Danh sách thí sinh dự thi - Học viện Ngoại giao - Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương

Tổng số: 1444 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 ĐOÀN PHƯƠNG LINH Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC1
2 NGÔ MINH TÂM Truyền thông Quốc tế IC3
3 NGUYỄN KHÁNH LINH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC2
4 ÂU THÚY HẰNG KTQT KTQT48A1
5 AVOCADO PINT Ngôn ngữ Anh A1
6 BẠCH HOÀNG DIỆU LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
7 BẠCH NGỌC HÀ Truyền thông quốc tế IC1
8 BÀN THỊ NGỌC ÁNH Truyền thông quốc tế IMC3
9 BAN THÙY DƯƠNG Khoa Kinh tế quốc tế KTQT49B1
10 BÙI ANH THẮNG Truyền thông và Văn hóa Đối Ngoại IMC2
11 BÙI BÍCH PHƯƠNG Ngôn ngữ Anh NNA48A1 (1)
12 BÙI CHÍ DŨNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.5
13 BÙI ĐỨC HẢI SƠN Luật Quốc tế LQT49C1
14 BÙI HÀ TRANG Chính trị Quốc tế Ngoại giao HQH49A5
15 BÙI HẢI MỸ Luật quốc tế K49 LQT49B1
16 BÙI KHÁNH CHI Kinh tế Quốc tế KDQT-III
17 BÙI KHÁNH CHI Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IMC1
18 BÙI KHÁNH HUYỀN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC3
19 BÙI KHÁNH LINH Kinh tế quốc tế KDQTB1
20 BÙI LÊ MINH THU Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC3
21 BÙI MAI BẢO NGỌC Khinh doanh Quốc tế KDQT49C10296
22 BÙI MINH NGỌC Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47C1
23 BÙI MỸ HẠNH Kinh tế quốc tế KDQT2
24 BÙI NGÂN HÀ Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IMC1
25 BÙI NGỌC ANH THƯ Tiếng Anh NNA48A1(1)
26 BÙI NGỌC LINH Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.5
27 BÙI NGỌC LINH Luật Quốc tế LQT48C2
28 BÙI NHÂM TÚ Ngôn ngữ anh NNA49C1
29 BÙI NHƯ BÌNH Kinh tế quốc tế KDQT48C2
30 BÙI PHƯƠNG ANH Truyền thông Quốc tế và Văn hóa Đối ngoại TTQT49B1
31 BÙI PHƯƠNG LINH Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT49C1 - IMC1
32 BÙI PHƯƠNG NAM Tiếng Anh NNA49C1
33 BÙI PHƯƠNG THẢO Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49 IC1
34 BÙI THANH LONG Truyền thông Văn hoá và Đối ngoại IC2
35 BÙI THANH TÚ Luật quốc tế LQT48C2
36 BÙI THỊ Kinh Tế Quốc Tế KTQT48A1
37 BÙI THỊ DIỆU HOA Kinh tế quốc tế KTQT48A1
38 BÙI THỊ HOÀ Kinh tế quốc tế KTQT48A1
39 BÙI THỊ MAI NHI Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TT48A
40 BÙI THỊ NGỌC LINH Luật Quốc tế LQT49C1
41 BÙI THỊ NGỌC THẢO Luật Quốc tế LQT46B
42 BÙI THỊ PHƯƠNG QUỲNH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A2
43 BÙI THỊ QUỲNH ANH KTQT KDQT49-2
44 BÙI THỊ THANH HUYỀN Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC4
45 BÙI THỊ THANH HUYỀN Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
46 BÙI THỊ THANH NHÀN Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC3
47 BÙI THỊ THU HÀ Khoa Kinh tế quốc tế KDQT49-2
48 BÙI THỊ THU HOÀI Luật quốc tế LQT49C10663
49 BÙI THỊ THU THẢO Kinh tế Quốc tế KDQT49-C1
50 BÙI THỊ THÙY LINH Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48A1-17B
51 BÙI THỊ TƯƠI Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
52 BÙI THU HUYỀN Chính trị quốc tế và Ngoại Giao QHQT49C1.5
53 BÙI THÙY LINH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1
54 BÙI TRÚC QUỲNH Truyền thông quốc tế IC1
55 BÙI VŨ HÀ CHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49c1.5
56 CẦM THỊ CẨM TÚ Truyền thông, văn hoá, đối ngoại IMC1
57 CAO HOÀNG DẠ THẢO Truyền thông quốc tế IC2
58 CAO LÊ YẾN CHI Kinh Tế Quốc Tế KDQT48C2
59 CAO NGỌC HỒNG ANH Kinh tế quốc tế KDQT49-C1
60 CAO NGỌC HỒNG ANH Kinh tế quốc tế KDQT49-C1
61 CAO NGUYỄN LINH CHÂU Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
62 CAO THI DIEM QUYNH Tiếng Anh NNA49C1
63 CAO THỊ NGUYỆT Tiếng Anh TA47A2
64 CAO THỊ TÚ ANH NNA48 NNA48A1(TC14)
65 CAO THỊ YẾN TRANG Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC1
66 CAO THUỲ GIANG Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
67 CHỬ HỒNG NHUNG Kinh tế quốc tế KDQT48C1
68 CHU MINH ĐỨC Luật Quốc Tế LQT48C2
69 CHU MỸ ANH Kinh tế Quốc tế KDQT48C1
70 CHU THANH THẢO Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49A4
71 CHU THỊ KIM OANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49A4
72 CHU THỊ MINH HUYỀN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
73 CHU THỊ NGỌC TRANG Chính trị quốc tế và ngoại giao Hàn Quốc học
74 CHU THỊ THU HÀ Truyền thông quốc tế IMC3
75 CHU TRANG ANH Luật Quốc tế LQT48C2
76 CÙ THỊ TƯƠI Ngôn ngữ anh NNA48A1
77 ĐẠI THỊ ÁNH Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT49C1
78 ĐÀM KHUÊ CHÂU Truyền thông Quốc tế IC2
79 ĐÀM MINH HÀ Kinh tế quốc tế KTQT48A1
80 ĐÀM THU TRÀ Truyền thông và văn hoá đối ngoại IC3
81 ĐẶNG ANH QUANG Chính trị quốc tế và ngoại giao Hoa Kỳ học
82 ĐẶNG DIỆU ANH Luật Quốc Tế LQT48TC2
83 ĐẶNG ĐÌNH NHIÊN Luật Quốc Tế Luật Thương Mại Quốc Tế
84 ĐẶNG ĐỨC DŨNG Luật Quốc Tế Luật Thương Mại Quốc Tế
85 ĐẶNG ĐỨC NGỌC TRÂM Kinh tế quốc tế KQDT49-III
86 ĐẶNG HIỀN ANH Quan Hệ Quốc tế QHQT49C1.4
87 ĐẶNG HOÀNG DIỆP Kinh doanh Quốc tế KDQT49C1
88 ĐẶNG KHÁNH LINH Quan Hệ Quốc Tế QHQTC1.4
89 ĐẶNG NGỌC ANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47C1
90 ĐẶNG NGỌC BÍCH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1
91 ĐẶNG NGỌC BÍCH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1
92 DANG NGOC NHAT ANH Luật Quốc tế LQT48C2
93 ĐẶNG NGUYỄN KHÁNH HÀ Châu Á Thái Bình Dương học Hàn Quốc học
94 ĐẶNG PHƯƠNG LINH Truyền Thông Quốc Tế IC2
95 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Khoa Tiếng Anh NNA49C1
96 ĐẶNG PHƯƠNG NHI Luật Quốc Tế Luật Quốc Tế TC 1
97 ĐẶNG THANH NHÀN Kinh Tế Quốc Tế KTQT48A1
98 ĐẶNG THỊ KIM HỒNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Châu Á Thái Bình dương- Hoa Kỳ học
99 ĐẶNG THỊ THANH LƯƠNG Tiếng Anh NNA49B1
100 ĐẶNG THỊ YẾN Luật Quốc tế LQT47A1
101 ĐẶNG THU PHƯƠNG Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao HQH49A5
102 ĐẶNG TRẦN THIÊN PHÚC Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT48A1
103 ĐẶNG TƯỜNG ANH Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT48C1-F
104 DANG VAN LINH Ngôn ngữ Anh NNA48A1
105 ĐẶNG VÂN LINH Ngôn ngữ Anh NNA48A1
106 ĐẶNG VĂN PHÚC Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC4
107 ĐẶNG VIỆT THỌ Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49B1 (IMC4)
108 ĐẶNG VŨ ANH THƯ Ngôn ngữ Anh NNA49C1
109 DANH NGUYỄN TRÀ MY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48TC17B
110 ĐÀO ANH VŨ Ngôn ngữ Anh NNA48A1
111 ĐÀO ĐĂNG KHUÊ Kinh tế quốc tế KTQT48A1
112 ĐÀO HIỀN GIANG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
113 ĐÀO MINH CHÂU Truyền thông văn hoá và đối ngoại IMC1
114 ĐÀO MINH KHUÊ Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
115 ĐÀO NGUYỄN MAI KHANH Quan hệ Quốc tế QHQTC1.5
116 ĐÀO PHƯƠNG THẢO KTQT48 KTQT48A1
117 ĐÀO THÁI SƠN Khoa tiếng Anh NNA49C1
118 ĐÀO THỊ QUỲNH MAI Tiếng Anh NNA49C1
119 ĐÀO TRUNG ANH Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT49B1
120 ĐẬU HÀ ANH Khoa Ngôn ngữ Anh TA47C
121 ĐINH ANH THƯ Kinh doanh Quốc tế KDQT49(3)
122 ĐINH KHÁNH HÀ VY Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT48C1
123 ĐINH MINH NGỌC Khoa Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
124 ĐINH NGỌC ANH chính trị quốc tế và ngoại giao TQH49A4
125 ĐINH NGUYỄN BẢO NGỌC Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC1
126 ĐINH PHƯƠNG LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
127 ĐINH PHƯƠNG NAM Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48C3
128 ĐINH THANH HÀ LUẬT QUỐC TẾ LQT47A1
129 ĐINH THỊ HÀ K47 LQT59C
130 ĐINH THỊ MINH ANH Châu Á Thái Bình Dương học Nhật Bản học
131 ĐINH THỊ NGỌC BÍCH Chính trị quốc tế và ngoại giao CATBD49A5
132 ĐINH THỊ NGỌC BÍCH Chính trị quốc tế và ngoại giao CATBD49A5
133 ĐINH THỊ NGỌC BÍCH Chính trị quốc tế và ngoại giao CATBD49A5
134 ĐINH THỊ NHẬT HÀ Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
135 ĐINH THỊ THU Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC4
136 ĐINH THỊ THỤC ANH Khoa Luật Quốc tế LQT47A1
137 ĐINH THỊ YẾN NHI Khoa Kinh tế quốc tế KDQT48C2
138 ĐINH THÙY DƯƠNG Tiếng Anh NNA49C1
139 ĐINH TRƯỜNG GIANG Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IC2
140 ĐINH TÙNG LINH Ngôn ngữ Anh NNA49C1
141 ĐINH UYỂN VI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
142 ĐỖ BẢO LONG Kinh Doanh Quốc Tế KDQT48C2
143 ĐỖ BẢO MINH KHUÊ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
144 ĐỖ BẢO QUYÊN Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC1
145 DO BICH DAO Tiếng Anh TA47A2
146 ĐỖ ĐẶNG THÁI SƠN Luật Quốc Tế LQT48A1
147 ĐỖ DIỆU LINH Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT49C1 IMC1
148 ĐỖ DIỆU LINH Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT49C1 IMC1
149 ĐỖ DIỆU LINH Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT49C1 IMC1
150 ĐỖ DƯƠNG THIÊN ÂN Luật Quốc Tế LQT49B1
151 ĐỖ HOÀNG NHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT4C1.4
152 ĐỖ HỒNG PHÚC Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
153 ĐỖ HỮU KHOÁT Chính trị quốc tế & Ngoại giao NBH49A6
154 ĐỖ HUYỀN MY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
155 ĐỖ HUỲNH THẢO NGUYÊN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC4
156 ĐỖ LÊ THÀNH MINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48A1
157 ĐỖ MAI LINH Luật Quốc tế LQT48C2
158 ĐỖ MINH CHÂU Luật Quốc tế LTMQT49
159 ĐỖ NGỌC ÁNH Luật Quốc tế LQT47A1
160 ĐỖ NGỌC GIA LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC1.4
161 ĐỖ NGỌC LINH Kinh tế Quốc tế KDQT49-III
162 ĐỖ NGỌC LINH Truyền thông và Văn hóa Đối Ngoại IMC3
163 ĐỖ NGỌC MAI Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
164 ĐỖ NGỌC NHI Kinh tế quốc tế KTQT48A1
165 ĐỖ NGỌC TRÂM ANH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Nhật Bản học
166 ĐỖ NGUYỄN MINH PHƯƠNG Tiếng Anh TA47A2
167 ĐỖ NGUYÊN PHONG Kinh Tế Quốc Tế KDQT49C1
168 ĐỖ PHƯƠNG ANH Khoa Tiếng Anh NNA48A1
169 ĐỖ PHƯƠNG QUỲNH Luật Quốc tế LQT47A1
170 ĐỖ QUANG VINH Quan hệ Quốc tế QHQT48TC(18)
171 ĐỖ THÀNH TRUNG Truyền thông & văn hóa đối ngoại IMC3
172 ĐỖ THẢO NGUYÊN Khoa Kinh tế Quốc tế Kinh doanh Quốc tế C1
173 ĐỖ THỊ ANH THƯ Khoa tiếng Anh NNA49B1
174 ĐỖ THỊ DUYÊN Luật Quốc Tế LTMQT49
175 ĐỖ THỊ DUYÊN Ngôn ngữ Anh NNA49B1
176 ĐỖ THỊ MỸ LỆ Ngôn ngữ Anh NNA49C1
177 ĐỖ THỊ NGỌC ANH Luật Quốc Tế LQT49C1
178 ĐỖ THỊ PHƯƠNG LAN Tiếng Anh B1
179 ĐỖ THỊ PHƯƠNG THẢO Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
180 ĐỖ THỊ QUỲNH TRANG Luật Quốc Tế Luật Thương mại Quốc Tế
181 ĐỖ THỊ THANH PHƯƠNG Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
182 ĐỖ THỊ THU PHƯƠNG Luật Quốc tế Luật Thương mại Quốc tế
183 ĐỖ THỊ THUÝ NNA NNA49B1
184 ĐỖ THỊ THÚY KIỀU Châu Á Thái Bình Dương Hoa Kỳ Học
185 ĐỖ THU AN Khoa chính trị Quốc tế và Ngoại giao CATBD49A5 - Hàn Quốc học
186 ĐỖ THU HẰNG Khoa Chính trị quốc tế và ngoại giao Hoa Kỳ học
