Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại học Kỹ thuật - Hậu cần Công an Nhân dân - Ban Thanh niên Công an nhân dân

Tổng số: 363 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 A VĨNH công nghệ thông tin b2d10
2 ABDUC CNTT Bx
3 BE NGOC HUONG ky thuat CAND kt1
4 BẾ NGỌC HƯỞNG công nghệ thông tin KT1
5 BÙI ANH TÚ CNTT - ATTT CAND B3-D11
6 BÙI CÔNG THẾ CNTT B2D10
7 BÙI ĐỨC VƯỢNG Khoa Công Nghệ Thông Tin B3D11
8 BÙI ĐỨC VƯỢNG Khoa Công nghệ thông tin B3D11
9 BÙI HOÀI NAM An toàn thông tin CAND VB2/K1
10 BÙI NGỌC TOÀN Trinh sát kỹ thuật B4 D12
11 BÙI QUỐC CUONG Công nghệ thông tin B3D11
12 BÙI QUỐC CƯƠNG Công Nghệ Thông Tin B3D11
13 BÙI XUÂN HUY Trinh sát kĩ thuật B5
14 CAO ĐỨC THIỆN Khoa Công nghệ thông tin B2D12
15 CAO NGỌC THỊNH Điện tử- viễn thông B3D10
16 CAO TRIỆU VĨ Công nghệ Thông tin VB2/K1
17 CHU MINH TUẤN Công nghệ thông tin B3D11
18 CHU MINH TUẤN Công nghệ thông tin B3D11
19 ĐẶNG CÔNG TẠO K4 B3D11
20 ĐẶNG MINH THÀNH K8 B3D10
21 ĐÀO ĐỨC TUẤN An Toàn Thông Tin CAND VB2/K1
22 ĐÀO HỒNG TRƯỜNG Điện tử viễn thông B3D10
23 ĐÀO MẠNH TIẾN Công Nghệ Thông Tin B2D10
24 ĐÀO PHÙNG ĐẠI công nghệ thông tin văn bằng 2 khóa 1
25 ĐÀO THỊ THANH TRÚC Khoa công nghệ thông tin B3D12
26 ĐÀO TRỌNG TOÀN Công nghệ thông tin KT1
27 ĐÀO TRỌNG TOÀN Công nghệ thông tin KT01
28 ĐÀO VĂN BÌNH An Toàn Thông Tin CAND VB2/K1
29 ĐÀO XUÂN NGUYÊN An toàn thông tin LT05
30 ĐINH HUY HOÀNG Công nghệ thông tin B3D12
31 DINH MANH CUONG Kỹ thuật mật mã C79
32 ĐINH NHẬT QUANG Khoa công nghệ thông tin B2D12
33 ĐINH QUỐC KHÁNH Tác chiến điệ tử B3D10
34 ĐINH TIẾN ĐỨC Trinh sát hĩ thuật B4D12
35 ĐINH VĂN ĐỨC Hậu cần CAND H02
36 DINH VAN THANG KTMM C80
37 ĐỖ CAO TRÍ CNTT B1
38 ĐỖ HỮU HOÀN Trinh sát kỹ thuật B5
39 ĐỖ TIẾN SỸ Kỹ thuật mật mã C79
40 ĐỖ TUẤN ĐẠT CNTT B1D11
41 ĐỖ VĂN BÁCH Kỹ thuật mật mã C77
42 ĐOÀN KHÁNH LÂM Công nghệ thông tin B2/D12
43 ĐOÀN LÊ THẮNG An Toàn Thông Tin B2D11
44 ĐOÀN XUÂN TÙNG Công nghệ thông tin VB2/K1
45 ĐỚI HOÀNG LONG Kỹ thuật công an nhân dân B3-D12
46 DŨNG NGUYỄN VIẾT CNTT B3D12
47 DƯƠNG LÊ THU THẢO Công nghệ thông tin B3D11
48 DƯƠNG THÀNH DUY Kỹ thuật CAND B3D12
49 DƯƠNG THANH HUYỀN Cong nghe thong tin B2D10
