Danh sách thí sinh dự thi - Trường Đại học Cảnh sát Nhân dân - Ban Thanh niên Công an nhân dân

Tổng số: 2327 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 A ĐỨC Cshs Cáh-lt28
2 A QUỲNH Khoa Cảnh sát ma túy B1 CSMT-D31S
3 A QUỲNH Khoa Cảnh sát Ma túy B1 CSMT-D31S
4 A QUỲNH Khoa Cảnh sát Ma túy B1 CSMT-D31S
5 BẠCH NGUYỄN HOÀI VY QLHC B2-QLHC-D30S
6 BẠCH VĂN SANG D30 B2 csdt
7 BIỆN MINH DƯƠNG Điều tra hình sự B2ĐTHS-LT28
8 BIỆN MINH HƯNG KTHS D31S B1
9 BÙI ANH ĐỨC Qlhc B4lt28
10 BÙI ANH PHÚC Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
11 BÙI ANH TÚ Quản lý hành chính B1
12 BÙI ANH TÚ Quản lý hành chính B1 D32s
13 BÙI BẢO HIỆP Kĩ thuật hình sự kĩ thuật hình sự D32s
14 BÙI BÌNH NGUYÊN Trinh Sát phòng chống tội phạm về Ma Tuý B1 CSMT D31S
15 BÙI CHÍ DŨNG Điều tra hình sự D2S - VB2 - ĐTHS - AG
16 BÙI ĐĂNG KHÔI QLHC về TTXH B1_QLHC_ D32s
17 BÙI ĐÌNH VINH Kỹ thuật hình sự Kỹ thuật hình sự LT28
18 BÙI ĐÌNH VINH Kỹ thuật hình sự Kỹ thuật hình sự
19 BÙI ĐỨC HÀO Điều Tra B3 CSĐT-D32S
20 BÙI ĐỨC LONG CSMT B1CSMT D30S
21 BÙI ĐỨC NGHĨA Cảnh Sát Hình Sự B2 CSHS D31S
22 BUI DUC NGUYEN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1- QLHC -D32S
23 BÙI ĐỨC TÀI Hình Sự B2 CSHS D30s
24 BÙI ĐỨC THANH HÀ Liên thông 27 B2 CSMTR
25 BÙI ĐỨC TUỆ CSMT B2
26 BÙI DUY KHANG QLHC về TTXH B2 QLHC D31S
27 BÙI DUY PHƯƠNG Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
28 BÙI HẢI CƯỜNG Cảnh sát ma tuý CSMT-LT4CĐ
29 BÙI HIẾU NGHĨA CSHS B2 CSHS D30S
30 BÙI HOÀNG DI Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B2 CSMT-D30S
31 BUI HONG PHUC A B
32 BÙI HỮU DUY D30s B2 CSMT
33 BÙI HỮU DUY D30S B2 CSMT
34 BÙI HỮU NGHỊ CSMT B2CSMT-D30S
35 BÙI HỮU NGHĨA Cảnh sát ma tuý B1 CSMT D31S
36 BÙI LÂM KHOA Trinh sát cảnh sát B2-TSCS-D32S
37 BÙI LÊ KHOA Khoa Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D30S
38 BUI MINH DAT LT27 B1CSHS
39 BÙI MINH HIẾU Điều Tra B2 CSĐT D30S
40 BÙI MINH NHẬT Quản lí hành chính B2- Quản lí hành chính
41 BÙI MINH QUANG ĐTHS B2-LT28-CT
42 BÙI MINH VÀNG Cảnh sát điều tra B1-ĐTHS-LT28-CT
43 BÙI NGỌC TÂN Điều tra hình sự D2S-VB2B-DTHS-AG
44 BÙI NGỌC TRƯỜNG LINH Điều tra B2 CSĐT D31s
45 BÙI NGUYỄN HIẾU Kỹ Thuật Hình Sự B1 KTHS D31S
46 BÙI PHẠM THÁI DUY QLHC về TTXH B2QLHC D31S
47 BÙI PHẠM THÁI DUY QLHC về TTXH B2 QLHC
48 BÙI QUANG HOÀNG Quản lý hành chính B4qlhc-lt28
49 BÙI QUỐC BẢO Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D31s
50 BÙI QUỐC HUY Kĩ thuật hình sự B2 KTHS D30S
51 BÙI QUỐC HUY KTHS B2 KTHS D30S
52 BÙI QUỐC THÁI Khoa Quản lý hành chính B1-QLHC/D30S
53 BÙI TÁ THIỆN Cảnh sát Ma Tuý CSMT-LT4CĐ
54 BÙI TẤN ĐẠT Quản lí hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32s
55 BÙI TẤN DƯƠNG TSCS B2
56 BÙI TẤN KIỆT B1 CSHS D30S B1 CSHS D30S
57 BÙI TẤN KIỆT Cảnh Sát Hình Sự B1- CSHS- D30S
58 BÙI TẤN PHÁT QLHC B2
59 BÙI THANH DŨNG Điều tra hình sự D2S-VB2B-ĐTHS-AG
60 BÙI THANH KIẾN QUỐC Kỹ thuật hình sự B1-KTHS-D31S
61 BÙI THANH TÚ Trinh sát Cảnh sát B3-TSCS
62 BÙI THANH TÙNG Khoa hình sự Điều tra hình sự
63 BÙI THỊ DIỄM QUỲNH Khoa Điều Tra B2 CSĐT D31S
64 BÙI THỊ HIẾU Quản lý hành chính B2QLHC-LT3CĐ
65 BÙI THỊ HỒNG NGỌC Điều tra B2 CSĐT D31S
66 BÙI THỊ NGỌC TRINH Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
67 BUI TIEN DUNG KTHS D31S KTHS D31S
68 BÙI TRẦN KIẾN QUỐC KTHS KTHS
69 BÙI TRẦN NGỌC NHÀN CẢNH SÁT MÔI TRƯỜNG B2-CSMTr-LT27
70 BÙI TRẠNG NGUYÊN QLHC B2QLHC-LT3CĐ
71 BÙI TRỌNG ĐẠO Điều Tra B2 CSĐT D30S
72 BÙI TRỌNG TÀI Quản lí hành chính an ninh và trật tự xã hội B1 QLHC D32S
73 BÙI TRƯƠNG CHẤT Hình Sự B3 CSHS LT27 K02
74 BÙI TRƯỜNG GIANG CSHS B1
75 BÙI TUẤN KIỆT D32S B3-TSCS-D32S
76 BÙI VĂN LÝ Ma Tuý B2 CSMT D30S
77 BÙI VĂN SƠN Cảnh sát hình sự B2CSHSLT27K02
78 BÙI VĂN TRỌNG TSCS B3 TSCS-D32S
79 BÙI VĨ KHANG Khoa Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
80 BÙI VÕ PHƯƠNG HUY CSHS B1 CSHS D30S
81 BÙI XUÂN BẮC QLHC về TTXH B2 QLHC D32S
82 BÙI XUÂN GIA BẢO QLHC về TTXH B1 QLHC D31S
83 BÙI XUÂN GIA BẢO Quản lý hành chính về TTXH B1 QLHC D31S
84 BÙI XUÂN VIỆT Trinh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B1-CSMT-D30S
85 CADÁ BỘ D32S B3 TSCS D32S
86 CẦM THẾ TUÂN QLHC & TTXH B2 QLHC D32S
87 CAO ANH QUÂN TSCS B1
88 CAO ĐĂNG KHOA Khoa quản lí hành chính B1 Quản Lí Hành Chính D30s
89 CAO DUC ANH Khoa Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CĐ
90 CAO DUY BỘ Hình sự B2 CSHS D30S
91 CAO DUY ĐỊNH Cảnh sát môi trường B1-CSMTR-LT27
92 CAO HOÀI PHƯƠNG Điều tra hình sự B2 ĐTHS LT28
93 CAO HOÀNG AN Ma tuý B1 CSMT
94 CAO HOÀNG SÁU Điều tra B2 - CSĐT - D32S
95 CAO HỮU PHÚC Trinh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B1-CSMT-D31S
96 CAO HỮU PHÚC Trinh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B1-CSMT-D31S
97 CAO LÊ SỸ TRỌNG Khoa QLHC B1 QLHC D31S
98 CAO NGỌC HƯNG Trinh sát cảnh sát Lt6t ĐTTS3
99 CAO NHẬT NAM Cảnh sát Kinh tế B1CSKT LT27
100 CAO QUANG HUY Trinh sat canh sat Lớp b1 cshs lt27 k02
101 CAO QUỐC HỘI Khoa quản lí hành chính B1-QLHC-D30S
102 CAO QUỐC THÁI Điều tra D1s-VB2a-dths
103 CAO QUỐC VẸN Cảnh sát ma túy CSMTLT4CD
104 CAO THÀNH ĐỒNG Khoa Cảnh Sát Ma Tuý CSMT-LT4CĐ
105 CAO THÀNH DUY CSĐT B2 CSĐT D30S
106 CAO THẾ LONG BVMT B2C9
107 CAO THỊ KIỀU NHI Điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
108 CAO THỊ THẢO LINH Trinh sát Cảnh sát B1-TSCS-D32S
109 CAO TRẦN THẾ ANH Khoa Điều tra hình sự B3 ĐTHS D32S
110 CAO TRÍ QUYỀN Khoa Ma Tuý B1 CSMT D31S
111 CAO TRUNG NAM Cảnh sát Điều tra B1 CSĐT D30S
112 CAO TRUNG NAM Khoa Điều tra B1 CSĐT D30S
113 CAO VĂN CÔNG Quản lý hành chính B4
114 CAO VĂN LONG HOÀ QLHC B2 QLHC D30S
115 CAO VĂN TRỨ . Lớp CSMT LT28
116 CAO VIỆT CƯỜNG Kinh tế B1cskt-lt27
117 CAO VÕ VIỆT ĐỨC B2 QLHC D31S B2 QLHC D31S
118 CHÂM THU Quản lý học viên B1QLHC
119 CHAMALÉA THỪA Quản lý hành chính B4 QLHC LT28
120 CHÂU ANH KIỆT Cảnh sát điều tra B2- CSĐT D30S
121 CHÂU HỒNG DU Quản lý hành chính B2-QLHC
122 CHÂU NGỌC HÙNG Trinh Sát Cảnh Sát B3-TSCS-D32s
123 CHÂU PHÁT ĐẠT Khoa cảnh sát điều tra B1- CSĐT D30S
124 CHÂU TRẦN QUÂN Cảnh sát hình sự B2
125 CHẾ THIỆN Lt28 B1_QLHC
126 CHẾ VIẾT CƯỜNG Quản lý hành chính B1QLHC_LT3CĐ
127 CHÍ THANH NGÔ Csdt 1
128 CHU LÊ ĐỨC ĐẠI QLHC B1
129 CHU TRỌNG HIẾU Trinh sát phòng chống tội phạm về ma túy B1 CSMT D30S
130 CHU VĂN ĐOÀN Quản lý hành chính B2QLHC - LT3CĐ
131 CHUNG THẾ ANH Csmt B2csmt
132 ĐẠI PHÚC KThS d32 Kths
133 ĐÀM HUỲNH ĐỨC CSMTr B2 CSMTr LT27
134 ĐÀM QUỐC KHÁNH Cảnh sát kinh tế B1 CSKT LT27
135 ĐÀM THANH HẢI Trinh sát cảnh sát B3-TSCS-D32S
136 ĐÀM THANH TÙNG Cảnh Sát Ma Túy B2 CSMT D31S
137 ĐẶNG CÔNG KHANH Quản lý nhà nước về trật tự xã hội B2QLHCLT28
138 ĐẶNG ĐAN KHOA D31S B2CSMT
139 ĐẶNG ĐÌNH TÂN Cảnh sát điều tra B3-CSĐT-D32S
140 ĐẶNG ĐỨC HẢI Cảnh sát ma tuý B1 CSMT-LT27
141 ĐẶNG ĐỨC HÙNG CSHS B1- CSHS- d30S
142 ĐẶNG HÀ MINH SANG Ma tuý B1 csmtlt27
143 ĐẶNG HÀ QUÝ ĐTHS ĐTHS
144 ĐẶNG HÃI ĐĂNG Cảnh sát Môi Trường B2CSMTrLT27
145 ĐẶNG HOÀNG NAM Trinh sát cảnh sát B1
146 ĐẶNG HOÀNG PHÚC Khoa ma tuý B2CSMTLT27
147 ĐẶNG HỮU CHÍ Điều tra hình sự B1-CSĐT-D32S
148 DANG HUU MINH Ctpn Ctpn
149 ĐẶNG LÊ HUY NGỌC QLHC B1 QLHC D30S
150 ĐẶNG MINH THÀNH Điều tra B1 ĐT 3
151 ĐẶNG MINH TOÀN Ma túy Ma tuý
152 ĐẶNG NGỌC BẢO HUY Điều tra hình sự B1
153 ĐẶNG NGỌC NHẬT CSHS B1 CSHS D31
154 ĐẶNG NGỌC TRÂN QLHC VỀ TTXH B2 QLHC D30S
155 ĐẶNG PHƯỚC LỘC CSHS B2 CSHS D30s
156 DANG PHUOC TAI QLHC B1 QLHC D31S
157 ĐẶNG PHƯƠNG NAM CSHS B1 CSHS D30S
158 ĐẶNG QUÂN THỤY D32s B2 QLHC D32s
159 ĐẶNG QUANG MINH Cảnh sát môi trường B2- CSMTR LT27
160 ĐẶNG QUỐC ANH QLHC B1 QLHC D30S
161 ĐẶNG QUỐC KHA Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
162 ĐẶNG SONG TOÀN QLHC B1QLHC-LT3CĐ
163 ĐẶNG TẤN LỘC Điều tra Cảnh sát điều tra
164 ĐÀNG TẤN SANG Trinh sát hình sự B1 CSHS Lt27
165 ĐẶNG THÁI HỌC Cảnh sát môi trường LT4CĐ-CSMTr
166 ĐẶNG THÁI MẠNH Cảnh sát hình sự B2 CSHS LT27- K02
167 ĐẶNG THÀNH HẢNG ĐIỀU TRA B1 CSĐT D30S
168 ĐẶNG THÀNH MINH ĐỨC QLHC QLHC D31S
169 ĐẶNG THÀNH NAM Khoá 27 B1csmt
170 ĐẶNG THÀNH PHÚC Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31S
171 ĐẶNG THẾ BẢO D31S B1 CSĐT D31S
172 ĐẶNG THỊ CẨM DUYÊN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1- QLHC D30s
173 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG THẢO Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC LT3CĐ
174 ĐẶNG TRUNG HỌC KTHS B1 KTHS D31S
175 ĐẶNG TUẤN Ma tuý B1
176 ĐẶNG TUẤN ANH ĐTHS B2-ĐTHS-LT28
177 ĐẶNG TUẤN VŨ Môi trường B1-CSMTr-LT27
178 ĐẶNG TUẤN VŨ Cảnh sát Môi trường B1CSMTR-LT27
179 ĐẶNG VĂN LONG Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
180 ĐẶNG VĂN MINH Điều Tra B2-CSĐT-D32S
181 ĐẶNG VĂN QUANG QLhC B1QLHC LT3CĐ
182 ĐẶNG VĂN THẮNG Quản lý hành chính B2QLHC-LT3CĐ
183 ĐẶNG VĂN TIẾN D31S B2 KTHS
184 ĐẶNG XUÂN VĂN Trinh sát cảnh sát B2-TSCS-D32S
185 ĐẶNG YẾN NHI môi trường b2csmtrlt27
186 DANH HÀO CSMT B2
187 DANH HIẾU Csđt B1
188 DANH QUỐC HUY BÌNH Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
189 DANH SANG CSHS B2 CSHS D30S
190 DANH SÓC BẢO Quản lý hành chính B2 qlhc d30s
191 DANH THÀNH TÀI Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D30S
192 DANH THUỴ PHƯƠNG ANH Điều tra B1 CSĐT D30S
193 DANH TRƯỜNG GIANG Cảnh sát điều tra B1 CSĐT LT27 Kiên Giang
194 DANH ÚT KHÁNH D32S KTHS-D32S
195 ĐÀO CHÂU ÂU CSHS CSHSLT28
196 ĐÀO CÔNG LÂM EM ĐTHS B2
197 ĐÀO CÔNG MINH CSHS B1CSHSLT27
198 ĐÀO CÔNG MINH CSDT B1 d31s
199 ĐÀO HOÀNG BẮC ĐIỀU TRA HÌNH SỰ B1 ĐTHS LT28
200 ĐÀO HỮU CẢNH Quản lý hành chính về antt B2 qlhc lt28
201 ĐÀO KHOA NAM Khoa Cảnh sát ma tuý B1 CSMT D30S
202 ĐÀO LÊ QUANG THUẦN TSCS B1
203 ĐÀO MẠNH KHẢI TSCS B2-TSCS-D32S
204 ĐÀO MẠNH QUÂN Cảnh sát Ma túy B2 CSMT D31S
205 ĐÀO MINH SANG QLNN về TTXH B3 QLHC LT3CĐ
206 ĐÀO NGỌC CƯỜNG KỸ THUẬT HÌNH SỰ B1-KTHS-D31S
207 ĐÀO NGUYỄN BÁ THÀNH Quản Lý Hành Chính B2 QLHC LT3CĐ
208 ĐÀO NHƯ Ý Cảnh sát Điều tra B1 CSĐT D31S
209 ĐÀO QUANG TRUNG Cảnh sát môi trường B1 CSMTR-LT27
210 ĐÀO TÂM TÂM Csmtr B1 csmtr lt27
211 ĐÀO TẤN DƯỠNG Khoa NN-TH B2 TSCS D32S
212 ĐÀO THỊ MINH ÁNH Điều Tra B2-CSĐT-D32S
213 ĐÀO THỊ NGỌC Quản Lý Hành Chính B1-QLHC LT3CD
214 ĐÀO VĂN TIỀN Cảnh sát điều tra B1CSĐT-LT27KG
215 DET f gf
216 DI THANH Môi trường B1CSMTr
217 DIỆP CHÍ TÂM Môi trường B2CSMTr LT27
218 DIỆP NGUYỄN QUANG PHÚC Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30S
219 ĐINH CÔNG HÀ Khoa hình sự B1CSHSLT27K02
220 ĐINH CÔNG HOÀ CSĐT B1
221 ĐINH ĐÌNH PHONG CSMT B2 CSMT D30S
222 ĐINH ĐỨC HẬU Csnd Csnd
223 ĐINH DUY LINH Môi trường LT4CĐ
224 ĐINH GIA THỊNH QLHC về TTXH B1 QLHC D30S
225 ĐINH HỒ LÊ NA B1 CSĐT D32S B1 CSĐT D32S
226 ĐINH HOÀNG NAM Điều tra B2-ĐTHS-LT28
227 ĐINH HOÀNG TRỰC Quản Lý Hành Chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D30S
228 ĐINH HỒNG ÂN Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D32S
229 ĐINH HỮU THỊNH KTHS B1
230 ĐINH KHÁNH Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31S
231 ĐINH MẠNH THẮNG Điều tra B2-CSĐT-D32S
232 ĐINH NGỌC HẢI Điều tra B2 CSĐT D30S
233 ĐINH NGỌC THIỆN Cảnh sát hình sự B1CSHS
234 ĐINH QUANG DUẨN CSĐT B2 CSĐT D30s
235 ĐINH QUANG THÁI Kĩ thuật hình sự B1 kTHS
236 ĐINH QUỐC KHÁNH ĐTHS B3-CSĐT-D32S
237 ĐINH TẤN TÀI Cảnh sát ma túy CSMT LT4CĐ
238 ĐINH THÀNH CÔNG CSHS B1 CSHS LT27 K02
239 ĐINH THẾ VINH KTHS B2 kths 31
240 ĐINH THỊ VÂN ANH Khoa Quản Lí hành chính B1-QLHC D31S
241 ĐINH TIẾN HOÀNG CSHS CSHS-LT28
242 ĐINH TRỌNG KHẢI Ma túy B1csmt lt27
243 ĐINH VĂN DUY Kinh tế Cảnh sát kinh tế liên thông 28
244 ĐINH VĂN LONG Khoa Cảnh sát Ma Tuý B2CSMT-LT27
245 ĐINH VĂN MƠ QLHC B2 QLHC LT28
246 ĐỖ CÔNG DANH QLHC B1 QLHC D30S
247 ĐỖ ĐẠT Môi trường Môi trường
248 ĐỖ ĐÌNH QUANG TIẾNG ANH B2TSCSD32
249 ĐỔ DƯ HOÀI Csmt B1 csmt d30s
250 ĐỖ HOÀI NAM Trinh Sát B3-TSCS-D32S
251 ĐỖ HỮU CHUNG Cshs Lt27
252 ĐỖ HUY HOÀNG Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28
253 ĐỖ HUỲNH VŨ CHƯƠNG QLHC QLHC về TTXH
254 ĐỖ LÂM QUỐC HUY Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
255 ĐỖ LÊ CÔNG HẬU Khoa Mổ Sẻ B1 KTHS D31S
256 ĐỖ MINH HIỂN D32S B2-QLHC-D32S
257 ĐỖ MINH HOÀI Khoa CSQLHC về TTXH B2QLHC - LT3CĐ
258 ĐỖ MINH HUY Ma Tuý B2 CSMT D31S
259 ĐỖ MINH KHÁNH CSĐT B1 CSĐT D32S
260 ĐỖ NHƯ TUẤN Cảnh sát môi trường CSMTr -LT4CĐ
261 ĐỖ NHỰT KHOA Ma túy Trinh sát ma túy
262 ĐỖ QUANG TÙNG CSĐT ĐT
263 ĐỖ THÀNH CƯỜNG Cảnh Sát Ma Túy B2 CSMT D31S
264 ĐỖ THANH LÂM D32S B1 CSĐT
265 ĐỖ THÀNH TÀI D32S TSCS
266 ĐỖ THẾ KỶ Phòng quản lý học viên B1- CSĐT- LT27-KG
267 ĐỖ THỊ MỸ UYÊN QLHC về TTXH B1 QLHC D30S
268 ĐỖ THỊ THÙY LINH Trinh sát B2 TSCS D32S
269 ĐỖ TIẾN LỆNH Khoá LT27 B1 CSHS LT27
270 ĐỖ TRÍ THÁI KTHS B1 KTHS D30S
271 ĐỖ TUẤN ANH Điều Tra Hình sự D2S VB2B ĐTHS AG
272 ĐỖ VĂN HẬU Quản lí hành chính về trật tự xã hội Quản lí hành chính về trật tự xã hội
273 ĐỖ VĂN HẬU Quản lí hành chính về trật tự xã hội Quản lí hành chính về trật tự xã hội
274 ĐỖ VĂN HƯNG Trinh sát cảnh sát B3 TSCS D32S
275 ĐỖ VĂN KIỆT KTHS B1 KTHS D30S
276 ĐỖ VĂN KIỆT KTHS B1 KTHS D30S
277 ĐỖ VĂN TÀI Quản Lý Hành Chính B2 QLHC D30S
278 ĐỖ VĂN THÀNH Ma tuý B3 CSMT LT27
279 ĐỖ XUÂN HIẾU CSHS B1-CSHS-D31S
280 ĐOÀN ANH DŨNG B1 CSMTR LT27
281 ĐOÀN BẢO NGOC Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
282 ĐOÀN BẢO NGỌC QLHC B1 QLHC D30S
283 ĐOÀN ĐỨC ĐẠT Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2-QLHC-D32S
284 ĐOÀN ĐỨC TOẠI Quản lý hành chính B2QLHC-LT3CĐ
285 DOÃN HOÀNG QUÂN Điều Tra B1-CSĐT D31S
286 ĐOÀN HUỲNH CẰM Cảnh sát ma tuý CSMT LT4CD
287 ĐOÀN LONG VŨ D30S B1 CSHS
288 ĐOÀN MINH ĐẠT Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
289 ĐOÀN NGỌC LUÂN Kỹ Thuật Hình Sự B2KTHSD30s
290 ĐOÀN NGUYỄN HOÀNG ĐẠT Ma tuý B1C3A
291 ĐOÀN NGUYỄN TIẾN ĐỨC Quản lí hành chính B1-QLHC-D30S
292 ĐOÀN NGUYÊN VŨ Điều tra hình sự B2-CSĐT-D32S
293 ĐOÀN NHỰT TRƯỜNG Csdt Vb2
294 ĐOÀN PHAN TRỌNG HIẾU Cảnh sát hình sự B1CSHS D31S
295 ĐOÀN PHƯỚC NHÂN K27 B2 CSMTR
296 ĐOÀN QUỐC KHANH Cảnh sát hình sự B2CSHS LT27
297 ĐOÀN QUỐC KHÁNH Quản lí hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
298 ĐOÀN TẤN ĐẠT Cảnh Sát Ma Tuý B1 CSMT D30s
299 ĐOÀN THÀNH NHÂN QLHC B4-QLHC-LT28
300 ĐOÀN THANH THIỆN KTHS B1 KTHS D30S
301 ĐOÀN THỊ TRÚC LINH Điều tra B1 CSĐT D31S
302 ĐOÀN TRẦN DUY NINH hình sự B2-CSHS
303 ĐOÀN TRUNH ĐỨC Điều tra B2-CSĐT
304 ĐOÀN TÚ NHƯ Cảnh Sát Ma túy B1 CSMT D30S
305 ĐOÀN TUẤN ANH CSHS CSHS-LT28
306 ĐOÀN VĂN MINH Khoa điều tra hình sự B2 ĐTHS LT28
307 ĐOÀN VĂN THIÊM CSĐT B1 CSĐT-D32S
