ANH QUANG Cơ Khí Động Lực Kỹ thuật ô tô 03
2086 LÊ ANH THÀNH Công nghệ thông tin và Truyền thông KHMT.01 - K62
2087 LÊ ANH TUẤN Kỹ thuật điều khiển tự động hóa EE2-03 K65
2088 LÊ ANH TUẤN ME-NUT NUT 17
2089 LÊ ANH TUẤN Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông KHMT.02-K62
2090 LÊ ANH TUẤN SIE VUWIT
2091 LÊ ANH TUẤN Kỹ thuật điều khiển tự động hóa EE2-03 K65
2092 LÊ ANH TUẤN Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 01
2093 LÊ ANH TUẤN ME-NUT NUT17
2094 LÊ ANH TUẤN Quản lý công nghiệp EM2-02 K64
2095 LÊ ANH TUẤN Kỹ thuật điều khiển tự động hóa EE2-03 K65
2096 LÊ ANH TUẤN Global ICT ICT 01 K63
2097 LÊ ANH VŨ Vật liệu MS E3
2098 LÊ ANH VŨ Công nghệ thông tin Tài năng khoa học máy tính
2099 LÊ BÁ ĐỨC Cơ khí Ktck 04
2100 LÊ BÁ HOÀNG Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh KTN02
2101 LÊ BÁ HOÀNG Khoa học và Công nghệ Nhiệt Lạnh KTN02
2102 LÊ BẢO ANH Công nghệ thông tin Việt Nhật IT E6 05
2103 LÊ BẢO HIẾU CNTT Việt Nhật VN 01
2104 LÊ BẢO NGỌC Quản trị kinh doanh EM3-02
2105 LÊ BẢO NGỌC điện tử viễn thông CTTT-Điện tử 01 K63
2106 LÊ BẢO NGỌC điện tử viễn thông CTTT-Điện tử 01 K63
2107 LÊ BÍCH THỦY Viện dêt may - da giày và thời trang 03-K65
2108 LÊ BÍCH THỦY Viện dêt may - da giày và thời trang 03-K65
2109 LÊ BÌNH MINH Viện khoa học và kỹ thuật vật liệu Vật liệu tiên tiến và cấu trúc nano- K62
2110 LÊ CAO ANH Điều khiển tự động CTTN ĐKTĐ K63
2111 LÊ CAO ANH Điều khiển tự động CTTN ĐKTĐ K63
2112 LÊ CHÍ CƯỜNG Kĩ thuật hạt nhân K63
2113 LÊ CHÍ QUÂN Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật ô tô 05
2114 LÊ CHÍ QUỐC Kĩ thuật ô tô TE1-03
2115 LÊ CHIẾN THẮNG Công Nghệ Thông Tin IT-LTU17
2116 LÊ CÔNG HÀO Tự động hóa TĐH07
2117 LÊ CÔNG HIẾU Viện cơ khí Cơ điện tử 06
2118 LÊ CÔNG LÝ Điện Kĩ thuật điện 03
2119 LÊ CÔNG NGUYÊN Công nghệ thông tin và Truyền thông Khoa học máy tính 03
2120 LÊ CÔNG NGUYÊN Công nghệ thông tin và truyền thông Khoa học máy tính 03
2121 LÊ CÔNG NGUYÊN Công nghệ thông tin và Truyền thông Khoa học máy tính 03
2122 LÊ CÔNG NGUYÊN Công nghệ thông tin và Truyền thông Khoa học máy tính 03
2123 LÊ CÔNG NHẬT ANH Viện Điện CTTN Điều khiển tự động K62
2124 LÊ CÔNG TUẤN Điện tử - Viễn thông ĐTVT-05 -K62
2125 LÊ ĐẮC SƠN Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 02
2126 LÊ ĐẠI THẮNG Khoa học máy tính KHMT-05-K64
2127 LÊ ĐĂNG HUY Điện tử - Viễn thông ĐT 03 - K65
2128 LÊ ĐĂNG HUY Điện tử - Viễn thông Điện tử 03 - K65
2129 LÊ ĐẶNG KIÊN Cơ Khí Động Lực CTTT KT ô tô k64