50 DUONG THI TRAM ANH An toan thong tin b2d11
51 DƯƠNG TIẾN HẠNH Thông tin C
52 DƯƠNG VŨ HẢI NAM CNTT B1D11
53 G E A A
54 GIÀNG A TỒNG Kỹ thuật mật mã C79
55 HÀ HƯNG THỊNH Điện tử viễn thông B5D12
56 HÀ PHI HUỲNH Công nghệ thông tin VB2/K1
57 HÀ THỊ HUYỀN Tác chiến điện tử B3D10
58 HOÀNG ĐỖ HUY Trinh sát kỹ thuật B5D12
59 HOÀNG ĐỖ THÀNH An toàn thông tin B2D11
60 HOÀNG ĐỨC MẠNH An toàn thông tin B3 d11
61 HOÀNG HỒNG THÁI Trinh sát kĩ thuật B5-D12
62 HOÀNG LỆ Trinh sát Kỹ thuật b5d12
63 HOÀNG MINH ĐỨC An toàn thông tin CAND B3-D11-T07
64 HOÀNG MINH VĨ Công nghệ thông tin LT05
65 HOÀNG NGỌC XUÂN Điện tử Viễn Thông B3D10
66 HOÀNG QUỐC ANH Kỹ Thuật Mật Mã C79
67 HOÀNG VĂN BIỂN Kỹ thuật mật mã C79
68 HOÀNG VĂN ĐẠT cntt b1-d11
69 HOÀNG VĂN TÂN Công nghệ thông tin B3 D12
70 HOÀNG YẾN NHI Kỹ thuật CAND B3D12
71 HT f g
72 HUỲNH NGUYỄN THANH THẮNG An toàn thông tin B2D11
73 HUỲNH PHAN NGỌC BÌNH Điện tử-Viễn thông B5D12
74 HUỲNH VĂN TÀI Điện tử viễn thông B3D10
75 HUỲNH VĂN TIẾN Kỹ thuật mật mã C79
76 HUYNHF GIA HUY Công nghệ thông tin B2D12
77 KHƯƠNG MẠNH CƯỜNG An Toàn Thông Tin B2D11
78 LÂM HỮU PHÚC Công Nghệ Thông Tin B2D10
79 LÂM QUANG TRÍ K6 C77
80 LÊ ANH TUẤN trinh sat ky thuat b4d12
81 LÊ CAO THIÊN Kỹ thuật mật mã C79
82 LÊ CÔNG THÀNH Kỹ thuật công an nhân dân B2-D12
83 LÊ DIỆU LINH Công nghệ thông tin B1D11
84 LÊ HÙNG VƯƠNG Công nghệ thông tin B3D11
85 LÊ HỮU TÂM Công nghệ thông tin B3D11
86 LÊ MINH ÁNH D11 B2
87 LÊ NGUYỄN HOÀNG Kĩ thuật CAND B2
88 LÊ NHẬT KHOA Công nghệ thông tin B2D11
89 LÊ PHÚ MINH Công nghệ thông tin B3D11
90 LÊ QUANG HỒNG QUÂN Trinh sát kĩ thuật B4-D12
91 LÊ QUANG TÂM CNTT B1-D11
92 LÊ TẠ VĂN ĐỨC Khoa Công nghệ thông tin B2D12
93 LÊ TẤN HIỀN VB2 K1
94 LÊ THANH HẢI Kỹ thuật CAND B3-D12
95 LÊ THANH HUY Kỹ thuật - Hậu cần CAND B3D12
96 LÊ THANH LAM An toàn thông tin B2D11
97 LÊ THANH LAM An toàn thông tin B2D11
98 LÊ THANH NGHĨA Công nghệ thông tin VB2K1
99 LÊ THANH NGHĨA Công nghệ thông tin VB2/K1
100 LÊ THANH TRUYỀN Kỹ thuật mật mã C77
101 LÊ THẾ KHA Trinh sát kỹ thuật B5D12
102 LÊ THIỆN ĐỨC An toàn thông tin B2D11
103 LÊ TIẾN An toàn thông tin B3D11
104 LÊ TIẾN An toàn thông tin B3D11
105 LÊ TIẾN HƯNG Kỹ Thuật CAND B3D12
