Danh sách thí sinh dự thi - Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam - Đoàn Khối các Cơ quan Trung ương

Tổng số: 1937 thí sinh


# Thí sinh Khoa Lớp
1 TRẦN VŨ PHƯƠNG LINH Chính Trị Học Quản Lý Nhà Nước 1 - K10
2 A TUỲ THIỆN Chính trị K11D
3 AMES LAM Ctxh Xh1
4 AN QUỲNH TRANG QHCC CC4
5 AN THỊ HỒNG NHUNG Chính trị học K9-NN1
6 BẠCH MAI NGỌC Khoa Công tác xã hội K9- Tâm lý học
7 BẠCH MAI NGỌC Khoa công tác xã hội K9TLH
8 BÀN HỮU BẢO Khoa Chính trị học K10-QLNN1
9 BẾ PHƯƠNG THANH Chính trị học NN2-K11
10 BÙI BÍCH PHƯỢNG Công tác xã hội XH2
11 BÙI CẨM TÚ công tác thanh thiếu niên k11cc7
12 BÙI ĐIỀN NGÂN HÀ Tâm Lý Học TLH1-K11
13 BÙI DIỆU QUỲNH Khoa CTH K10QLNN2
14 BÙI ĐÌNH KHÔI Công tác thanh thiếu niên K11CC1
15 BÙI ĐÌNH QUANG Công tác xã hội K10XH2
16 BÙI ĐOÀN PHƯƠNG LINH Chính trị học Luật 6 - Khoá 11
17 BÙI DUY PHONG Khoa luật Luật 1
18 BÙI HÀ PHƯƠNG công tác thanh thiếu niên k10tn2
19 BÙI HẢI ĐĂNG Chính trí học K11 L2
20 BÙI HIỀN ANH Chính trị học Luật 6 K11
21 BÙI HOÀNG NGỌC chính trị học luật 4- K10
22 BÙI HỒNG NHUNG KHOA CHÍNH TRỊ HỌC K10 - ĐẢNG
23 BÙI HUY HOÀNG Chính trị học Luật 4
24 BÙI KHÁNH LINH Công tác xã hội Xh2
25 BÙI MAI CHI Chính trị học Luật 3 k10
26 BÙI MINH ĐỨC Chính trị học Luật 3
27 BÙI MINH PHƯỢNG Chính trị học K10NN1
28 BÙI NGỌC DIỆP Chính trị học D k9
29 BÙI NGỌC LAN Khoa chính trị học K11-NN1
30 BÙI NGỌC LAN Khoa Chính trị học K11-NN1
31 BÙI NGỌC LINH Quan hệ công chúng CC5-K11
32 BÙI NGỌC TRÂM Khoa Chính trị học Luật 2-k11
33 BÙI PHƯƠNG ANH CTXH K10XH2
34 BÙI PHƯƠNG ANH Công tác xã hội K9TLH
35 BÙI PHƯƠNG LINH QHCC k11cc6
36 BÙI QUANG HƯNG Khoa luật K11l5
37 BÙI QUÝ DƯƠNG Chính trị học K10-XDĐ
38 BÙI THANH HÀ Khoa Chính Trị Học K10- Quản Lý Nhà Nước 2
39 BÙI THANH PHƯƠNG Công tác Thanh thiếu niên K10TN2
40 BÙI THẾ VŨ Khoa Chính Trị Học K10-QLNN1
41 BÙI THỊ BÍCH NHƯ Khoa chính trị học NN1-K11
42 BÙI THỊ BÍCH NHƯ khoa chính trị học NN1-k11
43 BUI THI HÔNG Công tác Thanh niên CC5-K11
44 BÙI THỊ HU HUYỀN Công tác thanh thiếu niên K10CC3
45 BÙI THỊ LAN ANH K11 Luật7
46 BÙI THỊ LAN ANH chính trị học D1-K9
47 BÙI THỊ MINH HUỆ Chính trị học Luật2
48 BÙI THỊ NGỌC LAN Khoa chính trị học K11 - NN1
49 BÙI THỊ NGỌC LAN Khoa chính trị học K11-NN1
50 BÙI THỊ NHUNG Khoa công tác thanh niên quan hệ công chúng 3-khóa 9
51 BÙI THỊ NHUNG Khoa công tác thanh niên quan hệ công chúng 3-khóa 9
52 BÙI THỊ PHƯƠNG ANH Công tác thanh thiếu niên K11cc5
53 BÙI THỊ PHƯƠNG HÀ Công tác thanh niên CC7 - K11
54 BÙI THỊ PHƯƠNG THANH CTH Qlnn
55 BÙI THỊ THANH HẢO công tác thanh niên quan hệ công chúng 1
56 BÙI THỊ THANH THUYẾT khoa Chính trị học l2k10
57 BÙI THỊ THU HUYỀN Quan hệ công chúng K9 CC1
58 BÙI THỊ TÚ Công tác Thanh thiếu niên K10TN1
59 BÙI THỊ TUYẾT ANH Công tác thanh niên K10CC4
60 BÙI THU TRÀ Công tác thanh niên K9-CC3
61 BÙI THÙY LINH Quan hệ công chúng K10CC3
62 BÙI TIẾN ĐẠT khoa chính trị học K11D
63 BÙI TRÀ MI Quan hệ công chúng K10cc2
64 BÙI TRẦN ĐỨC Luật Luật 1
65 BÙI TÚ AN công tác thanh niên K9 PR1
66 BÙI VĂN KHIÊN Khoa chính học Luật 1-K9
67 BÙI XUÂN MAI Chính trị học K11- NN1
68 CÀ THỊ THU HOÀI Luật Luật 3 khoá 10
69 CẤN NGUYỄN CẨM TÚ Luật Luật 6
70 CAO ÁNH HUYỀN Công tác thanh niên K11CC7
71 CAO ĐÌNH VŨ Luật L4k10
72 CAO HÀ NHẬT LINH Khoa Công tác xã hội K11-XH2
73 CAO HỒNG VŨ Chính trị học Luật 3 K11
74 CAO KHÁNH PHƯƠNG Quan hệ công chúng CC5
75 CAO MAI KHÁNH LINH Công tác thanh niên K9-CC1
76 CAO MẠNH CƯỜNG Khoa CTH K10QLNN2
77 CAO MẠNH HÀ Luật K11-L7
78 CAO PHƯƠNG ANH Công tác xã hội XH2
79 CAO THỊ KIM ÁNH CTXH XH1 - k11
80 CAO THỊ NGỌC ANH Chính Trị Học NN1-K11
81 CAO THỊ NGỌC MAI khoa quan hệ công chúng k11cc4
82 CAO THỊ THUÝ HẰNG Khoa Chính Trị L2-K10
83 CHÁ A CHUNG Chính trị học K10 NN1
84 CHẢO THỊ MẤY Khoa chính trị học Luật 4 k10
85 CHÂU CHÍ KHANG Công tác Thanh thiếu niên K11CC2
86 CHẤU THỊ MỦA Công tác xã hội K9XH
87 CHÂU TRUNG HIẾU Chính trị học QLNN2
88 CHẺO MẨY MY khoa chính trị học D-k9
89 CHU A VINH Chính trị học K11-NN2
90 CHU ANH THƯ Công tác Thanh Thiếu Niên K10TN1
91 CHỬ CHI MAI Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K11-CC5
92 CHU HỒNG ANH Khoa chính trị Luật 2_K10
93 CHU PHƯƠNG LINH KHOA CÔNG TÁC XÃ HỘI TLH1
94 CHU PHƯƠNG THẢO Chính trị học K10NN1
95 CHU QUANG CHÍNH ĐẠT Khoa quan hệ công chúng Công chúng 5
96 CHỬ THÀNH ĐẠT Công tác thanh niên K9-CC3
97 CHỬ THÀNH ĐẠT Khoa công tác thanh niên K9-CC3
98 CHỬ THỊ THẢO HƯƠNG Chính trị học Nhà nước 2
99 CHU THỊ THỤC ANH Luật Luật 1-K11
100 CHU THUỲ DUNG công tác thanh niên K10 CC3
101 CHU THÙY DƯƠNG Khoa công tác thanh thiếu niên K11CC4
102 CHU THÙY DƯƠNG Công tác xã hội Tâm lý học 1 - k11
103 CHU THUỶ TIÊN Công tác thanh thiếu niên K11CC1
104 CÔNG HUYỀN DIỆU chính trị học Luật
105 CÔNG KHÁNH LY Công Tác Thanh Niên K11CC7
106 CUNG ĐỨC TUẤN LINH Khoa Công Tác Thanh thiếu niên K10CC4
107 CUNG NGỌC QUỲNH ANH Công Tác Thanh Niên K11CC7
108 ĐẠI QUỲNH TRANG Khoa công tác thanh niên K10CC7
109 ĐÀM DIỆU ANH Chính trị học Nn1k11
110 ĐÀM ĐÌNH LỰC khoa công tác thanh thiếu niên k10cc7
111 ĐÀM LÂM NHI quan hệ công chúng CC3 K11
112 ĐÀM QUANG DŨNG Chính trị học L1
113 ĐÀM VÂN TRANG Công tác thanh thiếu niên K11QHCC5
114 ĐÀM VIỆT HÀ Quan hệ công chúng K11CC3
115 DẮN BÍCH NGỌC Công tác Thanh Thiếu niên K10CC3
116 ĐẶNG ANH VŨ chính trị học Luật 4 khóa 11
117 ĐẶNG BẢO NGỌC Khoa Chính trị học K10 Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
118 ĐẶNG ĐÌNH QUYỀN Công tác Thanh Thiếu Niên K10 CC7
119 ĐẶNG ĐỨC HUY Chính trị học Luật 1 - K11
120 ĐẶNG GIA BẢO Luật Luật 5
121 ĐẶNG HÀ MINH Luật L5
122 ĐẶNG HƯƠNG TRÀ Khoa Công tác thanh thiếu niên K10CC2
123 ĐẶNG LÊ CHÂU ANH Công Tác Thanh Niên Quan hệ công chúng 5
124 ĐẶNG LÊ HOÀNG THANH Luật - khoa chính trị học Luật 2 -K9
125 ĐẶNG MAI CHI Công tác xã hội Xh1-k11
126 ĐẶNG MAI LINH Khoa Tâm lý học tâm lý học 1
127 ĐẶNG NGỌC BÁCH Khoa Chính Trị Học K10 Xây Dựng Đảng
128 ĐẶNG NGỌC HUY Công Tác Xã hội K11 XH2
129 ĐẶNG NGỌC THUỶ TIÊN Công tác thanh thiếu niên K10 CC6
130 ĐẶNG QUỐC BÌNH CTXH K10XH2
131 ĐẶNG QUỲNH ANH Công tác Thanh thiếu niên K10-CC6
132 ĐẶNG QUỲNH MAI Công tác thanh niên K10CC7
133 ĐẶNG QUỲNH TRANG Chính trị học K11L5
134 ĐẶNG THỊ ÁNH PHƯƠNG Chính trị học Nn1
135 ĐẶNG THỊ HÀ GIANG Chính trị Luật 1 Khoá 9
136 ĐẶNG THỊ HẰNG Công tác xã hội Xã hội 2
137 ĐẶNG THỊ HIỀN LƯƠNG Công Tác xã hội K11-Xh2
138 ĐẶNG THỊ HỒNG Công tác thanh thiếu niên Cc5
139 ĐẶNG THỊ HỒNG DỊU Khoa chính trị học Luật 6-k11
140 ĐẶNG THỊ MINH CHÂU Khoa Chính trị học Luật 7 K11
141 ĐẶNG THỊ MINH CHÂU Khoa Chính Trị học Luật 7 K11
142 ĐẶNG THỊ MINH NGỌC khoa 11 Luật 7
143 ĐẶNG THỊ MINH NGỌC khoa 11 Luật 7
144 ĐẶNG THỊ THẢO DƯƠNG Công tác thanh thiếu niên K10CC2
145 ĐẶNG THỊ THU PHƯƠNG Chính Trị Học Luật 5 K10
146 ĐẶNG THỊ THU PHƯƠNG Chính trị học Luật 5 Khóa 10
147 ĐẶNG THỊ THÚY QUỲNH Công Tác Thanh Niên K9-CC1
148 ĐẶNG THỊ THÚY QUỲNH Công Tác Thanh Niên K9-CC1
149 ĐẶNG THỊ TÚ LINH Quan hệ công chúng K10CC7
150 ĐẶNG THIẾT THANH khoá luật k11l5
151 ĐẶNG THIẾT THANH Khoa Luật k11l5
152 ĐẶNG THU OANH Luật L3k11
153 ĐẶNG THU TRANG Chính trị học K11D
154 ĐẶNG THÙY DƯƠNG Khoa Công tác thanh niên Quan hệ công chúng 2
155 ĐẶNG THUÝ HẰNG Chính trị học L6
156 ĐẶNG THUỲ PHƯƠNG Khoa Chính Trị Lớp Luật 2- K10
157 ĐẶNG TIẾN HUY Công tác thanh thiếu niên K10CC1
158 ĐẶNG TRÀ MY Khoa chính trị học Luật 2
159 ĐẶNG TRẦN NGỌC LÂM Luật Luật 3-K11
160 ĐẶNG TRỌNG NGHĨA Chính trị học K11L5
161 ĐẶNG VIỆT ANH Khoa Chính trị học Luật 4
162 ĐẶNG VƯƠNG TUẤN PHI Công Tác Xã Hội K11-XH1
163 ĐÀO ĐỨC KHÁNH Chính trị học L5K11
164 ĐÀO HÀ ANH Quan hệ công chúng CC3
165 ĐÀO HOÀNG ANH LUẬT Luật 3
166 ĐÀO HOÀNG HUYỀN MY Chính trị học Luật 1
167 ĐÀO KHÁNH LINH Quan hệ công chúng K11CC4
168 ĐÀO KHÁNH LY Công tác thanh thiếu niên K10TN1
169 ĐÀO LONG QUÂN Chính trị học Luật 4 K10
170 ĐÀO MAI PHƯƠNG Chính trị học Luật 3 - K11
171 ĐÀO NGỌC ANH Khoa công tác thanh niên K10-CC7
172 ĐÀO NGỌC ANH Khoa công tác thanh niên K10-CC7
173 ĐÀO NGỌC CHÚC Quan hệ công chúng Cc5
174 ĐÀO NGỌC LA Khoa Công tác thanh niên K10CC4
175 ĐÀO NGUYÊN NGỌC Khoa Chính Trị Học L2K10
176 ĐÀO QUANG ANH Công tác Thanh thiếu niên K9CC2
177 ĐÀO THANH UYÊN Công tác Thanh niên Quan hệ Công chúng 5
178 ĐÀO THỊ HUYỀN Khoa Chính Trị Học K10-NN1
179 ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH Chính trị học Luật 1 Khoá 9
180 ĐÀO THỊ PHƯƠNG NGÂN Khoa Chính trị học Luật 4-K10
181 ĐÀO THỊ THẢO MY Khoa chính trị học D1-k9
182 ĐÀO THỊ THU HUẾ Khoa Công tác Thanh niên K11-CC2
183 ĐÀO THỊ THU THẢO Công tác xã hội TLH1
184 ĐÀO THỊ THU TRÀ Công tác thanh niên K10CC4
185 ĐÀO THỊ TÚ Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
186 ĐÀO TIẾN LÂM Công tác thanh niên K9CC3
187 ĐÀO UYÊN NGỌC Chính trị học Luật 6
188 ĐẬU TRỌNG ĐẠT Khoa Chính trị học Xây dựng Đảng K9-D
189 ĐING NHẬT MINH Luật K9
190 ĐINH CÔNG DƯƠNG Chính Trị Học Luật 1 K9
191 ĐINH CÔNG DƯƠNG Chính Trị Học Luật1 K9
192 ĐINH HÀ MY Khoa Luật Luật 5-K11
193 ĐINH HÀ VI Công tác xã hội XH1
194 ĐINH HẢI ANH Tâm Lý Học TLH1-k11
195 ĐINH HẢI HIỆP Chính trị học Luật 2
196 ĐINH HẢI HIỆP Chính trị học Luật 2
197 ĐINH HOÀI PHƯƠNG Chính trị học K9L2
198 ĐINH HƯƠNG NGÀ Khoa Công Tác Xã Hội K11-XH1
199 ĐINH KỲ VỸ Khoa Chính Trị Học K11-L4
200 ĐINH LINH NHI Công tác Thanh thiếu niên K10TN1
201 ĐINH MẠNH ĐỨC Quan hệ công chúng k10cc7
202 ĐINH MẠNH ĐỨC Quan Hệ công chúng K10cc7
203 ĐINH NGỌC MAI Khoa Chính trị Luật 2 K10
204 ĐINH NGUYỄN HOÀNG GIANG Công Tác Thanh Niên K11CC7
205 ĐINH NHẬT MINH Luật L2k9
206 ĐINH NHẬT MINH Luật L2k9
207 ĐINH NỮ MINH CHÂU Công Tác Thanh Niên K11CC7
208 ĐINH PHƯƠNG ANH Công tác thanh niên k10cc1
209 ĐINH PHƯƠNG NHI Khoa Công tác thanh niên Quan hệ công chúng 2
210 ĐINH THÀNH LONG Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 1 k11
211 ĐINH THÀNH MINH Khoa công tác thanh thiếu niên Công chúng 5
212 ĐINH THẾ DƯƠNG Khoa Chính trị học K10D
213 ĐINH THỊ BÍCH THẢO Khoa công tác thanh thiếu niên Công chúng 1
214 ĐINH THỊ HÀ TRANG Khoa Chính Trị Học K10NN1
215 ĐINH THỊ HÀ VY Chính trị học NN1-K11
216 ĐINH THỊ HỒNG HẠNH Chính trị học Luật 1- K11
217 ĐINH THỊ HỒNG HẠNH chính trị học luật 1
218 ĐINH THỊ NGỌC CHIÊN Công tác thanh thiếu niên K11CC1
219 ĐINH THỊ PHƯƠNG VUI Khoa Luật K11L5
220 ĐINH THỊ QUỲNH HƯƠNG Khoa chính trị học K11- NN1
221 ĐINH THỊ QUỲNH NHƯ Công tác xã hội K10XH2
222 ĐINH THỊ THÙY DUNG chính trị học k11d
223 ĐINH THỊ THUỲ DUNG Chính trị học K11D
224 ĐINH TRUNG ĐỨC Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 5
225 ĐINH TRUNG HẢI Chính trị học K11D
226 ĐINH TUẤN CƯỜNG công tác xã hội xã hội 2
227 ĐINH VĂN SƠN Chính trị học Luật 1
228 ĐỖ BẰNG LINH Khoa Chính trị Lớp Luật 2- K10
229 ĐỖ ĐẶNG KHÁNH LINH Chính trị học K11D
230 ĐỖ DANH THUẬN Chính Trị Học K11L3
231 ĐỖ ĐỨC HIẾU Khoa Chính trị học Luật 1 -K9
232 ĐỖ GIA KHÁNH Khoa chính trị Luật 1 Khóa 9
233 ĐỖ HÀ MY công tác thanh niên cc7
234 ĐỖ HOÀI PHƯƠNG Luật L7
235 ĐỖ HOÀI SƠN chính trị học D1-k9
236 ĐỖ HOÀNG KHÁNH LINH Khoa Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 3
237 ĐỖ HUYỀN VI Quan hệ công chúng K10 Công chúng 5
238 ĐỖ KHÁNH LINH Quan hệ công chúng K10CC5
239 ĐỖ KIM QUẾ Chính trị học k10nn1
240 ĐỖ MINH HOÀ Khoa chính trị K11NN2
241 ĐỖ MINH QUÂN Chính Trị Học K9 L3
242 ĐỖ MINH THUỲ Quan hệ công chúng CC2 - K9
243 ĐỖ NGỌC ÁNH Công tác xã hội K9XH
244 ĐỖ NGỌC DŨNG Chính trị học L4-K11
245 ĐỖ NGỌC GIA BẢO Chính Trị Học Luật 4 K11
246 ĐỖ NGỌC MINH Khoa Tâm lý học TL1
247 ĐỖ NGỌC NHI Khoa Chính trị học Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước K11
248 ĐỖ NGỌC QUANG ANH Công tác Thanh thiếu niên K11 QHCC2
249 ĐỖ NHẬT LỆ Công tác thanh niên K11CC3
250 ĐỖ PHƯƠNG THẢO Công tác Thanh thiếu niên K11CC2
251 ĐỖ QUANG ANH Chính trị học K10-D
252 ĐỖ THANH NHÀN Quan Hệ Công Chúng Quan hệ công chúng 1 khoá 9
253 ĐỖ THANH THẢO Chính trị học K11D
254 ĐỖ THANH TÙNG Công tác xã hội K 10 xã hội 1
255 ĐỖ THỊ BÍCH PHƯỢNG Công tác xã hội K10 - TLH
256 ĐỖ THỊ HẢI YẾN KHOA CHÍNH TRỊ HỌC Luật 4 K10
257 ĐỖ THỊ HẬU Công tác Thanh niên K11CC4
258 ĐỖ THỊ HOA Khoa công tác thanh niên K11CC3
259 ĐỖ THỊ HỒNG NHUNG Công tác thanh niên K10cc6
260 ĐỖ THỊ KHÁNH Khoa chính trị học Luật 4-k11
261 ĐỖ THỊ KHÁNH LINH Công tác thanh niên K9cc1
262 ĐỖ THỊ MINH ÁNH Khoa Công tác thanh thiếu niên K11CC3
263 ĐỖ THỊ NGỌC LAN Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K11CC5
264 ĐỖ THỊ THANH MAI Công Tác Thanh Niên Quan hệ công chúng 2 K9
265 ĐỖ THỊ THƠM Khoa chính trị học Luật 5
266 ĐỖ THỊ THU HẰNG Luật Luật 3 k10
267 ĐỖ THỊ THUỲ TRANG Công tác xã hội TLH1-K11
