Danh sách thí sinh dự thi - Học viện Báo chí và Tuyên truyền - Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương

Tổng số: 697 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 BẠCH NGỌC CHANG Khoa tâm lý học lớp tâm lý học 1
2 BAO NGUYEN chính trị học QLC K41
3 BÙI ANH QUÂN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
4 BÙI ĐỨC ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế 40
5 BÙI HIỀN LINH GIANG Khoa báo chí báo in k40
6 BÙI HƯƠNG GIANG Khoa quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
7 BÙI NGỌC DIỆP Chính trị học Chính trị phát triển K39
8 BÙI NGỌC PHƯƠNG ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế K41
9 BÙI NGỌC PHƯƠNG ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế K41
10 BÙI NGUYỄN HÀ ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
11 BÙI PHƯỢNG ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế k42
12 BÙI THANH BA Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
13 BÙI THỊ HẢI LIÊN Quan Hệ Quốc Tế Quan Hệ Chính Trị và Truyền Thông Quốc Tế
14 BÙI THỊ LAN ANH Chính trị học Quản lý công
15 BÙI THỊ MAI ANH Quan hệ Quốc Tế Quan hệ Quốc Tế và Truyền thông Toàn Cầu
16 BÙI THỊ QUỲNH TRANG Chính trị học Quản lí công K41
17 BÙI THỊ TRÚC LINH QHQT QHCT & TTQT
18 BÙI THIÊN NGÂN Viện Báo Chí Ảnh báo chí K42
19 BÙI VĂN LẬP Khoa báo chí Báo in K40
20 BÙI VŨ HỒNG NHUNG Quan hê quốc tế Thông tin đối ngoại
21 CAO HỮU DỰ khoa báo chí báo in k40
22 CAO MINH TÂM Chính trị học Quản lý công
23 CAO NGÂN AN Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K42
24 CAO THỊ LOAN Khoa báo chí Báo in K40
25 CAO THỊ THANH HƯƠNG QUan hệ quốc tế QUan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu CLC K39
26 CAO THỊ THÚY HỒNG Khoa báo chí Báo in k40
27 CAO THỊ TRÀ MY Chính Trị Học Quản Lí Công
28 CHẾ THỊ MAI PHƯƠNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
29 CHU DIỆU THẢO Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
30 CHU DIỆU THẢO Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
31 CHU HẢI ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K40
32 CHU HƯƠNG GIANG Khoa Báo Chí Báo in K40
33 CHU THỊ HIỀN Khoa kinh tế DH10QTDL8
34 CHỬ THỊ MAI ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
35 CHU THỊ MINH HẢI Quan hệ quốc tê Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
36 CHU THỊ THÚY HIỀN Khoa Báo chí Báo in k40
37 CHU THỊ THÚY HIỀN Khoa báo chí Báo in K40
38 CHU VŨ BẢO THƯ Chính trị học Quản lý công K40
39 CÙ THÁI HOÀNG ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K40
40 CƯỜNG TRẦN Quan hệ quốc tế K40 Quan hệ Chính trị & Truyền thông Quốc tế
41 ĐÀM THỊ DIỄM QUỲNH Chính trị học Quản lý công K40
42 ĐÀM THỊ GIA ANH Chính Trị Học Quản Lý Công K41
43 ĐÀM THỊ MAI PHƯƠNG Quan Hệ Quốc tế QHCT&TTQT
44 ĐẶNG HOÀNG NAM Khoa báo chí Báo in K40
45 ĐẶNG KHÁNH LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại k41
46 ĐẶNG NHƯ NGỌC Chính trị học Quản lý công
47 ĐẶNG QUỐC ANH Khoa báo chí Báo in K40
48 ĐẶNG THẢO VY Khoa Báo Chí Báo in k40
49 ĐẶNG THỊ ANH THƯ Viện Báo Chí Báo In K42
50 ĐẶNG THỊ HÀ NHI Chính trị học Chính trị phát triển
51 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG THẢO Quan hệ quốc tế QHCT & TTQT
52 ĐẶNG THỊ THU THỦY Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
53 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế
54 ĐÀO ANH HÀO KHOA BÁO CHÍ BÁO IN K40
55 ĐÀO DUY HIẾU Khoa Phát thanh - Truyền hình Báo ảnh K39
56 ĐÀO HIỀN PHƯƠNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế
57 ĐÀO KHÁNH LY Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu k41 clc
58 ĐÀO LINH TRANG Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế 40
59 ĐÀO NGUYỄN NGỌC DIỄM Chính trị học Quản Lý Công K41
60 ĐÀO PHƯƠNG ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại k41
61 ĐÀO QUỲNH ANH Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
62 ĐÀO THỊ PHƯƠNG Khoa báo chí Báo in K40
63 DIỆP THỊ HẰNG Chính trị học Quản lý công
64 ĐINH GIA AN Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
65 ĐINH MINH HẰNG Khoa Báo chí Báo in K40
66 ĐINH PHƯƠNG MAI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K39
67 ĐINH THỊ NGÁT Chính trị học Chính trị phát triển K39
68 ĐINH THỊ NHUNG quan hệ quốc tế truyền thông quốc tế
69 ĐINH THỊ QUỲNH TRANG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 40
70 ĐINH THỊ THU DỊU Báo chí Báo in K40
71 ĐINH THU HÀ Khoa báo chí Báo in k40
72 ĐỖ CAO DƯƠNG Khoa quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
73 ĐỖ DIỄM QUỲNH Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 3
74 ĐỖ DIỆU LINH Lịch sử Đảng K41
75 ĐỖ HỒNG HÀ Quan Hệ Quốc Tế QHCT TTQT K41
76 ĐỖ HỒNG NHUNG Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
77 ĐỖ KHÁNH LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
78 ĐỖ LÊ QUỲNH ANH Viện báo chí Ảnh báo chí k42
79 ĐỖ MAI HIỂU LINH Quan hệ Quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
80 ĐỖ NHƯ NGỌC Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu CLC K40
81 ĐỖ PHƯƠNG LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông quốc tế
82 ĐỖ PHƯƠNG THẢO Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
83 ĐỖ QUANG TÚ Khoa Báo Chí Báo In K40
84 ĐỖ QUỲNH ANH QUAN HỆ QUỐC TẾ QUAN HỆ QUỐC TẾ VÀ TRUYỀN THÔNG TOÀN CẦU
85 ĐỖ QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
86 ĐỖ THANH TRÚC Khoa báo chí Báo in k40
87 ĐỖ THỊ BẢO NGỌC Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế k41
88 ĐỖ THỊ HÀ LINH Viện Báo chí Truyền thông đa phương tiện K42
89 ĐỖ THI THANH LOAN Khoa Chính trị học Chính trị phát triển K39
90 ĐỖ THU NGÂN Chính trị học Quản lý công