106 LÊ TRẦN SÂM Công nghệ thông tin b3d11
107 LÊ TRỌNG HIẾU CNTT B1D11
108 LÊ TRỌNG NAM CNTT B1-D11
109 LE TRUNG HAU KHOA CONG NGHE THONG TIN KT1/K39S
110 LÊ TRUNG HIÊU Kỹ thuật mật mã C77K38S
111 LÊ TRUNG HIẾU Khoa Công nghệ thông tin B2D12
112 LÊ VĂN HỢI CNTT LT05
113 LÊ VĂN PHONG Kỹ thuật mật mã C77
114 LÊ VĂN TRƯỜNG K4 B3d11
115 LÊ VĨ KHANG Khoa Công Nghệ Thông tin B2D10
116 LÊ VŨ KA Tác chiến điện tử B3D10
117 LÊ VŨ LUÂN Hậu Cần H02
118 LÊ XUÂN LỢI Công nghệ thông tin VB2/K1
119 LÊ XUÂN TÂN Trinh sát kỹ thuật B5
120 LINH K8 B4D12
121 LÒ MINH THUẬN ATTT B2D10
122 LÒ MINH THUẬN ATTT B2D10
123 LƯƠNG DUY TÚ Công nghệ thông tin B2D10
124 LƯƠNG NGỌC TUẤN MINH Kỹ thuật mật mã C79
125 LƯƠNG THÀNH ĐẠT CNTT B1D11
126 LƯU TRẦN LINH CNTT B1-D11
127 LÝ ĐẠI VĨ Kỹ Thuật Công An Nhân Dân B2D12
128 MA TRƯƠNG VƯƠNG Hồ sơ V22
129 MAI ANH ĐỨC Công nghệ thông tin B2D11
130 MAI THANH CHIÊU ANH Hồ sơ nghiệp vụ CAND V22
131 MAI THẾ NGUYỄN Công nghệ thông tin LT05
132 MAI VĂN PHÚ An toàn thông tin LT05
133 NGÔ HỮU TÙNG LÂM Điện tử viễn thông B5D12
134 NGÔ HUY TOÀN công nghệ thông tin an toàn thông tin CAND
135 NGÔ NGỌC TUYỀN Kỷ thuật mật mã C79
136 NGÔ NHẬT KHOA Điện tử B3D10
137 NGÔ NHẬT KHOA Điện tử B3D10
138 NGÔ THÁI SƠN Công nghệ thông tin B2D11
139 NGÔ THÀNH NHÂN Kỹ thuật CAND B3
140 NGÔ THÀNH NHÂN Kỹ thuật B3D12
141 NGÔ THÀNH NHÂN Kỹ thuật công an nhân dân B3
142 NGÔ THẾ TÚ Kĩ thuật mật mã C80
143 NGÔ TRẦN MINH HIẾU An toàn thông tin B2D11
144 NGUYỄN ANH HOÀNG Hồ sơ nghiệp vụ V22
145 NGUYỄN ANH TÚ An toàn thông tin B3D11
146 NGUYỄN ANH TUẤN Kỹ thuật mật mã C79
147 NGUYỄN BÁ THẮNG Điện tử B3
148 NGUYỄN CẢNH VINH Kĩ thuật Công an nhân dân B2
149 NGUYỄN CÔNG DOANH An Toàn Thông Tin B1D11
150 NGUYEN CONG HAI khoa cong nghe thong tin KT1
151 NGUYỄN CÔNG HIỂN CNTT B1D11
152 NGUYỄN CÔNG THƠM Điện tử viễn thông B3D10
153 NGUYỄN ĐÌNH MINH ĐỨC Kỹ thuật CAND B3
154 NGUYỄN ĐÌNH QUANG HUY Khoa khoa học tự nhiên và ngoại ngữ B3D11
155 NGUYỄN ĐÌNH TUÂN An toàn thông tin LT05
156 NGUYỄN ĐÌNH TÙNG Công nghệ thông tin VB2/K1
157 NGUYỄN ĐỨC HẢI CNTT B2D10
158 NGUYỄN ĐỨC LỘC Khoa CNTT B2
159 NGUYỄN ĐỨC NAM Công nghệ thông tin B2D10
160 NGUYỄN ĐỨC THẮNG D12 D12