2130 LÊ ĐĂNG MINH Kĩ thuật Cơ Khí động lực 01
2131 LÊ ĐĂNG MINH LONG IT-LTU IT-LTU 02
2132 LÊ DANH HUY Viện Điện KTĐ 06
2133 LÊ DIỄM QUỲNH Tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật & Công nghệ FL1.06 K63
2134 LÊ DIỆU LINH Công nghệ thông tin IT-LTU K64
2135 LÊ ĐÌNH BIN Viện cơ khí ME2-05
2136 LÊ ĐÌNH HẢI Kỹ thuật thực phẩm Thực phẩm 4- K63
2137 LÊ ĐÌNH HIẾU Kỹ thuật máy tính IT2 02
2138 LÊ ĐÌNH HIẾU Viện Điện CTTN Điều Khiển Tự Động K63
2139 LÊ ĐÌNH HIẾU Khoa học máy tính IT1-04 K63
2140 LÊ ĐÌNH HIẾU Kỹ thuật máy tính IT2 03
2141 LÊ ĐÌNH HIẾU Kỹ thuật máy tính IT2 03
2142 LÊ ĐÌNH HÙNG Viện Điện TĐH-09-K63
2143 LÊ ĐÌNH HUY Global ICT ICT-01-K64
2144 LÊ ĐÌNH KHÁNH Viện Cơ Khí ME2-06
2145 LÊ ĐÌNH MINH Điện tử viễn thông ĐTVT03
2146 LÊ ĐÌNH MINH Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm 04-K65
2147 LÊ ĐÌNH NHÀN Điện Tự động hoá 02
2148 LÊ ĐÌNH PHÚ khoa học máy tính it1-01
2149 LÊ ĐÌNH QUÂN Kỹ thuật hóa học Hóa dầu - K62
2150 LÊ ĐINH THÁI SƠN Khoa học máy tính 04 - K65
2151 LÊ ĐÌNH THANH Cơ Điện Tử Tiên tiến Cơ Điện Tử K62
2152 LÊ ĐÌNH TRUNG Kỹ thuật điều khiển tự động hoá EE2-05
2153 LÊ ĐÌNH TỨ Viện Điện TĐH 09
2154 LÊ ĐÌNH TUYÊN Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 03 K64
2155 LÊ ĐỖ KHẢI Viện Sinh Phẩm CTTT Công Nghệ Thực Phẩm K64
2156 LÊ DOÃN ANH Cơ khí động lực Kĩ thuật ô tô
2157 LÊ DOÃN BIÊN Công nghệ thông tin và truyền thông IT1-03-K64
2158 LÊ DOÃN ĐẠT Kỹ thuật điều khiển- tự động hóa EE - TN
2159 LÊ ĐOÀN HẢI ANH CTTT Cơ điện tử CTTT Cơ điện tử 02
2160 LÊ DOÃN THẢO KT ô tô TE1 03
2161 LÊ DOÃN THỤC ANH Kỹ thuật Môi trường MT.02-K62
2162 LÊ ĐỨC ANH Kinh tế-Quản lý Kinh tế công nghiệp - K62
2163 LÊ ĐỨC ANH Khoa học máy tính Khoa học máy tính 06
2164 LÊ ĐỨC ANH Kĩ Thuật Cơ Khí ME2-02-K64
2165 LÊ ĐỨC ANH Kinh tế-Quản lý Kinh tế Công nghiệp k62
2166 LÊ ĐỨC ANH Kĩ thuật điều khiển và Tự động hóa 11
2167 LÊ ĐỨC ANH Cơ Điện Tử CTTN-Cơ điện tử-K64
2168 LÊ ĐỨC ANH Viện Điện Tự động hóa 10
2169 LÊ ĐỨC ANH Viện Cơ Khí Động Lực Kĩ thuật ô tô 04
2170 LÊ ĐỨC ANH Cơ khí ME2 -03
2171 LÊ ĐỨC ANH HUY Công nghên thông tin và Truyền thông CNTT.01-K62
2172 LÊ ĐỨC ĐÔ Công nghệ thông tin Việt nhật AS
2173 LÊ ĐỨC ĐOÀN cơ khí 02
2174 LÊ ĐỨC DUY Kỹ thuật Nhiệt HE1 - 03
2175 LÊ ĐỨC DUY chương trình tiên tiến cơ điện tử TT-CĐT-01
2176 LÊ ĐỨC LÂM VŨ Điện tử - Viễn thông ĐT 08 -K63
2177 LÊ ĐỨC MẠNH Kĩ thuật điều khiển và tự động hoas EE2-08
2178 LÊ ĐỨC MẠNH Khoa Cơ khí Cơ khí 06-K64