268 ĐỖ THỊ THÙY TRANG Khoa Công tác Thanh Thiếu niên K11CC1
269 ĐỖ THU HUYỀN Quan hệ công chúng K11CC5
270 ĐỖ THU TRÀ Chính trị học K11D
271 ĐỖ THUỲ LINH Công tác Thanh thiếu niên K10 - CC6
272 ĐỖ TIẾN ĐẠT Khoa Luật Luật 4 K10
273 ĐỖ TIẾN HOÀNG ANH Khoa công tác thanh thiếu niên K10TN2
274 ĐỖ TRÀ MY Công tác Thanh niên Quan hệ công chúng 4
275 ĐỖ TRƯỜNG SƠN Khoa Chính trị học K11D
276 ĐỖ TRƯỜNG SƠN Khoa Chính trị học K11D
277 ĐỖ TRƯỜNG SƠN Khoa Chính trị học K11D
278 ĐỖ UYỂN NHI Khoa Quan Hệ Công Chúng Quan Hệ Công Chúng 1
279 ĐỖ VŨ DŨNG Khoa công tác Thanh thiếu niên K10CC5
280 ĐOÀN BÁ CANH Công Tác xã hội K11-Xh2
281 ĐOÀN ĐẠI AN khoa chính trị L2-K11
282 ĐOÀN DIỄM QUỲNH Khoa chính trị học Luật 2
283 ĐOÀN ĐỨC ANH Chính trị học Quản lý nhà nước 2
284 ĐOÀN ĐỨC HIẾU Khoa công tác thanh thiếu niên K9CC1
285 ĐOÀN GIA BẢO Luật L6
286 ĐOÀN HÀ MAI LINH Luật Luật 4
287 DOÃN HÀ PHƯƠNG Quan hệ công chúng CC1
288 ĐOÀN HẢI YẾN Công Tác Xã Hội XH2-K11
289 ĐOÀN NGỌC VÂN ANH Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 2 - K9
290 ĐOÀN THỊ ÁNH NGỌC Công tác Thanh thiếu niên K11CC3
291 ĐOÀN THỊ HẢI YẾN khoa công tác thanh thiếu niên CC5K11
292 ĐOÀN THỊ HẠNH Khoa Chính Trị Học Luật 5- K10
293 ĐOÀN THỊ HUỆ Khoa chính trị học Lớp L2K9
294 DOÃN THỊ HUẾ Công tác Thanh Thiếu Niên Cc7
295 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG UYÊN khoa công tác thanh niên K10CC6
296 ĐOÀN THU HOÀI Khoa chính trị L2K10
297 ĐOÀN TRƯỜNG SƠN Chính trị học K11D
298 DOÃN VIỆT LONG Khoa công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 4
299 DOÃN VŨ DŨNG Khoa chính trị học Luật 1 K10
300 ĐOÀN VŨ MINH HOÀNG Luật Luật 5
301 ĐOÀN XUÂN HƯNG Tự nhiên 10a3
302 DƯ LÊ NGỌC ANH Công tác Thanh thiếu niên K11 Quan hệ công chúng2
303 DƯƠNG ANH KIỆT Công tác thanh thiếu niên K11 CC1
304 DƯƠNG ANH TÀI Khoa chính trị học Luật 1 k10
305 DƯƠNG CÔNG LÝ Công tác thanh thiếu niên K10CC10
306 DƯƠNG ĐAN ANH Khoa Chính Trị học D1k9
307 DƯƠNG DIỆU LINH Công tác thanh niên k11cc7
308 DƯƠNG HOÀNG KHÁNH DUY Khoa Chính trị học K11D
309 DƯƠNG HOÀNG KHÁNH DUY Chính trị học K11D
310 DƯƠNG HUYỀN MY Công tác thanh thiếu niên K11 cc6
311 DƯƠNG KHÁNH CHINH Khoa Quan hệ công chúng K10CC5
312 DƯƠNG KHÁNH LINH Quan hệ công chúng K11-CC2
313 DƯƠNG LÝ PHƯƠNG THẢO Công tác Thanh thiếu niên Cc1k11
314 DƯƠNG MAI CẨM VY Chính trị học Luật 6
315 DƯƠNG MINH CHÂU Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 6
316 DUONG MINH VU Khoa công tác xã hội Tâm Lý Học 1 K11
317 DƯƠNG NGỌC THẮNG Công tác Thanh thiếu niên K11CC7
318 DƯƠNG PHƯƠNG ANH Khoa công tác thanh thiếu niên K9CC3
319 DƯƠNG QUẾ CHI Khoa Chính Trị Học Luật 1
320 DƯƠNG QUỐC CƯỜNG K10 L3
321 DƯƠNG THANH THUỶ TIÊN Công tác thanh thiếu niên Quan Hệ Công Chúng 6 Khoá 11
322 DƯƠNG THỊ BÌNH Công tác xã hội K11XH2
323 DƯƠNG THỊ CHINH Công tác Thanh niên K10TN2
324 DƯƠNG THỊ HẰNG Công tác thanh niên CC1K9
325 DƯƠNG THỊ HIỀN Quan hệ công chúng K11 CC7
326 DƯƠNG THỊ HOÀI THU Chính trị học Luật 1
327 DƯƠNG THỊ HỒNG ÁNH Khoa Công tác xã hội K10-TLH
328 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO Chính trị học Luật 7
329 DƯƠNG THỊ THANH HUYỀN Chính Trị học Luật2-k11
330 DƯƠNG THỊ THANH HUYỀN Khoa Chính Trị học Luật 2-k11
331 DƯƠNG THỊ THANH THẢO Khoa công tác thanh niên K10CC4
332 DƯƠNG THỊ TUYẾT Khoa chính trị học Đảng
333 DƯƠNG THU HẰNG Công tác thanh thiếu niên K10CC2
334 DƯƠNG THỦY LINH Tâm lí học TLH1
335 DƯƠNG TRỌNG QUÂN Khoa chính trị học K11- NN1
336 DƯƠNG TRỌNG QUÂN Khoa Chính trị học K11-NN1
337 DƯƠNG TRUNG KIÊN Luật L7K11
338 DƯƠNG TỬ Quản Lý Quản Lý
339 DƯƠNG VĂN TÂN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10CC1
340 DƯƠNG VIỆT ANH Chính trị K11- Luật 2
341 DƯƠNG VŨ HÀ LIÊN Quan hệ công chúng K9CC1
342 GIÀNG A HỜ Chính trị học Luật 6
343 GIÀNG A HỜ Chính trị học Luật 6
344 GIÀNG MÍ VÀ Khoa CTXH K10XH2
345 GIANG THÀNH LONG Luật Luật 3 k10
346 GIÀNG THỊ DÍNH Khoa chính trị học Luật 4-k11
347 GIANG THỊ XUÂN HẠ Công tác thanh niên K10 CC3
348 GIANG THỊ XUÂN HẠ Công tác Thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
349 GIÁP THỊ LAN Khoa chính trị học NN1-K11
350 HÀ BẢO DƯƠNG K11 CC5
351 HÀ BẢO PHONG Khoa Chính Trị Luật 2 K10
352 HÀ DIỆU LINH khoa 11 Luật 7
353 HÀ ĐỨC NAM Công tác thanh thiếu niên K10TN1
354 HÀ ĐỨC TIẾN Công tác xã hội Xh1-k11
355 HÀ DUY HOÀNG Chính trị học Quản lý nhà nước 1 K9
356 HÀ LÊ PHƯƠNG LINH Quan Hệ Công Chúng K11CC5
357 HÀ LONG QUYỀN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
358 HÀ MẠNH TUẤN Chính Trị Học K10 QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
359 HÀ NGỌC ANH Công tác Xã hội K10XH1
360 HÀ NGỌC MINH Chính trị học Luật 6 k11
361 HÀ QUANG DƯƠNG Công tác thanh niên CC6
362 HÀ THANH TÂM CHÍNH TRỊ HỌC K10NN2
363 HÀ THỊ CHI Khoa chính trị học K10D
364 HÀ THỊ HUYỀN LINH Khoa Chính trị học K9-NN1
365 HÀ THỊ MAI LAN Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng
366 HÀ THỊ THẮM Công tác Thanh thiếu niên K10TN2
367 HÀ THỊ THANH THẢO Quản lí nhà nước K9-QLNN1
368 HÀ THỊ TỐ NHƯ Công tác xã hội K9XH
369 HÀ THỊ TRANG Công tác xã hội Tâm lí học 1
370 HÀ THU TRANG Công tác Thanh thiếu niên K9CC2
371 HẢNG A PHÔNG chính trị học k11D
372 HẦU YẾN TRANG Chính Trị học DK9
373 HIEU TRAN Chính trị học K11L5
374 HỒ CHÍ ĐỨC Khoa chính trị học K11-N11
375 HỒ HOÀNG VŨ Khoa công tác TTN K6-CTTTN
376 HỒ MINH TRƯỜNG Công tác Thanh thiếu niên K11CC5
377 HỒ NGỌC ĐAN TIÊN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11-CC7
378 HỒ NGỌC DIỆU MINH Chính Trị Học Quản Lý Nhà Nước 1
379 HỒ THANH HOÀNG Công tác xã hội Lớp K10XH1
380 HỒ THỊ ÁNH TUYẾT Công tác thanh thiếu niên Cc1k11
381 HỒ TÚ NGÂN luật L3K10
382 HOẢ NGỌC DŨNG Luật học Luật 4K10
383 HOÀNG BẢO KHÁNH Chính trị học K10Đ
384 HOÀNG BẢO NGỌC Khoa Công tác Thanh niên Công chúng 2 K9
385 HOÀNG BINH AN Khoa Chính Trị L2K10
386 HOÀNG BÌNH QUÂN Chính trị họn D
387 HOÀNG CHI MAI Công tác xã hội XH2
388 HOÀNG DẠ NGÂN Chính Trị Học Luật 3 K10
389 HOÀNG DIỄM QUỲNH Luật L2-K10
390 HOÀNG ĐỖ QUỲNH LAN Luật L6K11
391 HOÀNG ĐỨC LONG Khoa Công tác thanh thiếu niên K9CC2
392 HOÀNG HÀ TRANG Khoa chính trị học Luật 6 K11
393 HOÀNG HẢI ANH Khoa Luật K11L5
394 HOÀNG HẰNG NGA Khoa Công tác thanh biên K10cc1
395 HOÀNG HẠNH NGUYÊN Công Tác Xã Hội K11-TLH1
396 HOÀNG KHÁNH LÂN Khoa Luật Luật 1
397 HOÀNG KHÁNH LINH Chính Trị Học K10 Luật 5
398 HOÀNG KHÁNH LINH Quan hệ công chúng K10CC1
399 HOÀNG KHÁNH SƠN Công tác xã hội K9XH
400 HOÀNG KHÁNH VI Luật Luật 5
401 HOÀNG LAN Khoa chính trị học K10 Luật 1
402 HOÀNG LÊ MỸ HÂN quan hệ công chúng k10cc6
403 HOÀNG LIỄU MINH HƯỜNG Công tác Thanh thiếu niên K11CC6
404 HOÀNG LIỄU MINH HƯỜNG Quan hệ công chúng K11CC6
405 HOÀNG MAI HƯƠNG Quan hệ công chúng K11-CC2
406 HOÀNG MÌ DUNG Khoa Chính trị học K10 xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
407 HOÀNG MINH ĐỨC Chính trị học NN2-K11
408 HOÀNG MINH ĐỨC Khoa chính trị học Luật 4
409 HOÀNG MINH NGỌC Công tác xã hội K10-TLH
410 HOÀNG MINH QUÂN Quan hệ công chúng K11-CC2
411 HOÀNG MINH THỤC Khoa chính trị học L4k10
412 HOÀNG MỸ TÂM Công tác thanh niên k10cc4
413 HOÀNG NGỌC ANH Khoa Chính trị học Luật 1 - K10
414 HOÀNG NGỌC ÁNH Khoa Luật L2K10
415 HOÀNG NGỌC ANH khoa chính trị học luật 1 - k10
416 HOÀNG NGỌC ANH khoa chính trị học luật 1 - k10
417 HOÀNG NGỌC CHI Công tác xã hội K11- TLH1
418 HOÀNG NGỌC PHƯƠNG LINH Công tác thanh niên K10CC2
419 HOÀNG NGỌC TRÂM Chính Trị Học Luật 3 - K11
420 HOÀNG NGUYỄN BẢO LONG Luật Luật 6
421 HOÀNG NGUYỄN PHƯƠNG LINH Chính trị học Luật 6
422 HOÀNG NGUYỆT ÁNH Quan Hệ Công Chúng K11CC4
423 HOÀNG NHẬT MINH Chính trị học Luật 1 khoá 9
424 HOÀNG NHƯ MINH ĐỨC Quan hệ công chúng cc1
425 HOÀNG NHƯ MINH ĐỨC Quan hệ công chúng Cc1
426 HOÀNG NHƯ QUỲNH Công tác xã hội Xh2
427 HOÀNG PHƯƠNG THẢO Khoa Chính Trị học L2K10
428 HOÀNG PHƯƠNG TRANG Khoa Công tác thanh thiếu niên K10 CC4
429 HOÀNG QUANG VŨ TIẾN Khoa Chính Trị Học Luật 4
430 HOÀNG QUỐC THÁI Khoa luật Luật 7 K11
431 HOÀNG QUỐC THÁI Luật L7
432 HOÀNG QUỐC THÁI Luật L7
433 HOANG QUYNH ANH Chinh Tri Hoc Luat 6 K10
434 HOÀNG TẤN LẬP Quan Hệ Công Chúng PR1
435 HOÀNG THANH TÙNG Chính trị học Quản lý nhà nước 2
436 HOÀNG THẢO VÂN Chính trị học K11-L3
437 HOÀNG THỊ BÍCH PHƯỢNG Chính trị học K11D
438 HOÀNG THỊ BÍCH PHƯỢNG Chính trị học K11D
439 HOÀNG THỊ DUNG Công tác thanh niên Khoá 10 Công chúng 4
440 HOÀNG THỊ HUẾ Công tác xã hội K10XH2
441 HOÀNG THỊ KIỀU TRINH Chính trị học Luật3-k11
442 HOÀNG THỊ LANH khoa công tác thanh niên cc2
443 HOÀNG THỊ MAI ANH Công tác thanh thiếu niên CC3-K9
444 HOÀNG THỊ MỸ LINH Chính trị học Luật 4k11
445 HOÀNG THỊ NGA Quan hệ công chúng K11cc3
446 HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH Khoa Chính trị học K10 xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
447 HOÀNG THỊ NGỌC NGÀ Khoa Chính trị học Luật 2 - K10
448 HOÀNG THỊ NHẬT LINH Khoa công tác thanh thiếu niên K11CC1
449 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO Công tác thanh thiếu niên K11CC3
450 HOÀNG THỊ THANH HÀ Khoa Công tác thanh thiếu niên K10-CC3
451 HOÀNG THỊ THANH HUYỀN Quan hệ công chúng CC2K11
452 HOÀNG THỊ THANH XUÂN Chính trị học K11-NN1
453 HOÀNG THỊ THẢO Khoa Công tác xã hội K10XH1
454 HOÀNG THỊ THU HẰNG Công tác xã hội K10XH1
455 HOÀNG THỊ THU HUYỀN Quản lí nhà nước QLNN2-K11
456 HOÀNG THỊ TRANG Luật Luật 3 K10
457 HOÀNG THỊ YẾN CHI Công tác xã hội K10TLH
458 HOÀNG THU HUYỀN Khoa Công tác thanh niên Công chúng 2
459 HOÀNG THU TRANG Luật Luật 1 K11
460 HOÀNG THUỲ DUNG Chính trị học Luật 7
461 HOÀNG THÙY LINH Khoa Chính trị K10D
462 HOÀNG TRẦN HẢI ANH Công tác thanh thiếu niên K11CC4
463 HOÀNG TRẦN THỦY VÂN Công Tác Xã Hội K11 XH1
464 HOÀNG TRỌNG DUY Luật Luật 3 K10
465 HOÀNG TRỌNG QUYỀN Thanh Niên cc5
466 HOÀNG TRUNG THẾ DUYỆT CTXH K11XH2
467 HOÀNG TRƯỜNG SƠN Khoa công tác thanh thiếu niên K10-TN2
468 HOÀNG VÂN ANH Luật Luật 7
469 HOÀNG VIỆT PHƯƠNG Công tác thanh thiếu niên K10CC6
470 HOÀNG VŨ TRÀ MY Quan hệ công chúng QHCC5K10
471 HOÀNG XUÂN LÂM Công tác thanh niên Công chúng 7
472 HOÀNG XUÂN LONG Khoa Chính trị học L4K10
473 HOÀNG YẾN VY Luật Luật 5
474 HỨA VĂN LÂM Công tác Thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
475 HUY PHAM Công tác xã hội Xh2
476 HUỲNH NGỌC VÂN NHI Khoa Chính trị học K10 Xây Dựng Đảng và Chính Quyền Nhà Nước
477 KHÀ NGỌC SƠN K10 QLNN2
478 KHANG A SÀY Chính trị học K11d
479 KHOÀNG THU HIỀN Khoa chính trị học NN1-k11
480 KHOÀNG THU HIỀN Chính trị học NN1-K11
481 KHÚC THỊ NGỌC MAI khoa công tác xã hội cc1
482 KHƯƠNG ĐINH PHƯƠNG Khoa Chính trị học Lớp K9L2
483 KHƯƠNG ĐINH PHƯƠNG Khoa Chính trị học Lớp K9L2
484 KHƯƠNG THỊ MY Chính Trị học Luật 1- K11
485 KIỀU ĐỨC GIANG Công tác thanh niên K10cc5
486 KIỀU HOÀNG PHÁT Chính trị học L1-k11
487 KIỀU KHÁNH LINH Công tác Thanh niên K10-CC3
488 KIỀU THỊ ÁNH NGUYỆT Công tác thanh thiếu niên K10TN1
489 KIỀU THỊ ÁNH NGUYỆT CTTTN K10TN1
490 KIỀU THỊ NHƯ QUỲNH Khoa Chính trị học K11D
491 KIỀUMINH QUÂN k9 l1
492 L Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K11CC1
493 LA DUY HƯNG Khoa luật Luật 5k10
494 LA THỊ HUÂN Chính Trị Học Dk9
495 LA VĂN HIỆP Công tác thanh niên K11cc7
496 LẠI HUỆ GIANG Khoa chính trị học Lớp luật
497 LẠI KHÁNH CHI Quan hệ công chúng K9CC3
498 LẠI QUỲNH ANH Công tác thanh niên CC3-K11
499 LÂM MẠNH DŨNG Khoa chính trị học K11D
500 LÂM THỊ HUYỀN Chính trị học Luật 3
501 LÂM VĂN HUY Khoa chính trị học K11 Đảng
502 LÂM VĂN HUY K11 K11Đ
503 LĂNG ĐỨC QUÝ Khoa CTH K10QLNN2
504 LĂNG VĂN THỤ K11 QLNN2
505 LÊ ANH Chính trị Lớp K10L2
506 LÊ ANH TUẤN Chính trị học K11-NN1
507 LÊ BẢO NGỌC Khoa Công Tác Xã Hội Tâm Lí Học K11
508 LÊ BÍCH LOAN Khoa Công tác Thanh Thiếu Nhi Công chúng 7 K10
509 LÊ BÍCH LOAN Khoa Công tác Thanh Thiếu Nhi Công chúng 7 K10
510 LÊ BÌNH MINH Khoa chính trị học luật 1- k9
511 LÊ CHÍ BÁCH Khoa Công tác thanh thiếu niên K10 Công Chúng 7
512 LÊ CHÚC KHANH Chính trị học K11 - Luật 3
513 LÊ ĐỨC ANH Quan Hệ Công Chúng cc5
514 LÊ ĐỨC ANH Quan hệ công chúng cc5
515 LÊ ĐỨC DŨNG Khoa Thanh Thiếu Niên TN2-K10
516 LÊ ĐỨC MẠNH Quan hệ công chúng CC1
517 LÊ ĐỨC MẠNH Khoa Luật Luật 7 K11
518 LÊ ĐỨC TÀI Chính trị học K11D
519 LÊ ĐỨC THẮNG Chính trị học Đảng K9
520 LÊ DƯƠNG TÙNG Chính Trị Học K11D
521 LÊ DUY MẠNH HÙNG Chính trị học Luật 1
522 LÊ HÀ MY công tác thanh niên quan hệ công chúng k10
523 LÊ HÀ THU HẰNG Chính Trị Học L1k11
524 LÊ HÀ TRANG Công tác thanh thiếu niên K11 CC1
525 LÊ HẢI ANH Khoa công tác thanh niên K11TN2
526 LÊ HÒA NAM HUY Công Tác Xã Hội K11-XH1
527 LÊ HOÀI DƯƠNG Chính trị học Luật 5 - K11