187 ĐỖ THU HUYỀN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC3
188 ĐỖ THU PHƯƠNG Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH9C4
189 ĐỖ THỤC ANH NNA49B1 NNA49B1
190 ĐỖ TRỊNH PHƯƠNG ANH Luật Quốc tế LQT49C1
191 ĐỖ TÙNG KHÁNH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1 - IC2
192 ĐỖ VŨ THÁI QUỲNH Luật Quốc tế Luật thương mại quốc tế
193 ĐỖ XUÂN MẠNH Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
194 ĐOÀN HÀ MINH Chính trị quốc tế và ngoại giao CTBDHQH49
195 ĐOÀN KIM CHI Kinh tế quốc tế KTQT48A1
196 ĐOÀN LINH KIỀU Ngôn ngữ Anh NNA49B1
197 ĐOÀN MAI LINH Luật thương mại quốc tế Luật thương mại quốc tế
198 DOÃN MẠNH HÙNG Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TT47C1
199 ĐOÀN MINH HỒNG NGỌC Chính trị quốc tế & Ngoại giao NBH49A6
200 ĐOÀN NGỌC HUYỀN KHOA CHÍNH TRỊ QUỐC TẾ VÀ NGOẠI GIAO HOA KỲ HỌC
201 ĐOÀN NGỌC MINH QUÂN luật Quốc tế luật thương mại Quốc tế
202 DOÃN NHẬT ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
203 ĐOÀN NHẬT ANH Luật Quốc tế LQT48C2
204 ĐOÀN QUANG ANH Truyền thông Quốc tế IC2
205 ĐOÀN QUỲNH ANH Khoa Tiếng anh NNA49C1
206 ĐOÀN THẢO DIỆP Quan hệ Quốc tế QHQT49-C1.5
207 ĐOÀN THỊ THÙY DƯƠNG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
208 ĐOÀN THỊ THÚY HỒNG Luật quốc tế LQT48TC2
209 ĐOÀN TRÚC LY Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC1
210 ĐOÀN TUẤN PHONG Quan Hệ Quốc Tế QHQT48C2
211 DƯ VŨ QUỲNH ANH Luật Quốc tế LQT48C2
212 DƯƠNG DIỆU THUỲ Ngôn ngữ Anh NNA48A1
213 DƯƠNG DUY KHANG Khoa Luật Quốc tế LTMQT49
214 DƯƠNG HUỆ CHI Tiếng Anh NNA49C1
215 DƯƠNG KHÁNH HUYỀN Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47A1
216 DƯƠNG KHÁNH LINH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49B1 (IC3)
217 DƯƠNG LINH HOẠT Kinh tế quốc tế KDQT49-2
218 DƯƠNG MAI OANH Kinh tế quốc tế KDQT49-2
219 DƯƠNG MINH HIẾU Ngôn ngữ Anh NNA37
220 DƯƠNG MINH PHÚC Ngôn ngữ Anh B1
221 DƯƠNG NGỌC AN VY Luật Quốc tế Luật thương mại Quốc tế
222 DƯƠNG QUỲNH ANH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
223 DƯƠNG THẢO UYÊN chính trị quốc tê và ngoại giao CT47A2
224 DƯƠNG THỊ MINH NGA Chính trị quốc tế và Ngoại giao CATBD49B1
225 DƯƠNG THỊ MỸ LỆ Luật Quốc tế LQT48TC1
226 DƯƠNG THỊ NGỌC MAI Kinh tế quốc tế KDQT49B1-2
227 DƯƠNG THU HƯƠNG Khoa Tiếng Anh (Ngành Ngôn ngữ Anh) NNA49B1
228 DƯƠNG THU HƯƠNG Luật Quốc tế LQT48C2
229 ĐƯỜNG THÙY DƯƠNG Luật quốc tế LQT48TC2
230 ĐƯỜNG TỰ THẠCH Tiếng Anh TA47C1
231 DUY QUỲNH TRANG Kinh tế quốc tế KDQT49-C1
232 H TTQT IC4
233 HÀ CHÂU ANH Khoa Truyền thông quốc tế TT48A
234 HÀ DƯƠNG THÚY QUỲNH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
235 HÀ HIỀN DIỆU Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49-C1.4
236 HÀ LINH CHI Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A1
237 HÀ MINH HẰNG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
238 HÀ NGUYÊN BẰNG Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
239 HÀ PHẠM THÀNH TRUNG Khoa Luật Quốc tế LTMQT49
240 HÀ PHƯƠNG THẢO Luật quốc tế LTMQT49
241 HÀ QUANG THÀNH Khoa Tiếng Anh TA447C1
242 HÀ QUỲNH CHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
243 HÀ THỊ ANH THƯ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ IMC3
244 HÀ THỊ ÁNH TUYẾT Luật quốc tế LQT48A1
245 HÀ THỊ LÂM HUYỀN Ngôn ngữ Anh NNA48A1
246 HÀ THỊ LÂM HUYỀN Ngôn ngữ Anh NNA48A1
247 HẠ THỊ THẢO LQT LQT48A1 TC1
248 HÀ THỊ THU HOÀI Truyền thông quốc tế IMC4
249 HÀ THU HƯƠNG Khoa Tiếng Anh NNA49B1
250 HÀ TUẤN AN Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC2
251 HÀ VĂN GIÁP Chính trị Quốc tế và Ngoại Giao HKH49B1
252 HÀ VŨ DIỆU LINH NNA NNA49B1
253 HÀ YẾN NHI Khoa Tiếng Anh NNA49B1
254 HÀ YẾN NHI Khoa Tiếng Anh NNA49B1
255 HÀ YẾN NHI Khoa Tiếng Anh NNA49B1
256 HAN NGOC BAO TRAN Luat Quoc Te LQT49C1
257 HẠP THỊ KHÁNH VÂN Chính trị quốc tế và Ngoại giao CATBD49A5HQH
258 HẦU XUÂN MAI Truyền thông quốc tế IC4
259 HỒ ANH TUẤN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao LQT47A1
260 HỒ ĐOÀN MỸ UYÊN Khoa Kinh Doanh Quốc Tế KDQT48C2
261 HỒ HUỲNH BẢO TRÂN Luật Quốc tế LQT49C1
262 HỒ MINH NGUYỆT Tiếng Anh TA47A2
263 HỒ THANH NHÀN Khoa Truyền thông & Văn hóa đối ngoại IMC3
264 HỒ THỊ THÙY LINH Truyền thông quốc tế IMC4
265 HỒ THUÝ QUỲNH Kinh tế quốc tế KDQT48C1
266 HỒ VĂN TUẤN KIỆT Chính Trị Quốc tế & Ngoại Giao QHQT49C1.5
267 HOÀNG ANH THƯ Kinh tế Quốc tế KDQT49-2
268 HOÀNG ĐỖ XUÂN MAI Kinh tế quốc tế KDQT49-2
269 HOÀNG ĐỨC CƯƠNG Tiếng Anh NNA49C1
270 HOÀNG ĐỨC CƯƠNG Tiếng Anh NNA49C1
271 HOÀNG HẢI VÂN Luật Quốc tế LQT49C1
272 HOÀNG HƯƠNG GIANG Kinh tế quốc tế KDQT48C2
273 HOÀNG KHÁNH HUYỀN Truyền thông quốc tế IMC3
274 HOÀNG KHÁNH LINH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hàn Quốc học
275 HOÀNG KIẾN PHONG Truyền Thông Quốc Tế IMC3
276 HOÀNG KIM DUYÊN Khoa Tiếng Anh NNA49C1
277 HOÀNG KIM TRẦN KHANG Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.4
278 HOÀNG LÊ ĐÔNG CÁT Kinh tế quốc tế KDQT49C1
279 HOÀNG LÊ TRANG Ngôn ngữ Anh NNA49-B1
280 HOÀNG MAI LINH Kinh tế Quốc tế Kinh doanh quốc tế
281 HOÀNG MAI NGUYỄN Luật LQT48C3
282 HOÀNG MAI PHƯƠNG Chính trị quốc tế và Ngoại giao - Quan hệ quốc tế CT47A2
283 HOÀNG MINH ANH Kinh tế quốc tế Kinh doanh quốc tế - Lớp 3
284 HOÀNG MINH ANH Kinh tế quốc tế KDQT-Lớp 3
285 HOÀNG MINH HẠNH Luật quốc tế LQT48TC2
286 HOÀNG MINH KHÁNH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
287 HOÀNG NAM KHÁNH Luật Quốc tế Luật Thương mại quốc tế
288 HOÀNG NGỌC AN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
289 HOÀNG NGỌC BẢO TRÂM Ngôn ngữ Anh NNA49B1
290 HOÀNG NGUYỄN ÁNH VÂN Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC3
291 HOÀNG NGUYỄN THỤY DIỆP Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
292 HOÀNG PHƯƠNG ANH TRUYỀN THÔNG VÀ VĂN HOÁ ĐỐI NGOẠI IC1
293 HOÀNG PHƯƠNG DUNG Truyền thông quốc tế IMC2
294 HOÀNG PHƯƠNG NHẬT ÁNH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47C1
295 HOÀNG THANH THẢO Kinh tế quốc tế KDQT49B1(2)
296 HOÀNG THANH TÙNG Truyền thông và văn hóa đối ngoại IC2
297 HOÀNG THẢO VÂN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
298 HOÀNG THỊ CHÚC AN Luật Quốc tế LQT49C1
299 HOÀNG THỊ HÀ LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
300 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG Khoa tiếng anh NNA48A1
301 HOÀNG THỊ KIM NGÂN Luật Quốc Tế LTMQT49B1
302 HOÀNG THỊ LAN ANH Luật Quốc tế LQT49C1
303 HOÀNG THỊ MAI CHI Kinh tế quốc tế KDQT Lớp 2
304 HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH KTQT KTQT48A1
305 HOÀNG THỊ NHẬT ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
306 HOÀNG THỊ PHƯỢNG Ngôn ngữ anh NNA49B1
307 HOÀNG THỊ PHƯƠNG LINH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
308 HOÀNG THỊ PHƯƠNG NGA Khoa chính trị và ngoại giao Châu Á Thái Bình Dương Trung Quốc học
309 HOÀNG THỊ PHƯƠNG NGA Khoa Chính Trị quốc tế và ngoại giao Châu Á Thái Bình Dương Trung Quốc học
310 HOÀNG THỊ QUYÊN Tiếng Anh NNA48A1
311 HOÀNG THỊ QUỲNH ANH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hàn Quốc Học
312 HOÀNG THỊ QUỲNH NHƯ Ngôn ngữ Anh NNA49C11019
313 HOÀNG THỊ THANH NHÀN Tiếng Anh NNA49C1
314 HOÀNG THỊ THANH TRÚC Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC4
315 HOÀNG THỊ THU TRANG Luật quốc tế LQT48TC2
316 HOÀNG THỊ THUỲ DUNG Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC4
317 HOÀNG THU HẰNG Khoa chính trị quốc tế và ngoại giao Hoa kì học
318 HOÀNG THU HẠNH Luật quốc tế Luật Thương Mại Quốc Tế
319 HOÀNG THU TRANG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC1
320 HOÀNG THÚY LAN Luật Quốc tế LQT48C2
321 HOÀNG THỦY PHƯƠNG Luật Quốc tế LQT49C1
322 HOÀNG TRẦN LƯU LY Kinh tế quốc tế KTQT48A1
323 HOÀNG TRỊNH LINH VŨ Luật Quốc Tế LTMQT49
324 HOÀNG TRUNG KIÊN Truyền thông và Văn hóa Đối Ngoại IMC3
325 HOÀNG TÚ ANH Luật Quốc Tế LQT47A1
326 HOÀNG VĂN KIÊN Truyền thông và văn hóa đối ngoại IC4
327 HOÀNG VÂN NGỌC Kinh tế quốc tế KDQT49C1
328 HOÀNG VŨ TRÀ MY Kinh doanh quốc tế KDQT49C1
329 HOÀNG YẾN CHI Truyền thông quốc tế IC2
330 HUYỀN THANH NGUYỄN Tiếng Anh NNA49C1
331 HUỲNH TRẦN HẠNH DUNG Chính trị quốc tế và Ngoại giao. Nhật Bản học
332 KHA ĐĂNG HOÀNG Khoa Luật Quốc tế LQT49C1
333 KHẢI TRẦN VĂN Khoa Kinh tế KDQT49C1
334 KHỔNG VÂN ANH Kinh tế quốc tế KDQT48C1
335 KHUẤT MINH HUYỀN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
336 KIỀU GIA BẢO Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
337 KIỀU LÊ MINH KHANH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
338 KIỀU NGỌC DŨNG Kinh Tế Quốc Tế B1
339 KIM NGỌC ÁNH Chính trị quốc tế và ngoại giao Hàn Quốc Học
340 KIM THỊ NGỌC ÁNH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hàn Quốc học
341 LA THI HA Chính Trị Quốc Tế và Ngoại Giao Hàn Quốc học
342 LÃ THỊ THANH LAN Kinh tế quốc tế KDQT49(2)
343 LẠI ĐAN PHƯƠNG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
344 LẠI QUỲNH CHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A1
345 LÂM ĐỨC HUY Kinh Tế Quốc Tế KDQT49C1
346 LÂM VIỆT HÀ Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
347 LANG THỊ LAN Luật quốc tế LQT48TC1
348 LÊ ÁNH DƯƠNG Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT49C1
349 LÊ BÙI THANH HẰNG Kinh tế Quốc tế Kinh doanh Quốc tế 49 C1
350 LÊ CHÂU ANH Luật Quốc tế LQT48C2
351 LÊ CHÍ NAM Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
352 LÊ CÔNG THANH HOÀ Khoa Truyền Thông và Văn Hoá Đối Ngoại IC4
353 LÊ DIỆU LINH Truyền thông và Văn hoá Đối Ngoại IC4
354 LÊ ĐÌNH HÙNG Ngôn Ngữ Anh C1
355 LÊ ĐỖ MINH THUÝ Kinh Tế quốc tế KDQT48C2
356 LE DONG SON Luật quốc tế LQT48A4
357 LÊ DUY ANH Kinh tế quốc tế KDQT48C1
358 LÊ DUY CƯỜNG Truyền thông quốc tế IMC3
359 LÊ GIA HÂN Tiếng Anh NNA49C1
360 LÊ HÀ MY Ngôn ngữ Anh TACS I.24
361 LE HA PHUONG Luật quốc tế LQT48C2
362 LÊ HÀ PHƯƠNG Luật Quốc Tế LQT49C1
363 LE HA THUY DUONG Luật Quốc Tế LQT49C1
364 LÊ HOÀNG DŨNG Luật Quốc tế LQT49C1
365 LÊ HOÀNG PHƯƠNG THẢO Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C1
366 LÊ HÙNG THÁI DƯƠNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
367 LÊ HƯƠNG GIANG Tiếng Anh NNA49B1
368 LÊ HƯƠNG HÀ LINH Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC1
369 LÊ HƯƠNG LY Khoa Kinh tế quốc tế KDQT48C2
370 LÊ KHÁNH LINH Truyền thông quốc tế IMC3
371 LÊ KHÁNH THƯ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
372 LÊ KIỀU ANH Luật quốc tế LTMQT49
373 LÊ KỲ ĐỨC Kinh tế Quốc tế KDQT48C1
374 LÊ LINH ĐAN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC3
375 LÊ MAI LINH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ
376 LÊ MAI LINH Khoa Tiếng Anh NNA49B1
377 LÊ MAI NGUYỆT Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A2
378 LÊ MINH CÔNG Khoa Luật quốc tế Lớp Luật thương mại quốc tế
379 LÊ MINH HẰNG Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
380 LÊ MINH KHUÊ Kinh tế quốc tế KTQT48C1