308 ĐỒNG ĐỨC THÀNH Liên thông B2-ĐTHS
309 ĐỒNG LIÊU XUÂN VỸ Điều Tra hình sự D2S-VB2B-DTHS-AG
310 ĐỒNG THANH SƠN Trinh sát cảnh sát B1 cshs lt27 k02
311 ĐỨC CS D
312 DƯƠNG BÉ DIỆN ĐTHS VB2B BẠC LIÊU
313 DƯƠNG CHÍ THANH KTHS KTHS-D32S
314 DƯƠNG CÔNG CƯỜNG Trinh sát B1-TSCS-D32S
315 DƯƠNG CÔNG TIỆN Điều tra B2 CSĐT D30S
316 DƯƠNG ĐẮC QÚY Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D32S
317 DƯƠNG ĐĂNG MINH Trinh sát phòng chống tội phạm về ma túy B1 CSMT D31s
318 DƯƠNG ĐÌNH TÂM QLHC về TTXH B1 QLHC-LT3CD
319 DƯƠNG ĐÔNG QUÂN CSHS B1CSHS-D31S
320 DƯƠNG HOÀI BẢO . TSCS
321 DƯƠNG HOÀI NHÂN KTHS B1 KTHS D30s
322 DƯƠNG HOÀNG KHÔN Khoa cảnh sát hình sự B2cshslt27k02
323 DƯƠNG HOÀNG TRỌNG Khoa Cảnh Sát Điều Tra B1-CSĐT-D31S
324 DƯƠNG HỮU THÀNH NAM Kinh tế B1CSKT
325 DƯƠNG MINH PHÚC QLHC B2 QLHC D31S
326 DƯƠNG MINH TIẾN Cảnh Sát Điều Tra B1-CSĐT-D32S
327 DƯƠNG MINH TOÀN Kỹ thuật hình sự KTHS D32S
328 DƯƠNG MINH TRÍ Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D30S
329 DƯƠNG MINH TRỌNG Ngoại ngữ D1S-VB2B-ĐTHS2CT
330 DƯƠNG NGỌC SƠN Quản lý hành chính B5-QLHC-LT28
331 DƯƠNG NGỌC TÂM CSMT CSMT - LT4CĐ
332 DƯƠNG NHỰT VINH Ma tuý B1 CSMT
333 DƯƠNG PHÚ QUÍ Trinh sát B2 TSCS D32S
334 DƯƠNG QUỐC CHÍ KTHS B1-KTHS-D31S
335 DƯƠNG QUỐC ĐẶNG Quản lí hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
336 DƯƠNG QUỐC ĐẠT ĐIỀU TRA HÌNH SỰ B3-CSĐT-D32S
337 DƯƠNG QUỐC SANG cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
338 DƯƠNG QUYẾT CHIẾN Cảnh sát hình sự B1 lt27 k02
339 DƯƠNG THANH HẢI QLHC B2-QLHC-D32S
340 ĐƯỜNG THANH HUY Ma túy B3csmt lt27
341 DƯƠNG THÀNH LỘC Trinh sát Cảnh sát B2-TSCS
342 DƯƠNG THANH TÂM D2S D2S-VB2B-ĐTHS-AN GIANG
343 DƯƠNG THANH TÂM Điều tra hình sự D2S VB2B DTHS An Giang
344 DƯƠNG THANH TRỌNG QLHC B1 QLHC D30S
345 DƯƠNG THỊ THANH NGÂN MA TÚY B1 CSMT D30S
346 DƯƠNG THỊ TUYẾT VÂN D30S B2 QLHC D30S
347 DUONG TRUONG AN Trinh sát phòng chống tội phạm ma túy B2 CSMT D30S
348 DƯƠNG VĂN HẢI Khoa Quản lý hành chính về trật tự xã hội B3 LT3CĐ
349 DUONG VAN NGOC Quản Lý Hành Chính về Trật Tự Xã Hội B5 QLHC LT28
350 DƯƠNG VĂN TRUNG TRIEU CSMT B1CSMT-LT27
351 DƯƠNG XUÂN HÀ SƠN D31S B2 KTHS
352 DƯƠNG XUÂN HÀ SƠN D31S B2 KTHS
353 DƯƠNG XUÂN HƯNG D31 B1-KTHS-D31
354 GIẢNG QUANG HUY Cảnh sát ma tuý B2_CSMT_D30S
355 GIANG TƯ THẾ QLHC B1 QLHC D31
356 GIANG VĂN TRUNG NGUYÊN Khoa Cảnh sát Hình Sự B1 CSHS-D31S
357 HÀ GIA HUY QLHC B1 QLHC D31s
358 HÀ HUY GIÁP QLHC B4QLHC_LT28
359 HÀ LÊ BẢO TRUNG Khoa CSMT B2
360 HÀ MINH MẪN Điều Tra B1 CSĐT
361 HÀ MINH TRÍ QLNN LT28 B5
362 HÀ PHAN THANH VỌNG QLHC Về TTXH B1 QLHC LT3CĐ
363 HÀ THANH LOAN Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
364 HÀ THANH QUỐC QLHC B2 QLHC D30S
365 HÀ THỊ HẢI YẾN Trinh sát cảnh sát B1-Trinh sát cảnh sát-D32S
366 HÀ TRUNG ĐỨC Hình Sự B2 cshs lt27 k02
367 HÀ VĂN HOÀNG Vũ trang bảo vệ antt B2c5-k59s
368 HÀ VĂN THÀNH Khoa luật D1svb2bđths2
369 HA XUAN AN D31S B1-CSĐT
370 HAHA Jane Và a
371 HÁN QUỐC ANH Quản lý hành chính B2QLHCD31S
372 HÉT TO B3 LT27 K02 B3 LT27 K02
373 HỒ CHÍ CÔNG QLHC B2-QLHC-D32S
374 HỒ GIA BẢO Quản Lý Hành Chính Về Trật Tự An Toàn Xã Hội B2 QLHC D31S
375 HỒ GIA DĨ Quản lý hành chính B1_QLHC_D31s
376 HỒ HỮU HIỆP D31S B2 KTHS
377 HỒ HỮU HIỆP D31S B2 KTHS
378 HỒ HỮU TRÍ Nghiệp vụ trinh sát B2 CSMTR LT27
379 HỒ LÊ QUỐC VIỆT Khoa cảnh sát hình sự B1-CSHS-D31S
380 HỒ LÊ TRÂM Ma túy B3CSMTLT27
381 HỒ MẠNH ĐÚC KTHS KTHS-D32S
382 HỒ MINH KHÔI TSCS B1-TSCS-D32S
383 HỒ MINH VŨ QLHC về TTXH B1 QLHC D31S
384 HỒ NGỌC KHOÁI Cảnh sát Hình Sự B2-CSHS-D30S
385 HO NGUYEN DUC KTHS D31S KTHS D31S
386 HỒ NGUYỄN HỒNG SƠN Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
387 HỒ PHAN THANH THIỆN Ma túy B2CSMT D31S
388 HỒ PHÚ HƯNG D32s KTHS
389 HỒ QUAN TRƯỞNG Kỹ Thuật Hình Sự KTHS-LT28
390 HỒ QUANG HUY Điều tra B1 CSĐT D31S
391 HỒ QUỐC THÁI CSHS B2 CSHS D30S
392 HỒ QUỐC TRƯỞNG Điều tra B2-CSĐT-D32S
393 HỒ THỊ CẨM TIÊN CSHS D31s B2
394 HỒ THỊ DIỄM MY Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC-LT3CĐ
395 HỒ THỊ THANH NGÂN Cảnh sát ma tuý B2-CSMT-D30S
396 HỒ TRUNG TRỰC Cảnh sát điều tra B1-CSĐT- D30S
397 HỒ TRƯƠNG TRUNG CHÍNH CSĐT B3
398 HỒ VĂN ĐẠT Khoa Điều Tra tội phạm về trật tự an toàn xã hội B2 CSĐT D30S
399 HỒ VĂN ĐÔNG Cảnh sát hình sự B1-CSHS-D30s
400 HỒ VĂN HIẾU Cảnh sát Ma túy CSMT LT4CD
401 HỒ VĂN PHÚC Cảnh sát môi trường B1-CSMTr-Lt27
402 HỒ VĂN SÂM Hình sự B2 CSHS LT27 - K02
403 HỒ VĂN SÂM Cảnh sát hình sự B2CSHSLT27-K02
404 HỒ VĂN TOÀN Quản lý hành về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
405 HỒ VĂN TRUNG HIẾU Quản lý hành chính và trật tự xã hội B2 QLHC D31S
406 HỒ VĂN TÚ Cảnh sát ma tuý B1 Cảnh sát ma tuý
407 HỒ VÕ ĐĂNG KHOA Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28
408 HỒ XUÂN PHƯƠNG Hình sự Liên thông
409 HỎA VĂN TUẤN Cảnh sát điều tra B2- CSĐT-D32S
410 HOAI NGUYEN Khoa Ma túy B2 CSMT D30S
411 HOÀNG BẢO QUÂN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
412 HOÀNG CÔNG HIỆP Điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
413 HOÀNG ĐẠT THÀNH QLHC B3-QLHC-LT28
414 HOÀNG ĐÌNH MẠNH Quản lý hành chính B2QLHC-LT3CĐ
415 HOÀNG ĐÔNG ĐÔ CSMT B1 CSMT D31S
416 HOÀNG DŨNG D31S B1 CSMT D31S
417 HOÀNG HẢI YẾN Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CĐ
418 HOÀNG KIM CƯỜNG QLHC B5QLHCLT28
419 HOÀNG KIM LỘC Quản Lý Hành Chính Và Trật Tự Xã Hội B2 QLHC
420 HOÀNG KIM LỘC Quản Lý Hành Chính Về Trật Tự Xã Hội B2 QLHC
421 HOÀNG MẠNH DŨNG NN-TH B1CSHS D31S
422 HOÀNG MẠNH HÙNG Cảnh sát kinh tế B1CSKT-LT28
423 HOÀNG MINH ĐỨC Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
424 HOÀNG NAM KHÁNH CSĐT B2-CSĐT-D31S
425 HOÀNG NAM PHƯƠNG Khoa Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-LT27 Kiên Giang
426 HOÀNG NGHĨA TOẢN Trinh sat canh sat B1 cshs lt27 k02
427 HOÀNG NGỌC LINH Trinh sát cảnh sát B3 TSCS-D32S
428 HOÀNG NGỌC Ý Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CĐ
429 HOÀNG NGUYÊN TOẠI Hình sự B1 CSHS LT27
430 HOÀNG QUANG HUY Điều Tra B2 CSĐT D30S
431 HOÀNG THÁI DƯƠNG Điều tra B1 csđt d30s
432 HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC D31S B2 KTHS
433 HOÀNG THỊ HẠNH Khoa QLHC về TTXH B1C1K58S
434 HOÀNG THỊ LAN quan hệ quan hệ
435 HOÀNG THIÊN PHÚ KỸ thuật hình sự Kỹ thuật hình sự - D32S
436 HOÀNG TRẦN VŨ TUẤN Ma tuý LT27
437 HOÀNG TRUNG SƠN Khoa CSHS B2 CSHS D30S
438 HOÀNG VĂN CƯỜNG Kỹ Thuật Hình Sự KTHS-D32s
439 HOÀNG VĂN DIỆN Quản lý hành chính B2
440 HOÀNG VĂN ĐỨC Cảnh sát điều tra B3
441 HOÀNG VĂN DŨNG Điều Tra B2 CSĐT D30S
442 HOÀNG VIỆT TÙNG ĐIỀU TRA B1-CSDT
443 HOÀNG VÕ QLHC B3-LT28
444 HOÀNG VŨ HUY Hình sự B1-CSHS-D30S
445 HOÀNG XUÂN TIẾN QLHC D31S B1 QLHC D31S
446 HOANGHUNG cảnh sát điều tra B1-csdt
447 HUYỀN LỮ THỊ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1QLHC D30S
448 HUỲNH AN NHIÊN Điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
449 HUỲNH BIÊN CƯƠNG ĐTHS D1S-VB2A-ĐTHS
450 HUỲNH CHÍ HIẾU Khoa Ma Tuý B3-CSMT-LT27
451 HUỲNH CHÍ NGUYỆN KTHS B1-KTHS-D30S
452 HUỲNH CHÍ PHẦN CSĐT B2 CSĐT D30S
453 HUỲNH CHÍ PHẦN CSĐT D30S B2 CSĐT D30S
454 HUỲNH CHÍ PHƯƠNG D30S B2 CSHS
455 HUỲNH CHÍ THẲNG Cảnh Sát Ma Tuý CSMT-LT4CD
456 HUỲNH CHÍ THẲNG Cảnh sát ma tuý CSMT-LT4CD
457 HUỲNH CÔNG DU Cảnh sát hình sự B1 CSHS
458 HUỲNH CÔNG HẬU CSĐT B2 CSĐT D30s
459 HUỲNH CÔNG HẬU Điều tra B2 CSĐT D30S
460 HUỲNH CÔNG QUỐC LT28 B2QLHC
461 HUỲNH ĐĂNG KHOA MA TÚY B3-CSMT-LT27
462 HUỲNH ĐĂNG KHÔI Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
463 HUỲNH ĐÔNG Hình Sự D2S VB2B ĐTHS BẠC LIÊU
464 HUỲNH HOÀNG HUY Cảnh sát hình sự B1 CSHS LT27-K02
465 HUỲNH HOÀNG LĨNH D31S B1 CSMT
466 HUỲNH HOÀNG PHÚ Cảnh Sát Điều Tra B1- CSĐT-D31S
467 HUỲNH HOÀNG QUÂN CSMT B1CSMTD30S
468 HUỲNH HOÀNG TUẤN LT28 B1 CSKT
469 HUỲNH HOÀNG TUẤN CSHS B2 CSHS D30S
470 HUYNH HOANG TUAN KTHS D32S KTHS D32S
471 HUỲNH HÙNG HẬU LT28 B4QLHC
472 HUỲNH HÙNG VIỆT Quản lí hành chính B2 QLHC D32S
473 HUỲNH HỬU ĐOÀN Ma túy B1_Csmt d30s
474 HUỲNH HỮU HẬU Điều tra hình sự B1- LT28-Cần Thơ
475 HUỲNH HỮU KHA ĐTHS B1-CSDT--D32S
476 HUỲNH HỮU NHƯƠNG CSHS B1 CSHS D31S
477 HUỲNH KHÁNH DUY Cảnh Sát Ma Tuý B1 CSMT D31S
478 HUỲNH KHÁNH DUY Khoa Cảnh Sát điều tra B3- CSĐT D32S
479 HUỲNH KHÁNH DUY Cảnh sát ma tuý B1 CSMT D31S
480 HUỲNH KIM LỢI Trinh sát phòng chống tội phạm về ma túy B1 CSMT D31S
481 HUỲNH LONG Ma Tuý B3
482 HUỲNH LÝ THANH TÙNG Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
483 HUỲNH MẠNH CƯỜNG Quản lý hành chính B2
484 HUỲNH MẠNH CƯỜNG Quản lý hành chính B2
485 HUỲNH MINH KIÊN Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
486 HUỲNH MINH NHÍ CSHS B2 CSHS D30S
487 HUỲNH MINH TRƯỜNG Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
488 HUỲNH NGỌC ANH CSHS B2
489 HUỲNH NGỌC HUY quản ký hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC- LT3CĐ
490 HUỲNH NGỌC TRUNG Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D30S
491 HUỲNH NGỌC TRUNG Điều tra B2 CSĐT D30S
492 HUỲNH NGUYỄN GIA BẢO B1-CSHS-D31S B1-CSHS-D31S
493 HUỲNH NGUYỄN TRUNG KIÊN Khoa Kĩ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
494 HUỲNH NHẬT DUY Điều tra hình sự B1-CSĐT-D32S
495 HUỲNH NHUẬN ĐIỀN Mà túy CSMT LT 27
496 HUỲNH PHÚC LƯỢNG CSHS B2 CSHS D30S
497 HUỲNH PHÚC LƯỢNG CSHS B2 CSHS D30S
498 HUỲNH PHƯỚC DUY Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D30S
499 HUỲNH PHƯƠNG ĐÔNG Cảnh sát điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
500 HUỲNH PHƯƠNG ĐÔNG Điều tra hình sự D1S VB2A ĐTHS
501 HUỲNH QUANG PHÁT D31S B2 QLhC D31S
502 HUỲNH QUỐC HIỆP QLHC B2QLHC D31S
503 HUỲNH QUỐC HÙNG Điều tra hình sự B3-DTHS-D32S
504 HUỲNH QUỐC SANG Điều tra hình sự D1S VB2B ĐTHS2 CẦN THƠ
505 HUỲNH QUỐC THÁI Khoa cảnh sát ma tuý B2 CSMT D30S
506 HUỲNH QUỐC TRUNG CSHS B1-CSHS-D31s
507 HUỲNH QUỐC VIỆT KTHS B2-KTHS
508 HUỲNH TẤN DUẨN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B4-QLHC-LT28
509 HUỲNH TẤN SANG Khoa điều tra hình sự B1 ĐTHS - LT28 - CẦN THƠ
510 HUỲNH TẤN SINH D31S B1KTHS D31S
511 HUỲNH TẤN SỸ CSHS CSHS LT28
512 HUỲNH TẤN TÀI CSĐT B1 CSĐT D31S
513 HUỲNH TẤN TÀI Điều tra B1CSDTD31S
514 HUỲNH THANH BÌNH Điều tra hình sự D1S VB2A ĐTHS
515 HUỲNH THÀNH CÔNG Điều Tra B1CSĐT D30S
516 HUỲNH THANH CƯỜNG Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
517 HUỲNH THANH HÓA Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
518 HUỲNH THANH KHA Csmt B3csmt
519 HUỲNH THANH PHONG CSĐT B3-CSĐT-D32S
520 HUỲNH THANH SANG Điều tra hình sự D1s vb2b đths2 ct
521 HUỲNH THỊ THE CSDT B1 CSDT D30S
522 HUỲNH THỦY HOÀNG D31S B2 KTHS
523 HUỲNH TÔ TRỌNG NHÂN Trinh Sát B3-TSCS -D32S
524 HUỲNH TRẦN ĐĂNG KHÔI QLHC về TTXH B1 QLHC D31S
525 HUỲNH TRẦN TRÂN Khoa CSHS B1-CSHS-D30S
526 HUỲNH TRUNG TÍNH Khoa Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
527 HUỲNH TRUNG TRỊNH Kỹ thuật hình sự B1-KTHS-D32S
528 HUỲNH VĂN ANH Cảnh sát ma tuý CSMT LT4CĐ
529 HUỲNH VĂN KHẢI QLHC B2
530 HUỲNH VĂN LỄ Cảnh sát ma tuý CSMT-LT4CĐ
531 HUỲNH VĂN LƯNG CSĐT B2 CSĐT D30S
532 HUỲNH VĂN NAM D32S B3 TSCS
533 HUỲNH VĂN NHIỀU Cảnh sát kinh tế B1-CSKT-LT28
534 HUỲNH VĂN THƯƠNG Khoa Cảnh sát Điều tra D1S- VB2A- ĐTHS
535 HUỲNH VĂN VŨ CSMT B2-CSMT-D31S
536 HUỲNH VĂN VŨ LINH LT28 B1 CSKT
537 HUỲNH VŨ TRƯỜNG Cảnh sát hình sự B2-CSHS-D30s
538 HUỲNH VŨ TRƯỜNG Cảnh sát hình sự B2-CSHS-D30S
539 K NHƠN CSMT B2
540 KHACHOANG LE Cảnh sát ma túy B1CSMT_LT27
541 KHỔNG HẬU MT MT
542 KHƯƠNG HỒNG QUÂN D30S B2 CSĐT
543 KHUONG QUAN D30S B2 CSĐT
544 KIM THANH THÚY Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
545 KIM THANH THÚY Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
546 KIM TY SẮC Hình sự B2 cshs d30s
547 LA ĐẠI PHÚC KTHS D32s KTHS
548 LA ĐẠI PHÚC Kths Kths
549 LÃ HOÀNG PHÚC Môi trường B2CSMTrLT27
550 LA NGHIÊM BÌNH ĐTHS B3-ĐTHS-D32S
551 LAI HOP DUNG Điều tra B2-CSĐT-D32S
552 LẠI MINH HOÀNG Quản Lý Hành Chính B1 Quản Lý Hành Chính
553 LÂM CHÍ HIỆN Khoa Cảnh sát điều tra B1 CSĐT-D30S
554 LÂM DIỄM MY Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
555 LÂM DIỂM MY Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
556 LÂM DƯƠNG KHANG QLHC về TTXH B2-QLHC-D30S
557 LÂM DƯƠNG KHANG QLHC về TTXH B2-QLHC-D30S
558 LÂM KIẾN TÂN Kỷ thuật hình sự B2 Kỷ thuật hình sự
559 LÂM PHƯƠNG Điều tra B2 CSĐT D31S
560 LÂM SÂM RÍCH Quản lý hành chính và trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
561 LÂM SÂM RÍCH Quản lý hành chính và trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
562 LÂM SÂM RÍCH Quản lý hành chính và trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
563 LÂM THANH NHÃ Hình sự B2 CSHS D30S
564 LÂM TRƯỜNG VŨ Khoa ma tuý CSMT D31s
565 LANG MINH HOÀNG Ma Tuý B3CSMTLT27
566 LÀNH THÁI BẢO Quản lý hình chính về trật tự xã hội B3c3ak59s
567 LÊ ANH DŨNG Cảnh sát điều tra B1
568 LÊ ANH HÀO Quản lí hành chính B2-QLHC-D30S
569 LE ANH TINH LT3CĐ B2 LT3CĐ
570 LÊ BẢO TOÀN Điều tra B1-ĐTHS-LT28
571 LÊ CHÂU PHI KThS B2
572 LÊ CHÍ KHANG Khoa quản lí hành chính B1-QLHC-D31S
573 LÊ CHÍ TÀI TSCS B2 TSCS D32S
574 LÊ CÔNG DANH KTHS D32S KTHS
575 LÊ CÔNG DANH KTHS D32S KTHS
576 LÊ CÔNG ĐÌNH Cảnh Sát Hình Sự B1 Cshs lt27 k02
577 LÊ CÔNG THƯƠNG Điều tra B2 CSĐT D30S
578 LÊ CÔNG TRẠNG Cảnh sát hình sự B2_cshs_d30s
579 LÊ CÔNG TRẠNG Cảnh sát hình sự B2_cshs_d30s
580 LÊ CÔNG TRƯỜNG Khoa Cảnh sát môi trường B2-CSMTr-LT27
581 LE CONG VINH KTHS D31S KTHS D31S
582 LÊ ĐĂNG ÁI Cảnh sát hình sự B1CSHS-LT27
583 LÊ ĐĂNG KHOA Khoa Ma Túy B2 CSMT D30S
584 LÊ ĐÀO PHÚC BẢO Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D32S
585 LÊ ĐÌNH CƯỜNG Ma tuý B2
586 LÊ ĐÌNH HIẾU Kths D32s
587 LÊ ĐÌNH HIẾU KTHS D32S
588 LÊ ĐÌNH HÙNG Điều tra hình sự D1S - VB2A - ĐTHS
589 LÊ ĐÌNH THIỆN Cảnh sát hình sự B2 CSHS LT27-K02
590 LÊ ĐỨC ANH Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28
591 LÊ ĐỨC ANH Điều tra B2 CSĐT D30S
592 LÊ ĐỨC HẢI Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B2 CSMT D30S
593 LÊ ĐỨC HIẾU Khoa điều tra B1-CSĐT-D31S
594 LÊ ĐỨC LUYỆN Cải tạo Phạm nhân B2 CTPN
595 LÊ ĐỨC PHÁT Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
596 LÊ ĐỨC THÔNG Quản lý hành chính B4
597 LÊ DƯƠNG HƯNG Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
598 LÊ DUY KHÁNH KTHS KTHS -D32S
599 LÊ DUY PHƯƠNG Cảnh sát điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
600 LÊ DUY TANN LT28 B5-qlhc
601 LÊ GIA KIỆT Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
602 LÊ HẢI CHÂU ĐTHS B1 CSĐT-D32S