528 LÊ HOÀNG HIẾU Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước K11Đ
529 LÊ HỒNG NGÂN Khoa Quan Hệ Công Chúng K11CC4
530 LÊ HỒNG NHUNG Công tác Thanh thiếu niên TN1-K10
531 LÊ HỒNG PHONG Chính trị học Luật 4 k11
532 LÊ HONG THÁI Chính trị học Luật 2
533 LÊ HỮU DỰ Chính trị học L2K11
534 LÊ HUY HOÀNG Khoa chính trị học K10D
535 LÊ HUY HOÀNG Khoa công tác thanh thiếu niên K9CC3
536 LÊ KHẮC DUY Công tác Thanh thiếu niên K11CC3
537 LÊ LAN ANH chính trị học k11-luật 2
538 LÊ LINH GIANG Công tác xã hội K11-XH1
539 LÊ MINH ANH Chính trị học Luật 3
540 LÊ MINH ANH Khoa chính trị Lớp luật 2 - K10
541 LÊ MINH HẰNG Chính trị học Luật 4 K10
542 LÊ MINH HOÀNG Công tác Thanh thiếu niên K10CC2
543 LÊ MINH THẢO HIỀN Khoa Công tác xã hội K10 - TLH
544 LÊ MINH THU Khoa công tác thanh thiếu niên Quan Hệ Công Chúng 1
545 LÊ NG TRÀ MY Chính trị học Luật 6
546 LE NGHIEM CONG DUNG Chính trị học luat 6
547 LÊ NGỌC DƯƠNG Luật Luật 2
548 LÊ NGỌC HÂN Chính Trị Học K10-NN1
549 LÊ NGỌC LINH Khoa Luật K11L6
550 LÊ NGỌC NHI Khoa Công tác Thanh niên K9CC1
551 LÊ NGUYỄN NGỌC ANH Công tác Thanh niên CC2K9
552 LÊ NGUYỄN THÙY DƯƠNG Công tác thanh niên K11-CC7
553 LÊ NGUYÊN TỐ UYÊN Công tác thanh thiếu niên K10CC1
554 LÊ NHƯ Ý Chính Trị học Luật 3
555 LÊ NHƯ Ý Chính Trị học Luật 3 K10
556 LÊ PHẠM GIA HÂN Chính trị học K11-NN1
557 LÊ PHẠM GIA HÂN Chính trị học K11-NN1
558 LÊ PHẠM GIA HÂN Chính trị học K11-NN1
559 LÊ PHƯƠNG ANH Quan Hệ Công Chúng K10CC3
560 LÊ PHƯƠNG NAM Chính Trị Học QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
561 LÊ PHƯƠNG THẢO Khoá 10 Luật 3
562 LÊ QUANG HUY Khoa Chính trị học Luật 1
563 LÊ QUANG TRUNG Chính Trị Học L5-k11
564 LÊ QUANG TRƯỜNG Công tác xã hội K11-XH2
565 LÊ QUỲNH ANH Quan Hệ Công Chúng CC4
566 LÊ QUỲNH LY Công Tác Xã Hội K11CC2
567 LÊ QUỲNH NHƯ Quan hệ công chúng K10CC5
568 LÊ THANH HẰNG Khoa Chính trị học Luật 1 - K11
569 LÊ THẢO VÂN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10CC3
570 LÊ THỊ ÁNH HOÀI Công tác xã hội K10 TLH
571 LÊ THỊ HOÀI Khoa chính trị học K11-NN1
572 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10TN2
573 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Luật Luật3-k10
574 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Khoa luật Luật3-k10
575 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Công tác Thanh thiếu niên QHCC5-K11
576 LÊ THỊ HỒNG THƠM Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K9CC3
577 LÊ THỊ HỒNG THƠM Khoa công tác thanh thiếu niên K9CC3
578 LÊ THỊ HỒNG THƠM Khoa công tác thanh thiếu niên K9CC3
579 LÊ THỊ KHÁNH NGỌC Quan hệ công chúng K9CC1
580 LÊ THỊ LAN PHƯƠNG Khoa chính trị học L1K11
581 LÊ THỊ MAI ANH Quan hệ công chúng K10CC5
582 LÊ THỊ MAI LINH Chính trị học Luật 7
583 LÊ THỊ MINH ANH Khoa Công tác xã hội K11-TLH1
584 LÊ THỊ MINH ANH K10 K10TN1
585 LÊ THỊ MINH ANH Khoa Công tác xã hội K11-TLH1
586 LÊ THỊ MINH THƯ Công tác xã hội K9
587 LÊ THỊ MỸ DUYÊN Khoa Chính Trị Học Quản Lý Nhà Nước 2
588 LÊ THỊ NGỌC BÍCH Công tác xã hội K10XH2
589 LÊ THỊ NGUYỆT ANH Công Tác Thanh Niên K11CC7
590 LÊ THỊ NHƯ LỤA Công tác Thanh thiếu niên CC6 - K11
591 LÊ THỊ NHUNG Chính trị học K11- Luật 5
592 LÊ THỊ PHƯƠNG ANH Luật Luật 5
593 LÊ THỊ PHƯƠNG ANH K11 Luật 4
594 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO Chính trị học K11 - NN2
595 LÊ THỊ PHƯƠNG TRANG Công tác xã hội K10TLH
596 LÊ THỊ THANH HUYỀN
597 LÊ THỊ THANH HUYỀN Khoa công tác Thanh Niên Quan hệ công chúng -CC3
598 LÊ THỊ THẢO VY Chính Trị Học NN2-K11
599 LÊ THỊ THƠ công tác xã hội K11-XH2
600 LÊ THỊ THU HƯƠNG Khoa Công tác thanh niên K10CC4
601 LÊ THỊ THU THUỶ công tác thanh niên k10cc4
602 LÊ THỊ THU TRANG Công tác thanh niên K11CC7
603 LÊ THỊ THÚY Công tác thanh thiếu niên Tâm lí học 1
604 LÊ THỊ THUỲ DƯƠNG Luật L3K10
605 LÊ THỊ XUÂN TRANG Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước K11D
606 LÊ THU HÀ Tâm lý học Tâm lý học 1
607 LÊ THU PHƯƠNG Luật L2
608 LÊ THUẬN AN Công Tác Thanh Thiếu Niên K11CC3
609 LÊ THÙY DUYÊN Công tác thanh niên K11CC5
610 LÊ THÚY HẰNG Chính trị học K11L7
611 LÊ THÚY HẰNG Chính trị học Luật 7 K11
612 LÊ THUỲ LINH Chính Trị Luật 2-k11
613 LÊ THUỲ LINH công tác thanh niên k10cc4
614 LÊ THUÝ QUỲNH Công tác Thanh thiếu niên K11CC6
615 LÊ THUỲ TRANG Chính trị học Luật 2 K11
616 LÊ TRẦN HÙNG Chính Trị Học K10L1
617 LÊ TRẦN TRUNG KIÊN Chính Trị học K10D
618 LÊ TRẦN TUẤN ANH Quan hệ công chúng Công chúng 2 k11
619 LÊ TRUNG KIÊN Chính trij học L2k11
620 LÊ TRUNG THÀNH Khoa Công tác thanh thiếu niên K10-CC7
621 LÊ TRUNG THÀNH Khoa Công tác thanh thiếu niên K10-CC7
622 LÊ TRƯỜNG MINH Khoa chính trị học Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
623 LÊ TUẤN ANH khoa chính trị học Luật 6
624 LÊ TUẤN KHIÊM Khoa Công tác Thanh Thiếu Niên Công Chúng 5
625 LÊ TUẤN LINH Khoa chính trị học K10-QLNN1
626 LÊ TÙNG KHÁNH Khoa chính trị L2-K10
627 LÊ VĂN HIẾU Quản lý nhà nước Nn1
628 LÊ VĂN THÁI Chính Trị Học Luật 3
629 LÊ VĂN TRÀ Quan hệ công chúng K9CC1
630 LÊ VĂN TRƯỜNG KHOA CÔNG TÁC THANH THIẾU NIÊN K10 TN2
631 LE VIET ANH Khoa chinh tri hoc k11-NN1
632 LÊ VƯƠNG TRUNG Chính trị học K10NN1
633 LÈO THỊ THUỲ HUẾ Chính trị học K11- L4
634 LÒ MẠNH HÙNG CTXH K11 - XH1
635 LÒ THỊ DUNG Khoa Chính Trị Học K10NN1
636 LÒ THỊ HÀ Chính trị học Quản lý nhà nước 2
637 LÔ THỊ HỒNG Khoa công tác thanh niên Thanh niên 2
638 LÒ THỊ HỒNG Khoa chính trị học Luật 1 k10
639 LÒ THỊ THẢO Chính Trị K11D
640 LÒ THỊ THẢO luật luật 1
641 LÒ VĂN CHỰA công tác thanh thiếu niên k10 tn2
642 LÒ VĂN CHỰA Khoa công tác thanh thiếu niên K10 TN2
643 LÒ VĂN NAM Chính Trị Đảng K9
644 LÒ VĂN TIẾN Công tác thanh thiếu niên K10 TN2
645 LÒ VĂN TƯỚNG Khoa Chính trị học L1K10
646 LỘC KHÁNH LINH Chính Trị Học Luật 7
647 LÙ KÍ PƯ CTXH K10XH2
648 LỮ THỊ HẢI YẾN Chính trị học L2k9
649 LÙ THỊ NHÀN Khoa chính trị học K9NN2
650 LÙ THỊ OANH Chính trị học K9NN1
651 LƯƠNG ANH THÀNH Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9 - CC2
652 LƯƠNG ANH TÚ Chính Trị Học K11-Luật 2
653 LƯƠNG GIANG LINH Khoa Công tác xã hội K9XH
654 LƯƠNG HÀ ĐỨC NGHĨA Chính trị học K11NN2
655 LƯƠNG HUY HOÀNG Công tác xã hội XH2
656 LƯƠNG MAI ANH Chính trị học Luật 1- Khoá 9
657 LƯỜNG THANH HOÀNG Công tác xã hội K9-XH
658 LƯƠNG THANH HUYỀN Chính trị học K11L5
659 LƯỜNG THỊ CÚC Chính Trị Học Luật 2 - K10
660 LƯƠNG THỊ DIỆU LINH Quan hệ công chúng K11-CC6
661 LƯỜNG THỊ MINH ANH Chính trị học Luật 2 khoá 9
662 LƯỜNG THỊ MINH ANH Khoá chính trị học L2 K9
663 LƯỜNG THỊ QUỲNH Chính trị học NN2
664 LƯỜNG THỊ THU UYÊN Khoa chính trị học K11- NN1
665 LƯƠNG THỊ THUÝ NGỌC luật L3-K10
666 LƯỜNG THỊ VÂN Chính trị học Luật3K10
667 LƯỜNG THỊ VÂN Chính Trị học Luật 3 K10
668 LƯƠNG THUỲ CHI Chính Trị Học Luật 3 - K11
669 LƯƠNG TIẾN CẦM Chính trị học K10 Đảng
670 LƯƠNG TRẤN VŨ chính trị học xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
671 LƯƠNG TRUNG KIÊN Quan hệ công chúng K10-CC7
672 LƯỜNG XUÂN THU Chính Trị Học DK9
673 LƯỜNG XUÂN THU Khoa chính trị học DK9
674 LƯU DIỄM LINH Khoa chính trị Luật 1 khoá 1
675 LƯU DIỄM LINH Khoa chính trị Luật 1 khoá 10
676 LƯU GIA HUY Công tác xã hội XH2/K11
677 LƯU HUỲNH TRANG Khoa chính trị Luật 7
678 LƯU MINH TRÂM Quan hệ công chúng CC2 - K9
679 LƯU QUANG MINH Tâm lý học TLH1
680 LƯU THỊ HIỀN Khoa chính trị học L2-K11
681 LƯU THỊ MINH ANH Chính Trị Học Quản Lí Nhà Nước
682 LƯU THỊ THANH TÂM Quan hệ công chúng K11-Cc5
683 LƯU THỊ THU HÀ Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K9CC1
684 LƯU TỐ HUYỀN Công tác thanh niên K10-CC4
685 LÝ ANH ĐÀO Chính trị học K10nn1
686 LÝ BẢO LINH Công tác thanh niên K10CC5
687 LY HU GIÁ Khoa chính trị Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
688 LÝ KHÁNH LINH Khoa Chính Trị Học K10NN1
689 LÝ KIM THANH CTTTN K10TN1
690 LÝ THÁI NGỌC Khoa chính trị học Luật 2 k11
691 LÝ THỊ KIM HẰNG Chính trị học K10 Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
692 LÝ TIẾN HUỲNH Công Tác Thanh Niên Quan Hệ Công Chúng 7
693 LÝ TRÀ MY Khoa Chính Trị Học L2K9
694 LỲ VĂN THẮNG Chính trị K11D
695 MÃ HOÀNG ANH CHI Chính trị học QLNN1-K9
696 MA HỒNG SƠN Chính trị học K10D
697 MÃ PHƯƠNG THẢO Khoa Chính trị học Lớp L2 K9
698 MÃ THỊ NHI Chính trị học K11L3
699 MA TIẾN THƯỢNG Chính trị học K10 NN1
700 MA TIẾN THƯỢNG Chính trị học K10 nn1
701 MAI ANH TÚ Luật Luật 3
702 MAI ANH TÚ Luật Luật 3
703 MAI ĐỨC HUY Quan hệ công chúng CC2
704 MAI HÀ VI Khoa Luật Luật 5
705 MAI HỒNG NHUNG Quan Hệ Công Chúng K9CC1
706 MAI NGỌC ÁNH Chính trị QLNN
707 MAI NGUYỄN QUANG HƯNG Khoa chính trị học K11-NN1
708 MAI PHƯƠNG LINH Công tác thanh niên K11CC7
709 MAI THỊ HUYỀN TRANG Chính trị học K11L2
710 MAI TUẤN KHANH Chính trị học D-K9
711 MAI VÂN NHI Tâm Lý học K11 Tâm Lý Học 1
712 MÀO THỊ NGỌC KIM Công Tác Xã Hội K11-XH1
713 MÔNG THỊ NHƯ THUỲ Khoa Chính trị học K10-NN2
714 MÙI THỊ BAN Công tác Thanh thiếu niên K10CC1
715 MÙI THỊ TÂM Công Tác Thanh Thiếu Niên K10CC7
716 NGHIÊM NGỌC QUỲNH Khoa chính trị học Luật 1
717 NGHIÊM PHÚ QUANG Chính trị học Luật 3
718 NGHIÊM THỊ THUỲ DUNG Khoa Công tác thanh thiếu niên K11CC1
719 NGHIÊM THỊ THUỲ DƯƠNG Công tác Thanh thiếu niên K11CC2
720 NGHIÊM THU HÀ Chính trị L4k10
721 NGÔ THANH HUYỀN Công Tác Xã Hội K11XH1
722 NGO ANH NGOC Công tác Thanh thiếu niên k10CC7
723 NGO ANH NGOC Công tác Thanh thiếu niên khoá 10 công chúng 7
724 NGÔ ÁNH NGỌC Công tác Thanh thiếu niên K10CC7
725 NGÔ ÁNH NGỌC Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10 - CC7
726 NGÔ ÁNH NGỌC Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10-CC7
727 NGÔ ÁNH NGỌC Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10 - CC7
728 NGÔ ĐÌNH NGUYÊN Chính trị học Luật 6
729 NGÔ ĐỨC BÌNH Chính Trị Học D-K9
730 NGÔ DUY KHÁNH Chính Trị Học Luật7k11
731 NGÔ GIA THIỀU Khoa Chính Trị Học Luật 4-K11
732 NGÔ GRIN KIM TRÚC Khoa công tác xã hội K9TLH
733 NGÔ HÀ ÁNH Chính trị học L2K11
734 NGÔ KHÁNH LINH Khoa công tác thanh thiếu niên K10TN2
735 NGÔ KIM HUỆ Quan hệ công chúng CC3
736 NGÔ LƯƠNG KHÁNH HUYỀN quan hệ công chúng cc3 k11
737 NGÔ LƯU CẨM LY Khoa Luật L1-K11
738 NGÔ NGỌC ANH ccttn k11cc6
739 NGÔ NGỌC THÀNH Công tác xã hội K9XH
740 NGÔ NGỌC TRÀ Khoa chính trị Luật 2 Khoá 10
741 NGÔ PHƯƠNG ANH Chính trị học Luật 4 Khoá 10
742 NGÔ QUỲNH MAI Chính trị học L2
743 NGÔ THANH TÙNG Công tác Thanh Thiếu Niên K10CC1
744 NGÔ THANH VÂN Chính trị học K10D
745 NGÔ THẢO NGUYÊN Công tác thanh niên K11-CC1
746 NGÔ THỊ HOÀ Luật Luật 2 K9
747 NGÔ THỊ HỒNG Công tác thanh thiếu niên CC6
748 NGÔ THỊ KHÁNH LINH Công tác thanh thiếu niên K10CC6
749 NGÔ THỊ LAN ANH Công Tác Thanh Niên K11CC7
750 NGÔ THỊ NGÂN Luật Luật4
751 NGÔ THỊ NGỌC HÀ Công tác thanh niên - Quan hệ công chúng K10-CC4
752 NGÔ THỊ TÂM Khoa Chính Trị Học Luật 4
753 NGÔ THIỀU YẾN NHI Khoa Luật Luật 3 K10
754 NGÔ THUỲ DƯƠNG Công tác thanh thiếu niên K11CC3
755 NGÔ THUÝ HIỀN Công tác Thanh thiếu niên CC3
756 NGÔ THÙY LINH công tác thanh niên k11cc3
757 NGÔ TRANG NGÂN Chính trị học Luật 4
758 NGÔ TRANG NGÂN Chính Trị học Luật 4
759 NGOC HA DO Khoa Chính Trị Luật 3 K10
760 NGỌC NGUYỄN Chính trị học Quản Lý Nhà Nước 2 - K10
761 NGỌC THUÝ HƯỜNG Công tác thanh thiếu niên CC7
762 NGUYỄ VIỆT HOÀNG Khoa chính trị học L2 - k9
763 NGUYÊN Khoa chính trị học L1-k9
764 NGUYỄN NGỌC NGÂN Khoa chính trị Luật 4 -K10
765 NGUYỄN AN LY Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
766 NGUYỄN AN VY Khoa Công tác thanh niên Quan hệ công chúng 2
767 NGUYỄN ANH ĐÀI công tác xã hội xã hội 1
768 NGUYỄN ANH KHOA Luật L3K10
769 NGUYỄN ÁNH MÙI khoa luật Luật 1
770 NGUYỄN ÁNH NGUYỆT xây dựng đảng k11
771 NGUYỄN ANH QUÂN Khoa Công tác thanh thiếu niên K11CC1
772 NGUYỄN ANH THƯ Công tác Thanh niên K10TN2
773 NGUYỄN ANH THƯ Công tác Thanh thiếu niên K10CC4
774 NGUYỄN ANH THƯ Khoa chính trị học K11-NN1
775 NGUYỄN ANH THƯ Khoa Chính Trị Học Luật 3
776 NGUYỄN BÁ ĐỨC TRỌNG Luật Luật 4
777 NGUYỄN BÁ DƯƠNG ĐĂNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
778 NGUYỄN BÁ HẢO Chính Trị Luật 1 K11
779 NGUYỄN BÁ HOÀNG LINH Khoa Chính trị học Luật 1 K11
780 NGUYỄN BÁ HUY Khoa Chính Trị học Luật 7 K11
781 NGUYỄN BẮC BẢO ANH Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 3
782 NGUYỄN BẢO NGỌC Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 5 K10
783 NGUYỄN BẢO PHƯƠNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên Lớp K9-CC3
784 NGUYỄN BẢO TRUNG Khoa chính trị học K10D
785 NGUYỄN BÍCH NGỌC Luật Luật 3 K10
786 NGUYỄN BÌNH MINH Công Tác Thanh Niên K10CC4
787 NGUYỄN CHÂU CHINH Khoa Chính trị học Luật 4 - K11