381 LÊ MINH PHƯƠNG Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT48A1
382 LÊ MINH TIẾN Khoa Tiếng Anh NNA49B1
383 LÊ MỸ LINH Tiếng Anh NNA49B1
384 LÊ MỸ THANH Luật QT LQT48C2
385 LÊ NA HOÀNG TRANG Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.4
386 LÊ NGÂN HÀ Luật Quốc Tế LQT49B1
387 LÊ NGỌC HÀ Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.4
388 LÊ NGỌC HOÀNG KHÁNH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT48A1
389 LÊ NGỌC LINH PHƯƠNG Luật Quốc tế LTMQT49
390 LÊ NGỌC MAI LINH Ngôn ngữ Anh NNA49C1
391 LÊ NGUYỄN HOÀNG ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1-0115
392 LÊ NGUYỄN NGUYỆT HÀ Quan hệ Quốc tế QHQT48C3
393 LÊ NGUYỆT MINH Kinh Tế Quốc Tế KDQT49C1
394 LÊ NHẬT QUỲNH Luật Quốc tế LQT48C2
395 LÊ PHAN NGỌC DIỄM Luật quốc tế LQT47A1
396 LÊ PHƯƠNG ANH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TT47C3
397 LÊ PHƯƠNG NHI Kinh tế quốc tế KDQT48C1
398 LÊ PHƯƠNG THẢO Chính trị quốc tế và Ngoại giao C1.5
399 LÊ QUANG DUY Luật Quốc Tế LQT49C1
400 LÊ QUANG MINH Kinh tế Quốc tế KDQT49-2
401 LÊ QUANG THIỀU Khoa Chính Trị Quốc Tế và Ngoại Giao Hoa Kì Học
402 LÊ QUỲNH ANH KTQT KDQT49-2
403 LÊ QUỲNH ANH Truyền Thông Quốc Tế IMC3 TTQT49B1
404 LÊ SỸ HOÀNG Luật quốc tế LQT48C2
405 LÊ THANH HẰNG Ngôn ngữ Anh NNA49B1
406 LÊ THANH NGỌC Luật Quốc tế Luật thương mại quốc tế
407 LÊ THÀNH NGUYÊN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC2
408 LÊ THỊ DUNG Kinh Tế Quốc Tế KDQT49-2
409 LÊ THỊ HÀ VY Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
410 LÊ THỊ HOA Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao HkH49B1
411 LÊ THỊ HOÀI PHƯƠNG Kinh tế quốc tế Kinh tế quốc tế 48A1
412 LÊ THỊ HỒNG PHƯƠNG Khoa Tiếng Anh NNA49C1
413 LÊ THỊ HƯỜNG Luật Quốc tế LTMQT49C10823
414 LÊ THỊ KHÁNH VÂN Ngôn ngữ Anh NNA49C1
415 LÊ THỊ KIM ANH Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
416 LÊ THỊ KIM DUNG Kinh tế quốc tế KDQT49B1
417 LÊ THỊ KIM LIÊN Kinh Tế Quốc Tế KDQT49-2
418 LÊ THỊ KIM NGÂN Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
419 LÊ THỊ MAI PHƯƠNG Khoa Tiếng Anh TA47A2
420 LÊ THỊ NGỌC ÁNH Khoa Tiếng Anh NNA49B1
421 LÊ THỊ NGỌC KHÁNH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC4
422 LÊ THỊ NGỌC QUỲNH Luật quốc tế LQT48A1
423 LÊ THỊ OANH Luật Quốc tế LTMQT49A4
424 LÊ THỊ PHƯƠNG ANH Khoa Tiếng Anh TA47C1
425 LÊ THỊ QUỲNH MAI Truyền thông Quốc tế IMC3
426 LÊ THỊ QUỲNH TRANG Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.4
427 LÊ THỊ THANH HỒNG Khoa Tiếng Anh NNA49C1
428 LÊ THỊ THANH NGUYÊN Ngôn Ngữ Anh NNA48A1
429 LÊ THỊ THU HIỀN Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49A4
430 LÊ THỊ THU HOÀN Kinh Tế Quốc Tế KTQT49B1
431 LÊ THỊ THU PHƯƠNG Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47C1
432 LÊ THỊ THỦY Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47A2
433 LÊ THỊ THUỲ DUNG Ngôn ngữ Anh NNA49C1
434 LE THI THUY HANG Kinh tế quốc tế KTQT49(1)
435 LÊ THỊ THUỲ NINH Khoa Kinh Tế Quốc Tế KDQT48C2
436 LÊ THỊ THUYẾT Kinh tế quốc tế KDQT48C2
437 LÊ THIÊN THU Luật Quốc tế LQT49B1
438 LÊ THU PHƯƠNG Luật quốc tế LQT48A2
439 LÊ THU THẢO Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48TC18
440 LÊ THỦY TIÊN Luật Quốc Tế LQT47A1
441 LÊ TIẾN ĐẠT Ngôn ngữ Anh NNA49C1 II.36
442 LÊ TRẦN HẢI LINH Truyền thông và văn hóa Đối ngoại IC3
443 LÊ TRẦN VIỆT NHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.5
444 LÊ TRANG ANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
445 LÊ TUẤN KIỆT Kinh doanh quốc tế KDQT49C1
446 LÊ TUẤN PHONG Khoa Kinh tế Quốc tế KDQT48C1
447 LÊ VĂN HOÀNG Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC4
448 LÊ VĂN NAM Luật quốc tế LQT47A1
449 LÊ VI Luật quốc tế LQT48TC1
450 LÊ VŨ HẰNG GIANG Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC1
451 LÊ VŨ HOÀNG CHI Kinh tế Quốc tế KQDT49-C1-lớp 1
452 LÊ VƯƠNG KIÊN Ngôn Ngữ Anh NNA48A1
453 LÊ XUÂN TÙNG Luật Quốc tế Luật thương mại quốc tế
454 LÊ YẾN LINH Luật Quốc Tế LQT49C1
455 LÊ YẾN NHI Khoa Truyền Thông và Văn hóa đối ngoại IMC3
456 LÊ YẾN NHI Khoa Truyền Thông và Văn hóa đối ngoại IMC3
457 LÊ YẾN NHI Chính trị Quốc tế và ngoại giao CT47A2
458 LÒ CẨM DUYÊN Luật Quốc Tế LQT49-B1-2
459 LÒ HẠ VINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A2
460 LUÂN THỊ LINH TRÂM Khoa Tiếng Anh NNA49C1
461 LỤC XUÂN GIÁP Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IMC4
462 LƯƠNG ĐỨC PHÚC Ngôn ngữ Anh NNA48A1(TC15)
463 LƯƠNG HÀ TÚ LINH Ngôn ngữ Anh II25
464 LƯƠNG HOÀI NAM Kinh tế quốc tế KDQT49-2
465 LƯƠNG HOÀNG DƯƠNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.5
466 LƯƠNG QUỲNH ANH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
467 LƯƠNG QUỲNH ANH Tiếng Anh NNA48A1
468 LƯƠNG THỊ luật Quốc tế luật thương mại Quốc tế
469 LƯƠNG THỊ HÀ Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC3
470 LƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Nhật Bản học
471 LƯƠNG THỊ MINH HIẾU Kinh tế quốc tế KTQT48TC
472 LƯƠNG THIÊN BĂNG Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC3
473 LƯU MAI PHƯƠNG Kinh tế quốc tế KDQT49B1-0315
474 LƯU QUỲNH ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
475 LƯU THỊ HIÊN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
476 LƯU THỊ HUỆ THƯ Khoa Chính trị quốc tế & Ngoại giao NBH49A6
477 LƯU THỊ HƯƠNG Tiếng Anh NNA48A1(1)
478 LƯU THỊ LINH Kinh tế quốc tế KDQT49-2
479 LƯU THỊ LINH Kinh tế quốc tế KDQT49-2
480 LƯU THỊ THANH MAI Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
481 LƯU THỊ THU HIỀN Tiếng Anh TA47C1
482 LUU THU HUONG Kinh tế quốc tế KDQT49(2)
483 LƯU VŨ MINH HIẾU Tiếng Anh NNA49C1
484 LÝ KIM CHI Truyền thông và văn hóa đối ngoại TTQT49B11574
485 LÝ PHƯƠNG TRANG Khoa Luật quốc tế LTMQT49
486 LÝ THỊ LÊ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao HQH49A5
487 MA LÊ THÙY LINH Truyền Thông Quốc Tế IMC 3
488 MA THỊ THẢO Chính Trị Quốc Tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
489 MA THỊ THẢO NGÂN Truyền thông và văn hóa đối ngoại IC3
490 MA THỊ THU HƯƠNG Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CATBD49A5 - Hàn Quốc học
491 MAI HOÀNG THU HIỀN Ngôn ngữ Anh NNA49B1
492 MAI LÊ NHƯ QUỲNH Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
493 MAI QUỲNH ANH Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC4
494 MAI QUỲNH ANH Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC4
495 MAI QUỲNH NHƯ Khoa Kinh Tế Quốc Tế KTQT49C1
496 MAI THỊ DỊU Kinh tế quốc tế KDQT49B1-lớp 2
497 MAI THỊ LINH CHI Truyền thông và văn hóa đối ngoại TTQT48A
498 MAI THỊ PHƯƠNG THUÝ Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A2
499 MAI THỊ THANH HIỀN Tiếng Anh NNA48A1
500 MAI THỊ THANH THỦY Kinh Tế Quốc Tế KTQT49B1-0568
501 MAI TIẾN DŨNG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
502 MAI YẾN NHI Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
503 MIÊU KHẢ TÚ Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQTA4
504 NGHIÊM AN KHUÊ Truyền thông Quốc tế TTQT48C1(A)
505 NGHIÊM HUYỀN TRANG Luật Quốc tế Luật thương mại quốc tế
506 NGHIÊM NHẬT ÁNH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
507 NGHIÊM THỊ PHƯƠNG THẢO Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC3
508 NGHIÊM THỊ PHƯƠNG THẢO Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC3
509 NGHIÊM XUÂN HÀ NGUYÊN Truyền thông quốc tế IMC2
510 NGÔ BẢO NGÂN Khoa Luật quốc tế LTMQT49B1
511 NGÔ BẢO NGÂN Luật quốc tế LTMQT49B1
512 NGÔ GIA BẢO LUẬT QUỐC TẾ LQT49C1
513 NGÔ HÀ PHƯƠNG Kinh tế quốc tế KDQT48C1
514 NGÔ HOÀNG YẾN VI Truyền thông Quốc tế IMC2
515 NGÔ LAN HƯƠNG Luật Quốc tế LQT48TC(2)
516 NGÔ NGỌC KHÁNH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49A4
517 NGÔ PHƯƠNG THẢO Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
518 NGÔ QUỲNH TRANG Ngôn ngữ Anh NNA49C1
519 NGÔ THANH HIỀN Khoa Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT49-IMC3
520 NGÔ THỊ HƯƠNG QUỲNH kinh tế quốc tế KDQT49B1
521 NGÔ THỊ LINH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
522 NGÔ THỊ LỰU Chính trị quốc tế và ngoại giao TQH49A4
523 NGÔ THỊ MỸ QUỲNH Quan hệ quốc tế QHQT49A4
524 NGÔ THỊ NGỌC ÁNH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
525 NGÔ THỊ QUỲNH ANH Chính trị quốc tế và ngoại giao Nhật Bản học
526 NGÔ THU HÀ Ngôn ngữ Anh NNA49C1
527 NGÔ THU HƯƠNG Ngôn ngữ Anh NNA49B1
528 NGÔ THUỲ LINH Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
529 NGÔ VIỆT HOÀNG Luật quốc tế LQT48TC2
530 NGÔ VIỆT HOÀNG Luật quốc tế lqt48tc2
531 NGUYỄN AN KHÁNH LINH Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
532 NGUYỄN ANH THƯ Truyền Thông Quốc Tế IC4
533 NGUYỄN ANH THƯ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
534 NGUYỄN ANH THƯ Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49 C1.5
535 NGUYỄN ANH THƯ Tiếng Anh TA47A2
536 NGUYỄN ANH THƯ Kinh tế quốc tế Kinh doanh quốc tế 49C1
537 NGUYỄN ANH TÚ Kinh tế quốc tế KTQT49C1
538 NGUYỄN ANH TUẤN LUẬT QUỐC TẾ LTMQT49
539 NGUYỄN BÁ BÌNH Kinh tế Quốc tế Lớp 3
540 NGUYỄN BÁ CẦM K48 QHQT48A4
541 NGUYỄN BÁ KHIÊM Tiếng Anh NNA49C1
542 NGUYỄN BẢO TRÂM Luật Quốc Tế LQT47A1
543 NGUYỄN BÍCH HÀ Luật quốc tế LQT47A1
544 NGUYỄN BÍCH NGỌC Chính trị quốc tế và ngoại giao NBH49A6
545 NGUYỄN BÌNH DƯƠNG Chính trị quốc tế và ngoại giao Hoa Kỳ học
546 NGUYỄN BÙI VÂN Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT48C1
547 NGUYỄN BÙI YẾN NHI Kinh doanh quốc tế KDQT49C1
548 NGUYỄN CẦM THI Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC3
549 NGUYỄN CẨM TÚ Luật Quốc tế LTMQT49C1
550 NGUYỄN CHÂU GIANG Quan hệ Quốc tế QHQT48C2
551 NGUYỄN CHÍ ĐỨC Truyền thông và Văn hóa - Đối ngoại IC2
552 NGUYỄN CÔNG HUY Truyền thông và văn hóa đối ngoại TTQT49C1
553 NGUYỄN CÔNG THÀNH Luật Quốc Tế LQT48A1-0521
554 NGUYỄN ĐẠI NHẬT MINH Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
555 NGUYỄN ĐẶNG PHONG Luật Quốc Tế LQT49C1
556 NGUYỄN DIỆP ANH Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC 4
557 NGUYỄN DIỆP VÂN ANH Luật Quốc tế LQT49C1
558 NGUYỄN DIỆP VÂN ANH Luật Quốc tế LQT49C1
559 NGUYỄN DIỆU ANH Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IMC4
560 NGUYỄN DIỆU LINH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48TC17B
561 NGUYỄN ĐINH BẢO TRANG Tiếng Anh NNA49C1
562 NGUYỄN ĐÌNH MINH ANH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
563 NGUYỄN ĐINH PHƯƠNG THẢO Luật Quốc Tế LQT49B1
564 NGUYỄN ĐÌNH VŨ DŨNG Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTTC18
565 NGUYỄN ĐỖ PHƯƠNG ANH Tiếng Anh NNA49C1
566 NGUYỄN DOÃN KHÁNH Luật quốc tế LQT47A1-0326
567 NGUYỄN ĐỨC HÙNG truyền thông và văn hóa đối ngoại IC4
568 NGUYỄN ĐỨC KIÊN Khoa Tiếng Anh TA47C1
569 NGUYỄN ĐỨC MINH Luật Quốc Tế LQT48-TC2
570 NGUYỄN ĐỨC PHÚC Khoa Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC1
571 NGUYỄN ĐỨC VIỆT Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
572 NGUYỄN DƯƠNG UYÊN NHI Kinh tế quốc tế KTQT49C1
