Danh sách thí sinh dự thi - Học viện Cảnh sát Nhân dân - Ban Thanh niên Công an nhân dân

Tổng số: 198 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 ABC a a
2 ABC Điều tra tội phạm về trật tự xã hội CLC B11-D48
3 ACX a a
4 BÌNH ĐOÀN NGỌC Hình sự B1c2
5 BÙI THỊ DUNG Khoa Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
6 BÙI THỊ QUỲNH NGA Kỹ thuật hình sự B16-D46
7 BÙI THỊ THẢO HIỀN Kỹ thuật hình sự B5
8 BÙI THỊ THÙY NINH ND1 Ngôn ngữ Trung Quốc
9 BÙI THỊ VÂN ANH D48 B11
10 BÙI THỊ VÂN ANH D48 B11
11 BÙI THỊ VÂN ANH D48 B11
12 BÙI TRẦN KIẾN QUỐC Kths Kths-d32s
13 BÙI TUẤN ANH Ma tuý B3c4
14 BÙI XUÂN THĂNG C1 B3c1k58-t09
15 CFSSSASF dvzd dsf
16 CHU ĐỨC THÁI Trinh sát cảnh sát B6C1K59s
17 ĐA df ad
18 ĐẶNG ĐÌNH TƯỞNG QLHC B1 QLHC D31S
19 ĐẶNG THƯỢNG HẢI Quản lý hành chính B4c3
20 ĐẬU ĐẶNG ĐỨC MINH Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
21 DIEP VAN TUAN Csđn B1c8a
22 ĐINH VĂN SỸ Trinh sát cảnh sát B3-TSCS-D32S
23 ĐỖ ANH DŨNG Ngôn ngữ tiếng trung ND2
24 ĐỖ HOÀNG DUY Cảnh sát điều tra về trật tự an toàn xã hội B11
25 ĐỖ KHÁNH LINH Ngôn ngữ Trung Quốc ND2
26 ĐOÀN MINH HUYỀN Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
27 DOÃN THÀNH VINH Ngôn ngữ tiếng Trung ND2
28 ĐỒNG HOÀNG HÀ Cảnh sát PCTP về ma túy B8A
29 DƯƠNG NGỌC MAI Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
30 DƯƠNG NHẬT LỆ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1A - D47
31 DƯƠNG THỊ KIM ANH Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1b-d47
32 DƯƠNG VĂN TÚ B3 B3C
33 HÀ CHÍ CÔNG Hình sự B1C2K58S
34 HÀ KHÁNH HƯƠNG Quản lý hành chính B1b
35 HÀ KHÁNH HƯƠNG Quản lý hành chính về trật tự an toàn xã hội B1b
36 HAHA QU Hwhaha Haha
37 HẢNG A PÁO Quản lý hành chính về trật tự xã hội B3C1K58S
38 HJHAF â a
39 HỒ TRUNG KIÊN Điều tra hình sự về trật tự xã hội B11
40 HỒ TRUNG KIÊN Điều tra hình sự về trật tự xã hội B11
41 HOÀNG ANH HUY Vũ trang B5-C5
42 HOÀNG ANH QUÂN Quản lí hành chính B1C
43 HOÀNG LÊ Ma túy B2
44 HOÀNG MẠNH CƯỜNG Điều tra tội phạm về trật tự xã hội Chất Lượng Cao B11-D48
45 HOÀNG NGÔ ANH Ngôn Ngữ Tiếng Trung ND2
46 HOÀNG NGỌC HẢI Ngôn Ngữ Trung Quốc ND1
47 HOÀNG NGỌC HẠNH Ngôn ngữ Trung Quốc ND2
48 HOÀNG PHƯƠNG LAN Ngôn ngữ Trung Quốc ND2
49 HOÀNG QUỐC ĐÔ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B4c1k58s
50 HOÀNG THÀNH Cảnh sát cơ động B2c8b