161 NGUYỄN ĐỨC TRƯỜNG Công nghệ thông tin B2D11
162 NGUYỄN HẢI ANH Kỹ thuật CAND B3D12
163 NGUYỄN HOÀNG THẠCH CNTT LT05
164 NGUYỄN HOÀNG TUẤN Công nghệ thông tin KT1
165 NGUYỄN HOÀNG VĂN An toàn thông tin B2D11
166 NGUYỄN HÙNG An toàn thông tin B2D11
167 NGUYỄN HŨU BẢO CNTT B4D12
168 NGUYỄN HỮU THÁI BẢO K7 B4-D12
169 NGUYỄN KHÁNH TOÀN An toàn thông tin B2D11
170 NGUYỄN KHÁNH TOÀN An toàn thông tin B2D11
171 NGUYỄN LÂM GIA BẢO CNTT B1D11
172 NGUYỄN LỆ điện tử viễn thông b5d12
173 NGUYỄN LÊ MINH HÙNG An ninh, an toàn mạng CAND LT05
174 NGUYỄN LINH khoa điện tử viễn thông b4d12
175 NGUYỄN MẠNH D12 B4
176 NGUYỄN MẠNH DŨNG An Toàn Thông Tin B2D11
177 NGUYỄN MẬU THỊNH Công nghệ thông tin LT05
178 NGUYỄN MINH NGỌC CNTT B1D11
179 NGUYỄN MINH QUÂN An Toàn Thông Tin B2D11
180 NGUYEN MINH TIN Kỹ Thuật Mật Mã C79
181 NGUYỄN NGỌC CAO LÂM Khoa Công nghệ thông tin B2D12
182 NGUYỄN NGỌC ĐẠT D11 B1
183 NGUYEN NGOC NGUYEN Điện tử viễn thông B3D10
184 NGUYỄN NGỌC SƠN Kĩ thuật mật mã C80
185 NGUYỄN NGỌC TIẾN Trinh sát Kỹ thuật B5D12
186 NGUYỄN NHƯ ĐỊNH Công nghệ thông tin B3D12
187 NGUYỄN PHÚC ĐẠO Điện tử viễn thông B3D10
188 NGUYỄN QUANG HIỂN An toàn thông tin CAND B3D11
189 NGUYỄN QUANG LINH An toàn thông tin CAND B3D11
190 NGUYỄN QUANG SÁNG Công nghệ thông tin B2D10
191 NGUYỄN QUỐC DOANH Điện tử viễn thông B5
192 NGUYỄN QUỐC HẢI công nghệ thông tin vb2/k1
193 NGUYỄN QUỐC THANH Công nghệ thông tin B2D11
194 NGUYỄN QUỲNH TRANG ATTT B2D11
195 NGUYỄN SỸ TÂM An toàn thông tin CAND B3D11
196 NGUYỄN SỸ TÂM An toàn thông tin CAND B3D11
197 NGUYỄN TẤN ĐẠT An Toàn Thông Tin CAND B3D11
198 NGUYỄN TẤT THẮNG Điện tử - Viễn thông B3D10
199 NGUYỄN THÀNH HIẾU CNTT B2-D11
200 NGUYỄN THÀNH QUYỀN Khoa công nghệ thông tin B2D12
201 NGUYỄN THANH TUẤN Hồ sơ nghiệp vụ Lớp v22/k38s
202 NGUYỄN THANH TUẤN Trinh sát kỹ thuật B4D12
203 NGUYEN THANH TUYEN Lý Thuyết Mật Mã C79
204 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM An toàn thông tin B3D11
205 NGUYỄN THI NGỌC TRÂM An toàn thông tin CAND B3D11
206 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Công nghệ thông tin B2D12
207 NGUYỄN THỊ THỤC Kỹ thuật CAND B2D12
208 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Viễn Thông Điện Tử B4D12