603 LÊ HIẾU NGHĨA Điều Tra B2
604 LÊ HOA THIÊN LÝ Điều tra hình sự D2S VB2B ĐTHS An Giang
605 LÊ HOÀI PHÚC Trinh Sát Cảnh Sát B1 TSCS D32S
606 LÊ HOÀNG ANH D32S B2-TSCS-D32S
607 LE HOANG DUC Cảnh Sát Ma Tuý B2-CSMT-D30S
608 LÊ HOÀNG NAM CTPN B2
609 LÊ HOÀNG NAM Điều tra B1-CSDT-D31S
610 LÊ HOÀNG NGUYÊN Hình Sự B2
611 LÊ HOÀNG NGUYÊN Hình Sự B2
612 LÊ HOÀNG NHIỆM LT28 B2 CSGT
613 LÊ HOÀNG PHONG Cảnh sát Môi trường LT4CĐ-CSMTr
614 LÊ HOÀNG QUÂN Quản Lý Hành Chính B2 QLHC D30S
615 LÊ HOÀNG SANG QLHC B2 QLHC D31S
616 LÊ HOÀNG TUẤN D30s QLHC
617 LÊ HOÀNG VIỆT Điều tra hình sự D2S VB2B ĐTHS AN GIANG
618 LÊ HỒNG PHÚC Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
619 LÊ HỮU CHUNG Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30s
620 LÊ HỮU HUẤN CSMT B2
621 LÊ HỮU KHÁNH QLHC B2QLHCD32S
622 LÊ HỮU LỘC Điều tra D1S VB2A ĐTHS
623 LÊ HỮU NGUYÊN Kỹ Thuật Hình Sự D32s KTHS-D32s
624 LE HUY HUNG CSHS B2CSHSLT27-K02
625 LÊ HUY TRƯỜNG Cảnh sát kinh tế B1 cskt lt27
626 LÊ HUY TRƯỜNG Cảnh sát kinh têa B1 cskt lt27
627 LÊ HUỲNH ĐỨC Kĩ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
628 LÊ HUỲNH LONG Lt28 B1-cskt
629 LÊ KHẮC CHUNG Quản Lí Hành Chính B2 QLHC D30S
630 LÊ KHẮC CHUNG Quản Lí Hành Chính B2 QLHC D30S
631 LÊ KHẮC QUYẾT Cảnh Sát Ma Tuý B2 CSMT D31S
632 LÊ LỆNH NAM Kinh tế B1
633 LÊ LONG HẢI Khoa Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
634 LÊ LONG VĨ Cảnh sát hình sự B2CSHSLT27-K02
635 LE MANH HOAN Khoa Kỹ thuật Hình sự B2 KTHS D30S
636 LÊ MẠNH HÙNG Hình sự B3 CSHS LT27
637 LÊ MINH ANH Điều tra Hình sự B1-CSĐT D31S
638 LÊ MINH ĐOAN Hình Sự D30
639 LÊ MINH DƯƠNG Cảnh sát hình sự B1 CSHS LT27 - K02
640 LÊ MINH GIÀO Quản lý hành chính B2 QLHC LT28
641 LÊ MINH HÀO KTHS B1 KTHS D30s
642 LÊ MINH HIẾU Điều Tra B1 CSĐT D30S
643 LÊ MINH HOÀNG CSMT CSMT
644 LÊ MINH HOÀNG PHỤNG Ma tuý B2 CSMT D31S
645 LÊ MINH KHẢI CSMT B2 CSMT D30S
646 LÊ MINH KHANG Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B2 CSMT- D30S
647 LÊ MINH KHOA TSCS B1-TSCS
648 LÊ MINH KHÔI Điều tra D31B2
649 LÊ MINH NGUYÊN Khoa kinh tế B1CSKT LT27
650 LÊ MINH THÀNH Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
651 LÊ MINH TRÍ Điều Tra Hình Sự B3-ĐTHS-D32s
652 LÊ MINH TUẤN Cảnh sát hình sự B2-CSHS-D30S
653 LÊ MINH TUẤN Quản lý hành chính B1 - Quản lý hành chính
654 LÊ MINH VƯƠNG Ma tuý Lt4CD - CSMT
655 LÊ MỸ YẾN CSHS B1
656 LÊ NGỌC CHÂU . B2TSCSD32S
657 LÊ NGỌC CHÂU . B2TSCSD32S
658 LÊ NGỌC CHÂU . B2TSCSD32S
659 LÊ NGỌC HẢI Khoa Điều Tra B2 CSĐT D31S
660 LÊ NGỌC HÂN Cảnh sát ma túy B1 CSMT D31S
661 LÊ NGỌC HÂN Khoa cảnh sát điều tra B1CSĐT-LT27-KIÊN GIANG
662 LÊ NGỌC NGA QLHC về TTXH B2 QLHC D30S
663 LÊ NGỌC PHƯƠNG THY QLHC B1 QLHC D30S
664 LÊ NGỌC SANG D32S B3 CSDT
665 LÊ NGỌC TÂM Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
666 LÊ NGỌC TÂN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
667 LÊ NGỌC THỊNH QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH B2QLHCLT3CĐ
668 LÊ NGỌC TÍNH D32S B3-ĐTHS
669 LÊ NGUYỄN CHIẾN THẮNG Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D31s
670 LÊ NGUYỄN ĐỨC MINH Điều tra B2- CSĐT- D32S
671 LÊ NGUYỄN GIA BẢO KTHS KTHS-D32S
672 LÊ NGUYỄN HOÀNG ANH Ma túy B2 csmt d30
673 LÊ NGUYỄN LIÊN HƯƠNG Quản lí hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D30S
674 LÊ NGUYỄN NHẬT NAN CSMT B2-CSMT-D30S
675 LÊ NGUYỄN TRUNG HIẾU Điều tra B2-CSĐT-D30S
676 LÊ NHẬT NAM QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH B2 QLHC D30S
677 LÊ NHẬT PHÁT Điều tra B2 CSĐT D30S
678 LÊ NHẬT PHÁT Điều tra B2 CSĐT D30S
679 LÊ NHẬT QUANG Trinh sát B2CSMTr-LT27
680 LÊ NHẬT QUANG Quản lý hành chính B1
681 LÊ NHƯ ĐỨC Điều tra hình sự D2S-VB2-ĐTHS-AG
682 LÊ NHƯ TRỌNG CƯỜNG QLHC B2 QLHC D31S
683 LÊ NHỰT TRƯỜNG Cảnh sát hình sự B2 cshs LT27-K02
684 LÊ PHẠM HOÀNG DANH Điều Tra B1-CSĐT-D31S
685 LÊ PHAN NHẬT HOÀ Điều tra B2 CSĐT D30S
686 LÊ PHAN NHẬT MINH Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30S
687 LÊ PHÚ QUÂN Khoa cảnh sát ma túy B1 CSMT D31S
688 LE PHU QUI Môi trường B1 CSMTR LT27
689 LÊ PHU QUI Môi trường B1 CSMTR LT27
690 LÊ PHÚC ĐẠT Khoa cảnh sát ma tuý B2 CSMT D30S
691 LÊ PHÚC THỊNH Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D32S
692 LÊ QUANG CHÁNH Kĩ thuật hình sự KTHS-D32S
693 LÊ QUANG ĐIỀN Điều tra hình sự B3-CSĐT-D32S
694 LÊ QUANG LUỸ Cảnh sát hình sự B2LT27K02
695 LÊ QUANG THÁI Quản lý hành chính về trật tự an toàn xã hội B1 QLHC D30S
696 LÊ QUANG THẮNG Cảnh sát hình sự B1CSHS-LT27-K02
697 LÊ QUANG VŨ QLHC B1 QLHC D30S
698 LÊ QUÍ LƯƠNG CSHS B1-CSHS D31S
699 LÊ QUỐC CƯỜNG Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
700 LÊ QUỐC ĐẠT B1-CSHS-D31S B1-CSHS-D31S
701 LÊ QUỐC KHANG B1CSHSD31S B1CSHSD31S
702 LÊ QUỐC LUÂN Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D32S
703 LÊ QUỐC THỚI Khoa KTHS B1 KTHS D30S
704 LÊ QUỐC TOÀN Cảnh sát phòng chống tội phạm ma túy B2 CSMT - D30S
705 LÊ QUỐC TRẠNG Quản lí hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
706 LÊ QUỐC VƯƠNG QLHC B3QLHC-LT28
707 LÊ QUÝ THÀNH Khoa CSHS B1 CSHS D30S
708 LE SON LINH D31s B2 KTHS
709 LÊ SỸ HÙNG Điều Tra B1 CSĐT D30S
710 LÊ TẤN ĐẠT Khoa Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32
711 LÊ TẤN QUỸ Quản lý hành chính B1 QLHC D31s
712 LÊ TẤN TÀI Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30S
713 LÊ TẤN TÀI Cảnh sát hình sự B2-CSHS-D30S
714 LÊ TẤT TOÀN Mt B3
715 LÊ THÁI BẢO Cảnh sát hình sử B1 CSHS LT27-K02
716 LÊ THÁI BÌNH Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D31S
717 LÊ THÁI TÂN Cảnh sát điều tra B2CSĐT - LT27KG
718 LÊ THANH BÌNH Trinh sát cảnh sát B2 TSCS D32S
719 LÊ THANH BÌNH Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT 28
720 LÊ THANH BÌNH TRINH SÁT CẢNH SÁT B2 TSCS D32S
721 LÊ THANH BÌNH Trinh sát cảnh sát B2 TSCS D32S
722 LÊ THANH CHƯƠNG Khoa kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
723 LÊ THÀNH ĐẠT D1S-VB2A-ĐTHS D1S-VB2A
724 LÊ THANH GIÀU QLHC về TTXH B2_QLHC_D30S
725 LÊ THANH NAM QLHC B1 QLHC D30S
726 LÊ THÀNH NGUYÊN Cảnh sát điều tra B2
727 LÊ THANH PHONG Khoa Điều Tra B2CSĐT-D31S
728 LE THANH QUYNH Csmt Lt4cđ
729 LÊ THANH TÂN Điều Tra B2 CSĐT D30S
730 LÊ THÀNH THẬT TSCS TSCS
731 LÊ THANH THIÊN Quản lý hành chính B2 QLHC-D30S
732 LÊ THANH TIẾN Cảnh sát hình sự B2CSHSLT27-K02
733 LÊ THÀNH TIẾN CSMT B1 CSMT D30S
734 LÊ THANH TUẤN Khoa Kỹ thuật hình sự B2KTHS-D30S
735 LÊ THẾ BẢO Điều tra B3-CSĐT-D32S
736 LÊ THẾ HIẾU Điều Tra D1S-VB2A
737 LÊ THẾ NAM Trinh sát ma tuý B1 CSMT
738 LÊ THẾ THẠCH Ma Tuý B2 CSMT D30S
739 LÊ THỊ HẰNG Khoa Quản lí hành chính B1 QLHC
740 LÊ THỊ KHÁNH VI KTHS-D31S b2
741 LÊ THỊ MAI DUYÊN CTPN B2-CTPN
742 LÊ THỊ MINH THÙY QLHC B2 QLHC D30S
743 LÊ THỊ MỸ DUYÊN Trinh sát cảnh sát B3-TSCS-D32S
744 LÊ THỊ NGỌC ÁNH Cảnh sát Ma túy B2 CSMT D30S
745 LÊ THỊ NGỌC HÂN QLHC B1 QLHC D31S
746 LÊ THỊ THANH HỒNG Điều tra D1s vb2a đths
747 LÊ THỊ THÚY TRANG CSHS B2 CSHS D31S
748 LÊ THỊ THÙY TRANG Quản lí hành chính về trật tự an toàn xã hội B2-QLHC-D32S
749 LÊ THỊ XUÂN HỒNG Khoa Điều Tra B2 CSĐT D31S
750 LÊ THIẾU TÁ Cảnh sát hình sự B1 cshs lt27 k02
751 LÊ TIẾN HAI Cảnh sát điều tra B3
752 LÊ TIẾN HƯNG Điều tra hình sự D1S-VB2A-DTHS
753 LÊ TIẾN THÀNH ĐTHS B3-ĐTHS
754 LÊ TOÀN Cảnh sát điều tra ĐTHS1LT28
755 LÊ TRẦN BẢO KHANG Khoa Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30S
756 LÊ TRẦN ĐỨC QLHC B1
757 LÊ TRẦN ĐỨC QLHC B1LT3CĐ
758 LÊ TRẦN DUY KHANG Khoa Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30s
759 LÊ TRANG MINH Qlhc và ttxh B1 qlhc d32s
760 LÊ TRỌNG HỮU Điều Tra B1 CSĐT D30S
761 LÊ TRỌNG KHANG Cảnh sát điều tra B1 Điều tra tội phạm về trật tự xã hội
762 LÊ TRỌNG NGHĨA Điều tra hình sụ B1 ĐTHS LT28 Cần Thơ
763 LÊ TRỌNG PHÁT Ma tuý B3 CSMT LT27
764 LÊ TRỌNG TẤN Ma túy B1CSMT-D30S
765 LÊ TRỌNG THẾ Quản lý hành chính B2-QLHC-D32S
766 LÊ TRUNG ANH TSCS B3-TSCS-D32S
767 LÊ TRUNG DŨNG QLHC về TTXH B1
768 LÊ TRUNG HOÀ TSCS B1-TSCS-D32S
769 LÊ TRUNG THĂNG Môi Trường B1 CSMTr LT27
770 LÊ TRƯỜNG BẢO NGỌC CSĐT B2 CSĐT D30S
771 LÊ TUẤN CẢNH Trinh sát phòng chống tội phạm về ma túy B2 CSMT
772 LÊ TUẤN HUY CSMT B1 CSMT D30S
773 LÊ TUẤN HUY Ma Túy B1 CSMT D30S
774 LÊ TUẤN KIỆT Trinh sát B1-TSCS-D32S
775 LÊ TƯỜNG DUY Hình sự B1 CSHS D31s
776 LÊ VĂN CƯỜNG LT28 B5-QLHC
777 LÊ VĂN DANH Điều tra hình sự D1SVB2A - ĐTHS
778 LÊ VĂN DUY Môi trường B1-CSMTr-LT27
779 LÊ VĂN HOÀNG ANH Cảnh sát ma túy B1 CSMT D30S
780 LÊ VĂN HUY Trinh sát phòng chống tội phạm về môi trường B2-CSMTr- LT27
781 LÊ VĂN HUỲNH ĐỨC CSĐT B3_CSDT_D32S
782 LÊ VĂN LINH Quản Lý Hành Chính B1 QLHC
783 LÊ VĂN LINH Quản lý hành chính B1 QLHC D30S
784 LÊ VĂN MAI Lt28 B2 ĐTHS
785 LÊ VĂN MAI LT28 B2-ĐTHS
786 LÊ VĂN NGOAN Điều tra hình sự D2S-VB2B-ĐTHS-AG
787 LÊ VĂN SƠN TSCS B2-TSCS-D32S
788 LÊ VĂN THOẠI Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D31S
789 LÊ VĂN THOẠI CSMT LT4CĐ
790 LÊ VĂN THỜI Điều tra D1S VB2A DTHS
791 LÊ VĂN TRÀ CSĐT B1
792 LÊ VĂN ÚT Cảnh sát hình sự B1CSHS LT27-K02
793 LÊ VIẾT HÀ Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D32S
794 LE VIET HIEU Quan ly hanh chinh b2
795 LÊ VIỆT HÒA Điều tra B2-CSĐT-D32S
796 LÊ VIỆT HOÀNG Khoa CSĐTTP về ma túy B1-CSMT-LT27
797 LÊ VIẾT NGỌC HÙNG QLHC LT28 B5 QLHC
798 LÊ VINH HIỂN Khoa cảnh sát điều tra B1csđt lt 27 kg
799 LÊ VĨNH THÀNH LT4CĐ Cảnh sát ma tuý
800 LE VO TRUONG SON D31s B2 KTHS
801 LÊ VŨ ĐĂNG KHOA Quản Lý Hành Chính B2-QLHC-D32S
802 LÊ VŨ HOÀNG ANH ma tuý ma tuý
803 LÊ VŨ LINH CSĐT B2
804 LÊ VƯƠNG THẢO VI Hình sự B2 CSHS D30s
805 LE XUAN DUC HS B2 lt27
806 LÊ XUÂN LỰC Quán Lý Hành Chính B5
807 LIÊU NÊ KTHS KTHS-D32S
808 LIÊU PHƯỚC ĐẠI MT B1 CSMT-D30
809 LỮ HOÀNG DUY Khoa KTHS B1 KTHS D30S
810 LƯ HỮU TÀI Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
811 LỮ MINH ĐỨC Quản lí hành chính B2 QLHC D32S
812 LƯ QUỐC ĐIỀN Khoa Ma Túy B1 CSMT D30s
813 LƯƠNG DUY CẢNH Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
814 LƯƠNG HOÀNG TOÀN Đoàn Thanh Niên B1_ĐTHS_LT28
815 LƯƠNG HUY HOÀNG Quản lý hành chính B2 QLHC D31S
816 LƯƠNG KỲ ANH Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
817 LƯƠNG NGUYỄN MINH KHOA Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
818 LƯƠNG PHAN XUÂN NHẬT QLHC B2
819 LƯƠNG QUỐC ĐẠI Quản lý hành chính về TTXH B1-QLHC D30S
820 LƯƠNG QUỐC THẮNG Quản lý Hành chính về Trật tự Xã hội B2 QLHC D30S
821 LƯƠNG TẤN DƯƠNG Ma tuý B2-csmt
822 LƯƠNG THẾ VINH Quản lý hành chính B2-QLHC
823 LƯỜNG THU TRANG Csmtr B1 Csmtr lt7
824 LƯƠNG TRÍ NGHIÊM Phòng chống tội phạm về ma tuý B1
825 LƯU HOÀNG ANH TUẤN KỸ THUẬT HÌNH SỰ KỸ THUẬT HÌNH SỰ - LT28
826 LƯU QUỐC DUY CSĐT B2
827 LƯU QUỐC HUY Cảnh sát phòng chống ma tuý B1CSMT LT27
828 LƯU TẤN LỰC Quản lý hành chính về trật tự xã hội B5c1k58s
829 LƯU THANH LIÊM TSCS B1-TSCS
830 LƯU TIẾN CSMTr CSMTr-LT4CĐ
831 LƯU XUÂN TIẾN Cảnh Sát Ma Túy B1 Cảnh Sát Ma Túy D31s
832 LÝ BẢO TRUNG KTHS KTHS LT28
833 LÝ CHÍ NHÂN QLCH B1QLCHLT3CD
834 LÝ ĐẶNG NHỰT TÂN Điều tra hình sự B2 CSDT LT28
835 LY HOANG PHONG Khoa điều tra B2 ĐTHS LT28
836 LÝ HUỲNH KHÁNH DUY D30S B2 QLHC D30S
837 LÝ KIM BÌNH Kĩ thuật hình sự B1 KTHS D31S
838 LÝ MINH KHÁNH Kỹ thuật hình sự Kỹ thuật hình sự d32s
839 LÝ MINH KHÁNH Kỹ thuật hình sự Kỹ thuật hình sự d32s
840 LÝ NHẬT PHI Cảnh Sát Điều Tra B1 CSĐT D30S
841 LÝ NHƯ KHANH Điều Tra B1CSĐT LT27 KG
842 LÝ PHẠM NGỌC ÁNH Điều tra hình sự B1 ĐTHS D32S
843 LÝ THẾ VĂN Khoa Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
844 LÝ TIẾN THANH Điều tra B2-CSĐT-D32S
845 LÝ VĂN HIẾU Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
846 LÝ VĂN NGỌC TỶ Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
847 MA MINH THIỆN Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D31S
848 MAI CHÍ CƯỜNG CSHS B1 CSHS D30S
849 MAI CHÍ TÀI Quản lý Hành chính B3QLHC-LT3CĐ
850 MAI DUY KIÊN Ma túy B1 CSMT LT27
851 MAI HOÀNG DIỆU QLHC B1
852 MAI HOÀNG LONG Cảnh sát điều tra B3
853 MAI HOÀNG PHÚC D31S KTHS
854 MAI HOÀNG PHÚC D31S B2 KTHS
855 MAI MINH MẪN CSĐT B2 CSĐT D30S
856 MAI NGỌC NƠI Quản Lý Hành Chính B1 QLHC D31S
857 MAI NHẬT MINH Trinh Sát Cảnh Sát Trinh Sát Cảnh Sát
858 MAI PHẠM QUỐC VIỆT Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D30S
859 MAI QUANG HUY KTHS B1 KTHS D31S
860 MAI TÔN THÁI NGUYÊN CSMT B2-CSMT-D31S
861 MAI TRƯỜNG SƠN KTHS B1 KTHS D30S
862 MAI TỬ KHANG Điều tra hình sự B1 CSĐT D32S
863 MAI TUẤN SANG Khoa QLHC B1-QLHC D30S
864 MAI VĂN DŨNG Cảnh sát kinh tế B1 cskt lt28
865 MAI VĂN TUẤN Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28-Cần Thơ
866 MAI XUÂN ĐẠT Cảnh sát hình sự B1.CSHS.LT27
867 MAI XUÂN DUY Cảnh sát điều tra B1-CSĐT D30S
868 MÈ MINH QUANG Kinh tế B1 cskt lt27
869 MINH THỊ NGỌC HẰNG Quản lý hành vì về an ninh trật tự xã hội B2 QLHC D30S
870 MÔNG VĂN PHƯỚC CSHS B1 CSHS D 31S
871 MÙA A THÁI Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự B5C5K59S
872 NGHIÊM XUÂN HOÀNG PHÚC QLHC B1 QLHC D31S
873 NGÔ BẢO DUY Khoa Cảnh sát điều tra D1S - VB2A - ĐTHS
874 NGÔ ĐÌNH VĂN D32S KTHS
875 NGÔ ĐỨC THANH NHÂN Khoa Hình sự B1 CSHS D31S
876 NGÔ ĐỨC TUỆ Điều Tra B2-CSĐT-D32S
877 NGÔ DUY Cảnh sát ma tuý B1CSMT LT27
878 NGÔ DUY HOÀNG D32S Quản lý hành chính
879 NGÔ GIA BẢO Hình sự B1CSHS-LT27
880 NGÔ HOÀNG TUẤN VŨ QLHC B1
881 NGÔ KIỀU NGÂN Điều tra Lớp D1S-VB2B-ĐTHS1-Cần Thơ
882 NGÔ MINH ĐIỀN Hình sự B1 CSHS D30S
883 NGÔ MINH NGHĨA Kĩ thuật Hình sự B1 KTHS D31S
884 NGÔ MINH QUÂN KTHS B1
885 NGÔ MINH TRÍ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
886 NGÔ QUỐC KHÁNH Ma túy B2 CSMT D31S
887 NGÔ TẤN DŨNG Điều Tra B2 CSĐT
888 NGÔ THÁI THIÊN PHƯƠNG QLHC về TTATXH B1 QLHC D30S
889 NGÔ THÀNH PHÚ Khoa Kĩ thuật hình sự B2-KTHS-D30S
890 NGÔ THÀNH VỊNH CSMT CSMT-LT4CĐ
891 NGÔ THẾ LÂN Cảnh sát ma tuý B2CSMT-LT27
892 NGO THI THU HUYEN QLHC b2 QLHC
893 NGÔ THỊ THU NGÂN Quản lý hành chính B1-QLHC-D30S
894 NGÔ TIẾN ANH D31S B2 KTHS
895 NGÔ TRỌNG PHÚC Cảnh Sát Điều Tra B2 CSĐT D30S
896 NGÔ TRUNG TÍNH Khoa Điều Tra D2S - VB2B - ĐTHS2 Cần Thơ
897 NGÔ TRƯỜNG Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D31S
898 NGÔ VĂN HIẾU Cảnh sát Ma túy CSMT LT4CĐ
899 NGÔ VĂN QUÍ LT4CĐ CSMT
900 NGO VIET THINH KTHS B2 KTHS D31S
901 NGÔ VŨ CÓ Ma Túy Ma Túy
902 NGÔ XUÂN ANH Cảnh sát ma túy CSMT- LT4CD
903 NGÔ XUÂN BẢO Trinh sát cảnh sát B2-TSCS-D32S
904 NGUYÊN THỊ PHƯƠNG THẢO Trinh sát cảnh sát B2 TSCS D32S
905 NGUYỄN ANH ĐỨC D31S B2 KTHS
906 NGUYỄN ANH ĐỨC Quản lý hành chính B2-QLHC-D32s
