Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại học An ninh Nhân dân - Ban Thanh niên Công an nhân dân

Tổng số: 186 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 BÙI MINH NHỰT KHOA AN NINH PHẢN GIÁN D29B - ĐH ANND
2 CAO ĐỖ ĐỨC TÂN An ninh xã hội D30B2
3 CAO QUÔC THÁI Điều tra D1S-VB2A-DTHS
4 CAO THANH PHƯƠNG D30 D30B2
5 CHU VĂN AN Nghiệp vụ An ninh D31B1
6 ĐÀM YẾN NHI Trinh sát D29
7 ĐẶNG HỒNG QUANG CSĐT B2
8 ĐẶNG HUỲNH XUÂN YẾN D31 D31B3
9 ĐẶNG QUỐC VIỆT An ninh điều tra D30D1
10 ĐÀO XUÂN NHÂN Trinh sát bảo vệ an ninh chính trị nội bộ D29C
11 ĐINH ĐỨC TÂM Cảnh sát kinh tế B1-CSKT-LT27
12 ĐINH THỊ THU UYÊN An ninh xã hội D30B2
13 ĐỖ MINH THUẬN An ninh xã hội D29B
14 ĐỖ TRIỆU VĨNH D29 D29B
15 ĐỖ TRIỆU VĨNH D29 D29B
16 ĐỒNG ĐĂNG NGUYÊN D29 D29B
17 DƯ TUẤT HƯNG An ninh xã hội D29B
18 DƯƠNG ĐÌNH NAM Lt28 B5
19 DƯƠNG THỊ ĐÀO Xã hội D29
20 HÀ NGUYỄN NGUYÊHT ANH D31 D31B3
21 HÀ QUANG THẮNG D31 B3
22 HOÀNG ĐỨC ANH Trinh sát D30
23 HOÀNG THỊ TRANG quan hệ quan hệ
24 HUỲNH DUY K5 D29A
25 HUỲNH GIA BẢO D31 D31B3
26 HUỲNH NHẤT PHƯƠNG An ninh xã hội D29B
27 HUỲNH THÁI NHƯ Ý An ninh xã hội D29B
28 HUỲNH THỊ MAI THI 29 29B
29 K ĐIỂM D31 D31B3
30 KHA NHẬT MINH Khoa Trinh sát Phản gián D30A1
31 KHA NHẬT MINH Khoa Trinh sát Phản gián D30A1
32 LÂM QUỐC NHÂN An ninh xã hội D29B
33 LÂM THÙY DUNG An ninh xã hội D29B
34 LÊ TUẤN BÁCH KHOA An ninh xã hội D29B
35 LÊ BẢO NINH Trinh sát D29
36 LE CUOI nna nnzn
37 LÊ ĐỨC HẠNH Nv2 D17A
38 LÊ HOÀNG GIA BẢO An ninh xã hội D29B
39 LÊ HỮU NGUYÊN Điều tra Điều Tra D31
40 LE KHANH nsnsn jsjsj
41 LÊ KHÁNH VY Trinh sát D29
42 LE KI nzn hzhz
43 LE KO nnz mmna
44 LÊ MINH ĐĂNG D31 D31A4
45 LE NGAO nnsn ksmsn
46 LE NGO jsjdj hjsjs
47 LÊ NGUYỄN KIM PHƯỢNG Trinh sát bảo vệ an ninh nội bộ D30C2
48 LÊ NGUYỄN THÀNH ĐẠT D31 D31B3
49 LÊ PHẠM TUẤN KHANH Điều tra D31B3
50 LÊ QUANG VINH An ninh xã hội D29B
51 LÊ TẤN ĐẠT An ninh chính trị nội bộ D29C
52 LÊ TẤN PHÁT Khoa an ninh xã hội D29B
53 LÊ TÍ Khoa ANXH D30B
54 LE TIN udj nns
55 LÊ TRUNG TRỰC D30 D30A1
56 LÊ TRƯƠNG TIẾN KHẢI D31 D31B3
57 LE TỦN bh jjj
58 LÊ VĂN MÁCH TSA E
59 LÊ VĂN NHẬT D31 D31B3
60 LƯU QUỐC DUY CSĐT B2
61 LÝ THỊ QUẾ TRÂN D29 D29B
