Danh sách thí sinh dự thi - Học viện Chính trị Công an Nhân dân - Ban Thanh niên Công an nhân dân

Tổng số: 214 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 ÂU TRỌNG NGUYỄN Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
2 BẰNG TUẤN ANH Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D9
3 BẢO QUÍ THỊNH Khoa Xây Dựng Đảng và Chính Quyền Nhà Nước B3-D9
4 BẾ THÙY LINH Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D7
5 BẾ THÙY LINH Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D7
6 BẾ TUẤN KIỆT Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D7
7 BẾ VĂN MINH Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B3D8
8 BÙI CÔNG MINH xây dựng đảng B2D7
9 BÙI GIANG NAM Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B2D7
10 BÙI HIẾU Khoa Xây dựng Đảng và Chính Quyền Nhà nước B2D7
11 BÙI HOÀNG DŨNG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D8
12 BÙI HOÀNG TUẤN Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B1D9
13 BÙI HOÀNG TUẤN Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B1D9
14 BÙI NGỌC LONG Cảnh Vệ C6k54s
15 BÙI NHẬT VIỆT Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B4
16 BUI PHUNG HAO XDđ và CQNN B3D7
17 BÙI QUANG TIẾN Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D7
18 BÙI QUỐC THẮNG Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D7
19 BÙI THANH PHƯƠNG Ngành xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B2 - D8
20 BÙI VĂN CÔNG Khoa xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D8
21 CAO ĐỨC DƯƠNG Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
22 CAO KHOA ĐỂ Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D8
23 CAO VĂN HẢI Xây dựng Đảng và chi ha quyền nhà nước B3d8
24 CHÁ A ĐỒNG Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D8
25 CHÂU NGỌC QUY Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B3-D9
26 ĐẶNG DIỆP TUẤN ANH khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D7
27 ĐẶNG VĂN NGHĨA Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
28 ĐÀO THU HIỀN Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D7
29 DIEP MINH TRÍ Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D8
30 ĐINH HOÀNG HUY Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
31 ĐỖ HOÀNG MINH Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B2D9
32 ĐOÀN NGỌC TÙNG khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D7
33 ĐOÀN NGỌC TÙNG Xdđ vs cư nn B2d7
34 ĐOÀN TRẦN QUỲNH CHI Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D7
35 ĐOÀN TRẦN QUỲNH CHI Khoa xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D7
36 ĐOÀN TRUNG ĐỨC Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D7
37 ĐOÀN TÙNG Khoa xây dựng đảng B2D7
38 ĐỔNG HOÀNG ANH Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2d7
39 DƯƠNG DUY KHÁNH Khoa xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
40 DƯƠNG HOÀNG KHANG Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D8
41 DƯƠNG HÙNG VƯỢNG Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D10
42 DƯƠNG TIẾN ĐẠT Xây dựng đảng và chính quyền B1D9
43 DƯƠNG TIẾN THÀNH Khoa xây dựng Đảng và Chính Quyền nhà nước B3D9
44 DƯƠNG VĂN TIẾN ĐẠT D7 B3
45 HÀ BẢO LÂM Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B4D9
46 HÀ DỨC HUỲNH Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D8
47 HÀ ĐỨC HUỲNH xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D8
48 HÀ NGỌC QUYỀN Xây Dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D9
49 HÀ VĂN LÂM Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
50 HỒ LINH TÂM Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B4D9
51 HOÀNG AN KHANG Khoa xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B3D9
52 HOÀNG ĐỨC LƯƠNG Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
53 HOÀNG ĐỨC VINH Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B2D9
54 HOÀNG KIM THÂN Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D9
55 HOÀNG MINH ĐỨC Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D9
56 HOÀNG PHÁT GIÁP Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
57 HOÀNG PHÁT GIÁP Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
58 HOÀNG THANH TÙNG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D7
59 HOÀNG THỊ MẾN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
60 HOÀNG THỊ QUỲNH Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
61 HOÀNG TRUNG KIÊN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quền nhà nước B3D9
62 HOÀNG VĂN HÀ BCHT CTPĐ
63 HỨA VĂN THỪA Khoa Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D9
64 HUỲNH CHÍ NHÂN Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
65 HUỲNH DUY TÂN Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D8
66 HUỲNH LÊ HOÀNG BẢO Khoa Xây dựng đảng và chính quyền B4D9
67 HUỲNH LÊ HOÀNG BẢO Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B4D9
68 HUỲNH LÊ HOÀNG BẢO Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B4D9
69 HUỲNH LÊ HOÀNG BẢO Khoa xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B4D9
70 HUỲNH THANH TRUNG Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B2D8
71 KHƯU HOÀNG THUẬN Khoa Xây dựng đảng chính quyền và nhà nước B2D9
72 KIỀU TIẾN HIẾU Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B3D7