91 ĐỖ THUÝ DỊU Khoa Báo chí Báo in K40
92 ĐỖ VIỆT LINH Chính trị học Quản lý công K41
93 ĐỖ XUÂN SƠN Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam Lịch Sử Đảng-K41
94 ĐOÀN NGUYÊN KHÁNH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
95 ĐOÀN QUỲNH ANH Quan hệ Quốc tế QHCT-TTQT
96 ĐOÀN QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
97 ĐOÀN THANH NGA Khoa Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
98 ĐOÀN THANH THẢO Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K42
99 ĐOÀN THANH VÂN Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT 42
100 ĐOÀN THỊ MINH HẰNG Chính trị học Chính trị phát triển
101 ĐOÀN THỊ THẢO PHƯƠNG Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT K40
102 ĐOÀN THU HẰNG Báo chí Báo in k40
103 DƯƠNG HOÀNG ANH khoa báo chí Báo in K40
104 DƯƠNG KHẮC MẠNH NHÂM Khoa Chính trị học Chính trị phát triển K39
105 DƯƠNG MINH PHƯỢNG Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
106 DƯƠNG NHẬT LINH Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT K39
107 DƯƠNG PHƯƠNG THẢO Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
108 DƯƠNG QUỲNH NGÂN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu
109 DƯƠNG THỊ VÂN ANH Chính trị học Quản lý công k41
110 DƯƠNG THỊ XIÊM Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
111 DƯƠNG VIỆT ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K42
112 GIÀNG HOÀI THU Khoa báo chí Bái in k40
113 HÀ KHÁNH LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
114 HÀ MỸ ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
115 HÀ NHẬT ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
116 HA THAO PHUONG Khoa Chính trị học Lớp Quản lý công K41
117 HÀ THỊ HỒNG NGỌC Khoa Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
118 HÀ THỊ TRÀ MY Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
119 HÀ THỊ TRÀ MY Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
120 HÀ THỊ TRÀ MY Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
121 HÀ THU TRANG Chính trị học Quản lý công
122 HÀ THÙY TRANG Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế Truyền thông toàn cầu K41
123 HÀ TIỂU NGỌC Viện Báo Chí Truyền thông đa phương tiện K42
124 HIẾU BÙI ĐÌNH Khoa chủ nghĩa xã hội khoa học CNXHKH K40
125 HỒ KIM CHI Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
126 HỒ MAI LINH Quan hệ quốc tế Truyền thông toàn cầu
127 HỒ MINH ANH QHQT QHQT TTTC
128 HỒ THỊ MINH NGỌC Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
129 HỒ THU THANH KIỀU Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
130 HỒ VIỆT KHÁNH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
131 HOÀNG ANH KIM MAI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính chị và truyền thông quốc tế
132 HOÀNG ANH THƯ Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
133 HOÀNG ANH THƯ Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
134 HOÀNG ÁNH VÂN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
135 HOÀNG BÍCH PHƯỢNG Chính trị học Quản lí công K41
136 HOÀNG ĐÌNH QUÂN Khóa Báo chí Báo in K40
137 HOÀNG ĐỨC TÙNG Quan hệ quốc tế Truyền Thông Quốc Tế
138 HOÀNG HỒNG ĐIỆP Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
139 HOANG HUU KIM NGAN Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
140 HOÀNG HUYỀN CHI Chính trị học Quản lý công K41
141 HOÀNG LINH TRANG Báo in Báo in
142 HOÀNG NGỌC HÂN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
143 HOÀNG NGỌC LINH Quan hệ Quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông quốc tế
144 HOÀNG NHẬT LINH QHQT TTQT
145 HOÀNG PHÚ Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
146 HOÀNG PHƯƠNG THẢO Quan Hệ Quốc Tế Thông Tin Đối Ngoại K42
147 HOÀNG PHƯƠNG THẢO Khoa Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
148 HOÀNG QUÝ CƯƠNG Chính trị học Quản lí công
149 HOÀNG THANH PHƯƠNG Cth L5
150 HOÀNG THẢO QUYÊN Quan hệ Quốc tế Thông tin đối ngoại K41
151 HOÀNG THỊ BÍCH khoa báo chí báo in k40
152 HOÀNG THỊ BÍCH HẰNG Lịch sử Đảng LSD K42
153 HOÀNG THỊ DUNG khoa báo chí báo in4 k40
154 HOÀNG THỊ HẢI YẾN Chính Trị Học Quản lý công k41
155 HOÀNG THỊ HẠNH Chính trị học Quản lý công
156 HOÀNG THỊ HỒNG HẢI Chính trị học Chính trị phát triển K42
157 HOÀNG THỊ HUỆ Chính trị học Quản lý công k40
158 HOANG THI MINH OANH Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT K40
159 HOÀNG THỊ MINH OANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trịnh và truyền thông quốc tế k40
160 HOÀNG THỊ MINH OANH Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT K40
161 HOÀNG THỊ THUỲ LINH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K42
162 HOÀNG THỊ YẾN PHƯƠNG Học viện Báo chí và Tuyên truyền Truyền thông đa phương tiện
163 HOÀNG THU HÀ quan hệ quốc tế quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
164 HOÀNG THÙY NGÂN Khoa QHQT QHCT&TTQT
165 HOÀNG TỐ UYÊN Kinh tế ĐH10KE9
166 HOÀNG VĂN LONG Quan hệ quốc tế QHQT&TTTC K41
167 HOÀNG VÂN TRANG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
168 HOANG VIET NGUYEN Quan hệ quốc tế Truyền thông toàn cầu K41
169 HOÀNG VŨ THÙY LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
170 HOÀNG XUÂN TÙNG Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
171 HOÀNG YẾN CHI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
172 KIỀU QUỐC KHANH CTH CTPT K39
173 KIỀU THẢO LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu K41
174 KIỀU THỊ LIÊN Chính trị học Quản lý công k40
175 LÃ TIẾN DUY Lịch sử Đảng K41
176 LẠI THUỶ VY Quan hệ Quốc tế Truyền thông quốc tế
177 LÂM ĐỨC TRỊNH Khoa Báo Chí Báo in K40
178 LÂM THUỲ DƯƠNG QHQT QHCT&TTQT K41