573 NGUYỄN DUY ĐẠI Ngôn ngữ Anh NNA49C1
574 NGUYỄN DUY ĐỨC Luật Quốc tế LQT48TC2
575 NGUYỄN DUY KHÁNH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC3
576 NGUYỄN GIA HUY Ngôn Ngữ Anh NNA49-B1
577 NGUYỄN GIA LINH Kinh tế Quốc tế KDQT49-Lớp III
578 NGUYỄN GIA LINH Truyền thông quốc tế IMC2
579 NGUYỄN GIA LINH Truyền thông quốc tế IMC2
580 NGUYỄN HÀ AN Truyền thông quốc tế IC2
581 NGUYỄN HÀ CHI Khoa Chính trị quốc tế và ngoại giao Hoa Kỳ học
582 NGUYỄN HÀ LINH Kinh tế quốc tế KDQT48C1
583 NGUYỄN HÀ LINH Ngôn ngữ Anh I.23
584 NGUYỄN HÀ LINH Truyền thông & Văn hoá đối ngoại IC2
585 NGUYỄN HÀ MY K49 IMC1
586 NGUYỄN HÀ NHI Ngôn ngữ Anh chi đoàn 3
587 NGUYEN HA PHUONG Kinh tế quốc tế KDQT49C1
588 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG Luật Quốc tế LQT49C1
589 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG QHQT Ct47c1
590 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG Quan hệ quốc tế Ct47c1
591 NGUYỄN HÀ THẢO TRANG Truyền thông Quốc tế IC1
592 NGUYỄN HÀ THU Kinh tế quốc tế KTQT48A1
593 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Kinh tế quốc tế KDQT49-03
594 NGUYỄN HẢI LINH Chính trị quốc tế và Ngoại giao NBH49A6
595 NGUYỄN HẢI LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
596 NGUYỄN HẢI NGỌC Khoa Tiếng Anh NNA49C1
597 NGUYỄN HẠNH UYÊN Kinh tế quốc tế KDQT49C1
598 NGUYỄN HIỀN LÂM Kinh tế quốc tế KDQT49(3)
599 NGUYỄN HIỂU MINH Luat Quoc Te LQT49C1
600 NGUYỄN HOÀI HƯƠNG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
601 NGUYỄN HOÀI LINH Truyền thông quốc tế IMC4
602 NGUYỄN HOÀI NGỌC HOA Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
603 NGUYỄN HOÀNG ANH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47C1
604 NGUYỄN HOÀNG BẢO NGỌC Luật Quốc tế LTMQT49
605 NGUYỄN HOÀNG ĐẠT Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C1
606 NGUYỄN HOÀNG LÂM Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
607 NGUYỄN HOÀNG LINH Chính trị quốc tế & Ngoại giao NBH49A6
608 NGUYỄN HOÀNG MAI Luật LQTC3
609 NGUYỄN HOÀNG MAI Luật LQT48C3
610 NGUYỄN HOÀNG MAI Luật LQT48C1
611 NGUYỄN HOÀNG MINH ANH Ngôn ngữ anh NNA49B1
612 NGUYỄN HOÀNG MINH TRANG Quan hệ quốc tế QHQT48TC18
613 NGUYỄN HOÀNG NHÃ UYÊN Ngôn ngữ Anh NNA48A1(1)
614 NGUYỄN HOÀNG THANH TRANG Tiếng Anh TA47A2
615 NGUYỄN HOÀNG TỐ UYÊN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
616 NGUYỄN HOÀNG TRÀ LINH Tiếng Anh NNA49C1
617 NGUYỄN HOÀNG YẾN Luật Quốc tế LTMQT49
618 NGUYỄN HỒNG GIANG Khoa Chính trị quốc tế và ngoại giao TQH49A4
619 NGUYỄN HỒNG HẠNH Kinh doanh quốc tế KDQT48C2
620 NGUYỄN HỒNG MINH THU Chính trị quốc tế và Ngoại giao C1.4
621 NGUYỄN HỒNG NGỌC Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC3
622 NGUYỄN HUỆ CHI Luật Quốc tế Luật thương mại quốc tế
623 NGUYỄN HUỆ LINH Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47C3
624 NGUYỄN HƯƠNG GIANG Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT49C1
625 NGUYỄN HƯƠNG GIANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC4
626 NGUYỄN HƯƠNG GIANG Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT49C1
627 NGUYEN HUONG LIEN Quan hệ Quốc tế QHQT48C3
628 NGUYỄN HƯƠNG LY Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.4
629 NGUYỄN HƯƠNG LY Luật Quốc tế LQT49C1
630 NGUYỄN HƯƠNG NHI Tiếng Anh TA47A2
631 NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH Tiếng Anh NNA49C1
632 NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH Kinh tế quốc tế KDQT49C1 (1)
633 NGUYỄN HƯƠNG XUÂN Kinh tế quốc tế KDQT-2
634 NGUYỄN HUYỀN MY Kinh tế quốc tế KDQT49-3
635 NGUYỄN HUYỀN TRANG Ngôn ngữ Anh NNA49B1
636 NGUYỄN HUYỀN TRANG Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao HQH49A5
637 NGUYỄN KHẢI ANH Tiếng Anh NNA48A1 (1)
638 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Ngôn ngữ Anh NNA48A1
639 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN KTQT KTQT49B1
640 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1
641 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Khoa Tiếng anh NNA49B1
642 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
643 NGUYỄN KHÁNH LINH Ngôn ngữ Anh NNA49B1
644 NGUYỄN KHÁNH LINH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC1
645 NGUYỄN KHÁNH LINH Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47A1
646 NGUYỄN KHÁNH LINH Kinh tế quốc tế KDQT49C1
647 NGUYỄN KHÁNH LINH Kinh doanh quốc tế KDQT49C1
648 NGUYỄN KIỀU OANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Hàn Quốc
649 NGUYỄN LAN CHINH Truyền Thông Quốc Tế IC4
650 NGUYỄN LAN PHƯƠNG Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
651 NGUYỄN LÊ ANH MINH KINH TẾ QUỐC TẾ KDQT49-C1
652 NGUYỄN LÊ HÀ CHI Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
653 NGUYỄN LÊ MINH ANH Kinh Tế Quốc Tế KTQT48A1
654 NGUYỄN LÊ MINH ANH Kinh Doanh quốc tế KDQT48C2
655 NGUYỄN LÊ THẢO UYÊN Truyền Thông Quốc Tế IMC1
656 NGUYỄN LÊ THỤC UYÊN Luật quốc tế LQT49B1
657 NGUYỄN LÊ TRÚC LINH Kinh tế quốc tế KDQT49-2
658 NGUYỄN LÊ YẾN NHI Kinh tế quốc tế KTQT49C1
659 NGUYEN LINH DAN Ngôn Ngữ Anh TA47C1
660 NGUYỄN MAI ANH Quan hệ Quốc tế QHQT48TC(18)
661 NGUYỄN MAI KHANH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
662 NGUYỄN MAI LINH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49B1
663 NGUYỄN MAI PHƯƠNG Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
664 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49B1 - IMC4
665 NGUYỄN MINH ANH Kinh tế Quốc tế KDQT49-III
666 NGUYỄN MINH ANH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C(1)
667 NGUYỄN MINH CHÂU Luật Quốc Tế LTMQT49
668 NGUYỄN MINH CHÂU Kinh tế Quốc tế KTQT49C1
669 NGUYỄN MINH DƯƠNG Truyền thông và văn hóa đối ngoại TTQT48C1(F)
670 NGUYỄN MINH HẰNG Truyền thông Văn hóa và Đối ngoại IMC1
671 NGUYỄN MINH HẰNG Khoa Tiếng Anh I.37_LT
672 NGUYỄN MINH HẠNH Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT49C1
673 NGUYỄN MINH HẠNH Khoa chính trị quốc tế và ngoại giao HKH49B1
674 NGUYỄN MINH HẠNH Khoa chính trị quốc tế và ngoại giao HKH49B1
675 NGUYỄN MINH HIỀN Luật Quốc tế LTMQT49
676 NGUYỄN MINH HUỆ Kinh tế quốc tế KDQT49-2
677 NGUYỄN MINH KHUÊ Truyền thông và văn hóa đối ngoại TTQT48C1(F)
678 NGUYỄN MINH NGỌC Luật thương mại quốc tế LTMQT49C1
679 NGUYỄN MINH NHUẬN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
680 NGUYỄN MINH QUÝ Kinh tế quốc tế KDQT48C2
681 NGUYỄN MINH THỦY Kinh tế Quốc tế KTQT49C1
682 NGUYỄN MINH TRANG Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
683 NGUYỄN MINH TRANG Khoa Tiếng Anh NNA48A1
684 NGUYỄN MINH TRƯỜNG Luật quốc tế LQT48TC1
685 NGUYỄN NAM KHÁNH Luật quốc tế LQT 48 TC 1
686 NGUYỄN NGÂN Kinh tế quốc tế KTQT49C1
687 NGUYỄN NGÂN GIANG Khoa Truyền thông và văn hoá đối ngoại IC1
688 NGUYỄN NGỌC ÁNH Tiếng Anh NNA49B1
689 NGUYỄN NGỌC ÁNH LINH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC4
690 NGUYỄN NGỌC BẢO ANH Luật quốc tế LQT49C1
691 NGUYỄN NGỌC BẢO HƯNG Quan hệ quốc tế QHQT49C1
692 NGUYỄN NGỌC DUNG Truyền thông quốc tế IMC 1
693 NGUYỄN NGỌC HẠNH NHI Quan hệ quốc tế QHQT48C2
694 NGUYỄN NGỌC HIỀN MINH Luật Quốc tế LQT49C1
695 NGUYỄN NGỌC HƯƠNG GIANG Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.4
696 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Khoa Kinh tế quốc tế KDQT49C1-Lớp 1
697 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Truyền thông Quốc tế IMC2
698 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Truyền thông Quốc tế IMC2
699 NGUYỄN NGỌC KHÁNH AN Tiếng Anh TA47C1
700 NGUYỄN NGỌC KHÁNH VI Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A2
701 NGUYỄN NGỌC MAI Luật quốc tế Luật quốc tế TC1
702 NGUYỄN NGỌC MAI Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC 4
703 NGUYỄN NGỌC MINH Tiếng Anh NNA48A1
704 NGUYỄN NGỌC MINH Ngôn ngữ Anh NNA49C1
705 NGUYỄN NGỌC MINH Khoa Luật quốc tế LQT49C1
706 NGUYỄN NGỌC MINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
707 NGUYỄN NGỌC MINH ANH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ Học
708 NGUYỄN NGỌC NHI Luật Quốc Tế LQT49B1
709 NGUYỄN NGỌC NHI Truyền thông quốc tế IC2
710 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG NGÂN K48 QHQT48C3
711 NGUYỄN NGỌC QUẾ ANH Chính trị quốc tế & Ngoại giao NBH49A6
712 NGUYỄN NGỌC QUỲNH Truyền thông Quốc tế IMC4
713 NGUYỄN NGỌC QUỲNH ANH Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
714 NGUYỄN NGỌC TÂM K49 LQT49C1
715 NGUYỄN NGỌC THU Khoa Chính Trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
716 NGUYỄN NGỌC TUỆ MINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTA4C4
717 NGUYỄN NGUYỆT ANH Truyền thông và văn hoá đối ngoại IC2
718 NGUYỄN NGUYỆT THU Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
719 NGUYỄN NHẬT ANH Quan hệ quốc tế CT47C1
720 NGUYỄN NHẬT LAM NHI Luật quốc tế LQT48TC
721 NGUYEN NHAT MINH Ngôn ngữ Anh NNA49B1
722 NGUYỄN NHẬT MINH Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC1
723 NGUYỄN NHẬT TÂN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
724 NGUYỄN NHẬT TUẤN Kinh Tế Quốc Tế KTQT48A1
725 NGUYỄN NHƯ NGỌC Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A2
726 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
727 NGUYỄN NỮ DIỆU HÀ Truyền thông quốc tế IMC2
728 NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG ANH Luật quốc tế LQT49B1
729 NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG THANH Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
730 NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG THANH Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
731 NGUYỄN PHAN GIANG HẠ kinh tế quốc tế KDQTC1
732 NGUYỄN PHAN MINH ANH Kinh tế quốc tế KTQT49B1
733 NGUYỄN PHAN QUANG MINH Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.4
734 NGUYỄN PHÚC THẮNG Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IMC3
735 NGUYỄN PHÙNG TRÀ MY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
736 NGUYỄN PHÙNG TRÀ MY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
737 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
738 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Kinh tế quốc tế Lớp 1
739 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Kinh tế quốc tế KTQT49B1
740 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Luật quốc tế LQT49C1
741 NGUYỄN PHƯƠNG BẢO CHÂU Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
742 NGUYỄN PHƯƠNG CHI Kinh tế quốc tế KTQT48A1
743 NGUYỄN PHƯƠNG CHI Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC2
744 NGUYỄN PHƯƠNG CHI Truyền Thông và Văn hoá đối ngoại IMC3
745 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC1.4
746 NGUYỄN PHƯƠNG MAI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
747 NGUYỄN PHƯƠNG NGA Kinh tế quốc tế KDQT48C1
748 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Chính trị Quốc tế và Ngoại giao NBH49A6