2179 LÊ ĐỨC MẠNH Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông Information Technology Specialist 03-K62
2180 LÊ ĐỨC MINH Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông CTTN-Khoa học máy tính-K65
2181 LÊ ĐỨC PHI Cơ Khí Động Lực KTHK-K61
2182 LÊ ĐỨC QUÂN Khoa học máy tính IT1-04
2183 LÊ ĐỨC QUANG Vật lý kĩ thuật VLKT-02
2184 LÊ ĐỨC SƠN CNTT Việt Nhật Lớp 02 khoá 64
2185 LÊ ĐỨC THÁI CTTT Cơ điện tử CTTT Cơ điện tử'-01
2186 LÊ ĐỨC THẮNG Điện Tự động hóa 01
2187 LÊ ĐỨC THIỆN Cơ điện tử ME-TN k65
2188 LE DUC THO VIỆN ĐIỆN KTĐK&TDH 02
2189 LÊ ĐỨC TOÀN Khoa Cơ Điện Tử TT-CĐT.01
2190 LÊ ĐỨC TRUNG Kỹ thuật Cơ Khí Cơ Khí 08-k64
2191 LÊ DƯƠNG HƯNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NHIỆT LẠNH NHIỆT 04 K64
2192 LÊ DUY ANH Viện điện tử viễn thông Hệ thống nhúng thông minh và IoT
2193 LÊ DUY ANH Viện điện tử viễn thông Hệ thống nhúng thông minh và IoT
2194 LÊ DUY ANH DŨNG Công nghệ thông tin và truyền thông Hệ thống thông tin Việt-Pháp
2195 LÊ DUY HIẾU Công nghệ thông tin - ĐH Victoria (IT-VUW) IT-VUW 01
2196 LÊ DUY HƯNG Viện Kỹ Thuật Hóa Học KTHH.05-K62
2197 LÊ DUY HUY Viện Điện KT ĐK&TĐH 02 K62
2198 LÊ DUY HUY Viện Điện Tử Viễn Thông - Đại học Bách Khoa Lớp Điện Tử 08 - K64
2199 LÊ DUY KHÁNH Điện tử- viễn thông dtvt-04
2200 LÊ DUY KHÁNH Ngoại Ngữ NNA.05 K62
2201 LÊ DUY NAM Cơ điện tử Cơ điện tử 07
2202 LÊ DUY PHI ANH Điện tử - Viễn thông ET1-03 K63
2203 LÊ DUY PHI ANH Điện tử - Viễn thông ET1-03 K63
2204 LÊ DUY PHI ANH Điện tử - Viễn thông ET1-03 K63
2205 LÊ DUY QUÂN Điện tử viễn thông Điện tử 06 - K64
2206 LÊ DUY THÁI Cơ Điện Tử ME1-01
2207 LÊ DUY TOÀN cơ khí lớp 08
2208 LÊ DUY TUẤN ANH Tự Động Hóa Tự Động Hóa - 01
2209 LÊ GIANG NAM Công nghệ thông tin Việt Nhật VN-04 K65
2210 LÊ GIANG NAM Công nghệ thông tin Việt Nhật VN-04 K65
2211 LÊ HÀ Kỹ thuật sinh học 02
2212 LÊ HẢI ĐĂNG Cơ Điện Tử Cơ Điện Tử 7- K63
2213 LÊ HẢI LONG cơ điện tử cơ điện tử 01
2214 LÊ HẢI QUỲNH Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 02
2215 LÊ HẢI THÀNH Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính 03 - K64
2216 LÊ HOÀI ANH CNTT và TT ICT
2217 LÊ HOÀI NAM Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa TĐH 07
2218 LÊ HOÀNG ICT ICT-02 K63
2219 LÊ HOÀNG ĐỨC Công nghệ và kĩ thuật vật liệu Vật liệu 1
2220 LÊ HOÀNG DƯƠNG khoa học và công nghệ nhiệt - lạnh Kĩ thuật nhiệt 02
2221 LÊ HOÀNG GIANG Viện Cơ Khí Cơ khí 08
2222 LÊ HOÀNG HIỆP Công nghệ và kỹ thuật nhiệt lạnh KTN03-K62