179 LÊ DANH DƯƠNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
180 LÊ ĐỨC ANH Chính Trị Học Quản Lý Công -K40
181 LÊ HÀ LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 40
182 LÊ HIẾU NHIÊN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
183 LÊ HỒNG LOAN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu K40
184 LÊ HUYỀN TRANG Chính trị học Chính sách công K42
185 LÊ LƯU MINH HẰNG khoa Báo Chí Báo in K40
186 LÊ MINH ANH Khoa Báo Chí Báo in K40
187 LÊ MINH HẰNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
188 LÊ MINH THUÝ Kế toán Kê toán 1
189 LÊ NGỌC MAI Quan hệ quốc tế Thôngn tin đối ngoại
190 LÊ NGUYỄN HÀ TRANG Quan hệ Quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông Quốc tế K41
191 LÊ NGUYỄN THANH TRÀ Khoa quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế k40
192 LE NHU QUYNH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
193 LÊ PHẠM THỊ CHUNG Khoa Chính trị họv Lớp Quản lý công k40
194 LÊ PHẠM THỊ CHUNG Khoa Chính trị học Lớp Quản lý công K40
195 LÊ PHƯƠNG ANH Logistics Dh10lq4
196 LÊ PHƯƠNG ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 40
197 LÊ PHƯƠNG HÀ Quan hệ Quốc tế QHQT CLC K41
198 LÊ PHƯƠNG QUỲNH ANH Chính trị học Quản lý công K40
199 LÊ THÀNH Khoa báo chí Báo in k40
200 LÊ THANH HẢI Quan hệ quốc tế A45
201 LÊ THỊ BẢO VÂN Chính trị học Chính trị phát triển
202 LÊ THỊ DIỄM QUỲNH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
203 LÊ THỊ KIM YẾN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu
204 LÊ THỊ MAI HUYỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu
205 LÊ THỊ MAI TÂM Khoa Quan Hệ Quốc Tế QHCT-TTQT K40
206 LÊ THỊ NGỌC Viện Báo Chí Ảnh báo chí
207 LÊ THỊ NHÂN KT-QTKD K23C-KẾ toán
208 LÊ THỊ NHƯ Ý Khoa Báo Chí Báo in K40
209 LÊ THỊ PHƯƠNG THƯ Quan hệ Quốc tế Truyền thông quốc tế
210 LÊ THỊ THANH HUYỀN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
211 LÊ THỊ THẢO Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
212 LÊ THỊ THU HƯƠNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại k40
213 LÊ THỊ XUÂN Chính trị học Quản lý công k41
214 LÊ THU HUYỀN ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
215 LÊ THÙY PHƯƠNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
216 LÊ TRUNG THÀNH A A
217 LINH THỊ ÁNH Khoa Báo chí Báo in k40
218 LÔ ĐĂNG NGUYÊN Viện Báo chí TTĐPT K42
219 LÒ THỊ LINH Khoa Báo Chí Báo in K40
220 LUÂN NGỌC ĐOAN Khoa báo chí Báo in k40
221 LƯƠNG BÍCH MỸ LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
222 LƯƠNG HOÀNG LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
223 LƯƠNG LÂM THU MINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
224 LƯƠNG THỊ ÁNH NGỌC Quan hệ quốc tế TTQT_K42
225 LƯU LÊ BẢO NGỌC Viện Báo chí Truyền thông đa phương tiện K42
226 LƯU LÊ KHANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
227 LƯU MỸ UYÊN Chính trị học Quản lý công
228 LƯU THỊ NGỌC MAI Chính Trị Học Quản Lý Công K40
229 LƯU THỊ THU HƯƠNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế K40
230 LƯU THỊ TRÀ MY Khoa Báo Chí Báo in K40
231 LÝ THỊ KIM DUYÊN chính trị học qlck40
232 MAI NGỌC ÁNH marketing mk5
233 MAI THANH AN Quan hệ Quốc tế QHQT & TTTC K41
234 MAI THỊ HIỀN Báo chí Báo in K40
235 MAI THỊ HƯƠNG THÀNH Khoa Báo chí Báo in K40
236 MAI VI Khoa Báo Chí Báo in K40
237 NGÔ GIA HUY báo chí báo in k40
238 NGÔ HOÀNG NGÂN NHI Quan hệ Quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông Quốc tế
239 NGÔ HƯƠNG MAI Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu K40
240 NGÔ MAI ANH QUYÊN Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế & Truyền thông Toàn Cầu (CLC) K41
241 NGÔ NHẬT PHI khoa báo chí báo in k40
242 NGÔ PHƯƠNG THẢO Khoa báo chí Báo in K40
243 NGÔ QUANG ANH Chính trị học Chính trị phát triển
244 NGÔ QUANG TRƯỜNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
245 NGÔ QUỲNH TRANG Chính trị học Quản lý công K39
246 NGÔ THANH MAI Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K40
247 NGÔ THUỲ DUNG quan hệ quốc tế thông tin đối ngoại
248 NGÔ THUỲ DUNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
249 NGÔ TRÀ LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K40
250 NGÔ TRUNG HIẾU chính trị học chính trị phát triển k39
251 NGÔ TRUNG HIẾU chính trị học chính trị phát triển k39
252 NGỌC ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
253 NGUYỄN ÁNH LINH Chính trị học Quản lý công k41
254 NGUYỄN ANH THƯ Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
255 NGUYỄN BÁ LONG Xây dựng 412
256 NGUYỄN BẢO HUYỀN TRANG Chính trị học Quản lý công K41
257 NGUYỄN BẢO LY Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu CLC K39
258 NGUYỄN CHIẾN HIẾU Quan Hệ Quốc Tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
259 NGUYỄN CÔNG THẢO MY Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
260 NGUYỄN DANH QUỲNH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế k40
261 NGUYỄN ĐÀO MAI KHANH Quan hệ Quốc tế Truyền thông quốc tế
262 NGUYỄN DIỆU LINH Khoa Báo chí Báo in K40
263 NGUYỄN ĐÌNH BẢO PHÚC AQ01 AQ1
264 NGUYỄN ĐÌNH MINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
265 NGUYỄN ĐỨC DŨNG Khoa Báo Chí Báo in K40
266 NGUYỄN ĐỨC HIỆP Khoa Báo Chí BÁO IN K40
267 NGUYỄN ĐỨC NGHĨA Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế, truyền thông toàn cầu CLC
268 NGUYỄN DUY ANH Khoa Báo chí Báo in K40
269 NGUYỄN DUY PHƯƠNG Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh K39
270 NGUYỄN DUY UYÊN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu Chất lượng cao
271 NGUYỄN HÀ MY Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
272 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế
273 NGUYỄN HÀ VY Quan Hệ Quốc Tế QHQT - TTTC K40
274 NGUYỄN HẢI LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
275 NGUYỄN HẢI NAM CHÍNH TRỊ HỌC CHÍNH SÁCH CÔNG
276 NGUYỄN HẢI YẾN Khoa Chính trị học Lớp Quản lý công K40
277 NGUYỄN HẢI YẾN Khoa Chính trị học Lớp Quản lý công K40
278 NGUYỄN HỒ THIÊN ÂN Quan Hệ Quốc Tế Quan hệ chính trị - Truyền thông quốc tế K41
279 NGUYỄN HOÀNG ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
280 NGUYỄN HOÀNG DUY QUỐC VIỆT Quan hệ Quốc Tế Thông tin Đối ngoại K42
281 NGUYỄN HOÀNG LAN Quan hệ Quốc tế Thông tin đối ngoại k41
282 NGUYỄN HOÀNG QUÂN Quan hệ Quốc tế TTTC - CLC (K41)
283 NGUYỄN HỒNG MAI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
284 NGUYỄN HỒNG NHUNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
285 NGUYỄN HỒNG PHÚC Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
286 NGUYEN HUONG GIANG Quan he quoc te Quan he chinh tri va Truyen thong quoc te 41
287 NGUYỄN HƯƠNG GIANG Quan Hệ Quốc Tế Thông tin đối ngoại
288 NGUYỄN HƯƠNG GIANG Chính Trị Học Chính Sách Công K42
289 NGUYỄN HƯƠNG GIANG Khoa báo chí Báo in K40
290 NGUYỄN HƯƠNG TRÀ Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế K41
291 NGUYỄN HƯƠNG TRÀ Quan hệ quốc tế Truyền thông Toàn Cầu K41
292 NGUYỄN HƯƠNG TÚ QUAN HỆ QUỐC TẾ K42 THÔNG TIN ĐỐI NGOẠI
293 NGUYỄN KHÁNH HẠ Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế & Truyền thông toàn cầu K40
294 NGUYỄN KHÁNH HÒA Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
295 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Chính trị học Quản lý công K40
296 NGUYỄN KHÁNH LY Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
297 NGUYỄN KHÁNH UYÊN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
298 NGUYỄN KHÚC KHÁNH HUYỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông quốc tế K40
299 NGUYỄN LAN ANH Khoa Quan hệ quốc tế QHCTTTQT
300 NGUYỄN LAN ANH Khoa báo chí Báo in K40
301 NGUYỄN LÊ HÂN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
302 NGUYỄN LINH ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
303 NGUYỄN LINH NGỌC Quan hệ Quốc tế Thông tin đối ngoại
304 NGUYỄN MAI DƯƠNG Chính trị học Chính trị phát triển
305 NGUYỄN MAI LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế K39
306 NGUYỄN MINH CHÂU Chính trị học Quản lí công K41
307 NGUYỄN MINH CHÂU Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
308 NGUYỄN MINH HIẾU Quan Hệ Quốc Tế Truyền thông Quốc Tế
309 NGUYỄN MINH THÁI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị truyền thông quốc tế k42
310 NGUYỄN MINH THIỆN Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K40
311 NGUYỄN MINH THU Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K42
312 NGUYỄN MINH THUÝ Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thong toàn cầu
313 NGUYỄN MINH THY Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế K41
314 NGUYEN NGOC ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
315 NGUYỄN NGỌC ANH Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế - Truyền thông toàn cầu CLC K41
316 NGUYỄN NGỌC ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
317 NGUYỄN NGỌC ÁNH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
318 NGUYỄN NGỌC BÌNH DƯƠNG Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh k39
319 NGUYỄN NGỌC CHÂM Chính trị học Quản lí công
320 NGUYỄN NGỌC DIỆP Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
321 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Kinh tế tài nguyên và môi trường DH10QTDl1
322 NGUYỄN NGỌC LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
323 NGUYỄN NGỌC PHƯỢNG Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K42
324 NGUYEN NGOC QUYNH HUONG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại k41
325 NGUYỄN NGỌC THÀNH Chính trị học Quản lí công k41
326 NGUYỄN NGỌC THÀNH HƯNG Khoa báo chí Báo in k40
327 NGUYỄN NGỌC TRÀ MY chính trị học quản lý công k41
328 NGUYỄN NGỌC TRÂM khoá 41 Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu
329 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Quan hệ công chúng và Quảng cáo Truyền thông Marketing K42A1
330 NGUYỄN PHẠM TRANG NHI Khoa Chính trị học Quản Lý Công K40
331 NGUYỄN PHAN HOÀI THƯƠNG Quan hệ Quốc tế Thông tin đối ngoại K42
332 NGUYỄN PHAN THÙY TRANG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
333 NGUYỄN PHÙNG HÀ TRANG Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K40
334 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Chính trị học Chính trị phát triển
335 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
336 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Chính trị học QLCK41
337 NGUYỄN PHƯƠNG DUNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế
338 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
339 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
340 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Quan hệ Quốc tế Quan hệ Chính trị & Truyền thông Quốc tế
341 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Quan hệ Công chúng và Quảng cáo Truyền thông Marketing A1 K42
342 NGUYỄN PHƯƠNG MAI Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế
343 NGUYỄN PHƯƠNG NHI Quan hệ quốc tế QHCT và TTQT K40
344 NGUYỄN PHƯƠNG OANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
345 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
346 NGUYỄN PHƯƠNG THÚY Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
347 NGUYỄN PHƯƠNG TRÀ MY Khoa Quan hệ quốc tế Quan hệ Quốc tế và Truyền thông toàn cầu k39
348 NGUYỄN QUANG NGHĨA Khoa Báo chí Báo in K40
349 NGUYỄN QUỐC HUY Chính Trị Học Quản Lý Công K41