51 HOÀNG THÀNH ĐẠT Quản Lý Hành Chính và Trật Tự Xã Hội B2C3AK59s
52 HOÀNG THỊ PHƯƠNG ANH Ngôn ngữ tiếng Trung ND2
53 HOÀNG VĂN HÓA Trinh sát cảnh sát B1C1K59S
54 HOÀNG VIỆT HÙNG Điều tra tội phạm và trật tự xã hội (clc) B11
55 HOÀNG XUÂN KHÁNH C2 B3c
56 HUỲNH CÔNG HIẾU Quản lý hành chính B4C3A
57 HUỲNH MINH ĐỒNG Vũ trang B2 c5k59s
58 HUỲNH MINH MẠNG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1 QLHC D32S
59 KHƯƠNG PHÚ HUY Quản lý hành chính và trật tự xã hội B4C3AK59S
60 LE A a a
61 LE A a a
62 LE A a a
63 LE A a a
64 LÊ CAO NHẤT HUY Quản lý hành chính B2-QLHC-D32S
65 LÊ ĐỨC LONG Điều tra tội phạm về trật tự xã hội chất lượng cao B11
66 LÊ MẠNH ĐẠT Điều tra tội phạm về trật tự xã hội CLC B11-D48
67 LÊ MẠNH DŨNG Trinh sát phòng, chống tội phạm về ma túy B8A - D45
68 LÊ NGÂN HÀ Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1a
69 LÊ QUANG VINH Điều tra tội phạm và trật tự xã hội chất lượng cao B11D48
70 LÊ THANH ĐỨC Cảnh sát phòng chống tội phạm ma túy B8A-D47
71 LÊ TIẾN DŨNG C1 B5c1
72 LÊ TRUNG THÀNH Knn Nnn
73 LÊ TUẤN KHANH Kỹ thuật hình sự Kỹ thuật hình sự
74 LÊ VĂN HÙNG Quản l ýhành chính B2c3ak59s
75 LÊ XUÂN ĐẠT Kỹ thuật hình sự B16D47
76 LÈO THỊ KIỀU TRINH Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
77 LỮ VĂN CÔNG Khoa kỹ thuật hình sự B1c5
78 LÙ VĂN THUẬN Khoa thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp Lớp b1c7c-k58s
79 LƯƠNG BẢO NGỌC Điều tra tội phạm về trật tự xã hội B11
80 LƯƠNG CHÍ TRUNG Điều tra chất lượng cao B11
81 LƯU VĂN TRUNG Điều tra B11
82 LƯU VĂN TRUNG Điều tra B11
83 MINH ANH Cảnh sát điều tra B11D47
84 NGÔ GIA HUY Điều tra tội phạm về trật tự xã hội chất lượng cao B11
85 NGÔ HỮU HOÀNG ngôn ngữ tiếng Trung ND2
86 NGÔ LINH NGA Điều tra tội phạm về trật tự xã hội (CLC) B11-D47
87 NGÔ QUANG HIẾU Quản lý hành chính B4C3AK59S
88 NGÔ VÂN ANH Quản lý hành chính B1C
89 NGÔ VÂN ANH Quản lý hành chính B1C
90 NGUEN VAN TU D56 D56B
91 NGUYỄN CÔNG MINH Điều tra tội phạm và trật tự xã hội CLC B11D48
92 NGUYỄN CÔNG MINH Điều tra tội phạm về trật tự xã hội CLC B11D48
93 NGUYỄN ĐÌNH HIỆP Đặc nhiệm B1C8AK58S
94 NGUYỄN ĐÌNH PHÚ ngôn ngữ Trung Quốc ND2
95 NGUYỄN ĐỨC HIẾU Kĩ thuật hình sự B5B - D46
96 NGUYỄN ĐỨC LINH Trinh sát phòng chống tội phạm trật tự xã hội B3C2K58S-T09
97 NGUYỄN DUY PHƯƠNG Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1D D46
98 NGUYỄN HẢI THANH Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