2223 LÊ HOÀNG HIỆP Công nghệ và kỹ thuật nhiệt lạnh KTN03-K62
2224 LÊ HOÀNG HƯNG Tự Động Hóa Tự Động Hóa 03 K62
2225 LÊ HOÀNG LÂN Điện tử - Viễn thông CTTN - Điện tử truyền thông K63
2226 LÊ HOÀNG LONG CNTT - Kỹ thuật Máy tính IT2-04
2227 LÊ HOÀNG MẠNH HEDSPI AS-K62
2228 LÊ HOÀNG MINH Điện tử - Viễn thông CTTT Điện tử 01
2229 LÊ HOÀNG MINH QUANG TĐH-K64 TĐH-05
2230 LÊ HOÀNG THÁI Điện Tử Viễn Thông ETE4
2231 LÊ HOÀNG THÁI Điện Tử Viễn Thông ETE4
2232 LÊ HOÀNG THỊNH CTTT Điều khiển tự động hóa và hệ thống điện CTTT Điều khiển tự động hóa và hệ thống điện 02 K63
2233 LÊ HOÀNG THU THẢO Toán Tin CTTN Toán Tin K63
2234 LÊ HOÀNG XUÂN THẮNG Cơ điện tử Cơ điện tử 01
2235 LÊ HOÀNG YẾN Kỹ thuật hoá học KTHH-08 k62
2236 LÊ HỒNG ANH Điện Tử-Viễn Thông CTTT-KTYS-K61
2237 LÊ HỒNG DUY Điện tử viễn thông ĐTVT 09-K62
2238 LÊ HỒNG HÀ Viện công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm Kĩ thuật thực phẩm 03 K63
2239 LÊ HỒNG HOA Kỹ thuật Thực phẩm kỹ thuật Thực phẩm 01 K64
2240 LÊ HỒNG NGỌC Tiếng Anh KHKT FL1-02
2241 LÊ HỒNG PHÚC Kĩ thuật nhiệt Nhiệt 04-k63
2242 LÊ HỒNG PHƯỢNG Toán ứng dụng và tin học Toán tin k61
2243 LÊ HỒNG QUÂN Cơ điện tử Me1-06
2244 LÊ HƯƠNG THÙY Ngoại ngữ IPE01
2245 LÊ HỮU ĐỨC LONG Toán tin Mi2
2246 LÊ HỮU HOÀNG Điện Tự động hóa
2247 LÊ HỮU HOÀNG Điện Tự động hoá
2248 LÊ HỮU LINH CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC CKĐL 05
2249 LÊ HỮU THANH BF2-04 Bon
2250 LÊ HỮU TIẾN DŨNG Công nghệ thông tin và Truyền thông Kỹ Thuật Máy Tính - 03
2251 LÊ HỮU TUẤN Kỹ thuật ô tô TE1-02
2252 LÊ HUY ĐẠT Viện Cơ Khí Cơ Điện tử 05 - K63
2253 LÊ HUY DŨNG Khoa học máy tính Khmt 03 k63
2254 LÊ HUY DƯƠNG Công nghệ thông tin và Truyền thông Khoa học máy tính 05 K64
2255 LÊ HUY HIẾU Điện tử viễn thông Điện tử 11
2256 LÊ HUY HOÀNG Điện KT ĐK&TĐH-01
2257 LÊ HUY HOÀNG Kỹ thuật ô tô TE1-01
2258 LÊ HUY HOÀNG K65 EE2-04
2259 LÊ HUY HOÀNG Khoa học máy tính - ĐH TROY TROY-IT 01-K65
2260 LÊ HUY HOÀNG Khoa công nghệ thông tin Việt- Nhật IS-03
2261 LÊ HUY HOÀNG CNTT và TT CTTN - CNTT
2262 LÊ HUY HÙNG Công nghệ thông tin Việt-Nhật Việt Nhật 03-K64
2263 LÊ HUY HÙNG Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 03-K64
2264 LÊ HUY LONG NHẬT Điện tử Viễn thông ĐIện tử 06
2265 LÊ HUY SƠN Viện Cơ khí Cơ khí 05
2266 LÊ HUY SƠN Viện Kinh tế và quản lý Kinh tế công nghiệp K62
2267 LÊ HUY THẾ Kỹ thuật môi trường MT01
2268 LÊ HUYỀN LINH Viện Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông IT-GINP17