73 LÁI HOÀNG DINH Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
74 LÂM THỊ THÚY QUỲNH Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
75 LÂM VĂN THAO Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B3D8
76 LÊ BẢO VIỆT Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
77 LÊ ĐỖ ANH DƯỢC Khoa xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
78 LÊ HOÀNG ANH Xây dựng Đảng và Chính Quyền Nhà nước B4D9
79 LÊ HOÀNG ANH Khoa xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
80 LÊ HOÀNG PHI HÙNG Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B2D8
81 LÊ HUỲNH THƯ Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B2 D9
82 LÊ MINH TRUNG Khoa xây dựng đảng và chíng quyền nhà nước B2D7
83 LÊ NĂNG VIỆT Khoa xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
84 LÊ NGỌC PHONG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
85 LÊ NGUYỄN NGÂN ANH Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
86 LÊ QUANG TRƯỜNG Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà Nước B3D8
87 LE THANH NHAN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B3D8
88 LE THANH NHAN Xây dựng Đảng và xây dựng Chính quyền Nhà nước B3D8
89 LÊ THỊ MINH THƯ Khoa Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D9
90 LÊ TRỌNG PHÁT Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước D9
91 LÊ TRUNG NGHỊ Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D7
92 LÊ VĂN A A Á
93 LÊ VIẾT HẢI HÀ Khoa Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D8
94 LÊ VIẾT THÀNH LỘC Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
95 LÊ VIẾT THÀNH LỘC Khoa Công tác đảng và xây dựng chính quyền B4D9
96 LÊ VÕ YẾN NHI Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B3D7
97 LÈO THANH LONG Khoa xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
98 LÒ ĐỨC HOÀI Khoa Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D8
99 LÔ QUỐC BẢO Khoa Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước B3D9
100 LÒ THỊ THÂN Khoa Xây dựng Đảng chính quyền Nhà nước B3D9
101 LÒ THỊ THU THUỶ Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
102 LÒ VĂN TÙNG Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D9
103 LÙ A HỒNG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D8
104 LƯ NHỰT TRƯỜNG Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
105 LƯƠNG NGỌC MAI Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D7
106 LÝ VĂN KHOA Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D9
107 MÃ HOÀNG HUY Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D9
108 MA THANH BÁCH Xây dựng đảng chính quyền nhà nước B2
109 MA VAN CUONG Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1-D9
110 MA VĂN ĐẠO Khoa xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B2D8
111 MAI ANH DŨNG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D9
112 MAI TẤT THÀNH Xây dựng Đảng B2D7
113 MAI THANH NHÀN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B2D7
114 MÔNG VĂN NGHĨA Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B1D9
115 NAY TRUNG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
116 NGÔ MINH ĐĂNG Khoa xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà Nước B2D9
117 NGỤY NGUYỄN MINH QUÂN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D8
118 NGUYỄN BẢO KHANH Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D8
119 NGUYỄN ĐĂNG AN Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B4D9
120 NGUYỄN ĐỖ ĐĂNG KHOA Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B2D7
121 NGUYỄN DUY ĐẠT Khoa xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
122 NGUYỄN HỮU HOÀNG Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B4D9
123 NGUYỄN HỮU NGHĨA Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B4 D9
124 NGUYỄN HỮU TẾ Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2,D9
125 NGUYỄN HUỲNH VĂN KHÔI Khoa xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
126 NGUYỄN LÊ ĐẠT Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D8
127 NGUYỄN LÊ HOÀNG Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
128 NGUYỄN MẠNH TIẾN Khoa xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
129 NGUYỄN MẠNH TIẾN Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D9
130 NGUYỄN MINH HẬU Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D9
131 NGUYỄN MINH QUÂN Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B1D9
132 NGUYỄN MINH TIẾN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D7
133 NGUYỄN NĂNG KHÁNH Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B1D9
134 NGUYỄN NĂNG KHÁNH Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B1 D9
135 NGUYỄN NGỌC TUẤN Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B1d9
136 NGUYỄN NHẬT QUANG Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B4D9
137 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG Khoa Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước B3D8
138 NGUYỄN PHÚ ĐẠT Xây Dựng Đảng và Chính Quyền Nhà Nước B2D7
139 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D8
140 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D8
141 NGUYỄN QUANG VINH Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
142 NGUYỄN QUỐC TOÀN Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