62 LÝ THỊ QUẾ TRÂN D29 D29B
63 MAI HOÀNG NHU Khoa trinh sát an ninh D30B1
64 MINH NGUYỆT An ninh xã hội D29B
65 MỸ HẠNH An ninh Xã hội D29B
66 NGÔ HỮU QUYỀN Trinh sát bảo vệ an ninh nội bộ D30C2
67 NGÔ QUỐC HUÂN Trinh sát phản gián D30A1
68 NGÔ THẾ AN Khoa Ngoại ngữ - Tin học D30C1
69 NGOC NINH D31 B3
70 NGUYỄN BẢO NGỌC Khoa Điều tra An ninh D31B1
71 NGUYỄN BÌNH . .
72 NGUYỄN CHII . .
73 NGUYỄN CHUNG . .
74 NGUYỄN CHUNG . .
75 NGUYỄN CHƯƠNG . .
76 NGUYỄN CÔNG ĐỨC TIẾN B B3
77 NGUYỄN DẠ MINH CHÂU An ninh Xã hội D30B2
78 NGUYỄN DANH XUÂN HUY D31 B3
79 NGUYỄN ĐÌNH TRUNG QUÂN D31 D31B3
80 NGUYỄN ĐOÀN NHẬT TUYÊN Khoa ANCTNB D30C2
81 NGUYỄN DUY . .
82 NGUYỄN GIA LẬP An ninh D29B
83 NGUYỄN HOÀNG LONG Kỹ thuật Kỹ thuật
84 NGUYỄN HOÀNG TRÍ d29 d29b
85 NGUYỄN HƯƠNG THẢO Trinh sát D30
86 NGUYỄN HUỲNH GIA THIÊN D31 D31B3
87 NGUYỄN KHANH . .
88 NGUYỄN LONG HOAN D31 D31B3
89 NGUYỄN LƯƠNG ĐỨC Khoa An ninh xã hội D29B
90 NGUYỄN LƯƠNG ĐỨC An ninh xã hội D29B
91 NGUYỄN MẠNH HUỲNH Điều tra hình sự B2 CSĐT
92 NGUYEN MINH CUONG Khoa chinh tri CTLT2
93 NGUYỄN NAM ANH CSHS B2
94 NGUYỄN NGHI . .
95 NGUYỄN NGỌC MINH HƯƠNG Khoa an ninh xã hội D30B1
96 NGUYỄN PHẠM HOÀNG ANH D31 D31B3
97 NGUYỄN PHI KHOA Khoa trinh sát an ninh D30B1
98 NGUYỄN PHÚ QUANG D31 B3
99 NGUYỄN PHƯỚC SANG . .
100 NGUYỄN TẤN PHÁT Khoa trinh sát phản gián D30A2
101 NGUYỄN THẠC TRỌNG Trinh sát ngoại tuyến C12K53S
102 NGUYỄN THÁI AN D31 D31B3
103 NGUYỄN THÁI AN D31 D31B3
104 NGUYỄN THÁI DƯƠNG Trinh sát D29
105 NGUYỄN THÀNH HUẤN K5 D29A
106 NGUYỄN THÀNH LÂM D30 D30A
107 NGUYỄN THÀNH LÂM D29 D29B
108 NGUYỄN THANH TUẤN d29 d29b
109 NGUYỄN THẾ HIỆP D31 D31B3
110 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH An ninh chính trị nội bộ D29C
111 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN QLHC D31S B2 QLHC D31S
112 NGUYỄN THỊNH s l
113 NGUYỄN THỊNH s s
114 NGUYỄN TRẦN SỸ AN Khoa Ngoại Ngữ Tin Học D30C1
115 NGUYỄN TRỌNG 32 D
116 NGUYỄN TRỌNG VINH D31 D31B3
117 NGUYỄN TUẤN AN D30 D30A2
118 NGUYỄN VĂN HOÀNG D31 D31A4
119 NGUYỄN XUÂN THÀNH D31 D31A1
120 NHẬT LINH NGUYỄN Phản gián D30A1
121 PHẠM HÀ NHẬT TIẾN K5 D29A
122 PHẠM HIẾN D31 D31B3
123 PHẠM HỮU KIÊN An ninh điều tra D30D1