209 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Viễn Thông Điện Tử B4D12
210 NGUYỄN THỊ THÚY NGA Công nghệ thông tin CAND VB2/K1
211 NGUYỄN THỊ THUÝ NGA An toàn thông tin CAND Vb2/K1
212 NGUYỄN THỊ XUÂN HỒNG An toàn thông tin B1D11
213 NGUYỄN THỊ XUÂN HỒNG CNTT B1D11
214 NGUYỄN THỊ XUÂN HỒNG Cntt B1D11
215 NGUYỄN THÚY NGÂN Điện tử viên thông B5D12
216 NGUYỄN TRẦN ANH KHOA Kĩ thuật CAND B3D12
217 NGUYỄN TRẦN THÁI CNTT B1-D11
218 NGUYỄN TRẦN XUÂN THẾ Công nghệ thông tin B1-D11
219 NGUYỄN TRUNG ANH Điện Tử Viễn Thông B5D12
220 NGUYỄN TRUNG HƯNG An toàn thông tin B2D11
221 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG An tòn thông tin Vb2/k1
222 NGUYỄN TRƯỜNG THẮNG Ktmm C77
223 NGUYỄN TUẤN ANH Công nghệ thông tin B2D11
224 NGUYỄN TUẤN ANH Công nghệ thông tin B1D11
225 NGUYỄN TUẤN KIỆT Khoa công nghệ thông tin B2D12
226 NGUYỄN VĂN CÔNG An toàn thông tin LT05
227 NGUYỄN VĂN CÔNG An toàn thông tin LT05
228 NGUYỄN VĂN ĐỨC TUẤN Trinh sát Kỹ thuật B5D12
229 NGUYỄN VĂN HIÊUD Kỹ thuật mật mã C79
230 NGUYỄN VĂN HÓA Tác chiến điện tử B3D10
231 NGUYỄN VĂN HUY k7 b4d12
232 NGUYỄN VĂN NAM Kỹ thuật mật mã C79
233 NGUYỄN VĂN NGỘ Kỹ thuật mật mã C79/k39s
234 NGUYỄN VĂN PHÚC CNTT B1-D11
235 NGUYỄN VĂN TIẾN Kỹ thuật CAND B3D12
236 NGUYỄN VĂN TRUNG An toàn thông tin CAND VB2/K1
237 NGUYỄN VĂN TUẤN Điện Tử Viễn Thông B5D12
238 NGUYỄN VIẾT DŨNG Công nghệ thông tin B3D12
239 NGUYỄN VIỆT HOÀNG Trinh Sát Kỹ Thuật B5D12
240 NGUYỄN VIỆT LINH Công nghệ thông tin B3D12
241 NGUYỄN VIỆT PHƯƠNG Kỹ thuật mật mã C80
242 NGUYỄN VŨ DŨNG Trinh sát kĩ thuât d12
243 NGUYỄN VŨ DUNGX Cntt B1
244 NGUYỄN XUÂN QUANG Cntt B3-D12
245 NGUYỄN XUÂN THUYÊN Kỹ thuật mật mã C77/K38s
246 NGUYỄN XUÂN TIẾN K4 B3D11
247 NGUYENHUNG NKKH && NN B2D11
248 NINH VIẾT TÀI An toàn thông tin B2D11
249 NÔNG HOÀNG GIANG Trinh sát kỹ thuật B5-D12
250 NÔNG THỊ HUYÊN CNTT B1D11
251 PHẠM BẮC TRỌNG THÀNH Khoa khoa học tự nhiên và ngoại ngữ B3D11
252 PHẠM ĐẠI THẮNG Công nghệ thông tin VB2/K1
253 PHẠM ĐĂNG SƠN Trinh sát kĩ thuật B4D12
254 PHẠM ĐỨC HÙNG Tác chiến B3
255 PHẠM MINH CHÍ Kỹ thuật mật mã C79/k39s
256 PHẠM MINH HIẾU K7 LT05
257 PHẠM SỸ NAM VIỆT Kỹ thuật CAND B2D12