788 NGUYỄN CHÂU GIANG Công tác thanh thiếu niên K9cc1
789 NGUYỄN CHÂU GIANG Công tác thanh thiếu niên K9cc1
790 NGUYỄN CHÂU GIANG Công tác thanh thiếu niên K9cc1
791 NGUYỄN CÔNG BÌNH Chính trị học K9Luật1
792 NGUYỄN CÔNG CHIẾN Chính trị học K11D
793 NGUYỄN CÔNG CHIẾN chính trị học xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
794 NGUYỄN CÔNG TÂM Khoa Công Tác Thanh Niên K10 Thanh Niên 1
795 NGUYỄN ĐẮC QUYỀN công tác thanh thiếu niên cc1-k11
796 NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG Khoá 11 Luật 7
797 NGUYỄN ĐÀM THUÝ HẠNH Quan hệ công chúng Cc2k11
798 NGUYỄN ĐÀM THUÝ HẠNH Quan hệ công chúng K11c22
799 NGUYỄN ĐĂNG BẢO Công Tác Thanh Niên K10 QHCC3
800 NGUYỄN ĐĂNG ĐỨC Chính Trị Học Luật 1
801 NGUYỄN ĐĂNG LINH Khoa chính trị học L1-K9
802 NGUYỄN ĐĂNG TÙNG DƯƠNG Công tác thanh niên K10CC4
803 NGUYỄN ĐÀO DIỆP PHƯƠNG Luật Luật 5 - K11
804 NGUYỄN DIỆU NHI Công tác Thanh thiếu niên K10CC7
805 NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT Khoa công tác thanh niên K10CC6
806 NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC Luật Luật 1 - K10
807 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU Quan hệ công chúng QHCC1
808 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU Quan hệ công chúng Cc1
809 NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG Khoa công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng K10
810 NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN Khoa Luật Luật 7 - K 11
811 NGUYỄN ĐOÀN TÚ MINH Chính trị học K10D
812 NGUYỄN ĐỨC ANH Khoa học chính trị học K11-NN1
813 NGUYỄN ĐỨC BÌNH Chính trị học K11NN2
814 NGUYỄN ĐỨC ĐẠI Khoa chính trị học NN1-K11
815 NGUYỄN ĐỨC ĐẠT Công tác thanh thiếu niên K11CC7
816 NGUYỄN ĐỨC DŨNG CTTTN K9CC3
817 NGUYỄN ĐỨC HUY Tâm Lý Học TLH1-K11
818 NGUYỄN ĐỨC LƯƠNG Chính trị học K11-l3
819 NGUYỄN ĐỨC MẠNH Chính trị học Luật 3
820 NGUYỄN ĐỨC MẠNH Chính Trị Học K11D
821 NGUYỄN ĐỨC MẠNH Công tác xã hội K10-TLH
822 NGUYỄN ĐỨC QUÂN Chính Trị Học Luật 5
823 NGUYỄN ĐỨC THĂNG Khoa Chính trị học Khoá 9 Luật 1
824 NGUYỄN ĐỨC THÀNH Khoa công tác thanh thiếu niên K10-CC6
825 NGUYỄN ĐỨC THÀNH K10 Quan hệ công chúng 6
826 NGUYỄN ĐỨC THÀNH ĐẠT Quan hệ công chúng K11-CC2
827 NGUYỄN ĐỨC THIỆN Công tác xã hội K11-XH1
828 NGUYỄN ĐỨC TOÀN khoa chính trị học l2k9
829 NGUYỄN ĐỨC TRUNG K11 Luật 1
830 NGUYỄN ĐỨC TRUNG HÀ Chính trị học Luật 2 Khoá 9
831 NGUYỄN ĐỨC VINH Khoa chính trị Lóp luật 2-k10
832 NGUYỄN DƯƠNG HƯƠNG GIANG Khoa Công tác Thanh Thiếu Niên K11CC1
833 NGUYỄN DƯƠNG THU HƯƠNG Quan hệ công chúng K10-CC7
834 NGUYỄN DUY ANH Luật L3
835 NGUYỄN DUY LINH Quan Hệ Cống Chúng K11CC5
836 NGUYỄN DUY MINH ĐỨC Khoa Chính trị học K10 xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
837 NGUYỄN DUY TÚ Khoa chính trị L2 k10
838 NGUYỄN HÀ ANH Quan hệ công chúng CC4 k11
839 NGUYỄN HÀ CẨM THẠCH Khoa Công Tác Xã Hội K11-XH1
840 NGUYỄN HÀ DUNG Công tác xã hội K9XH
841 NGUYỄN HÀ KHÁNH VÂN Khoa công tác xã hội K10-TLH
842 NGUYỄN HÀ LY Chính trị học L5k11
843 NGUYỄN HÀ LY Khoa Luật K11L5
844 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG Chính trị học Luật 6
845 NGUYỄN HÀ THẢO AN Quan hệ công chúng K11CC4
846 NGUYỄN HÀ TRÂM Khoa công tác thanh niên K10cc1
847 NGUYỄN HÀ TRANG Công tác thanh niên K10CC5
848 NGUYỄN HÀ TRANG Khoa Chính Trị Học K11l3
849 NGUYỄN HÀ VI Chính trị học Luật 6
850 NGUYỄN HÀ VY Chính trị học Luật 2 - K11
851 NGUYỄN HÀ VY Tâm Lý học Tâm Lý Học k11
852 NGUYỄN HẢI ANH Khoa Công Tác Xã Hội Tâm Lí Học K11
853 NGUYỄN HẢI ANH Công tác thanh niên K10CC1
854 NGUYỄN HẢI ANH Công tác xã hội XH2
855 NGUYỄN HẢI ANH Công tác thanh thiếu niên K11 CC6
856 NGUYỄN HẢI ANH Công tác thanh niên K11CC7
857 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Khoa chính trị học Luật 1 k10
858 NGUYỄN HẢI HƯNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
859 NGUYỄN HẢI NAM Chính trị học L3-K11
860 NGUYỄN HẰNG HUYỀN TRANG Khoa chính trị học K11-NN1
861 NGUYỄN HẠNH LOAN Khoa chính trị học Quản lí nhà nước 2
862 NGUYỄN HIỂU MINH Chính trị học K11-NN1
863 NGUYỄN HỒ HOÀNG HƯNG Chính trị học Luật 7
864 NGUYỄN HOA LỢI Quan hệ công chúng K11-cc3
865 NGUYỄN HOA TRÀ MY Công Tác Xã Hội K11 - XH1
866 NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG Chính trị học Luật 7 - K11
867 NGUYỄN HOÀI THƯƠNG Quan Hệ Công Chúng Quan Hệ Công Chúng 4
868 NGUYỄN HOÀNG DŨNG Chính trị học K9D
869 NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG K10 L5
870 NGUYỄN HOÀNG HIỆP K10L2 L2
871 NGUYỄN HOÀNG HƯƠNG LY Luật K11L1
872 NGUYỄN HOÀNG LÂM Khoa chính trị học Luật 2
873 NGUYỄN HOÀNG LÂM PHƯƠNG Công Tác Thanh Niên K11CC7
874 NGUYỄN HOÀNG LAN Luật K11L7
875 NGUYỄN HOÀNG LÊ KHANG Chính trị học Luật 5 - K10
876 NGUYỄN HOÀNG LONG Quan Hệ Công Chúng CC5
877 NGUYỄN HOÀNG NAM Khoa chính trị học K11-NN1
878 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Chính trị học K11L5
879 NGUYỄN HOÀNG SƠN Chính trị học luật 2 -k11
880 NGUYỄN HOÀNG TIẾN ANH Khoa Chính trị học L3K10
881 NGUYỄN HỒNG AN Luật L3
882 NGUYỄN HỒNG ANH Khoa Chính trị học Luật 5
883 NGUYỄN HỒNG NHUNG Chính trị học Luật 1 - K11
884 NGUYỄN HỒNG NHUNG Chính trị học Luật 4
885 NGUYỄN HỒNG PHÚC AN Công tác xã hội TLH1
886 NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG Quan hệ công chúng CC7
887 NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG Quan hệ công chúng CC7
888 NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG Quan hệ công chúng CC7
889 NGUYỄN HỒNG SƠN Chính trị học Luật 1 - k11
890 NGUYỄN HỒNG THƯƠNG Công tác thiếu niên K11CC3
891 NGUYỄN HỒNG TRANG Khoa Chính trị học Luật 3 K10
892 NGUYỄN HƯNG BẮC Khoa Chính trị học K10 Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
893 NGUYỄN HƯƠNG GIANG Khoa Công tác xã hội K11 - XH2
894 NGUYỄN HƯƠNG NHI Công tác thanh thiếu niên K10 CC1
895 NGUYỄN HƯƠNG TRANG Khoa Chính trị học D-K9
896 NGUYỄN HỮU DẦN Chính trị học Quản lý nhà nước 1 k9
897 NGUYỄN HỮU ĐÔNG Khoa tâm lý học TL1-K11
898 NGUYỄN HỮU SƠN Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K10-CC7
899 NGUYỄN HUY HOÀNG Khoa công tác thanh thiếu niên K11-CC3
900 NGUYỄN HUY PHÚC Khoa Luật Lớp Luật 6
901 NGUYỄN HUYỀN Chính Trị Học K10-NN1
902 NGUYỄN HUYỀN ANH CC Cc3
903 NGUYỄN HUYỀN THƯƠNG Công tác Thanh niên K10TN1
904 NGUYỄN HUYỀN TRANG Công tác xã hội Tâm lý học 1
905 NGUYỄN KHẮC DIỄN chính trị học k11l5
906 NGUYỄN KHẮC HUY Chính trị học Đảng K9
907 NGUYỄN KHẮC HUY Chính trị học Đảng K9
908 NGUYỄN KHẮC KHOA Chính Trị Học L2K9
909 NGUYỄN KHẮC TUẤN ANH Chính trị Học Luật 1 k11
910 NGUYỄN KHANG HUY Luật L5
911 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Khoa Luật L6-K11
912 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Khoa công tác xã hội K9TLH
913 NGUYỄN KHÁNH LINH quan hệ công chúng công chúng 3 khoá 10
914 NGUYỄN KHÁNH LINH Khoa chính trị học K11-D
915 NGUYỄN KHÁNH LINH Công tác thanh thiếu niên Cc6
916 NGUYỄN KHÁNH LY K9 CC1
917 NGUYỄN KIM ANH Công tác Thanh thiếu niên K10TN1
918 NGUYỄN KIM CHI Chính trị học Luật 4 -K11
919 NGUYỄN KIM HẰNG Công tác xã hội K9XH
920 NGUYỄN KIM HẰNG Công tác xã hội K9XH
921 NGUYỄN KIM HẰNG Công tác xã hội K9XH
922 NGUYỄN KIM NGÂN Quan Hệ Công Chúng Công chúng 2 K10
923 NGUYỄN LAN CHI Công Tác thanh thiếu niên K10CC2
924 NGUYỄN LAN PHƯƠNG Chính trị học Luật 1 Khóa 9
925 NGUYỄN LÊ BẢO LINH Khoa Chính Trị học K10L1
926 NGUYỄN LÊ DIỆU LINH Công tác thanh niên K11CC7
927 NGUYỄN LÊ HẢI DƯƠNG Chính trị học L2K11
928 NGUYỄN LÊ NHẬT ANH Khoa Công tác Thanh thiếu niên CC2
929 NGUYỄN LÊ TRANG ĐÀI Quan hệ công chúng CC2
930 NGUYỄN LÊ TÙNG LÂM Khoa Công tác xã hội K10-TLH
931 NGUYỄN LINH CHI Công Tác Xã Hội TLH1-K11
932 NGUYỄN LINH CHI Công tác xã hội Xh1-k11
933 NGUYỄN LINH NHI quản lí nhà nước quản lí nhà nước 2
934 NGUYỄN LINH TRANG Khoa Quan hệ công chúng CC3
935 NGUYỄN LONG VŨ Công tác xã hội Xã hội 2
936 NGUYỄN LONG VŨ CTXH XH2
937 NGUYỄN LỤC NGỌC HÂN Công tác thanh thiếu niên cc3
938 NGUYỄN LƯƠNG THIỆN Chính trị học K11-NN2
939 NGUYỄN LƯƠNG YẾN NHI Công tác thanh thiếu niên Công chúng 4 k11
940 NGUYEN MAI ANH Khoa chính trị học K11-NN1
941 NGUYỄN MAI ANH Chính trị học Luật 2
942 NGUYỄN MAI ANH Chính Trị Học NN2
943 NGUYỄN MAI CHI Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K11-CC1
944 NGUYỄN MAI HỒNG HUỆ Chính trị học DK9
945 NGUYỄN MAI THU HÀ Khoa Công tác Thanh niên Quan hệ công chúng 5 k10
946 NGUYỄN MẠNH CHIẾN Chính Trị Học Luật 3- K11
947 NGUYỄN MẠNH DŨNG Khoa Luật Luật 1
948 NGUYỄN MẠNH KIÊN Khoa Chính trị học K11-NN1
949 NGUYỄN MẠNH TRUNG k11-vya-pr CC2
950 NGUYỄN MINH ANH Công tác thanh thiếu niên K10-CC6
951 NGUYỄN MINH ANH Quan Hệ Công Chúng K10 - CC5
952 NGUYỄN MINH ANH Quan hệ công chúng CC1
953 NGUYEN MINH CHUNG Khoa chính trị học ngành luật L5- K11
954 NGUYỄN MINH CƯỜNG quan hệ công chúng K10CC7
955 NGUYỄN MINH CƯỜNG Quan hệ công chúng K10CC7
956 NGUYỄN MINH HẢI Chính trị học Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
957 NGUYỄN MINH HẰNG Khoa Công tác thanh thiếu niên K11CC4
958 NGUYỄN MINH HẠNH Chính Trị học K11 - L3
959 NGUYỄN MINH HIẾU Luật Luật 3 K10
960 NGUYỄN MINH HIẾU Chính trị học K9nn1
961 NGUYỄN MINH HOÀNG Chính trị học Quản Lý Nhà Nước 2
962 NGUYỄN MINH HƯƠNG Chính trị học Luật 5
963 NGUYỄN MINH HUYỀN Khoa Chính Trị học Luật 2 K11
964 NGUYỄN MINH KAHNH Khoa Công tác Thanh Thiếu Niên K11CC1
965 NGUYỄN MINH NGỌC K10 XH1
966 NGUYỄN MINH TÂM Chính trị học L3k10
967 NGUYEN MINH THANG khoa chính trị học L3K10
968 NGUYỄN MINH THIỆN Khoa Công Tác Xã Hội K11-TLH1
969 NGUYỄN MINH TRANG Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 4 K11
970 NGUYỄN MINH TÚ Khoa công tác thanh niên K10CC4
971 NGUYỄN MINH TÚ Quan hệ Công chúng K10 CC6
972 NGUYỄN MINH TUẤN Khoa chính trị học Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
973 NGUYỄN MINH TÙNG Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K10CC2
974 NGUYỄN MỸ ANH Công tác thanh niên K10TN2
975 NGUYỄN NGÂN CHI Công tác Thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
976 NGUYỄN NGÂN TRANG Công tác thanh thiếu niên K10TN2
977 NGUYỄN NGỌC ANH Chính trị học Luật 3
978 NGUYỄN NGỌC ANH Luật Lớp Luật 2 - K10
979 NGUYỄN NGỌC ANH Luật Luật 4
980 NGUYỄN NGỌC ÁNH Công tác thanh thiếu niên K11-CC7
981 NGUYỄN NGỌC ĐÌNH Chính Trị Học Luật 5
982 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Tâm lý học TLH1
983 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Chính Trị Học K11D
984 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Khoa Công Tác Xã Hội TLH1
985 NGUYỄN NGỌC HUYỀN ANH Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10CC2
986 NGUYỄN NGỌC LINH Khoa công tác thanh niên k10cc7
987 NGUYỄN NGỌC LINH CHI Khoa Công Tác Thanh Niên K10-CC7
988 NGUYỄN NGỌC LINH CHI Khoa Công Tác Thanh Niên K10-CC7
989 NGUYỄN NGỌC LƯƠNG Chính trị học Luật 1
990 NGUYỄN NGỌC MAI Khoa Chính trị học K11-Luật 3
991 NGUYỄN NGỌC MINH Chính trị học K11-L7
992 NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU Khoa chính trị học Luật 2 k11
993 NGUYỄN NGỌC MINH HIẾU Khoa Luật Luật 3
994 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH chính trị học qlnn2
995 NGUYỄN NGỌC QUYÊN Khoa Chính trị học L1K10
996 NGUYỄN NGỌC SƠN Chính trị học K10NN1
997 NGUYỄN NGỌC TÂN Quan Hệ Công Chúng CC2-k9
998 NGUYỄN NGỌC THÙY Quan hệ Công Chúng k11-cc3
999 NGUYỄN NGỌC THUỲ TRÂM Công tác xã hội Xã Hội 2
1000 NGUYỄN NGỌC TRÂM Quan hệ Công chúng CC7
1001 NGUYỄN NGỌC TRUNG Quan hệ công chúng K11 CC3
1002 NGUYỄN NGỌC TÙNG Chính trị học Luật1 - k11
1003 NGUYỄN NGỌC TÙNG DƯƠNG Công tác thanh niên K9-CC3
1004 NGUYỄN NGỌC UYÊN Chính trị học Luật 2 K11
1005 NGUYỄN NGỌC YẾN NHI Công tác thanh niên K10 CC4
1006 NGUYỄN NGỌD PHƯƠNG ANH Công tác Thanh thiếu niên K10 Công chúng 2
1007 NGUYỄN NGUYÊN ĐỨC Khoa Công Tác Thanh Thiếu NIên K11 - CC4
1008 NGUYỄN NGUYỄN HUỆ ANH Quan hệ công chúng k11-cc4
1009 NGUYỄN NHẬT BẢO LÂM Khoa chính trị học K10-D
1010 NGUYỄN NHẬT MINH Khoa Chính trị học K11-Luật 2
1011 NGUYỄN NHẬT QUYÊN chính trị học l4-k11
1012 NGUYỄN NHƯ HOA khoa chính trị học l1k10
1013 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Luật Luật 5
1014 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Chính trị học K9l1
1015 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Công tác thanh thiếu niên K11CC7
1016 NGUYỄN NHUNG Quan hệ công chúng Cc2k11
1017 NGUYỄN NỮ NHẬT ANH Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC3
1018 NGUYỄN PHẠM ANH THƯ Chính Trị Học Luật 1 K9
1019 NGUYỄN PHẠM BẢO KHANH Công tác thanh thiếu niên K10CC2
1020 NGUYỄN PHẠM THUẬN YẾN Khoa công tác thanh niên K9CC2
