Email: Olympicenglishhssv@gmail.com
Fanpage: OlympicTA.HSSV1
Tổng số: 46 thí sinh
| # | Thí sinh | Khoa | Lớp | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI ĐỨC MINH | Kỹ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 032970xxxx |
| 2 | ĐẶNG DUY ANH | Tên lửa | Tên lửa | 098203xxxx |
| 3 | ĐINH CÔNG CƯỜNG | Kỹ thuật hàng không | Lớp TBHK-K67 | 039981xxxx |
| 4 | ĐINH XUÂN HIỆP | Kỹ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 035793xxxx |
| 5 | HOÀNG ANH CƯỜNG | Tên lửa | Tên lửa k70 | 038356xxxx |
| 6 | HOÀNG CÔNG HẢI | Khoa kỹ thuật hàng không | Lớp thiết bị hàng không | 034316xxxx |
| 7 | HOÀNG ĐỨC TRUNG | Kỹ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 094719xxxx |
| 8 | LÊ ĐĂNG CƯỜNG | Kĩ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 038269xxxx |
| 9 | LÊ ĐỨC TOÀN | Khoa Tên lửa | TLPK | 088855xxxx |
| 10 | LÊ HỒNG SƠN | Xây dựng | Tbhkk67 | 098130xxxx |
| 11 | LÊ HỮU THÀNH | Tên Lửa | Tên Lửa k70 | 036406xxxx |
| 12 | LÊ VĂN HUY | Tiểu đoàn 5 | Tên lửa khóa 70 | 033244xxxx |
| 13 | LỮ HỮU HẢI ĐĂNG | Tên lửa | Tên lửa k70 | 098959xxxx |
| 14 | NGÔ ĐỨC NGHIÊM | Kỹ thuật Hàng không | TBHK | 035384xxxx |
| 15 | NGÔ DƯƠNG DOANH | Kỹ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 037468xxxx |
| 16 | NGÔ VĂN ĐẠT | Khoa Tên Lửa | Lớp K70-C125-2TM | 033993xxxx |
| 17 | NGUYỄN ANH SƠN | Tên lửa | TLPKc1252TMK70 | 098248xxxx |
| 18 | NGUYỄN BẢO SƠN | Kĩ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 039374xxxx |
| 19 | NGUYỄN CÔNG THANH | Kĩ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 038394xxxx |
| 20 | NGUYỄN ĐỨC ANH | Kĩ sư hàng không | Thiết bị hàng không | 077791xxxx |
| 21 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | Tên lửa | TL K70 | 037220xxxx |
| 22 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Tên lửa | C125-2TM k70 | 036800xxxx |
| 23 | NGUYỄN KHÁNH TRÌNH | Khoa tên lửa | Lớp tên lửa phòng không C125-2TM K70 | 037822xxxx |
| 24 | NGUYỄN QUANG ĐỨC | Kỹ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 096431xxxx |
| 25 | NGUYỄN QUANG HUY | Khoa Tên Lửa | Tên lửa C125-2TM K70 | 086609xxxx |
| 26 | NGUYỄN SINH QUÂN | Tên lửa | Tên lửa c125-TM | 033499xxxx |
| 27 | NGUYỄN THÁI BÌNH | Kĩ thuật hàng không | MBDC | 077752xxxx |
| 28 | NGUYỄN THÀNH AN | Tiểu đoàn 7 | Thiết bị hàng không k67 | 086267xxxx |
| 29 | NGUYỄN TUẤN PHONG | Khoa Tên lửa | Tên Lửa Phòng Không C125-2TM | 096865xxxx |
| 30 | NGUYỄN VĂN NGỌC HIẾU | Kĩ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 086755xxxx |
| 31 | NGUYỄN XUÂN TIẾN | Tên lửa | K70 TL C125 2TM | 035335xxxx |
| 32 | PHẠM VĂN NAM | Khoa kĩ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 039913xxxx |
| 33 | PHẠM XUÂN SƠN | Tên lửa | Tên lửa | 039230xxxx |
| 34 | SAI XUAN QUYEN | Kỹ Thuật Hàng Không | Vũ Khí Hàng Không | 037767xxxx |
| 35 | TA DUC ANH | Khoa kỹ thuật hàng không | Máy bay động cơ | 035930xxxx |
| 36 | TÔ NGỌC PHƯƠNG | Tiểu đoàn 4 | Đại đội 42 | 097325xxxx |
| 37 | TRẦN ÁNH DƯƠNG | Khoa kỹ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 098471xxxx |
| 38 | TRẦN ĐÌNH QUANG | Kĩ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 036465xxxx |
| 39 | TRẦN HẢI ĐĂNG | Khoa tên lửa | Tên lửa C125-2TM k70 | 035293xxxx |
| 40 | TRẦN HẢI LÂM | Tên lửa | Tên lửa C125-2TM | 035856xxxx |
| 41 | TRẦN NGỌC SƠN | Khoa tên lửa | Lớp tên lửa | 037230xxxx |
| 42 | TRẦN THÀNH ĐẠT | Kĩ Thuật Hàng Không | Thiết bị hàng không | 037689xxxx |
| 43 | TRỊNH XUÂN HUY | Kĩ thuật hàng không | Thiết bị hàng không | 033429xxxx |
| 44 | TRƯƠNG NAM ANH | Tên lửa phòng không | Tên lửa phòng không k70 | 098441xxxx |
| 45 | VŨ QUỐC BẢO | Tên lửa | Tên lửa | 097115xxxx |
| 46 | VŨ THẾ DUYỆT | Tên lửa phòng không | Tên lửa khoá 70 c125-2tm | 086855xxxx |