2269 LÊ HUYỀN THANH Kỹ thuật hóa học 07
2270 LÊ HUYỀN TRANG Viện Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông IT-EP
2271 LÊ HUYỀN TRANG Viện Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông IT-EP
2272 LÊ KHẢ QUANG LINH Kĩ thuật Ô tô TE1-03-k64
2273 LÊ KHẮC NGHĨA Viện Cơ khí Động lực Kỹ thuật Ô tô 04 - K64
2274 LÊ KHẮC TỐ Cơ khí Ck11_K63
2275 LÊ KHÁNH HUYỀN Viện Ngoại Ngữ FL1.05
2276 LÊ KHÁNH LINH Khoa học và kĩ thuật vật liệu MS-E3
2277 LÊ KHÔI NGUYÊN Kĩ thuật hạt nhân Hạt nhân 01
2278 LÊ KHƯƠNG DUY Điện Tự động hóa
2279 LÊ KIỀU ANH Khoa học máy tính Khoa học máy tính 01
2280 LÊ KIỀU OANH Kĩ thuật Hoá học Polyme k62
2281 LÊ KIM SƠN Kĩ thuật ô tô TE1-04
2282 LÊ LONG VŨ Kỹ Thuật Hóa Học KTHH - 05 K63
2283 LÊ MẠNH HÙNG KTOT 03
2284 LÊ MẠNH HÙNG k64 Tự động hóa 08-k64
2285 LÊ MINH AN Khoa Công nghệ thông tin Việt - Nhật Việt - Nhật 01 K63
2286 LÊ MINH AN Viện Cơ khí CTTN - Cơ Điện Tử - K64
2287 LE MINH DANG ĐIỆN EE-E8-01
2288 LÊ MINH ĐỨC Công nghệ thông tin và truyền thông Công nghệ thông tin Việt Nhật 05
2289 LÊ MINH ĐỨC Công nghệ Thông tin và Truyền thông ICT 01-K65
2290 LÊ MINH ĐỨC Kĩ Thuật Hóa Học 09-k64
2291 LÊ MINH ĐỨC Điện tử viễn thông 3 K64
2292 LÊ MINH DŨNG Viện Điện Tự động hóa 03 K63
2293 LÊ MINH HIẾU Ptkd Ptkd
2294 LÊ MINH HIẾU Viện cơ khí ME-LUH
2295 LÊ MINH HIẾU Phân Tích Kinh Doanh Phân Tích Kinh doanh 01
2296 LÊ MINH HOÀN Kỹ thuật hoá học KTHH07
2297 LÊ MINH HOÀNG Công nghệ thông tin & truyền thông IT1-02 K64
2298 LÊ MINH HOÀNG Khoa học máy tính IT1-03
2299 LÊ MINH HOÀNG Cơ Khí Động Lực CKĐL_04
2300 LÊ MINH HOÀNG Viện Kỹ thuật hoá học KTHH.09-K62
2301 LÊ MINH HOÀNG Kỹ thuật Môi trường MT.01
2302 LÊ MINH KHẢI Điện tử viễn thông điện tử 10 k64
2303 LÊ MINH KHÔI Viện CNSH&CNTP Kĩ thuật sinh học 01
2304 LÊ MINH KHUÊ Điện Tự động hóa 07 - K63
2305 LÊ MINH NGHĨA Công nghệ thông tin IT3-03
2306 LÊ MINH PHỤNG kĩ thuật ô tô kĩ thuật ô tô 02
2307 LÊ MINH QUÂN Viện Cơ Khí CTTN Cơ Điện Tử K64
2308 LÊ MINH QUÂN Điện tử-Viễn thông Điện tử 11-K65
2309 LÊ MINH QUÂN Điện tử Viễn thông CTTT Điện tử 01 K63
2310 LÊ MINH QUANG Cơ điện tử 05
2311 LÊ MINH SƠN Viện Kỹ thuật Hóa học Hóa học 02
2312 LÊ MINH THỌ Kỹ thuật Hóa học Lớp 02- CH1
2313 LÊ MINH TÚ Công nghệ thông tin và truyền thông KSTN CNTT K63
2314 LE MINH TUAN Iot và hệ thống nhúng I0T 01
2315 LÊ MINH VŨ Cntt việt nhật Việt nhật 05
2316 LÊ MINH VŨ Khoa học máy tính IT1-05
2317 LÊ MỸ DUYÊN Kỹ thuật Hóa học KTHH 01
2318 LÊ NAM ANH Công nghệ Thông tin và Truyền thông CNTT2.01