143 NGUYỄN THẾ ANH Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B2D8
144 NGUYỄN THỊ CẨM LY khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
145 NGUYỄN THỊ CẨM LY Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
146 NGUYỄN THỊ CẨM LY khoa Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B2D8
147 NGUYỄN THỊ HIỀN LƯƠNG Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B4_D9
148 NGUYỄN THỊ THUỲ DUYÊN Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
149 NGUYỄN THUỲ TRANG Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
150 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước b2d7
151 NGUYỄN TRUNG ĐỨC Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
152 NGUYỄN TRUNG HIẾU Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
153 NGUYỄN TRUNG HIẾU Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B3D7
154 NGUYỄN TRƯỜNG HẬN Khoa xây dựng đảng chính quyền và nhà nước B2D8
155 NGUYỄN TÚ ANH B₫11 Bận
156 NGUYỄN TÙNG LÂM Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
157 NGUYỄN VĂN KHẢI Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
158 NGUYỄN VĂN MINH Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D7
159 NGUYỄN VĂN MINH khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước b3d7
160 NGUYỄN VIỆT ANH khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước b3d10
161 NGUYỄN VIỆT ANH Khoa xây dựng đảng và chính quyền Nhà nước b2d10
162 NGUYỄN XUÂN LÂM Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
163 NGUYỄN XUÂN LONG Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D8
164 NÔNG ANH TÚ Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3d8
165 NÔNGĐỨCNGHĨA Xây dựng Đảng và Chính Quyền Nhà Nước B4 D9
166 PHẠM AN NHIÊN Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D8
167 PHẠM DIỆU LINH Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D7
168 PHẠM ĐÌNH HIẾU Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D7
169 PHẠM LÂM PHƯƠNG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3D7
170 PHẠM NGỌC CƯỜNG Xây dựng Đảng cà Chính Quyền nhà nước B3D8
171 PHẠM THỊ THU NGA Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
172 PHẠM TIẾN NAM Trinh sát cảnh sát B1C1
173 PHẠM VĂN KHANG Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3-D9
174 PHAN MẠNH VIỆT Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
175 PHÙNG DUY THỊNH Xdđ B2D8
176 PỜ DIỆP THĂNG Khoa Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B4D9
177 QUÁCH VĂN THIỆN Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
178 QUÀNG VĂN HƯNG Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B1D9
179 SÙNG A DI Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D9
180 THẠCH HOÀNG MINH Khoa xây dựng đảng Chính quyền nhà nước B2D9
181 THẠCH QUỐC KHÁNH Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B4D9
182 THÁI LÊ THẢO PHƯƠNG Khoa Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D7
183 THÁI QUỐC QUANG Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
184 THÁI QUỐC QUANG Khoa ngoại ngữ- tin học B2D9
185 TÔ VĂN SINH Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D8
186 TO VAN THAI TOAN Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B1D9
187 TRẦN ĐÌNH LAN Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B2D7
188 TRẦN HỒNG QUÂN Khoa xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B2D9
189 TRẦN HƯƠNG GIANG Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B3D8
190 TRẦN LÊ GIA PHÚC An toàn thông tin B2D11
191 TRẦN MINH TÂM Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
192 TRẦN NGỌC NHUẬN Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B4D9
193 TRẦN NGUYÊN HẠO Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B2D8
194 TRẦN PHAN LÂM VIÊN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B3D7
195 TRẦN PHƯỚC LỢI Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D8
196 TRẦN THANH HUY Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D8
197 TRẦN THANH THUÝ Khoa Ngoại ngữ K14
198 TRẦN THỊ THANH THUÝ Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D8
199 TRẦN THỊ THU Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B2D8
200 TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B2D9
201 TRẦN TRUNG HIẾU QLHC B4C3AK59S
202 TRẦN TRUNG NGUYÊN Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B2D9
203 TRẦN TRUNG THÀNH Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B3D7
204 TRỊNH VĂN QUYẾN Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B3D9
205 TRỊNH VŨ Khoa Xây Dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B3D9
206 TRƯƠNG TẤN THÃO Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B1 - D9
207 TỪ ANH KIỆT Khoa Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B1D9
208 VI BÁ LINH Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước B3D8
209 VÕ ĐỨC ANH Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước B3D7
210 VÕ VĂN CHÍ BÌNH Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B1D9
211 VŨ ĐỨC DUY Khoa Xây dựng đảng và Chính quyền nhà nước B2D8
212 VŨ VĂN MINH Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước B2D7
213 VƯƠNG ĐỨC THỊNH Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B4d9
214 Y LUÂN KSƠR Khoa xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước B3-D9-T03