258 PHẠM SỸ NAM VIỆT Kỹ Thuật CAND B2D12
259 PHẠM THANH DŨNG Khoa công nghệ thông tin B2D12
260 PHẠM THANH KHANG Trinh sát kỹ thuật B5D12
261 PHẠM THỊ KIM THOẠI Công nghệ thông tin An toàn thông tin
262 PHAM THI PHUONG ANH An toàn thông tin VB2/K1
263 PHAN ANH MINH CNTT B1-D11
264 PHAN CÔNG DƯƠNG Tác chiến điện tử B3D10
265 PHAN HOÀNG TÁNH CNTT B1 - D11
266 PHAN HOÀNG THỚI công nghệ thông tin b2d10
267 PHAN HỮU BÌNH k7 b2d10
268 PHAN HỮU BÌNH k7 b2d10
269 PHAN NGUYỄN THUẬN HOÀ Công nghệ thông tin B2D10
270 PHAN SỸ ĐẠT Mật mã C80/k39s
271 PHAN THỊ MỸ LỘC Công nghệ thông tin LT05
272 PHAN THỊ TÚ An Toàn Thông Tin B2D11
273 PHAN TIẾN HẢI Công Nghệ Thông Tin B2D10
274 PHAN TRUNG KIÊN Công Nghệ Thông Tin B2D12
275 PHAN TRƯƠNG QUỐC THÁI An toàn thông tin B3D11
276 PHAN VĂN NGÃI Công nghệ thông tin B2D12
277 PHAN VĨ LẠC Điện tử viễn thông B3
278 PHÍ ĐÌNH THIẾT Điện tử viễn thông B5D12
279 PHÙNG QUANG MẠNH An toàn thông tin B2D11
280 SÙNG A CHĂNG Kỹ thuật mật mã C79
281 TA QUANG VINH Cong nghe thong tin B2D11
282 TẠ QUANG VINH Công nghệ thông tin B2D11
283 TẠ TUẤN MINH Trinh sát Kỹ thuật B4 D12
284 THẠCH QUỐC AN Kĩ thuật công an nhân dân B3 d12
285 THÁI VĂN TRỌNG CNTT B1-D11
286 THÁI VĂN VƯƠNG An toàn thông tin LT05
287 THANH TUẤN MAI Điện tử viễn thông B3D10
288 TÔ HỒNG PHONG tác chiến điện tử b3
289 TỐNG LƯƠNG BẰNG Kĩ thuật CAND B2D12
290 TRẦN ANH TUẤN CNTT B1D11
291 TRẦN BÁ LONG Antt cand B3D11
292 TRAN CONG MINH Khoa CNTT - K7 KT1
293 TRẦN ĐẶNG ĐOÀN D11 B1
294 TRẦN ĐÌNH ANH Điện tử viễn thông B3D10
295 TRẦN ĐỖ LÂM BÌNH Khoa Điện Tử Viễn Thông B4D12
296 TRẦN ĐỨC AN Trinh sát kĩ thuật B4 - D12
297 TRẦN ĐỨC QUANG Kỹ thuật CAND B3D12
298 TRẦN ĐỨC QUANG Kỹ thuật CAND B3D12
299 TRẦN ĐỨC TÀI Công nghệ thông tin B2
300 TRẦN ĐỨC THỊNH An toàn thông tin B3D11
301 TRẦN ĐỨC TRỌNG CNTT B1D11
302 TRẦN ĐỨC VIỆT L Công nghệ thông tin B2D12
303 TRAN DUC VUONG Khoa Điện tử & Viễn thông B3D10
304 TRAN DUC VUONG Khoa Điện tử & Viễn thông B3D10
305 TRẦN ĐỨC VƯỢNG Khoa Điện tử & Viễn thông B3D10
306 TRẦN DUY Kĩ thuật mật mã C77
307 TRẦN HOANG HẢI NGUYÊN ATTT LT05
308 TRẦN HOÀNG PHI Hồ sơ nghiệp vụ CAND V22
309 TRẦN HUY HOÀNG Công nghệ thông tin VB2/K1