1021 NGUYỄN PHAN DIỆU LINH Khoa chính trị học Luật 1 K10
1022 NGUYỄN PHAN DIỆU LINH Khoa chính trị Luật 1 K10
1023 NGUYỄN PHAN HẢI NAM Luật Luật 4
1024 NGUYEN PHI HUNG khoa quản lý luật 3
1025 NGUYỄN PHÚC HOÀ Luật K11-L7
1026 NGUYỄN PHÚC LỢI Chính trị học L5-K11
1027 NGUYỄN PHƯƠNG Công tác thanh thiếu niên K11-CC3
1028 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Khoa Chính trị học NN1-K9
1029 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Chính trị học k11L5
1030 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Luật K10
1031 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Công tác Thanh thiếu niên CC1K11
1032 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Khoa Chính trị học Quản lý nhà nước 1 - K9
1033 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Khoa Chính Trị lớp luật 2-k10
1034 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên CC2
1035 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Chính trị học Luật 1 K11
1036 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Chính trị học K11-luật 3
1037 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Quan hệ công chúng K10CC4
1038 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Luật L4K11
1039 NGUYỄN PHƯƠNG NAM Chính Trị Học k11l5
1040 NGUYỄN PHƯƠNG NHI khoa chính trị học k11-quản lý nhà nước 2
1041 NGUYỄN PHƯƠNG NHI quản lí nhà nước quản lí nhà nước 2
1042 NGUYỄN PHƯƠNG QUYÊN Khoa công tác thanh thiếu niên khóa 10 lớp quan hệ công chúng 2
1043 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Khoa Công tác xã hội K11 - XH2
1044 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Công tác Thanh thiếu niên K10CC2
1045 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Khoa Quan Hệ Công Chúng PR1 K9
1046 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Khoa Công tác thanh thiếu niên CC1-K11
1047 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10TN2
1048 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Quan hệ công chúng K11-CC4
1049 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO HIỀN Khoa Quan hệ công chúng K10CC7
1050 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC5
1051 NGUYỄN QUANG ANH Chính trị học Luật 7
1052 NGUYỄN QUANG BÁCH Khoa Chính Trị Học L4-K11
1053 NGUYỄN QUẢNG DOANH Luật Luật 7
1054 NGUYỄN QUANG LÂM Khoa Chính trị học Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước
1055 NGUYỄN QUANG MINH Khoa công tác thanh niên K10CC7
1056 NGUYỄN QUANG MINH Chính trị học Lớp Luật 2
1057 NGUYỄN QUANG THỊNH Công tác Thanh Thiếu Niên Công chúng 5
1058 NGUYỄN QUẾ ANH Chính Trị Luật 6
1059 NGUYỄN QUẾ ANH Luật L3
1060 NGUYỄN QUỐC HỮU Khoa Chính Trị Học Luật 4
1061 NGUYỄN QUỐC HỮU Chính trị học Luật 4 k11
1062 NGUYỄN QUỐC HUY Khoa Chính trị học K11D
1063 NGUYỄN QUÝ HÀ Công tác Thanh thiếu niên K10CC6
1064 NGUYEN QUY HAI NGOC Công tác thanh niên K10CC4
1065 NGUYỄN QUỲNH ANH Công tác xã hội K11-TL1
1066 NGUYỄN QUỲNH ANH Công Tác Xã Hội K11-XH1
1067 NGUYỄN QUỲNH ANH Công tác Thanh niên K11CC7
1068 NGUYỄN QUỲNH DIỆP chính trị học luật 6
1069 NGUYỄN QUỲNH DIỆP chính trị học luật 6
1070 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG Khoa Chính T rị Luật 6
1071 NGUYỄN RHIJ HỒNG NHUNG luật luật 1 k10
1072 NGUYỄN TÀI CAO QUANG Chính trị học l3-K11
1073 NGUYỄN TÂN DŨNG Khoa chính trị Lớp luật 2-k10
1074 NGUYỄN TÂN NHẬT HƯNG Chính Trị D-K9
1075 NGUYỄN TẤT THẮNG Khoa Chính Trị Học K10NN1
1076 NGUYỄN TẤT THÀNH Công Tác Thanh Niên K11CC7
1077 NGUYỄN THẠC THIỆN Luật Luật 2
1078 NGUYỄN THÁI ANH Chính Trị K11 Luật 2
1079 NGUYEN THAI THANH Quan hệ công chúng K9CC3
1080 NGUYỄN THÀNH CÔNG Luật K11_l7
1081 NGUYỄN THÀNH CÔNG Chính Trị Học Luật 6
1082 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Công tác thanh thiếu niên TN2
1083 NGUYỄN THANH DUNG Chính Trị K10-L5
1084 NGUYỄN THANH HÀ Công tác xã hội K9 Tâm lý học
1085 NGUYỄN THANH HẰNG Công tác Thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
1086 NGUYỄN THANH HUYỀN Công tác Thanh thiếu niên K10CC1
1087 NGUYỄN THANH HUYỀN Khoa công tác thanh thiếu niên K11CC1
1088 NGUYỄN THÀNH LONG Chính trị học K10-D
1089 NGUYỄN THÀNH NAM Chính trị học Luật 5 K10
1090 NGUYỄN THÀNH NAM Chính trị học L5k10
1091 NGUYỄN THANH PHONG Công tác Thanh niên Quan hệ công chúng 5 - K10
1092 NGUYỄN THANH SƠN Quán hệ công chúng K11CC4
1093 NGUYỄN THANH TÂM Khoa công tác thanh thiếu niên K10 Công Chúng 5
1094 NGUYỄN THANH THẢO Khoa Chính trị học L1-K9
1095 NGUYỄN THANH THẢO Khoa chính trị học K11-NN1
1096 NGUYỄN THANH THUỲ Tâm lý học K9
1097 NGUYỄN THANH TRÀ Chính trị học Luật 1
1098 NGUYỄN THANH TÚ Công tác xã hội K11-XH1
1099 NGUYỄN THẢO MY Luật K10L3
1100 NGUYỄN THẢO NHI Chính trị học K11L4
1101 NGUYỄN THẢO PHƯƠNG Công tác thanh niên Cc5 k11
1102 NGUYỄN THẾ ANH Luật Luật 3- K11
1103 NGUYỄN THẾ BÌNH Khoa Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 2 k9
1104 NGUYỄN THẾ HÙNG Luật Luật 3
1105 NGUYỄN THẾ HÙNG Khoa quản lý Luật3
1106 NGUYỄN THẾ QUÝNH Khoa công tác xã hội K9TLH
1107 NGUYỄN THẾ TUẤN Công tác thanh thiếu niên K11cc3
1108 NGUYỄN THẾ TUẤN Công tác thanh thiếu niên K11cc3
1109 NGUYỄN THẾ TUẤN Công tác thanh thiếu niên K11cc3
1110 NGUYỄN THẾ TUẤN Khoa công tác thanh thiếu niên K11cc3
1111 NGUYỄN THỊ BẢO TRINH khoa công tác thanh thiếu niên k10cc6
1112 NGUYỄN THỊ BÍCH HIÊN Khoa Luật Luật 7 K11
1113 NGUYỄN THỊ CẨM LY Luật Luật 6
1114 NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH Chính trị học Luật 6
1115 NGUYỄN THỊ DIỆU Chính trị học NN1-K11
1116 NGUYỄN THỊ DỊU MY Công tác thanh thiếu niên K11CC2
1117 NGUYỄN THỊ DƯƠNG Công tác thanh niên K11CC5
1118 NGUYỄN THỊ DUYÊN Luật- Chính trị học L1-K10
1119 NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG Chính Trị Học Luật 2 K11
1120 NGUYỄN THỊ HẢI ANH công tác thanh niên Công chúng 3
1121 NGUYỄN THỊ HẢI ANH Công tác thanh niên QHCC2
1122 NGUYỄN THỊ HẢI ANH Công tác thanh niên QHCC2
1123 NGUYỄN THỊ HẢI LINH Khoa Công Tác Thanh Niên K9CC3
1124 NGUYỄN THỊ HẢI LINH Khoa công tác thanh niên K9QHCC3
1125 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN K11 L5
1126 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Luật L5k11
1127 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Luật K11L5
1128 NGUYỄN THỊ HẰNG Quan hệ công chúng CC5-K11
1129 NGUYỄN THỊ HẠNH Công tác thanh niên Quan hệ công chúng 7 K10
1130 NGUYỄN THỊ HẢO Khoa luật Luật 4 K11
1131 NGUYỄN THỊ HIÊN Khoa Công tác thanh niên CC3
1132 NGUYỄN THỊ HIỀN Khoa Chính Trị học Luật 3 - K11
1133 NGUYỄN THỊ HIỀN Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước K10D
1134 NGUYỄN THỊ HOA Khoa Công tác xã hội K10 - XH1
1135 NGUYỄN THỊ HOA Chính trị học K10NN1
1136 NGUYỄN THỊ HOÀI Chính trị học Luat 1
1137 NGUYỄN THỊ HOÀI LINH Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K10CC1
1138 NGUYỄN THỊ HOÀNG LAN Khoa Chính trị học Luật 1
1139 NGUYỄN THỊ HỒNG Công tác Thanh thiếu niên K10CC6
1140 NGUYỄN THI HỒNG NHUNG Công tác Thanh thiếu niên K9CC2
1141 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Công tác thanh thiếu niên CC6
1142 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Công Tác Thanh Niên K11CC7
1143 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Khoa công tác Thanh niên K10CC3
1144 NGUYỄN THỊ HỒNG TIẾN CTXH K9XH
1145 NGUYỄN THỊ HỒNG TIẾN Công tác xã hội K9XH
1146 NGUYỄN THỊ HỒNG TÚ Công tác thanh niên K10CC5
1147 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN Công tác xã hội Tâm lí học 1
1148 NGUYỄN THỊ HUẾ Chính trị học k11l5
1149 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG Khoa công tác thanh niên K10 cc6
1150 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LY Quan hệ công chúng K11CC3
1151 NGUYỄN THỊ HUYỀN ANH Chính trị học Luật 4 - K11
1152 NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH khoa chính trị học k11-NN1
1153 NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH Khoa Chính trị học NN1-K11
1154 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG chính trị học k11nn2
1155 NGUYỄN THỊ KHÁNH CHI chính trị học luật 5 k10
1156 NGUYỄN THỊ KHÁNH CHI Công tác xã hội K11-Xh2
1157 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Khoa công tác thanh thiếu niên K11CC4
1158 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Công tác xã hội K11-Xh2
1159 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH Chính trị học Luật 5 - K11
1160 NGUYỄN THỊ KHIẾU Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 6-k11
1161 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
1162 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Quan hệ công chúng K10-prcc4
1163 NGUYỄN THỊ KIM NHẪN Chính trị học NN1-K11
1164 NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN Khoa công tác Thanh thiếu niên K9CC3
1165 NGUYỄN THỊ LAM PHƯƠNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11-CC2
1166 NGUYỄN THỊ LAN CHINH công tác thanh niên cc1
1167 NGUYỄN THỊ LAN NHI Chính trị học K9-D
1168 NGUYỄN THỊ LIÊN Luật Luật 4
1169 NGUYỄN THỊ LIỄU Khoa QTKD K10-kinh te b
1170 NGUYỄN THỊ LINH Chính trị học Luật 1
1171 NGUYỄN THỊ MAI HIÊN Quan hệ công chúng K11-CC5
1172 NGUYỄN THỊ MAI LÝ Chính trị học Quản lý nhà nước
1173 NGUYỄN THỊ MAI NHUNG Chính trị học Luật 6
1174 NGUYỄN THỊ MINH KHUÊ Khoa Chính Trị Học Lớp luật 4
1175 NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT Công tác xã hội TLH1 - K11
1176 NGUYỄN THỊ MINH TÂM Khoa Chính Trị Luật 1
1177 NGUYỄN THỊ MỸ HOA Chính trị học K10L5
1178 NGUYỄN THỊ MỸ NGỀN Ngành Quan Hệ Công Chúng K11CC2
1179 NGUYỄN THỊ NGÂN HẠNH Chính Trị Học Quản lý nhà nước 1- K9
1180 NGUYỄN THỊ NGOAN Chính trị học NN1 - K11
1181 NGUYEN THI NGOC ANH Chính trị học Luật 2 khóa 9
1182 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Công tác Thanh thiếu niên K10CC4
1183 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Khoa công tác xã hội K9XH
1184 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Công tác Thanh thiếu niên K10CC4
1185 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Quan Hệ Công Chúng CC3
1186 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11 CC2
1187 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Công Tác Thanh Niên K10CC4
1188 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN khoa chính trị học Luật 3
1189 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN chính trị học Luật 3
1190 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN CTTN K10TN1
1191 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN Khoa chính trị Luật 4
1192 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH Khoa Chính Trị Học Luật 1 K11
1193 NGUYỄN THỊ NHÀN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC2
1194 NGUYỄN THỊ NHÀN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC2
1195 NGUYỄN THỊ NHI Công tác thanh niên K10CC2
1196 NGUYỄN THỊ NHI Khoa công tác thanh thiếu niên Cc5-k11
1197 NGUYỄN THỊ NHI Khoa công tác thanh thiếu niên CC5 - K11
1198 NGUYỄN THỊ NHI Công Tác Thanh Thiếu Niên K10TN2
1199 NGUYỄN THỊ NHƯ NGUYỆT Chính trị học luật6
1200 NGUYỄN THỊ NHƯ QUÝ Công tác thanh thiếu niên K10cc1
1201 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Khoa Công tác Thanh thiếu niên Quan Hệ Công Chúng CC2-K11
1202 NGUYỄN THỊ NHUNG Khoa Luật K11L7
1203 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Khoa Chính Trị Học Nhà Nước 2 K11
1204 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Quan hệ công chúng CC5
1205 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH CTXH K10XH2
1206 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG Công tác thanh thiếu niên pr1
1207 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA Công tác Thanh thiếu niên K11-CC4
1208 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA Công tác thanh thiếu niên CC5K11
1209 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH Khoa chính trị học Quản lý nhà nước
1210 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGA Khoa Chính trị học K10L1
1211 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHƯ Công tác xã hội Cc2
1212 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Luật Luật 5
1213 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Quan hệ công chúng K9CC2
1214 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Chính trị học Luật 4 - k11
1215 NGUYỄN THỊ QUỲNH Công tác thanh thiếu niên CC3
1216 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Chính trị học k11L5
1217 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI Khoa công tác thanh niên Cc1k11