124 PHẠM LÊ BÌNH D31 D31B3
125 PHẠM PHƯƠNG ANH D31 D31B3
126 PHẠM QUỐC HÙNG D31 D31B3
127 PHẠM THÀNH TRÍ D30 D30B1
128 PHẠM THẾ HÙNG Trinh sát ngoại tuyến C16k54s
129 PHẠM TÚ Xh B
130 PHẠM TÚ H X
131 PHẠM TÚ Xh H
132 PHẠM TÚ Xh X
133 PHẠM TÚ Xh H
134 PHẠM TÚ Xh H
135 PHẠM TÚ Kh H
136 PHẠM TÚ Xh X
137 PHẠM TÚ Kh C
138 PHẠM TÚ Xh B
139 PHẠM VĂN CƯỜNG Trinh sát D30
140 PHẠM VĂN TÚ XH B
141 PHẠM XUÂN TRƯỜNG Khoa An ninh Kinh tế D30C2
142 PHAN CÔNG CHÁNH Trinh sát an ninh bảo vệ xã hội D29B
143 PHAN LÊ TRỌNG NHÂN D31 D31A1
144 PHAN PHÚC HẬU Khoa 3 D45
145 PHAN THỊ DIỆP BÍCH D31 D31A1
146 QUÁCH QUANG ĐẠO Điều tra hình sự D31B3
147 TĂNG PHƯƠNG CHI Trinh sát D30
148 TIÊU THỊ HÀ ANH An ninh chính trị nội bộ D29C
149 TÔ CHÍ MINH D31 D31B3
150 TỐNG GIA KHÁNH An ninh xã hội D30B2
151 TRAN CHI DUNG Phap luat D55
152 TRẦN ĐÌNH HỮU D31 B3
153 TRẦN ĐÌNH THÁI BẢO CLB Ngoại ngữ - Tin học D31A1
154 TRẦN DƯƠNG GIA Trinh sát D30
155 TRẦN HỒNG QUÂN Chính trị nội bộ D30C2
156 TRẦN LÊ PHƯƠNG DUNG An ninh Điều tra D29D
157 TRẦN MINH HẢI Khoa Bảo vệ An ninh chính trị nội bộ D30C2
158 TRẦN NGỌC TUÂN Trinh sát cảnh sát B1cshs lt27-k02
159 TRẦN PHẠM CÔNG LÝ D31 B3
160 TRẦN PHÚ QUÝ Quản lý nhà nước Quản lý hành chính
161 TRẦN PHƯỚC LẬP Khoa An ninh xã hội D29B
162 TRẦN QUANG VINH An ninh xã hoi D29b
163 TRẦN THANH HUY Khoa An Ninh Xã Hội D29B
164 TRẦN THANH UY D31 D31B3
165 TRẦN THẾ HÀO An ninh xã hội D29B
166 TRẦN THẾ VĂN An ninh xã hội D29B
167 TRẦN THẾ VĂN An ninh xã hội D29B
168 TRẦN THUẬN AN ANXH D29B
169 TRẦN THUẬN AN An ninh xã hội D29B
170 TRAN TIEU LONG Khoa CNTT A1
171 TRẦN VĂN CHUNG AN NINH NỘI BỘ D29C
172 TRẦN VĂN DUY Anh ninh xã hội D29B
173 TRẦN VĂN KIL D29 D29
174 TRẦN VĂN SANG An ninh xã hội D29B
175 TRƯƠNG HOÀI SƠN Trinh sát phản gián D30-A1
176 TRƯƠNG KHÁNH DUY An ninh xã hội D29B
177 TRƯƠNG QUÁCH BẢO LÂM D31 D31B3
178 TRƯƠNG TRẦN BẢO NAM An ninh chính trị nội bộ D29C
179 VÕ NHƯ GIANG Trinh sát ngoại tuyến C12K53S
180 VÕ QUANG KHÁNH D31 D31b3
181 VÕ THANH HẢI D29 D29B
182 VÕ THỊ NHƯ THUÝ Trinh sát an ninh xã hội D30B1
183 VÕ THỊ NHƯ THUÝ Khoa trinh sát D30B1
184 VÕ TUẤN THÀNH D31 B3
185 VÕ VĂN ĐỂ Khoa trinh sát D30B1
186 VY GAI BẢO D31 B3