749 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Luật Quốc Tế LTMQT49
750 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
751 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Luật quốc tế LQT47A1
752 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Kinh tế Quốc tế KDQT49B1
753 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC1 K49
754 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
755 NGUYỄN PHƯƠNG TRINH Luật Quốc tế LQT49C1
756 NGUYỄN PHƯƠNG TÚ Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
757 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC2
758 NGUYỄN QUANG ANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTA4C4
759 NGUYỄN QUANG ĐỨC Kinh tế quốc tế KDQT49C1
760 NGUYỄN QUANG HUY Chính trị quốc tế và Ngoại giao HQH49A5
761 NGUYỄN QUANG MINH Khoa Kinh tế Quốc tế KDQT49_2
762 NGUYỄN QUANG SÁNG Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48TC-17B
763 NGUYỄN QUỐC ANH Kinh Tế Quốc Tế Kinh Doanh Quốc Tế
764 NGUYỄN QUỐC KHÁNH Khoa Luật quốc tế LTMQT49B1
765 NGUYỄN QUÝ THÀNH CTQT và NG QHQT48C2
766 NGUYỄN QUỲNH ANH Chính trị quốc tế & Ngoại giao QHQT48C2
767 NGUYỄN QUỲNH ANH Luật Quốc Tế LTMQT49A4
768 NGUYỄN QUỲNH ANH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT48A1
769 NGUYỄN QUỲNH CHI Khoa Truyền thông Quốc Tế TTQT49C1
770 NGUYỄN QUỲNH TRANG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC2
771 NGUYỄN QUỲNH TRANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
772 NGUYỄN QUỲNH TRANG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
773 NGUYỄN QUỲNH TRANG Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
774 NGUYỄN QUỲNH TRANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
775 NGUYỄN SƠN TÙNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Châu Á - Thái Bình Dương học
776 NGUYỄN TÂM UYÊN Luật Quốc tế LQT49C1
777 NGUYỄN TẤN AN Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT49C1
778 NGUYỄN TẤN DŨNG Chính trị quốc tế và ngoại giao NBH49A6
779 NGUYỄN TẤT LÂM Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT48C1A
780 NGUYỄN THÁI HÀ ANH Khoa Tiếng Anh TA47C1
781 NGUYỄN THÁI SƠN Khoa Luật Quốc Tế LQT48TC1
782 NGUYỄN THÁI UYÊN NHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
783 NGUYỄN THANH BÌNH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
784 NGUYỄN THANH CHÂU ANH Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
785 NGUYỄN THANH HÒA Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
786 NGUYỄN THANH HƯỜNG Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC2
787 NGUYỄN THANH HUYỀN Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT.5
788 NGUYỄN THANH LÊ Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQTA4C4
789 NGUYỄN THANH NGỌC LINH Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC1
790 NGUYỄN THÀNH SINH Khoa chính trị quốc tế và ngoại giao QHQTTC18
791 NGUYỄN THANH THẢO Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
792 NGUYỄN THANH TRÀ Kinh tế quốc tế KDQT48C1-2
793 NGUYỄN THANH TÙNG Kinh doanh quốc tế KDQT48C1
794 NGUYỄN THÀNH VINH Truyền Thông Quốc Tế IMC4
795 NGUYỄN THẢO MINH Truyền thông quốc tế IMC1
796 NGUYỄN THẢO NGÂN Khoa Tiếng Anh NNA49B1
797 NGUYỄN THỊ ÁNH Luật quốc tế LQT49B1
798 NGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT Kinh tế quốc tế KTQT49B1
799 NGUYỄN THỊ BÍCH Luật Quốc tế LTMQT49B1
800 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Khoa Truyền thông và văn hoá đối ngoại IC2
801 NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH Quan hệ quốc tế QHQT48C2
802 NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH Kinh tế quốc tế KDQT48C2
803 NGUYỄN THỊ DIỆU Tiếng Anh NNA48A1
804 NGUYỄN THỊ DIỆU ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
805 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Kinh tế quốc tế KDQT49-2
806 NGUYỄN THỊ DIỆU NINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A2
807 NGUYEN THI DO QUYEN Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IC3
808 NGUYỄN THỊ ĐỖ QUYÊN Khoa Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IC3
809 NGUYỄN THỊ DUNG Chính trị quốc tế và ngoại giao NBH49A6
810 NGUYỄN THỊ DUNG Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC3
811 NGUYỄN THỊ DUYÊN Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TT48A
812 NGUYỄN THỊ GIANG Ngôn Ngữ Anh NNA48A1
813 NGUYỄN THỊ HẢI Luật quốc tế Lthmqt
814 NGUYỄN THỊ HẢI LÝ Khoa Tiếng Anh NNA49B1
815 NGUYỄN THỊ HẢI LÝ Khoa Tiếng Anh NNA49B1
816 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Luật Quốc Tế LQT48TC(1)
817 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Ngôn Ngữ Anh TA47A2
818 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
819 NGUYỄN THỊ HẰNG Luật Quốc Tế LTMQT49
820 NGUYỄN THỊ HIỀN TRANG Châu Á Thái Bình Dương CATBD49A5
821 NGUYỄN THỊ HOÀI THU Kinh tế Quốc tế KDQT48C1
822 NGUYỄN THỊ HOÀI THU Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
823 NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG Chính trị và Quan hệ quốc tế CT47C1
824 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49 C1.5
825 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG Truyền thông quốc tế IMC2
826 NGUYỄN THỊ HỒNG THÚY Luật Quốc Tế Luật thương mại quốc tế
827 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A2
828 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
829 NGUYỄN THỊ HUYỀN Khoa chính trị quốc tế và ngoại giao QhqtTC18
830 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂM Chính Trị Quốc Tế và Ngoại Giao Hoa Kỳ Học
831 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Kinh tế quốc tế KDQT49-2
832 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Truyền thông và văn hoá đối ngoại IC4
833 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Luật Quốc tế LQT49B1
834 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Khoa Kinh tế quốc tế KTQT48A1
835 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC4
836 NGUYEN THI KHANH VI Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
837 NGUYỄN THỊ KHUYÊN Khoa Tiếng Anh NNA49C1
838 NGUYỄN THỊ KIỀU TRA G Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48A1(17B)
839 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48A1(17B0)
840 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG Chính trị Quốc tré và Ngoại giao QHQT48A1(17B)
841 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
842 NGUYỄN THỊ KIM HUỆ Truyền Thông Quốc Tế IMC4
843 NGUYỄN THỊ KIM HUỆ Kinh tế quốc tế KDQT 3
844 NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG Khoa Tiếng Anh TA47A2
845 NGUYỄN THỊ LAN Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
846 NGUYỄN THỊ LAN Khoa Chính trị Quốc Tế và Ngoại Giao Hàn Quốc học
847 NGUYỄN THỊ LAN ANH kinh tế quốc tế KDQT49B1-2
848 NGUYỄN THỊ LAN ANH Kinh Doanh Quốc Tế Kinh Doanh Quốc Tế 49(2)
849 NGUYỄN THỊ LAN ANH Khoa chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47C1
850 NGUYỄN THỊ LÀNH Ngôn ngữ Anh NNA49B1
851 NGUYỄN THỊ LÊ NA Khoa Tiếng Anh NNA48A1
852 NGUYỄN THỊ LÊ NA Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT48C1(F)
853 NGUYỄN THỊ LÊ VI Luật quốc tế LQT48TC2
854 NGUYỄN THỊ LINH GIANG Chính trị quốc tế và Ngoại Giao Hàn Quốc Học
855 NGUYỄN THỊ MINH Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IC3
856 NGUYỄN THỊ MINH ANH Tiếng Anh NNA49B1
857 NGUYỄN THỊ MINH THU Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC1-K49
858 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
859 NGUYỄN THỊ MỸ LỆ Luật Quốc Tế LQT47A1
860 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Kinh tế Quốc tế KDQT49(2)
861 NGUYỄN THỊ MỸ TÂM Luật Quốc Tế Luật Quốc Tế 48 Tiêu chuẩn
862 NGUYỄN THỊ NGA Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
863 NGUYỄN THỊ NGA Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
864 NGUYỄN THỊ NGA Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
865 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Kinh tế quốc tế KDQT49B1
866 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH Tiếng Anh NNA49B1
867 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Luật Quốc tế LQT49C1
868 NGUYỄN THỊ NGỌC MAI Kinh tế quốc tế KTQT48A1
869 NGUYỄN THỊ NGỌC MINH Quan hệ Quốc tế QHQT48C2
870 NGUYỄN THỊ NGỌC NGÂN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
871 NGUYỄN THỊ NHƯ LAN Luật quốc tế LQT48C2
872 NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC Tiếng Anh NNA49B1
873 NGUYỄN THỊ OANH Ngôn ngữ Anh NNA49B1
874 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG KTQT KTQT48A1
875 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Kinh tế quốc tế KTQT49B1
876 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI Kinh tế quốc tế KTQT48A1
877 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49A4C4
878 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
879 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Truyền thông quốc tế TTQT48F
880 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Tiếng Anh NNA49B1
881 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC3
882 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Tiếng Anh NNA49B1
883 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY Kinh tế quốc tế KDQT49-2
884 NGUYỄN THỊ QUYÊN Châu Á - Thái Bình Dương học Hàn Quốc Học
885 NGUYỄN THỊ QUỲNH Chính trị Quốc tế và Ngoại Giao CT47A2
886 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Luật Quốc Tế LQT49B1-2
887 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Kinh Doanh Quốc Tế KDQT49-2
888 NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG Ngôn ngữ Anh NNA48A1
889 NGUYỄN THỊ TÂM Khoa Luật Quốc Tế LTMQT49
890 NGUYỄN THỊ THÁI BẢO Tiếng Anh NNA49B1
891 NGUYỄN THỊ THÁI BẢO Tiếng Anh NNA49B1
892 NGUYỄN THỊ THANH HẰNG Luật Quốc Tế LQT49B1
893 NGUYỄN THỊ THANH HẰNG Luật quốc tế LQT49B1
894 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Kinh tế Quốc Tế KDQT48C1(2)
895 NGUYỄN THỊ THANH VÂN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
896 NGUYỄN THỊ THẢO Tiếng Anh TA47A2
897 NGUYỄN THỊ THẢO VÂN Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
898 NGUYỄN THỊ THIÊN ANH Quan hệ quốc tế QHQTTC18
899 NGUYỄN THỊ THƯ Khoa Kinh tế Quốc tế KDQT49-2
900 NGUYỄN THỊ THU AN Luật quốc tế LQT49C1
901 NGUYỄN THỊ THU HÀ CHÍNH TRỊ QUỐC TẾ VÀ NGOẠI GIAO QHQT48A4
902 NGUYỄN THỊ THU HÀ Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT49B1-IMC3
903 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQTTC18
904 NGUYỄN THỊ THU HIỀN chính trị quốc tế và ngoại giao NBH49A6
905 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Chính Trị Quốc Tế Và Ngoại Giao Hàn Quốc Học
906 NGUYỄN THỊ THU NGA Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
907 NGUYỄN THỊ THU QUYÊN Luật Quốc tế LQT49C1
908 NGUYỄN THỊ THU THỦY Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC1
909 NGUYỄN THỊ THU TRANG Lí luận chính trị QHQT48A4