1218 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI chính trị học Luật 4
1219 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG Quan hệ công chúng Công chúng 5
1220 NGUYỄN THỊ THANH GIẢNG Khoa chính trị K9-Luật1
1221 NGUYỄN THỊ THANH HẢI Công tác xã hội K9-XH
1222 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên CC4-K11
1223 NGUYỄN THỊ THANH HOA Công tác thanh niên Pr2-K9
1224 NGUYỄN THỊ THANH HOA Khoa công tác thanh niên K10CC4
1225 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Công tác xã hội K9TLH
1226 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Khoa chính trị học Lớp Luật 4 - k11
1227 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Khoa công tác thanh niên K11-CC2
1228 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Khoa công tác thanh niên K11-CC2
1229 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Công tác thanh niên K11CC7
1230 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN Khoa Chính Trị Học K10NN1
1231 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN Khoa Chính Trị Học K10NN1
1232 NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10CC1
1233 NGUYỄN THỊ THANH PHƯỢNG Khoa CTTTN Cc6-k11
1234 NGUYỄN THỊ THANH QUỲNH Chính trị học Luật 2 k9
1235 NGUYỄN THỊ THANH THANH Khoa luật Luật 1
1236 NGUYỄN THỊ THANH THUỶ Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K11-CC1
1237 NGUYỄN THỊ THANH THỦY Công tác xã hội K11-XH2
1238 NGUYỄN THỊ THANH THÚY Khoa Chính trị K10NN1
1239 NGUYỄN THỊ THẢO Luật Luật 1
1240 NGUYỄN THỊ THẢO MAI Chính trị học k11L5
1241 NGUYỄN THỊ THU HÀ Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K11CC1
1242 NGUYỄN THỊ THU HÀ Khoa công tác thanh thiếu niên K11-CC2
1243 NGUYỄN THỊ THU HÀ Công tác thanh niên K11CC7
1244 NGUYỄN THỊ THU HÀ Khoa Công tác thanh thiếu niên K11CC3
1245 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Khoa Công Tác Thanh Niên K9-CC1
1246 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Chính trị học QLNN1.K9
1247 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Khoa Công Tác Thanh Niên CC1
1248 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Khoa Công Tác Thanh Niên K9-CC1
1249 NGUYỄN THỊ THU HUỆ Luật Luật 6
1250 NGUYỄN THỊ THU HUỆ Luật Luật 6
1251 NGUYỄN THỊ THU HUỆ Luật Luật 6
1252 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG Khoa Công Tác Xã Hội K11- TLH1
1253 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Công Tác thanh niên Cc5
1254 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Khoa công tác thanh niên K9 - PR1
1255 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Khoa Công tác thanh thiếu niên K10CC2
1256 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Khoa Công tác thanh niên K11CC4
1257 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Chính trị học Quản lý nhà nước 2
1258 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Khao Chính trị học K10D
1259 NGUYỄN THỊ THU THẢO Chính trị học K11D
1260 NGUYỄN THỊ THU THUỶ Quan hệ công chúng K9-CC2
1261 NGUYỄN THỊ THU TRÀ Công tác thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
1262 NGUYỄN THỊ THU TRANG Khoa công tác xã hội XH1-K11
1263 NGUYỄN THỊ THƯƠNG Khoa Chính Trị K11 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
1264 NGUYỄN THỊ THUỲ Khoa Công tác Thanh thiếu niên TN1
1265 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Khoa công tác thanh thiếu niên K11cc2
1266 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH Chính trị học Luật 6
1267 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Công tác xã hội Tâm lý học K9
1268 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Công tác thanh thiếu niên Cc7
1269 NGUYỄN THỊ TÌNH Chính trị học Luật6
1270 NGUYỄN THỊ TRÀ VINH Khoa công tác thanh thiếu niên CC1
1271 NGUYỄN THỊ TRANG Công tác xã hội K11-XH2
1272 NGUYỄN THỊ TRANG Công tác thanh thiếu niên K11- Quan hệ công chúng 2
1273 NGUYỄN THỊ TRƯỜNG GIANG Chính trị học Luật2-k9
1274 NGUYỄN THỊ TƯỜNG ANH Công tác thanh thiếu niên K11CC7
1275 NGUYỄN THỊ TUYẾT Luật L3K10
1276 NGUYỄN THỊ TUYẾT Công tác thanh niên Cc5k11
1277 NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH Khoa công tác thanh niên K10CC7
1278 NGUYỄN THỊ UYÊN VI Công tác Thanh thiếu niên CC1-K11
1279 NGUYỄN THỊ VÂN Luật Luật 3 K10
1280 NGUYỄN THỊ VÂN Luật Luật3K10
1281 NGUYỄN THỊ VÂN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC7
1282 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Khoa công tác thanh thiếu niên k11cc2
1283 NGUYỄN THỊ VÂN ANH quan hệ công chúng cc03-k11
1284 NGUYỄN THỊ VÂN THANH quan hệ công chúng CC3 K11
1285 NGUYỄN THỊ VƯỢNG Luật Luật1K9
1286 NGUYỄN THỊ VƯỢNG Luật Luật 1K9
1287 NGUYỄN THỊ XUÂN Quan Hệ Công Chúng K11CC4
1288 NGUYỄN THỊ XUÂN Chính trị học L1-K11
1289 NGUYỄN THỊ YẾN Công tác thanh thiếu niên Công chúng 1- K11
1290 NGUYỄN THỊ YẾN Công tác thanh thiếu niên Công chúng 1- K11
1291 NGUYỄN THỊ YẾN Công tác thanh thiếu niên Công chúng 1- K11
1292 NGUYỄN THỊ YÊN LÂM Chính trị học Quản lý nhà nước 1
1293 NGUYỄN THỊ YẾN LINH Quan hệ công chúng k11 cc4
1294 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Công tác Thanh niên K10CC5
1295 NGUYỄN THU AN học viện thanh thiếu niên k10cc2
1296 NGUYỄN THU ÁNH Công tác Thanh thiếu niên k10cc6
1297 NGUYỄN THU HUYỀN Quan hệ công chúng Cc2-k9
1298 NGUYỄN THU HUYỀN Chính Trị Học K11L5
1299 NGUYỄN THU PHƯƠNG Công Tác Thanh Thiếu Niên K10CC1
1300 NGUYỄN THU PHƯƠNG Chính Trị học K10L1
1301 NGUYỄN THU PHƯƠNG Công tác thanh niên k11cc6
1302 NGUYỄN THU THẢO Chính trị học Luật 6 K11
1303 NGUYỄN THU THUỶ Công tác xã hội Tâm lí học 1-K11
1304 NGUYỄN THU THUỶ Quan hệ công chúng K10-cc3
1305 NGUYỄN THU THUỶ Chính trị học K11L5
1306 NGUYỄN THU TRANG Khoa chính trị học K11-NN1
1307 NGUYỄN THU TRANG Khoa Công Tác Xã Hội K11XH1
1308 NGUYỄN THÚC TIẾN ĐẠT Khoa công tác thanh niên K11CC3
1309 NGUYỄN THUÝ DIỆU Khoa Công tác Thanh niên CC2K11
1310 NGUYỄN THUỲ DƯƠNG Công tác xã hội K11-XH1
1311 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Khoa Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 6 K11
1312 NGUYỄN THUÝ HÀ Chính trị học Luật 3-k11
1313 NGUYỄN THÚY HIỀN Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng - K11CC5
1314 NGUYỄN THÚY HIỀN Công tác xã hội K11-Xh2
1315 NGUYỄN THUỲ LINH công tác thanh thiếu niên k10cc2
1316 NGUYỄN THUỲ LINH Chính trị học QLNN1K11
1317 NGUYỄN THÙY LINH Luật Lớp 3- k10
1318 NGUYỄN THUỲ LINH Khoa Quan Hệ Công Chúng Công chúng 1 K9
1319 NGUYỄN THỦY TIÊN Công tác Thanh thiếu niên K11CC2
1320 NGUYỄN THUỲ TRANG khoa công tác thanh thiếu niên k10cc6
1321 NGUYỄN THUỲ TRANG Tâm Lý Học TLH1
1322 NGUYỄN THUỲ TRANG Khoa quan hệ công chúng K11CC4
1323 NGUYỄN THÙY TRANG Khoa Chính Trị Học Luật 4
1324 NGUYỄN THUÝ VI Công tác Thanh Thiếu niên K10CC6
1325 NGUYỄN TIẾN ANH Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K9CC1
1326 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Khoa chính trị K9-D
1327 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Luật Luật 4
1328 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Khoa chính trị Lớp luật 2-k10
1329 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Chính trị học D1K9
1330 NGUYỄN TIẾN ĐỊNH Khoa công tác thanh niên K10-CC3
1331 NGUYỄN TIẾN NAM Khoa công tác xã hội TLH1 K11
1332 NGUYỄN TIẾN PHƯỚC Khoa công tác thanh thiếu niên K11-CC4
1333 NGUYỄN TIẾN THÀNH Công tác thanh niên K10CC7
1334 NGUYEN TIEN TOAN Khoa Công Tác Thanh Thiếu niên K10CC1
1335 NGUYỄN TRÀ MY Khoa Công Tác Xã Hội TLH1-K11
1336 NGUYỄN TRÀ MY Khoa Công tác Thanh Thiếu niên K11-CC1
1337 NGUYỄN TRÀ MY Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC3
1338 NGUYỄN TRÀ MY Khoa Công Tác Xã Hội Xã hội 2
1339 NGUYỄN TRẦN MINH ANH Chính trị học Luật 4k10
1340 NGUYỄN TRẦN VIỆT LINH Quan hệ Công chúng K10CC7
1341 NGUYỄN TRÍ DŨNG Chính trị học L2 K11
1342 NGUYỄN TRÍ THỊ LAN ANH Chính Trị Học Luật 1
1343 NGUYỄN TRIỆU VY Khoa Công Tác Xã Hội K10 - TLH
1344 NGUYỄN TRỌNG BẢO TÍN Chính trị học L2k9
1345 NGUYỄN TRỌNG TUẤN Quản Lí Nhà Nước K10-QLNN1
1346 NGUYỄN TRỌNG TUẤN Quản Lí Nhà Nước 1 K10-QLNN1
1347 NGUYỄN TRỌNG TUỆ Khoa chính trị học L2 K9
1348 NGUYỄN TRUNG HIẾU Luật Luật 4
1349 NGUYỄN TRƯỜNG AN Khoa Công tác thanh niên K9CC1
1350 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Quan hệ công chúng K11CC2
1351 NGUYỄN TRƯỜNG SƠN Công Tác Thanh thiếu niên K10-CC1
1352 NGUYỄN TUẤN ANH CÔNG TÁC XÃ HỘI K9 TÂM LÝ HỌC
1353 NGUYỄN TUẤN ANH Chính trị học Luật 6
1354 NGUYỄN TUẤN ĐẠT Công Tác Xã Hội K11-CC5
1355 NGUYỄN TUẤN DUY Công tác thanh thiếu niên K10-cc7
1356 NGUYỄN TUẤN HIẾU Quan hệ công chúng Công chúng 3
1357 NGUYỄN TUẤN MẠNH Khoa chính trị Lớp luật 2-K10
1358 NGUYỄN TUẤN TRIỆU Chính trị học DK9
1359 NGUYỄN TUỆ MINH Khoa chính trị Lớp luật 2-k10
1360 NGUYỄN TUỆ MINH Khoa chính trị Lớp luật 2-k10
1361 NGUYỄN TƯỜNG VÂN Khoa Công tác Thanh Thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 2
1362 NGUYỄN TUYẾT ANH Khoa công tác xã hội K10XH1
1363 NGUYỄN VĂN AN Công tác xã Hội Xã Hội 2
1364 NGUYỄN VĂN AN Khoa chính trị L4K11
1365 NGUYỄN VĂN BẢO PHÚC Khoa Công Tác Xã Hội K10-TLH
1366 NGUYỄN VĂN CHÍ Chính trị học K11-D
1367 NGUYỄN VĂN HẢI Khoa Chính Trị Học K10-D
1368 NGUYỄN VĂN HIỂN Luật Luật 6
1369 NGUYỄN VÂN HOÀI Công tác Thanh niên K11CC7
1370 NGUYỄN VĂN HƯNG Công tác Thanh thiếu niên K11CC6
1371 NGUYỄN VĂN HUY Công tác thanh thiếu niên K10 - TN2
1372 NGUYỄN VĂN KHÁNH chính trị học Luật
1373 NGUYỄN VĂN NGỌC SINH Khoa Chính Trị Học NN1-K10
1374 NGUYỄN VĂN PHÁT Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K10CC3
1375 NGUYỄN VĂN SƠN Chính trị học Luật 3-k11
1376 NGUYỄN VĂN SƠN Khoa chính trị học Luật 3
1377 NGUYỄN VĂN THÁI Chính trị Luật1
1378 NGUYỄN VĂN THẮNG Chính trị học Luật1-k11
1379 NGUYỄN VĂN THÀNH Chính trị học Quản lí nhà nước 1
1380 NGUYỄN VĂN THÀNH HIỆP Luật Luật 1 K10
1381 NGUYỄN VĂN TRUNG khoa Chính trị học Luật 1
1382 NGUYỄN VĂN TUẤN Khoa Công tác Thanh niên K9CC3
1383 NGUYỄN VIỆT ANH Luật Luật 1 K9
1384 NGUYỄN VIỆT BẮC CTXH K10XH2
1385 NGUYỄN VIỆT BẮC CTXH K10XH2
1386 NGUYỄN VIỆT BẮC CTXH K10XH2
1387 NGUYỄN VIỆT BẮC CTXH K10XH2
1388 NGUYỄN VIẾT ĐIỆP Luật Luật3k10
1389 NGUYỄN VIỆT HÀ Khoa chính trị học K9NN1
1390 NGUYỄN VIỆT HƯNG Luật Luật 1
1391 NGUYỄN VIỆT TRUNG NGUYÊN Công Tác Thanh Thiếu Niên K10TN1
1392 NGUYỄN VŨ BẢO NGỌC Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC5
1393 NGUYỄN VŨ HỒNG THẮM khoa chính trị Luật 2 - K10
1394 NGUYEN VU QUANG xây dựng đảng và chính quyền nhà nước K11D
1395 NGUYỄN VŨ QUỲNH ANH Khoa công tác thanh niên K11CC5
1396 NGUYỄN VŨ THẮNG Chính trị học L5-K10
1397 NGUYỄN VŨ VÂN ANH Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 6
1398 NGUYỄN VƯƠNG KHÁNH LINH Công Tác Xã Hội K11-XH1
1399 NGUYỄN XUÂN ANH Quan hệ công chúng K10CC6
1400 NGUYỄN XUÂN ANH TUẤN Chính trị học Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
1401 NGUYỄN XUÂN ANH TUẤN Chính trị học K11D
1402 NGUYỄN XUÂN ĐỨC HUY Công Tác Xã Hội K11-XH1
1403 NGUYỄN XUÂN DUY Luật L5-K10
1404 NGUYỄN XUÂN HẢI Công tác thanh niên Cc7
1405 NGUYỄN XUÂN HOÀN Chính Trị Học Luật 3
1406 NGUYỄN XUÂN HỌC Khoa Luật Luật 7 K11
1407 NGUYỄN XUÂN MAI Khoa quan hệ công chúng Công chúng 2 K11
1408 NGUYỄN XUÂN MAI Công Tác Thanh Niên K11CC7
1409 NGUYỄN XUÂN MAI Khoa Công tác Thanh thiếu niê K10CC5
1410 NGUYỄN XUÂN THÀNH Chính trị học K9L2
1411 NGUYỄN XUÂN TRÀ Công tác thanh thiếu niên K11CC3
1412 NGUYỄN Y THANH THẢO Chính trị học K10 xây dựng đảng và chính quyền nhà nước
1413 NGUYỄN YẾN NHI Chính trị học Luật 2
1414 NGUYỄN YẾN TRANG Công tác Thanh thiếu niên CC5
1415 NHỮ NGỌC LINH Công tác thanh thiếu niên Tn1 k10
1416 NINH HỒNG QUÂN Công tác Thanh thiếu niên K10TN1
1417 NINH TRẦN THUỲ LINH Quan hệ công chúng CC5
1418 NỊNH VĂN DŨNG Khoa Chính Trị Học K11D
1419 NÔNG BÍCH DIỆP Chính trị học Quản lý nhà nước 2 k11
1420 NÔNG ĐOÀN THU PHƯƠNG KHOA CHÍNH TRỊ HỌC K10-QLNN1
1421 NÔNG ĐOÀN THU PHƯƠNG Khoa Chính Trị Học K10-QLNN1
1422 NÔNG ĐỨC DUY Khoa công tác thanh thiếu niên CC1-K11
1423 NÔNG ĐỨC NGUYÊN Luật L2-k11
1424 NÔNG HUYỀN NƯƠNG Chính trị học K11D
1425 NÔNG MINH TUẤN Công tác xã hội Xã hội 2
1426 NÔNG QUANG HOÀN Chính trị học Luật 5 - K10
1427 NÔNG THỊ BÍCH PHƯƠNG Khoa Công tác xã hội K10-TLH
1428 NÔNG THỊ LIÊN khoa Công tác Thanh niên TN2- K10
1429 NÔNG THỊ THU HẰNG Chính Trị Học L1K9
1430 NÔNG THUỲ LINH Công tác Thanh thiếu niên K10TN1
1431 NÔNG VĂN HƯNG Chính Trị Học QLNN1-K10
1432 NÔNG YẾN NHI Công tác Thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
1433 PHẠM ANH ĐÀO Khoa chính trị học Luật 2