907 NGUYỄN ANH DUY ĐTHS VB2B BẠC LIÊU
908 NGUYỄN ANH KHÔI QLHC và TTXH B1-QLHC D32S
909 NGUYỄN ANH LƯƠNG Điều tra B2-CSDT-D32S
910 NGUYỄN ANH MINH Cảnh Sát Hình Sự CSHS
911 NGUYỄN ANH PHÔ Cảnh sát môi trường CSMTR- LT4CĐ
912 NGUYỄN ANH THÙY Điều Tra B2- CSĐT- D32S
913 NGUYỄN ANH TUẤN Điều Tra B2 CS ĐT D31
914 NGUYỄN ANH TUẤN kinh tế b1csktlt27
915 NGUYỄN BÁ ĐẠT Cảnh sát ma tuý LT4CĐ- CSMT
916 NGUYỄN BÁ QUANG Quản lý nhà nước về an ninh trật tự B5QLHCLT28
917 NGUYỄN BÁ THUẦN Điều tra tội phạm trật tự xã hội B2 CSĐT D30S
918 NGUYỄN BÁ TƯỚC Cshs B1cshsd30s
919 NGUYỄN BẮC TUẤN QlHC B2 QlHC D31S
920 NGUYỄN BẮC TUẤN QLHC B2 QLHC D31S
921 NGUYỄN BẢO TỒN Cảnh sát hình sự B1 CSHS D31S
922 NGUYỄN BẢO TRINH Cảnh sát điều tra B3 cảnh sát điều tra
923 NGUYỄN BÌNH MINH PHÚ Khoa điều tra B2 CSĐT D31s
924 NGUYỄN BÙI PHƯƠNG TRINH Cảnh sát môi trường B2 CSMTR LT27
925 NGUYỄN CAO HIẾU KỲ Khoa Cảnh Sát Hình Sự B1 CSHS D30S
926 NGUYỄN CAO HOÀI TÂN Cảnh sát Kinh tế B1 CSKT LT28
927 NGUYỄN CAO HOÀNG KỲ ANH Cảnh sát hình sự B1-CSHS-D30S
928 NGUYỄN CAO TRÍ Kỹ thuật hình sự KTHSD32S
929 NGUYỄN CHÍ CÔNG Điều tra 22d1
930 NGUYỄN CHÍ KIÊN Trinh sát phòng chống ma túy B2 CSMT D31S
931 NGUYỄN CHÍ LỄ Khoa CSHS B1 CSHS D30S
932 NGUYỄN CHÍ NGUYỆN Ma tuý B3-csmt-lt27
933 NGUYỄN CHÍ TÂM Khoa Cảnh sát hình sự B1 CSHS D31S
934 NGUYỄN CHU TOÀN Cảnh sát điều tra D1SVB2A
935 NGUYỄN CÔNG BÌNH Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D32s
936 NGUYỄN CÔNG CHIẾN Khoa Điều Tra B1 CSĐT D30S
937 NGUYỄN CÔNG DANH Hình Sự CSHS-D30S
938 NGUYỄN CÔNG ĐỨC Cải tạo phạm nhân B2 CTPN-lt27
939 NGUYỄN CÔNG HOÀNG TUẤN Kinh tế Cảnh sát kinh tế liên thông 28
940 NGUYỄN CÔNG HƯỞNG Trinh sát ma túy B2 CSMT
941 NGUYỄN CÔNG MINH Kỹ thuật hình sự kỹ thuật hình sự D32s
942 NGUYỄN CÔNG THÌN Khoa Quản Lí Hành Chính về Trật Tự Xã Hội B1 QLHC D30S
943 NGUYỄN ĐẠI ANH Cảnh sát hình sự B2 CSHS-LT27-K02
944 NGUYỄN ĐẠI LONG Khoa Điều Tra B1 - CSĐT
945 NGUYỄN ĐẠI THẮNG Trinh sát cảnh sát B1 cshs lt27-k02
946 NGUYỄN ĐĂNG KHOA Kĩ thuật hình sự B2 KTHS D31S
947 NGUYỄN ĐANG LINH Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự B5C5K59S
948 NGUYỄN ĐĂNG THẮNG CSĐT B1 CSĐT D32S
949 NGUYỄN DANH BẢO QLHC B5 QLHC LT28
950 NGUYỄN DANH THÁI D32S KTHS
951 NGUYỄN ĐỆ QLHC VỀ TTXH B2 QLHC D30S
952 NGUYỄN DỈ KHANG KTHS B1 KTHS D30s
953 NGUYỄN DIỄM QUỲNH QLHC B1 - QLHC - D32S
954 NGUYỄN ĐINH ANH MINH Điều tra hình sự B1 CSĐT D32S
955 NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC TOÀN Trinh sát cảnh sát B1
956 NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC TOÀN Trinh sát cảnh cát B1
957 NGUYỄN ĐÌNH DUY Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
958 NGUYỄN ĐÌNH HẢI Cảnh sát ma tuý B3 CSMT LT27
959 NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Cảnh sát hình sự B1
960 NGUYỄN ĐÌNH HUY Quản lí hành chính B1QLHCD31S
961 NGUYỄN ĐÌNH KIỂN Quản Lý Hành Chính B2 QLHC L3CĐ
962 NGUYỄN DINH KỲ Hình sự B1-CSHS-D30
963 NGUYỄN ĐINH LÝ D31S B1 CSHS
964 NGUYỄN ĐÌNH PHÚ Cảnh sát hình sự B2CSHSLT27K02
965 NGUYỄN ĐÌNH PHÚC Tscs B1 CSHSLT27-K02
966 NGUYỄN ĐÌNH THÁI TÂN Quản lý hành chính B2 QLHC LT28
967 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN Cảnh sát ma tuý CSMT LT4CD
968 NGUYỄN ĐÌNH TÙNG Cảnh sát Môi trường MTR-LT4CĐ
969 NGUYỄN ĐÌNH VÀNG Điều tra hình sự B2-ĐTHS-LT28
970 NGUYỄN ĐÌNH VINH CTPN B2- CTPN
971 NGUYỄN ĐỖ DUY THÁNH Mtr B2CSMTrLT27
972 NGUYỄN ĐỖ HOÀNG LƯU TSCS B1
973 NGUYỄN ĐỖ PHƯƠNG NAM KTHS D30S B2 KTHS D30S
974 NGUYỄN ĐỖ TẤN TÀI Trinh sát B1-TSCS-D32S
975 NGUYỄN ĐOÀN DỰ Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D31S
976 NGUYỄN ĐỨC ANH CSDT B3 CSDT D33S
977 NGUYỄN ĐỨC BÌNH QLHC về TTXH B1 QLHC
978 NGUYỄN ĐỨC DUẨN CSHS B1 CSHS D31S
979 NGUYỄN ĐỨC DUY CSĐT B3
980 NGUYỄN ĐỨC DUY Cảnh sát ma tuý B2 CSMT D30S
981 NGUYỄN ĐỨC DUY Aa B2 CSMT D30S
982 NGUYỄN ĐỨC HÙNG Kỹ thuật hình sự B2c5-k58s
983 NGUYỄN ĐỨC SÁNG D32S B2 QLHC D32S
984 NGUYỄN ĐỨC THÀNH D31S B1-CSMT-D31S
985 NGUYỄN ĐỨC THỊNH Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
986 NGUYỄN ĐỨC THỊNH CSMT B1 CSMT D30S
987 NGUYỄN ĐỨC TOẢN Khoa Môi Trường B2CSMTr-LT27
988 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D32S
989 NGUYỄN ĐỨC TRUNG CSMTLT27 B3
990 NGUYỄN ĐỨC TUẤN Khoa CSĐT B2 CSĐT D30s
991 NGUYỄN DƯƠNG Cảnh sát điều tra B1 Cảnh sát điều tra D30S
992 NGUYỄN DUY Quản lý hành chính B1-QLHC-D30S
993 NGUYỄN DUY ĐẠT NN-TH B1-CSHS-D31S
994 NGUYEN DUY DINH Khoa hình sự B2CSHS LT27_KO2
995 NGUYỄN DUY HÙNG CSĐT B2 CSĐT D31S
996 NGUYỄN DUY KHA CSGT CSGT2
997 NGUYỄN DUY KHANG Quản lí hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31S
998 NGUYỄN DUY KHÁNH Lt27 B1cshs-lt27
999 NGUYỄN DUY KHÔI Cảnh sát điều tra B1
1000 NGUYỄN DUY MINH VŨ Điều Tra B2 CSĐTD30
1001 NGUYỄN DUY PHƯƠNG Khoa QLHC về TTXH B1 QLHC D31S
1002 NGUYỄN DUY TÂN CSMT B2 CSMT D31
1003 NGUYỄN DUY TRƯỜNG Điều tra B2 csdt d31s
1004 NGUYỄN DUY TUẤN CSĐT B1-D32S
1005 NGUYỄN GIA BẢO KTHS B2 KTHSD31S
1006 NGUYỄN GIA HUY Cảnh sát hình sự B1 CSHS D31S
1007 NGUYỄN GIA HUY CSĐT B2 CSĐT D30S
1008 NGUYỄN GIA HUY CSĐT B2 CSĐT D30S
1009 NGUYỄN GIA NHI CSĐT B2-CSĐT- D32S
1010 NGUYỄN HÀ DUY CSPCTP về MT B2 CSMT D31S
1011 NGUYỄN HÀ LONG Khoa Điều tra hình sự B1-CSĐT D30s
1012 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Khoa Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma túy B1 CSMT D31S
1013 NGUYỄN HẢI DƯƠNG Quản lý hành chính về trật tự an toàn xã hội B1-QLHC-D31S
1014 NGUYỄN HẢI HUY Trinh sát ma túy B1 CSMT D31S
1015 NGUYỄN HIỆP HẬU Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30S
1016 NGUYỄN HIẾU TRẠNG Kỹ thuật hình sự KTHS-D32s
1017 NGUYỄN HOÀI LINH Cảnh sát hình sự B1 CSHS -LT27
1018 NGUYEN HOAI TAN Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CĐ
1019 NGUYỄN HOÀNG ÂN Cảnh sát ma túy CSMT LT4CĐ
1020 NGUYEN HOANG ANH KTHS D32S KTHS D32S
1021 NGUYỄN HOÀNG ANH DUY Ma Tuý B2-CSMT-LT27
1022 NGUYỄN HOÀNG CẦM CSĐT B1 CSĐT D32S
1023 NGUYEN HOANG CHUNG Hình sự B1CSHSLT27
1024 NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG QLHC D30S B1
1025 NGUYỄN HOÀNG DUY QLHC B2 QLHC D31S
1026 NGUYỄN HOÀNG HIỆP Ma tuý CSMT LT4CĐ
1027 NGUYỄN HOÀNG HIẾU Cảnh sát kinh tế B1 CSKT LT27
1028 NGUYỄN HOÀNG HUY Khoa Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1029 NGUYỄN HOÀNG KHANH Ma túy B1 CSMT D30S
1030 NGUYỄN HOÀNG LÂN D31s B2 KTHS
1031 NGUYỄN HOÀNG LEL Cảnh sát hình sự B1-CSHS-D30S
1032 NGUYỄN HOÀNG MINH ĐĂNG Phòng Quản lý học viên B1 CSĐT-D30S
1033 NGUYỄN HOÀNG MINH PHƯƠNG B2 CSMT D31S B2 CSMT D31S
1034 NGUYỄN HOÀNG MINH PHƯƠNG B2 CSMT D31S B2 CSMT D31S
1035 NGUYỄN HOÀNG NGÂN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
1036 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Điều tra hình sự B2 ĐTHS LT28
1037 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Quản lý hành chính B2LT3CĐ
1038 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Điều tra hình sự D2S-VB2B-DDTHS2-CT
1039 NGUYỄN HOÀNG PHÚC . .
1040 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Chưa có B2 CSĐT D30S
1041 NGUYỄN HOÀNG PHÚC TSCS B1
1042 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG THẢO Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32s
1043 NGUYỄN HOÀNG QUÂN Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D32s
1044 NGUYỄN HOÀNG QUÂN B1 TSCS D32S B1 TSCS D32S
1045 NGUYỄN HOÀNG QUÂN Cảnh sát hình sự B2CSHSD30S
1046 NGUYỄN HOÀNG QUÍ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
1047 NGUYỄN HOÀNG TÂN TSCS B3 TSCS D32S
1048 NGUYỄN HOÀNG THÁI AN Kĩ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1049 NGUYỄN HOÀNG THÂN QLHC B2 QLHC D30s
1050 NGUYỄN HOÀNG TRUNG HIẾU QLHC D31S B1 QLHC D31S
1051 NGUYỄN HOÀNG TUẤN Quản lý hành chính B1 QLHC LT28
1052 NGUYỄN HOÀNG TUẤN Csmt Cmst
1053 NGUYỄN HOÀNG VŨ hình sự d1s-vb2A
1054 NGUYỄN HOÀNG VŨ Cảnh Sát Hình Sự B1- CSHS- D30S
1055 NGUYỄN HỒNG ÂN CSHS B1 CSHS D30S
1056 NGUYỄN HỒNG HẢI Cảnh sát Hình sự B1 CSHS D31S
1057 NGUYỄN HỒNG NHÂN KTHS KTHS- D32S
1058 NGUYỄN HỒNG QUÂN Lt28 B2qlhc
1059 NGUYỄN HỒNG SƠN Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30S
1060 NGUYỄN HỒNG SƠN Trinh Sát B3C1k59s
1061 NGUYỄN HỒNG SƠN Trinh sát B1-TSCS
1062 NGUYỄN HỒNG THI ĐTHS B1-ĐTHS LT28 CẦN THƠ
1063 NGUYỄN HỒNG THI Đths B1-ĐTHS-LT28 cần thơ
1064 NGUYỄN HÙNG CƯỜNG CSMT B2 CSMT D30
1065 NGUYỄN HÙNG MINH ANH Trinh Sát Cảnh Sát B3 TSCS-D32S
1066 NGUYỄN HỮU CHUNG Qlhc B3QLHC-LT28
1067 NGUYEN HUU CUONG Điều tra B2DTHSLT28
1068 NGUYỄN HỮU DANH Ma túy B1 CSMT D30
1069 NGUYỄN HỮU ĐỨC Khoa Cảnh sát hình sự B2 CSHS LT27 K02
1070 NGUYỄN HỮU HIẾU Trinh Sát Cảnh Sát B3 TSCS D32S
1071 NGUYỄN HỮU KHƯƠNG Quản lý hành chính B1-LT3-CD
1072 NGUYỄN HỮU LỘC Điều tra hình sự B2-ĐTHS LT28
1073 NGUYỄN HỮU LỘC Điều tra hình sự D2S-VB2B-ĐTHS1-CT
1074 NGUYỄN HỮU LỘC CSHS B2CSHSLT27-K02
1075 NGUYỄN HỮU LỰC Cảnh Sát Hình Sự B1 CSHS LT27-K02
1076 NGUYỄN HỬU NHÂN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D30S
1077 NGUYỄN HỬU NHÂN CSMT B1-csmt-d30s
1078 NGUYỄN HỮU PHƯỚC Trinh sát phòng, chống tội phạm về ma túy B2 CSMT D30S
1079 NGUYỄN HỮU PHƯỚC KTHS KTHS D32S
1080 NGUYỄN HỮU SƠN Kỹ thuật hình sự B1KTHS-D30S
1081 NGUYỄN HỮU TÀI Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
1082 NGUYỄN HỮU TÀI Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT28 CẦN THƠ
1083 NGUYỄN HỮU THỊNH Khoa Điều Tra B2 CSĐT D31S
1084 NGUYỄN HỮU THUẬN Cảnh sát môi trường B2-CSMTr-LT27
1085 NGUYỄN HỮU TRỌNG Quản lí hành chính và trật tự xã hội B1 QLHC D32S
1086 NGUYỄN HUY Cảnh sát điều tra B1 ĐTHS LT28- Cần Thơ
1087 NGUYỄN HUY Khoa Điều Tra Hình Sự B1 ĐTHS LT28 - Cần Thơ
1088 NGUYỄN HUY Kỹ thuật hình sự B2-KTHS-D31S
1089 NGUYỄN HUY HOÀNG Quản lí hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32s
1090 NGUYỄN HUY HOÀNG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B3QLHC-LT3CĐ
1091 NGUYỄN HUY HOÀNG Quản lý hành chính B1 QLHC D31S
1092 NGUYỄN HUY KHÁNH Trinh sát Cảnh sát B2
1093 NGUYỄN HUY TÙNG QLHC-LT28 B3
1094 NGUYỄN HUỲNH CAO KỲ Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30S
1095 NGUYỄN HUỲNH ĐỨC ĐỘ Hình sự B1 CSHS D30S
1096 NGUYỄN HUỲNH HẢI Ma túy B1CSMT-LT27
1097 NGUYỄN HUỲNH HẢI ĐĂNG D32S B2 Quản Lý Hành Chính
1098 NGUYỄN HUỲNH HẬU Điều tra B2 csđt d30s
1099 NGUYỄN HUỲNH LINH Ma tuý B1 CSMT LT27
1100 NGUYỄN HUỲNH LONG LT28 Điều tra hình sự
1101 NGUYỄN HUỲNH PHÚC TÂM KTHS D30S B2 KTHS D30S
1102 NGUYỄN HUỲNH QUANG MINH Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
1103 NGUYỄN HUỲNH QUỐC DUY Ma túy B2 CSMT D31S
1104 NGUYỄN HUỲNH TUẤN PHONG Quản lý hành chính B3QLHC-LT28
1105 NGUYỄN KHÃ VI QLHC B2 QLHC D30S
1106 NGUYỄN KHẮC CẢNH DƯƠNG Điều tra B1
1107 NGUYỄN KHẮC MINH Cảnh sát ma tuý B2-CSMT-D30S
1108 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Quản lí hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC D32S
1109 NGUYỄN KHÁNH QUÂN Quản Lý Hành Chính B2-QLHC-D31s
1110 NGUYỄN KHÁNH THUẬN D32S B2 QLHC
1111 NGUYỄN KHÁNH TOÀN D32S KTHS
1112 NGUYỄN KHÁNH TRÌNH CSDT B1 D32S
1113 NGUYEN KIEU VY Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
1114 NGUYEN KIM HUNG Ma tuý B3CSMT27
1115 NGUYỄN KIM QUYỀN CSĐT B2-CSĐT-D32S
1116 NGUYỄN KỲ KHẮC VỊNH Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
1117 NGUYỄN LÊ ANH TÀI Điều tra tội phạm về trật tự an toàn xã hội B1 CSĐT D30S
1118 NGUYỄN LÊ CƯỜNG Cảnh sát hình sự B2 CSHS LT27
1119 NGUYỄN LÊ DUY CSHS B2CSHSLT27-K02
1120 NGUYỄN LÊ HOÀI Matuy B1 CSMT D30S
1121 NGUYỄN LÊ HOÀNG PHÚC Cảnh sát điều tra Điều tra
1122 NGUYỄN LÊ HOÀNG TUẤN Cảnh sát phòng chống tội phạm môi trường B2CSMTR-LT27
1123 NGUYỄN LÊ HỒNG QUYỀN Kĩ Thuật Hình Sự B1 KTHS D31S
1124 NGUYỄN LÊ LÂM Ma túy B1csmtlt27
1125 NGUYỄN LÊ MẪN Cảnh sát kinh tế B1 CSKT LT27
1126 NGUYỄN LÊ MẪN Cảnh sát kinh tế B1 CSKT LT27
1127 NGUYỄN LÊ MINH Quản lý hành chính B2 qlhc d31s
1128 NGUYỄN LÊ MINH QUÂN Khoa Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1129 NGUYỄN LÊ MINH QUANG QLHC B2
1130 NGUYỄN LÊ NGUYÊN LỘC Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
1131 NGUYỄN LÊ QUANG HÀ KTHS KTHS D32S
1132 NGUYỄN LÊ QUỐC THỊNH Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
1133 NGUYỄN LÊ QUYỀN Cảnh sát hình sự B1CSHSD31S
1134 NGUYỄN LÊ THANH HOÀ ĐTHS B1 ĐTHS LT28 - Cần Thơ
1135 NGUYỄN LÊ THÀNH PHÁT QLHC về TTXH B1-QLHC-D32S
1136 NGUYỄN LOAN ANH Cảnh sát môi trường B1-CSMTr-LT27
1137 NGUYỄN LỘC TỊNH QLHC B2 QLHC D32S
1138 NGUYỄN LONG Lt8 Đths 2
1139 NGUYỄN LƯỢNG Cảnh sát ma tuý B3CSMT-LT27
1140 NGUYỄN LÝ HÙNG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2-QLHC-LT28
1141 NGUYỄN MAI ĐẠT Ctpn Lt27
1142 NGUYỄN MAI ĐỊNH Điều Tra Hình Sự B1 ĐTHS LT28 - Cần Thơ
1143 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Điều tra hình sự D1S VB2B ĐTHS1 Cần Thơ
1144 NGUYỄN MẠNH THẮNG Quản lý hành chính B1 QLHC LT28
1145 NGUYỄN MẠNH TOÀN Cảnh sát ma túy B2CSMT-LT27
1146 NGUYỄN MẠNH TUẤN Ma tuý B1 CSMT LT 27
1147 NGUYỄN MẬU KHẢI D32s B2 TSCS
1148 NGUYỄN MINH BẠCH CSĐT CSĐT D31S
1149 NGUYỄN MINH CẢNH Kỹ Thuật Hình Sự B1 KTHS D31S
1150 NGUYỄN MINH CHIẾN Cảnh sát ma tuý B2CSMT-LT27
1151 NGUYỄN MINH ĐỨC Kĩ thuật hình sự B1 kths d31s
1152 NGUYỄN MINH HIẾU Khoa Hình Sự B1 CSHS D30S
1153 NGUYỄN MINH HIẾU Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CĐ
1154 NGUYỄN MINH HOÀNG CSĐT B2 CSĐT D30S
1155 NGUYỄN MINH KHA Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1QLHC-LT3CD
1156 NGUYỄN MINH KHA Cảnh sát hình sự B1- CSHS
1157 NGUYỄN MINH KHA Cảnh sát điều tra B1 CSĐT-D30S
1158 NGUYỄN MINH KHANG Ma tuý B1 CSMT D30S
1159 NGUYỄN MINH KHANG QLHC B2
1160 NGUYỄN MINH KHOA KTHS B1 KTHS D30S
1161 NGUYỄN MINH LUÂN Cảnh sát hình sự B2HS30
1162 NGUYỄN MINH LUÂN CSHS B2-CSHS D30S
1163 NGUYỄN MINH LUÂN CSĐT B1 CSĐT D30S
1164 NGUYỄN MINH LUÔN QLHC B5-QLHC-LT28
1165 NGUYỄN MINH LUÔN Quản lý hành chính B5QLHCLT28
1166 NGUYỄN MINH NAM Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT28
1167 NGUYỄN MINH NGHĨA Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1168 NGUYỄN MINH NGHIỆP LT28 ĐTHS
1169 NGUYỄN MINH NGUYÊN An toàn thông tin B2D11
1170 NGUYỄN MINH PHƯƠNG Quản lí hành chính B2-QLHC-D32S
1171 NGUYỄN MINH QUÂN Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1172 NGUYỄN MINH TÂM Luật B1 CSĐT D31S
1173 NGUYỄN MINH TÂN Ma tuý B2CSMTLT27
1174 NGUYỄN MINH THẮNG Quản lý hành chính B4 QLHC LT28
1175 NGUYỄN MINH THÀNH Lt28 B2-QLHC