99 NGUYỄN HỒNG SƠN Qlhc B3c3
100 NGUYỄN HỒNG TUYÊN Quản lý hành chính và trật tự xã hội B3c3A
101 NGUYỄN HÙNG MINH Điều tra B1 CSDT
102 NGUYỄN HỮU ANH CSMT B2 CSMT D31s
103 NGUYỄN HỮU TRUNG Quản lí hành chính B2c3ak59s
104 NGUYỄN KHÁNH LINH ND2 ngôn ngữ Trung Quốc
105 NGUYỄN KHÔI CSGT B
106 NGUYỄN LAN PHƯƠNG Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
107 NGUYỄN LÊ TẤN DŨNG Quản lý hành chính về trật tự xã hội B1A
108 NGUYEN LE VIET HÀ D47 B1
109 NGUYỄN MINH ĐỨC Điều tra tội phạm về trật tự xã hội B11
110 NGUYỄN MINH NHÂN KHOA HỌC XÃ HỘI 11A12
111 NGUYỄN MINH QUANG Ma túy B8A
112 NGUYỄN MINH QUANG Trinh sát và phòng chống tội phạm ma túy B8AD47
113 NGUYỄN NĂNG HỒNG Điều tra tội phạm về TTXH CLC B11D48
114 NGUYỄN NGỌC BÌNH Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
115 NGUYEN NGOC LAI QLHC&TTXH B2c3ak59s
116 NGUYỄN NGỌC PHONG Khoa Ma Tuý B4C4-K58s
117 NGUYÊN PHÚC Uwuwva Hahah
118 NGUYỄN PHƯỚC LINH Quản lý hành chính B2-QLHC-LT3CĐ
119 NGUYỄN QUANG HUY Khoa Cảnh sát Điều tra B11
120 NGUYỄN QUỐC HƯNG Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
121 NGUYỄN QUỲNH HOA ND1 Ngôn ngữ Trung Quốc
122 NGUYỄN SƠN DƯƠNG Ngôn ngữ Trung Quốc ND2
123 NGUYỄN SONG HÀO
124 NGUYỄN THÀNH CƯƠNG Trinh Sât cảnh sát B1C7B-K58s
125 NGUYỄN THÀNH LUÂN Ngôn ngữ tiếng Trung ND2
126 NGUYỄN THANH TÙNG Trinh sát hình sự B2E-D46
127 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Trinh sát B1D45
128 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Điều tra tội phạm về trật tự xã hội B11
129 NGUYỄN THỊ THANH HÀ Điều tra tội phạm về trật tư xã hội B11
130 NGUYỄN THU PHƯƠNG Ngôn ngữ Trung Quốc ND2
131 NGUYỄN TRẦN DUY HÙNG LT27 B1 CSMT
132 NGUYỄN TRẦN HÀ PHƯƠNG Cshs Cshs4
133 NGUYỄN TRÍ BÌNH AN Cảnh sát điều tra B1 D32S
134 NGUYỄN TRƯỜNG AN Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
135 NGUYỄN TRƯỜNG AN Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
136 NGUYỄN VĂN AN QLHC D48
137 NGUYỄN VĂN ANH Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước B4d9
138 NGUYỄN VĂN ÁNH Quản lý hành chính B4C3AK59S
139 NGUYỄN VĂN BÊ QLHC D48
140 NGUYỄN VĂN LỢI Kĩ thuật hình sự B1C2 K59S
141 NGUYỄN VĂN THUẬN QLHC về TTXH B3C1
142 NGUYỄN VĂN TÌNH D31S B2 CSHS
143 PHẠM CÔNG HOÀNG Môi trường B1-CSMTr-LT27
144 PHAM DUC KHANH X X
145 PHẠM HÙNG Hình sự B2c8B