1434 PHẠM ANH KHÔI Chính trị học K11Đ
1435 PHẠM ÁNH NGUYỆT Khoa Công tác Thanh thiếu niên Lớp K10CC7
1436 PHẠM ÁNH NGUYỆT Khoa Công tác Thanh thiếu niên Lớp K10CC7
1437 PHẠM ANH THƠ Chính trị học NN1K9
1438 PHẠM ANH THƯ Chính trị học DK9
1439 PHẠM ANH TÚ Chính Trị Học K10D
1440 PHẠM BÁ KHÁNH Công tác xã hội K9XH
1441 PHẠM BẢO NAM Công tác thanh niên K11cc7
1442 PHẠM BÍCH LIÊN Chính trị học Luật 4
1443 PHẠM BÍCH LOAN Công Tác Xã Họo K9-Xh
1444 PHẠM BÙI KHÁNH LINH Chính trị học Luật 3
1445 PHAM CONG HUNG Quan hệ công chúng K11CC7
1446 PHAM DIEU PHƯƠNG Công tác thanh niên K11CC7
1447 PHẠM ĐÌNH PHÚC KHÁNH Ngành Luật L1k11
1448 PHẠM ĐÌNH TOÀN Khoa luật Luật 7 k 11
1449 PHẠM ĐINH VĨ Quan hệ công chúng Cc5
1450 PHẠM ĐINH VIỄN Qhcc Cc5
1451 PHẠM ĐỨC ANH Chính trị học L5K10
1452 PHẠM DUY DƯƠNG Công Tác Thanh Niên K11CC7
1453 PHẠM GIA HUY Khoa Chính Trị Học K10-D
1454 PHẠM HÀ TRANG Khoa Chính Trị Học Nhà Nước 2 K11
1455 PHẠM HẢI ANH Công tác thanh niên K11CC7
1456 PHẠM HIỀN ANH Khoa công tác thanh thiếu niên K10-CC7
1457 PHẠM HOÀI THƯƠNG Công tác thanh thiếu niên K11-CC5
1458 PHẠM HOÀNG ANH DŨNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10 Công chúng 6
1459 PHẠM HOÀNG SƠN Chính trị học Luật 2 khoá 9
1460 PHẠM HUY HOÀNG Chính trị học Luật 1
1461 PHẠM HUY HOÀNG Công tác Thanh thiếu niên K10-TN2
1462 PHẠM HUY THÀNH Công tác thanh thiếu niên K10TN2
1463 PHẠM KHÁNH LINH Công tác Xã hội K10-TLH
1464 PHẠM KHÁNH NAM Quan Hệ Công Chúng QHCC5
1465 PHẠM KIỀU LINH Quan hệ công chúng Công chúng 6
1466 PHẠM KIM ANH Quan hệ công chúng Lớp quan hệ công chúng 2
1467 PHẠM KIM PHÚC Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
1468 PHẠM LÊ ÁNH QUỲNH Khoa công tác thanh thiếu niên K10CC5
1469 PHẠM LÊ HƯƠNG QUỲNH Khoa công tác thanh niên k10pr4
1470 PHẠM LINH ĐAN Công tác Thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
1471 PHẠM MAI HƯƠNG Luật L7K11
1472 PHẠM MẠNH HÙNG Luật Luật 3
1473 PHẠM MINH ANH Khoa chính trị học Luật 1 - K9
1474 PHẠM MINH CHÂU Khoa chính trị học K11-NN1
1475 PHẠM MINH HUYỀN Luật Luật 1 K10
1476 PHẠM MINH PHƯƠNG Khoa công tác thanh thiếu niên CC3
1477 PHẠM NGỌC DIỆP Chính trị học Luật 7
1478 PHAM NGỌC HÀ quan hệ công chúng CC5
1479 PHẠM NGỌC HUYỀN Quan hệ công chúng qhcc 3
1480 PHAM NGOC QUYEN Khoa chinh tri hoc k11-NN1
1481 PHẠM NGỌC THANH HUYỀN Khoa Luật Luật 1 khoá 9
1482 PHẠM NGỌC THUỲ TRANG Công tác Thanh Thiếu niên CC6k11
1483 PHẠM NGUYỄN HÙNG KIÊN Chính trị học NN2 - K11
1484 PHẠM NHƯ QUỲNH Khoa Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng K10CC7
1485 PHẠM PHƯƠNG ANH Công tác xã hội K9-CTXH
1486 PHẠM PHƯƠNG ANH Công tác thanh thiếu niên QHCC3
1487 PHẠM PHƯƠNG ANH Khoa công tác thanh thiếu niên K10CC4
1488 PHẠM PHƯƠNG NGÂN Công tác Thanh niên K11-CC5
1489 PHẠM PHƯƠNG TRANG Khoa quan hệ công chúng CC7
1490 PHẠM QUANG DUY chính trị L2K10
1491 PHẠM QUANG MINH Chính trị học K11L3
1492 PHẠM QUANG SƠN Chính trị học Luật 4 k11
1493 PHAM QUỐC HUY Khoa Công tác thanh niên K9CC3
1494 PHẠM QUỐC KHÁNH Quan Hệ Công Chúng CC3
1495 PHẠM QUỐC TUẤN Khoa chính trị học K11L5
1496 PHẠM QUỲNH CHI Chính Trị Học Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước K11
1497 PHẠM SƠN NAM Quản Lí Nhà Nước NN2-K11
1498 PHẠM THANH BẰNG Khoa công tác thanh niên K9CC3
1499 PHẠM THANH THƯƠNG Khoa Chính trị học K9-D
1500 PHẠM THANH THUỲ Chính trị học Lớp luật 4
1501 PHẠM THANH THUỲ Chính trị học Luật 4
1502 PHẠM THANH THÚY Khoa Luật Luật 1 k10
1503 PHẠM THẢO HIỀN Khoa Công tác thanh niên K10CC5
1504 PHẠM THẢO LINH Quan hệ công chúng CC4
1505 PHẠM THẢO NHI quan hệ công chúng cc7-k11
1506 PHẠM THẾ ĐOÀN Công tác Thanh thiếu niên K10CC4
1507 PHẠM THẾ TUẤN NGHĨA Quan hệ công chúng K9CC1
1508 PHẠM THỊ BẢO ANH Công Tác Thanh Niên QHCC5-K10
1509 PHẠM THỊ BÍCH LIÊN Khoa chính trị học Luật 4
1510 PHẠM THỊ BÍCH LIÊN Khoa Chính Trị Học Luật 4
1511 PHẠM THỊ BÍCH LIÊN Khoa Chính Trị Học Luật 4
1512 PHẠM THỊ HẰNG Công tác thanh thiếu niên K9CC2
1513 PHẠM THỊ HỒNG HUỆ Luật K11L7
1514 PHẠM THỊ HƯƠNG GIANG Chính trị học Luật 1
1515 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG Công tác Thanh thiếu niên K10 - CC1
1516 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG Kho công tác thanh niên Lớp PR1-k9
1517 PHẠM THỊ KHÁNH HUYỀN Công tác Thanh thiếu niên K10cc4
1518 PHAM THI LA Khoa Cong tac thanh thieu nien K11CC2
1519 PHẠM THỊ MINH HOÀ Chính trị học luật 2
1520 PHẠM THỊ NGỌC ANH Khoa Công tác thanh thiếu niên K10CC6
1521 PHẠM THỊ NINH Chính trị học Luật 2 khoá 9
1522 PHẠM THỊ NỮ Khoa Luật L3k10
1523 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO Công tác thanh niên K11CC7
1524 PHẠM THỊ THANH HIỀN Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
1525 PHẠM THỊ THU THẢO Khoa công tác thanh thiếu niên K9CC2
1526 PHẠM THỊ THÙY GIANG Quan hệ công chúng k10CC2
1527 PHẠM THỊ TRUNG ANH Công Tác Thanh Thiếu Niên K11 CC4
1528 PHẠM THU GIANG Quan hệ công chúng Cc2
1529 PHẠM THU HÀ Khoa công tác thanh thiếu niên K10 - CC7
1530 PHẠM THU HÀ Khoa công tác thanh thiếu niên K10 CC7
1531 PHẠM THU HIỀN Công tác thanh niên K10CC6
1532 PHẠM THU HUYỀN Quan hệ công chúng K11-CC5
1533 PHẠM THU HUYỀN Khoa công tác Thanh niên K10CC6
1534 PHẠM THU TRANG Quan hệ công chúng K10CC2
1535 PHẠM THUỲ DUNG Khoa chính trị học K11-NN1
1536 PHẠM THÙY LINH Khoa chính trị học L4-k11
1537 PHẠM TRANG NGÂN Quan hệ công chúng Công chúng 6 K11
1538 PHẠM TÙNG LÂM Luật Luật 1 k11
1539 PHẠM TUYẾT NHI Quan hệ công chúng K10-CC6
1540 PHẠM UYÊN NHI Khoa công tác thanh thiếu niên QHCC2
1541 PHẠM VÂN ANH Công Tác Thanh Niên - Ngành Quan hệ công chúng K10CC4
1542 PHẠM VĂN DŨNG Chính trị học K9-D
1543 PHẠM VĂN HẬU Luật L6
1544 PHẠM VĂN HIẾU Luật L2k9
1545 PHẠM VIỆT HÀ CTXH K11-XH1
1546 PHẠM VŨ HIẾU Chính trị học Luật 1 - K10
1547 PHAM VUONG HOANG Luật K11
1548 PHẠM XUÂN LỘC khoa chính trị học K11D
1549 PHAN BÙI HỒNG NGỌC Chính trị học Luật 4
1550 PHAN ĐỨC DUY Chính trị học L3-K11
1551 PHAN DUY HƯNG Chính trị học Luật 3
1552 PHAN GIANG TÚ THANH Công tác Thanh Thiếu Niên K11CC4
1553 PHAN HÀ TÚ ANH Khoa Chính Trị Học Luật 1
1554 PHAN HOÀNG ANH Khoa công tác xã hội K11-XH1
1555 PHAN LÊ VÀNG ANH Luật K11L7
1556 PHAN NGOC SON Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước K11-D
1557 PHAN NGUYỄN THẢO NGUYÊN Quan hệ công chúng QHCC7
1558 PHAN PHƯƠNG NHI K10 NN1
1559 PHAN TẤN TRÌ Khoa Chính Trị HỌc K10 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
1560 PHAN THỊ HƯƠNG GIANG Khoa công tác thanh thiếu niên K11cc3
1561 PHAN THỊ HUYỀN TRANG Khoa Chính Trị Học Luật 1
1562 PHAN THỊ KIỀU CHÂM Khoa công tác Thanh niên K10CC6
1563 PHAN THỊ LAN ANH Khoa Quan hệ công chúng K10CC7
1564 PHAN THỊ THẢO VÂN Công tác Thanh Niên K11CC2
1565 PHAN THU PHƯƠNG Khoa Công Tác Thanh Niên QHCC3
1566 PHAN THỪA ÂN Luật K10 Luật 1
1567 PHAN TRUNG NGUYÊN Chính trị học L3
1568 PHAN XUÂN HIỆP Công tác Thanh niên K10 CC1
1569 PHÍ TUẤN KIỆT Công tác thanh thiếu niên K10-PR3
1570 PHÙNG DUY ANH Chính trị học Luật 1
1571 PHÙNG DUY ANH Khoa công tác thanh thiếu niên CC1
1572 PHÙNG MINH THƯ Quan hệ công chúng K10 CC5
1573 PHÙNG NGỌC LAN cng tc x h K10-TLH
1574 PHUNG NHU QUYNH cong tac thanh nien CC1-K10
1575 PHÙNG QUANG MẠNH Luật Luật 3 K10
1576 PHÙNG QUANG QUYỀN Công tác xã hội XH1
1577 PHÙNG QUẾ TRÂM Chính trị học K10L5
1578 PHÙNG THẢO LINH chính trị học k11L5
1579 PHÙNG THỊ HÀ PHƯƠNG Quan hệ công chúng K9CC1
1580 PHÙNG THỊ MAI HIỀN chính trị học luật 4
1581 PHÙNG THỊ NGỌC HUỆ Công Tác Thanh Niên CC2-K9
1582 PHÙNG THỊ VÂN Công tác thanh thiếu niên K10CC4
1583 PHÙNG THU TOAN Công Tác Thanh Niên K10CC4
1584 PHÙNG TRUNG ĐỨC LƯƠNG Luật Luật 4
1585 PHÙNG TÚ CHI Chính trị học K11L5
1586 PHÙNG VĂN TRƯỜNG Khoa Công Tác Xã hội Tâm Lí Học1-K11
1587 PHƯƠNG HÀ LINH Luật L6
1588 PHƯỢNG TÀI QUÝ Công Tác Xã Hội XH2
1589 QUÁCH HƯƠNG MAI Quan hệ công chúng K10-CC6
1590 QUÁCH NAM PHƯƠNG khoa chính trị học K11- NN1
1591 QUẢN HUỆ CHI Chính trị học Luật 6
1592 QUẢN MINH HUY Công tác thanh thiếu niên K11CC4
1593 QUAN NGỌC CHIẾN Chính trị học Quản lí nhà nước - K9
1594 QUẢN NGUYỄN HUYỀN NGA Công tác thanh thiếu niêN K10TN2
1595 QUẢN THỊ HOA Công tác thanh niên K10CC5
1596 QUẢN THỊ THU TRANG Công Tác Thanh Niên K11CC7
1597 QUẢN THU HÀ Công tác Thanh thiếu niên K10CC7
1598 QUÀNG QUỐC AN Công tác Xã hội Xã hội -2
1599 QUÀNG THỊ LƯU LY Khoa Luật Luật 7 K11
1600 QUÀNG THỊ THƠM Khoa công tác xã hội Lớp K9XH
1601 QUÀNG VĂN CÔNG Khoa Chính trị học K11D
1602 QUANG VĂN HUY Chính trị học D-K9
1603 QUÀNG VĂN THỊ Khoa Công Tác Xã Hội K9XH
1604 SẦM MAI HOA Công tác thanh thiếu niên K10- TN1
1605 SẦM THU HOÀI Kho Công tác Thanh thiếu niên K11CC1
1606 SỬ HỌC NGUYỄN Chính trị học K9-NN1
1607 SỦNG A TẾNH Chính trị học Luật 2
1608 SÙNG A THANH Khoa chính trị học Nn1-k11
1609 SÙNG A THANH Khoa chính trị học Nn1-k11
1610 SÙNG A THANH Khoa chính trị học Nn1-k11
1611 SÙNG THỊ SÙNG Công tác thanh thiếu niên Lớp K11-CC1
1612 SÙNG TIẾN THÀNH Chính trị học K9NN2
1613 TẠ ĐẶNG HÀ LINH Công tác thanh niên K11CC7
1614 TẠ NGỌC ANH Chính trị học luật 3
1615 TẠ THỊ HẢI ANH chính trị học luật 2 k9
1616 TẠ THỊ HẢI ANH chính trị học luật 2 k9
1617 TẠ THỊ HỒNG BÌNH Luật L3K10
1618 TẠ THỊ PHƯƠNG Khoa Chính trị học L3K10
1619 TẠ THỊ THÚY AN Công tác thanh thiếu nhi K6 - Công tác thanh thiếu niên
1620 TẠ TUẤN KHA Khoa Chính trị học Lớp Luật 3 K10
1621 TẨN A PÁO Chính trị học Nn1 k9
1622 TẨN TẢ MẨY khoa công tác thanh thiếu niên lớp quan hệ công chúng 1
1623 TẨN THỊ KIM THU Khoa chính trị Lớp luật 2-k10
1624 TẨN THỊ KIM THU Khoa chính trị Luật 2 - k10
1625 TĂNG BÁ THỊNH Quản lý L3-K10
1626 TAO THỊ PHƯƠNG THẢO Luật K11-L7
1627 THÁI THU SINH Chính trị học Luật 7
1628 THÁI TRẦN PHƯƠNG ANH Khoa công tác thanh niên Quan hệ công chúng K9
1629 THẨM THỊ HỒNG THI Công Tác xã hội K9XH
1630 THÂN THỊ DUYÊN Công tác thanh thiếu niên CC6
1631 THÀO HOÀNG HẢI Chính Trị Học Luật 5
1632 THỊNH THANH THANH Chính trị học L3K10
1633 THÒ NGỌC DINH Chính trị học Luật 3k11
1634 THÒ NGỌC DINH Luật Luật 3k11
1635 TÔ CHÂU GIANG Quan hệ công chúng K11/CC4
1636 TÔ PHÚC THU NINH Khoa Công tác thanh thiếu niên K10- CC7
1637 TÔ PHÚC THU NINH Khoa Công tác thanh thiếu niên K10- CC7
1638 TÔ THỊ LAN HƯƠNG khoa chính trị học luật 1-K10
1639 TÔ TIẾN ANH LUẬT L2
1640 TÒNG MINH HOÀ Khoa công tác Thiếu niên K10TN1
1641 TỐNG XUÂN AN Luật Luật 5
1642 TRẦN ANH TRÍ Khoa Chính trị học K11-NN1
1643 TRẦN BẢO LONG Khoa Luật Luật 7
1644 TRẦN BẾ QUỲNH ANH CTXH K9XH
1645 TRẦN BÍCH TRÂM Quan Hệ Công Chúng Công Chúng 1
1646 TRẦN CAO NGUYÊN Chính trị học L2k9
1647 TRẦN CÔNG MINH DUY Luật L3K10
1648 TRẦN ĐẶNG KHÁNH LINH CTXH K10XH2
1649 TRẦN ĐẶNG KIỀU THANH Công tác Thanh thiếu niên QHCC5
1650 TRẦN ĐẶNG LAM ANH Tâm lý học TLH1-K11
1651 TRẦN ĐẶNG LAM ANH Tâm lý học TLH1-k11
1652 TRAN DIEU ANH Quan hệ công chúng CC6
1653 TRẦN ĐỨC ANH Chính trị học Quản lý nhà nước
1654 TRẦN ĐỨC DUY Quan Hệ Công Chúng Quan Hệ Công Chúng 4
1655 TRẦN ĐỨC MẠNH QUÂN Khoa Quan Hệ Công Chúng CC3
1656 TRẦN DUY ĐĂNG Chính trị học Luật 3-k11
1657 TRẦN DUY HƯNG Công tác xã hội K10XH1
1658 TRẦN GIA LINH Quan hệ công chúng K11CC2
1659 TRAN HAI NAM Khoa xây dựng đảng và chính quyền nhà nước K11-D
1660 TRẦN HẢI YẾN Công tác thanh thiếu niên K11CC5
1661 TRẦN HIỀN MAI Luật K11-L6
1662 TRẦN HOÀNG BẢO THƯƠNG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
1663 TRẦN HOÀNG CHÂU ANH Luật Luật 4
1664 TRẦN HOÀNG LAN Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K9CC3
1665 TRẦN HOÀNG LAN Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K9CC3
1666 TRẦN HỒNG NGỌC Khoa Công tác xã hội K10-TLH
1667 TRẦN HỒNG YẾN Luật L6 K11
1668 TRẦN HƯƠNG GIANG Khoa Chính trị học Luật 4
1669 TRẦN HUYỀN ANH chính trị học luật
1670 TRẦN HUYỀN MY công tác thanh thiếu niên cc7
1671 TRẦN HUYỀN TRANG Khoa Công tác thanh niên CC3
1672 TRẦN KHẮC PHÁT Luật Luật3k10
1673 TRẦN KHÁNH VI Khoa Luật K11L7
1674 TRẦN LÂM ANH Công Tác Thanh Niên K11-CC7
1675 TRẦN LÂM ĐỨC Công Tác Thanh Niên K11-CC5
1676 TRẦN LÂM TÂM NHƯ Chính trị học Quản lý nhà nước 2
1677 TRẦN LÊ THẢO HƯƠNG Chính trị học QLNN2
1678 TRẦN MAI ANH Khoa Chính Trị Học L5-K11
1679 TRAN MAI LIEN Khoa chính trị học ngành luật L5- K11
1680 TRẦN MAI PHƯƠNG Công tác xã hội TLH1-K11
1681 TRẦN MẠNH HÙNG Chính trị học Luật 4 -K11
1682 TRẦN MẠNH QUÂN Khoa Luật Luật 1 Khóa 10
1683 TRẦN MẠNH TÙNG Chính Trị học DK9
1684 TRẦN MINH ÁNH Công tác Thanh thiếu niên K11 Thanh niên 1
1685 TRẦN MINH ĐỨC Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 6
1686 TRẦN MINH PHƯƠNG Quan hệ công chúng K11CC4
1687 TRẦN MINH QUANG Khoa Chính trị học K9NN2