1176 NGUYỄN MINH THIỆN QLHC B1QLHCD30
1177 NGUYỄN MINH THIỆN QLHC B1 QlHC D30
1178 NGUYỄN MINH THỌ CSHS D31S B2 CSHS
1179 NGUYỄN MINH THƯ QLHC B1 QLHC D31S
1180 NGUYỄN MINH TRÍ Trinh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B2-CSMT-D30S
1181 NGUYỄN MINH TRÍ Khoa Điều tra tội phạm về ma tuý B1CSMT D30S
1182 NGUYỄN MINH TRIỀU Cảnh sát kinh tế B1 CSKT LT27
1183 NGUYỄN MINH TRUNG Quản lý nhà nước về an ninh trật tự B3QLHC-LT28
1184 NGUYỄN MINH TRUNG ĐTHS D1S-VB2A
1185 NGUYỄN MINH TRƯỜNG Khoa QLHC B1 QLHC D30S
1186 NGUYỄN MINH TUẤN Cảnh sát hình sự B2-CSHS-D31S
1187 NGUYỄN MINH TUYỂN Điều tra B1 CSĐT D30S
1188 NGUYỄN NAM HÙNG Trinh sát B3-TSCS D32S
1189 NGUYỄN NGỌC HẢI Quản lí hành chính B2-QLHCD30s
1190 NGUYỄN NGỌC HẢI ÊNUÔL Quản lý hành chính B4 QLHC LT28
1191 NGUYỄN NGỌC HẢI ÊNUÔL QLHC B4 QLHC
1192 NGUYEN NGOC HAU Khoa Quản lý hành chính B2-QLHC D31S
1193 NGUYỄN NGỌC HIỂN Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
1194 NGUYỄN NGỌC HÒA Ma túy B2 MT
1195 NGUYỄN NGỌC KIỀU DIỄM D32S B3 - CSĐT - D32S
1196 NGUYỄN NGỌC NHI CSGT B3
1197 NGUYỄN NGỌC QUÝ Trinh sát cảnh sát B1CSHSLT27K02
1198 NGUYỄN NGỌC SANG NVCB CSDT
1199 NGUYỄN NGỌC THÁI Quản Lý Hành Chính B1QLHC-LT28
1200 NGUYỄN NGỌC TIẾN Trinh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B1- CSMT D31S
1201 NGUYỄN NGỌC TIẾN KTHS B1-KTHS-D31S
1202 NGUYỄN NGỌC TRÂM KTHS B1 KTHS D30S
1203 NGUYỄN NGỌC TUẤN D31S B2 CSHS D31S
1204 NGUYỄN NGỌC TUẤN CSHS B1 CSHS D31S
1205 NGUYỄN NGỌC VIỆT Quản lý hành chính B2QLHCD31S
1206 NGUYỄN NGỌC VƯƠN Cảnh sát môi trường B1_CSMTr_LT27
1207 NGUYỄN NGUYỄN HỒNG SƠN Khoa Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30S
1208 NGUYỄN NHÂN HIỂN QLHC B1 QLHC D30S
1209 NGUYỄN NHẤT DUY Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường B2-CSMTr-LT27
1210 NGUYỄN NHẬT HÀO Quản lí hành chính B1 QLHC D32S
1211 NGUYỄN NHẬT MINH HUY Ma tuý B1 CSMT D31S
1212 NGUYỄN NHẤT PHI Quản Lý Hành Chính Quản lý hành chính về trật tự xã hội
1213 NGUYỄN NHẬT PHONG Điều tra B2-CSĐT-D32S
1214 NGUYỄN NHẬT TÂN Điều Tra Hình Sự B1 CSĐT - D32S
1215 NGUYỄN NHẬT VIỆT QLHC về TTXH B2 QLHC LT3CĐ
1216 NGUYỄN NHƯ NGỌC CSHS B2 CSHS D31
1217 NGUYỄN NHỰT ANH Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-LT27-Kiên Giang
1218 NGUYỄN NHỰT HUY Ma tuý B3 CSMT LT27
1219 NGUYỄN PHẠM HUY LT28 B2-QLHC
1220 NGUYỄN PHẠM HUY PHƯƠNG Quản Lý Hành Chính B4 - QLHC - LT28
1221 NGUYỄN PHẠM HUY PHƯƠNG Quản lý hành chính B4 - QLHC - LT28
1222 NGUYỄN PHẠM KHÁNH NGỌC Khoa Kỹ Thuật Hình Sự B1 KTHS D30S
1223 NGUYỄN PHẠM KIM KHÁNH QLHC B2
1224 NGUYỄN PHẠM TUẤN MINH Điều tra B2-CSĐT-D30s
1225 NGUYỄN PHAN BẢO KHANH Quản lý hành chính B2-QLHC-D32s
1226 NGUYỄN PHAN TẤN ĐẠT Quản Lý Hành Chính Về Trật Tự Xã Hội B2 QLHC D31S
1227 NGUYỄN PHAN TUẤN KIỆT D31S B2 QLHC
1228 NGUYỄN PHI HÙNG ĐTHS B2 ĐTHS LT28
1229 NGUYỄN PHI LUÂN Quản lí hành chính B2QLHC-LT3CĐ
1230 NGUYỄN PHÚ NHÂN CSHS B2CSHSD30S
1231 NGUYỄN PHÚ QUÍ Cảnh sát ma tuý B1 CSMT LT27
1232 NGUYỄN PHÚ QUÝ Điều tra hình sự B1 ĐTHS-LT28-Cần Thơ
1233 NGUYEN PHU THUYEN CSHS B1 CSHS D31S
1234 NGUYỄN PHÚ VỸ Quản Lý Hành Chính B1 D30S
1235 NGUYỄN PHÚC HẬU Cảnh sát Hình sự B1 CSHS D30S
1236 NGUYỄN PHÚC HẬU CSĐT B2-CSĐT-D32S
1237 NGUYỄN PHÚC HỒNG AN QLHC D31S B2 QLHC D31S
1238 NGUYỄN PHƯỚC ANH CSMT CSMT_LT28
1239 NGUYỄN PHƯỚC DƯƠNG Khoa Ma tuý B2 CSMT D30S
1240 NGUYỄN PHƯỚC HIỆN Điều tra hình sự D2S-VB2B-ĐTHS-AG
1241 NGUYỄN PHƯỚC HUY Quản Lý Hành Chính B1 QLHC D31S
1242 NGUYỄN PHƯỚC KHÁNH Quản Lý Hành Chính B2 QLHC LT3CĐ
1243 NGUYỄN PHƯỚC KỲ CSMT B1-CSMT-D30S
1244 NGUYỄN PHƯỚC LỘC Cshs Cshs-Lt28
1245 NGUYỄN PHƯỚC SANG Kĩ thuật hình sự KTHS D32S
1246 NGUYỄN PHƯỚC VINH Trinh sát B2-TSCS
1247 NGUYEN PHUONG LINH KHOA HINH SU B4 TSCS D31S
1248 NGUYỄN PHƯƠNG NAM Kỹ Thuật Hình Sự B1-KTHS-D31S
1249 NGUYỄN PHƯƠNG THUÝ QLHC D30S B1 QLHC D30S
1250 NGUYỄN PHƯƠNG TRUNG CTPN B2CTPN-LT27-C10
1251 NGUYỄN QUANG ĐẠO Ma tuý Csmt lt4cđ
1252 NGUYỄN QUANG HUY dths b3-dths-d32s
1253 NGUYỄN QUANG NHẬT CSMT B2 CSMT D30S
1254 NGUYỄN QUANG NHỊ Cảnh sát ma túy B2
1255 NGUYỄN QUANG PHÁT QLHC B2 BLHC D31S
1256 NGUYỄN QUANG PHỤC D31S B2 KTHS
1257 NGUYỄN QUỐC ANH CSMT CSMT
1258 NGUYỄN QUỐC ĐẠT Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D31S
1259 NGUYỄN QUỐC HỌC quản lú hình chính B3-qlhc-lt28
1260 NGUYỄN QUỐC HƯNG MT B1CSMTD30S
1261 NGUYỄN QUỐC HUY Ma tuý B1-csmt
1262 NGUYỄN QUỐC HUY HOÀNG KTHS B1 KTHS D31S
1263 NGUYỄN QUỐC KHÁNH Khoa Ma Túy B1-CSMT-D30S
1264 NGUYỄN QUỐC KIỆT Ma túy B1 CSMT D31S
1265 NGUYỄN QUỐC QUÂN Nv8 B2c8a
1266 NGUYỄN QUỐC TRÍ CSHS B2 CSHS D30s
1267 NGUYỄN QUỐC TRÌ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC-LT3CĐ
1268 NGUYỄN QUỐC TRUNG Điều tra B2-CSĐT D31S
1269 NGUYỄN QUỐC TRUYỆN Cảnh Sát Hình Sự B2-CSHS-LT4CĐ
1270 NGUYỄN QUỐC TÚ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
1271 NGUYỄN QUỐC VIỆT Điều tra B3- Điều Tra
1272 NGUYỄN QUỲNH NHƯ Trinh sát Cảnh sát B3 TSCS
1273 NGUYỄN SĨ HƯNG PHÁT Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
1274 NGUYEN SON Điều tra hình sự D2S VB2B ĐTHS Bạc Liêu
1275 NGUYỄN SƠN TÙNG Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT28 - Cần Thơ
1276 NGUYỄN SONG VŨ Khoa Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
1277 NGUYỄN SỸ THỊNH Quản lí hành chính B2-QLHCd31s
1278 NGUYỄN TẠ VIỆT ANH Khoa Điều Tra Hình Sự B3-CSĐT-D32S
1279 NGUYỄN TẤN ĐẠT Điều tra B1 ĐTHS LT28 Cần Thơ
1280 NGUYỄN TẤN ĐỨC QLHC về TTXH B1 QLHC D31S
1281 NGUYỄN TẤN HOÀI Trinh Sát B3TSCS-D32S
1282 NGUYỄN TẤN KHA Học viên B1 CSĐT D31S
1283 NGUYỄN TẤN LỘC KTHS B1 KTHS
1284 NGUYỄN TẤN LỘC CSHS B2 CSHS D30s
1285 NGUYỄN TẤN NGHĨA Khoa Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30S
1286 NGUYỄN TẤN NINH Cảnh sát kinh tế B1-CSKT-LT27
1287 NGUYỄN TẤN PHÁT Kĩ thuật hình sự B2 KTHS D31S
1288 NGUYỄN TẤN TÀI Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT28 CT
1289 NGUYỄN TẤN TÀI Quản lý hành chính B2 QLHC LT28
1290 NGUYỄN TẤN THÀNH Khoa Cảnh sát hình sự B1 CSHS LT27
1291 NGUYỄN TẤN THỌ ĐIỀU TRA B2 ĐTHS- LT28
1292 NGUYỄN TẤN TRUNG Quản lý hành chính B2 QLHC - LT3CĐ
1293 NGUYỄN TẤN TRUNG KIÊN Cảnh sát điều tra B1-CSĐT D32S
1294 NGUYỄN TẤN Ý Khoa Cảnh sát điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
1295 NGUYỄN THÁI AN D31S B1-CSĐT
1296 NGUYỄN THÁI BẢO DUY CSMTR LT27 B1
1297 NGUYỄN THÁI ĐỨC QLHC D30S B2
1298 NGUYỄN THÁI DUY QLHC về TTXH B1 QLHC D30S
1299 NGUYỄN THÁI HOÀ CSMTr TSPCTP về Môi Trường
1300 NGUYỄN THÁI HỌC Trinh sát cảnh sát B1-TSCS-D32S
1301 NGUYỄN THÁI NGỌC Khoa Cảnh Sát Điều Tra B1 - CSĐT D30S
1302 NGUYỄN THÁI NGUYÊN QLHC B1 QLHC D30S
1303 NGUYỄN THANH BÌNH Quản lý hành chính B4-QLHC-LT28
1304 NGUYỄN THÀNH ĐẠT CSĐT B3-CSĐT-D32S
1305 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Quản lý hành chính B2 QLHC D31s
1306 NGUYỄN THANH ĐẠT CSHS B2 CSHS D31S
1307 NGUYỄN THÀNH HẢI Cảnh sát ma tuý LT 27 B2
1308 NGUYỄN THÀNH HIỆN Khoa hình sự B2-CSHS D30S
1309 NGUYỄN THANH HOA Trinh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B1 CSMT D31S
1310 NGUYỄN THANH HOÀI NHÂN Khoa quản lý hành chính B1 QLHC D30S
1311 NGUYỄN THANH HÙNG LT3CĐ B2QLHC
1312 NGUYỄN THANH LIÊM Ma tuý B2 MT D30S
1313 NGUYỄN THANH LONG B1 QLHC D31S B1 QLHC D31S
1314 NGUYỄN THANH LONG QLHC D31S B1 QLHC D31S
1315 NGUYỄN THÀNH LONG Điều Tra B2-CSĐT
1316 NGUYỄN THANH MINH Điều Tra Hình Sự B3 CSĐT D32s
1317 NGUYỄN THANH NAM Trinh sát cảnh sát B3-TSCS D32S
1318 NGUYỄN THÀNH NAM Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường B1-CSMTr-LT27
1319 NGUYỄN THANH NAM PCCC&CNCH K47E
1320 NGUYỄN THÀNH NHÂN Trinh sát cảnh sát B2-TSCS-D32s
1321 NGUYỄN THANH PHONG CSHS B1CSHS LT27
1322 NGUYỄN THANH PHƯƠNG CSMT B1CSMTD30S
1323 NGUYỄN THANH QUÍ Cảnh sát Ma tuý CSMT LT4CĐ
1324 NGUYỄN THANH SƠN Kinh Tế B1 CSKT LT28
1325 NGUYỄN THÀNH TÀI TSCS B1-TSCS-D32S
1326 NGUYỄN THANH TÂM Kinh Tế B1
1327 NGUYỄN THANH TÂM Hình Sự B2 CSHS LT27
1328 NGUYỄN THANH TÂN Khoa Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
1329 NGUYỄN THANH THÁI Điều Tra B1 CSĐT D30S
1330 NGUYỄN THANH THÔNG Trình sát phòng chống tội phạm về ma túy B1 CSMT D31S
1331 NGUYỄN THANH TIẾN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 LT3CĐ
1332 NGUYỄN THÀNH TIẾN Ma Túy B1 - CSMT D30s
1333 NGUYỄN THÀNH TIẾN Khoa Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1334 NGUYỄN THANH TÍN Điều tra B2 CSĐT D30S
1335 NGUYỄN THÀNH TIN Khoa Cảnh sát điều tra D1S - VB2A - ĐTHS
1336 NGUYỄN THANH TÌNH Khoa Điều tra B2 CSĐT D31S
1337 NGUYEN THANH TRUNG KTHS B2
1338 NGUYỄN THANH TÚ D32s B2TSCS
1339 NGUYỄN THANH TÙNG Khoa CSHS CSHS-LT28
1340 NGUYỄN THANH TÙNG Quản lý hành chính và trật tự an toàn xã hội B1 QLHC D31S
1341 NGUYỄN THÀNH TƯƠI Cảnh sát môi trường B1-CSMTR -LT27
1342 NGUYỄN THANH VIỆT Mà túy B3-CSMT-LT27
1343 NGUYỄN THANH VŨ LT28 KTHS
1344 NGUYỄN THANH XUÂN Quản lý nhà nước B3- QLNN LT28
1345 NGUYỄN THẢO HUYỀN D32S B3 - CSĐT
1346 NGUYỄN THẢO HUYỀN D32S B3 - CSĐT
1347 NGUYỄN THẢO HUYỀN D32S B3 - CSĐT
1348 NGUYỄN THẾ ANH TSCS B3-TSCS
1349 NGUYỄN THẾ ANH Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
1350 NGUYỄN THẾ LONG Điều tra B2-CSĐT D31S
1351 NGUYỄN THẾ NAM Khoa CSMT B2-CSMT-D30S
1352 NGUYỄN THẾ PHƯƠNG Cải tạo phạm nhân B2_CTPN_LT27
1353 NGUYỄN THẾ VƯƠNG Khoa CS Kinh tế B1 CSKT LT27
1354 NGUYỄN THỊ CẨM LỆ QLHC về TTXH B2 QLHC D30S
1355 NGUYỄN THỊ HẰNG NGA Cảnh sát kinh tế B1 cskt lt27
1356 NGUYỄN THỊ HẰNG NGA Cảnh sát kinh tế B1 CSKTLT27
1357 NGUYỄN THỊ HOÀNG NGỌC Trinh sát cảnh sát B2-Tscs-d32s
1358 NGUYỄN THỊ KIM ANH THA và HTTP B2CTPN
1359 NGUYỄN THỊ KIM TIẾN NVCB B1 KTHS D30s
1360 NGUYỄN THỊ LA MIL ĐTHS B1 LT28 Cần Thơ
1361 NGUYỄN THỊ LAN ANH Ma Tuý B2 CSMT D31S
1362 NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT Cảnh sát Môi trường B2 CSMTR LT27
1363 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG D31S B2 KTHS
1364 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN QLHC B1QLHCD31S
1365 NGUYỄN THỊ MỸ TUYỀN Điều tra hình sự D1S-VB2B-ĐTHS2-Cần Thơ
1366 NGUYỄN THỊ MỸ TUYỀN Điều tra hình sự D1S-VB2B-ĐTHS2-Cần Thơ
1367 NGUYỄN THỊ NGỌC AN QLHC B5
1368 NGUYỄN THỊ NGỌC NHI Quản lí hành chính B2 QLHC D32S
1369 NGUYỄN THỊ NHẬT LỆ Quản lý hành chính về an ninh trật tự B1 QLHC LT3CĐ
1370 NGUYỄN THỊ PHÚ QLHC B2qlhc lt28
1371 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG CHI Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31S
1372 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN Cảnh sát hình sự B1 CSHS D31S
1373 NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG KTHS B1 KTHS D31S
1374 NGUYỄN THỊ THẢO Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường B1 CSMTr-LT27
1375 NGUYỄN THỊ THU HIỀN QLHC về TTXH LT3CĐ - QLHC3
1376 NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1377 NGUYỄN THIÊN LONG QLHC B1-QLHC-D32S
1378 NGUYỄN THIÊN MƯU QlHC về TTXH B1 QLHC D32
1379 NGUYỄN THIÊN PHÚC CSHS B1-CSHS D31S
1380 NGUYỄN THIỆN QUÂN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
1381 NGUYỄN THIỆN TÂN CSHS B2 CSHS D30S
1382 NGUYỄN THIÊN THUẬN Kĩ Thuật Hình Sự KTHS D32S
1383 NGUYỄN THỊNH PHƯỚC Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
1384 NGUYỄN THUẬN Ma tuý B2CSMT
1385 NGUYỄN THUỶ TIÊN Môi trường B2 CSMTR LT27
1386 NGUYEN TIEN ANH Cảnh sát ma tuý B1csmtd30s
1387 NGUYỄN TIẾN ĐẠT QLHC B2 QLHC D30S
1388 NGUYỄN TIẾN ĐỨC Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
1389 NGUYỄN TIẾN ĐỨC B1-CSHS-D31 B1-CSHS-D31
1390 NGUYỄN TIẾN DŨNG Điều tra B1-CSĐT-D32S
1391 NGUYỄN TIẾN HÙNG LT28 B1 ĐTHS
1392 NGUYỄN TIẾN KHOA Ma tuý B1 CSMT LT27
1393 NGUYỄN TIẾN PHONG Khoa csqlhc về ttxh B4
1394 NGUYỄN TIẾN SỸ Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1395 NGUYỄN TIẾN THUẬN Quản lý hành chính B1-QLHC-D30S
1396 NGUYỄN TIẾN VƯỢNG Khoa cảnh sát điều tra B1-CSĐT D30S
1397 NGUYỄN TIẾN XUẤT Cảnh sát điều tra B1 D32S
1398 NGUYỄN TRẦN HẢI ĐĂNG Quản lý hành chính B1 QLHC _ LT3CĐ
1399 NGUYỄN TRẦN HỒNG HẠNH Trinh sát cảnh sát B1
1400 NGUYỄN TRẦN HUY HOÀNG Điều tra hình sự B3-CSĐT-D32S
1401 NGUYỄN TRẦN KHÁNH Kỹ thuật hình sự B2_KTHS_D30S
1402 NGUYỄN TRẦN NHẬT BẢO CSĐT B1 CSĐT D30S
1403 NGUYỄN TRẦN NHƯ MINH QLHC B3 QLHC LT28
1404 NGUYỄN TRẦN QUANG HUY LT27 B1 CSHS
1405 NGUYỄN TRẦN SANG KTHS D32
1406 NGUYỄN TRẦN THÙY TRANG Điều tra tội phạm về trật tự an toàn xã hội B1 -CSĐT- D31S
1407 NGUYỄN TRẦN TỐ Khoa CSĐT B2 CSĐT D30S
1408 NGUYỄN TRẦN VINH Ma Tuys B1 CSMT D30s
1409 NGUYỄN TRẦN VŨ HÀ Điều tra B2-CSDT-D32S
1410 NGUYỄN TRÍ BÌNH AN Cảnh sát điều tra B1 D32S
1411 NGUYỄN TRÍ ĐỨC Trinh sát cảnh sát B3-TSCS-D32S
1412 NGUYỄN TRÍ MINH Khoa cảnh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B2 CSMT
1413 NGUYỄN TRIỆU DĨ Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CD
1414 NGUYỄN TRIỆU HẢI ĐĂNG ĐT B1 ĐT
1415 NGUYỄN TRINH LỘC Cảnh sát hình sự B2 cshs d31s
1416 NGUYỄN TRỌNG ĐẠI Cảnh sát ma tuý B1 CSMT D31S
1417 NGUYỄN TRỌNG ĐẠT Khoa kĩ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1418 NGUYỄN TRỌNG HIẾU Hình sự B1cshslt27
1419 NGUYỄN TRỌNG HOÀNG ANH KTHS B1 KTHS D31S
1420 NGUYỄN TRỌNG HỮU D31 B2 KTHS
1421 NGUYỄN TRỌNG LỘC Điều tra B2 - CSĐT - D32S
1422 NGUYỄN TRỌNG NAM CSHS B1 CSHS LT27 - K02
1423 NGUYỄN TRỌNG NGÂN CSMT B2 csmt d30s
1424 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA Ma tuý B1 CSMT D30S
1425 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA Cảnh sát Ma túy CSMT LT4CĐ
1426 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA QLHC về TTXH B1 QLHC D32S
1427 NGUYỄN TRỌNG NHÂN Cảnh sát điều tra B1 CSĐT LT27 KG
1428 NGUYỄN TRỌNG PHÚC Trinh sát phòng chống tội phạm về ma túy B1 CSMT D31S
1429 NGUYỄN TRỌNG QUỲNH Cảnh sát môi trường B2-CSMTr-LT27
1430 NGUYỄN TRỌNG SƠN Điều tra B2-CSĐT-D32S
1431 NGUYỄN TRỌNG THIÊN Trinh Sát Cảnh Sát B2-TSCS-D32S
1432 NGUYỄN TRỌNG TUÂN Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
1433 NGUYỄN TRUNG ĐỒNG Cảnh sát kinh tế B1 CSKT LT27
1434 NGUYỄN TRUNG HIẾU Điều tra B2-CSĐT-D32S
1435 NGUYỄN TRUNG HOÀNG ANH Khoa điều tra về trật tự an toàn xã hội B1 CSĐT D31S
1436 NGUYỄN TRUNG KIÊN Ma túy B2 CSMT D31S
1437 NGUYỄN TRUNG KIÊN Khoa CSĐT B1 CSĐT D31S
1438 NGUYỄN TRUNG KIM TỚI D31S B2 KTHS
1439 NGUYỄN TRUNG NHÂN Hình sự B1-CSHS-D31S
1440 NGUYỄN TRUNG NHÂN Khoa Luật B1-CSHS-D31S
1441 NGUYỄN TRUNG THIỆN Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1442 NGUYỄN TRƯỜNG AN Cảnh sát hình sự CSHS-LT28
1443 NGUYỄN TRƯỜNG AN Khoa điều tra B2-CSĐT-D32S