2319 LÊ NAM ANH Công nghệ Thông tin và Truyền thông CNTT2.01
2320 LÊ NAM KHÁNH khoa học máy tính IT-TN
2321 LÊ NGỌC ANH Kinh tế và Quản lý Kinh tế công nghiệp 01 K63
2322 LÊ NGỌC ÁNH Kĩ Thuật Hoá Học Ch1-05
2323 LÊ NGỌC BỒN Cơ khí động lực KSCLC Cơ khí hàng không K63
2324 LÊ NGỌC CHINH cơ khí ME1 06
2325 LÊ NGỌC ĐỨC NHẬT Điện Tử Viễn Thông ET1-09
2326 LÊ NGỌC DUY cơ điện tử 07- k63
2327 LÊ NGỌC HÀ Điện tử viễn thông ET-E4
2328 LÊ NGỌC HẢI Điện Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa 06 K62
2329 LÊ NGỌC HẢI Cơ khí động lực Cơ khí hàng không
2330 LÊ NGỌC HẢI cơ khí me2-04
2331 LÊ NGỌC HẢI Điện Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa 06 K62
2332 LÊ NGỌC HIỆP Quản lý công nghiệp Quản lý công nghiệp 02-K63
2333 LÊ NGỌC HOA Khoa Kỹ Thuật Máy Tính IT2-02
2334 LÊ NGỌC HOÀNG Viện Điện KSCLC - THCN-K64
2335 LÊ NGỌC HƯỞNG Cơ khí 02
2336 LÊ NGỌC HUY CNTT IS3
2337 LÊ NGỌC HUYỀN tiếng anh khoa học kĩ thuật TA01
2338 LÊ NGỌC KHOA Cntt IT-E6
2339 LÊ NGỌC KHOA Cntt IT-E6
2340 LÊ NGỌC LONG Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa tự động hóa 05
2341 LÊ NGỌC QUÝ Khoa cơ khí Cơ khí 06
2342 LÊ NGỌC QUỲNH Viện Điện KTĐK&TĐH06
2343 LÊ NGỌC TRUNG Viện Khoa học và công nghệ Nhiệt Lạnh KTN-04-K62
2344 LÊ NGỌC VIỆT Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông ICT 01 K65
2345 LÊ NGUYỄN ANH TUẤN Viện Kỹ thuật Hóa học CH1-05
2346 LÊ NGUYỄN ANH TUẤN Viện Kỹ thuật Hóa học CH1-05
2347 LÊ NGUYỄN ANH TUẤN Viện Kỹ thuật Hóa học CH1-05
2348 LÊ NGUYÊN BÁCH Toán Tin CTTN Toán Tin K64
2349 LÊ NGUYỄN HƯƠNG GIANG CNTT&TT CNTT Việt Pháp-01
2350 LÊ NGUYỄN THÙY TRÂM Viện Kỹ thuật hoá học KTHH 05 K61
2351 LÊ NGUYỄN TRÂM ANH Viện Kinh Tế và Quản Lí EM-VUW
2352 LÊ NGUYỄN TRUNG HIẾU Khoa học và công nghệ môi trường MT01-k62
2353 LÊ NGUYỄN TUẤN MINH Global ICT ICT-01
2354 LÊ NGUYỄN VIỆT HOÀNG Te2 2
2355 LÊ NGUYỄN YẾN NHI Công nghệ sinh học & Công nghệ thực phẩm KTTP.01
2356 LÊ NGUYỄN YẾN NHI Ngoại ngữ IPE01
2357 LÊ NGUYỆT HẰNG Khoa Kỹ thuật Hóa Học CH1 07 K64
2358 LÊ NHẬT MAI Quản lý Công nghiệp EM2 - 01
2359 LÊ NHẬT NAM Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 02
2360 LÊ NHO MẠNH Cơ điện tử Cơ điện tử 02 K63
2361 LÊ NHƯ QUỲNH quản lý công nghiêp EM-NU01-K64
2362 LÊ PHÚ TUẤN Cơ khí Cơ khí-05
2363 LÊ PHÚC CNTT việt nhật IT-E6(04)
2364 LÊ PHÚC AN Toán Tin MI1-03
2365 LÊ PHƯƠNG ANH Logistics và quản lí chuỗi cung ứng EM E14