1688 TRẦN NAM ANH Công tác xã hội TLH1
1689 TRẦN NGỌC HOÀN Luật L1
1690 TRẦN NGỌC HUYỀN TRANG Luật L5
1691 TRẦN NGỌC LÂM Chính Trị Học Luật 4
1692 TRẦN NGUYỄN HUYỀN NGỌC Chính trị học l5K11
1693 TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG TRANG Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10CC4
1694 TRẦN NGUYỆT ÁNH Chính trị học Luật 3-k11
1695 TRẦN NHƯ THÀNH Chính trị học Luật6
1696 TRẦN NHƯ THÀNH Luật Luật 6
1697 TRẦN PHƯƠNG ANH Luật L5-K10
1698 TRẦN PHƯƠNG DUNG Khoa Công tác xã hội K10-TLH
1699 TRẦN PHƯƠNG LINH Chính trị học Luật 3 K10
1700 TRẦN PHƯƠNG LY quan hệ công chúng cc2
1701 TRẦN PHƯƠNG NHI Khoa công tác Thanh thiếu niên Việt Nam K9CC3
1702 TRẦN PHƯƠNG THẢO Khoa Công tác thanh niên K10CC3
1703 TRẦN QUANG ANH Công tác xã hội Xh1k11
1704 TRẦN QUANG HỢP Công tác xã hội K11Xh1
1705 TRẦN QUANG TUYÊN Chính trị học Luật 2 khoá 9
1706 TRẦN QUỐC HOÀNG Công tác thanh thiếu niên K10CC3
1707 TRÂN QUỐC KHÁNH Chính Trị Học Luật 3
1708 TRẦN QUỐC TƯỜNG Luật Luật 7
1709 TRẦN QUỐC VIỆT Chính trị học L1K10
1710 TRẦN QUỐC VIỆT Khoa Chính Trị Học Luật 1 K10
1711 TRAN QUYNH GIANG Công tác thanh thiếu niên K10- Quan hệ công chúng
1712 TRẦN QUỲNH GIANG Công tác thanh thiếu niên K10-Quan hệ công chúng 3
1713 TRẦN THÀNH MINH Chính trị học Luật 2 - K9
1714 TRẦN THẢO VÂN Khoa công tác thanh thiếu niên K10CC3
1715 TRẦN THỊ HOA VY Công tác thanh niêm K9CC1
1716 TRẦN THỊ HOÀI THƯƠNG Quan Hệ Công Chúng K10CC1
1717 TRẦN THỊ HUỆ Công tác xã hội K11-TLH1
1718 TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG Công tác thanh thiếu niên K11CC5
1719 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG Khoa chính trị học K11L7
1720 TRẦN THỊ KIM LIÊN Công Tác Thanh Niên K10CC4
1721 TRẦN THỊ LỆ XUÂN Công tác thanh thiếu niên K10 Quan hệ công chúng 3
1722 TRẦN THỊ LIÊN Quan hệ công chúng K11-CC4
1723 TRẦN THỊ LINH Khoa Công Tác Thanh Niên K10CC5
1724 TRẦN THỊ MAI Chính trị học K9L2
1725 TRẦN THỊ MỸ HƯƠNG Chính Trị Học K11 - Luật 3
1726 TRẦN THỊ NGA Khoa công tác thanh thiếu niên K9-CC3
1727 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH Khoa chính trị học K11-NN1
1728 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH Khoa chính trị học K1- NN1
1729 TRẦN THỊ PHƯỢNG Khoa Công Tác Thanh Niên K10CC4
1730 TRẦN THỊ QUÝ MY Chính trị học Luật 3 khóa 10
1731 TRẦN THỊ THANH HƯƠNG Văn hoá QLVH K6
1732 TRẦN THỊ THANH HUYỀN Chính trị học Luật 6
1733 TRẦN THỊ THANH HUYỀN Khoa CTH K10QLNN2
1734 TRẦN THỊ THANH NGÂN Công tác Thanh thiếu niên K9CC3
1735 TRẦN THỊ THẢO chính trị học k11 luật 3
1736 TRẦN THỊ THẢO VÂN Công tác xã hội K11cc3
1737 TRẦN THỊ THU HÀ Khoá chính trị học Luật 1 K11
1738 TRẦN THỊ THU HÀ Luật Luật 1 K11
1739 TRẦN THỊ THÚY Quan Hệ Công Chúng KII-CC2
1740 TRẦN THỊ THUỲ LINH Chính Trị Học K10L4
1741 TRẦN THỊ TRANG Chính trị học Luật 2 k11
1742 TRẦN THỊ TÚ CHINH Quan hệ công chúng CC4
1743 TRẦN THỊ VÂN ANH Công tác xã hội XH2
1744 TRẦN THỊ YẾN NHI Khoa Công tác thanh thiếu niên QHCC3-K11
1745 TRẦN THU HUYỀN Khoa Công tác xã hội K10TLH
1746 TRẦN THU THÚY Công tác Thanh thiếu niên K11-CC1
1747 TRẦN THỤC ANH Khoa công tác thanh thiếu niên K11-CC3
1748 TRẦN THÙY DƯƠNG Khoa Công Tác Xã Hội K11TLH1
1749 TRẦN THUỲ LINH chính trị học k11-L2
1750 TRẦN THÙY TRANG Chính trị học K10D
1751 TRẦN THÙY TRANG Chính trị học K10D
1752 TRẦN THÙY TRANG chính trị học k10D
1753 TRẦN TIẾN ANH Khoa Quan hệ công chúng K10-CC3
1754 TRẦN TÔ KIÊN Luật Luật 4
1755 TRẦN TRÂM ANH quan hệ công chúng k11-cc4
1756 TRẦN TRUNG HIẾU Khoa Công tác xã hội K10-Tâm lý học
1757 TRAN TRUNG KIEN khoa chinh tri hoc k10d
1758 TRẦN TUẤN ĐẠT Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10-CC7
1759 TRẦN TUYẾT LAN Khoa chính trị Lớp luật 2 - k10
1760 TRẦN TUYẾT LAN Khoa chính trị Lớp luật 2 - k10
1761 TRẦN VÂN ANH Khoa Chính Trị Học K10 Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước
1762 TRẦN VĂN ĐỨC SƠN Chính trị học L2-K9
1763 TRẦN VŨ DŨNG Khoa chính trị học Luật 1 - K11
1764 TRẦN VŨ PHƯƠNG LINH Khoa Chính Trị Học K10NN1
1765 TRẦN VŨ QUỐC BẢO Công tác thanh niên K11 - CC5
1766 TRẦN XUÂN ĐỨC luật luật 3 k10
1767 TRẦN XUÂN HIẾU Chính trị học K10 Đ
1768 TRẦN YẾN LINH Chính trị học L2K11
1769 TRẦN YẾN LINH Chính trị học L2K11
1770 TRẦN YẾN NHI Công tác xã hội K11-XH1
1771 TRẦN YẾN NHI Công tác Thanh thiếu niên K10TN2
1772 TRÁNG A ĐUA Chính trị học K11D
1773 TRÁNG A ĐUA Chính trị học K11D
1774 TRANG QUỲNH ANH công tác thanh thiếu niên quan hệ công chúng 5
1775 TRIỆU HỒNG PHƯỢNG Khoa luật K10L1
1776 TRIỆU KIM HÙNG Chính trị học K10D
1777 TRIỆU QUANG ĐỨC Khoa chính trị học Luật 4
1778 TRIỆU THANH HIẾU Ctxh K11xh2
1779 TRIỆU THẾ MINH QUANG Luật K11L1
1780 TRIỆU THỊ QUYÊN Khoa Chính trị học Luật 2 - K10
1781 TRIỆU THU THẢO khoa chính trị luật 2 k11
1782 TRIỆU THÚY NỤ Khoa Công tác xã hội K11 - XH2
1783 TRIỆU TỐ UYÊN Chính trị học NN1
1784 TRIỆU TRUNG HIẾU chính trị luật3 - k11
1785 TRỊNH ÁNH TUYẾT Công tác thanh thiếu niên K10CC4
1786 TRỊNH BÁ HÙNG Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 4
1787 TRỊNH DIỆU LINH Khoa Quan hệ công chúng K11CC3
1788 TRỊNH GIA LINH Công tác Thanh Niên K10CC2
1789 TRỊNH HOÀNG LÂM Luật Luật 3 K10
1790 TRỊNH HOÀNG NAM Chính trị học K10 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
1791 TRỊNH HUY HẢO Luật Luật 5
1792 TRỊNH MAI LINH Công tác thanh thiếu niên K10cc1
1793 TRÌNH NGÔ NHƯ QUỲNH Khoa Luật Luật 1 K10
1794 TRỊNH PHƯƠNG ANH Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10-CC7
1795 TRỊNH PHƯƠNG CHI Công Tác Thanh Niên K10 TN2
1796 TRỊNH QUANG LÂM Công Tác thanh thiếu niên cc3
1797 TRỊNH SONG THƯ Chính trị học Luật 7
1798 TRỊNH THỊ DIỆU LINH Chính Trị Học Luật 4 Khoá 10
1799 TRỊNH THỊ MAI khoa công tác thanh thiếu niên QHCC3
1800 TRỊNH THỊ NGA Chính Trị Học L2k11
1801 TRỊNH THỊ NGA Chính trị học Luật 3
1802 TRỊNH THỊ PHƯƠNG LAN Chính Trị Học K11-L3
1803 TRỊNH THU HÀ Quan Hệ Công Chúng K10CC1
1804 TRỊNH THUỲ LINH Chính trị học K10- NN2
1805 TRỊNH VIỆT ANH Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11CC5
1806 TRỊNH VIỆT HÙNG Luật Luật 2- K10
1807 TRỊNH VIỆT HÙNG Khoa chính trị Luật 2- K10
1808 TRỊNH VŨ MINH PHƯƠNG Khoa Công Tác Thanh Niên K11 Quan hệ công chúng 5
1809 TRƯƠNG Khoa Chính trị học Luật 1 K10
1810 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH Luật Luật 3 K10
1811 TRƯƠNG ĐỖ THUỲ VY Chính trị học K11L3
1812 TRƯƠNG ĐỨC MẠNH Chính trị học Luật 4 K11
1813 TRƯƠNG KHÁNH LINH Khoa công tác thanh niên K11CC4
1814 TRƯƠNG NGỌC ANH Quan hệ công chúng K10-CC4
1815 TRƯƠNG NGỌC DIỆP Công Tác Thanh Niên K11CC7
1816 TRƯƠNG NHƯ QUỲNH Chính trị học K11 - NN1
1817 TRƯƠNG QUANG LỢI Chính trị học QLNN 1
1818 TRƯƠNG QUANG MINH Khoa chính trị học Luật 1-K9
1819 TRƯƠNG QUỐC LÂM Chính trị học L5k11
1820 TRƯƠNG QUÝ NAM Chính Trị Học K11 Đảng
1821 TRƯƠNG THANH VÂN Công tác thanh niên CC2
1822 TRƯƠNG THỊ HIẾU NGÂN Công tác Thanh thiếu niên K10CC2
1823 TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN Công tác Thanh thiếu niên K11- Quan hệ công chúng 7
1824 TRƯƠNG THỊ MỸ HOA Khoa Công tác Thanh thiếu niên K10-TN2
1825 TRƯƠNG THỊ THUỲ LINH Khoa Chính Trị Học Lớp L2K9
1826 TRƯƠNG THỊ TUYẾT LY Quan hệ công chúng công chúng 2
1827 TRƯƠNG THỊ VÂN HẠNH Khoa Công Tác Thanh Thiếu Niên K11CC1
1828 TRƯƠNG TƯỜNG VY Quan hệ công chúng k9cc1
1829 TRƯƠNG VIỆT HUY Khoa Chính trị học Luật 1 K10
1830 TRƯƠNG VIỆT HUY Khoa Chính trị học Luật 1 K10
1831 TRƯƠNG YẾN VI Trính trị học Luật 2-k9
1832 TƯỜNG THU UYÊN Chính trị học Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
1833 VĂN THÍCH LÒ Chính trị học Quản lý nhà nước - K9
1834 VÀNG A THỆNH Khoa chính trị học Quản lý nhà nước
1835 VANG THANH DŨNG Khoa công tác Thanh thiếu niên K10TN1
1836 VI HẰNG THU Khoa công tác thanh thiếu niên K10CC4
1837 VI KHÁNH LY Chính trị học Quản lí nhà nước 2
1838 VI THỊ BÍCH HOÀI Công tác xã hội K11-XH1
1839 VÌ THỊ PHƯƠNG ANH Khoa Chính Trị Học Luật 1 K9
1840 VÕ HOÀNG PHƯƠNG Khoa Công tác thanh thiếu niên K9CC3
1841 VÕ HOÀNG QUÝ Công tác xã hội K10XH2
1842 VÕ KIM ANH Công tác thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 6
1843 VÕ KIM NGÂN Chính trị học K11D
1844 VÕ MẠNH ĐỨC công tác thanh niên K11CC7
1845 VÕ TẤN NGUYÊN Công tác thiếu nhi K4-CTTTN
1846 VÕ THỊ LINH Công Tác Thanh thiếu niên K11cc5
1847 VỪ A NÙ Chính trị học Đảng - K9
1848 VŨ AN KHÁNH Công tác thanh niên K10CC5
1849 VŨ AN KHÁNH HUYỀN Công tác thanh niên Công chúng 1
1850 VŨ AN KHÁNH HUYỀN Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 1
1851 VŨ AN KHÁNH HUYỀN Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 1
1852 VŨ ANH THƯ Khoa công tác Thanh niên K10CC6
1853 VŨ BẢO CHÂN Công tác xã hội K10 TLH
1854 VŨ CHÂU ANH Khoa Luật K15b Luật
1855 VŨ ĐAN PHƯỢNG Luật L3K10
1856 VŨ DIỆU LINH Chính trị học k11-luật 3
1857 VŨ DIỆU LINH Công tác thanh thiếu niên K11 CC6
1858 VŨ ĐÌNH MINH Luật luật 4
1859 VŨ DOÃN THUẬN Luật Luật 2 - K9
1860 VŨ GIA HIỂN Khoa Luật K11-L7
1861 VŨ GIA HIỂN Khoa Luật K11-L7
1862 VŨ HIỀN LƯƠNG Khoa công tác thanh niên K9CC3
1863 VŨ HOÀI HƯƠNG Xây dựng Đảng và CQNN K10D
1864 VŨ HOÀNG LÂM khoa chính trị Luật 1 k11
1865 VŨ HOÀNG LÂM Khoa chính trị L1
1866 VŨ HOÀNG LÂM Khoa chính trị học Luật 1
1867 VŨ HOÀNG NAM luật luật 1 k10
1868 VŨ HỒNG NHUNG Chính trị học Luật 2-K11
1869 VŨ HỒNG QUÂN Công tác thanh thiếu niên K10TN2
1870 VŨ HƯƠNG GIANG khoa công tác thanh niên Công chúng 4 K10
1871 VŨ HƯƠNG TRÀ Quan hệ công chúng K10 CC5
1872 VŨ HUY PHAN Khoa Chính trị học K9-D
1873 VŨ HUYỀN TRANG Công tác Thanh thiếu niên K10CC4
1874 VŨ KHÁNH HUYỀN Luật L7K11
1875 VŨ KIM THÁI Khoa chính trị học L4 k11
1876 VŨ MẠNH HÙNG Khoa chính trị học K11 L1
1877 VŨ MINH HẰNG chính trị học Luật 1-K10
1878 VŨ NGỌC ANH Khoa Công tác Thanh niên Quan hệ công chúng 5
1879 VŨ NGỌC BAN Tâm lí học TLH1
1880 VŨ NGỌC MAI ANH Công tác thanh niên PR2
1881 VŨ NGỌC MINH Công Tác Thanh Thiếu Niên CC5-K11
1882 VŨ NGỌC MINH ANH Chính trị học K11D
1883 VŨ NGỌC THƯ Khoa chính trị học NN1–K11
1884 VŨ NGUYỄN MINH TÂM luật luật 5
1885 VŨ NHẬT ANH Chính trị học Luật 2
1886 VŨ QUANG TRƯỜNG Chính trị học QLNN1-K9
1887 VŨ QUỐC KHÁNH Khoa Công tác thanh thiếu niên K11CC4
1888 VŨ QUỲNH ÁNH Khoa Công tác Thanh thiếu niên K11-CC4
1889 VŨ THANH HUYỀN Công tác thanh niên Quan hệ công chúng 7 khóa 11
1890 VŨ THANH HUYỀN khoá 9 Quan Hệ Công Chúng 2
1891 VŨ THANH TÚ Chính trị học L3K10
1892 VŨ THỊ DIỄM HƯƠNG Khoa Chính trị học Luật 4 K10
1893 VŨ THỊ DUNG Khoa báo chí Luật 1 khoá 9
1894 VŨ THỊ HIỀN Khoa Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 1
1895 VŨ THỊ HOÀNG ANH Quan hệ công chúng CC2
1896 VŨ THỊ HỒNG Công tác Thanh Thiếu niên K11-CC1
1897 VŨ THỊ HUỆ Chính trị học L4
1898 VŨ THỊ HUYỀN Khoa Công tác thanh niên K11CC6
1899 VŨ THỊ HUYỀN Khoa Công tác thanh niên K11CC6
1900 VŨ THỊ KIỀU TRANG Công tác xã hội K11XH2
1901 VŨ THỊ LAN HƯƠNG Chính trị học Luật 3
1902 VŨ THỊ MINH ANH Khoa Công tác xã hội Tâm lý học 1
1903 VŨ THỊ MINH PHƯƠNG khoa chính trị học Luật 1
1904 VŨ THỊ NGỌC Công tác xã hội K11-XH2
1905 VŨ THỊ NGỌC Công tác xã hội K11-XH2
1906 VŨ THỊ NGUYỆT Chính trị học K11L7
1907 VU THI OANH Công tác thanh niên K10CC2
1908 VŨ THỊ PHUONGTHANH k10 L1
1909 VŨ THỊ QUỲNH Công tác xã hội K9-XH
1910 VŨ THỊ THANH THANH công tác thanh niên k9cc1
1911 VŨ THỊ THU HÀ Khoa Công tác xã hội K9
1912 VŨ THỊ THU HIỀN Chính Trị Học Luật 5
1913 VŨ THỊ THU HIỀN Chính Trị Học Luật 5
1914 VŨ THỊ THU HIỀN Công tác Thanh thiếu niên Quan hệ công chúng 6
1915 VŨ THỊ THU HƯƠNG Khoa Chính trị học K11-Luật 3
1916 VŨ THỊ THU HUYỀN Quan hệ công chúng K10CC6
1917 VŨ THỊ THU HUYỀN K9 CC3
1918 VŨ THỊ VÂN ANH Quan hệ công chúng K10cc1
1919 VŨ THỌ NGỌC Công tác xã hội K11-XH2
1920 VŨ THU HẰNG Công tác thanh niên K11 - CC7
1921 VŨ THU HẰNG Khoa chính trị học Luật 2 - k11
1922 VŨ THU PHƯƠNG Công tác thanh thiếu niên CC1
1923 VŨ THUỲ CHI Chính trị học Luật 2
1924 VŨ TIẾN ĐÀM Công tác thanh thiếu niên K10TN1
1925 VŨ TRÀ MY Luật Luật 2 - K11
1926 VŨ TRUNG HIẾU Chính trị học DK9
1927 VŨ VĂN HẢO Công tác thanh niên k9- quan hệ công chúng 3
1928 VŨ VĂN PHÚC Công tác xã hội K9 Tâm lý học
1929 VŨ XUÂN HÙNG Công tác thanh thiếu niên K10TN1
1930 VŨ YẾN CHI Khoá chính trị học K10- NN1
1931 VƯƠNG BÁ LƯU Công Tác Xã Hội K10XH1
1932 VƯƠNG BÁ LƯU Công tác xã hội K10xh1
1933 VƯƠNG CẨM TÚ Khoa Công tác Thanh Thiếu niên Quan hệ công chúng 2 khóa 9
1934 VƯƠNG MỸ QUỲNH Chính Trị Học Luật 1 -K11
1935 VƯƠNG THỊ GIANG Công tác thanh thiếu niên CC6
1936 XA KIỀU TRANG Khoá 9 Quan hệ công chúng 1
1937 YANG THIN Chính trị học DK9