1444 NGUYỄN TRƯỜNG ANH Môi trường LT04CD- CSMTr
1445 NGUYỄN TRƯỜNG ĐẠT Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31S
1446 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Tscs B1d32
1447 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D32S
1448 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-Đ32S
1449 NGUYỄN TRƯỜNG NHỰT Cshs Cshs
1450 NGUYỄN TRƯỜNG PHÚC KTHS KTHS D32S
1451 NGUYỄN TRƯƠNG QUANG HUY Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
1452 NGUYỄN TRƯỜNG THI KTHS KTHS D32S
1453 NGUYỄN TÚ ANH B81 Ham ha
1454 NGUYỄN TỪ NHẬT QUANG Khoa Quản lý hành chính B1QLHC-LT3CĐ
1455 NGUYỄN TUẤN ANH QLHC B2LT3CĐ
1456 NGUYỄN TUẤN ANH Quản lý hành chính B1-LT3CĐ
1457 NGUYỄN TUẤN ANH Lt27 B2csmt
1458 NGUYỄN TUẤN CƯỜNG Khoa Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1459 NGUYỄN TUẤN ĐẠT Khoa Cảnh sát ma túy B1 CSMT D31S
1460 NGUYỄN TUẤN HIỆP Môi Trường B1-lt27
1461 NGUYỄN TUẤN KHOA CSMT B1CSMT-D31S
1462 NGUYỄN TUẤN KIỆT D32S B2-QLHC
1463 NGUYỄN TUẤN KIỆT Quản ký hành chính B2QLHCD31S
1464 NGUYỄN TUẤN KIỆT Hình sự B1.CSHS-LT27
1465 NGUYỄN TUẤN TÀI CSHS B1 CSHS D30S
1466 NGUYỄN ÚT VINH CSHS B2CSHSLT27K02
1467 NGUYỄN VĂN AN Trinh sát cảnh sát B1-TSCS-D32s
1468 NGUYỄN VĂN AN Trinh sát cảnh sát B1 TSCS D32S
1469 NGUYỄN VĂN ÁNH Cảnh sát ma túy CSMT LT4CD
1470 NGUYỄN VĂN BẢO TSCS B1
1471 NGUYỄN VĂN BÉT KHÂM Hình Sự B1-CSHS
1472 NGUYỄN VĂN BÌNH Ma túy B2 CSMT LT27
1473 NGUYỄN VĂN BÌNH TSCS B3-TSCS-D32S
1474 NGUYỄN VĂN CẢNH CSHS CSHSLT28
1475 NGUYỄN VĂN CẦU Ma Tuý B2-CSMT-D30S
1476 NGUYỄN VĂN CHÍ KHANH Quản lý hành chính B2-QLHC-D32S
1477 NGUYỄN VĂN CƯƠNG Kĩ thuật hình sự B1 KTHS
1478 NGUYỄN VĂN CƯỜNG CSMT CSMT LT4CĐ
1479 NGUYỄN VĂN ĐĂNG CSMT B2 CSMT D30S
1480 NGUYỄN VĂN ĐẠT CSDT B1CSDTLT27KG
1481 NGUYỄN VĂN ĐẠT D32s B3 -TSCS-D32s
1482 NGUYEN VAN DINH Ma Tuý B2-CSMT-LT27
1483 NGUYỄN VĂN ĐỊNH Ma Tuý B2-CSMT-LT27
1484 NGUYỄN VĂN ĐỊNH Csmt b1csmtlt27
1485 NGUYỄN VĂN ĐỨC HẢI Quản lí hành chính về trật tự an toàn và xã hội B1 QLHC D31S
1486 NGUYỄN VĂN DƯƠNG Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
1487 NGUYỄN VĂN DƯƠNG Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
1488 NGUYỄN VĂN GIANG QLHC về TTXH B2 QLHC D30S
1489 NGUYỄN VĂN HẢI cshs b2cshslt27-k02
1490 NGUYỄN VĂN HẬU CSHS B1 CSHS D30s
1491 NGUYỄN VĂN HIẾU D31S B2 KTHS
1492 NGUYỄN VĂN HIẾU Qlhc B1
1493 NGUYỄN VĂN HOÀNG ANH Quản lý hành chính B1 QLHC-LT28
1494 NGUYỄN VĂN HÙNG Cảnh sát Ma Tuý CSMT - LT4CĐ
1495 NGUYỄN VĂN HUY Khoa QLHC về TTXH B2-QLHC-D30S
1496 NGUYỄN VĂN HUỲNH AN Quản lý hành chính B5 QLHC LT28
1497 NGUYỄN VĂN KHẢI QLHC B2 QLHC D31S
1498 NGUYỄN VĂN KHANG cảnh sát hình sự B1 CSHS LT27-K02
1499 NGUYỄN VĂN KHANG Cảnh sát hình sự B1 CSHS LT27-K02
1500 NGUYỄN VĂN LÃM Cảnh sát hình sự B1 CSHS, LT27, K02
1501 NGUYỄN VĂN LẬP Cảnh Sát Hình Sự B2 CSHS D31S
1502 NGUYỄN VĂN LỆNH Trinh sát cảnh sát B3-TSCS-D32S
1503 NGUYỄN VĂN LINH LT28 B1 CSKT
1504 NGUYỄN VĂN LINH Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
1505 NGUYỄN VĂN LỢI Khoa Quản lý hành chính B2-QLHC-D30S
1506 NGUYỄN VĂN LỢI Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CD
1507 NGUYỄN VĂN NAM Trinh sát ma tuý B2-csmt-d31s
1508 NGUYỄN VĂN NAM Trinh sát ma tuý B2csmtd31s
1509 NGUYỄN VĂN NÊN Cảnh sát Điều tra B2 CSĐT D31s
1510 NGUYỄN VĂN NGẪM CẢNH SÁT ĐIỀU TRA B2 CSĐT LT27 - Kiên Giang
1511 NGUYỄN VĂN NGHỊ Kĩ thuật hình sự B1 kths d31s
1512 NGUYỄN VĂN NGHĨA Cảnh sát điều tra B2CSĐT-D30S
1513 NGUYỄN VĂN NGUYÊN Trinh Sát Cảnh Sát B2-TSCS-D32s
1514 NGUYỄN VĂN NGUYÊN QLHC B2 QLHC D31S
1515 NGUYỄN VĂN NGUYÊN QLHC B2 QLHC D31S
1516 NGUYỄN VĂN NHÍ Quản lý hành chính B1-QLHC- D30S
1517 NGUYỄN VĂN PHÚ ĐTHS B3-ĐTHS-D32s
1518 NGUYỄN VĂN PHÚC CSHS B2 CSHS D30S
1519 NGUYỄN VĂN QUÂN Cảnh sát hình sự B1 CSHS LT27-K02
1520 NGUYỄN VĂN QUỐC NHỰT Cảnh sát môi trường B1-CSMTr-LT27
1521 NGUYỄN VĂN QUYỀN ĐTHS ĐTHS1
1522 NGUYỄN VĂN QUỲNH Ma Túy B1 CSMT D30
1523 NGUYỄN VĂN SANG Khoa trinh sát B1 TSCS
1524 NGUYỄN VĂN SƠN CSHS B2CSHSD30s
1525 NGUYỄN VĂN SUM Đths B1ĐTHSLT28CT
1526 NGUYỄN VĂN TẤN EM Quản lý hành chính B1-QLHC D30s
1527 NGUYỄN VĂN TÂY Điều Tra B2 csdt d30s
1528 NGUYỄN VĂN THÁI Hình sự B1cshs lt27
1529 NGUYỄN VĂN THẮNG CSHS B1 CSHS D31S
1530 NGUYỄN VĂN THỐNG Ma tuý B3 csmt lt27
1531 NGUYỄN VĂN THÔNG Điều tra hình sự B3
1532 NGUYỄN VĂN THỨ Cshs Cshs-Lt28
1533 NGUYEN VAN TIEN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC-LT3CĐ
1534 NGUYỄN VĂN TIÊN Trinh sát cảnh sát phòng chống tội phạm về trật tự an toàn xã hội B1 cshs d31s
1535 NGUYEN VAN TIEN DUNG Csmt B2csmtlt27
1536 NGUYỄN VĂN TIẾN TRUNG Liên thông 27 B1 CSHS
1537 NGUYEN VAN TINH EM CSHS B1 CSHS D31s
1538 NGUYEN VAN TOAN KTHS D31S KTHS D31S
1539 NGUYỄN VĂN TRÍ TÌNH Cảnh sát ma tuý CSMT LT4CĐ
1540 NGUYỄN VĂN TRIỆU Khoa Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30
1541 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG Điều tra B2 CSĐT D31S
1542 NGUYỄN VĂN TRUYỀN CSĐT B2 CSĐT D30S
1543 NGUYỄN VĂN TÚ EM CSHS B1 CSHS D30S
1544 NGUYỄN VĂN TUẤN TÚ Khoa Điều Tra B2-CSĐT D31S
1545 NGUYỄN VĂN VINH Ma tuý B1CSMTD31S
1546 NGUYỄN VĂN VĨNH Cảnh Sát Hình Sự B2 CSHS D31s
1547 NGUYỄN VIỆT ĐỨC Trinh sát cảnh sát Ma tuý 1
1548 NGUYỄN VIỆT DŨNG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
1549 NGUYỄN VIỆT HÙNG Quản lí hành chính B1 QLHC D31S
1550 NGUYỄN VIỆT HÙNG Liên thông 27 B2 CSMT LT27
1551 NGUYEN VIET KHANG ĐTHS B1 ĐTHS LT28 Cần Thơ
1552 NGUYỄN VIỆT KHANG DTHS B1 ĐTHS LT28 - CầnThơ
1553 NGUYỄN VIẾT LỘC QLHC về TTATXH B1_QLHC_D31S
1554 NGUYỄN VIỆT PHƯƠNG Điều tra hình sự D2s-vb2b-đths-ag
1555 NGUYỄN VIỆT QUANG Điều tra hình sự B3 Cảnh sát điều tra
1556 NGUYỄN VIỆT THẢO Quản lí hành chính về Trật tự xã hội B2-QLHC-D30S
1557 NGUYỄN VĨNH THỊNH LT28 ĐTHS
1558 NGUYỄN VÕ HOÀNG ANH Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D30S
1559 NGUYỄN VÕ HOÀNG SƠN Cảnh sát ma tuý B2 CSMT D31S
1560 NGUYỄN VÕ NHẬT QUANG Quản lí hành chính về trật tự xã hội B2-QLHC-D32S
1561 NGUYỄN VÕ THÀNH LONG CSMT B2 D30s
1562 NGUYỄN VŨ ĐỨC Quản lý nhà nước về trật tự an toàn xã hội B4-QlHC-LT28
1563 NGUYỄN VŨ HOÀI ẤN Quản Lý Hành Chính B2-D31S
1564 NGUYỄN VỦ LUÂN Quản lí hành chính B2-Qlhc-d31s
1565 NGUYỄN VƯƠNG NGỌC HIỆP CSHS B1 CSHS D30S
1566 NGUYỄN VƯƠNG NGỌC TÍN HS HS
1567 NGUYỄN XUÂN ĐẠT cảnh sát ma tuý B1 CSMT D31S
1568 NGUYỄN XUÂN DƯƠNG CSHS B1K02
1569 NGUYỄN XUÂN HOÀI Ma túy B2 cảnh sát ma túy
1570 NGUYỄN XUÂN HÙNG Cảnh sát kinh tế B1CSKT-LT27
1571 NGUYỄN XUÂN HUY Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30
1572 NGUYỄN XUÂN HUY Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30S
1573 NGUYỄN XUÂN LÂM Quản lý hành chính về trật tự xã hội B3 QLHC-LT3CĐ
1574 NGUYỄN XUÂN TIẾN DŨNG Điều Tra B2-CSĐT-D32S
1575 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG Nghiệp vụ 7 B1C7A
1576 NGUYỄN XUÂN VINH Hình sự B1 CSHSLT27k02
1577 NGUYENTHANHNAM CSMT LT4CĐ-CSMT
1578 NIÊ Y TRƯỜNG Điều tra hình sự D1S-VB2A-ĐTHS
1579 NÔNG ĐỨC THIỆN QLHC về TTXH b1-QLHC-D32S
1580 NÔNG ĐỨC TUẤN Khoa Điều tra B2 CSĐT
1581 NÔNG MINH HOÀ TSCS B1-TSCS-D32s
1582 NONG TRUNG QUOC KTHS B1 KTHS D31S
1583 ÔNG QUANG THÀNH D31S B1 CSMT
1584 PHẠM ANH KHOA Cảnh sát điều tra B1-CSĐT- D32S
1585 PHẠM ANH NGUYỄN Khoá luật D1S_VB2B_ĐTHS2 CT
1586 PHẠM ANH TUẤN CSHS B2 CSHS D30S
1587 PHẠM ANH VŨ Kĩ Thuật Hình Sự B2 KTHS D31s
1588 PHẠM BẢO CƯƠNG CẢNH SÁT ĐIỀU TRA B1 CSĐT D32S
1589 PHẠM BẢO LONG PCCC-CNCC K47A
1590 PHẠM BÌNH DƯƠNG ĐTHS D2S VB2B ĐTHS BẠC LIÊU
1591 PHẠM CHÍ CƯỜNG Điều tra B2-CSĐT-D32S
1592 PHẠM CHÍ TÂM Cảnh sát ma tuý B2 cảnh sát ma tuý
1593 PHẠM ĐẮC THƯỞNG Trinh Sát Cảnh Sát B2TSCS-D32S
1594 PHẠM ĐIỀN THÚY VI cảnh sát điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
1595 PHẠM ĐÌNH KHÁNH Ma Tuý B2 CSMT D31S
1596 PHẠM ĐÕ KHÁNH BÌNH TSCS-D32S B1
1597 PHẠM GIA HUY Quản lý hành chính về an toàn trật tự xã hội B1 QLHC D31S
1598 PHẠM GIA HUY Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D31S
1599 PHẠM HẢI GIANG KTHS B1 KTHS D30S
1600 PHẠM HIẾU TÀI Điều tra B2 CSĐT D30S
1601 PHẠM HỒ ANH TÚ Cảnh sát điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
1602 PHẠM HOANG AN D32S B2-Quản lý hành chính
1603 PHẠM HOÀNG HIỆP Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
1604 PHẠM HOÀNG NHỨT Học viên B1
1605 PHẠM HOÀNG SƠN QLHC B2 QLHC D30S
1606 PHẠM HOÀNG TIẾN VŨ Ma Tuý B2 CSMT D30S
1607 PHẠM HỒNG PHÚC Khoa Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D31S
1608 PHẠM HÙNG CƯỜNG Hình sự B1-CSHS-LT27
1609 PHẠM HÙNG THỊNH Quản Lí Hành Chính B1 QLHC D32S
1610 PHẠM HỮU CHÍ Điều tra hình sự B2-CSĐT-LT28
1611 PHẠM HỮU TÍN Cảnh sát hình sự Cshs lt28
1612 PHẠM HUỲNH QUỲNH DUYÊN Điều tra B2-CSĐT-D32S
1613 PHẠM KHÔI NGUYÊN Điều tra B2 CSĐT D30S
1614 PHẠM KHÔI NGUYÊN Điều tra B2 CSĐT D30S
1615 PHẠM KHÔI NGUYÊN Điều tra B2 CSĐT D30S
1616 PHẠM KIẾN THỨC CSDT B1 D32S
1617 PHẠM LAM SƠN Csmt B2
1618 PHẠM LÊ TRƯỜNG VINH Điều tra B1 csđt d30s
1619 PHẠM LINH DUY CSMT B2 CSMT 31s
1620 PHẠM LỘC THAHS THAHS1
1621 PHẠM LÝ HOÀNG PHÚC Ma túy B2 CSMT D31S
1622 PHẠM MINH HUYỀN Ma Tuý B1 CSMT D31S
1623 PHẠM MINH KHA KTHS KTHS
1624 PHẠM MINH NHẬT QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH B2 QLHC D32S
1625 PHẠM MINH NHỚ Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
1626 PHẠM MINH QUANG Điều Tra B2 -CSĐT -D32S
1627 PHẠM MINH THỐNG Trinh sát cảnh sát B1
1628 PHẠM MINH TỚI Cảnh sát Ma tuý CSMT LT4CĐ
1629 PHẠM MINH TRÍ Cảnh sát ma túy CSMT_LT28
1630 PHẠM MINH TRIỀU Trinh sát cảnh sát B3- TSCS-D32S
1631 PHẠM MINH TUẤN Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28
1632 PHẠM MỸ DUYÊN Kinh tế B1
1633 PHẠM NĂNG VỮNG Qlnn B3-lt28
1634 PHẠM NGÔ MINH LỢI Trinh Sát Cảnh Sát B3 TSCS D32S
1635 PHẠM NGỌC ĐĂNG QUANG Hình sự CSHS-D30S
1636 PHẠM NGỌC ĐĂNG QUANG Cảnh sát hình sự B1-CSHS-D30S
1637 PHẠM NGỌC HIẾU Quản lý hành chính B3QLHCLT28
1638 PHẠM NGỌC MINH ANH Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D30S
1639 PHẠM NGỌC TUẤN Quản lý hành chính B4 QLHC LT28
1640 PHẠM NGUYỄN NHỰT HÀO Điều tra B3_CSĐT_D32S
1641 PHẠM NHÀN QLHC B3-LT28
1642 PHẠM NHƯ PHÚ CSDT B2 CSDT D31S
1643 PHẠM PHONG DINH Trinh sát phòng chống tội phạm về ma túy B2 CSMT D31S
1644 PHẠM PHƯỚC THÀNH Kinh tế Kinh tế
1645 PHẠM PHƯỚC THIỆN D31S B2 KTHS
1646 PHẠM PHƯƠNG ĐÔNG Cảnh sát ma túy B3 CSMT LT27
1647 PHẠM QUANG SANG Quản lý hành chính B2 QLHC-LT3CĐ
1648 PHẠM QUANG TOÀN Trinh Sát Cảnh Sát B2 TSCS D32S
1649 PHẠM QUẾ HƯƠNG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
1650 PHẠM QUỐC KIỆT Quản lí hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31
1651 PHẠM QUỐC OAI Quản Lý Hành Chính B2C1K58S
1652 PHẠM QUỐC THÁI CSĐT B1CSĐT D31S
1653 PHẠM QUỐC VIỆT CSMTr LT4CĐ CSMTr
1654 PHẠM QUỐC VIỆT CSMTR LT4CĐ CSMTr
1655 PHẠM TÂM TRÀ Điều tra Vb2
1656 PHẠM TẤN CÔNG Cảnh sát điều tra D1S VB2A ĐTHS
1657 PHẠM TẤN HẬU Ma tuý B1 csmt d30s
1658 PHẠM TẤN SANG Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CĐ
1659 PHẠM TẤN THÀNH Cshs B2 CSHS D30S
1660 PHAM THAI AN Khoa KTHS B1 KTHS D31S
1661 PHẠM THÀNH ĐẠT TSCS B2 TSCS D32S
1662 PHAM THANH HIEN Qlhc B2qlhclt28
1663 PHẠM THANH HIỀN Quản lý nhà nước B2 QLNNLT28
1664 PHẠM THANH HUY Quản lí hành chính B1 QLHC D31S
1665 PHẠM THÀNH NAM KTHS D30S B1 KTHS D30S
1666 PHẠM THANH SANG Quản lý hành chính B1 QLHC -LT3CĐ
1667 PHẠM THANH TÚ Quản lý hành chính B3 - Lt28
1668 PHẠM THẾ ANH Cảnh sát điều tra B1 Csđt lt27kg
1669 PHẠM THẾ BẢO Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D30S
1670 PHẠM THẾ HẬU Cảnh sát ma túy B2 CSMT D31S
1671 PHẠM THẾ VIỆT Điều Tra Hình Sự B2- CSĐT - D32s
1672 PHẠM THỊ DIỆU LINH Quản lý hành chính B3QLHC-LT3CĐ
1673 PHẠM THỊ DUNG HUYỀN Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D31S
1674 PHẠM THỊ HƯƠNG Quản Lý Hành Chính về TTXH QLHC2-LT3CĐ
1675 PHẠM THỊ THU HUYỀN Môi Trường B2 CSMTr LT27
1676 PHẠM THỊ THÙY TRANG D32S B3-ĐTHS-D32S
1677 PHẠM THỊNH Pccc&cnch D36D
1678 PHẠM THU AN cảnh sát ma túy B1 CSMT D30S
1679 PHẠM THÙY TRÂN Điều Tra B1 CSĐT D30S
1680 PHẠM TRẦN SANG Điều tra B1 CSĐT D30S
1681 PHẠM TRẦN THANH DUY D32S B3-TSCS
1682 PHẠM TRẦN TRỌNG NHÂN Trinh sát phòng chống tội phạm về ma túy B1 CSMT - D31S
1683 PHẠM TRỌNG NHÂN D31S B1KTHSD31S
1684 PHẠM TRỌNG THƯỞNG Quản lý hành chính B2-QLHC-D32S
1685 PHẠM TRUNG HIẾU Cảnh sát Điều tra về trật tự an toàn xã hội B1 CSĐT D31S
1686 PHẠM TRUNG VĨNH Cảnh Sát Hình Sự Trinh sát PCTP TTXH
1687 PHẠM TRƯỜNG DUY QLNN B3-Lt28
1688 PHẠM TUẤN ANH Điều tra hình sự B2
1689 PHẠM VĂN CƯƠNG Qlhc B1
1690 PHẠM VĂN DUY BẢO Quản lí hành chính về trật tự xã hội B1-QLHC-D32S
1691 PHẠM VĂN HIỆP Khoa MT B2 CSMT D31s
1692 PHẠM VĂN HOÀ Ma túy B2 CSMT D31s
1693 PHẠM VĂN LINH D32S KTHS
1694 PHẠM VĂN LỢI CSMT B1-CSMT-LT27
1695 PHẠM VĂN LỰC Cảnh sát hình sự B2CSHSLT27K02
1696 PHẠM VĂN MẠNH Cảnh sát ma tuý B1 CSMT D30S
1697 PHẠM VĂN NGHĨA CSMT D30s CSMT D30S
1698 PHẠM VĂN NGỌC CSHS B2 CSHS LT27 K02
1699 PHẠM VĂN PHÚC Cảnh sát hình sự B1 CSHS
1700 PHẠM VĂN TÈO Lt27 B2-csmtr-lt27
1701 PHẠM VĂN THANH Trinh sát cảnh sát Lớp b1 cshs lt27 k02
1702 PHẠM VĂN THUẬN Kỹ thuật hình sự B2-KTHS-D31S
1703 PHẠM VĂN TRUYỀN Ma túy B2CSMTD31S
1704 PHẠM VĂN VŨ Điều tra B1-CSĐT D30s
1705 PHẠM VIỆT HOÀNG Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
1706 PHẠM VIỆT HOÀNG Điều tra B2 CSĐT D30S
1707 PHẠM VIẾT SƠN Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
1708 PHẠM VIẾT THÔNG KTHS-D32S KTHS
1709 PHẠM VĨNH KHANG TSCS B3
1710 PHẠM VINH QUANG Cảnh sát hình sự B1
1711 PHẠM VÕ PHÚ THỊNH Kths D32s Kths D32s
1712 PHẠM VŨ HẢI Khoa cảnh sát hình sự B1-CSHS-D31S
1713 PHẠM XUÂN ANH TUẤN Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D30S
1714 PHẠM XUÂN HIẾU Kĩ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
1715 PHẠM XUÂN SANG Môi trường B2CSMTr-LT27
1716 PHAM XUAN TUAN Lt27 B1 Cshs
1717 PHẠM XUÂN VŨ LT28 KTHS
1718 PHAN ANH QUỐC TRUNG QLHC về trật tự xã hội B2-QLHC-D32S
1719 PHAN ANH VŨ Điều tra B2 Cảnh sát Điều tra
1720 PHAN BÙI THÁI DƯƠNH Khoa CSHS B1 CSHS D31S
1721 PHAN CHÂU HOÀNG Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D31s
1722 PHAN CHÂU HOÀNG Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D31s
1723 PHAN CONG BINH Ma tuy B3 csmt lt 27
1724 PHAN CÔNG THỊNH Cảnh sát hình sự B2 CSHS-D30S
1725 PHAN ĐĂNG KHÁNH QLHC B2 QLHC D30S
1726 PHAN ĐÌNH THẮNG QLHC B2 QLHC D30S
1727 PHAN ĐÌNH TUẤN KTHS B1-KTHS-D31s