910 NGUYỄN THỊ THU TRANG Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao HKH49C1 (Hoa Kỳ học)
911 NGUYỄN THỊ THU UYÊN Khoa Kinh tế quốc tế KDQT49B1-2
912 NGUYỄN THỊ THU UYÊN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48A1-17B
913 NGUYỄN THỊ THÙY Luật Quốc Tế LQT48TC1
914 NGUYỄN THỊ THUÝ AN Kinh tế Quốc tế KTQT49B1
915 NGUYỄN THỊ THÙY AN Tiếng Anh TA47C1
916 NGUYỄN THỊ THUỲ DƯƠNG Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
917 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG Kinh tế quốc tế KTQT49B1
918 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A1
919 NGUYỄN THỊ THUỲ DUYÊN Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
920 NGUYỄN THỊ THUÝ HIỀN Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC4
921 NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Nhật Bản học
922 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Kinh tế quốc tế KDQT49 -2
923 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Khoa chính trị quốc tế và ngoại giao HQH49A5
924 NGUYỄN THỊ THÙY LINH luật Quốc tế luật thương mại Quốc tế
925 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
926 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Khoa Tiếng Anh NNA49C1
927 NGUYỄN THỊ THÚY NGỌC Ngôn ngữ Anh NNA49B1
928 NGUYỄN THỊ THÚY NGỌC Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IC2
929 NGUYỄN THỊ THUÝ QUỲNH Khoa Luật C-K7
930 NGUYỄN THỊ THUÝ QUỲNH Chính trị quốc tế và ngoại giao Qhqttc18
931 NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG Tiếng anh NNA49B1
932 NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
933 NGUYỄN THỊ TÌNH Quan hệ Quốc tế CT47A2
934 NGUYỄN THỊ TÌNH Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC 4
935 NGUYỄN THỊ TRANG Kinh tế quốc tế KDQT49B1-2
936 NGUYỄN THỊ TRANG Tiếng Anh Ta47a2
937 NGUYỄN THỊ TRANG NHUNG Khoa Tiếng Anh NNA49B1
938 NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH Quan hệ quốc tế QHQT TC18
939 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Luật Quốc Tế LTMQT49
940 NGUYỄN THỊ VÂN ANH TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ TTQT48A1
941 NGUYỄN THỊ VÂN ANH TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ TTQT48A1
942 NGUYỄN THỊ VIỆT TRÀ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
943 NGUYỄN THỊ XUYẾN Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT48A1
944 NGUYỄN THIÊN NGA Kinh doanh quốc tế KDQT49-2
945 NGUYỄN THIÊN NGA Kinh doanh quốc tế KDQT49-2
946 NGUYỄN THU ÁNH Kinh doanh Quốc tế KDQT48C1
947 NGUYỄN THU HÀ Chính trị Quốc Tế và Ngoại Giao QHQT48C2
948 NGUYỄN THU HẰNG Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại Giao CT47C1
949 NGUYỄN THU HẰNG Kinh tế Quốc tế KDQT49C1
950 NGUYỄN THU NGÂN Khoa Luật quốc tế LTMQT49B1
951 NGUYỄN THU NGÂN khoa chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C4
952 NGUYEN THU PHƯƠNG Truyền thông Quốc tế IC2
953 NGUYỄN THU PHƯƠNG Quan Hệ Quốc tế CT47A2
954 NGUYỄN THU THẢO Tiếng Anh TA47A2
955 NGUYỄN THU THUỶ Tiếng Anh TA47A2
956 NGUYỄN THU TRÀ Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
957 NGUYỄN THU TRANG Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC2
958 NGUYỄN THỤC ANH Luật Quốc tế LTMQT49C1
959 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Ngôn ngữ Anh NNA49C1
960 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Ngôn ngữ Anh NNA49B1
961 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Luật Quốc tế LQT49C1
962 NGUYỄN THUỲ DUYÊN Ngôn ngữ Anh Tiếng Anh cơ sở I.23
963 NGUYỄN THÚY HỒNG Khoa Tiếng Anh NNA49B1
964 NGUYỄN THUỲ LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
965 NGUYỄN THUỲ LINH Quan hệ quốc tế QHQT48A5
966 NGUYỄN THÙY LINH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TT48
967 NGUYỄN THÚY QUỲNH Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47C1
968 NGUYỄN THÚY QUỲNH Ngôn ngữ Anh TACS II-23
969 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Luật Quốc Tế LQT49C1
970 NGUYỄN TỐ BẢO CHÂU Quan hệ quốc tế QHQT48C2
971 NGUYỄN TỐI MAI NHƯ Tiếng Anh TA47A2
972 NGUYỄN TRÀ GIANG Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
973 NGUYỄN TRÀ MY Khoa Luật Quốc tế LQT49C1
974 NGUYỄN TRÀ MY Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC1
975 NGUYỄN TRẦN KHÁNH CHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
976 NGUYỄN TRẦN THẢO HIỀN Truyền Thông và Văn hoá Đối ngoại IC3
977 NGUYEN TRAN TRAM ANH Khoa Tiếng Anh TA47C1
978 NGUYỄN TRANG NHI Truyền thông quốc tế IMC4
979 NGUYỄN TRỊNH NGỌC KHÁNH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49A4
980 NGUYỄN TRỌNG HIẾU Kinh tế quốc tế KTQT48A1
981 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA Khoa Truyền Thông và Văn Hóa Đối Ngoại IC1
982 NGUYỄN TRƯỜNG PHƯỚC Luật Quốc tế LQT47A1
983 NGUYỄN TÚ ANH Kinh tế Quốc tế KDQT49-III
984 NGUYỄN TÚ ANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
985 NGUYỄN TUẤN ANH Chính trị quốc tế & Ngoại giao CT47A1
986 NGUYỄN TUẤN ANH Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQTC1.4
987 NGUYỄN TUẤN MINH Luật Quốc Tế LQT49C1
988 NGUYỄN TÙNG LÂM Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC1.5
989 NGUYỄN TƯỜNG MINH Kinh tế Quốc tế KDQT-3
990 NGUYỄN TƯỜNG VÂN ANH Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC4
991 NGUYỄN TUYẾT NGA Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT 48C2
992 NGUYỄN VĂN AN Chính trị quốc tế và ngoại giao Hàn Quốc học
993 NGUYỄN VÂN ANH Khoa Luật Quốc tế LTMQT49C1
994 NGUYEN VAN CAO ngôn ngữ anh I23
995 NGUYỄN VĂN LÂM Kinh tế quốc tế KTQT48A1
996 NGUYỄN VĂN LONG Ngôn ngữ Anh NNA49B1
997 NGUYỄN VĂN MINH Luật Quốc Tế Luật Thương mại Quốc tế
998 NGUYỄN VĂN NGUỒN Khoa Ngôn Ngữ Anh II 36
999 NGUYỄN VĂN TOÀN Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.5
1000 NGUYỄN VĂN TOÀN Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT49C1.5
1001 NGUYỄN VĂN TRỌNG Truyền thông và văn hoá đối ngoại IC4
1002 NGUYỄN VIỆT ANH Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1003 NGUYỄN VIỆT ANH Khoa Tiếng Anh NNA49B1
1004 NGUYỄN VIỆT HƯNG Tiếng Anh TA47A2
1005 NGUYỄN VIỆT THÁI Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49-C1.5
1006 NGUYỄN VINH CƯỜNG Luật Quốc Tế LTMQT49
1007 NGUYỄN VŨ ANH DŨNG Khoa Tiếng Anh TA47C1
1008 NGUYỄN VŨ HÀ Luật Quốc tế LQT49C1
1009 NGUYỄN VŨ HẢI ANH Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT49B1
1010 NGUYỄN VŨ LAN CHI Kinh doanh quốc tế KDQT49(1)
1011 NGUYỄN VŨ NGỌC MAI Quan hệ quốc tế QHQTC1
1012 NGUYỄN VŨ NGUYỆT HÀ Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C(2)
1013 NGUYỄN VŨ VIỆT ANH Quan hệ quốc tế QHQT48C3
1014 NGUYỄN XUÂN GIÁP Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1015 NGUYỄN XUÂN NGUYÊN Kinh Tế Quốc Tế KDQT49 III
1016 NGUYỄN XUÂN NHẬT MINH Kinh Tế Quốc Tế 49C1
1017 NGUYỄN XUÂN NHẬT VY Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48C2
1018 NGUYỄN XUÂN NHẬT VY Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1019 NGUYỄN XUÂN PHÚ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1020 NGUYỄN XUÂN QUỲNH ANH Kinh tế Quốc tế KDQT48C2
1021 NGUYỄN Y TRANG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1022 NGUYỄN YẾN LINH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1
1023 NGUYNHIEN KINH TẾ QUỐC TẾ KTQT49B1
1024 NÔH NHẬT LINH Kho Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ học
1025 NÔNG QUỲNH HUÊ Luật Quốc tế LQT48TC(2)
1026 NÔNG THỊ NGỌC THU KHOA CHÍNH TRỊ QUỐC TẾ VÀ NGOẠI GIAO QHQT49A4
1027 NÔNG THỊ THANH THUỶ Chính trị quốc tế và ngoại giao NBH49A6
1028 PHẠM BẢO KIM Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1029 PHẠM DANH KHOA KDQT KDQT49B1
1030 PHẠM DIỄM QUỲNH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1031 PHẠM ĐOÀN HÀ ANH Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1032 PHẠM ĐỨC HOÀN Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQTTC18
1033 PHẠM DUY Chính trị Quốc tế và Ngoại Giao TQH49A4
1034 PHẠM HÀ ANH Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47C1
1035 PHAM HA CHAU Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC4
1036 PHẠM HÀ NHI Kinh tế quốc tế KDQT49C1
1037 PHẠM HÀ PHƯƠNG Kinh tế Quốc tế Kinh doanh Quốc tế C1
1038 PHẠM HÀ PHƯƠNG Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT49B1
1039 PHẠM HẠ VI Luật Quốc tế LQT49C1
1040 PHẠM HỒNG HÀ Kinh tế Quốc tế Kinh doanh Quốc tế 49
1041 PHẠM HỮU KHÁNH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1042 PHẠM HUYỀN KHÁNH NHI Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CATBD49A5
1043 PHẠM HUYỀN KHÁNH NHI Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại Giao CATBD49A5
1044 PHẠM KHÁNH HUYỀN Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1045 PHẠM KHÁNH HUYỀN Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1046 PHẠM KHÁNH LINH Ngôn ngữ Anh NNA48A1
1047 PHẠM KHÁNH MAI Luật Quốc tế Luật Thương mại Quốc tế
1048 PHẠM KIM ANH Luật Quốc Tế LQT49B1
1049 PHẠM LÊ THẠCH THẢO Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1050 PHẠM MAI PHƯƠNG Luật quốc tế LQT48TC2
1051 PHẠM MAI QUYÊN Kinh tế quốc tế KDQT48C4
1052 PHẠM MAI QUYÊN Kinh tế quốc tế KDQT48C4
1053 PHẠM MẠNH TUẤN Chính trị quốc tế và ngoại giao Hàn Quốc Học
1054 PHẠM MINH AN Tiếng Anh TA47C1
1055 PHẠM MINH HẰNG Truyền thông quốc tế K49 IMC4
1056 PHẠM MINH HỒNG Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1057 PHẠM MINH THƯ Luật quốc tế luật thương mại quốc tế
1058 PHẠM MINH THY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1059 PHẠM NGỌC ANH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
1060 PHẠM NGỌC ÁNH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1061 PHẠM NGỌC BÍCH Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC1
1062 PHẠM NGỌC MAI Truyền thông quốc tế IMC3
1063 PHẠM NGỌC MINH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
1064 PHẠM NGỌC MINH CHÂU Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC2
1065 PHẠM NGỌC SANG Luật Quốc Tê LQT49B1
1066 PHẠM NGUYỄN GIA ĐẠT Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1067 PHẠM NGUYỄN MINH PHƯƠNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC1.4
1068 PHẠM NGUYỄN MỸ PHƯƠNG Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1069 PHẠM NGUYỄN TRÀ MY Luật Quốc Tế LQT49B1
1070 PHẠM NHẬT MINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1071 PHẠM PHƯƠNG LINH Kinh Tế Quốc Tế KDQT49-C1
1072 PHẠM PHƯƠNG NAM Luật Quốc tế LQT48TC2
1073 PHẠM QUANG MINH Luật Quốc Tế LQT49C1
1074 PHẠM QUANG MINH Kinh tế quốc tế KDQT49-2
1075 PHẠM QUỐC HÀO Luật quốc tế LQT49-1
1076 PHẠM QUYẾT TIẾN Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
1077 PHẠM QUỲNH ANH Châu Á - Thái Bình Dương học NBH49A6
1078 PHẠM QUỲNH HƯƠNG Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1079 PHẠM THANH HẰNG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT48C1
1080 PHẠM THANH NGÂN Luật Quốc tế LQT49C1