350 NGUYỄN QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông Quốc tế K40
351 NGUYỄN QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
352 NGUYỄN QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
353 NGUYỄN QUỲNH CHI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
354 NGUYỄN THÁI HOÀNG Khoa Quan hệ Quốc tế Lớp Quan hệ Chính trị và Truyền thông Quốc tế
355 NGUYỄN THÁI MỸ KHANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
356 NGUYỄN THÁI PHÚC Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 40
357 NGUYỄN THANH NGÂN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
358 NGUYỄN THANH TÚ Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (CLC)
359 NGUYỄN THANH TÙNG Lịch Sử Lịch Sử Đảng K41
360 NGUYỄN THẢO LINH Quan hệ Quốc tế K40 QHQT&TTTC
361 NGUYỄN THẾ ANH QUÂN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
362 NGUYỄN THẾ MINH Khoa Báo chí Báo in K40
363 NGUYỄN THỊ ÁNH Chính trị học Quản lý công K41
364 NGUYỄN THỊ ÁNH Quan hệ Quốc tế Truyền thông quốc tế K40
365 NGUYỄN THỊ ANH MINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
366 NGUYỄN THỊ ANH THƯ Quan Hệ Quốc Tế Quan hệ Quốc tế và Truyền thông
367 NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC Quan hệ quốc tế Thông Tin Đối Ngoại
368 NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC Quan hệ quốc tế QHCT & TTQT
369 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
370 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế & Truyền thông toàn cầu CLC K40
371 NGUYỄN THỊ BÍCH QUYÊN Khoa Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
372 NGUYỄN THỊ BÌNH Khoa báo chí Báo in k40
373 NGUYỄN THỊ CẨM LY Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
374 NGUYỄN THỊ DIỄM Khoa Báo chí Báo in K40
375 NGUYỄN THỊ DIỄM QUYÊN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
376 NGUYỄN THỊ DIỆU AN Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
377 NGUYỄN THỊ HÀ VI Quan hệ quốc tế QHQT & TTTC
378 NGUYỄN THỊ HẰNG NGA Khoa Báo Chí Báo In K40
379 NGUYỄN THỊ HẬU Khoa báo chí Báo in K40
380 NGUYỄN THỊ HOÀ CHANG Khoa chính trị học Quản lý công K41
381 NGUYỄN THỊ HOÀI OANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
382 NGUYỄN THỊ HOÀI OANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
383 NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh k42
384 NGUYỄN THỊ HOÀNG HÀ Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế k42
385 NGUYỄN THỊ HỒNG ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
386 NGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế K40
387 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
388 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Công tác thanh niên Quan hệ công chúng 6 Khoá 10
389 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh K39
390 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Quan hệ Quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu
391 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Quan Hệ Quốc Tế Quan Hệ Quốc Tế & Truyền Thông Toàn Cầu
392 NGUYỄN THỊ HƯỜNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
393 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LY Khoa Báo chí Báo in K40
394 NGUYỄN THỊ LAN ANH Quan hệ Quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông quốc tế
395 NGUYỄN THỊ LINH Khoa báo chí K40 in
396 NGUYỄN THỊ MAI Báo chí Báo in k40
397 NGUYỄN THỊ MAI DUYÊN Khoa báo chí Báo in K40
398 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG khoa báo chí Báo in k40
399 NGUYỄN THỊ MAI THU Khoa Báo Chí Báo in K40
400 NGUYỄN THỊ MAI THU Khoa báo chí Báo in K40
401 NGUYỄN THỊ MINH ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế & truyền thông toàn cầu clc
402 NGUYỄN THỊ MINH HUỆ Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh k40
403 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
404 NGUYỄN THỊ MỸ HUYỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
405 NGUYỄN THỊ MỸ TÂM Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
406 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế
407 NGUYỄN THỊ NGỌC KHÁNH Khoa Báo Chí Báo in K40
408 NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ Chính Trị Học Quản Lý Công k40
409 NGUYỄN THỊ NHÀN Khoa Báo chí Báo in K40
410 NGUYỄN THỊ NHẬT PHƯƠNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
411 NGUYỄN THỊ NHUNG Chính trị học Chính trị phát triển K39
412 NGUYỄN THỊ NHUNG Chính trị học Chính trị phát triển K39
413 NGUYỄN THỊ NHUNG Chính trị học Chính trị phát triển K39
414 NGUYỄN THỊ OANH khoa báo chí báo in k40
415 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Quan Hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
416 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế
417 NGUYEN THI PHUONG THAO Quan Hệ Quốc Tế Thông tin đối ngoại
418 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
419 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
420 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LỊCH SỬ ĐẢNG K41
421 NGUYỄN THỊ THÁI AN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại k41
422 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
423 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
424 NGUYỄN THỊ THANH TRÀ Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế K40
425 NGUYỄN THỊ THẢO Báo chí Â
426 NGUYỄN THỊ THẢO ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
427 NGUYỄN THỊ THẢO ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
428 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Chính Trị CTPTK42
429 NGUYỄN THỊ THU HOÀI Khoa Báo Chí Báo in K40