2366 LÊ PHƯƠNG THẢO Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng EM-E14 01
2367 LÊ PHƯƠNG THẢO Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm Kĩ thuật Thực phẩm 02-K64
2368 LÊ PHƯƠNG THẢO CTTT Kỹ thuật Hóa dược CTTT Hóa dược 01-K65
2369 LÊ QUANG ANH Viện Điện Kỹ thuật điên 04 - K62
2370 LÊ QUANG ANH cơ khí động lực TE2-01
2371 LÊ QUANG ĐẠO Điện tử viễn thông CTTT Điện tử 01-K63
2372 LÊ QUANG ĐẠT Điện tử viễn thông ĐTVT-04
2373 LÊ QUANG ĐỨC Viện Khoa học và công nghệ Nhiệt Lạnh KTN04 - K62
2374 LÊ QUANG ĐỨC Viện Khoa học và công nghệ Nhiệt Lạnh KTN04 - K62
2375 LÊ QUANG DŨNG cớ khí cơ khí 03 k63
2376 LÊ QUANG HIỂN Kĩ thuật Hoá Học CH1-09
2377 LÊ QUANG HIẾU Cơ điện tử ME1-05
2378 LE QUANG HUNG Dien tu vien thong Et1
2379 LÊ QUANG HƯNG Điện Tử Viễn Thông Điện Tử 07 - K63
2380 LÊ QUANG HỮU Cơ khí Ck 03
2381 LÊ QUANG HUY Viện KH và KT Vật Liệu K62, xử lí nhiệt và bề mặt vật liệu
2382 LÊ QUANG HUY Cơ khí CK-04
2383 LÊ QUANG HUY Viện Điện Tử Viễn Thông Hệ thống nhúng thông minh và IOT -02 K65
2384 LÊ QUANG HUY Kĩ thuật điều khiển - Tự động hóa Tự động hóa 09 - K63
2385 LÊ QUANG KHOA Kĩ thuật cơ khí Me2 03
2386 LÊ QUANG MINH Viện Điện EE-E8 02 K65
2387 LÊ QUANG MINH Kỹ thuật Vật liệu MS1-04
2388 LÊ QUANG NGHĨA CNTT Việt-Nhật Việt-Nhật 02 (K65)
2389 LÊ QUANG PHONG PH1 PH1-01
2390 LÊ QUANG PHONG Điện tử viễn thông Điện tử 06 k64
2391 LÊ QUANG THUẬN Kinh tế & Quản lý EM2-02
2392 LÊ QUANG TUẤN Khoa Cơ Khí CK-07
2393 LÊ QUÍ NHÂN Viện Cơ khí Cơ khí 06
2394 LÊ QUỐC HƯNG Công nghệ thông tin và truyền thông Tài năng
2395 LÊ QUỐC MẠNH Công nghệ thông tin Việt Nhật Việt Nhật 03
2396 LÊ QUỐC THẮNG Kĩ thuật ôtô TE1-02
2397 LÊ QUỐC TRUNG Điện tử viễn thông Điện tử 01
2398 LÊ QUỐC TUẤN Global ICT ICT 02-k63
2399 LÊ QUỐC TUẤN Global ICT Ict02-k63
2400 LÊ QUÝ ĐẠT Kỹ thuật hóa học CTTT kỹ thuật hóa dược
2401 LÊ QUÝ ĐẠT Viện KTHH CH- E11
2402 LÊ QUÝ HẢI khoa cơ khí cơ khí 04
2403 LÊ SƠN TUẤN Cơ khí KT CĐT 2-K61
2404 LÊ SONG BÁCH Kỹ thuật Hóa học 06
2405 LÊ SỸ MINH Khoa cơ khí Me-nut01 k64
2406 LÊ SỸ TUẤN LONG Viện Điện tử - Viễn thông CTTT HT nhúng & IoT 01-K65
2407 LÊ SỸ VỌNG Viện Cơ khí Động lực Kỹ thuật ô tô 02
2408 LÊ THÀNH CÔNG Điện Kĩ thuật Điện 04 k65
2409 LÊ THÀNH ĐẠT Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa TĐH 05-K62
2410 LÊ THANH GIANG CNTT việt nhật VN - k64 - 05
2411 LÊ THANH HẢI Clc cơ khí hàng không Pf3 k64
2412 LÊ THANH HẢI Kỹ thuật hóa học CH1-02
2413 LÊ THANH HẢI Cơ Khí Cơ Khí 05 - K64
2414 LÊ THANH HẢI Cơ Khí 05