1081 PHẠM THÀNH VINH Luật quốc tế LQT48TC(2)
1082 PHẠM THẢO NGUYÊN Luật Quốc tế LQT49C1
1083 PHẠM THỊ ANH THƯ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48A1(17B)
1084 PHẠM THỊ BẢO CHÂU kinh tế quốc tế kinh doanh quốc tế 3
1085 PHẠM THỊ BÍCH NGỌC Khoa Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
1086 PHẠM THỊ BÍCH NGUYỆT Chính trị và quan hệ quốc tế QHQT49A4
1087 PHẠM THỊ HẢO Truyền thông quốc tế IMC4
1088 PHẠM THỊ HỒNG Ngôn ngữ Anh NNA48A1
1089 PHẠM THỊ HỒNG ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1090 PHẠM THỊ HỒNG HÀ Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC4
1091 PHẠM THỊ HỒNG NGỌC Quan Hệ Quốc Tế CT47A2
1092 PHẠM THỊ HỒNG XUÂN luật quốc tế LQT48A4
1093 PHẠM THỊ HƯƠNG Quan hệ quốc tế CT47A1
1094 PHẠM THỊ KIM HUỆ Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1-IC2
1095 PHẠM THỊ KIM HƯƠNG Luật quốc tế LQT48TC2
1096 PHẠM THỊ NGỌC DIỆP Ngôn ngữ Anh NNA48A1
1097 PHẠM THỊ NGỌC HƯƠNG 48 QHQT48C2
1098 PHẠM THỊ NGUYÊN Tiếng Anh TA47C1
1099 PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH Tiếng Anh NNA48A1
1100 PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1101 PHẠM THỊ THƠM Chính trị quốc tế và ngoại giao Nhật bản học
1102 PHẠM THỊ THU HẰNG Kinh tế quốc tế KDQT49-2
1103 PHẠM THỊ TUYẾT Luật quốc tế LQT48TC1
1104 PHẠM THỊ VIỆT NGA Kinh tế quốc tế KDQT49-C1
1105 PHẠM THỊ XUÂN NHUNG Kinh tế quốc tế Kinh doanh quốc tế 49 - Lớp 3
1106 PHẠM THỊ YẾN NHI Kinh tế quốc tế KDQT49-2
1107 PHẠM THU HÀ Kinh Tế Quốc tế KTQT48A1
1108 PHẠM THU HẰNG Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
1109 PHẠM THU HẰNG Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
1110 PHẠM THU TRANG Tiếng Anh TA47A2
1111 PHẠM THUỲ BẠCH DƯƠNG Kinh tế quốc tế Kinh doanh quốc tế 1
1112 PHẠM THUỲ BẠCH DƯƠNG Kinh tế quốc tế Kinh doanh quốc tế 1
1113 PHẠM THUỲ DUNG Luật Quốc tế LQT47A1
1114 PHẠM THUỶ LINH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC2
1115 PHẠM THÙY LINH Kinh tế quốc tế KTQT49A4
1116 PHẠM TỐ UYÊN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1117 PHẠM TRẦN GIA LINH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC 2
1118 PHẠM TRÚC TÂM Tiếng Anh NNA48A1
1119 PHẠM TRƯỜNG SƠN Truyền thông Quốc tế TTQT49C1
1120 PHẠM TÙNG KIÊN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1121 PHẠM TÙNG MINH Kính Tế Quốc Tế KDQT49-3
1122 PHẠM VĂN QUỐC HUY Ngôn ngữ anh Tatc13
1123 PHẠM VIỆT ANH Truyền thông & Văn hóa Đối ngoại IMC2
1124 PHẠM VIỆT HUY Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1125 PHẠM VÕ ANH MINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1126 PHẠM VŨ HẢI Chính Trị Quốc Tế & Ngoại Giao (Học Viện Ngoại Giao) QHQT48C2
1127 PHẠM VŨ QUỲNH GIAO Khoa chính trị và quốc tế ngoại giao Hoa Kỳ học
1128 PHẠM VŨ TRÚC GIANG Kinh Tế Quốc Tế KDQT48C1
1129 PHẠM VƯƠNG LY Khoa Tiếng Anh NNA48A1(1)
1130 PHẠM XUÂN VƯỢNG Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
1131 PHAN BÙI PHƯƠNG ANH Luật Quốc Tế LQT47A1
1132 PHAN ĐỨC MINH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1133 PHAN HÀ Tiếng Anh NNA48A1
1134 PHAN HÀ VI Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1135 PHAN HUYỀN NGỌC Truyền thông quốc tế TTQT49B1
1136 PHAN LÊ CẨM TÚ Kinh Tế Quốc Tế KDQT48C1
1137 PHAN NGUYỄN HIỀN LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1138 PHAN SĨ MẠNH Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
1139 PHAN THANH TRƯỜNG Châu Á - Thái Bình Dương học HQH49A5
1140 PHAN THỊ BÍCH NGỌC Tiếng Anh TA47A2
1141 PHAN THỊ HIỀN NHÂN Quan hệ quốc tế QHQT49C1.4
1142 PHAN THỊ MINH HOA Truyền thông quốc tế IC4
1143 PHAN THỊ MINH HOA Truyền thông quốc tế IC4
1144 PHAN THỊ NGỌC Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTA4C4
1145 PHAN THỊ THANH HIỀN Kinh tế Quốc tế KDQT49C1 Lớp 1
1146 PHAN THỊ TÚ UYÊN Truyền thông và văn hóa đối ngoại TTQT48A1
1147 PHAN TÌNH NHI Quan hệ quốc tế QHQT49C1.4
1148 PHAN TÔN NHƯ Luật quốc tế LQT49C1
1149 PHAN TRẦN HÀ ANH Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
1150 PHÍ QUỐC KHANG NINH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC 2
1151 PHÍ THỊ THU QUỲNH Truyền thông quốc tế TTQT49C1 IC2
1152 PHÙNG HÀ CHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1153 PHÙNG HÀ LINH Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC1
1154 PHÙNG MINH ÁNH Truyền thông và văn hoá đối ngoại IMC1
1155 PHÙNG MINH NGỌC Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1156 PHÙNG NGỌC DUYÊN Truyền thống và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
1157 PHÙNG NGỌC TRÂM Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1158 PHÙNG THỊ MINH NGUYỆT Luật Quốc Tế LQT48TC1
1159 PHÙNG THỊ PHƯƠNG BÌNH Khoa tiếng anh NNA49B1
1160 PHÙNG THỊ THANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTTC18
1161 PHÙNG THỊ THU HÀ Ngôn ngữ Anh NNA48A1
1162 QUÁCH BẢO NGUYÊN Luật quốc tế LQT48TC1
1163 QUÁCH THỊ HƯƠNG GIANG KInh doanh quốc tế KDQT48C1(2)
1164 QUYỀN THỊ THU TRANG Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kì Học
1165 SẰN MỸ HẠNH Truyền thông quốc tế IMC3
1166 TẠ HẢI MY Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC1
1167 TẠ KHÁNH LINH Truyền Thông và Văn Hoá Đối Ngoại IMC4
1168 TẠ KIỀU LY Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT48A1
1169 TẠ PHƯƠNG MAI Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC2
1170 TẠ QUANG KIM Kinh tế quốc tế KDQT49C1
1171 TẠ THỊ NGỌC QUỲNH Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
1172 TẠ THỊ THANH TÂM KTQT KTQT48A1
1173 TĂNG THỊ QUỲNH ANH Khoa Chính Trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
1174 TĂNG YẾN NHI Khoa Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC3
1175 TĂNG YẾN NHI Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC3
1176 THÁI PHƯƠNG LY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao HQH49A5
1177 THÁI THỊ HIỀN DIỆU Ngôn ngữ anh I38
1178 THAN NGUYEN HANH Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48C3
1179 THANH LONG BÙI Truyền thông Văn hoá và Đối ngoại IC2
1180 THI THUY NGUYEN Kinh Tế Quốc Tế KTQT48A1
1181 TÔ DIỄM QUỲNH HƯƠNG Ngôn ngữ Anh NNA49CQ
1182 TÔ HẢI LÊ Luật Quốc Tế LQT49-C1
1183 TÔ THỊ DUYỀN Ngôn Ngữ Anh NNA49B1
1184 TÔN THÀNH NAM Tiếng Anh NNA49B1
1185 TỐNG ĐỨC THÁI Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49 C1.4
1186 TỐNG GIA LINH Kinh tế quốc tế Kinh doanh quốc tế 49
1187 TỐNG KHÁNH LINH Tiếng Anh NNA49C1
1188 TỐNG PHƯƠNG THẢO Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC2
1189 TRẦN ANH KHÔI Chính trị quốc tế QHQT48C3
1190 TRẦN ANH THƯ Ngôn ngữ Anh NNA49
1191 TRẦN ANH TÚ Luật Quốc Tế LQT48TC(1)
1192 TRẦN BẢO NGỌC Luật quốc tế LQT47A1
1193 TRẦN BÙI ÁI LINH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
1194 TRẦN DIỆP TRANG Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1195 TRẦN DIỆU ANH Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT49B1
1196 TRẦN ĐỨC THUẬN Tiếng Anh NNA49B1
1197 TRẦN HÀ MY Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC 4
1198 TRẦN HÀ MY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1199 TRẦN HÀ MY Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1200 TRẦN HÀ THU Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IC1
1201 TRẦN HÀ THU Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC1
1202 TRẦN HẢI ANH luật quốc tế LQT47A1
1203 TRẦN HẢI NAM 123 123
1204 TRẦN HẢI YẾN Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1205 TRẦN HẢI YẾN Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47A2
1206 TRẦN HIỀN THẢO Kinh tế quốc tế KDQT49C1
1207 TRẦN HIẾU MINH Luật quốc tế LTMQT49
1208 TRẦN HIẾU NGÂN Kinh tế quốc tế KDQT48C1
1209 TRẦN HOÀNG BẢO LINH Ngôn ngữ Anh NNA48A1
1210 TRẦN HOÀNG LAN CHI Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A1
1211 TRẦN HỒNG HẠNH Chính trị Quốc Tế và Ngoại Giao Hoa Kỳ học
1212 TRẦN HƯƠNG GIANG Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
1213 TRẦN HUY DƯƠNG Kinh tế quốc tế KDQT49 3
1214 TRẦN HUYỀN TRÂN Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IC3
1215 TRAN HUYEN TRANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1216 TRẦN HUYỀN TRANG Luật quốc tế LQT47A1-0355
1217 TRẦN KHÁNH LINH Luật quốc tế LQT49B1
1218 TRẦN KHÁNH LINH Chính trị quốc tế và Ngoại giao CATBD49A5 (Hàn Quốc học)
1219 TRẦN KHÁNH MINH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hoa Kỳ Học
1220 TRẦN KHÁNH VÂN Tiếng Anh NNA49C1
1221 TRẦN KIỀU GIA BẢO Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.5
1222 TRẦN LÊ CHIẾN Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC2
1223 TRẦN LÊ NGÂN Luật Quốc tế Luật Thương mại Quốc tế
1224 TRẦN LÊ PHƯƠNG TÂM Luật quốc tế LQT48TC(1)
1225 TRẦN LÊ THÙY LINH Truyền thông quốc tế TTQT49C1
1226 TRẦN LINH ANH Tiếng Anh NNA49B1
1227 TRẦN MAI CHI Kinh doanh quốc tế KDQT49C1
1228 TRẦN MAI LINH Kinh tế quốc tế KDQT48C1
1229 TRẦN MINH ANH Khoa tiếng Anh NNA48A1
1230 TRẦN MINH CHÂM Quan hệ Quốc tế QHQT48C3
1231 TRẦN MINH HUẾ Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
1232 TRẦN MINH NGỌC tiếng anh ta47c1
1233 TRẦN MINH NGỌC tiếng anh ta47c1
1234 TRẦN MINH THƯ Tiếng Anh NNA49B1
1235 TRẦN MỸ ANH Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1236 TRẦN MỸ HÀ Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1237 TRẦN NGÂN HÀ Truyền thông Quốc Tế TTQT48C1-F
1238 TRẦN NGỌC ANH Truyền thông quốc tế IMC3
1239 TRẦN NGỌC DIỆP Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1240 TRẦN NGỌC HÀ Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1241 TRẦN NGỌC LINH Tiếng Anh NNA49C1
1242 TRẦN NGỌC MAI Luật Quốc tế LQT49C1
1243 TRẦN NGỌC TRƯỜNG Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A2
1244 TRAN NGUYEN KHANH LINH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
1245 TRẦN NGUYỄN KIỀU OANH Kinh Tế Quốc Tế KTQT49C1
1246 TRẦN NGUYỄN MINH CHÂU Khoa Truyền thông và Văn hoá Đối ngoại IC1
1247 TRẦN NGUYỄN NGỌC MINH Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IC2
1248 TRẦN NGUYỄN NGỌC UYÊN Kinh Tế Quốc Tế KDQT49C1
1249 TRẦN NGUYÊN VŨ Kinh doanh quốc tế KDQT48C1
1250 TRẦN NHẬT THANH Tiếng Anh NNA49B1
1251 TRẦN NHƯ QUỲNH Chính trị quốc tế và Ngoại giao Hàn Quốc học
1252 TRẦN PHẠM TRÀ MY Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1253 TRẦN PHƯƠNG ANH Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC1
1254 TRẦN PHƯƠNG HANH Luật Quốc Tế Luật Thương Mại Quốc Tế
1255 TRẦN PHƯƠNG LIÊN Khoa Chính trị Quốc Tế và Ngoại Giao Lớp Hàn Quốc học
1256 TRẦN PHƯƠNG LINH Truyền thông quốc tế TTQT49C1-IC1
1257 TRẦN PHƯƠNG NGA Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C2
1258 TRẦN QUỲNH TRANG Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC2
1259 TRẦN THANH HUYỀN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
1260 TRẦN THANH HUYỀN Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
1261 TRAN THANH LAN Luật quốc tế LQT49B10675