430 NGUYỄN THỊ THU HUẾ Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
431 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 40
432 NGUYỄN THỊ THUỲ DƯƠNG Khoa Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu Chất lượng cao K41
433 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
434 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Chính Trị Học Chính trị phát triển
435 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Khoa Ngoại Ngữ Biên phiên dịch Ngôn ngữ Anh
436 NGUYỄN THỊ TRÀ MY Chính trị học Quản lý công k40
437 NGUYỄN THỊ TUYẾT ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
438 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế
439 NGUYỄN THỊ XUÂN Giáo dục mầm non A3
440 NGUYỄN THỊ YẾN khoa báo chí báo in k40
441 NGUYỄN THU GIANG Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT K40
442 NGUYỄN THU HÀ Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu chất lượng cao
443 NGUYỄN THU HẰNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
444 NGUYỄN THU HIỀN Báo chí Truyền thông đa phương tiện
445 NGUYỄN THU HƯƠNG Khoa Chính trị học Chính sách công k42
446 NGUYEN THU HUYEN Khoa Chính trị học Quản lý công K40
447 NGUYEN THU HUYEN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế k41
448 NGUYEN THU HUYEN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế k41
449 NGUYỄN THU NGÂN Chính trị học Quản lý công
450 NGUYỄN THU TRANG Quan hẹ quốc tế Quan hệ Chính trị và Truyền thông quốc tế
451 NGUYỄN THỤC LINH Chính trị học Quản lý công K41
452 NGUYỄN THUỲ DƯƠNG Quan Hệ Quốc Tế Truyền Thông Quốc Tế
453 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Viện Báo chí Truyền thông đa phương tiện
454 NGUYỄN THÙY LINH Khoa báo chí Báo in K40
455 NGUYỄN THÙY LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
456 NGUYỄN THUỶ TIÊN Chính trị học Quản lý công
457 NGUYỄN THỦY TIÊN Chính trị học Quản lý công-K41
458 NGUYỄN THUÝ VI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K42
459 NGUYỄN TRẦN GIA LINH Chính trị học Quản lý công
460 NGUYỄN TRẦN HUY BÁCH Khoa Báo Chí Báo In K40
461 NGUYỄN TRẦN LINH TRANG Chính trị học Quản lý công k39
462 NGUYỄN TRẦN MAI CHI Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
463 NGUYỄN TRẦN MAI CHI Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
464 NGUYỄN TRƯỜNG KHÔI Khoa chính trị học Lớp Quản Lí Công K40
465 NGUYỄN TUẤN QUẢNG Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
466 NGUYỄN TUẤN QUẢNG Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
467 NGUYỄN TUẤN QUẢNG Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
468 NGUYỄN TƯỜNG UYÊN Quan hệ Quốc tế Quan hệ quốc tế & Truyền thông toàn cầu
469 NGUYỄN TƯỜNG VY Viện Báo chí Báo Ảnh
470 NGUYỄN VĂN BÁCH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
471 NGUYỄN VĂN DUY Khoa Báo Trí Báo in K40
472 NGUYỄN VĂN QUANG Tổng cục Kỹ thuật Cục Quân khí
473 NGUYỄN VĂN TUẤN Khoa Báo Chí báo in k40
474 NGUYỄN VIỆT ĐĂNG quản lý công k41
475 NGUYỄN VIẾT GIANG Khoa báo chí Báo in K40
476 NGUYỄN VIỆT PHI ANH quan hệ quốc tế quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
477 NGUYỄN YẾN NHI Khoa Chính Trị Học Quản Lý Công K41
478 NGUYỄN YẾN NHI Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
479 NGUYỄN YẾN NHI Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K40
480 NGUYỄN YÊN TUYẾT MAI Quan Hệ Quốc Tế Truyền Thông Quốc Tế
481 NHÂN HỒ Khoa chính trị học Chính trị phát triển K39
482 NHỮ THỊ PHƯƠNG ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
483 NÔNG PHƯƠNG THUÝ Chính trị học Chính trị phát triển k39
484 NONG THE VINH Truyền thông Đa phương tiện K42
485 NÔNG THÚY HIỀN Khoa báo chí Báo in K40
486 NÔNG TRUNG DŨNG Chính trị học Chính trị Phát triển K42
487 NÔNG YẾN NHI Khoa Báo chí Báo in K40
488 PHẠM ĐĂNG KHÔI Quan hệ quốc tế Truyền thông toàn cầu
489 PHẠM HẢI NAM Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
490 PHẠM HIỀN ANH khoa quan hệ quốc tế thông tin đối ngoại k41
491 PHẠM HOÀNG VIỆT QUAN HỆ QUỐC TẾ QHCT&TTQT K40
492 PHẠM HỒNG HẠNH Tiếng Anh khoa học kĩ thuật và công nghệ TA1.04-K66
493 PHẠM HỒNG NGỌC Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền rhoong quốc tế
494 PHAM HONG NHUNG Khoa chính trị học Quản lý công khoá 40
495 PHẠM HƯƠNG LAN Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế K40
496 PHẠM KIM CHI khoa báo chí báo in k40
497 PHẠM LAN PHƯƠNG Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế
498 PHẠM MAI HƯƠNG Khoa báo chí Báo in k40
499 PHẠM MINH ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại k40
500 PHAM MINH CHAU Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
501 PHẠM MINH NGHĨA Quan hệ quốc tế Truyền thông toàn cầu
502 PHẠM MINH PHƯƠNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
503 PHẠM MINH TÂM Quan hệ Quốc tế Truyền thông quốc tế K40
504 PHẠM NGỌC HÂN Khoa Báo chí Báo in K40
505 PHẠM NGỌC KHÁNH LINH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
506 PHẠM NGỌC LINH K41 Thông tin đối ngoại
507 PHẠM NGỌC MAI Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
508 PHẠM NGỌC MINH Quan hệ quốc tế Truyền thông toàn cầu
509 PHẠM NGUYỄN NHƯ HOÀN Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu CLC K41
510 PHẠM NGUYỄN TUẤN HƯNG Khoa Báo Chí Báo in k40
511 PHẠM NHẬT HOÀNG Quan hệ Quốc tế Thông tin đối ngoại K41
512 PHẠM PHƯƠNG THANH khoa báo chí báo in k40
513 PHẠM QUỐC HUY Chính trị học Chính sách công K42
514 PHẠM QUỲNH ANH Khoa báo chí Báo in K40
515 PHẠM QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
516 PHẠM QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
517 PHẠM QUỲNH MỸ TRANG Chính trị học Quản lý công k41