146 PHẠM HỮU HÙNG Khoa đặc nhiệm B1c8a k58s. Cao đẳng csnd1
147 PHẠM HUY HOÀNG Kĩ Thuật Hình Sự CLC B16
148 PHẠM QUỐC OAI Qlhc B2C1K58S
149 PHẠM THẾ ĐƯỞNG Cơ động B2c8b
150 PHẠM THÙY TRANG Ngôn ngữ Trung Quốc NDC2
151 PHẠM VĂN ĐỒNG QLHC về TTXH A
152 PHẠM VIỆT DŨNG D48 B2B
153 PHAN ĐỨC HÙNG ngôn ngữ tiếng Trung ND2
154 PHAN TRƯỜNG GIANG Khoa Cảnh sát phòng chống tội phạm về ma túy B8A-D46
155 PHÙNG DƯƠNG CHÂU Quản lý hành chính về trật tự xã hội B3c1k58s
156 QUÀNG ĐẠI TRƯỜNG QLHC B2C3A
157 d f
158 SÀA fasf
159 SADF a a
160 SẰN VĂN TRỌNG Trinh sát cảnh sát B3C1 k59s
161 SU VĂN THƯƠNG QLTTATGT K59S
162 TẠ THỊ KHÁNH HUYỀN Ngôn ngữ Trung Quốc ND2
163 THẨM HOÀNG ANH Cảnh sát điều tra B11-D47
164 THÀO A CHẦU Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự B2C5K59S
165 TÔ HỒNG NGỌC Khoa ngôn ngữ trung ND2
166 TRẦN ANH THÁI Cảnh sát hình sự B1c2
167 TRẦN GIA KHÁNH Điều tra tội phạm (CLC) B11 - D48
168 TRẦN HÀ Cơ động đặc nhiệm B3C8B
169 TRẦN HÀ SƠN Điều tra tội phạm về TTXH CLC B11D48
170 TRẦN MINH THÀNH Điều tra tội phạm về trật tự xã hội CLC B11
171 TRẦN MINH THÀNH Điều tra tội phạm về trật tự xã hội CLC B11
172 TRẦN MINH THÀNH điều tra B11
173 TRẦN NGỌC HẢI Hình sự B3C2K58-T09
174 TRẦN PHƯƠNG ANH Khoa QLHC về TTXH B1A
175 TRẦN PHƯƠNG HÀ Ngôn ngữ Trung Quốc ND2
176 TRẦN QUANG VINH Kỹ Thuật Hình Sự Chất Lượng Cao B16-D48
177 TRẦN QUỐC HUY Vũ Trang B2c5
178 TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG Điều tra tội phạm về trật tự xã hội B11
179 TRẦN THỊ LÝ Ngôn ngữ tiếng trung ND2
180 TRẦN THỊ LÝ Ngôn ngữ tiếng trung ND2
181 TRẦN TIẾN ĐẠT Điều tra hình sự B11
182 TRẦN TRỌNG LINH Ma tuý B3
183 TRIỆU VĂN THANH khoa hình sự B1C2K58S
184 TRƯƠNG HOÀNG DIỆP Quản lý hành chính B4c3a
185 TRƯƠNG HỒNG PHÚC Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
186 TRƯƠNG HỒNG PHÚC Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
187 TRƯƠNG HUỲNH CƯƠNG QLHC_D32S B2_QLHC_D32S
188 UUUIA aa a
189 VAN DUC TRUNG K59s B1C2K59
190 VI KIỀU NGÂN Hình sự B1c2k58s
191 VÌ VĂN THỨC Hình sự B2C2
192 VŨ ĐÌNH LỘC Ngôn ngữ tiếng Trung ND2
193 VŨ DUY ANH CB3 B2C1K59s
194 VŨ HỒNG THỊNH Ngôn ngữ Trung Quốc ND1
195 VŨ TRÍ TUẤN DƯƠNG Ngôn ngữ Tiếng trung ND1
196 VŨ TRỌNG ĐỨC Điều tra tội phạm về trật tự an toàn xã hội B11
197 VŨ TRỌNG ĐỨC Điều tra tội phạm về trật tự xã hội chất lượng cao B11
198 VƯƠNG ĐĂNG LONG Cảnh sát điều tra B11D47