2415 LÊ THANH HẢI Cơ Khí 05
2416 LÊ THANH HẢI Viện CNTT và Truyền Thông ICT-01 K63
2417 LÊ THÀNH HUY Điện tử viễn thông DDTVT03-K63
2418 LÊ THANH LÂM điện tử viễn thông điện tử 03
2419 LÊ THANH LOAN Dệt may- Da giầy và Thời trang May-02
2420 LÊ THÀNH LONG Điện tử Viễn thông ĐTVT 09-K62
2421 LÊ THÀNH LONG cơ khí ME2-02-K63
2422 LÊ THÀNH LONG Khoa học máy tính IT1-06
2423 LÊ THÀNH LONG Tự Động Hóa Tự Động Hóa 08 - K63
2424 LÊ THÀNH PHỐ Điện tử Viễn thông Điện tử - 04
2425 LÊ THANH PHƯƠNG Viện Điện Tự Động Hóa 04
2426 LÊ THANH SƠN Viện Điện Tự động hóa 02 - K64
2427 LÊ THANH SƠN Tự động hóa TĐH 05
2428 LÊ THÀNH SƠN Kỹ thuật máy tính KTMT07
2429 LÊ THÀNH SƠN Kỹ thuật máy tính KTMT07
2430 LÊ THÀNH TRUNG Khoa học máy tính KHMT 04- K64
2431 LÊ THÀNH TRUNG Viện Toán ứng dụng và Tin học Hệ thống thông tin quản lý k63
2432 LÊ THÀNH TRUNG Điện tử Viễn thông TT.ĐTVT.01-K62
2433 LÊ THANH TÙNG Khoa học máy tính Khoa học máy tính 01 - K64
2434 LÊ THÀNH VINH Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo Data science & AI 02
2435 LÊ THẾ MẠNH Cơ Khí Cơ điện tử 06-K64
2436 LÊ THẾ MẠNH Cơ khí động lực CLC-CKHK
2437 LÊ THẾ TÀI CNTT Việt Nhật Việt nhật 01
2438 LÊ THẾ THÀNH ĐẠT Điện tử -Viễn thông Điện tử 02
2439 LÊ THẾ THÀNH ĐẠT Điện tử -Viễn thông Điện tử 02
2440 LÊ THỊ CẨM LY Kinh tế và Quản lý CTTT Phân tích KD 01-K64
2441 LÊ THỊ CẨM LY Khoa kỹ thuật thực phẩm Kttp.01- K62
2442 LÊ THỊ CHÂM KTSH Ktsh02-k62
2443 LÊ THỊ DIỆU LINH Viện Kĩ thuật hóa học CH2-02
2444 LE THI DIEU THUY Kỹ thuật Thực phẩm KTTP-04
2445 LÊ THỊ DUNG Kỹ thuật Thực phẩm KTTP 01 - K63
2446 LÊ THỊ HÀ Kỹ thuật sinh học 02
2447 LÊ THỊ HẢI YẾN Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm KTTP-02
2448 LÊ THỊ HIỀN khoa công nghệ sinh học và thực phâm bf2
2449 LÊ THỊ HIỀN Cơ khí Ck09
2450 LÊ THỊ HOA Kỹ thuật hóa học CH1 05
2451 LÊ THỊ HOA Viện Sư Phạm Kỹ Thuật ED2 _01
2452 LÊ THỊ HOÀ Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm BF2-02 K64
2453 LÊ THỊ HỒNG Công nghệ thông tin IT-VUW 02
2454 LÊ THỊ HỒNG HẠNH Quản lý công nghiệp EM2 02
2455 LÊ THỊ HỒNG HẠNH Quản lý công nghiệp EM2-02
2456 LÊ THỊ HỒNG MINH Viện Ngoại ngữ IPE 02
2457 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Kĩ thuật hoá học Kthh01_k63
2458 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Kĩ thuật hoá học Kĩ thuật hoá học 01-k63
2459 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Kĩ thuật hoá học Ch2-02
2460 LÊ THỊ HỒNG PHƯỢNG Viện Điện tử - Viễn thông ĐTVT.02- K62