518 PHẠM THANH THẢO VIỆN BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN K42
519 PHẠM THỊ ÁNH NGUYỆT Quan Hệ Quốc Tế Thông tin đối ngoại
520 PHẠM THỊ HÀ GIANG Quan hệ quốc tế K41 Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế
521 PHẠM THỊ MINH HUYỀN Chính trị học Quản lý công
522 PHẠM THỊ NGÂN HẠNH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
523 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Báo Chí Báo in K40
524 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO Chính trị học Quản lý công K40
525 PHẠM THỊ PHƯƠNG TRANG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
526 PHẠM THỊ QUỲNH Khoa Chính trị học Quản lý công K40
527 PHẠM THỊ THANH THƯ Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
528 PHẠM THỊ THU HUYỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
529 PHẠM THỊ TRÂM khoa báo chí báo in k40
530 PHẠM THỊ TÚ LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
531 PHẠM THỊ TUYẾT THƠM quan hệ quốc tế quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
532 PHẠM THỌ HIẾU Khoa báo chí Báo in k40
533 PHẠM THU ANH Khoa Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị & Truyền thông quốc tế K40
534 PHẠM THU HÀ Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
535 PHẠM THUỲ DƯƠNG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
536 PHẠM THÙY TRANG Chính Trị Học Quản Lý Công K41
537 PHẠM TRẦN MAI ANH Kinh tế K25KTĐTA
538 PHẠM TUẤN ANH Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh K39
539 PHẠM TUYÊN UYÊN Chính trị học Quản lý công K41
540 PHẠM VĂN ĐẠT báo chí báo in k40
541 PHẠM VĂN NGỌC Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
542 PHAN BẢO TRÂM Chính trị học Quản lý công k40
543 PHAN DIỆU ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
544 PHAN DIỆU ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K42
545 PHAN ĐỨC MINH Tư Tưởng Hồ Chí Minh TTHCMK40
546 PHAN KHÁNH QUYÊN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
547 PHAN KHÁNH QUYÊN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
548 PHAN KIM OANH Quan hệ quốc tế QHCT và TTQT K40
549 PHAN NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG Tư tưởng Hồ Chí Minh Tư tưởng Hồ Chí MinhK40
550 PHAN NHẬT ANH Khoa Chính Trị Học Quản lý công K40
551 PHAN THỊ KHÁNH HUYỀN Khoa báo chí Báo in K40
552 PHAN THỊ NGỌC ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
553 PHAN THỊ THÚY HIỀN Khoa Báo chí Báo in K40
554 PHAN THỊ THÚY HIỀN K9 D
555 PHAN TRÂM ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
556 PHAN VĂN CÔNG Khoa báo chí Báo in K40
557 PHAN VIỆT LINH Quan Hệ Quốc Tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
558 PHAN VŨ THÙY LINH Báo Chí Truyền thông Đa phương tiện K42
559 PHÍ ĐOÀN LAN ANH Viện báo chí Ảnh báo chí
560 PHÍ HẢI HÀ VI Khoa Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu K39
561 PHÙNG BẢO THƯ Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
562 PHÙNG DƯƠNG NGỌC DIỆP Chính trị học Quản lý công
563 PHÙNG THỊ KIỀU TRINH Khoa quan hệ quốc tế Học viện báo chí và tuyên truyền
564 PHÙNG THỊ MỸ LINH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K40
565 PHÙNG THỊ TUYẾT Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
566 QUÁCH DIỆU LINH Chính Trị Học Quản Lý Công K41
567 QUACH THU HOAI Khoa bao chi Bao in K40
568 QUÁCH VĂN DUY Khoa báo chí Báo in K40
569 TẠ NHẬT MAI Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
570 TẠ PHÚ MỸ NGÂN Khoa Chính trị học Quản lý công K42
571 TẠ THỊ NGỌC ANH Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT K.41
572 TẠ THỊ THUÝ HIỀN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
573 TẠ VĂN VỸ Khoa báo chí Báo in K40
574 TĂNG THU NGA Chính trị học Chính trị
575 THÁI VÂN NGUYỄN Khoa Quan hệ Quốc tế Truyền thông Quốc tế
576 TÔ THỦY TIÊN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K42
577 TỐNG ĐỖ BÌNH Chính Trị học Quản Lý công
578 TRẦN ANH HOÀNG Chính Trị Học Quản Lý Công
579 TRẦN BẢO NGỌC Chính trị học Quản lý công K41
580 TRẦN BÙI MINH THƯ Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế k41
581 TRẦN CHÍ BÁCH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
582 TRẦN DIỆU ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
583 TRẦN ĐỨC HUY Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
584 TRẦN HOÀNG LIÊN SAN Quan hệ quốc tế Truyền thông toàn cầu k41
585 TRẦN HOÀNG LY Chính Trị Học Quản Lý Công
586 TRẦN HOÀNG MINH Báo chí Báo in k40
587 TRẦN KHÁNH LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
588 TRẦN KHÁNH LINH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
589 TRẦN LAN CHI QHQT QHQT VÀ TTTC
590 TRẦN LINH NGÂN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
591 TRẦN LINH NHI Quan hệ Quốc tế Thông tin Đối ngoại
592 TRẦN MAI LINH Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế và Truyền thông toàn cầu
593 TRẦN MINH ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế K39
594 TRẦN MINH ANH Viện Báo chí Truyền thông Đa phương tiện
595 TRẦN MINH PHƯƠNG báo chí bc003
596 TRẦN MỸ LINH Quan hệ Quốc tế Thông tin đối ngoại
597 TRẦN NGA LINH Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế và Truyền thông toàn cầu k39
598 TRẦN NGỌC CẨM TÚ Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế & truyền thông toàn cầu
599 TRẦN NGUYỄN QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
600 TRẦN NGUYỆT BÍCH Chính trị học Quản lý công K41
601 TRẦN PHAN THU HIỀN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K42
602 TRẦN PHƯƠNG NHUNG Quan hệ Quốc Tế Truyền thông quốc tế
603 TRẦN PHƯƠNG THẢO Quan hệ Quốc Tế Thông tin đối ngoại
604 TRẦN PHƯƠNG THẢO Chính trị học Chính sách công