1728 PHAN ĐOÀN ÁI NHIÊN Khoa Điều Tra B2 CSĐT D31S
1729 PHAN GIA KHẢI Trinh sát B1CSMT
1730 PHAN HOÀNG QUÂN Cảnh Sát Kinh Tế B1 CSKT LT27
1731 PHAN HOÀNG SĨ HS B2CSHSLT27
1732 PHAN HỮU KHOA KTHS KTHS D32S
1733 PHAN HỮU LĨNH Quản lý hành chính B1
1734 PHAN HUY HIỂN Cảnh sát hình sự B2 CSHS
1735 PHAN HUY LINH Khoa cảnh sát hình sự B2 CSHS LT27 K02
1736 PHAN HUỲNH THỊ HỒNG GIANG Khoa hình sự D2S VB2B ĐTHS An Giang
1737 PHAN KIM TRÚC Kĩ Thuật Hình Sự B2KTHS D30S
1738 PHAN KIM TRÚC Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1739 PHAN LÊ GIA THỊNH QLHC Về TTXH B2-QLHC-D32S
1740 PHAN MINH HỒNG PHÁT Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
1741 PHAN NGỌC KHA Quản lý hành chính B1
1742 PHAN NGỌC MAI Điều Tra B1-CSĐT-D31S
1743 PHAN NGUYỄN HOÀNG VINH D31S B1 KTHS
1744 PHAN NGUYÊN HÙNG D31s B2 KTHS
1745 PHAN NHÂN HIẾU TSCS B1-TSCS
1746 PHAN NHẬT MINH Quản lý hành chính B1QLHC-LT3CĐ
1747 PHAN NHƯ KHOA Cảnh sát điều tra B3 CSĐT D32S
1748 PHAN NHƯ KHOA Cảnh sát điều tra B3-CSĐT-D32S
1749 PHAN PHAM DANH Vũ trang bảo vệ antt B5c5k59s
1750 PHAN PHI PHÚC Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
1751 PHAN PHÚ HUY TSCS B2-TSCS-D32S
1752 PHAN PHƯỚC DUY KTHS KTHS D32S
1753 PHAN QUỐC ĐẠT Trinh sát phòng chống tội phạm ma túy B2 CSMT D31S
1754 PHAN TÀI TUỆ Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D31S
1755 PHAN THÁI TIẾN khoa quản lý hành chính về trật tự xã hội b1qlhc-lt3cđ
1756 PHAN THÀNH LÂM Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
1757 PHAN THANH NAM Điều tra B2 CSĐT D30S
1758 PHAN THANH NHÃ CSMT B1 CSMT D30S
1759 PHAN THANH NHẠC Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
1760 PHAN THANH THÀNH CSMT B1CSMT LT27
1761 PHAN THẾ ANH Quản lý hành chính B2 QLHC LT3CD
1762 PHAN THỊ NGỌC TRÂM Khoa ma túy B2CSMTD30S
1763 PHAN THỊ NHUNG Điều tra hình sự B3
1764 PHAN TIẾN ĐẠT Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1765 PHAN TRẦN MINH QUÂN Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28-Cần Thơ
1766 PHAN TRUNG ĐỨC Điều Tra Hình Sự B1 CSĐT D32S
1767 PHAN TRUNG HIẾU CSMTR CSMTR-LT4CĐ
1768 PHAN TRUNG KIÊN Điều Tra B1
1769 PHAN TRUNG KIÊN Điều Tra B1
1770 PHAN TƯỜNG DUY KTHS KTHS D32S
1771 PHAN VĂN AN Cảnh sát kinh tế B1CSKTLT27
1772 PHAN VĂN CHUYỄN Trinh sát Cảnh sát B2-TSCS-D32S
1773 PHAN VĂN ĐẠI Cảnh sát hình sự B1CSHS-LT27-K02
1774 PHAN VĂN DŨNG Điều tra tội phạm và trật tự xã hội B1-CSĐT-D31S
1775 PHAN VĂN DƯƠNG CSKT B1-CSKT-LT28
1776 PHAN VĂN HUYNH Ma túy CSMT LT4CĐ
1777 PHAN VĂN KHẢI QLHC B2 QLHC D30S
1778 PHAN VĂN KHẢI DUY Cảnh sát kinh tế B1CSKT-LT28
1779 PHAN VĂN NAM Kỹ thuật hình sự B2KTHS D30S
1780 PHAN VĂN NHÀN Cảnh sát ma tuý B1-CSMT-D30S
1781 PHAN VĂN NHÀN Cảnh Sát Ma Tuý B1CSMT D30S
1782 PHAN VĂN PHÁP Cảnh sát Điều Tra B1-Csđt -d31s
1783 PHAN VĂN QUÂN CSKT CSKT
1784 PHAN VĂN QUÂN CSKT CSKT
1785 PHAN VĂN THỊNH CSĐT B1-CSĐT-D32s
1786 PHAN VĂN TỚI Cảnh Sát Hình Sự B1 CSHS D30S
1787 PHAN VĂN TỚI CSHS B1 CSHS D30S
1788 PHAN VIỆT HÙNG QLHC B1 QLHC
1789 PHAN VÕ TỒNG ĐTHS B1 ĐTHS LT28
1790 PHAN VŨ HOÀNG ANH CSĐT B1 CSĐT D32S
1791 PHAN VƯƠNG LAN NGỌC Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT28 - Cần Thơ
1792 PHAN XUÂN DIỆU Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28
1793 PHANVANKHAI Qlhc B2 qlhc d30s
1794 PHANVANKHAI Qlhc B2 qlhc d30s
1795 PHÍ MINH HÙNG Qlhc B1 QLHC D31S
1796 PHÙNG ANH THUẬN Cảnh Sát Điều Tra Tư tưởng Hồ Chí Minh
1797 PHÙNG ANH TUẤN Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1798 PHÙNG BÁ VŨ Điều tra hình sự D1S - VB2A - ĐTHS
1799 PHÙNG MINH HOÀNG Kĩ Thuật Hình Sự B1-KTHS-D31S
1800 PHÙNG MINH QUANG Điều tra B2 CSĐT D30S
1801 PHÙNG THẾ HIẾU Môi Trường B2Mtr-LT27
1802 PHÙNG THỊ CẨM NHUNG QLHC B1-QLHC-D31S
1803 PHÙNG THỊ GIANG Trinh sát B2- TSCS- D32S
1804 PHÙNG TUẤN KIỆT Điều Tra B1-CSĐT-D31S
1805 PHÙNG VĂN DUY MT CSMT D30S
1806 PHÙNG VĂN DUY MT CSMT D30
1807 PHÙNG VĂN DUY Khoa MT B1 CSMT D30S
1808 PHÙNG VĨNH KHANG CSĐT B1 CSĐT D30s
1809 PHÙNG VĨNH KHANG CSĐT B1 CSĐT D30s
1810 PHÙNG VĨNH KHANG CSĐT B1 CSĐT D30s
1811 QUÁCH HÀ DUY Cảnh sát ma tuý Csmt-lt28
1812 QUÁCH TRUNG TÂM ĐTHS B1-ĐTHS-LT28
1813 QUE NGOC HAI KTHS D31S KTHS D31S
1814 SƠN QUỐC ẤM ĐTHS B1
1815 SU VĂN THƯƠNG QLTTATGT B1C3BK59S
1816 SÙNG A PÓ Nghiệp vụ 7 B1C7C
1817 TẠ ÁI NHÂN QLHC B2 QLHC
1818 TẠ ÁI NHÂN Quản lý hành chính B2 QLHC D31S
1819 TẠ ĐÌNH TRUNG KIÊN Ma Túy B2-CSMT-D31S
1820 TẠ QUỐC LỰC Kỹ thuật hình sự Kỹ thuật hình sự
1821 TẠ THIÊN THÀNH PHÁT Cảnh sát ma tuý B1-CSMT-D30S
1822 TẠ TRƯỜNG SINH Quản lý hành chính B2-QLHC-D30S
1823 TẠ VĂN DƯỞNG Cảnh sát ma túy B3CSMT-LT27
1824 TẠ VĂN HUY NV7 B1C7C K58S
1825 TÀI PHẠM TRỌNG Khoa điều tra hình sự B3CSDT-D32S
1826 TẤN SANG Qlhc B2 qlhc d30s
1827 TĂNG ĐÌNH HÒA Điều tra hình sự B2-Cảnh sát điều tra-D32S
1828 TĂNG TY Cảnh sát hình sự B2-CSHS-D31S
1829 TĂNG VĂN TÙNG Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma tuý B3 CSMT LT27
1830 TÀO HUY HOÀ Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D31S
1831 THẠCH BẢO ANH cảnh sát kinh tế B1CSKT
1832 THẠCH CHANH THI RINH Cảnh sát Ma Túy CSMT LT4CĐ
1833 THẠCH THANH HIỀN KỸ THUẬT HÌNH SỰ B1 KTHS D30S
1834 THẠCH TRUNG HIẾU Quản Lý Hành Chính B1_QLHC_D31S
1835 THÁI ĐẮC LỰC D31S B2 KTHS
1836 THÁI ĐÌNH KHÁNH AN KTHS D32S KTHS D32S
1837 THÁI ĐỨC HIẾU TSCS B1
1838 THÁI KHOA TUẤN CS.QLHCvTTXH B1QLHC-LT3CĐ
1839 THÁI NHẬT HÀO QLHC B2 QLHC D30S
1840 THÁI THÀNH HOÀI NAM Hình sự B2CSHS-LT4CĐ
1841 THÁI THỊ THU TRANG Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
1842 THÁI TRẦN BÌNH TRỌNG Điều Tra Hình Sự B3-ĐTHS-D32S
1843 THÁI VĂN TOL Kinh tế B1CSKT-LT27
1844 THÁI VIỆT TRUNG Ctpn B2ctpn
1845 THÂN NGỌC HUY HOÀNG Điều tra B2-CSĐT-D32S
1846 THÂN NGUYỄN VĂN HOÀNG Khoa Quản Lý Hành Chính về Trật tự xã hội B2-QLHC-D32S
1847 THÂN SƠN HẢI Qlhc-ttxh B2-qlhc-lt28
1848 THÂN THANH TÙNG Kĩ thuật hình sự B2 KTHS D31S
1849 THÂN THẾ TỨ Quản lý hành chính B3 QLHC LT3CĐ
1850 THANH NGUYEN LIEM Quản lý hành chính B1-LT3CĐ
1851 THÀNH QUÂN LÊ CSHS B2 CSHS d30s
1852 THỊ BÍCH TUYỀN CSHS B2 CSHS D30S
1853 THỊ CHÚC LÝ QLHC về TTXH B2QLHCD31
1854 THI HUYNH CSHS B2CSHSLT27K02
1855 THỊ THU TRINH Cảnh Sát Điều Tra B2 CSĐT D30S
1856 THIEU MINH THANH CSMTR B2CSMTR-LT27
1857 THIỀU MINH THÀNH Canh sat moi truong CSMTR-LT27
1858 THỊNH NGUYỄN Khoa hinh su B2 k02
1859 THÒ MÍ GIÀ QLHC về TTXH B4C3AK59S
1860 TIẾT NGỌC NHƯ Quán Lý Hành Chỉnh B5 LT28
1861 TÔ MINH KHÁNH Trinh sát cảnh sát B2 Trinh sát cảnh sát
1862 TÔ NGUYỄN TRUNG SƠN Điều tra B2-CSDT-D32S
1863 TÔ PHẠM THẾ LUÂN TSCS B3-TSCS-D32S
1864 TÔ PHẠM THẾ LUÂN Trinh sát cảnh sát B3-TSCS-D32S
1865 TÔ QUỐC HUY Khoa QLHC B2 QLHC
1866 TỐNG DUY KHÁNH LT28 B1 CSKT
1867 TRÀ TẤN PHÁT CSHS B1 CSHS D31S
1868 TRẦM DUY THỊNH CSĐT B1 CSĐT D32S
1869 TRẦM DUY THỊNH CSĐT B1 CSĐT D32S
1870 TRAN ANH KIET D31S B2 KTHS
1871 TRẦN ANH THƯ Trinh Sát Cảnh Sát B3 TSCS-D32S
1872 TRẦN ANH VĂN CSĐT B2 CSĐT D31S
1873 TRẦN ANH VŨ Quản lý hành chính B2QLHC-LT3CĐ
1874 TRẦN BẢO DUY Kinh tré AG
1875 TRẦN BÉ SÁU Điều tra B2 CSĐT D31S
1876 TRẦN BÌNH TRỌNG CSGT B1 CSGT D32
1877 TRẦN CẨM LÌNH B1-CSDT-D32S B1-CSDT-D32S
1878 TRẦN CHÍ BẢO Quản lí hành chính B2-QLHC-D32S
1879 TRẦN CHÍ KHANG Điều Tra B1-CSĐT-D32s
1880 TRẦN CHÍ LUẬN ĐTHS D32S B1 CSĐT D32S
1881 TRẦN CÔNG DANH KTHS KTHS
1882 TRẦN CÔNG DANH D30 CSĐT
1883 TRẦN CÔNG LÝ Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1884 TRẦN CÔNG MẠNH Cảnh sát điều tra B2-CSĐT D32S
1885 TRẦN CÔNG THÀNH Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
1886 TRẦN ĐẠI NGHĨA Điều tra B1 CSĐT
1887 TRẦN ĐẶNG HOÀNG YẾN Khoa Điều Tra B2 CSĐT D31S
1888 TRẦN ĐĂNG KHÔI D30s CSHS
1889 TRẦN ĐĂNG LINH Ma túy B1-CSMT-D31S
1890 TRẦN ĐẶNG MINH HUY Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D32S
1891 TRẦN ĐĂNG THINH DTHS D2s
1892 TRAN DINH DUY PHONG Cảnh sát Môi trường LT4CD-CSMTR
1893 TRẦN ĐÌNH KHANG Qlhc B3 LT28
1894 TRẦN ĐÌNH KHOA Trinh sát pctp ma tuý B2 CSMT LT27
1895 TRẦN ĐÌNH QUÝ D31S B2 KTHS
1896 TRẦN ĐÌNH THẮNG Kĩ thuật hình sự B1 Kĩ thuật hình sự
1897 TRẦN ĐỖ CAO PHÚC QLHC D31S B2 QLHC D31S
1898 TRẦN ĐỖ THANH PHONG Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
1899 TRẦN ĐÔNG HẢI Cảnh Sát Môi Trường LT4CĐ-CSMTr
1900 TRẦN ĐỨC HOÀNG Mã túy B3 CSMT LT27
1901 TRẦN ĐỨC MẠNH Khoa Điều tra B2-CSĐT-D31S
1902 TRẦN ĐỨC MẠNH CSĐT-D31S B2
1903 TRẦN ĐỨC NAM Hình sự B1-CSHS-D31S
1904 TRẦN ĐỨC THỊNH QLHC D31S B1 QLHC D31S
1905 TRẦN ĐỨC TÍNH Quản lí hành chính B2 QLHC D31S
1906 TRẦN ĐỨC TUỆ Quản lý hành chính B2-QLHC-D32S
1907 TRẦN DUY CƯỜNG CsHS D30S
1908 TRẦN DUY THÀNH CSĐT B2 D32S
1909 TRẦN HẢI NAM QLHC về TTXH B1-QLHC-D32S
1910 TRẦN HÀO SIÊU Điều tra D1S-VB2A-DTHS
1911 TRẦN HOÀI BẢO CSĐT B1
1912 TRẦN HOÀI KA Trinh sát cảnh sát B1 CSHS Lt27 k02
1913 TRẦN HOÀNG AN Trinh Sát Cảnh sát B1 TSCS D32S
1914 TRẦN HOÀNG KA CSĐT B1
1915 TRẦN HOÀNG QUÂN Điều Tra B2CSDT_D31s
1916 TRẦN HOÀNG QUÂN QLHC B1 QLHC D30S
1917 TRẦN HOÀNG QUÂN CSĐT B2 CSĐT D31S
1918 TRẦN HOÀNG THỌ LT28 B1 CSKT LT28
1919 TRẦN HOÀNG VIỆT QLHC B3-QLHC-LT28
1920 TRẦN HOÀNG VINH Cảnh sát ma túy CSMT LT4CĐ
1921 TRẦN HỮU ĐỨC D32S B3 TSCS D32S
1922 TRẦN HỮU DUY Cảnh sát điều tra B1 - CSĐT - D31S
1923 TRẦN HỮU KHÁNH ĐIỀU TRA HÌNH SỰ B3-CSĐT-D32S
1924 TRẦN HỮU LẠI QLHC B2-QLHC-LT28
1925 TRẦN HỮU NGHĨA Điều tra ĐTHS
1926 TRẦN HỮU QUYỀN Hình sự B2
1927 TRẦN HỮU SANG TSCS B3-TSCS-D32S
1928 TRẦN HUỲNH MY Trinh sát cảnh sát B1-TSCS-D32S
1929 TRẦN JA PAN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1QLHC-LT3CĐ
1930 TRẦN KHÁNH BẮC B1 CSĐT D31S B1
1931 TRẦN KHÁNH BÌNH Trinh sát phòng chống tối phạm ma tuý B2CSMT D30S
1932 TRẦN KHÁNH HẢI QLHC B2-QLHC
1933 TRẦN KHÁNH HÀO Khoa điều tra B1 CSĐT D31S
1934 TRẦN KHÁNH NHẤT Khoa Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
1935 TRẦN KHÁNH VY Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D30S
1936 TRẦN KHƯƠNG DUY ĐTHS B2 ĐTHS LT28
1937 TRẦN LÊ BẢO CSHS B1CSHSD30S
1938 TRẦN LÊ DŨNG CSMT B3 CSMT LT27
1939 TRẦN LÊ DUY KHÔI KTHS B1
1940 TRẦN LÊ MẠNH KHÔI Trinh sát B3
1941 TRẦN LÊ PHƯỚC CHUNG Cảnh sát Điều tra B1 CSĐT D30S
1942 TRẦN LÊ TRỌNG NGHĨA QLHC B2QLHC
1943 TRẦN LÊ TRUNG Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D30S
1944 TRẦN LONG VŨ CSHS B1 CSHS D31S
1945 TRẦN MẠNH CƯỜNG Cơ động B1c8b
1946 TRẦN MINH ĐỨC cảnh sát kinh tế b1-cskt-lt27
1947 TRẦN MINH DƯƠNG Quản lý hành chính B2QLHC-LT3CĐ
1948 TRẦN MINH DUY KHÁNH D31S B1_CSMT
1949 TRẦN MINH HOÀ Cảnh sát hình sự B1-CSHS-LT27
1950 TRẦN MINH KHOA Điều tra hình sự B1- DTHS- LT28
1951 TRẦN MINH NHÍ Trinh sát B2 TSCS D32S
1952 TRẦN MINH PHÁP Khoa CSMT B2 CSMT D31S
1953 TRẦN MINH TÂM . D1S VB2A ĐTHS
1954 TRẦN MINH THÀNH Trinh sát cảnh sát B2
1955 TRẦN MINH THIỆU CSĐT B2 CSĐT D30S
1956 TRẦN MINH THIỆU Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D30S
1957 TRẦN MINH THƯ QLHC D31s B2 QLHC D31s
1958 TRẦN MINH THƯ Quản lý hành chính B2 QLHC D31s
1959 TRẦN MINH TIẾN Ma túy CSMT- LT28
1960 TRẦN MINH TUẤN Qlhc B2
1961 TRẦN NAM DƯƠNG QLHC B5
1962 TRẦN NGÔ GIA BẢO Khoa QLHC B1 QLHC D31S
1963 TRẦN NGỌC KHOA Cảnh sát hình sự B1-CSHS-D30S
1964 TRẦN NGỌC NHÂN TÂM Khoa ma tuý B1
1965 TRẦN NGỌC PHÁT Điều tra hình sự B3 - ĐTHS - D32S
1966 TRẦN NGỌC SANG Cảnh sát điều tra tội phạm về ma túy B3
1967 TRẦN NGỌC SANG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 - QLHC - D30s
1968 TRẦN NGỌC THIỆN Ma tuý B3CSMTLT27
1969 TRẦN NGỌC TÙNG Trinh sát B3-TSCS-D32S
1970 TRẦN NGỌC VÂN ANH Quản lý hành chính về trật tự ATXH B1 QLHC D30S
1971 TRẦN NGỌC YẾN KHUYÊN QLHC về TTXH B2 QLHC D31S
1972 TRẦN NGỌC YẾN KHUYÊN QLHC B2 QLHC D31S
1973 TRAN NGUYÊN Quản lí hành chính B2 QLHC
1974 TRẦN NGUYÊN Quản lí hành chính B2 QLHC D31S
1975 TRAN NGUYEN HUAN KTHS D32S KTHS D32S
1976 TRẦN NGUYỄN MỸ QUỲNH QLHC B1 QLHC D30S
1977 TRẦN NGUYỄN PHI HÙNG Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
1978 TRẦN NGUYỄN PHÚC KTHS B1 KTHS D30S
1979 TRẦN NGUYỄN THÀNH ĐẠT Khoa ma túy B1 CSMT D30S
1980 TRẦN NHẬT TÂN Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D31S
1981 TRẦN NHẬT TÂN Trinh sát cảnh sát B3 TSCS D32S
1982 TRẦN NHẬT TRƯỜNG CSHS B2 CSHS D30S
1983 TRẦN NHƯ HUYỀN QLHC B2-QLHC-D32S
1984 TRẦN NHỰT DUY Trinh sát Cảnh Sát CSMT
1985 TRẦN NHỰT DUY CSMT B1 CSMT D30S
1986 TRẦN NHỰT HÀO TSCS-D32S B2
1987 TRẦN PHAN THU PHƯƠNG Quản lí hành chính B1QLHC D31S
1988 TRẦN PHAN THU PHƯƠNG Quản lí hành chính và trật tự xã hội B1 QLHC D31S
1989 TRẦN PHAN TÚ THẮNG QLHC về TTXH B1-QLHC-D32s
1990 TRẦN PHÚ SANG Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT28 CT
1991 TRẦN PHÙNG HỮU ĐAN TSCS-D32S B1-TSCS-D32S
1992 TRẦN PHƯỚC LỘC KHOA MA TÚY B1 CSMT D30S
1993 TRẦN PHƯƠNG CÁCH CSĐT D30S B1
1994 TRẦN QUANG NGHĨA Điều tra hình sự D1S VB2B
1995 TRẦN QUANG NGHĨA Điều tra hình sự D1S VB2B
1996 TRẦN QUANG NHÃ QLHC về TTXH B1 QLHC D30S
1997 TRẦN QUANG NHÃ QLHC về TTXH B1 QLHC D30S
1998 TRẦN QUANG NHÃ QLHC về TTXH B1 QLHC D30S
1999 TRẦN QUANG THÀNH LT3CĐ B1QLHC
2000 TRẦN QUANG VIỆT TRINH SÁT CẢNH SÁT B3-TSCS
2001 TRẦN QUỐC BẢO Điều tra hình sự B1-CSĐT-D32S
2002 TRẦN QUỐC TẨN CSĐT D32S
2003 TRẦN QUỐC TOÀN Cảnh sát điều tra Csđt
2004 TRẦN QUỐC TRUNG Điều tra B2 CSĐT D31S
2005 TRẦN QUỐC TRUNG Mtr B2
2006 TRẦN QUỐC VƯỢNG Khoa cskt B1CSKT-LT27
2007 TRẦN RÔ PUN B1 KTHS B1 KTHS D30S
2008 TRẦN SĨ VĂN D31s CSMT
2009 TRẦN SÔNG LAM Điều tra B2 CSĐT D30S
2010 TRẦN TẤN ĐẠT Khoa Cảnh Sát Điều Tra B1 CSĐT LT27 Kiên Giang
2011 TRẦN TẤN DUY khoa điều tra D2S-VB2B-ĐTHS1-CT
2012 TRẦN TẤN PHÁT Kĩ thuật hình sự Kĩ thuật hình sự D32S
2013 TRẦN THÁI BẢO CSMT B1CSMTLT27
2014 TRẦN THẮNG Qlhc B3c1
2015 TRẦN THANH HẢI Điều tra hình sự B1-CSDT-D32S
2016 TRẦN THANH HOÀNG HUY Qlhc và ttxh B1 qlhc d32s
2017 TRẦN THANH HUY Quản Lý Hành Chính Về Trật Tự An Toàn Xã Hội B1 QLHC D32S
2018 TRẦN THANH KHANG Quản lý hành chính B2 QLHC D32S
2019 TRẦN THÀNH LỘC Điều tra B2 CSĐT
2020 TRẦN THANH MẠI Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự B5C5 k59s
2021 TRẦN THANH NAM Cảnh sát Điều tra B1 CSĐT D30S
2022 TRẦN THANH NHÀN ĐTHS B3-CSĐT
2023 TRẦN THANH PHÚ KĨ THUẬT HÌNH SỰ B1 KTHS D30S
2024 TRẦN THANH TÂN Hình Sự B2 CSHS LT27 - K02
2025 TRẦN THANH THẢO Điều tra hình sự B1 ĐTHS LT28 Cần Thơ
2026 TRẦN THANH TIỀN QLHC B2-QLHC-D32S
2027 TRẦN THANH TOÀN Cảnh sát điều tra B1CSĐTD31S
2028 TRAN THANH TRINH B B2
2029 TRẦN THÀNH TRUNG zxc b1 qlhc d31s
2030 TRẦN THÀNH TỦY QLHC B1 QLHC D31S
2031 TRẦN THẾ ĐÔNG Điều tra hình sự B1_Đths_LT28_cần thơ
