Email: Olympicenglishhssv@gmail.com
Fanpage: OlympicTA.HSSV1
Tổng số: 37 thí sinh
| # | Thí sinh | Khoa | Lớp | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐỖ HOÀNG TÂM | Kế Toán | 232101KT001 | 082203xxxx |
| 2 | ĐỖ KIM LUYẾN | Tài chính - Ngân hàng | 232101TC001 | 098358xxxx |
| 3 | DƯƠNG VY THẢO | Quản trị kinh doanh | 232101QT001 | 081558xxxx |
| 4 | HỒ MỸ ANH | Kinh tế | 232101QT001 | 093932xxxx |
| 5 | HỒ VIỆT LÊ | Công nghệ thông tin | 25TH0101 | 094723xxxx |
| 6 | HOÀNG NGỌC TRÂM | Ngoại ngữ | 242101AV001 | 034731xxxx |
| 7 | HỒNG MỸ LINH | Khoa Kinh Tế | Tài chính ngân hàng - 232101TC001 | 081286xxxx |
| 8 | HỒNG NGÂN XOÀN | Ngôn Ngữ Anh | 232101AV001 | 094654xxxx |
| 9 | HUỲNH NGÔ NGỌC NHÂN | Ngôn ngữ | 242101AV001 | 094230xxxx |
| 10 | HUỲNH THẢO NGUYÊN | Kế toán | 232101KT001 | 094919xxxx |
| 11 | LÊ CẨM THY | Kế toán | 232101KT001 | 094598xxxx |
| 12 | LÊ ĐẠT TÂN | Khoa Công nghệ thông tin | 252101TH001 | 091976xxxx |
| 13 | LÊ HỒNG YẾN | Ngôn Ngữ Anh | 232101AV001 | 094961xxxx |
| 14 | LÊ HUỲNH ÁI | Kinh tế | 232101TC001 | 091491xxxx |
| 15 | LÊ MAI LAM | Kinh Tế | 242101QT001 | 082209xxxx |
| 16 | LÊ NGUYỄN BẢO | Ngôn ngữ anh | 232101AV001 | 033357xxxx |
| 17 | LÊ PHƯƠNG THẢO | Ngoại ngữ | 242101AV001 | 098866xxxx |
| 18 | NGÔ UYÊN PHƯƠNG | Ngôn ngữ | 242101AV001 | 078968xxxx |
| 19 | NGUYỄN HÀ HUYỀN TRÂN | Ngôn ngữ Anh | 232101AV001 | 091348xxxx |
| 20 | NGUYỄN HẢI YẾN | Tài chính - Ngân hàng | 242101TC001 | 088625xxxx |
| 21 | NGUYỄN HOÀNG HUY | Ngôn ngữ Anh | 232101AV001 | 036688xxxx |
| 22 | NGUYỄN NGỌC ANH THƯ | Ngôn ngữ Anh | 242101AV001 | 084585xxxx |
| 23 | NGUYỄN NHÃ LINH | Ngôn Ngữ Anh | 232101AV001 | 091913xxxx |
| 24 | NGUYỄN NHƯ HUỲNH | Kinh tế | 232101TC001 | 085554xxxx |
| 25 | NGUYỄN THẢO NGÂN | Khoa Kinh tế | 242101QT001 | 094228xxxx |
| 26 | NGUYỄN THUỲ MỴ | Ngôn ngữ Anh | 232101AV001 | 081699xxxx |
| 27 | PHẠM HỒNG THƠ | Kinh tế | 25QT0101 | 091794xxxx |
| 28 | PHAN HỒ KIM YẾN | Kinh tế | 232101QT001 | 081976xxxx |
| 29 | PHAN KHÁNH VY | Khoa Kinh Tế | 232101TC001 | 083457xxxx |
| 30 | THÁI TRÚC LAM | Khoa Kinh tế | 232101TC001 | 081476xxxx |
| 31 | TÔ KHÁNH BĂNG | Khoa Ngoại Ngữ | 242101AV001 | 091549xxxx |
| 32 | TỐNG HẢI ĐÌNH | Ngôn ngữ anh | 232101AV001 | 033250xxxx |
| 33 | TRẦN ĐĂNG KHOA | Kinh Tế (Quản Trị Kinh Doanh) | 232101QT001 | 083480xxxx |
| 34 | TRẦN PHÚC NHÃ MIL | Luật | 25LK0101 | 091573xxxx |
| 35 | TRẦN THỊ THANH THẢO | Kinh tế (Quản trị kinh doanh) | 232101QT001 | 094142xxxx |
| 36 | VÕ DUY ANH | Luật | Luật học - 252101LH001 | 096333xxxx |
| 37 | VÕ KIM THƠ | Kinh tế | 242101TC001 | 081899xxxx |