605 TRẦN PHƯƠNG THẢO khoa báo trí Báo in K40
606 TRẦN QUANG HÀ Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K40
607 TRAN QUANG HUNG Quan hệ quốc tế QHCT&TTQT K41
608 TRẦN QÚY KHANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
609 TRẦN QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế TTĐN K41
610 TRẦN THỊ CẨM TÚ Chính Trị Học Quản Lý Công
611 TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (CLC)
612 TRẦN THỊ HOA Chính trị học Quản lý công K40
613 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế K39
614 TRẦN THỊ KIM CHI Khoa báo chí Báo in k40
615 TRẦN THỊ NGỌC HÂN Chính trị học Quản lý công
616 TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI Khoa Chính Trị Học Lớp Quản Lý Công
617 TRẦN THỊ PHƯƠNG NHUNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
618 TRẦN THỊ QUỲNH ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K42
619 TRẦN THỊ THANH CHÚC Khoa Chính trị học Quản Lý Công K41
620 TRẦN THỊ THANH HƯƠNG Chính trị học Quản lý công K41
621 TRẦN THỊ THANH TÂM Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
622 TRẦN THỊ THANH THANH Quan hệ Quốc tế TTQT_42
623 TRẦN THỊ THU HIỀN Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K42
624 TRẦN THỊ TRANG LINH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
625 TRẦN THIÊN HÀ MI Khoa Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu
626 TRẦN THU HÀ Quan Hệ Quốc Tế TTĐN_K41
627 TRẦN THU HÀ Khoa Chính trị học K40 Quản lý công
628 TRẦN THU HOÀI Khoa báo chí Báo in K40
629 TRẦN THU NGÂN Chính trị học Quản lý công
630 TRẦN THU NGÂN Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
631 TRẦN THU PHƯƠNG Chính Trị Học Quản Lý Công
632 TRẦN THU UYÊN Chính trị học Chính trị phát triển K39
633 TRẦN THUỲ LINH Chính trị học Quản lý công
634 TRẦN THÙY TRANG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
635 TRẦN VÂN HƯƠNG Quan hệ quốc tế QHQT&TTTC
636 TRẦN XUÂN ĐỨC Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
637 TRẦN YẾN CHI Chính trị học Quản lý công K40
638 TRẦN YẾN NHI Chính trị học Chính trị phát triển - K42
639 TRẦN YẾN NHI Khoa báo chí Báo in K40
640 TRANG HA Quản Lý Công Quản Lý Công k41
641 TRỊNH HÀ ANH Chính trị học Chính sách công
642 TRỊNH MINH HÒA Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế K42
643 TRỊNH MINH TRANG Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
644 TRỊNH PHƯƠNG ANH Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K40
645 TRỊNH THỊ KIM CHI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế K40
646 TRỊNH THỊ THẢO Khoa Báo chí Báo In k40
647 TRỊNH VÂN ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
648 TRỊNH VŨ TÂM ANH QHQT Qhct Ttqt
649 TRƯƠNG DIỆU LINH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
650 TRƯƠNG HOÀNG HẢI MI Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu
651 TRƯƠNG HỒNG ANH Báo chí Truyền thông Đa phương tiện K42
652 TRƯƠNG HUYỀN LINH Khoa báo chí Báo in k40
653 TRƯƠNG NGỌC MAI Chính trị học Chính trị phát triển K42
654 TRƯƠNG THỊ LÊ XUÂN Khoa Ngoại ngữ Biên dịch Ngôn ngữ Anh K39
655 TRƯƠNG THỊ THUỲ TRANG Chính trị học Quản lý công K41
656 TRƯƠNG THỊ YẾN Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại K41
657 TỪ NHƯ CƯỜNG Viện Báo Chí Truyền thông đa phương tiện k42
658 TÙNG ANH NGUYỄN DƯƠNG Lịch sử Đảng Lịch sử Đảng
659 UYÊN Chính trị học Quản lý công K39
660 VĂN MINH ANH Quan hệ Quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
661 VI TRIỆU HOÀNG ANH Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
662 VÕ KHÁNH VY Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
663 VÕ XUÂN THẮNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại k41
664 VŨ ANH Quan hệ Quốc Tế Quan hệ Quốc tế và Truyền thông toàn cầu
665 VŨ HÀ ANH Quan hệ quốc tế quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu
666 VŨ HÀ DƯƠNG Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
667 VŨ HÀ PHƯƠNG Chính trị học Quản lý công K41
668 VŨ HOÀNG DUY Khoa báo chí Báo in k40
669 VŨ KHÁNH LY Khoa báo chí Báo in k40
670 VŨ LÊ QUỲNH TRANG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
671 VŨ MINH HỒNG Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
672 VŨ NGỌC PHƯƠNG Chính trị học Quản lí công K41
673 VŨ PHƯƠNG QUỲNH Quan hệ quốc tế TTDN40
674 VŨ QUỲNH LINH Chính trị học Quản lý công
675 VŨ QUỲNH LINH Chính trị học Quản lý công
676 VŨ THANH HẰNG Chính Trị Học Quản Lý Công K41
677 VŨ THANH THẢO Quan hệ quốc tế QHQT & TTTC 39
678 VŨ THANH TRÚC Khoa báo chí Báo in K40
679 VŨ THỊ HIỀN Báo trí Báo in k40
680 VŨ THỊ HỒNG NHUNG Khoa báo chí Báo in k40
681 VŨ THỊ HỒNG NHUNG Khoa báo chí Báo in k40
682 VŨ THỊ HƯƠNG Khoa báo chí Báo in k40
683 VŨ THỊ NGÂN ANH Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
684 VŨ THỊ NGHI PHƯỢNG Quan hệ quốc tế Truyền thông quốc tế
685 VŨ THỊ NGỌC LINH Viện Báo chí Truyền thông đa phương tiện K42
686 VŨ THỊ PHƯƠNG THƠM Khoa quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
687 VŨ THỊ TRANG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
688 VŨ THUÝ HÀ Chính trị học Quản lý công k40
689 VŨ TIẾN THỌ Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế K41
690 VŨ TRANG LINH Chính trị học Quản lý công K41
691 VŨ TRUNG THÀNH Khoa báo chí Báo in k40
692 VŨ TÙNG TRUNG ANH Chính trị học Chính trị phát triển k39
693 VŨ VIỆT CƯỜNG Quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại
694 VŨ VIỆT HOÀNG Khoa báo chí Báo in K40
695 VƯƠNG QUỲNH CHI Quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế
696 VƯƠNG THỊ THU HÀ Khoa quan hệ quốc tế Thông tin đối ngoại 41
697 VƯƠNG THUÝ HẰNG Báo chí k40