310 TRẦN LÊ GIA PHÚC An toàn thông tin B2D11
311 TRẦN MẠNH TUẤN Công nghệ thông tin B2D10
312 TRẦN MINH CHẤN Công nghệ thông tin B3D12
313 TRẦN NAM KHÔI CNTT B1D11
314 TRẦN NGỌC HOÀNG k7 B4D12
315 TRẦN NGUYỄN DUY QUANG Công nghệ thông tin B2D10
316 TRẦN QUỐC BẢO Công nghệ thông tin B1D11
317 TRẦN THỊ MINH Điện thử viễn thông B3D10
318 TRẦN THỊ QUỲNH DIỆP An toàn thông tin B2D11
319 TRẦN THỊ QUỲNH DIỆP An toàn thông tin B2D11
320 TRẦN TỐNG MINH TÂM Hậu cần Công An Nhân Dân H02
321 TRẦN TRUNG SƠN Trinh sát kỹ thuật B4D12
322 TRAN TRUNG TRUC khoa cntt B4-D12
323 TRẦN TRƯỜNG GIANG Trinh Sát Kỹ Thuật B5-D12
324 TRẦN VĂN QUÂN Công nghệ thông tin B1
325 TRẦN VĂN VŨ Kỹ thuật mật mã C77
326 TRẦN XÉ GIÓ Công nghệ thông tin B2D12
327 TRIỆU ANH LÂM Hồ sơ V22
328 TRỊNH NGỌC QUYỀN An toàn thông tin B2D11
329 TRỊNH THỊ NGỌC HUYỀN Công nghệ thông tin LT05
330 TRÌNH TRUNG THÀNH An toàn thông tin B2-D11
331 TRỊNH VĂN ĐẠI An toàn thông tin B2D11
332 TRỊNH XUÂN HUY Trinh sát kỹ thuật B4D12
333 TRONG NGUYEN VAN Công nghệ thông tin B3D11
334 TRƯƠNG NGUYÊN An toàn thông tin B2D11
335 TRƯƠNG THỊ NGỌC HÂN An toàn thông tin CAND B3D11
336 TRƯƠNG TRUNG NGUYÊN An toàn thông tin B2D11
337 VĂN PHƯƠNG NAM Khoa kỹ thuật mật mã C79
338 VI NGỌC SƠN Công nghệ thông tin VB2/K1
339 VI VĂN THƯỜNG Kỹ thuật mật mã C79/K39S
340 VÕ KHÁNH DUY Trinh sát kĩ thuât d12
341 VÕ NGỌC KHÁNH KTMM C77
342 VÕ PHƯỚC LỢI Trinh sát kỹ thuật B5
343 VÕ TẤN TÀI An Toàn Thông Tin CAND B3D11
344 VÕ THANH HẢI An toàn thông tin B2 - D11
345 VÕ THANH TOÀN Khoa Hậu Cần H03/K39S
346 VÕ THỊ HOÀNG GẤM công nghệ thông tin VB2/k1
347 VÕ TRỌNG CHÍNH Trinh sát kỹ thuật B5-D12
348 VŨ ĐỨC DŨNG K7 B2D10
349 VŨ ĐỨC LƯƠNG Công nghệ thông tin B2D12
350 VŨ ĐỨC MINH k7 B4
351 VŨ ĐỨC SƠN ATTT LT05
352 VŨ KHÁNH ĐẠT Trinh sát kỹ thuật B5D12
353 VŨ PHAN THÁI LINH ATTT B2-D12
354 VŨ THÀNH ĐẠT Công nghệ thông tin B2D10
355 VU TRUONG XUAN Công nghệ thông tin B2D10
356 VŨ VĂN SƠN An toàn thông tin Công An Nhân Dân B3D11
357 VŨ VĂN TRIỂN K7 LT05
358 VŨ XUÂN TRƯỜNG An toàn thông tin B2D10
359 VŨ XUÂN TUẤN k7 B4-12
360 VƯƠNG HƯƠNG LY Khoa K7 Lớp liên thông 06
361 VƯƠNG VĂN VIỆT điện tử viễn thông b5_ d12
362 ZCV ui ty
363 ZCVAD sf A