2032 TRẦN THẾ LỘC Điều tra hình sự D2S-VB2B-DTHS-AG
2033 TRẦN THỊ BẢO VY QLHC B1 QLHC D31S
2034 TRAN THI HANH Canh Sat Kinh Te B1-CSKt-LT28
2035 TRẦN THỊ KIM NGÂN Khoa QLHC về TTXH B2 QLHC D30S
2036 TRẦN THỊ NGỌC CSĐT B1 CSĐT D31S
2037 TRẦN THỊ NGỌC Trinh sát Cảnh sát B1-TSCS-D32S
2038 TRẦN THỊ NGỌC HUYỀN Kỹ Thuật Hình Sự B1-KTHS D30S
2039 TRẦN THỊ THẮM NN-TH B1 CSHS D31S
2040 TRẦN THỊ THANH HIỀN Cảnh sát Hình sự B1 CSHS D31S
2041 TRẦN THỊ TIỂU PHƯƠNG Khoa QLHC về TTXH B2 QLHC D30S
2042 TRẦN THỊ TRANG Điều tra hình sự D2S VB2B ĐTHS AG
2043 TRẦN THỊ TUYẾT LINH Cảnh sát kinh tế B1CSKT-LT27
2044 TRẦN THỊ VÂN CSĐT B2 CSĐT D30S
2045 TRẦN THIỆN THANH Khoa Cảnh sát Điều Tra B2 CSĐT D30S
2046 TRẦN THỦ HIỀN Khoa QLHC B1 QLHC D31S
2047 TRẦN THU THẢO Trinh sát Ma túy B2 CSMT
2048 TRẦN THÙY MỴ D30S B1 QLHC
2049 TRẦN TIẾN ĐẠT Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30S
2050 TRẦN TIẾN ĐẠT B1 QLHC D31S B1 QLHC D31
2051 TRẦN TIẾN ĐẠT Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30S
2052 TRẦN TIẾN DUY Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
2053 TRẦN TIẾN HOÀNG Cảnh sát Ma tuý CSMT-LT4CĐ
2054 TRẦN TÔN THÔNG CSMT B1 CSMT D31S
2055 TRẦN TRIỆU KHÁNH DUY Cảnh sát hình sự B2-CSHS-D31S
2056 TRẦN TRỌNG ĐẠI DTHS Văn bằng
2057 TRẦN TRỌNG NGHĨA Quản lý hành chính B1QLHC-LT3CĐ
2058 TRẦN TRỌNG THỐNG Điều Tra B2 CSĐT D31S
2059 TRẦN TRUNG HIẾU Kĩ Thuật Hình Sự B2 KTHS D31S
2060 TRẦN TRUNG HIẾU Quản lý hành chính B2 QLHC LT28
2061 TRẦN TRUNG KIỆT Trinh sát cảnh sát B2TSCSD32s
2062 TRẦN TRUNG TÍN Khoa Quản lý hành chính về trật tự xã hội B4QLHC-LT28
2063 TRẦN TRUNG TÍN Kỹ thuật hình sự B1
2064 TRẦN TRUNG TRIỀN Kỹ thuật hình sự KTHS D32S
2065 TRẦN TUẤN ANH Hình sự B1.CSHS-LT 27
2066 TRAN TUAN KHANB KTHS B1 KTHS D31S
2067 TRAN TUAN KHANH KTHS B1 KTHS D31S
2068 TRẦN TƯỜNG DỮNG Trinh sát Cảnh sát ma túy
2069 TRẦN VĂN AN KHÁNH Điều tra VB2A
2070 TRẦN VĂN ANH Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1QLHC-LT3CĐ
2071 TRẦN VĂN CẢNH D30S B2 QLHC D30S
2072 TRẦN VĂN DANH Ngoại ngữ - Tin học B1 ĐTHS - LT28 Cần Thơ
2073 TRẦN VĂN DANH KTHS B1 KTHS D30S
2074 TRẦN VĂN DUY Điều tra B2 CSĐT D30S
2075 TRẦN VĂN DUY CSMT B2_CSMT_D30S
2076 TRẦN VĂN HOÀNG QLHC B2 QLHC D31S
2077 TRẦN VĂN KIÊN D32S B3 CSDT
2078 TRẦN VĂN LỰC CSHS B2 cshs lt27 K02
2079 TRẦN VĂN MINH ANH Cảnh sát điều tra D1S-VB2A-ĐTHS
2080 TRẦN VĂN MỪNG CSHS B1-CSHS D30S
2081 TRẦN VĂN NGHĨA Điều tra hình sự B1-ĐTHS-LT28
2082 TRẦN VĂN NO ĐTHS B1 ĐTHS LT28
2083 TRẦN VĂN PHÚ Cảnh sát ma túy B2 CSMT D31S
2084 TRẦN VĂN QUỐC BẢO Điều Tra B2 - CSĐT - D31S
2085 TRẦN VĂN TÀI KTHS KTHS-D32S
2086 TRẦN VĂN THÁI Điều tra hình sự D2S-VB2B-ĐTHS-AG
2087 TRẦN VĂN THƯƠNG Khoa Cảnh Sát Môi Trường B1_CSMTR_LT27
2088 TRẦN VĂN TÌNH Điều tra hình sự Liên thông 28
2089 TRẦN VĂN TOÀN Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma túy B2 CSMT D30S
2090 TRẦN VĂN TOÀN Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma túy B2 CSMT D30S
2091 TRẦN VĂN TRUNG KTHS D32S Kĩ Thuật Hình Sự
2092 TRẦN VĂN TRƯỜNG TSCS B2TSCS
2093 TRẦN VĂN TRƯỜNG Tscs B2-tscs-d32s
2094 TRẦN VĂN TRƯỜNG Khoa hình sự B2-CSHS-D30s
2095 TRẦN VĂN TUẤN QLHC B1 QLHC D32S
2096 TRẦN VĂN VŨ D32S KTHS D32S
2097 TRẦN VIỆT ANH Khoa Cảnh Sát Điều Tra B1 CSĐT LT27 Kiên Giang
2098 TRẦN VIỆT DƯƠNG Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D31S
2099 TRẦN VIỆT SƠN Quản lí hành chính B1 QLHC D32S
2100 TRẦN VIỆT THẮNG D30S B2 CSHS
2101 TRẦN VĨNH PHÁT D32S B1-CSĐT-D32S
2102 TRẦN VĨNH PHÚC Cảnh sát Điều Tra B2-CSĐT-D31
2103 TRẦN VĨNH TƯỜNG KTHS KTHS-D32
2104 TRẦN VŨ LINH Điều tra hình sự D2S VB2B ĐTHS AN GIANG
2105 TRẦN VŨ PHƯƠNG Điều tra hình sự D1S- VB2B- ĐTHS2–CT
2106 TRẦN VUI Trinh sát B3-TSCS-D32S
2107 TRẦN XUÂN DƯƠNG CSĐT B1 CSĐT D30S
2108 TRẦN XUÂN KHÁNH Trinh sát cảnh sát B1 CSHS LT27-k02
2109 TRẦN XUÂN PHA KỸ thuật hình sự KTHS-LT28
2110 TRẦN XUÂN TRUNG QLHC B2QLHCLT28
2111 TRANG TRẦN HỮU KHÁNH Khoa Kỹ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
2112 TRIỆU LONG HẬU Kỹ thuật hình sự B1 KTHS D31S
2113 TRIỆU QUANG HOÀN Giáo dục cải tạo phạm nhân B1C7A
2114 TRIỆU SƠN TRẦN Cảnh sát ma túy B2 CSMT D31S
2115 TRIỆU THỊ MỸ LINH Quản lí hành chính B1C1
2116 TRỊNH CÔNG MẠNH ĐỒNG QLHC về TtXH B1 QLHC D32S
2117 TRỊNH CÔNG MINH Khoa cảnh sát ma tuý B2 CSMT d31s
2118 TRỊNH CÔNG MINH Khoa Cảnh sát ma tuý B2 CSMT D31s
2119 TRỊNH ĐÌNH LỢI Khoa ma tuý B3 CSMT LT27
2120 TRỊNH DUY TÂN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC
2121 TRỊNH HOÀNG TUẤN ANH Khoa Kỹ thuật hình sự B2 KTHS D30S
2122 TRỊNH HỒNG ĐỨC Cảnh sát môi trường LT4CĐ-CSMTr
2123 TRỊNH HỬU LUÂN QLHC về TTXH B1 QLHC D30S
2124 TRỊNH HUỲNH ĐĂNG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
2125 TRỊNH LÊ ANH DIỄN Lý luận chính trị B3 CSĐT D32S
2126 TRỊNH NAM SƠN Khoa Cảnh sát điều tra D1S - VB2A - ĐTHS
2127 TRỊNH PHAN HOÀI NAM QLHC B2 QLHC D31S
2128 TRÌNH QUỐC BẢO CSĐT B1
2129 TRỊNH QUỐC CƯỜNG Khoa QLHC B2-QLHC-D32S
2130 TRỊNH QUỐC HUY Trinh sát phòng chống tội phạm ma tuý B2CSMTLT27
2131 TRỊNH QUỐC THẮNG CSMT B2 CSMT D30S
2132 TRỊNH THÀNH ĐẠT Cảnh sát ma tuý B1 CSMT D31S
2133 TRỊNH THÀNH ĐẠT Trinh sát B2- TSCS- D32s
2134 TRỊNH THANH THÁI Khoa CSPCTPMT B2 CSMT LT27
2135 TRỊNH VIỆT ĐỨC Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31S
2136 TRỊNH VIỆT ĐỨC Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D31S
2137 TRỊNH XUÂN THẢO NGUYÊN Trinh sát B2 TSCS D32S
2138 TRƯƠNG BÁCH ĐẠT CSMT B1 CSMT D30s
2139 TRƯƠNG BÌNH ĐÔNG cảnh sát ma tuý B1 CSMT D30s
2140 TRƯƠNG CHÍ HẠO Cảnh sát hình sự B1 CSHS D30S
2141 TRƯƠNG CHÍ VĨ QLHC B1 QLHC D31S
2142 TRƯƠNG CHÍNH TSCS B2-TSCS
2143 TRƯƠNG CHÍNH TSCS B2-TSCS-D32S
2144 TRƯƠNG CÔNG TUẤN Khoa Kĩ Thuật Hình Sự B2 KTHS D30S
2145 TRƯƠNG ĐÌNH KHOA Trinh sát B3
2146 TRƯƠNG ĐỨC HÙNG KTHS B1 KTHS D31S
2147 TRƯƠNG ĐỨC HUY Khoa Cảnh Sát Hình Sự B1 CSHS D30S
2148 TRƯƠNG ĐỨC MINH KHANG Điều Tra Hình Sự B3-CSĐT-D32S
2149 TRƯƠNG ĐỨC TRÍ Trinh Sát Cảnh Sát B2-D32S
2150 TRƯƠNG ĐỨC TRÍ Trinh Sát Cảnh Sát B2-D32S
2151 TRƯƠNG GIA NGHĨA Điều tra hình sự B2 csđt d31s
2152 TRƯƠNG HOÀNG HÀ Hình sự CSHS
2153 TRƯƠNG HOÀNG HẢO Quản lý hành chính B1qlhc
2154 TRƯƠNG HOÀNG PHÚC KTHS B1 KTHS D30S
2155 TRƯƠNG HUỲNH NHƯ Cảnh sát điều tra B1 CSĐT LT27 Kiên Giang
2156 TRƯƠNG HUỲNH TRANG ANH Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D30S
2157 TRƯƠNG LÊ THÁI Điều tra hình sự B1-đths
2158 TRƯƠNG MINH CƯƠNG QLHC B2-QLHC-D32S
2159 TRƯƠNG MINH PHÚ Điều Tra Hình Sự B1 CSĐT D32S
2160 TRƯƠNG MINH PHÚC d31s b1 cshs
2161 TRƯƠNG MINH QUÂN D32S B3 TSCS-D32S
2162 TRƯƠNG MINH THỊNH Điều tra B2 ĐTHS LT28
2163 TRƯƠNG MINH TỈNH CSMT B2 CSMT D31S
2164 TRƯƠNG MINH TỈNH CSMT B2 CSMT
2165 TRƯƠNG MINH TOÀN D31S B2 KTHS
2166 TRƯƠNG NGỌC TÂN CSMTR B2-CSMTR-LT27
2167 TRƯƠNG NHỰT KHÁNH CSHS B2CSHSD30S
2168 TRƯƠNG PHÚC HẬU Khoa Điều Tra B2CSĐTD30S
2169 TRƯƠNG QUANG SÁNG Môi trường B1 CSMTR
2170 TRƯƠNG TẤN HÀO ĐTHS D1S-VB2B-DTHS1
2171 TRƯƠNG TẤN LẬP khoa QLHC B2 QLHC D31s
2172 TRƯƠNG THANH AN Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma túy B2 CSMT-D30S
2173 TRƯƠNG THANH MINH Điều Tra Hình Sự D1S - VB2B - ĐTHS1 - Cần Thơ
2174 TRƯƠNG THANH NHÃ học viên b1 csdt d31s
2175 TRƯƠNG THÀNH NHƠN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2 QLHC D30S
2176 TRƯƠNG THANH NIỆM Csmt B1CSMTLT27
2177 TRƯƠNG THANH PHI QLHC B2 QLHC LT28
2178 TRƯƠNG THÀNH QUYẾT C7 B1c7c
2179 TRƯƠNG THANH THIỆN Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
2180 TRƯƠNG THANH TRẦN BẢO Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
2181 TRƯƠNG THỊ KIỀU MI Quản lý hành chính B2 QLHC D30S
2182 TRUONG THI NGOC THUONG Điều tra hình sự D1SVB2BĐTHS2Cần Thơ
2183 TRƯƠNG TIẾN ĐẠT D32S B2 QLHC D32S
2184 TRƯƠNG TÔ GIA CHIẾN Quản lý hành chính về trật tự an toàn xã hội B1 QLHC D31S
2185 TRƯƠNG TÚ LINH Điều Tra Hình Sự B1 - CSĐT - D32S
2186 TRƯƠNG TUẤN LỘC Khoa hình sự B1 CSHSD31S
2187 TRƯƠNG VĂN ĐẠI TRINH SÁT CẢNH SÁT B2TSCSD32S
2188 TRƯƠNG VĂN HƯNG Csmt B2 Csmt
2189 TRƯƠNG VĂN LÂM Khoa Cảnh sát Điều tra B2 CSĐT D30S
2190 TRƯƠNG VĂN THẮNG Trinh sát Cảnh sát CSHS-LT28
2191 TRƯƠNG VĂN TUẤN Trinh sat canh sat Lớp b1 cshs lt27-k02
2192 TRƯƠNG VIỆT HÙNG Khoa Cảnh sát điều tra B1 CSĐT D30S
2193 TRƯƠNG VŨ LÂM Cảnh sát ma túy LT4CĐ- CSMT
2194 TỪ ĐÌNH HOÀNG CSĐT B3 CSĐT D32S
2195 TỪ ĐÌNH HOÀNG ĐT B3 CSĐT
2196 UNG NGUYỄN MINH NHẬT KTHS B1 KTHS D31S
2197 V B1 1a
2198 VAN MINH CANH Cảnh sát môi trường B1
2199 VĂN PHỤNG PHÁP Quản lí hành chính B1- QLHC- D32s
2200 VĂN PHỤNG PHÁP Quản lí hành chính B1- QLHC- D32s
2201 VĂN PHỤNG PHÁP Quản lí hành chính về trật tự xã hoiij B1 quản lí hành chí d32s
2202 VĂN THANH BÌNH Cảnh sát kinh tế B1 CSKT LT28
2203 VĂN TUẤN VŨ Cshs B2cshs lt27
2204 VÕ CAO MINH HOÀNG Trinh Sát Cảnh Sát B2 TSCS D32S
2205 VÕ CÔNG TRẠNG Quản Lý Hành Chính B2 QLHC LT3CĐ
2206 VÕ ĐĂNG KHOA Ma tuý B3csmt LT 27
2207 VÕ ĐÔNG SƠN CSHS B2 CSHS D30S
2208 VÕ ĐỨC HUY Csmt B1 CSMT d31s
2209 VÕ DUY SỸ Ma Tuý CSMT-LT4CĐ
2210 VÕ GIA HUY D31S B2 KTHS
2211 VÕ HOÀNG ÂN TSCS B2-TSCS-D32S
2212 VÕ HOÀNG DỦ Quản lý hành chính B1QLHC LT3CĐ
2213 VÕ HOÀNG MẨN Quản Lí Hành Chính B2-QLHC-D31S
2214 VÕ HOÀNG MẨN Quản Lí Hành Chính B2-QLHC-D31S
2215 VÕ HOÀNG PHI Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
2216 VÕ HOÀNG PHÚC Cảnh sát hình sự B2 CSHS D30s
2217 VÕ HOÀNG TUẤN QLHC B2-QLHC-LT3CĐ
2218 VÕ HỒNG NHỰT CSHS B2 CSHS
2219 VÕ HỒNG QUÂN QLHC về TTXH B2 QLHC D30S
2220 VÕ HỨA ĐOÀN NHẬT Hình sự B1 CSHS LT27
2221 VÕ HUY Cảnh sát môi trường B2-mtr-LT27
2222 VÕ HUỲNH THANH TOÀN QLHC B2 QLHC
2223 VÕ LÊ TÍN Cảnh sát ma tuý B1 CSMT D30S
2224 VÕ MINH HIẾU Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
2225 VÕ MINH QUÍ Khoa Quản lý hành chính B2 QLHC D31S
2226 VÕ MINH THÔNG kinh tế kinh tế
2227 VÕ NAM MaTuy B2CSMT27
2228 VÕ NGỌC HIẾU QLHC B4-QLHC
2229 VÕ NGUYÊN ĐẠI Cảnh sát hình sự B1-CSHS-LT04CĐ-T05
2230 VÕ NGUYỄN GIA BẢO Ma Tuý B1-CSMT-D30S
2231 VÕ NGUYỄN THANH PHÚC CSDT B2
2232 VÕ NGUYỄN TRÀ MY Quản lý hành chính B2-QLHC-D32S
2233 VÕ NHƯ QUỐC Cảnh sát Hình sự B1 CSHS D31
2234 VÕ PHONG ĐỊNH QLHC B2QLHC D31S
2235 VÕ PHONG ĐỊNH QLHC B2QLHC D31S
2236 VÕ PHƯỚC HOÁ Quản lý hành chính B3QLHC-LT 28
2237 VÕ QUANG CÔNG Quản lý hành chính B2-QLHC-D31S
2238 VÕ QUỐC HOÀ Điều tra B3 CSĐT D32S
2239 VÕ QUỐC THÁI Cảnh sát điều tra B2 CSĐT D30S
2240 VÕ TẤN MINH QUÂN Quản Lý Hành Chính B2QLHCD30S
2241 VÕ THÀNH ĐẠT Trinh Sát B1TSCS-D32
2242 VÕ THÀNH ĐÔ Ky thuật hình sự B1
2243 VÕ THANH HÀO Điều Tra B3-CSĐT-D32S
2244 VÕ THANH HOÀI CSĐT B1-CSĐT-LT27-KG
2245 VÕ THÀNH HUY CSMT B2 CSMT
2246 VÕ THÀNH LUÂN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA B1 CSĐT D30S
2247 VÕ THÀNH LUÂN Điều tra B1 csđt d30s
2248 VÕ THANH NHÂN Khoa Quản lý hành chính Quản lý hành chính D31S
2249 VÕ THANH NHÂN Hình sự Điều tra hình sự
2250 VÕ THÀNH PHỤNG Điều tra B2 cảnh sát điều tra d32s
2251 VÕ THÀNH TÀI Khoa điều tra B2 CSĐT D31S
2252 VÕ THÀNH TRUNG QLHC B2 QLHC D30S
2253 VÕ THÀNH VĂN Cảnh sát Hình sự B2CSHSD30S
2254 VÕ THẾ ANH TSCS B2-TSCS-D32S
2255 VÕ THỊ ÁI TIÊN QLHC về TTXH B1QLHC-LT3CĐ
2256 VÕ THỊ KIM CÚC Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D30S
2257 VÕ THỊ NHƯ BÌNH Khoa Điều tra hình sự D1S.VB2B
2258 VÕ THỊ THANH NGÂN Khoa Điều tra B2 CSĐT D31S
2259 VÕ THỊ THANH TUYỀN Quản lý hành chính về trật tự xã hội B2-QLHC-D32S
2260 VÕ THIỆN TÀI Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
2261 VÕ THU HẰNG QLHC về TTXH B2 QLHC D31S
2262 VÕ TIẾN ĐẠT QLHC về an toàn và TTXH B1-QLHC-D31
2263 VÕ TIẾN KHOA CSHS B2 CSHS D30S
2264 VÕ TIẾN KHOA CSHS B2 CSHS D30S
2265 VÕ TRẦN THANH TUẤN Quản lí hành chính B2 QLHC D31S
2266 VÕ TRẦN TRÍ CSĐT B1CSĐT-LT27KG
2267 VÕ TRIỂN CHIÊU QLHC B1QLHCLT3CD
2268 VÕ TRỌNG HUY HOÀNG CSDT B2-CSDT-D32S
2269 VÕ TRỌNG NHÂN Cảnh sát Điều Tra CSDT
2270 VÕ TRỌNG NHÂN Cảnh sát điều tra B1 Csdt D30s
2271 VÕ TRUNG ĐỨC Khoa cảnh sát kinh tế B1-cskt-lt28
2272 VÕ TRUNG KIÊN Ma tuý CSMT-LT28
2273 VÕ TRƯỜNG HƯNG Cảnh sát môi trường B1-CSMTr-LT28
2274 VÕ TRƯƠNG THÀNH THẬT CSHS B1-CSHS-LT27
2275 VÕ TUẤN KIỆT Ma tuý B2-CSMT-D30S
2276 VÕ TÙNG LÂM Khoa Cảnh sát Ma Túy B1CSMTD30S
2277 VÕ VĂN BẢO KTHS-D32S KTHS-D32S
2278 VÕ VĂN BẢO Csdt B1CSDTLT27KG
2279 VÕ VĂN HÀO Môi trường B1.csmtr.lt27
2280 VÕ VĂN HOÀNG QLHC B3-LT28
2281 VO VAN HOC Khoa CSHS CSHS-LT28
2282 VÕ VĂN LÊN Khoa ma túy B2 CSMT D30S
2283 VỎ VĂN NGÀ Điều Tra B2 CSĐT D30S
2284 VÕ VĂN TẤN DƯƠNG Khoa Hình sự B1 CSHS D30S
2285 VÕ VĂN TRƯỜNG Điều Tra Hình Sự B1ĐTHS-LT28-Cần Thơ
2286 VÕ VỌNG HUY Điều tra hình sự B2-đths-lt28
2287 VŨ ANH DŨNG CSMT B2 CSMT D30S
2288 VŨ ANH KHÔI Trinh sát cảnh sát B3-TSCS-D32S
2289 VŨ ANH TUẤN Cảnh sát hình sự B2 CSHS D31S
2290 VŨ BÌNH NGUYÊN Kỹ Thuật Hình Sự KTHS D32s
2291 VŨ CÔNG ĐẠT Cảnh sát môi trường BÀ CSMTR LT27
2292 VŨ CÔNG ĐẠT Cảnh sát môi trường B1 CSMTR
2293 VŨ ĐẠI ĐỨC Hình sự B1 CSHS
2294 VŨ ĐẶNG BÌNH AN Cảnh sát Điều tra B1 CSĐT D31S
2295 VŨ ĐẶNG QUANG TUYÊN Điều tra hình sự D1S-VB2B- ĐTHS2
2296 VŨ ĐOÀN QUANG DUY Cảnh sát điều tra B1-CSĐT-D31S
2297 VŨ ĐỨC HUY Ma túy B2CSMTD31S
2298 VŨ ĐỨC MẠNH Trinh Sát Cảnh Sát B1-TSCS-D32S
2299 VŨ ĐỨC THIỆN BẢO Quản lý hành chính B2-QLHC-D32S
2300 VŨ ĐỨC TIỆP Trinh sát cảnh sát B1 cshs lt 27 k02
2301 VŨ ĐỨC TIỆP Trinh sát cảnh sát B1 CSHS LT27-K02
2302 VŨ DUY ANH P5 B2C1
2303 VŨ HOÀNG Khoa Quản Lý Hành Chính B1 QLHC D31S
2304 VŨ HỮU PHƯƠNG LT28 B1-CSKT
2305 VŨ HỮU PHƯƠNG LT28 B1-CSKT
2306 VŨ LÊ Tinh sát cảnh sát B1 CSHSLT27 K02
2307 VŨ LÊ THANH LONG Khoa Ma túy CSMT-LT28
2308 VŨ MINH THUẬN TSCS D32S B1
2309 VŨ NGỌC ANH TÀI Trinh sát cảnh sát B1-TSCS-D32S
2310 VŨ NGỌC MINH Điều tra hình sự B2-CSĐT-D32S
2311 VŨ NGỌC THỦY CSHS B1- CSHS- D31S
2312 VŨ NGUYÊN ĐỈNH Quản lý hành chính về an ninh trật tự và an toàn xã hội B1 QLHC D31S
2313 VŨ NHẬT NAM Cảnh Sát Điều Tra B3-CSĐT-D32S
2314 VŨ QUANG KHẢI Ma tuý B1CSMT D31S
2315 VŨ QUỐC HUY KTHS B2 KTHS D31S
2316 VŨ THANH CHUNG Cảnh sát phòng chống tội phạm ma tuý B2 CSMT D31
2317 VŨ THỊ THU PHƯƠNG Kĩ thuật hình sự B1 KTHS D31S
2318 VŨ TIẾN DŨNG CSĐT-D32S B2
2319 VŨ TRỌNG THUỶ Csmtr B1
2320 VŨ TRUNG HIẾU Điều tra B2-CSĐT-D31S
2321 VŨ TUẤN ANH TSCS B2
2322 VŨ TUẤN HUY QLHC B3 - QLHC - LT28
2323 VŨ VĂN MẠNH Quản lý hành chính B2
2324 VŨ VĂN QUANG Trinh sát cảnh sát B1 CSHS LT27-K02
2325 VŨ VĂN THƯ Ma tuý B1 csmt d30s
2326 VƯƠNG NHẬT TIẾN Kĩ thuật hình sự KTHS-D32S
2327 VƯƠNG THỊ ANH THƯ KTHS KTHS-D32S