1262 TRẦN THẢO NGÂN Chính Trị Quốc Tế HKH49
1263 TRẦN THỊ BÌNH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C4
1264 TRẦN THỊ CẨM TÚ Khoa Truyền Thông và Văn hoá Đối ngoại TTQT48A1
1265 TRẦN THỊ DIỄM Luật quốc tế LTMQT49A4
1266 TRẦN THỊ DIỆU HUYỀN Truyền thông Quốc tế TTQT49C1
1267 TRẦN THỊ DIỆU QUÝ Tiếng Anh NNA48A1
1268 TRẦN THỊ HÀ PHƯƠNG Chính trị quốc tế và ngoại giao CT47A2
1269 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 49C1
1270 TRẦN THỊ HỒNG THANH Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IC3
1271 TRẦN THỊ HƯƠNG Truyền thông quốc tế TTQT48A1
1272 TRẦN THỊ HƯƠNG LAN Quan hệ quốc tế QHQT48C3
1273 TRẦN THỊ KHÁNH CHI Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A1
1274 TRẦN THỊ KHÁNH LY Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
1275 TRẦN THỊ KIM LÊ Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC3
1276 TRẦN THỊ LAN ANH Kinh doanh Quốc tế KDQT49B1
1277 TRẦN THỊ LỆ Luật quốc tế LQT47A1
1278 TRẦN THỊ LIÊN NGỌC Khoa Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQTTC18
1279 TRẦN THỊ LIÊN NGỌC Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48TC18
1280 TRẦN THỊ LINH CHI Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TT48A
1281 TRẦN THỊ MAI CHI Kinh doanh quốc tế KDQT49C1
1282 TRẦN THỊ MÂY LINH Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49C4
1283 TRẦN THỊ NGỌC HÀ Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
1284 TRẦN THỊ NGỌC OANH Khoa Luật Quốc tế LQT47A1
1285 TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH Kinh tế quốc tế KTQT48A1
1286 TRẦN THỊ PHƯƠNG LINH Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A1
1287 TRẦN THỊ QUỲNH MAI Luật Quốc tế Luật Thương mại Quốc tế
1288 TRẦN THỊ THANH THẢO Truyền thông quốc tế IMC3
1289 TRẦN THỊ THẢO MY Luật Quốc tế LTMQT49B10840
1290 TRẦN THỊ THẢO NGUYÊN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A2
1291 TRẦN THỊ THU TRANG quan hệ quốc tế CT47A2
1292 TRẦN THỊ THU TRANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Châu Á Thái Bình Dương- Hàn Quốc học
1293 TRẦN THỊ THÙY DUNG Ngôn ngữ anh II36
1294 TRẦN THỊ THÙY DUNG Ngôn ngữ anh NNA49C1
1295 TRẦN THỊ THÙY DUNG Ngôn ngữ anh NNA49C1
1296 TRẦN THỊ THÚY HIỀN luật quốc tế luật thương mại quốc tế
1297 TRẦN THU HẰNG Quan hệ Quốc tế QHQT48C3
1298 TRẦN THU PHƯƠNG Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48TC 17B
1299 TRẦN THỤC UYÊN Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
1300 TRẦN THƯƠNG HUYỀN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1301 TRẦN THUỴ BẢO UYÊN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC1.4
1302 TRẦN THÙY LINH Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1303 TRẦN THUỲ TIÊN LQT LTMQT
1304 TRẦN THÙY TIÊN Khoa Luật Quốc Tế Luật Thương Mại Quốc Tế
1305 TRẦN TUẤN ANH Khoa chính trị quốc tế và ngoại giao qhqt48tc18
1306 TRẦN VÂN ANH Luật Quốc tế LQT49C1
1307 TRẦN VIỆT ANH Khoa Kinh tế quốc tế KDQT49-C1-Lớp 1
1308 TRẦN VIỆT HOÀNG Truyền thông và Văn hóa Đối Ngoại TTQT49C1
1309 TRẦN VŨ BẢO NGÂN Quan hệ quốc tế CT47A2
1310 TRẦN VŨ KHÁNH LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1
1311 TRẦN VŨ QUỲNH NHƯ tiếng anh nna48a1
1312 TRẦN YÊN BÌNH Quan hệ quốc tế QHQT48C3
1313 TRẦN YẾN LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49A4
1314 TRIỆU QUỲNH HƯƠNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47A1
1315 TRIỆU THỊ BÍCH PHƯỢNG Truyền thông văn hoá đối ngoại IC3- TTQT49
1316 TRIỆU THỊ TRÀ GIANG Truyền thông và Văn hoá Đối Ngoại IC3
1317 TRIỆU THỊ TRÀ GIANG Truyền thông và Văn hoá Đối Ngoại IC3
1318 TRIỆU THU HÀ Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại TTQT49 - IMC2
1319 TRỊNH BÌNH MINH Luật Quốc tế LQT48TC(2)
1320 TRINH HOANG GIANG Khoa Luật Quốc tế LTMQT49
1321 TRỊNH KỲ ANH Tiếng Anh NNA49C1
1322 TRỊNH MINH THUẬN Truyền thông văn hoá đối ngoại IC3
1323 TRỊNH PHƯƠNG LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1324 TRỊNH THẢO PHƯƠNG Luật Quốc tế LQT49C1
1325 TRỊNH THỊ HÀ ANH Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1326 TRỊNH THỊ HUYỀN Ngôn Ngữ Anh NNA48A1
1327 TRỊNH THỊ HUYỀN MY Kinh doanh quốc tế KDQT49B1-2
1328 TRỊNH THỊ HUYỀN MY Kinh doanh quốc tế KDQT49B1-2
1329 TRỊNH THỊ PHƯƠNG UYÊN Khoa Tiếng Anh NNA49C1
1330 TRỊNH THỊ SÂM Kinh tế quốc tế KDQT 3
1331 TRỊNH THU HUYỀN Ngôn ngữ Anh NNA49B1
1332 TRỊNH THUỲ LINH Truyền thông quốc tế TTQT49-IMC4
1333 TRỊNH TRUNG HIẾU Quan hệ quốc tế QHQT49C1.4
1334 TRỊNH VŨ KHÁNH HUYỀN Luật quốc tế LQT48TC2
1335 TRƯƠNG ÁNH DƯƠNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1336 TRƯƠNG ÁNH TUYẾT Ngôn Ngữ Anh TACS II-49-NNA.24-LT
1337 TRƯƠNG BẢO LINH Ngôn ngữ Anh NNA49C1
1338 TRƯƠNG ĐỨC CƯỜNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1339 TRƯƠNG GIA HIỂN Luật Quốc Tế LQT49C1
1340 TRƯƠNG KHÁNH LINH Quan hệ quốc tế QHQT48C3
1341 TRƯƠNG NGUYỄN CHÂU ANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1342 TRƯƠNG NGUYỄN KHÁNH LINH Kinh tế Quốc tế KTQT49C1
1343 TRƯƠNG PHƯƠNG CHI Kinh tế quốc tế KDQT49C1
1344 TRƯƠNG THỊ BẢO LINH Chính trị Quốc tế và ngoại giao QHQT49C4
1345 TRƯƠNG THỊ HẠNH Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQTTC18
1346 TRƯƠNG THỊ MINH NHẬT Truyền thông và văn hoá đối ngoại IC1
1347 TRƯƠNG THỊ NGỌC LAN Luật Quốc Tế Luật thương mại quốc tế 49
1348 TRƯƠNG THỊ NGỌC MINH Truyền Thông và Văn hoá đối ngoại IC4
1349 TRƯƠNG THỊ THUỲ Chính trị quốc tế và Ngoại giao TQH49A4
1350 TRƯƠNG THU THUỶ Luật Quốc tế LQT48TC1
1351 TRƯƠNG THỤC UYÊN Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC1.5
1352 TRƯƠNG VŨ PHƯƠNG UYÊN Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1353 TRƯƠNG VŨ QUỲNH VI Ngôn ngữ Anh TA47A2
1354 UÔNG HỮU PHÚC BẢO NGỌC Chính trị và Văn hóa Đối ngoại QHQT48TC(18)
1355 VĂN NGUYỄN HUYỀN LINH Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC3
1356 VĂN THỊ TỐ UYÊN Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế
1357 VAN THIEN TRANG Khoa Kinh tế quốc tế KDQT49C1
1358 VI PHƯƠNG ANH Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC4
1359 VI THÀNH TIẾN Luật Quốc tế LQT48TC1
1360 VI THỊ HUYỀN TRINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao Nhật Bản học
1361 VI THỊ KIM DUNG Luật Quốc Tế LQT49B1
1362 VI THỊ NHƯ QUỲNH 49 HKH49
1363 VI THỊ THIÊM Luật quốc tế LQT48A5
1364 VÕ KHÁNH HÀ Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC4
1365 VÕ MINH AN Kinh tế Quốc tế KDQT48C1
1366 VÕ NGỌC THU Luật Quốc tế LTMQT49C1
1367 VÕ NGUYỄN TRÀ MY Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT48C1(F)
1368 VÕ QUỐC THỊNH Luật C-K7
1369 VÕ THỊ HUYỀN TRANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1370 VÕ THỊ MAI LINH Kinh tế quốc tế KDQT49(2)
1371 VÕ TRẦN QUỲNH GIANG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1372 VŨ DIỆU ANH Quan hệ quốc tế CT47A1
1373 VŨ ĐINH NGỌC KHUÊ Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1-IC2
1374 VŨ ĐỨC ANH Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao CT47A1
1375 VŨ ĐỨC DUY Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1376 VŨ ĐỨC HÙNG Khoa Tiếng Anh TA47C1
1377 VŨ DUY ANH Kinh tế Quốc tế KTQT48C1
1378 VŨ HÀ ANH Ngôn Ngữ Anh 49C1 I38
1379 VŨ HOÀNG ANH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TTQT49C1
1380 VŨ HOÀNG DUY KTQT KTQT48A1
1381 VŨ HOÀNG DUY KTQT KTQT48A1
1382 VŨ HOÀNG HẢI MY Luật Quốc tế 47A1
1383 VŨ HOÀNG MINH Chính trị quốc tế và ngoại giao QHQT48C3
1384 VŨ HỒNG NHUNG Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại IMC4 - TTQT49
1385 VŨ HƯƠNG QUỲNH Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1
1386 VŨ HỮU KHÁNH Luật Quốc tế LQT49C1
1387 VŨ KHÁNH HUYỀN Kinh doanh quốc tế KDQT48C1
1388 VŨ LAN ANH Kinh tế Quốc tế KDQT49 (1)
1389 VŨ MINH ANH kinh doanh quốc tế kdqt49b1
1390 VŨ MINH HUỆ Luật Quốc tế LQT47A1
1391 VŨ MINH PHƯỢNG Truyền thông quốc tế IMC1
1392 VŨ NGÔ QUỲNH ANH Ngôn ngữ Anh NNA49B1
1393 VŨ NGỌC ANH Ngôn Ngữ Anh NNA49C1
1394 VŨ NGỌC DIỆP Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C3
1395 VŨ NGỌC DŨNG Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại TT47C1
1396 VŨ NGỌC HÀ Quan hệ quốc tế QHQT48C3
1397 VŨ NGỌC MAI Luật quốc tế LQT49C1
1398 VŨ NGỌC MAI Truyền Thông Quốc Tế IMC2
1399 VŨ NGỌC TRÂM Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao CATBD49B1
1400 VŨ NGUYỄN THÙY DƯƠNG Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQTC1.5
1401 VŨ NGUYỆT XUÂN Khoa Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IMC2
1402 VU PHUONG ANH Kinh tế quốc tế KDQT48C1
1403 VŨ PHƯƠNG LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.5
1404 VU PHUONG MAI Quan hệ quốc tế QHQT48C3
1405 VŨ PHƯƠNG THANH Kinh tế quốc tế Kinh tế quốc tế
1406 VŨ PHƯƠNG THẢO Luật Quốc Tế LQT49B1
1407 VŨ QUANG ANH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT49C1.4
1408 VŨ QUẾ NHƯ Chính trị Quốc tế và Ngoại giao CT47C1
1409 VŨ QUỲNH TRANG Quan hệ quốc tế CT47A2
1410 VŨ THANH TRÚC Kinh doanh quốc tế KDQT48C1-2
1411 VŨ THỊ DIỆU LINH NNA49 NNA49B1
1412 VŨ THỊ HÀ Khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao TQH49A4
1413 VŨ THỊ HỒNG NGỌC Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IC3
1414 VŨ THỊ HƯƠNG GIANG Ngôn Ngữ Anh NNA48A
1415 VŨ THỊ HƯƠNG GIANG Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC4
1416 VŨ THỊ LOAN Châu Á thái bình dương Hàn Quốc học
1417 VŨ THỊ MINH NGỌC Kinh tế Quốc tế KTQT48A1
1418 VŨ THỊ MINH PHƯƠNG Truyền thông và Văn hoá đối ngoại TTQT49C1
1419 VŨ THỊ NGÂN Tiếng Anh NNA49B1
1420 VŨ THỊ NGỌC Luật quốc tế Luật thương mại quốc tế k49
1421 VŨ THỊ NINH NHI Khoa Chính trị quốc tế và Ngoại giao QHQT49A4C4
1422 VŨ THỊ QUỲNH ANH LTMQT LTMQT49
1423 VŨ THỊ QUỲNH ANH Luật quốc tế LTMQT49
1424 VŨ THỊ QUỲNH ANH Luật Quốc tế LTMQT49
1425 VŨ THỊ THU THẢO Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC3
1426 VŨ THỊ THU THUỶ Truyền thông và văn hoá đối ngoại TTQT49C1
1427 VŨ THỊ THỤC TRINH Truyền thông và Văn hóa đối ngoại IMC1
1428 VŨ THỊ VÂN ANH Luật Quốc tế Luật Thương mại quốc tế
1429 VŨ THỊ VÂN QUỲNH Tiếng Anh NNA49C1
1430 VŨ THỊ YẾN CHI Ngôn ngữ Anh NNA48A1
1431 VŨ THU TRANG Kinh tế quốc tế KDQT48C1
1432 VŨ THUỲ DƯƠNG Khoa Truyền thông và Văn hoá đối ngoại IC4
1433 VŨ THÙY LINH Chính trị Quốc tế và Ngoại giao QHQT48C(3)
1434 VŨ THUỲ TRANG Truyền thông quốc tế IC2
1435 VŨ VÂN ANH Khoa Truyền thông và văn hóa đối ngoại IMC3
1436 VƯƠNG ÁNH TRÂM Kinh tế quốc tê KDQT49B1
1437 VƯƠNG DIỆU HOA Ngôn ngữ Anh TACS I.24
1438 VƯƠNG MAI HƯƠNG Truyền thông và văn hóa đối ngoại TTQT49B1
1439 VƯƠNG MINH NGÂN Truyền thông và văn hóa đối ngoại IC3-TTQT49B1
1440 VƯƠNG NGỌC PHƯƠNG THẢO Chính trị quốc tế Nhật Bản học
1441 VƯƠNG THƯỜNG NGA ngôn ngữ Anh NNA49B1
1442 VƯƠNG VĂN LINH Truyền thông quốc tế IMC4
1443 VƯƠNG VĂN LINH Truyền thông quốc tế IMC4
1444 Y THIÊN NGÂN Khoa Chính trị Quốc Tế và Ngoại Giao Hàn Quốc Học